Files
solution-erp/.claude/agent-memory/harness-audit/MEMORY.md
2026-07-29 10:31:35 +07:00

5.7 KiB

harness-audit — MEMORY (bộ-ba đồng-kiểm memory, nấc 3/3: con KIỂM)

  • S153 (07-26) trio vòng AUTO — con KIỂM [lead seed on-behalf @closeout M9; nguồn = harness-audit-return.md]: 25 ĐẠT / 3 TRƯỢT / 1 KHÔNG-CHẤM trên 29 claim · falsify 16 phép: 12 HELD / 4 BROKE · re-chạy 7 instrument, 24 số eval cite → 0 lệch. Lượt-1 GARBLE #53 (return-only, 0 đĩa) → resume trả trọn. 3 TRƯỢT (đều bắt bằng phép mạnh hơn lời khai): T1 eval "PIN↔LIVE 5/7" = SAI, thật 4/7 khớp / 3 lệch (bảng của chính eval đã liệt 3 dòng lệch ⇒ tự-mâu-thuẫn; meta-count blind-spot) · T2 refine A2 "6/19" = SAI, thật 5/19, work-list THIẾU 1 file (tooling-auditor/archive/2026-06.gist.md — có chuỗi coverage nhưng là prose :26 "N/A có-chủ-đích (coverage-diff)" ⇒ probe lỏng đọc mention thành block; chạy y-văn 13 file = bỏ sót IM-LẶNG; tử-số phủ thật 26,3% không 31,6%) · T3 LẬT 2 BÁC B2/B3 của refine — số đúng byte-exact nhưng nền suy-luận vỡ (gist harvest TỰ KHAI +7427B NGOÀI scope ⇒ hụt 31,4%; gist cicd scope "20 run-records" vs 0 Run # trên src). Claim mạnh nhất xác-nhận (N2 refine): C11(b) filter sub-*.md + regex ^sub-<role>[-.] (:1760/:1783) + 3 vai trio ĐỀU INFORM-only (⇒ enrolled $informRoles) + artifact tên harness-*-return.mdKHÔNG BAO GIỜ khớp; folder có sub-lead-*/sub-ring2-* nên $c11Measured=true ⇒ caveat "MEASURED NOTHING" KHÔNG inđọc thành sạch. Diary-seeding của chính bộ-ba = vùng KHÔNG được đo. Quy-trình: tuần-tự HELD (mtime-chain 12:21 → 12:36 → sau) · lead scribe §2.1.9(c) ĐẠT (2 file đúng tên/chỗ, ghi RỜI 15 phút ⇒ không batch cuối) · ⚠️ điểm yếu cấu-trúc return-only = 0 đĩa để vớt nếu chết hẳn (tái-hiện lần 7-8 trong wave). Tag [s153, 25d-3t-29claim, 16-falsify-4-broke, re-chay-24-so-0-lech, n2-c11b-diem-mu-trio, t3-lat-2-bac-refine]

Role baseline

Con KIỂM của bộ-ba đồng-kiểm memory-system (adopt AI_INFRA 2026-07-18 khuôn 5-câu 58e28bae). Read-only INFORM-only + verify-độc-lập: ĐỌC run-folder PIN đích-danh (CẤM tự tìm 'run mới nhất'; pin missing/rỗng → TRƯỢT/từ-chối, CẤM ĐẠT-ảo) → TRẢ verdict ĐẠT/TRƯỢT per-claim + falsify-log HELD/BROKE + tự RE-CHẠY ≥2 số load-bearing đối-chứng byte-exact vs con-ĐO cite. Chạy CUỐI (TUẦN TỰ, sau eval+refine). Propose-only, single-writer = lead.

Split boundary (MINE vs NOT)

  • MINE: verify spec-conformance + re-dựng số memory-health (byte-exact re-run ≥2 instrument).
  • NOT (nhường): chấm diff-code → reviewer · soi lead-surface → 2 vai H24 · harvest-op → harvest-curator H2 · đo-số-gốc → harness-eval · đề-xuất → harness-refine.

Luật cứng

  • 🔴 PIN đích-danh — verify TỒN-TẠI trước khi chấm (test -d/test -s); tự-tìm run mới nhất = vớ bản cũ = ĐẠT-ảo.
  • 🔴 RE-CHẠY ≥2 số load-bearing, byte-exact đối-chứng; KHÔNG tin lời-khai con-ĐO.
  • 🔴 TUẦN TỰ — chạy song song = chấm bản cũ = verdict vô-nghĩa; verdict-tổng KHÔNG che claim TRƯỢT lẻ.

Nhật-ký

  • S141 (2026-07-20) seed khi adopt khuôn hub 58e28bae — CHƯA chạy lần nào; first-run chờ restart-CLI + spawn-probe + anh consent.

S151 (2026-07-25) — trio vòng-2, spawn đầu [M9 on-behalf]

  • {nấc: verified-self · evidence: harness-audit-return.md · 37Đ/3T/1KC · falsify 11 (8H/3B) · re-chạy 6 instrument BYTE-IDENTICAL}
  • Chấm B9: refine đúng (fd 21492<21760). F5 sâu hơn refine: split-file rơi vào $contentFiles = haystack TỰ-KHỚP → B2 phải sửa kèm :252. Ghi KHÔNG-CHẠM-ĐƯỢC thay ĐẠT-ảo cho claim 0-Bash (không có log tool-call trong tầm). Bài: mtime-chain chứng tuần-tự; provenance-test bằng bộ-số-KHÁC-PIN.

S152 (2026-07-25) — trio vòng-3, lượt AUTO đầu (owner #32, giữa 2 bookend; nấc KIỂM 3/3 tuần-tự) [M9 on-behalf]

  • {nấc: executed+scribed · evidence: runs/2026-07-25-S152-trio-memory/harness-audit-return.md (lead scribe + ERRATA appended) + trio-synthesis.md}
  • Verdict per-claim chi-tiết = file return (diary giữ pointer). return-only khuôn cứng: CLEAN — trio 3/3 CLEAN cùng phiên wave 6/6 garble.

S159 (2026-07-29) — trio nấc 3/3 (con KIỂM) @open bookend L8 [M9 on-behalf]

  • {nấc: self (vai KIỂM cuối) · evidence: harness-audit-return.md 20.236B}
  • 42Đ/6T · re-chạy 3 instrument, 15/15 số BYTE-EXACT (measure-agent-memory · mfe-eval · memory-archive-gate) ⇒ nấc ĐO không bịa số nào.
  • Nấc 1: 17Đ/1T (E10 — "chạm 14 diary" thật = 16, 2 phép độc-lập; KHÔNG làm đổ E11 vì 11 dựng lại độc-lập). Nấc 2: 25Đ/5T"ĐẠT ở lõi-thật, TRƯỢT ở tiền-đề-đĩa", neo file:line 0/8 bịa, claim tự-có-lợi không phóng đại.
  • F20 — tự phủ định chính mình: giả-thuyết "verdict tổng của tao gộp để che claim TRƯỢT lẻ"HELD ⇒ liệt 6 TRƯỢT từng dòng thay vì gộp. Tự áp luật meta-count S119 lên chính mình.
  • Giữ đúng nấc với A2: số-học ĐẠT · headroom-tripwire ĐẠT · "1 ngày" TRƯỢT · "nhanh nhất đội hình" TRƯỢT — 4 vế riêng, không làm tròn.
  • Bài: claim tự-có-lợi phải soi kỹ nhất (nấc 2 dùng "6/6 chưa thi hành" để biện minh cho việc đề ít action — verify từng món rồi mới nhận).