All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m48s
- Arc-1 hội-tụ-bookend (rename 5 vai + 4 máy PS1 + C9-C12) + arc-2 adap-backlog 23/23 + probe Opus-5 khép (S149)
- Bookend @close S150: wave 6 vai (4 đo + 2 KIỂM) → 20 FLAG disposition từng-dòng; ring1 31/34-ĐẠT, ring2 10/10 + M-1 view-stale-role-desc
- Khoá _frozen_until_owner CẮM trước h24-signal-write (frozen-held in thật); 9 class FIRE; JUMP dải {5,4,4,3}+asym{1,4} chờ anh #21
- STATUS bump CURRENT S149-S150 + 2 khối Recently Done; HANDOFF segment mới + re-stamp đủ-slug + (17)(18)(19) lật + (14) viết lại + 6 slot #21-#26
- K2 posture-A @engine PHẦN K + K5 luật TÁCH vòng-đo-mới @session-end (O-2/O-3 OWNER-DELEGATED execute)
- sleep-doc derive-monitor-set (bỏ hardcode 4-tên); spawn-model-audit desc/comment fix; h24-signal-write param-default fix (first-live bug)
- M9 on-behalf ×3 (tooling + inv-cb F3 + reviewer F4); ring1/ring4 nhà seed; ring2 3 cite-dead vá
- Sổ garble #53 derive-from-body chốt 45 + sub-class ngược-#53/skeleton-ruột-rỗng (ghi-đĩa CẦN-KHÔNG-ĐỦ)
- Session-log S149-S150 (Sàn-5 đăng-ký 6 run=) + closeout-synthesis dạng-1
Co-Authored-By: Claude Fable 5 <noreply@anthropic.com>
142 lines
15 KiB
Markdown
142 lines
15 KiB
Markdown
# sub-apply-L6 — report #23 model-opus-5 · C-b detector engine-bypass · enrich h10-S72
|
||
|
||
> 🔴 **PROBE-EVIDENCE (Khoản 2 broadcast opus-5) — ghi LƯỢT 1, TRƯỚC mọi việc khác:**
|
||
> Lane L6 này được spawn với `tier:'opus'`. Lời **tự-giới-thiệu hệ thống** của chính lane này, verbatim:
|
||
> `You are powered by the model named Opus 5 (1M context). The exact model ID is claude-opus-5[1m].`
|
||
> ⇒ alias `tier:'opus'` **resolve ra `claude-opus-5[1m]`** tại thời điểm 2026-07-25.
|
||
> **Caveat honest:** đây là **self-report của model** (nguồn = system-prompt của chính lane), KHÔNG phải đọc từ API-response-metadata. Đối chứng độc lập = `spawn-model-audit.ps1` do **lead chạy SAU wave** — lane này KHÔNG tự chạy và KHÔNG claim kết quả audit đó.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 0. Trạng thái
|
||
|
||
- [x] Việc 1 — report #23 → `docs/governance/adap-reports/2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md` (**mới**, 5 trường LOCK)
|
||
- [x] Việc 2 — C-b detector `C12 - raw-engine-bypass` → `scripts/governance-detectors.ps1` (+nhãn INFORM-ONLY) · fault-inject **6 ca**
|
||
- [x] Việc 3 — enrich h10-S72 → `docs/governance/adap-reports/2026-06-18-Governance-harness-10-flat-refine-checklist-v2.md` (**+1 dòng**, cuối file)
|
||
|
||
## 1. Ghi chú lệch spec (khai trước, honest)
|
||
|
||
- Prompt lane ra lệnh **"tạo `sub-apply-L6.md`"** (LƯỢT 1-2, đích danh L6); footer RUN-TRACE generic lại ghi `sub-task-5.md`.
|
||
- Xử lý: theo **lệnh đích-danh lane** (mới + cụ thể hơn) → ghi DUY NHẤT file này; khai mismatch trong return. Cả 2 path đều nằm trong run-folder ⇒ isolation B6 không vi phạm.
|
||
- Lệch thứ 2 — **enrich ghi CUỐI file, không chèn header**: xem §5.
|
||
|
||
## 2. Việc 1 — report #23 (nấc `executed`, 4 lớp)
|
||
|
||
Report: `docs/governance/adap-reports/2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md` — đủ 5 trường `adap-report.md:14-19`.
|
||
|
||
| Lớp | Evidence file:dòng | Nấc |
|
||
|---|---|---|
|
||
| ① lead pin | `~/.claude/settings.json:11` = `"model": "claude-opus-5[1m]"` (global, ngoài git) | executed + runtime-effective (probe) |
|
||
| ② 2-key TIER2 | `.claude/workflows/hmw.js:62` `TIER2_EXPECTED_FULL_ID = 'claude-opus-5'` · `scripts/spawn-model-audit.ps1:100` `$OWNER_RATIFIED_TIER2_FULL_ID = 'claude-opus-5'` (ràng 2-key: `spawn-model-audit.ps1:91-94`) | executed-file, **uncommitted** |
|
||
| ②b bucket legacy | `spawn-model-audit.ps1:101` `$TIER2_LEGACY_FULL_ID = 'claude-opus-4-8'` | 🔴 **ghost-wire** — §4 |
|
||
| ③ BƯỚC 0.6 | `.claude/commands/session-start.md:41` (default Opus-5-MAX kể cả lead · Fable per-lệnh · báo-phiên rút gọn) `:42` lineage `:44` outage giữ cấu-trúc | verified-pending (command `.md` no hot-reload) |
|
||
|
||
**Git evidence (KHÔNG bịa sha):** `git diff --stat` 3 file = **15 insertions / 4 deletions**; `git status --short` cả 3 = ` M` (chưa commit). 2 commit hôm nay đều là `wal: flush` ⇒ **cấm cite** (luật `adap-reports/2026-07-18-…h23-precedence-tested-update.md:26` — squash làm `wal:`-sha dangling).
|
||
|
||
**Probe khớp hằng-số:** self-report `claude-opus-5[1m]` − hậu-tố `[1m]` (gotcha #37; `spawn-model-audit.ps1:210-212` bắt riêng hậu-tố này) = `claude-opus-5` = **đúng giá trị hằng-số lớp ②**. Hai hướng đo độc lập khớp nhau.
|
||
|
||
**Đóng nhãn:** khoản 4.1 `goi-chot-owner-nam-khoan` mang nhãn **BLOCKED-by-O-5** → lớp ①+③ đóng.
|
||
|
||
## 3. Việc 2 — C-b detector `C12 - raw-engine-bypass`
|
||
|
||
### 3.1 Nguồn sàn (verbatim hub, đọc trực tiếp)
|
||
|
||
`broadcasts/inbox/ai_infra/2026-07-03-ai_infra-to-se-batch13-ack-stamp-and-answers.md:27-29`. Tiêu đề `:27` = *"Trả lời câu hỏi 1 — detector 'workflow chạy ngoài engine chuẩn' có bắt buộc không?"*. Đáp `:29` verbatim:
|
||
|
||
> **Có, ở mức sàn-chức-năng; còn hình thức thì SE tự quyết.** Sàn = dự án phải CÓ một cách phát hiện được đường chạy workflow không đi qua engine chuẩn của mình (vì đường đó bỏ qua toàn bộ enforce về harvest ký ức + vai + checkpoint — đây là lớp lỗi từng gây tụt chất lượng ký ức toàn fleet, đã RCA). Hình thức đạt sàn thì tự chọn: grep transcript, quét ledger-vs-run-folder, hay "untracked-run detector nhẹ" như SE đề xuất — đều đạt, miễn chạy đều mỗi cuối phiên.
|
||
|
||
⇒ Vô hiệu lý-do TAILORED-OUT của S72 (`adap-reports/2026-06-18-…flat-refine-checklist-v2.md:46`: *"SE chạy qua Anthropic Workflow tool (KHÔNG có CLI-launcher bypass-surface)"*). Lý-do đó đã bị **đĩa bác bỏ**: `docs/changelog/sessions/2026-07-15-S119-adap-6-broadcast-spec-v3.md:69` — *"Đồ-thị THẬT = 3 đường (`hmw.js` gate được · raw Workflow · raw Agent) ⇒ 2 đường sau KHÔNG gate được = kẽ CÒN-LẠI"* (+ `:128`).
|
||
|
||
### 3.2 Hình thức chọn + code
|
||
|
||
Chọn **item 1 của menu hub = session-log sweep** (rẻ nhất, chạy trong chính net này ⇒ "chạy đều mỗi cuối phiên").
|
||
Vị trí: `scripts/governance-detectors.ps1` — block `C12` chèn NGAY TRƯỚC section `Summary`; khuôn copy từ C9/C10/C11 (banner WHY + WHAT + `[!] KHAI THAT` limits + FROZEN-GATE + `Write-InformFlag` + dòng tổng `-- MEASURED NOTHING` khi window rỗng).
|
||
|
||
- **Luật bắt:** session-log có dòng mention spawn (`raw Workflow` | `raw Agent` | `raw-Agent` | `wf_`) **mà CẢ FILE không có dòng nào chứa `run=`** → InformFlag.
|
||
- **`run=` là gì (đo trên đĩa, không đoán):** token đăng-ký của dòng `wf:` — dạng thật `wf: <label> run=<run-id> runId=wf_<hex>`, ví dụ `docs/changelog/sessions/2026-07-16-2250-S129-adap-errata-eol.md:8`.
|
||
- **Hằng số land:** `$C12_LAND_DATE = [datetime]'2026-07-25'` — chỉ soi session-log `LastWriteTime >= ` ngày này.
|
||
- **Nhãn cuối file:** đã thêm `+ C12 raw-engine-bypass` vào dòng `INFORM-ONLY (new nets …)`.
|
||
|
||
**Vì sao PHẢI có frozen-gate — số đo thật (dry-run toàn bộ 148 session-log, 2026-07-25):** `grep -rl "wf_"` = **36 file**, `grep -rl "run="` = **9 file** ⇒ **29 file sẽ nổ cờ ngày đầu**. 29 dòng LOW ngày đầu = cách nhanh nhất để một net bị bỏ qua. Đã ghi con số này vào banner.
|
||
|
||
**Chống citation-trap (bài học "doc mô tả anti-pattern tất yếu chứa chính mẫu đó"):** 2 chốt use⟂mention, **cả 2 nghiêng về im lặng**: (a) bỏ qua dòng trong khối ``` ``` ``` fence; (b) bỏ qua dòng có chứa `C12` hoặc `governance-detectors` (self-reference). **Giá phải trả đã khai trong banner:** một bypass THẬT viết trên dòng có nhắc `C12` sẽ im — ca F dưới đây chứng đúng cái giá đó, không giấu.
|
||
|
||
**3 LIMIT khai trong banner (không phải bug, là biên):** (1) guard mức FILE — 1 dòng `run=` bất kỳ làm im cả file ⇒ phiên đăng-ký run A rồi spawn B raw KHÔNG bắt được; (2) net đọc **lời tự-khai của phiên** — bypass không ai ghi lại thì vô hình (dạng transcript-grep mới phủ, đắt hơn nhiều) ⇒ **C12 xanh ≠ không có bypass**; (3) không chứng run-folder tồn tại, chỉ đọc token đăng-ký.
|
||
|
||
### 3.3 Fault-inject — 6 ca, 2 chiều + 3 biên (cây tạm `-RepoRoot`, KHÔNG chạm repo)
|
||
|
||
Cây tạm: `…/scratchpad/fi/<ca>/docs/changelog/sessions/…`.
|
||
|
||
| Ca | Nội dung inject | Kỳ vọng | ĐO ĐƯỢC |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| A-dirty | `wf_deadbeef-111`, **0** `run=` | FLAG | ✅ `[DETECTOR] LOW \| docs/changelog/sessions/2026-07-25-S999-inject.md:3 \| raw-engine-bypass … ('wf_')` · `C12 = 1` |
|
||
| B-clean | cùng file + dòng `wf: … run=2026-07-25-S999-fake runId=wf_…` | im | ✅ `[ok] … carries a run= registration line` · `C12 = 0` |
|
||
| C-mention | `raw Workflow` + `wf_…` **nằm trong ``` fence**, 0 `run=` | im (use⟂mention) | ✅ `[ok] … no unregistered spawn mention` · `C12 = 0` |
|
||
| D-frozen | file dirty y hệt A nhưng mtime **2026-07-20** | im + nói rõ mù | ✅ `[note] no session log with mtime >= 2026-07-25 - window EMPTY, nothing measured (not a green)` · `C12 = 0 -- MEASURED NOTHING` |
|
||
| E2-rawtoken | chỉ `raw Workflow` + `raw-Agent`, **0** chuỗi `wf_` trong file (sanity-check `Select-String` = 0 hit) | FLAG qua nhánh token chữ | ✅ `…S997.md:3 … mentions a spawn ('raw Workflow')` · `C12 = 1` |
|
||
| F-selfmention | dòng bypass thật NHƯNG có chữ `C12`, 0 `run=` | im (**giá đã khai**) | ✅ `[ok] … no unregistered spawn mention` · `C12 = 0` |
|
||
|
||
🔸 **Ca E lần 1 SUÝT đọc nhầm thành PASS:** tiêu đề file test của tôi có chuỗi `wf_` (viết "no wf_ id") ⇒ cờ nổ ở `:1` qua nhánh `wf_`, **không** chứng được nhánh `raw Workflow`. Phát hiện vì đọc kỹ token in ra (`'wf_'` ≠ kỳ vọng). Đã dựng lại E2 với sanity-check đếm `wf_` = 0 rồi mới tin. (Đúng lớp *"phép trích RỖNG đọc thành sạch"* — test xanh vì lý do sai.)
|
||
|
||
### 3.4 Repo thật — TOTAL giữ nguyên
|
||
|
||
| Chạy | TOTAL FLAGS | INFORM | C12 |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| **Baseline** = `git show HEAD:scripts/governance-detectors.ps1` (bản chưa có C12), `-RepoRoot` = repo thật | **46** | 0 | — |
|
||
| **Sau edit** (bản có C12), cùng repo | **46** | 0 | **0** `-- MEASURED NOTHING (no session log at/after the land date)` |
|
||
|
||
⇒ TOTAL **không đổi** (C12 chỉ đi qua `Write-InformFlag` → `$script:InformCount`, không chạm `$script:FlagCount`). C12 = 0 **vì window rỗng** (session-log mới nhất trên đĩa = `2026-07-24-1800-S148…`), KHÔNG phải vì "đã kiểm và sạch" — dòng tổng nói thẳng điều đó.
|
||
|
||
## 4. 🔴 PROPOSE-diff (KHÔNG tự áp — `spawn-model-audit.ps1` ngoài tập file được giao)
|
||
|
||
**Phát hiện khi verify lớp ②b, đo được, không phải nghi ngờ:**
|
||
|
||
```
|
||
grep -c "TIER2_LEGACY_FULL_ID" scripts/spawn-model-audit.ps1 -> 1
|
||
grep -n "TIER2_LEGACY_FULL_ID" scripts/spawn-model-audit.ps1 -> 101:$TIER2_LEGACY_FULL_ID = 'claude-opus-4-8'
|
||
```
|
||
|
||
1 lần xuất hiện = **chính dòng định-nghĩa**; **0 nơi đọc** ⇒ ghost-wire dạng *config-key defined-but-unread* (lớp S100).
|
||
|
||
**Hệ quả hành-vi (đọc code, không suy diễn):** bộ phân-loại `:299-320` xử theo family — record resolve `claude-opus-4-8` **nằm trong** `$TIER2_FAMILY_PREFIX = 'claude-opus-'` (`:300`) và **khác** `$expected = 'claude-opus-5'` ⇒ vào nhánh `:309-315` `Write-Flag 'HIGH'` *alias-drift* → **cộng vào TOTAL**. Tức **ngược** với Khoản 1.4 mà chú-thích `:97-98` tuyên bố ("legacy bucket, đếm riêng, KHÔNG cờ drift").
|
||
|
||
**Không phóng đại — 2 điều làm nhẹ:** (i) Section B **chỉ soi phiên HIỆN TẠI** (`:258` *"scope = CURRENT session only, by design"*) ⇒ record cũ không bị lôi ra; (ii) vì vậy cờ giả chỉ nổ khi **một lane trong phiên đang chạy** resolve `claude-opus-4-8`.
|
||
**Nhưng KHÔNG phải giả-định:** đó **chính là đường outage** mà `session-start.md:44` chỉ định (`/model claude-opus-4-8[1m]` khi Opus 5 không resolve). Outage ⇒ audit cùng phiên sẽ báo HIGH "alias-drift" cho đúng cái mà Khoản 1.4 muốn bucket.
|
||
|
||
**Đề xuất tối thiểu (lead áp, 1 nhánh):** trong `foreach ($d in $distinct)`/nhánh `$bad` ở `:308-316`, tách trước:
|
||
|
||
```powershell
|
||
$legacy = @($inFamily | Where-Object { $_ -clike ($TIER2_LEGACY_FULL_ID + '*') })
|
||
$bad = @($inFamily | Where-Object { $_ -cne $expected -and $_ -cnotlike ($TIER2_LEGACY_FULL_ID + '*') })
|
||
# $legacy -> verdict 'legacy-bucket (Khoan 1.4, KHONG drift)', đếm riêng $legacyCount, KHÔNG Write-Flag
|
||
```
|
||
|
||
Hoặc — nếu owner thấy không đáng — **xoá hằng-số `:101`** để khỏi có key chết. **Chọn cái nào = quyền owner/lead**, lane không quyết.
|
||
|
||
## 5. Việc 3 — enrich h10-S72 (idempotent, 1 dòng)
|
||
|
||
- **Kiểm trước:** id `2026-06-18-Governance-h10-flat-detector-refine` **ĐÃ có** trong file, ở `:5` (`broadcasts adopted`) — **dạng văn xuôi**, không phải trường parse per-id. Trường `- **id:**` `:3` chỉ mang 1 id. ⇒ **KHÔNG phải NO-OP hoàn toàn**: giá trị thêm = **dạng để `/adap-audit` parse**, + errata C-b. Khai đúng vậy trong chính dòng thêm, không nói quá.
|
||
- **Đã thêm đúng 1 dòng** `- **also-covers-id (enrich @S149 …)**` — nội dung: (a) file này cũng là report của id `h10-flat-detector-refine`; (b) errata: khoản (b) TAILORED-OUT ở `:46` **hết hiệu lực từ 07-03** (cite hub `:27-29`) và **ĐÃ ĐÓNG @S149 bằng C12**; (c) `:46` giữ nguyên làm vết lịch sử, bản mới thắng.
|
||
- 🔴 **Ghi CUỐI file, KHÔNG chèn header — lý do có chủ đích:** chèn 1 dòng vào header sẽ đẩy **mọi dòng sau đó +1**, làm hỏng ngay các cite đang sống **trong chính wave này**: `sub-invest-backlog.md:15` cite `:46`, `spec-adap-backlog-25-07-2026.md`/mục-2 cite `:33`, và các lane L1-L5 **đang viết report song song** có thể cite tiếp. Ghi cuối file = **0 dòng dịch, 0 cite hỏng**. Nếu lead muốn đúng vị trí header, di chuyển sau khi wave đóng và re-anchor `:33`/`:46` → `:34`/`:47`.
|
||
- **Idempotent:** dòng có khoá `also-covers-id` — chạy lại thì grep khoá này thấy có ⇒ NO-OP.
|
||
|
||
## 6. Footprint (tự audit trước khi trả)
|
||
|
||
Đúng 4 file, không hơn:
|
||
|
||
| File | Loại |
|
||
|---|---|
|
||
| `docs/governance/adap-reports/2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md` | mới (report #23) |
|
||
| `scripts/governance-detectors.ps1` | sửa (C12 + nhãn INFORM-ONLY) — lane DUY NHẤT đụng |
|
||
| `docs/governance/adap-reports/2026-06-18-Governance-harness-10-flat-refine-checklist-v2.md` | +1 dòng cuối file |
|
||
| `.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L6.md` | sub-MD này |
|
||
|
||
KHÔNG chạm: `agent-memory/*` · MD canonical (CLAUDE/STATUS/agents/session-*) · sub-MD lane khác · `spawn-model-audit.ps1` (chỉ ĐỌC + propose) · `hmw.js` (chỉ ĐỌC). Cây fault-inject nằm **ngoài repo** (scratchpad), không dọn của lane khác (thấy `fi/` đã có file lạ mtime 09:22 — lane bạn đang dùng chung scratchpad; tôi chỉ tạo namespace riêng `fi/A-dirty|B-clean|C-mention|D-frozen|E2-rawtoken|F-selfmention`).
|
||
|
||
## 7. Không chắc / để lead quyết
|
||
|
||
1. **Thư gốc #23 VẮNG trên đĩa** (`find broadcasts -name "2026-07-2[3-5]*"` = 0 hit; file mới nhất inbox = 07-22) ⇒ sha `59ce1d0f` **không tái-tính được**, số Khoản kế thừa từ chú-thích của lead. Đề nghị lead copy thư vào `broadcasts/inbox/ai_infra/` + stamp-verify, rồi sửa mục 1 report (idempotent).
|
||
2. **C12 chưa từng bắt ca thật** — window rỗng ngày land. Phép thử thật đầu tiên = session-log S149 khi được ghi (nếu có `run=` thì im, đúng thiết kế).
|
||
3. **Ngưỡng/severity C12**: để INFORM-only, KHÔNG fold vào TOTAL — theo quy ước repo, fold + nâng severity là **post-triage owner-gated**, lane không tự quyết.
|
||
4. **Chốt self-mention (b)** là đánh đổi có giá (ca F). Nếu owner thấy giá đó quá đắt, gỡ `C12|governance-detectors` khỏi `$mentionRx` và chấp nhận net tự bắt chính doc mô tả nó.
|