# sub-apply-L6 — report #23 model-opus-5 · C-b detector engine-bypass · enrich h10-S72 > 🔴 **PROBE-EVIDENCE (Khoản 2 broadcast opus-5) — ghi LƯỢT 1, TRƯỚC mọi việc khác:** > Lane L6 này được spawn với `tier:'opus'`. Lời **tự-giới-thiệu hệ thống** của chính lane này, verbatim: > `You are powered by the model named Opus 5 (1M context). The exact model ID is claude-opus-5[1m].` > ⇒ alias `tier:'opus'` **resolve ra `claude-opus-5[1m]`** tại thời điểm 2026-07-25. > **Caveat honest:** đây là **self-report của model** (nguồn = system-prompt của chính lane), KHÔNG phải đọc từ API-response-metadata. Đối chứng độc lập = `spawn-model-audit.ps1` do **lead chạy SAU wave** — lane này KHÔNG tự chạy và KHÔNG claim kết quả audit đó. --- ## 0. Trạng thái - [x] Việc 1 — report #23 → `docs/governance/adap-reports/2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md` (**mới**, 5 trường LOCK) - [x] Việc 2 — C-b detector `C12 - raw-engine-bypass` → `scripts/governance-detectors.ps1` (+nhãn INFORM-ONLY) · fault-inject **6 ca** - [x] Việc 3 — enrich h10-S72 → `docs/governance/adap-reports/2026-06-18-Governance-harness-10-flat-refine-checklist-v2.md` (**+1 dòng**, cuối file) ## 1. Ghi chú lệch spec (khai trước, honest) - Prompt lane ra lệnh **"tạo `sub-apply-L6.md`"** (LƯỢT 1-2, đích danh L6); footer RUN-TRACE generic lại ghi `sub-task-5.md`. - Xử lý: theo **lệnh đích-danh lane** (mới + cụ thể hơn) → ghi DUY NHẤT file này; khai mismatch trong return. Cả 2 path đều nằm trong run-folder ⇒ isolation B6 không vi phạm. - Lệch thứ 2 — **enrich ghi CUỐI file, không chèn header**: xem §5. ## 2. Việc 1 — report #23 (nấc `executed`, 4 lớp) Report: `docs/governance/adap-reports/2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md` — đủ 5 trường `adap-report.md:14-19`. | Lớp | Evidence file:dòng | Nấc | |---|---|---| | ① lead pin | `~/.claude/settings.json:11` = `"model": "claude-opus-5[1m]"` (global, ngoài git) | executed + runtime-effective (probe) | | ② 2-key TIER2 | `.claude/workflows/hmw.js:62` `TIER2_EXPECTED_FULL_ID = 'claude-opus-5'` · `scripts/spawn-model-audit.ps1:100` `$OWNER_RATIFIED_TIER2_FULL_ID = 'claude-opus-5'` (ràng 2-key: `spawn-model-audit.ps1:91-94`) | executed-file, **uncommitted** | | ②b bucket legacy | `spawn-model-audit.ps1:101` `$TIER2_LEGACY_FULL_ID = 'claude-opus-4-8'` | 🔴 **ghost-wire** — §4 | | ③ BƯỚC 0.6 | `.claude/commands/session-start.md:41` (default Opus-5-MAX kể cả lead · Fable per-lệnh · báo-phiên rút gọn) `:42` lineage `:44` outage giữ cấu-trúc | verified-pending (command `.md` no hot-reload) | **Git evidence (KHÔNG bịa sha):** `git diff --stat` 3 file = **15 insertions / 4 deletions**; `git status --short` cả 3 = ` M` (chưa commit). 2 commit hôm nay đều là `wal: flush` ⇒ **cấm cite** (luật `adap-reports/2026-07-18-…h23-precedence-tested-update.md:26` — squash làm `wal:`-sha dangling). **Probe khớp hằng-số:** self-report `claude-opus-5[1m]` − hậu-tố `[1m]` (gotcha #37; `spawn-model-audit.ps1:210-212` bắt riêng hậu-tố này) = `claude-opus-5` = **đúng giá trị hằng-số lớp ②**. Hai hướng đo độc lập khớp nhau. **Đóng nhãn:** khoản 4.1 `goi-chot-owner-nam-khoan` mang nhãn **BLOCKED-by-O-5** → lớp ①+③ đóng. ## 3. Việc 2 — C-b detector `C12 - raw-engine-bypass` ### 3.1 Nguồn sàn (verbatim hub, đọc trực tiếp) `broadcasts/inbox/ai_infra/2026-07-03-ai_infra-to-se-batch13-ack-stamp-and-answers.md:27-29`. Tiêu đề `:27` = *"Trả lời câu hỏi 1 — detector 'workflow chạy ngoài engine chuẩn' có bắt buộc không?"*. Đáp `:29` verbatim: > **Có, ở mức sàn-chức-năng; còn hình thức thì SE tự quyết.** Sàn = dự án phải CÓ một cách phát hiện được đường chạy workflow không đi qua engine chuẩn của mình (vì đường đó bỏ qua toàn bộ enforce về harvest ký ức + vai + checkpoint — đây là lớp lỗi từng gây tụt chất lượng ký ức toàn fleet, đã RCA). Hình thức đạt sàn thì tự chọn: grep transcript, quét ledger-vs-run-folder, hay "untracked-run detector nhẹ" như SE đề xuất — đều đạt, miễn chạy đều mỗi cuối phiên. ⇒ Vô hiệu lý-do TAILORED-OUT của S72 (`adap-reports/2026-06-18-…flat-refine-checklist-v2.md:46`: *"SE chạy qua Anthropic Workflow tool (KHÔNG có CLI-launcher bypass-surface)"*). Lý-do đó đã bị **đĩa bác bỏ**: `docs/changelog/sessions/2026-07-15-S119-adap-6-broadcast-spec-v3.md:69` — *"Đồ-thị THẬT = 3 đường (`hmw.js` gate được · raw Workflow · raw Agent) ⇒ 2 đường sau KHÔNG gate được = kẽ CÒN-LẠI"* (+ `:128`). ### 3.2 Hình thức chọn + code Chọn **item 1 của menu hub = session-log sweep** (rẻ nhất, chạy trong chính net này ⇒ "chạy đều mỗi cuối phiên"). Vị trí: `scripts/governance-detectors.ps1` — block `C12` chèn NGAY TRƯỚC section `Summary`; khuôn copy từ C9/C10/C11 (banner WHY + WHAT + `[!] KHAI THAT` limits + FROZEN-GATE + `Write-InformFlag` + dòng tổng `-- MEASURED NOTHING` khi window rỗng). - **Luật bắt:** session-log có dòng mention spawn (`raw Workflow` | `raw Agent` | `raw-Agent` | `wf_`) **mà CẢ FILE không có dòng nào chứa `run=`** → InformFlag. - **`run=` là gì (đo trên đĩa, không đoán):** token đăng-ký của dòng `wf:` — dạng thật `wf: