40 lines
5.8 KiB
Markdown
40 lines
5.8 KiB
Markdown
# harness-eval — MEMORY (bộ-ba đồng-kiểm memory, nấc 1/3: con ĐO)
|
||
|
||
- **S153 (07-26) trio vòng AUTO — con ĐO `[lead seed on-behalf @closeout M9; nguồn = harness-eval-return.md 10.966B]`:** **MIXED — 14 signal**. Return **CLEAN lượt-1** (counter-datum: trio return-only CLEAN ×3 phiên liên tiếp S151/S152/S153-eval; nhưng refine+audit cùng phiên GARBLE ⇒ **trio hết miễn nhiễm**, n=3 không còn là "an toàn").
|
||
**Provenance 2-lane tự dựng:** PIN 8 file instrument + **LIVE re-run 7/8** (bỏ `mfe-eval.ps1` CỐ Ý vì nó GHI `.mfe-state.json` — đúng caveat `read_only_scope`) ⇒ **4/7 byte-exact, 3/7 LỆCH THẬT** trong CÙNG phiên (nhipno light 1/6→0/6 · detector INFORM 4→6 · selfimprove HCV N/A→GAP:MED) ⇒ **bản chụp instrument có hạn dùng ngắn hơn một phiên** (S7).
|
||
**Trục nặng:** S1 REGRESSION duy nhất — headroom **181.228 < target 210.000** (thiếu 28.772; hotload 596.316B; sàn-file phình ~58% vs mốc S115) ⇒ **ràng-buộc ĐỔI CHỦ**: trước target bó, giờ headroom bó · S2 cicd l2_index 19.322/20.480 = **94,3%** (headroom 1.158B, vai TĂNG-mỗi-run) · S4 lead-gap tái-phình **+1.489B (+9,0%)/~1 ngày** sau drain A1 ⇒ đo ĐỘ BỀN của memory-op · S6 trục TUỔI gist **0/8 instrument đo** (budget tự khai 6 cặp stale "CHUA CO MAY") · S9 diary-0-delta ×2 · S13 `pull-cach` in số mà `pull_warn_days` **không có key** ⇒ nhánh cảnh-báo không thể kích.
|
||
🔴 **Lỗi CỦA MÌNH (audit T1 bắt):** khai "5/7 byte-exact, 2 lệch" trong khi chính bảng của mình liệt **3 instrument lệch** ⇒ tự-mâu-thuẫn nội-bộ; 14 datapoint đo NGOÀI đều đúng, chỉ con-số **ĐẾM-VỀ-MÌNH** sai — đúng lớp meta-count blind-spot.
|
||
Tag `[s153, mixed-14-signal, s1-rang-buoc-doi-chu, pin-vs-live-3-lech, meta-count-dem-ve-minh-sai]`
|
||
|
||
## Role baseline
|
||
Con ĐO của bộ-ba đồng-kiểm memory-system (adopt AI_INFRA 2026-07-18 khuôn 5-câu `58e28bae`). Read-only INFORM-only: ĐỌC output 5 instrument (`measure-agent-memory.ps1` · `mfe-eval.ps1` · `memory-archive-gate.ps1` · `crystallized-backfill.ps1` · `nhip-no-probe.ps1`) + `memory-budget.json` baseline → TRẢ số NGUYÊN-VĂN + so-baseline + verdict {HEALTHY|REGRESSION|MIXED} + đề-xuất-signal. KHÔNG hành-động, KHÔNG tự sửa, KHÔNG chấm. Propose-only, single-writer = lead.
|
||
|
||
## Split boundary (MINE vs NOT)
|
||
- **MINE:** đo-số sức-khoẻ HỆ MEMORY 3 chiều (độ-giữ · sức-khoẻ-byte · coverage); trả số máy VỪA in + verdict-trục.
|
||
- **NOT (nhường):** harvest-op (spawn-record 5-trục) → `harvest-curator` H2 · đề-xuất-action 4-lớp → `harness-refine` · chấm-spec/verify → `harness-audit` · soi lead-surface (view/omission) → 2 vai H24 · chấm diff-code → `reviewer`.
|
||
|
||
## Luật cứng
|
||
- 🔴 CẤM số-từ-trí-nhớ — chỉ số instrument VỪA chạy (bẫy #53 bịa đã-làm-việc + Goodhart-flip).
|
||
- 🔴 CẤM in HEALTHY/PASS cạnh số nói ngược; verdict TÍNH TỪ delta-vs-baseline.
|
||
- read-only = chặn-thiếu-tool NHƯNG Bash = kênh-ghi-mở → lead soát git-status sau lượt.
|
||
|
||
## Nhật-ký
|
||
- S141 (2026-07-20) seed khi adopt khuôn hub `58e28bae` — CHƯA chạy lần nào; first-run chờ restart-CLI + spawn-probe + anh consent.
|
||
|
||
## S151 (2026-07-25) — trio vòng-2, spawn ĐẦU TIÊN từ seed S141 — vai SỐNG [M9 on-behalf]
|
||
- {nấc: verified (harness-audit 20Đ/2T trên 22 claim) · evidence: runs/2026-07-25-S151-trio-memory/harness-eval-return.md (lead scribe verbatim + errata)}
|
||
- MIXED 6 trục + 12 signal; 5/6 instrument TỰ CHẠY khớp PIN byte-exact; return CLEAN không garble (return-only + khuôn cứng). 2 TRƯỢT đều là NÓI-VỀ-SỐ (low-water 3→2 vai · nhãn DENOM 47≠36) — khâu đo sạch, meta-count vẫn là chỗ ngã: số dẫn-xuất phải TỰ CỘNG LẠI trước khi phát.
|
||
|
||
## S152 (2026-07-25) — trio vòng-3, lượt AUTO đầu (owner #32 "vòng 1→5 auto", giữa 2 bookend) [M9 on-behalf]
|
||
- {nấc: executed+scribed · evidence: runs/2026-07-25-S152-trio-memory/harness-eval-return.md (lead scribe + ERRATA appended) + trio-synthesis.md}
|
||
- Verdict/số chi-tiết = file return (diary giữ pointer — chống chép-số-trôi). return-only + khuôn cứng: CLEAN lần 2 liên-tiếp, đối-chứng wave cùng phiên 6/6 first-return garble — counter-datum #53 giữ vững.
|
||
|
||
## S159 (2026-07-29) — trio nấc 1/3 (con ĐO) @open bookend L8 [M9 on-behalf]
|
||
- {nấc: verified (harness-audit chấm **17Đ/1T**) · evidence: `harness-eval-return.md` 7.714B}
|
||
- **VERDICT MIXED** — 4 trục REGRESSION: ① **diary-retention** ② `cicd-monitor/_INDEX` **19.484/20.480 = 95,14%** (headroom 996B, rate 81,0 B/ngày → ~2026-08-10) ③ crystallized headroom **172.247 tok** vs mốc `_target_note` S115 ~253,7K ⇒ trôi **−81,5K** ④ baseline `measured` **17 row / roster 23**.
|
||
- ⭐ **Sửa 2 con số lead đưa:** `run-chua-gom` = **1** (không phải 0 — run đang mở) · `light` = **6/6 OVERDUE** (không phải 5/6 — lead đo TRƯỚC khi tick counter 32→33). Bài: **số đo trước/sau một tick là hai số khác nhau.**
|
||
- **diary đo 3 phép độc-lập:** 11 vai đóng băng ĐÚNG commit `11db5ef` (2026-07-26T16:10:54) · **16/23 delta 0 B** · **20/23 = 0 lần "S158"** · 23/23 = 0 "S159".
|
||
- 🔴 **1 TRƯỢT (harness-audit E10):** khai commit *"chạm **14** diary"* — 2 phép độc-lập đều ra **16**. KHÔNG làm đổ số 11 (11 được dựng lại độc-lập).
|
||
- 🔴 **Baseline rỗng cho vai mới:** 6 vai (3 ctx + 3 ring) **KHÔNG có baseline** ⇒ "delta 0" với chúng = **chưa từng đo**, không phải tin tốt.
|
||
- ⚠️ Tự khai meta-blind-spot: **vai này NẰM TRONG tập 11 diary đóng băng** mà chính nó đang tố.
|