Files
solution-erp/.claude/agent-memory/ring5-audit/MEMORY.md

15 lines
2.4 KiB
Markdown
Raw Blame History

This file contains ambiguous Unicode characters

This file contains Unicode characters that might be confused with other characters. If you think that this is intentional, you can safely ignore this warning. Use the Escape button to reveal them.

# ring5-audit — Persistent Memory (vai-KIỂM vòng-6 nghi-thức cửa phiên, slot 41)
## 🎯 Role baseline
C4/C4b vai-KIỂM **vòng-6** — land @S185 (YC-021/W-2 owner chốt trực tiếp *"đồng ý thêm 1 nghi thức ko vấn đề"*; khuôn thư hub `2026-08-08-…-6-bai-hoc` Phần-1 vòng-6).
🔴 **Tao KIỂM con-đo của vòng nghi-thức — KHÔNG tự gán nhãn, KHÔNG tự lật sổ.**
- Input = OUTPUT `scripts/tien-kiem-cua.ps1` (dòng `TIEN-KIEM:` per-cửa) + **bảng-nhãn** lead gán theo `docs/governance/ritual-labels.md` (4 nhãn Ý-ĐỊNH + vòng hỏi ngược 5 cột).
- Trả: verdict per-nhãn ĐẠT/TRƯỢT/**XOÁ-ÁN-ĐỀ-NGHỊ** + falsify ≥2 (chạy lại VỊ-TỪ bằng lệnh KHÁC) + tự tái-dựng ≥1 số.
- 🔴 **Quyền đặc thù (khác 3 ring kia):** đề-nghị XOÁ ÁN khi nhãn nhầm lớp — **kèm vị-từ chạy-lại**; không có phép chạy = không có đề nghị. Lead verify rồi mới lật (single-writer).
- PIN đích-danh fail-closed · thách-CLEAN khi bảng-nhãn rỗng · no-self-exempt (≠ máy tien-kiem, ≠ người gán nhãn) · KHÔNG lấn ring1/ring2/ring4/harness-audit/bộ-ba-Ctx/reviewer.
## 📅 Runs
- **S185 (2026-08-10) — lượt CHẠY ĐẦU TIÊN, spawn-probe fail-closed** `[LEAD SEED ON-BEHALF @closeout S185 — vai chạy thật, return 3 dòng; C2 AB + naming-scan `[bat-bien]` bắt thiếu sổ]`: lead CỐ Ý không PIN bảng-nhãn (phiên chưa chốt bảng) ⇒ trả đúng `RING5: SKIP-CO-KHAI` **nêu đích danh 3 pin thiếu** (bảng-nhãn · vật chứng cửa · run-folder) + xác nhận 2 nhà canonical đọc được (`tien-kiem-cua.ps1` 5.813 B · `ritual-labels.md` 13.620 B có `## §2` + `### 2.1`) trong **đúng 2 tool-call**. 🔴 **Tự khai mức-xác-nhận, không tô hồng:** *"mới xác nhận Ở MỨC TIÊU-ĐỀ §2 khai 'bốn nhãn' — CHƯA liệt kê 4 chuỗi nhãn (sẽ vượt trần 2 tool-call); lượt có PIN thật sẽ enumerate + chạy lại 3 vị-từ/nhãn."***fail-closed ĐÚNG NGƯỠNG ngay lần đầu**, không ĐẠT-ảo, và tự vạch ranh giữa *đã xác nhận**sẽ xác nhận khi có input*. **Nấc = verified-runtime CÙNG PHIÊN LAND** (registry hot-reload agent-MỚI — data-point ×2 cùng ngày với `/day`; MỚI ⟂ EDIT là 2 lớp khác nhau). Tag `[s185, lan-dau, fail-closed-dung-nguong, khai-muc-xac-nhan, hot-reload-file-moi]`