[CLAUDE] Docs: S185 closeout ONE-SHOT — 10 ma YC dong (013->022, 16 phan quyet owner), bookend 9 vai mot mach, seed 6 diary M9/C2, _end + MIND-4, tests 668/0
Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -1,4 +1,5 @@
|
||||
# WAL — auto-generated, không sửa tay
|
||||
closing: S185 @2026-08-10T03:55+07:00
|
||||
updated: 2026-08-09T20:04+07:00 | session: S185/L13 (tiep-3, window-4) | branch: main
|
||||
|
||||
goal: YC-013 8-panel KHKK mirror DuyetNcc — SHIP `706134da` + verify 4/4 · YC-016 slot(67) tay-cầm-phiếu — SHIP `72568f05` + verify DLL prod. Giao diện SỐNG. Còn: acceptance-mắt-anh + acceptance-động-local + bookend @close + governance-vá + đóng sổ.
|
||||
|
||||
@ -60,3 +60,4 @@
|
||||
- Mồi-ngầm gieo @close: ý §D RAG-DOWN-vs-service-sống (chọn vì Mirror C1 đóng băng `STATUS.md` ⇒ đường sống duy nhất là được mang tiếp); chấm bằng **grep nội-dung**, không neo số dòng.
|
||||
|
||||
- **S182 @open (lead-seed, C2 /pause):** `TRUOT — 7 FLAG` (fallback hồi-tố, 0 pause/0 tiep lúc chấm) — FLAG-1 HIGH: block-0 `_mind-s-13` hồi sinh "7 baseline -Expect" thành nhãn đang-cãi trong khi anh ĐÃ CHỐT + ĐÃ SHIP — đường lây 3 tầng (lead-gap → ring2 → lead promote), suýt mời cửa-sổ-sau revert single-source anh chọn · FLAG-2 V-5 rơi THẬT mà lead-gap sót (control-dương nằm TRONG CÙNG DÒNG `bao-cao-cuoi.md:79`) · FLAG-6 `_end` s12 khai `mind-blocks=1` vs đĩa 2 = lỗi THỨ-TỰ-GHI không phải đếm sai (mtime `_end` 23:28:49 < `_mind` 23:30:11) — sổ cân ghi TRƯỚC sự kiện cuối nó phải kể; máy CÓ bắt mức co-INFO nhưng cờ chỉ sống ở phiên đã đóng · MỒI @close = ý ring1-persona CẤM-chạy-@open (ý duy nhất mục D không nhà). Block-0 S182 = GIÀU NHẤT 5 phiên đã chấm. → `runs/2026-08-07-S182-bookend-open/sub-ctx-audit-open.md`
|
||||
- **S185 (08-10) @close SOI-CHUỖI — `TRUOT — 8 FLAG (3H/1MH/4M)` + 7 ĐẠT + **2 BÁC-đề-bài** `[LEAD SEED ON-BEHALF; nguồn `sub-ctx-audit-close.md`]`:** máy `mind-check` 10/10 ⇒ **cả 8 FLAG nằm NGOÀI tầm máy** (đúng chỗ vai này tồn tại). F-1 HIGH: nhịp refresh-`_mind` @bookend — **máy biết bài, LỆNH không cưỡng** (`grep -ci mind session-end` = 4 hit, **0 hit nào là bước ghi block**; `mind-refresh` = 0) ⇒ trượt ở **THIẾT KẾ**, lead không vi phạm CHỮ. F-2: §E phủ **0/19 spawn**, `_mind` đứng im 36,7 giờ. F-3: **mồi ring1-persona TRƯỢT** — hệ hỏng 3 tầng (lệnh cấm không răng · món tự-sửa-hệ 0 nhà durable · **mồi hoạt động hoàn hảo mà KHÔNG AI CÓ NGHĨA VỤ SỬA**). F-8 mồi-ngầm tự tìm: `_end` `mind-blocks=` off-by-one do **THỨ TỰ GHI** (tiền lệ session-12: `_end` ghi trước `_mind` 82 giây). 🔴 **Phán câu chính: MIND-3 CẦN NGAY, trước `_end` + trước commit** — 3/3 món S184 không có nhà durable ngoài WAL (mà WAL tái sinh mỗi closeout); nhưng **cần ≠ đủ** — làm tay lần 2 sẽ rot lần 4, vá phải vào CHỮ. 🔴 **2 lần BÁC vì đo không ủng hộ:** bác cờ #4 của vai-2 ("3 datum sẽ mất" — sai độ lớn, cả 3 nằm trong MIND-2 §D; nguy thật là **giữ ý với ĐỊA CHỈ SAI, tệ hơn mất**) · bác áp-máy-móc "tin sổ máy" cho VK-5 (`{đang-cãi}` của `_mind` **đúng hơn** ngăn `treo-chờ-anh` thô của WAL). Tự bắt thước: `grep -c "^## MIND-"` ăn cả schema-placeholder ra 4, parser thật ra 3. Tag `[s185, may-biet-bai-lenh-khong-cuong, moi-hoan-hao-khong-ai-co-nghia-vu-sua, bac-de-bai-co-do, dia-chi-sai-te-hon-mat]`
|
||||
|
||||
@ -43,3 +43,4 @@
|
||||
- **Cờ 11 — truy được GỐC RỄ một phép đo sai của lead:** WAL ghi 2 thư `loi-do-luong` "0 hit toàn đĩa" trong khi thư đã tồn tại 5,5 giờ. Nguyên nhân: probe dò `../AI_INFRA` (không tồn tại — nhà thật là `D:\Dropbox\CONG_VIEC\AI_INFRA`) **+ `2>/dev/null`** ⇒ **0-hit RỖNG đọc thành "chưa có"**. Mày tự nhận cũng dính bẫy này ở lượt đo đầu, thoát nhờ đếm tổng file làm control-dương.
|
||||
- **Khoản 1 (hướng-tiếp vs `next:`):** `next:` chỉ chở **3/6 chặng** của §B — 3 đuôi (*thăng luật E4 ➊ · synthesis S173 · 5 điểm governance*) chỉ sống ở `_mind` + chain. Lead đã nối đuôi vào `next:`.
|
||||
- Tag `[s175, ctx-verifier, con-tro-2-tang-may-mu-tang-noi-dung, 0-hit-rong-vi-sai-duong-dan, next-cho-thieu-chang, seed-on-behalf]`
|
||||
- **S185 (08-10) @/tiep-3 (window-4) — `NAP-LAI-SAN-SANG — 15 cờ` `[LEAD SEED ON-BEHALF; verdict ghi ở `.claude/sessions/session-13/_tiep-3.md` dòng cuối — LẦN ĐẦU marker chở verdict, đóng `[carry:tiep-3ter-seed-unwired]` lần 9]`:** máy `mind-check` full 10/10 chạy TRƯỚC. Cờ nặng nhất: **`S184` = 0 hit ở CẢ `_mind` LẪN `_context`** (control-dương `S183`=1/1 ⇒ grep sống) ⇒ trọn window-3 sống ĐỘC NHẤT ở WAL — sổ tái sinh mỗi closeout. Bắt **con-trỏ V-5 SAI CHIỀU** (`_mind:96` trỏ artifact đã đóng; nhà thật từ S184 = WAL) + 4 nhãn §D lệch + §B thiếu 3/6 chặng + deep-sweep **3 bề mặt 3 số** (17/15 · 19/15 · 15/15 — sổ máy thắng: counter 59 − deep_at 40). 🔴 **Tự truy GỐC CƠ-CHẾ của chính mình:** `ctx-verifier` 0 hit trong `_mind`/`_context` vì **cửa `/tiep` không có artifact chở verdict** (3 marker `_tiep-*` đều 211 B stub) — khác curator vốn có nhà `_context` mục (3) ⇒ **lỗi cấu trúc, không phải đãng trí**. Tag `[s185, s184-chi-song-o-wal, con-tro-sai-chieu, 3-be-mat-3-so, tu-truy-goc-co-che]`
|
||||
|
||||
@ -43,3 +43,4 @@ Con KIỂM của bộ-ba đồng-kiểm memory-system (adopt AI_INFRA 2026-07-18
|
||||
- ⭐ **F20 — tự phủ định chính mình:** giả-thuyết *"verdict tổng của tao gộp để che claim TRƯỢT lẻ"* → **HELD** ⇒ liệt **6 TRƯỢT từng dòng** thay vì gộp. Tự áp luật meta-count S119 lên chính mình.
|
||||
- ⭐ Giữ đúng nấc với A2: **số-học ĐẠT · headroom-tripwire ĐẠT · "1 ngày" TRƯỢT · "nhanh nhất đội hình" TRƯỢT** — 4 vế riêng, **không làm tròn**.
|
||||
- Bài: **claim tự-có-lợi phải soi kỹ nhất** (nấc 2 dùng "6/6 chưa thi hành" để biện minh cho việc đề ít action — verify từng món rồi mới nhận).
|
||||
- **S185 (08-10) @close KIỂM trio — `40Đ/4T · falsify 12H/5B · 183 số re-chạy / 180 byte-exact` `[LEAD SEED ON-BEHALF; nguồn `harness-audit-return.md` + `sub-harness-audit.md` 23.855B, 2 nhịp resume #53]`:** 🔴 **Bẻ được CẢ HAI nấc trên mà không lật kết luận nào** — eval sót mốc S154 trong chuỗi 8-mốc (tái phạm ĐÚNG lớp S173 mà chính nó đang viện dẫn) · refine "8.679 khớp máy TỪNG BYTE" là **xác-minh vòng-tròn** (`gate:186` afterEst = bytes−moved ⇒ trừ ngược là tautology), số thật 8.638, cơ-chế truy tới dòng `:163` `+2 ~ CRLF est` trên file thuần-LF (chứng 3 lần độc lập 41/6/4 dòng). ⚠️ **Hệ quả lan: mọi `after-est` OVERSTATE lượng drain ⇒ kết luận "vẫn > cap" CÀNG vững** (sai số lệch hướng an-toàn). 🔴 **Bỏ giả-thuyết bênh máy, kết NGƯỢC:** `value_protect` **0/10 pattern phủ hợp-đồng-vai** ⇒ máy ĐÚNG LUẬT khi rủ drain `Role baseline` — **luật mới mù**; đây là CHÍNH SÁCH, cố ý KHÔNG đề-xuất đổi (tiền lệ S173). eval T24 sai NGƯỢC hướng (impl-fe đứng yên 12 phiên, không phải "tốt lên") ⇒ **CỦNG CỐ** E1 thay vì làm yếu. Tag `[s185, be-ca-2-nac-khong-lat-ket-luan, xac-minh-vong-tron, sai-so-lech-huong-an-toan, value-protect-mu-la-chinh-sach]`
|
||||
|
||||
@ -46,3 +46,4 @@ Con ĐO của bộ-ba đồng-kiểm memory-system (adopt AI_INFRA 2026-07-18 kh
|
||||
- 🔴 **1 TRƯỢT (harness-audit E10):** khai commit *"chạm **14** diary"* — 2 phép độc-lập đều ra **16**. KHÔNG làm đổ số 11 (11 được dựng lại độc-lập).
|
||||
- 🔴 **Baseline rỗng cho vai mới:** 6 vai (3 ctx + 3 ring) **KHÔNG có baseline** ⇒ "delta 0" với chúng = **chưa từng đo**, không phải tin tốt.
|
||||
- ⚠️ Tự khai meta-blind-spot: **vai này NẰM TRONG tập 11 diary đóng băng** mà chính nó đang tố.
|
||||
- **S185 (08-10) @close vòng-auto — `MIXED — 36 trục / 11 signal` `[LEAD SEED ON-BEHALF @closeout; nguồn `runs/2026-08-09-S185-bookend-close/harness-eval-return.md`]`:** 🔴 **Provenance mạnh nhất từ trước tới nay: 4/4 instrument TỰ CHẠY LẠI byte-exact vs PIN** (28/28 dòng l1 · NHIP-NO từng ký tự · A7 429/429 · headroom 134.573) + control-dương `stat` 8 file khớp tuyệt đối. **Cố ý KHÔNG chạy lại `mfe-eval`** vì nó GHI state — khai lý do thay vì lặng lẽ bỏ. 9 REGRESSION tập trung 3 cụm (trần-byte L1 5 vai >cap · baseline `measured` rữa 16/17 · headroom<target). 🔴 **2 caveat đọc-trước bắt buộc:** mẫu-số đổi 23→28 ⇒ chỉ so số TUYỆT ĐỐI · "tăng-sau-harvest = KỲ VỌNG, vượt-cap = TRẠNG-THÁI" ⇒ verdict phán trạng-thái KHÔNG phán nguyên-nhân. **Tự bắt erratum diary S173 của chính mình** (câu "probe chỉ đo soft_cap" SAI ngay lúc viết — `nhip-no-probe:115` đọc `autoinject_cap` từ đầu; số-đo-NGOÀI đúng, câu-nói-VỀ-máy-đo sai). 2 trục khai `không đo được + lý do` thay vì `N/A`. Tag `[s185, provenance-4-4-byte-exact, mau-so-doi-23-28, tang-sau-harvest-la-ky-vong, erratum-tu-bat]`
|
||||
|
||||
@ -66,3 +66,4 @@ H24 §2(1) vai-GAP — soi CÁI BỊ THIẾU trong cái LEAD surface (việc r
|
||||
- **S182 @open (lead-seed, C2 /pause):** `6 FLAG` (ring2 6/6 ĐẠT per-claim) — FLAG-2 nặng nhất: `gap-carry-aged=0` là SỐ 0 CHẾ TẠO — regex `governance-detectors.ps1:892` neo dấu-sao-đầu-dòng để vùng câm L1-178 = 22,82% HANDOFF nuốt trọn khối re-stamp 23 slug (ring2 tái dựng 7/7 byte-exact). NHƯNG FLAG-6(a) "7 baseline -Expect đã rơi" bị `ctx-audit` BÁC: quyết định ĐÃ CHỐT + ĐÃ SHIP dưới tên KHÁC (`naming-baseline.json`, YC-007 đóng) — grep TÊN CŨ 0-hit đọc thành rơi. Bài đau: 0-hit-theo-TÊN khác đã-rơi; lần theo control-dương của CHÍNH MÌNH trước khi kết. FLAG-6 còn SÓT món V-5 (rơi thật ≥3 không phải 2). → `runs/2026-08-07-S182-bookend-open/sub-lead-gap-auditor.md`
|
||||
|
||||
- **S169 (08-01) @open L10-w1 — `5 FLAG` (trục GAP = soi CÁI KHÔNG CÓ) `[LEAD SEED ON-BEHALF — nguồn `runs/2026-08-01-S169-bookend-open/sub-lead-gap-open-S169.md` 18.318 B]`:** class fire: `gap-carry-dropped` 1 (HIGH) · `gap-decision-sunk` 2 (1 HIGH + 1 MED) · `gap-owner-specifics` 1 (MED) · `gap-underfill` 1 (MED) · `gap-carry-aged` 0 · `gap-incident-unrecorded` 0. 🔴 **Bài ăn tiền = ĐƠN-VỊ CỦA TALLY:** `class_repeat` đếm theo **audit LIÊN-TIẾP**, KHÔNG phải lần-trong-phiên — đếm sai đơn-vị thì ngưỡng leo thang bắn sai. Sau lượt này `gap-owner-specifics` 2→**3 = CHẠM `jump_on_class_repeat`=3**. Tag `[s169, gap-5, don-vi-tally-audit-lien-tiep, cham-nguong-leo-thang]`
|
||||
- **S185 (08-10) DEEP-sweep @close (trả nợ 19/15) — `6 FLAG (3H/3M)` `[LEAD SEED ON-BEHALF; nguồn `sub-lead-gap-deep.md` 19.903B]`:** 🔴 **F-1 HIGH nặng nhất — khối tự khai "đủ MỌI slug" 23 mà RE-STAMP chỉ giữ 11 ⇒ 12 VẮNG**, phân định từng slug (7 rớt-thật · 5 đủ-evidence-không-ai-đóng), và **loại được bào-chữa "bỏ cả khối vì gấp"** bằng đối-chứng nội-phiên: cùng lượt lane-4 CÓ với tay trả về 2 slug ⇒ bỏ **có chọn lọc**. 2 con-trỏ sổ-YC ĐÃ CHẾT (trỏ WAL — sổ ghi-đè, `session-end:114` tự tuyên "KHÔNG THỂ đúng"). W-3 owner-SỐ = **0 hit trên CẢ 6 sổ bền**, rơi 15 ngày. 🔴 **2 ô KHÔNG báo 0-trơn:** `gap-carry-aged` = **KHÔNG ĐO ĐƯỢC** (H24-2 vừa sửa hôm nay, chưa ai chạy lại sau vá) · `gap-incident-unrecorded` = 0 CÓ LẬP LUẬN. **Tự đính chính trí nhớ mình** (HANDOFF mega-line "~50KB/1 dòng" → đo lại dòng dài nhất 10.672B, đã re-tier). Tally `gap-carry-dropped` 13→**14 = 4,7× ngưỡng jump**. Tag `[s185, 12-tren-23-carry-vang, loai-bao-chua-bang-doi-chung-noi-phien, khong-do-duoc-khong-phai-0, con-tro-sol-chet]`
|
||||
|
||||
@ -63,3 +63,4 @@
|
||||
- **S182 @open (lead-seed, C2 /pause):** `41 ĐẠT / 7 TRƯỢT / 8 KC` — chốt số treo cả phiên: root menu = 12 (parser depth-aware 72 tuple, cross-check MenuKeys 4/4) ⇒ `permission-matrix:3` ĐÚNG SỐ, cây vẽ 8 mới sai — H1 gộp 2 thứ vào 1 mệnh-đề suýt làm người vá THAY ĐÚNG BẰNG SAI · bắt lỗi CỘNG +402 B của H2 · bác nợ-MA slot-71 · R-1 `STATUS:478` BẪY NEO (1 dòng 15.804 ký-tự chứa 2 chuỗi roster-23: 1 SAI 1 ĐÚNG-ảnh-chụp — sweep theo DÒNG giết cả hai) · thách-CLEAN thủng `contract-workflow/SKILL.md` trễ Mig 71/72 (control `phase`=25) · R-3 tự khai persona mình "KIỂM end-only" thối 5 phiên vận hành — NÊU không tự sửa · F-A BROKE vào chính mình đời 3: 2 engine đếm mig cãi (72 vs 71) ⇒ gọi tên nghi-phạm (`AddPeApprovedBudgetSnapshot.cs` bị lọc Snapshot nuốt) TRƯỚC khi tố ai. → `runs/2026-08-07-S182-bookend-open/sub-ring1-audit.md`
|
||||
|
||||
- **S169 (08-01) @open L10-w1 KIỂM vòng tooling/harvest — `18Đ/9T` `[LEAD SEED ON-BEHALF — nguồn `runs/2026-08-01-S169-bookend-open/sub-ring1-audit-open-S169.md` 34.806 B]`:** 6 đề-xuất chốt, đắt nhất là **quy-nguyên FLAG phải chỉ ĐÍCH DANH commit sinh ra nó** (F-5 "sinh tại `ff7f655` S168") + luật chặn tái-phát **lần 5**: grep `skills/README.md` MỖI KHI chạm `SKILL.md`. 🔴 **Đóng slot phải đóng CẢ mention lạc:** slot (48) đóng là dương-giả **trừ khi** gỡ/đóng-dấu 🧊 2 mention `self-target 17.1K` ở `memory-budget.json:191/:198` — không thì **cãi lại lần 4**. Phân biệt bệnh-thật ⟂ artifact-đo: C11 "vá regex `:1794`" CÓ bệnh · "over-count" thì **ĐỪNG vá**. 4 dir rỗng trong run-folder ⇒ soi bằng `find`, **không bằng `git status`**. 🔸 Tự khai: đứt-mạch #53 giữa §2→§3, artifact cứu nguyên 14.162 B, **mất 0 B**. Tag `[s169, 18d-9t, quy-nguyen-chi-dich-danh-commit, dong-slot-phai-dong-mention, benh-that-vs-artifact-do]`
|
||||
- **S185 (08-10) @close KIỂM vòng tooling/harvest — `30Đ/3T · falsify 6 (4H/2B — cả 2 BROKE vào CHÍNH TAO) · tái-dựng 7 số (6 khớp/1 lệch)` `[LEAD SEED ON-BEHALF; nguồn `sub-ring1-audit.md` 21.214B]`:** 3 TRƯỢT **cùng một hình-dạng**: bảng-tổng đếm HỤT chính phần liệt-kê của mình (H2 khai `16 entry` mà §3.1-§3.11 cộng ra **17** — mâu thuẫn NỘI TẠI, không cần trí nhớ để bắt). Tái-dựng nặng nhất: **17/17 entry hạ cánh verbatim cả dòng vào 11 sổ** + 7 tệp proposal **byte-exact + MD5 trùng** (đã truy tên citer loại bẫy tự-trích-dẫn) + 698.109 B cộng lại từ ĐĨA khớp tuyệt đối. thách-CLEAN C: compact của H1 **KHÔNG mất chữ** (10/10 entry còn nguyên, đo bằng blob git trước compact). 🔴 **Tự khai 2/6 phép phá đầu là dương-giả của THƯỚC TAO** — suýt tố oan H1 hai lần (cắt cửa sổ 3000 ký tự ⇒ đọc `VALID_ROLES` ra 20 thay vì 28; bộ tách khối gom nhầm khung file). **Đời 5 mạch hỏng-thước** ⇒ nghi thước mình TRƯỚC khi buộc tội con-đo. 1 time-drift KHÔNG chấm TRƯỢT (F-6 báo tick 0/11, nay 8/11 — lead tick SAU khi H1 đo; phạt = phạt con-đo vì nó đúng). Tag `[s185, 3-truot-cung-hinh-dang, 17-17-verbatim-md5, compact-0-mat-chu, doi-5-hong-thuoc-cua-minh]`
|
||||
|
||||
14
.claude/agent-memory/ring5-audit/MEMORY.md
Normal file
14
.claude/agent-memory/ring5-audit/MEMORY.md
Normal file
@ -0,0 +1,14 @@
|
||||
# ring5-audit — Persistent Memory (vai-KIỂM vòng-6 nghi-thức cửa phiên, slot 41)
|
||||
|
||||
## 🎯 Role baseline
|
||||
|
||||
C4/C4b vai-KIỂM **vòng-6** — land @S185 (YC-021/W-2 owner chốt trực tiếp *"đồng ý thêm 1 nghi thức ko vấn đề"*; khuôn thư hub `2026-08-08-…-6-bai-hoc` Phần-1 vòng-6).
|
||||
🔴 **Tao KIỂM con-đo của vòng nghi-thức — KHÔNG tự gán nhãn, KHÔNG tự lật sổ.**
|
||||
- Input = OUTPUT `scripts/tien-kiem-cua.ps1` (dòng `TIEN-KIEM:` per-cửa) + **bảng-nhãn** lead gán theo `docs/governance/ritual-labels.md` (4 nhãn Ý-ĐỊNH + vòng hỏi ngược 5 cột).
|
||||
- Trả: verdict per-nhãn ĐẠT/TRƯỢT/**XOÁ-ÁN-ĐỀ-NGHỊ** + falsify ≥2 (chạy lại VỊ-TỪ bằng lệnh KHÁC) + tự tái-dựng ≥1 số.
|
||||
- 🔴 **Quyền đặc thù (khác 3 ring kia):** đề-nghị XOÁ ÁN khi nhãn nhầm lớp — **kèm vị-từ chạy-lại**; không có phép chạy = không có đề nghị. Lead verify rồi mới lật (single-writer).
|
||||
- PIN đích-danh fail-closed · thách-CLEAN khi bảng-nhãn rỗng · no-self-exempt (≠ máy tien-kiem, ≠ người gán nhãn) · KHÔNG lấn ring1/ring2/ring4/harness-audit/bộ-ba-Ctx/reviewer.
|
||||
|
||||
## 📅 Runs
|
||||
|
||||
- **S185 (2026-08-10) — lượt CHẠY ĐẦU TIÊN, spawn-probe fail-closed** `[LEAD SEED ON-BEHALF @closeout S185 — vai chạy thật, return 3 dòng; C2 A∖B + naming-scan `[bat-bien]` bắt thiếu sổ]`: lead CỐ Ý không PIN bảng-nhãn (phiên chưa chốt bảng) ⇒ trả đúng `RING5: SKIP-CO-KHAI` **nêu đích danh 3 pin thiếu** (bảng-nhãn · vật chứng cửa · run-folder) + xác nhận 2 nhà canonical đọc được (`tien-kiem-cua.ps1` 5.813 B · `ritual-labels.md` 13.620 B có `## §2` + `### 2.1`) trong **đúng 2 tool-call**. 🔴 **Tự khai mức-xác-nhận, không tô hồng:** *"mới xác nhận Ở MỨC TIÊU-ĐỀ §2 khai 'bốn nhãn' — CHƯA liệt kê 4 chuỗi nhãn (sẽ vượt trần 2 tool-call); lượt có PIN thật sẽ enumerate + chạy lại 3 vị-từ/nhãn."* ⇒ **fail-closed ĐÚNG NGƯỠNG ngay lần đầu**, không ĐẠT-ảo, và tự vạch ranh giữa *đã xác nhận* ⟂ *sẽ xác nhận khi có input*. **Nấc = verified-runtime CÙNG PHIÊN LAND** (registry hot-reload agent-MỚI — data-point ×2 cùng ngày với `/day`; MỚI ⟂ EDIT là 2 lớp khác nhau). Tag `[s185, lan-dau, fail-closed-dung-nguong, khai-muc-xac-nhan, hot-reload-file-moi]`
|
||||
7
.claude/sessions/session-13/_end
Normal file
7
.claude/sessions/session-13/_end
Normal file
@ -0,0 +1,7 @@
|
||||
summary-frozen-s13: L13 (S182→S185, 4 window) — KHKK 8-panel + guard tay-cầm-phiếu SHIP+verify+acceptance; pipeline email/adap 0/39-nợ; bookend @close ONE-SHOT 9 vai lượt đầu; 10 mã YC-013→022 đóng (16 phán quyết owner, 0 treo)
|
||||
pointer: docs/changelog/sessions/2026-08-10-0400-S185-bookend-oneshot-yc017-022.md
|
||||
carry: over-cap-3-vai · rider-jump-chua-co-chu (C-1 W3b) · 3-mon-thiet-ke-ctx (nhip-refresh-mind · LEAD-PHAI-NHAC-LAI-0-hit · tran-doi-chung-36.7) · day-go-that-lan-day-sach-toi
|
||||
pending-anh: (73) restart CLI cho 3 vai STYLE · (74) rotate mat khau prod vrapp
|
||||
pointers: .claude/workflows/runs/2026-08-09-S185-bookend-close/ · .claude/workflows/runs/2026-08-09-S185-email-adap-pipeline/ · .claude/workflows/runs/2026-08-08-S182-khkk-awf-mirror-ncc/
|
||||
h24-tick: counter=59
|
||||
markers: _pause=2 · _tiep=3 · _snapshot=2 · _day=0 · mind-blocks=5
|
||||
@ -66,6 +66,41 @@ Máy chỉ quét phần **DƯỚI** marker đóng khối luật (dòng comment c
|
||||
(`_MIND_TOP_MARKER` trong scripts/session_ctx.py) -- khac khuon `FLOW-START` cua _context (khong may nao doc). -->
|
||||
<!-- MIND-TOP -->
|
||||
|
||||
## MIND-4 — 2026-08-10T04:10:00+07:00 @ f624535c (window 4, refresh @closeout — phủ phần chạy SAU MIND-3: máy cờ (10) đòi đúng block này)
|
||||
|
||||
### A. Gói-turn
|
||||
|
||||
- Sau MIND-3: anh phán liên tiếp 16 quyết-định (YC-019 6 · YC-020 5 · YC-021 4 · YC-022 1) — em thi hành từng gói + commit riêng, mỗi gói có verify riêng; chi tiết ở `docs/changelog/sessions/2026-08-10-0400-S185-bookend-oneshot-yc017-022.md`.
|
||||
- Closeout ONE-SHOT chạy tới §6.3: C2 A∖B bắt **6 vai chạy-mà-thiếu-sổ** ⇒ seed on-behalf trọn; `(f-bis)` re-measure SAU seed lộ `ctx-audit` vượt cap (24.924→26.695) — số đo-trước-seed đã là số chết.
|
||||
|
||||
### B. Hướng-tiếp + nhánh-đã-loại
|
||||
|
||||
**Hướng:** đóng phiên (push + reset WAL + `_end` đã ghi); mạch kế mở bằng `/day` nếu dậy sạch, `/tiep` nếu có delta.
|
||||
**Nhánh đã LOẠI:**
|
||||
- (a) nén tiếp `reviewer` 31.341 ngay closeout này — LOẠI: vừa harvest 15 phút trước, để lắng (đúng lý-do refine BÁC #2), và E4 nói bệnh là TỐC-ĐỘ không phải MỨC.
|
||||
- (b) tự cắm mã-thoát W3b cho `tien-kiem-cua` — LOẠI: lane2 chứng soak-vế-2 chưa thoả (rider-jump 0-hit toàn scripts); cắm bây giờ = làm đúng cái "guard dựng mà không ai gọi" ngược chiều.
|
||||
- (c) sửa `signal_last_kind` "light" tay — LOẠI: lỗi ở TRÌNH TỰ GỌI của lead (light-stamp sau deep), lần sau gọi light TRƯỚC; sửa state-file tay là chữa triệu chứng.
|
||||
|
||||
### C. Kế-hoạch (delta suy-nghĩ)
|
||||
|
||||
Delta so MIND-3: **nhịp phán-quyết của anh đổi chất** — 16 quyết trong một cửa, gồm cả những món treo 15-22 ngày (W-3 ngưỡng RẺ, VK-5, (72)). Hệ quả cho cách em làm: khi anh mở cửa phán nhanh như vậy, việc của em là **kê đủ + kê ĐÚNG SỐ**, vì reviewer bắt được 3 dòng owner-SỐ sai ngay trong bảng sắp trình — kê sai một dòng là anh gật vào một số đã chết (ca `mind_ctx_kb` 32 anh đã bỏ từ S167).
|
||||
Delta hai: `(f-bis)` và C2 A∖B đều **bắt lỗi thật ngay lượt đầu chạy có răng** — cả hai đều là luật vừa cắm trong chính phiên này. Nhịp "cắm luật → cùng phiên nó bắt lỗi thật" là tín hiệu luật đúng chỗ, không phải nghi thức trang trí.
|
||||
|
||||
### D. Đang-thảo-luận
|
||||
|
||||
- `{gần-chốt}` 3 over-cap còn (reviewer · harvest-curator · ctx-audit) — việc-của-em theo E4, không đẩy sang anh.
|
||||
- `{gần-chốt}` C-1 W3b mã-thoát — chờ **rider-jump được DỰNG** (nợ-chưa-có-chủ F-L2-2), không phải chờ anh.
|
||||
- `{mới-nêu}` 3 món thiết-kế ctx (nhịp-refresh-`_mind` chưa vào CHỮ session-end · `LEAD-PHAI-NHAC-LAI` 0-hit toàn cây · trần đối-chứng vai-1/2 36,7%) — gói governance kế.
|
||||
- `{mới-nêu}` `signal_last_kind` = "light" sau vòng DEEP — thứ-tự gọi máy, sửa bằng nghi-thức lượt sau.
|
||||
- `{treo-chờ-anh}` (73) restart CLI · (74) rotate `vrapp` — việc VẬT-LÝ của anh, em không làm thay được.
|
||||
|
||||
### E. Dòng-sống spawn/engine-run
|
||||
|
||||
- `reviewer` gate YC-021 (fable) — `PASS_WITH_FIXES 8MAJ/6m`, bắt 3 dòng owner-SỐ sai trước khi trình anh — `.claude/workflows/runs/2026-08-09-S185-bookend-close/sub-reviewer-yc021.md`
|
||||
- `ring5-audit` spawn-probe lần đầu — `SKIP-CO-KHAI` fail-closed đúng ngưỡng — diary `.claude/agent-memory/ring5-audit/MEMORY.md` (seed on-behalf @closeout)
|
||||
- Máy chạy ở closeout: `measure-agent-memory` ×2 (trước/sau seed — f-bis) · `nhip-no-probe` · `distill-shard-probe` (pending=6/15 ⇒ IM) · `naming-scan` (bắt `[bat-bien] ring5-audit`) · `artifact-integrity` · `loi-hua-may-scan` · `mind-check` ×2 · `dotnet test` (668/0)
|
||||
|
||||
|
||||
## MIND-3 — 2026-08-10T02:45:00+07:00 @ 6282806c (window 3+4, refresh @bookend-close S185 — nhịp BỔ SUNG theo phán ctx-audit F-1/F-2: 2 window làm việc dày chưa từng có block; ghi TRƯỚC _end/commit)
|
||||
|
||||
### A. Gói-turn
|
||||
|
||||
@ -2,7 +2,10 @@
|
||||
|
||||
> **Tiering rule (S40):** giữ **2-3 session gần nhất**. Cũ hơn → `docs/changelog/sessions/`. Full brief history pre-S40 → `docs/_archive/HANDOFF-preS40-fullhistory.md`.
|
||||
|
||||
**🆕 Last updated:** 2026-08-10 (**S182→S185** — phiên-LOGIC **L13** windows 1-4; nhãn cũ "S180→S181/L12" giữ ở segment dưới). **YC-013 KHKK 8-panel SHIP+verify · YC-016 guard tay-cầm-phiếu SHIP+verify · YC-017 pipeline email/adap TRỌN (0/39 nợ per-id) · YC-018 ONE-SHOT bookend land 4 site · bookend @close MỘT MẠCH 9 vai** (trio 40Đ/4T · H24 deep 16 FLAG · ring1 30Đ/3T · ring2 16Đ/0T · ctx-audit 8 FLAG · harvest 698KB→17 khối/11 sổ). Adap-report 08-08: `docs/governance/adap-reports/2026-08-08-Governance-quy-trinh-hai-dau-phien-may-diem-danh-va-6-bai-hoc.md` (F-4 vá: trỏ bền tại đây).
|
||||
**🆕 Last updated:** 2026-08-10 (**S182→S185 ĐÓNG** — phiên-LOGIC **L13** windows 1-4, closeout ONE-SHOT lượt đầu; nhãn cũ "S180→S181/L12" giữ ở segment dưới). **YC-013 KHKK 8-panel SHIP+verify · YC-016 guard tay-cầm-phiếu SHIP+verify · YC-017 pipeline email/adap TRỌN (0/39 nợ per-id) · YC-018 ONE-SHOT bookend land 4 site · bookend @close MỘT MẠCH 9 vai** (trio 40Đ/4T · H24 deep 16 FLAG · ring1 30Đ/3T · ring2 16Đ/0T · ctx-audit 8 FLAG · harvest 698KB→17 khối/11 sổ). Adap-report 08-08: `docs/governance/adap-reports/2026-08-08-Governance-quy-trinh-hai-dau-phien-may-diem-danh-va-6-bai-hoc.md` (F-4 vá: trỏ bền tại đây).
|
||||
> 🔢 **CHỜ ANH @S185 closeout — CHỈ CÒN 2 VIỆC VẬT-LÝ:** **(73)** restart CLI *(giờ chỉ phục vụ 3 vai STYLE — `ring5-audit` + `/day` đã tự sống nhờ hot-reload file-MỚI)* · **(74)** rotate mật khẩu prod `vrapp` *(treo từ S153 — em không đụng credential)*. Mọi câu governance khác anh ĐÃ PHÁN HẾT trong phiên: **YC-019 (6) + YC-020 (5) + YC-021 (4) + YC-022 (1) = 16 phán quyết, 0 câu treo**.
|
||||
> 🔵 **NEXT-em @S185 (tự chạy, không cần anh):** 3 over-cap còn (`reviewer` 31.341 vừa-harvest-để-lắng · `harvest-curator` 28.071 · `ctx-audit` 26.695 — xử theo E4 "bệnh TỐC-ĐỘ, không phải MỨC") · **C-1 W3b chờ rider-jump được DỰNG** (nợ-chưa-có-chủ F-L2-2) · E1 `-Detail` đã cắm ⇒ closeout kế có TÊN mục MISS để reinject · 3 món thiết-kế ctx (nhịp-refresh-`_mind` vào CHỮ · `LEAD-PHAI-NHAC-LAI` 0-hit · trần đối-chứng 36,7%) · `/day` gõ-thật lần dậy sạch tới + self-check ca-3/4/5 thư hub.
|
||||
>
|
||||
> ✅ **KHỐI "CHỜ ANH @S181" — ĐÓNG 4/4 @S185, LẬT TỪNG CÂU KÈM EVIDENCE** *(đo tươi 2026-08-09, lane-4 `runs/2026-08-09-S185-email-adap-pipeline/sub-opus-lane4-report-hygiene.md §1`; 🔴 **cố ý KHÔNG lật cả cụm một nước** — 4 câu **không đồng-hạng bằng-chứng**, xem 2 nhóm dưới)*:
|
||||
> - 🟢 **Nền = chữ owner trực-tiếp + VẬT CHỨNG NGOÀI (chắc nhất):** **(1)** duyệt `bao-cao-cuoi.md` → gửi hub — **DUYỆT + ĐÃ GỬI @S181**: `adap-reports/upgrade-pack-phased-bao-cao-cuoi.md:3` nguyên văn ***"1,2,3,4 -> OK"*** · thư thật trên đĩa `broadcasts/outbox/ai_infra/2026-08-07-se-to-ai_infra-upgrade-pack-phased-bao-cao-cuoi.md` (**7.231 B**, mtime 08-07 23:36) · dấu `ACTIVE-MARKS.md:27` `RC-pqhuy1987-07-08-2026-21-42-10` Active-High anh-confirm S181 (PHẠM-VI-KÝ loại trừ W3b + W5b(ii) — **giữ nguyên**). · **(2)** ghép điều-kiện-3 vào **bậc-2** — **ĐÃ GHÉP @S181**: `ACTIVE-MARKS.md:65` mang nguyên khối *"+ Điều-kiện-3 (ghép @S181, anh gật)"* (`grep -n "Điều-kiện-3"` → 1 hit) + sổ `owner-decisions-07-08-2026-dot-2.md:47`.
|
||||
> - 🟡 **Nền = "OK" trả cho câu do LEAD đóng khung (yếu hơn — đường đảo còn mở, ghi để không đọc quá):** **(3)** P3 — **CHỐT FORWARD-ONLY @S181** (`owner-decisions…dot-2.md:48`): **KHÔNG** trục xuất 12 class đang có; 🔴 sổ tự khai *"Muốn hồi-tố về sau thì cần một lệnh **tường minh**, không suy từ 'OK'"*. · **(4)** VK-5 — **CHỐT GIỮ PHỤ LỤC @S181** (`:49`): bảng `HANDOFF:10-17` **KHÔNG** nhập khối chính sổ yêu-cầu, ở phụ lục nhãn *"suy ra, không phải nguyên văn"* (giữ sạch cột lời-nguyên-văn, luật chống-bẫy-A1).
|
||||
|
||||
@ -3,7 +3,8 @@
|
||||
> **Update rule:** trước khi bắt đầu 1 task → ghi row `🔥 In Progress`. Xong → `✅ Recently Done`.
|
||||
> **Tiering rule (S40):** chỉ giữ **state hiện tại + 3 session gần nhất** ở file này. Session cũ hơn → `docs/changelog/sessions/`. Full history pre-S40 → `docs/_archive/STATUS-preS40-fullhistory.md`. (Tránh over-context — xóa double, không cắt nội dung.)
|
||||
|
||||
> 🔴 **@S185: mốc SỐNG hiện tại = S185, phiên-LOGIC L13, window 4** (2026-08-10) — YC-013 KHKK 8-panel + YC-016 guard tay-cầm-phiếu SHIP+verify prod · YC-017 pipeline email/adap trọn · YC-018 ONE-SHOT bookend land · bookend @close MỘT MẠCH 9 vai (chi tiết `docs/HANDOFF.md` segment mới + `runs/2026-08-09-S185-bookend-close/`). 🧊 mốc cũ S179/L11/window-7 (chuỗi UAT KHKK 8 đợt + đội STYLE) → xem segment Recently-Done. **Dòng CURRENT ngay dưới đây advance @closeout nên tụt sau — giữa phiên đọc `.claude/WAL.md`.**
|
||||
> ✅ **S185 ĐÓNG (2026-08-10, phiên-LOGIC L13 window 1-4)** — closeout ONE-SHOT lượt đầu (YC-018). **10 mã YC đóng** (YC-013→022): KHKK 8-panel + guard tay-cầm-phiếu SHIP+verify+acceptance · pipeline email/adap **0/39 nợ per-id** · bookend @close **9 vai một mạch** · ring5-audit (roster 29) + `/day` day-wake · deep_every 15→1 · bảng thẩm-quyền owner chính thức. Tests **668** · counter **59** · over-cap 3. Log: `docs/changelog/sessions/2026-08-10-0400-S185-bookend-oneshot-yc017-022.md`.
|
||||
> 🔴 **mốc SỐNG = S185, phiên-LOGIC L13, window 4** (2026-08-10) — YC-013 KHKK 8-panel + YC-016 guard tay-cầm-phiếu SHIP+verify prod · YC-017 pipeline email/adap trọn · YC-018 ONE-SHOT bookend land · bookend @close MỘT MẠCH 9 vai (chi tiết `docs/HANDOFF.md` segment mới + `runs/2026-08-09-S185-bookend-close/`). 🧊 mốc cũ S179/L11/window-7 (chuỗi UAT KHKK 8 đợt + đội STYLE) → xem segment Recently-Done. **Dòng CURRENT ngay dưới đây advance @closeout nên tụt sau — giữa phiên đọc `.claude/WAL.md`.**
|
||||
|
||||
**🔥 CURRENT (S161→S168, 2026-07-31→08-01 — phiên-LOGIC **L9**: chuỗi SP-002 B0→B4 **TRỌN 8/8 wave**: K1→K7 SHIP (cicd 6/6 · 5/6-khỏe · 6/6 · 7/7 · 5/5 · K6 #440 5/5 · K7 PARTIAL-live-sạch · F-1 `7a903cf` · K7 bridge `aaed699` PWF-10) + **@S168 owner chốt (63)(b)=D+"mở rộng": GĐ3-D SHIP `081557b` (3 trang Panel-3, gate PWF-10/0-blocker) + K8-BLOCKER Lines-editor phát-hiện-bởi-dry-run + vá + SHIP `0bfadc2` (gate PWF-8/0-blocker) — cicd #444 PASS 6/6 — rồi **K8 DRY-RUN PASS TOÀN TRÌNH 2 NHÁNH** (PE A/052 finalize-CCM + A/053 full-CEO → KHKK/2026/001+002 qua endpoint-line-MỚI → bridge-K7 → HĐ ĐẦU TIÊN prod `ZZTEST-K8/NCC/SOL&ZZTEST-NCC-K8/01` DaPhatHanh → bản-cứng hasSealedCopy=True → QĐ9 4/4 vế [nguồn-khoá-409 + catalog-rename-không-lan] — sổ ID + seq-cháy: `sub-k8-dryrun.md` B15, 🔴 KHKK/2026 seq **001-002-003 ĐỀU là phiếu test** [001-002 dry-run + **003 bộ fx3**] ⇒ **phiếu THẬT đầu tiên = 004** — số cũ "003" ở dòng này SAI, vá @close S168 sau khi `lead-gap-auditor` F-2 bắt + lead đo prod xác nhận `sqlcmd` 3 phiếu đều phase=3)**; closeout-nợ TRẢ @S168 — mạch sống ở `.claude/WAL.md`; lineage L8 giữ dưới):** Mig **71** (K1 Mig70 `AddContractCatalogEntries` danh mục 86 dòng + K2 Mig71 `AddKhkkApprovalGroupCatalogAndFinalizeRuntime` — phiếu KHKK +nhóm duyệt N1-N8 backfill=1 + Line +hạng-mục + unique 3-cột) · **97 bảng** · **644 test PASS** (45D+599I — CI #444 KHỚP local; +5 Fact Lines-editor @S168; lineage 639 sau-K7 → 622 @S167 KHỚP CI #439 tách-phần) · gotcha **87** · counter **46** (tick S172; H24 light **2/6** deep **6/15** ok — `light_at=44` · `deep_at=40`; ⚠️ *cặp `light 2/6` trùng số với đợt S168 do tình cờ 42−40 = 46−44, chỉ vế `deep` mới lộ 2/15→6/15 — đừng liếc vế light rồi tưởng ô còn tươi*) · roster 28 · **MenuItems prod 142 GIỮ** (key `KeHoachKyKet` sinh **policy** không sinh menu-row — H1 bác nghi-vấn stale) · Policies **452** · Menu keys **113** (@S166 K4a +49 `Khkk_G*` bộ-sinh — canonical bảng `:470-471`, test T2 khoá drift; lineage 64/256 @K3: +`ContractCatalog` K1 [4 policy chưa endpoint tiêu thụ — khai #82] · +8 `AwV2_KhkkN1..N8`) · bundle prod → **canonical ở `:479`, KHÔNG chép số ở đây** (B1). 🔴 *Cặp `DXoYDy7R`/`o8KDluD1` từng ghi ở dòng này **chưa bao giờ là trạng-thái cuối** — `e5123ff` ship thêm 6 file FE-src SAU snapshot; đo live @S164: admin `B43R6Y17` · user `NLI5umBg`.* Contracts prod **0**.
|
||||
① **5 wave KHKK SHIP (window-3, S161):** W1 `a8027c0` (Mig 69, 7 bảng, 89→96) · W2 `6cbc6ad` (CRUD+Dossier 15 policy) · W3 `df52fa0` (duyệt V2 3-trạm, test-before RED→GREEN) · W6 `761d818` (đường-ống HĐ V2) · W7 `3119cb9` (bản-cứng **1-MỐC** theo owner: form điền đủ → duyệt nếu có → upload bản cứng = xong). Mỗi wave: gate 5-anchor → hmw → test → reviewer → F-0 → cicd 3-chân. 3 quyết owner: mã `KHKK/{YYYY}/{Seq:D3}` · **bỏ "MB"** · GĐ4 1-mốc.
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,52 @@
|
||||
# S185 (2026-08-09→10) — phiên-LOGIC L13 window-4: ONE-SHOT bookend + YC-017→022
|
||||
|
||||
> Vào bằng `/tiep` (window-4). Lead: Fable 5 → **Opus 5** (anh `/model` @closeout). Đóng: `/session-end` ONE-SHOT.
|
||||
|
||||
## Arc đóng trong phiên
|
||||
|
||||
| Arc | Kết quả |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Nối mạch + verify** | Sàn-3 5 tín hiệu soi; verify 3/3 PASS (origin `72568f05` · suite 668/0 · DLL prod new-guard 3 + control 3) |
|
||||
| **adap thư 08-08** | TRỌN (Harness-9 2-workflow): 3 phép thử ĐO THẬT + `(f-bis)` land + REVIEW `PASS_WITH_FIXES` 2-FIX + K5 "đèn KHÔNG đếm 11 lớp" |
|
||||
| **YC-017** pipeline email/adap | P1 fable-invest **0/39 NỢ per-id** → P2 fable-review 13-finding → P3 checklist 22C+4W → P4 **wf 7-lane Opus MAX** (16D+3P+1S; +C-7 lead tự vá rơi ⇒ 21/21 disposition) |
|
||||
| **YC-018** ONE-SHOT bookend | luật land 4 site (session-start/end khối đỏ + CLAUDE.md trỏ + sổ) — **nghiệm bằng chính lượt này** |
|
||||
| **bookend @close ONE-SHOT** | 9 vai + 5 máy MỘT MẠCH (chi tiết dưới) |
|
||||
| **YC-019** 6 phán quyết | YC-013/016 đóng "Tạm OK" · ring2 nén 31.781→24.859 · **deep_every 15→1** · nợ cũ đóng trọn (VK-5 · (72)+E1 · 4-câu-S181) |
|
||||
| **YC-020** 5 khoản SKIP | fold C13/C14/C15 vào TOTAL (49→58) · **H24-1 đổi đơn-vị NGÀY→PHIÊN** (ngưỡng owner 14, 2 flag thật fire) · grid-c trio-liveness · giữ neo-glyph · đính-chính-thư-kế |
|
||||
| **YC-021** 4W | ring5-audit **verified-runtime cùng phiên** · day-wake 4/4 floor (`/day` + `day-probe.ps1` fault-inject 4/4) · 500ms → goi-chot 4.3 PASS · bảng thẩm-quyền + thư hub |
|
||||
| **YC-022** | bảng thẩm-quyền owner → **CHÍNH THỨC** (10 số + 12 luật), engine trỏ |
|
||||
| **acceptance ĐỘNG local** | A2-răng 2 tầng PASS (ô mờ = STATE THẬT) + T8 PASS (1 row changelog đúng shape, 3 echo-PUT = control-âm) + bonus guard-409 runtime |
|
||||
|
||||
## wf: run-trace phiên này (Sàn-5 — nhà BỀN, không chỉ WAL)
|
||||
|
||||
- `wf: run=2026-08-09-S185-email-adap-pipeline` — YC-017 pipeline (P1-P4), synthesis land, đóng dạng-1.
|
||||
- `wf: run=2026-08-09-S185-bookend-close` — bookend ONE-SHOT 9 vai, `bookend-close-synthesis.md` land.
|
||||
- `wf: run=2026-08-08-S182-khkk-awf-mirror-ncc` — orphan S182 **ĐÓNG @S185** (`implement-synthesis.md` + 7/7 ô + addendum acceptance-động).
|
||||
- `wf: wf_5d16a842-28e` — Workflow 7 lane Opus MAX (1,6M tok / 443 tool-use / 33′, 0 lỗi).
|
||||
|
||||
## Kết quả bookend @close (9 vai)
|
||||
|
||||
harvest 698.109 B → **17 khối/11 sổ + 7 tệp MD5-trùng + 7 lane placed** · máy ×5 (f-bis lần đầu) · trio: eval `MIXED 36-trục` (provenance 4/4 byte-exact) → refine `3 action/15 BÁC/5 ESC` (tự bác 1 action PHÁ: **span≠nhãn**) → audit `40Đ/4T · 183 số/180 exact` (bẻ cả 2 nấc trên, không lật kết luận) · H24 DEEP trả nợ 19/15: stale **10 FLAG SÀN** (canonical-poison 645-vs-668) + gap **6 FLAG** (12/23 carry vắng) → tally máy @59 → ring2 `16Đ/0T` (2 BROKE: tự-quật + bác-giả-thuyết-được-mớm; tự chạy `dotnet test` = 668/0) · tooling `PASS_WITH_FLAGS-6` (máy-mồ-côi-thứ-3 → cắm (k-ter)) → ring1 `30Đ/3T` (17/17 verbatim · compact 0-mất-chữ · 2 BROKE vào thước mình) · ctx-audit `TRUOT 8 FLAG` + phán **MIND-3 bắt buộc** + 2 BÁC-đề-bài có đo · ring5 spawn-probe **ALIVE fail-closed đúng ngưỡng**.
|
||||
|
||||
## Số chốt
|
||||
|
||||
Tests **668** (45D+623I) · Mig 72 · bảng 97 · roster **29** · counter **59** · gotcha 87 · deep 0/1 ok · over-cap **3** (reviewer 31.341 · harvest-curator 28.071 · ctx-audit 26.695 — sau seed M9, đo bằng (f-bis)).
|
||||
|
||||
## memory-triple + gate
|
||||
|
||||
```
|
||||
memory-triple: do=<scripts/measure-agent-memory.ps1 · exit 0>
|
||||
memory-triple: de-xuat=<scripts/memory-archive-gate.ps1 DRY · exit 0>
|
||||
memory-triple: kiem=<scripts/mfe-eval.ps1 -Detail | harness-audit · 40Đ/4T>
|
||||
memory-triple: do-record=<governance-detectors TOTAL=58 (fold C13/14/15 @YC-020)>
|
||||
memory-triple: do-record=<NHIP-NO: kiem light 0/6 deep 0/1 ok | tran-bo-nho 3 over-cap | run-chua-gom 0 | pull-cach 5 ngay | so-yc treo 1 / nhac2+ 2>
|
||||
completeness-gate S185: vong 4/5 chuc-nang (khong-nhip: V4 nén-ngủ — SHARD-PROBE pending=6/nguong=15 ⇒ IM) | phep DAT 4 / TRUOT 0 / vacuous 0
|
||||
```
|
||||
|
||||
## Bài học đắt nhất phiên
|
||||
|
||||
1. **ONE-SHOT chạy được thật** — 9 vai một mạch; giá phải trả đúng như hub nói: *"cái đắt là kỷ luật"* = kỷ-luật RESUME (100% vai #53-garble ≥1 lần, cứu 10/10 bằng {disk-truth → resume → scribe}, **0 byte mất**).
|
||||
2. **Lưới 3 tầng bẻ được cả 3 nấc trong CÙNG một vòng** mà không kết luận nào lật — sai số nhỏ, cùng chiều an-toàn, truy được cơ chế (`+2 CRLF est` trên file thuần-LF).
|
||||
3. **`(f-bis)` chứng giá trị ngay lần đầu**: seed M9 đẩy `ctx-audit` vượt cap — đo-trước-seed như cũ thì sổ ghi số CHẾT.
|
||||
4. **Bẫy `grep -c || echo 0` tái diễn lần 4** (chính lead, ngay trong closeout đang đọc luật cấm nó) — bằng chứng lặp lại: *bài học viết ra không tự chặn được gì; chỉ luật soi-được mới chặn*.
|
||||
5. **`value_protect` 0/10 phủ hợp-đồng-vai** — máy đúng luật của nó khi rủ drain `Role baseline`; luật mới là thứ mù. Chính sách ⇒ owner phán (đã phán: YC-019(2)).
|
||||
Reference in New Issue
Block a user