Files
solution-erp/.claude/agent-memory/ring1-audit/MEMORY.md
2026-07-29 10:31:35 +07:00

51 lines
9.0 KiB
Markdown
Raw Blame History

This file contains ambiguous Unicode characters

This file contains Unicode characters that might be confused with other characters. If you think that this is intentional, you can safely ignore this warning. Use the Escape button to reveal them.

# MEMORY — ring1-audit (KIỂM vòng-1: tooling/harvest)
- **S153 (07-26) KIỂM vòng V1 (tooling+harvest) `[lead seed on-behalf @closeout M9; nguồn = sub-ring1-S153.md 22.992B]`:** **28 ĐẠT / 4 TRƯỢT-rìa / 1 KHÔNG-CHẤM trên 33 claim** · falsify 7 phép (4 HELD / 3 BROKE — **1 BROKE vào CHÍNH MÌNH**: `grep -c X f || echo 0` in "0" **và** exit 1 ⇒ đếm nhầm 20/20, suýt tố oan H2 bằng số rác của mình) · tái-dựng 11 số khớp / 1 lệch (đổi nguồn `git ls-files` · đổi engine python↔perl · đổi parse json↔grep · **so TẬP thay so SỐ**).
**4 TRƯỢT đều lỗi RÌA, 0 lỗi ở số load-bearing:** H1-15 MED (F-6 **under-count** — dump 18 key thấy `code-review@`+`feature-dev@` cũng `true` dưới cùng heading ⇒ phá claim mà flag NẶNG hơn) · **H2-11 MED BROKE** (baseline S154 "16 + hit của file NÀY" — file H2 có **0 raw U+FFFD**, dùng ASCII `<FFFD>` ×7 ⇒ kỳ sau đọc 16/10 thành SỤT rồi truy **file phantom**; đúng bẫy m#20 mà H2 vừa đặt) · H1-14 LOW (neo `SKILL.md:122` → chuỗi thật ở `:121`; mtime chứng lệch-thật không time-drift) · H2-10 LOW (phân-hoạch 11+5=16 ≠ 20 role-dir; minh-oan: 11 ĐÚNG dưới vị-từ mtime H2 tự khai ⇒ kết-luận không đổi).
**Thách-CLEAN 3 mặt — 2 chịu, 1 THỦNG:** ef-core "fresh" THẬT (bảng liên-tục 12..67, 0 lỗ) · Placement 0-stray chịu **3/3 lens** ⇒ số 0 CÓ RĂNG · corruption 16/10 chịu (python≠perl trùng khít) **nhưng THỦNG ở mệnh-đề DỰ-BÁO****ô 🟢 vẫn thủng được ở lời-hứa tương-lai**.
Tag `[s153, 28d-4t-33claim, broke-vao-chinh-minh-grep-c, h2-11-baseline-phantom, thach-clean-thung-o-du-bao]`
> Vai KIỂM độc-lập vòng-đo H1 (`tooling-auditor`) + H2 (`harvest-curator`) — C4/C4b, land S145, rename @S149 (cũ: `tooling-harvest-audit`). Read-only, propose-only, AUTO fire SAU khi H1+H2 chốt @session-end §L.b(g-bis). Fail-safe: H1/H2 không chạy ⇒ NO-OP im-lặng, CẤM ĐẠT-ảo. no-self-exempt: ≠ H1/H2.
## Seed (2026-07-25 S150 — lead ghi on-behalf, M9/B3)
- **Nguồn seed:** H2 `harvest-curator` FLAG-F1 @S150 (`runs/2026-07-25-S150-closeout-bookend/sub-harvest-S150.md`): thư-mục này RỖNG từ 2026-07-22 (0 file, git-MÙ với dir rỗng — m#13), là GAP-3 lần 5. Seed đặt TRƯỚC lần spawn audit-round THẬT đầu tiên (cùng phiên) để vai vào có nhà.
- **Lịch-sử vai:** S145 chỉ spawn-PROBE (cố-ý 0-ghi, chứng spawn-được). Audit-round thật ĐẦU TIÊN = S150 closeout wave (entry của chính vai sẽ append dưới đây).
-**Seed ĂN THẬT:** lượt S150 tao vào **KHÔNG mù** — đọc được seed này, biết ngay F1 là nguồn + biết S145 chỉ probe nên không tự nhận "đã có tiền-lệ". Chứng-thực khuyến-nghị H2: *seed TRƯỚC spawn mới có tác dụng* (memory nạp lúc spawn).
---
## E1 — S150 (2026-07-25) · audit-round THẬT đầu tiên · closeout-bookend
- **task:** KIỂM vòng-1 output H1 `sub-tooling-S150.md` (PASS_WITH_FLAGS, 4 flag) + H2 `sub-harvest-S150.md` (GATE-PASS-5, 5 flag) — AUTO @§L.b(g-bis), tuần-tự C4b.
- **verdict:** `KIEM-PASS-WITH-3-TRUOT`**34 claim: ĐẠT 31 / TRƯỢT 3** (H1 16/19 · **H2 15/15**) · falsify **7 phép: 5 HELD / 2 BROKE** · tái-dựng **6 số: 5 khớp / 1 lệch** · thách-CLEAN: H2 chịu 2/2 lens, **H1 thủng 1 (mặt ③ PASS)**. Evidence: `runs/2026-07-25-S150-closeout-bookend/sub-ring1-S150.md`.
- **learned (4 bài phương-pháp, dùng lại vòng sau):**
1. 🔴 **Vòng-KIỂM chạy SAU vòng-ĐO ⇒ mọi số đếm-đĩa đều có thể ĐÃ DỜI.** Gặp vênh phải hỏi *"sai, hay đã-được-xử?"* TRƯỚC khi chấm TRƯỢT — nếu không sẽ **phạt con-đo vì nó đúng**. Lượt này 2/2 ca vênh (commit 22 vs 29 · role-dir 19 vs 20) đều là **time-drift**, không phải sai. Cách phân-biệt rẻ: `stat` mtime hiện-vật vs mtime sub-file con-đo.
2. 🔴 **Con-đo pin `..HEAD` = moving target** ⇒ mọi kiểm-lại sau đó lệch. Cứu được vì H1/H2 có ghi SHA đích ở dòng phạm-vi ⇒ tao tái-đo `aaf95ef..a9efa34` ra đúng 22. Luôn tái-dựng **tại pin của con-đo**, đừng tại HEAD của mình.
3. **Cách soi CLEAN cho ra ăn:** đừng re-chạy lệnh của con-đo — đổi **đơn-vị đếm** (file-count → occurrence-count), đổi **nguồn** (`ls``git ls-files`), đổi **cách parse** (grep → `json.load`), và **so TẬP thay vì so SỐ** (`diff` 2 danh-sách tên mạnh hơn `wc -l` × 2).
4. 🔴 **Kiểm quy-NGUỒN, không chỉ kiểm con-SỐ.** BROKE-1 lộ ra vì tao hỏi *"số này có ra được từ nguồn nó khai không?"*`grep -ic 'marketplace' settings.json` = 0. 3 dòng cùng bảng thì tái-dựng được, đúng **1 dòng lạc nguồn** ⇒ dòng lạc **núp trong bảng đúng**.
- **surprise (2):**
1. 🔴 **Bẫy glob `.claude/agents/*.md` bắt luôn `README.md` cắn CHÍNH TAO** — ra 11 `INFORM-only` thay 10, suýt chấm H2 TRƯỢT. Bẫy này **đã được viết thành cảnh-báo**`agents/README.md:5` mà vẫn cắn ⇒ đúng bài `feedback_root_cause_over_symptom` S122: *bài-học nằm-trong-context KHÔNG tự bật*. **Luật tự áp:** mọi lệnh đếm trên `.claude/agents/*.md` phải kèm `-not -name README.md` / `grep -v README`, không có ngoại-lệ.
2. **Phá được claim mà lại làm FLAG NẶNG hơn** (BROKE-2): H1 nói *"không còn chỗ nào giữ lịch-sử flip lead"* — sai, `flip-9` có ở `STATUS:8`. Nhưng nó nằm trong dòng **FROZEN tự dán "đừng đọc làm hiện-hành"** ⇒ canonical `:452` stale **2 flip / 10 ngày**, không phải 1 ⇒ **vá theo đúng chữ đề-xuất H1 sẽ để sót flip-9**. Bài: over-claim của con-đo đôi khi **che mất phần tệ hơn** của chính vấn-đề nó bắt.
> Tag: S150 · KIỂM-vòng-1 · H1+H2 · 34-claim-31-ĐẠT · 5-HELD/2-BROKE · time-drift-vs-real-error · glob-README-trap · flip-9-discovery
## S151 (2026-07-25) — KIỂM H1+H2, audit-round THẬT đầu tiên [M9 on-behalf]
- {nấc: verified-self · evidence: sub-ring1-S151.md 21.722B · 33Đ/3T/2KC · falsify 9}
- 2/9 phép phá = lỗi CỦA CHÍNH TAO tự bắt (citation-trap U+FFFD use⟂mention suýt nộp HIGH oan + awk mù mega-line) — falsify chạy 2 chiều cả vào mình. Tái-dựng: RAG 2447 tự gọi · gotchas 111.616B chứng hộ F-6. thách-CLEAN BROKE ef-core-Mig-66 = dương-THẬT máy treo.
- #53 chết lúc ghi → resume.
## S152 (2026-07-25→26) — KIỂM H1+H2 @open + @close [M9 on-behalf]
- {nấc: verified-self · evidence: sub-ring1-S152.md 18.444B + sub-ring1-close-S152.md 34.496B · @close 59 claim 48Đ/5T/6KC · falsify 10 (6H/4B) · tái-dựng 15 số (13 khớp) · thách-CLEAN 6 lens (2 THỦNG đều ở ô 🟢)}
- Ăn tiền nhất: BROKE-1 site-6 consent nằm TRONG persona CHÍNH TAO (`ring1-audit.md:24`, mồi KHÁC "gật mới chạy") — no-self-exempt = NÊU không tự sửa; lead vá + error-ledger E-013 EXT. 2 lens THỦNG (Placement + Corruption H2) đều ở ô PASS — soi CLEAN mới ra ăn.
- 3 lần suýt phạt OAN cứu bằng đo-tại-PIN-của-con-đo (commit 18-vs-19 · stackdump-ignore · -Ack-doc; 2/3 vì lead VỪA thi-hành đúng đề-xuất H1 — phạt nó vì nó đúng VÀ được nghe theo) · 1 suýt minh-oan nhầm (đếm `|` vs đếm tên-đoạn — pipe nội-bộ `<ok|OVERDUE>`).
- #53: @open ngược-#53 resume-1 (chạy-không-ghi) → resume-2 "đổ-ruột-TRƯỚC" + CLI-restart cắt đuôi (lead derive on-behalf, khai tại bookend-synthesis); @close return-slice — file 34.496B tự đủ, 0 mất.
## S159 (2026-07-29) — KIỂM vòng tooling/harvest @open bookend L8 [M9 on-behalf]
- {nấc: self (vai KIỂM, không ai chấm lại) · evidence: `sub-ring1-audit-open-S159.md` 33.004B, END TOTAL=47}
- **40Đ/7T** trên 47 claim · falsify **5 phép (3 HELD / 2 BROKE)** · chết #53 1 lần, resume trả sạch.
-**thách-CLEAN ĂN THẬT — đây là lý do vai này tồn tại:** H2 báo *"stray `.claude` = 0 · empty-dir = 0"*; chạy **đúng nguyên văn lệnh của H2** ra **stray 1** + **empty-dir 5→6 ĐANG TĂNG** (đo 2 lần cách ~2 phút). Vật thể = `runs/2026-07-29-S159-bookend-open/.claude/agent-memory/{7 vai}`, **0 file** — class `agent-cwd-relative-memory-misland` (S54). Lead dọn ngay.
- 🔴 **`git status` MÙ CẤU-TRÚC với thư-mục rỗng** ⇒ post-wave assertion của lead báo sạch *đúng lệnh* mà vẫn sót ⇒ close-gate phải chạy RIÊNG `find -type d -empty`.
- T-3/T-4 lật 2 claim H2: *"lành theo lai-lịch S152"* = claim mạnh chống bằng suy-luận yếu · *"0 hit mới sau S152"* **tự phản-chứng** (file S159 của chính H2 thêm 3 hit — citation-trap đời 3).
- ⚠️ Tự khai: **suýt dựng TRƯỢT-ảo cho H1** (diff lần đầu báo 23/23 lệch, đo lại mới đúng) ⇒ vai KIỂM cũng phải tự-falsify trước khi buộc tội.