Files
solution-erp/.claude/agent-memory/reviewer/MEMORY.md
2026-08-07 14:52:49 +07:00

103 lines
21 KiB
Markdown
Raw Blame History

This file contains ambiguous Unicode characters

This file contains Unicode characters that might be confused with other characters. If you think that this is intentional, you can safely ignore this warning. Use the Escape button to reveal them.

# Reviewer Agent — Persistent Memory
- **[→ `archive/2026-08.md` §@S180 — verbatim, probe 10/10 + control-âm 0] S180 (08-07) LANE A/6 GĐ-0+GĐ-1 (đĩa `runs/…-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-n3-lane-a-gd01.md` 57 KB):** 🔴 **"0 hit" ĐÚNG THEO LUẬT vẫn là LỖ THẬT** — `_index` thiếu **24/69** thư (lead giao "4"); `to=se` **23/23 sạch**`to=all-fit` 22 có/20 thiếu; luật `:7` trỏ `COMMS-LEDGER``find "*COMMS*"`=**0 trong SE** (control `*ledger*`=4) ⇒ **sổ mà luật trỏ tới KHÔNG TỒN TẠI**; S153 phán dương-giả = đúng cho câu-hỏi CŨ. ⇒ gặp 0-hit phải hỏi thêm **"sổ đó có tồn tại không"** · **phân-họ regex 160/159, lệch 1 vì `S57bis`** ⇒ luôn cộng lại đối-chiếu tổng · **`CLAUDE.md` quy-ước nhật-ký khớp ≤64/159 đĩa** · **"single source" tự-xưng ≠ chuẩn** (bảng-dịch; 3 phép thử tiên-đoán/phủ-sóng/hướng) · **số-trong-chú-thích trôi** (`hmw.js` "11 class" ⟂ đĩa **12**).
- **[→ `archive/2026-08.md` §@S179 — verbatim] S179 (08-07) C7 re-review sau vá — `PASS-WITH-8`, 3 MAJOR:** **2/3 MAJOR là lỗi TRONG CHÍNH BẢN VÁ vừa pass 12/12 acceptance** — vì acceptance đo **HÌNH-DẠNG chuỗi, không đo HÀNH-VI**. `cut -c4-` đẻ path RÁC (rename 1 dòng `R old -> new`) · ba-chấm→hai-chấm = **regression có điều-kiện** (thủ phạm thật = `git diff` mù untracked, lead gán sai tội) · mỏ-neo `:112` **tự-vô-hiệu ngay lúc viết** ⇒ neo TÊN SELECTOR không neo số dòng · census "8/9" thiếu 3 ý đóng im lặng.
- **[→ `archive/2026-08.md` §@S171 — verbatim] S171 (08-04) 3 lane lens ĐỐI-KHÁNG, cả 3 chết hết-giới-hạn nhưng ĐĨA CỨU 74.070 B:** **cite sai ≠ claim sai** (`WorkflowService.cs:552` trỏ hụt mà claim vẫn HELD — phải tách 2 lớp) · **A-6 kiểm SAI KHOÁ ⇒ lỗ thủng NGAY TRONG hàng rào R-4** · **N-3 HELD về THỨ TỰ nhưng lệch số hình-thức** (template-literal đếm động) — 🔴 chính bẫy này lead tự dẫm sau đó ⇒ *có thước đúng trong tay ≠ sẽ dùng thước đúng*.
- **[→ archive/2026-07.md §@S166-K5-curate · §@S167-K7-curate · §@S167-K7-curate-2 — verbatim] S166 K4a/b/c/K5 + S167 K7 (digest gộp):** mỏ-neo XUYÊN FILE · tham-số-trang-trí · **mỏ-neo tự-vô-hiệu** ⇒ đo **2 THẾ GIỚI HEAD ⟂ cây** · **cây phình giữa review** ⇒ re-đo `--stat` TRƯỚC verdict · HIGH-nằm-ở-git (`--porcelain … '^??'`) · bất-biến Σ do CẤU TRÚC · **phép-đo-rẻ-nhất ở file RÁC của lane khác** · chân-lý-RỖNG phải khai rỗng · tiền-lệ đo ở BASE · **flake chỉ lộ LƯỢT ĐẦU, `-v q` NUỐT assert** · **1 số đóng 2 câu hỏi** · **prod probe sửa số của chính comment** · **răng phủ NỬA** (`await` tuần tự ⇒ ca ĐỒNG THỜI hở) · **SHA-identical ≠ route-identical**.
- **[→ archive/2026-07.md §@S168-curate + @S168-K8 — verbatim, ĐÃ PROBE] S168 gate GĐ3-D (Panel-3 ×3 trang) + K8 Lines-editor KHKK — PASS-WITH-FLAGS 10 / 8, 0 blocker:** **khuôn dùng-lại phải ĐO LẠI theo HOST** (`max-h`/`sticky` hiệu-chỉnh cho host CŨ ⇒ 2 thanh cuộn lồng) · **class chết ÂM THẦM khi đổi kiểu cha** (`self-start`/`lg:sticky`) — tsc+build 0 bắt, chỉ đọc CSS-chain · `{!selectedId && <X/>}` = unmount ⇒ **mất state thuần** trong khi `localStorage` sống · **1 con số đóng 2 câu hỏi** (642 = 639 + 3 Fact) · **quy-ước-của-chính-file là thước rẻ nhất** (mọi changelog điền `EntityId`, chỗ mới là chỗ DUY NHẤT trống ⇒ MAJOR bằng 1 grep) · **`<select>` controlled NUỐT giá-trị đã lưu** khi option vắng · test phủ NỬA vế `if`. Thước hỏng: python Windows đọc JSON phải khai `encoding` · `while read` bỏ dòng CUỐI khi thiếu newline · `$?` sau `| tail`.
- **[→ `archive/2026-08.md` §@S170 — verbatim] S170 GATE Fidelity `/sleep-recovery-memory-l2` — PASS-WITH-FIXES:** **tên-cờ-bịa sống 4 hiện-vật** (0-hit cần dụng-cụ THỨ HAI `git log --all -S` mới nâng nghi→chốt) · **nhãn phủ TÊN mà không phủ CON-SỐ** ⇒ 'giữ 4 lần, bỏ tên cờ' = giữ khẳng-định + vứt CHỨNG-NHÂN (Goodhart) · **census tự-xưng đủ** ('4 LỖ') thiếu 4 lỗ · `pointer-style: substring` phải CHẠY THỬ (1/10 chết vì hoa-thường) · **lưới token in ĐẦU-DÒNG không in lân-cận** ⇒ mega-line gán FAIL cho Run PASS.
- **[→ archive/2026-07.md §@S166-curate + §@S167-K7-curate-2 — verbatim; 2 nhãn `S161-W1`/`S152-D2` 0-hit nên GIỮ tên ở đây] S167-K6 · S164/S165-K3 · S164-K1 · S162 · S161-W1/W2 · S159-đợt5 · S155 · S145 · S143 · S139 · S134b · S133 · S146/S147/S152-D2 (digest gộp):** **cây menu PROD SỐNG là thước, seed chỉ là bản vẽ** · **typo-noop** (key ẩn sai chính tả = `Set.has` false, tsc vẫn xanh) ⇒ assert TỪNG key tồn tại trong cây prod · **CẤM số-đếm trong comment** · tham-số-chết-vì-thiếu-tầng-UI (đo TẦNG-CUỐI ai GỬI) · flake ⇒ 'N/0 tươi' phải khai SỐ LƯỢT · **ghost-policy** (grep policy, đừng suy từ 'key đã vào All') · **#82 ngược chiều** (FE OR nhiều key LỎNG HƠN policy khớp-đúng-1-key ⇒ tự chuốc 403) · **hợp-đồng FE↔BE VỠ 6 điểm mà tsc+build+574-test XANH** ⇒ so ROUTE+FIELD trên ĐĨA · cookie-cutter soi CẢ phần bản gốc đã CHẶN · `tsc`+`noUnusedLocals` > grep cho claim 'đã cắt' · comment 'bên kia lo' = ĐI ĐỌC BÊN KIA · grep bằng TOKEN-SONG-SINH · đổi-chiều-assert ≠ nới-assert · bằng-chứng-tự-huỷ-sau-squash · 'mọi nhánh set X' phải grep assignment-qua-BIẾN (#81) · `ExecuteDelete` ngoài transaction = mất dữ liệu · 3 THƯỚC-HỎNG (md5 CRLF · `grep -c` citation-trap · `grep -iF` MSYS 0-hit im lặng).
> **Persistent diary cross-session.** Auto-injected first ~200 lines at spawn (L1 HOT).
> Update BEFORE every stop. Tiered Memory v1: L1 HOT cap ~17KB (hook 24.4KB read-limit) · L2 `archive/` on-demand · L3 RAG `search_memory` just-in-time. Keep entry ≤ 1.5K chars (gotcha #53).
> Full verbatim history pre-S40 → git `d2f52ba` + `archive/2026-05-q1..q2.md`; S51→S76 detail → `archive/2026-06.md` (S69/S70/S71/**S80** curate). Archive map: `archive/_INDEX.md` + per-period `.gist.md`.
- **[→ archive/2026-07.md @S161-curate] S160 (07-29) CHỐT-CUỐI 13-fix:** fix áp NỬA spec = dư-lượng (soi CẢ FILE khi nhận 'đã fix') · anchor-list là artifact RIÊNG phải sync · verify NGƯỢC premise · owner để-mở ⇒ finding MOOT-đúng.
## 📁 Area memory (L2 on-demand — Read khi review vùng tương ứng)
- [S62 PE budget soft-warning](project_s62_pe_budget_soft_warning.md) — hard-block→soft-warning, submit-guard intact (additive-only).
- [Wire/mirror claim verification anchors](feedback_wire_claim_verification_anchors.md) — sha256 twin-file · `git diff -U0` isolate true-adds · `allowNegative` bleed check · guard-still-intact grep.
- **[→ archive @S161-curate] S160 review SPEC-BỘ KHKK:** review SPEC ≠ review CODE · seeder-grant kiểu insert = NO-OP 403 im lặng ⇒ acceptance đo CỜ không đếm ROW · acceptance 'PASS SẴN' = 0-bit · choke-point 'DUY NHẤT' sai vì gán QUA BIẾN (#81).
- **S89 trio** ([sectionB](project_s89_pe_sectionb_review.md) · [endsBeforeCeo](project_s89_pe_endsbeforeceo_plan_review.md) · [finalize-note](project_s89_finalize_note_plan_review.md)) — authz-lens ≠ concurrency-lens; FE 4 render-site, plan sót 2.
- **S101 H18/H19 WF2 + LANE-C:** content-hash ≠ commit-SHA (hex strip/no-strip) · exact-token sweep miss paraphrase → widen concept-phrase. → `archive/2026-07.md`.
- [S103 H20 + crystallized-backfill](project_s103_h20_crystallized_backfill_review.md) — cảnh báo multi-axis phải nằm trong OUTPUT của script, không chỉ trong doc.
- [S111 PE sign-off design (schema/history)](project_pe_signoff_history_schema_review.md) — opinion-history append-only; REJECT version-col (phá UNIQUE + UPSERT).
- **PE per-hạng-mục ×5** ([1](project_pe_multiwinner_perhangmuc_review.md) · [2](project_s114_pe_multi_ncc_perhangmuc_financial_review.md) · [3](project_pe_multi_ncc_perhangmuc_specreview.md) · [4](project_s114_multi_ncc_perhangmuc_impl_review.md) · [5](project_pe_negative_quote_correctness_review.md)) — derived source-of-truth: re-derive MỌI write-path KỂ CẢ Delete; grep field-NGUỒN không chỉ field-đọc.
- [S113 Supplier import v2](project_s113_supplier_import_v2_review.md) — "filter added" ≠ "drafts hidden": grep-all-consumer + create write-path.
- [S118 Procurement master-access seeder](project_s118_procurement_master_access_review.md) — menu-flag grant ≠ API capability; `[Authorize]` trần = mở cho mọi user.
- [S123 governance 4-change](project_s123_governance_4change_review.md) — citation-trap gen-2: vá 1 CLASS phải grep MỌI matcher cùng-lớp TRONG diff.
- [S147 Project whitespace-dupe merge](project_project_dupe_merge_verify.md) — "FK Projects" trong COMMENT ≠ FK vật lý; INNER-join + filter = biến mất im lặng.
---
## 🎯 Role baseline
Adversarial pre-commit reviewer SOLUTION_ERP. Read-only verify + live curl prod UAT (`*.solutions.com.vn`). Tools: Read, Grep, Glob, Bash (curl + git diff + sqlcmd read) + 5 RAG MCP. Skills: `dependency-audit-erp` + `contract-workflow` + `permission-matrix`. Output: PASS/FAIL + concrete issues file:line. NEVER write code.
---
## 🚨 Recurring bug patterns — CHỈ phần KHÔNG có trong system-prompt
> #44 · #43 · #42 · #41 · #39 · #17 và "Wire BE claim" đã nằm trong system-prompt (Category 1+2) — không chép lại ở đây.
- **#70 FE absolute-set stale-echo race** — N field cùng-cột share 1 mutation + echo sibling từ server-snapshot + `invalidate()` không await ⇒ lưu 2 ô liên-tiếp đè mất. Window mở **SAU** `isPending=false`, KHÔNG lúc in-flight. Catch: đếm field-cùng-cột share mutation + check invalidate awaited.
- **#71 enum proxy-predicate pollution** — thêm enum value vào entity dùng-chung → UI/guard phân-loại theo PROXY-predicate (`supplierId===null`) thay vì enum tường minh ⇒ value mới lẫn nhầm + false-pass guard. Catch: grep mọi field-proxy predicate; build-verify TỪNG app.
- **Cross-module security mirror (S29)** — mirror entity/Command cross-module hay focus data-shape mà MISS security guard. Validate `aw.ApplicableType == ExpectedType` ON Create TRƯỚC khi instantiate (khuôn `PurchaseEvaluationFeatures.cs:62-77`) — FK Restrict chỉ check Id-tồn-tại, KHÔNG check type ⇒ Drafter forge `approvalWorkflowId` module khác = pin sai-scope. MAJOR.
---
## 📋 Checklist + anti-patterns + Smart-Friend guard
**KHÔNG chép ở đây** — 6 category, 6 anti-pattern và Smart-Friend guard đã nằm NGUYÊN VĂN trong system-prompt của vai, auto-inject mỗi spawn. Chép lại = 2 bản, và bản ở đây sẽ stale trước (đã từng: dòng cũ ghi baseline test `354` trong khi canonical đã trôi xa). Chỉ giữ 2 delta không có trong system-prompt: (a) **baseline test = `docs/STATUS.md` canonical, KHÔNG chép số**; (b) **Cat-6 chỉ áp cho văn hướng RA NGOÀI** — STATUS/HANDOFF/gotchas/diary giữ lối nén, đừng ép ngữ pháp.
---
## 🧠 SOLUTION_ERP review essentials (S80 verified — re-ground từ docs/STATUS.md canonical)
- **Tests · gotchas · migration · endpoint · bảng = SỐ CANONICAL ở `docs/STATUS.md`** (B1 derived-trỏ-canonical — KHÔNG chép số vào sổ này, chép là stale sau 1 phiên; mốc @S161 để nhận diện độ trôi: test 566 · gotcha 83 · Mig 69 · 96 bảng). Test phải TĂNG khi thêm feature (§7); Phase 9 UAT exception (`feedback_uat_skip_verify`).
- **Identity password ≥12 chars** (reject 11-char). Test creds: admin `admin@solutions.com.vn/Admin@123456` (full) · UAT `nv.test@solutions.com.vn/TestUser@123456` (Drafter CCM).
- **Prod:** api/admin/eoffice.solutions.com.vn. Bundle live admin `CsJetgZH` / user `BVS0ApIm` (Run #330). **Pin:** MediatR `12.4.1` (flag `Version="14`) · Swashbuckle `6.9.0` · Node CI `20.x`.
- **Conventions:** `docs/rules.md` (§1.1 outward writing, §3.9 mirror 2 FE, §5.2 commit, §6.5 docs narrative, §7 test timing, §2.8 pin).
---
## 📅 Recent activity (compressed — full verbatim → `archive/2026-06.md` + `archive/2026-07.md` via `archive/_INDEX.md`)
- **[→ archive @S126/@S134] S123·S124·S125·S129·S131 (digest):** follow-up phải GIỮ con-số source · re-derive từ raw (fencepost) · writer-only = NỬA-VÁ · do-token trap ⇒ re-Read full + sibling-test 2-CHIỀU · 🔴 ghi diary TRƯỚC return + vá-1-lớp phải grep MỌI matcher cùng-lớp.
- **Digest S93→S117 + June-2026 (verbatim → `archive/2026-07.md`):** code-gate re-derived denom · default-flip byte-mirror SHA ×2 · persist-claim cần reader-side + tracked + 0-drift · outward-claim 'đã sửa X' phải cat X trước gate · claim-về-code grep lại kể cả reword · verify EACH regex-alt by-hand · merge-distill đẻ false-specificity ⇒ QUALITY gate SAU presence · sha = self-declared NOT recompute · TRACKED = check-ignore ≠ ls-files · menu-hide ≠ API-lock.
- **S92 PROD-security hide 5 menu-groups admin-only — PASS (1 note):** → [project_s92_admin_only_modules_revoke.md](project_s92_admin_only_modules_revoke.md).
- **[→ archive/2026-07.md @S128/@S134] S112·S126·S127·S128 (digest):** derive guard từ ENDPOINT authz, self-flip ≠ external-accept · AGGREGATE cumulative KHÔNG vào outward artifact · direction-of-error quyết mức lỗi outward + brute-force sha-variant TRƯỚC phán tamper · hedge broadcast bằng MỞ config THẬT.
---
## 🔄 Curate trigger
- Hook-cap **>17.1KB** (24.4KB read-limit) → move recent → L2 `archive/<period>.md` (additive) + `_INDEX.md` pointer. Stale >3mo → remove.
- **Trình tự BẮT BUỘC (S102 recovery, cut-not-moved ×5 `f229b07`):** append archive TRƯỚC → probe moved-not-cut **bằng token lấy từ THÂN BÀI, không lấy từ digest** (digest là paraphrase ⇒ 0-hit GIẢ; @S168 suýt giữ 938 B vô ích) + control-âm → mới cắt.
- **3 bài đo:** số trong sổ phải là số **ĐO** không ước (`wc -c`, baseline thừa-kế cũng stale) · script sinh chữ **đẻ chữ hỏng câm** (byte-count không bắt, chỉ ĐỌC LẠI mới thấy) · hook đếm **KÝ TỰ** còn `wc -c` đếm **BYTE** — tiếng Việt đa-byte ⇒ 2 số lệch nhau là bình thường, đừng truy "ai sai".
- **Prev:** S180 (probe 10/10 + control-âm) · S168 (22.2→17.1) · S166-K5 (3/3) · S162 (2/2) · S145 · S140 · S134 · S128 · S102 · S116 · S113 · S109 · S80 · S71 · S70 · S40.
## S152 (07-25) — R1 ranh NEVER (on-behalf lead)
- **NEVER Edit/Write code-tree · NEVER commit · NEVER push** — vai = verdict-only; sửa là việc em-main/implementer. Khai thật 2 nấc: ranh commit/push/code-tree **chưa từng vỡ**; Write/Edit runtime CÓ cấp và dùng hợp lệ cho sub-file run-folder + diary-self (AS-10). "NEVER" áp cho ĐÍCH (code/commit/push), không phải cho tool-tồn-tại; containment thật = git-diff lead. Tag `[s152, r1-retention, never-target-scoped]`
- **[→ archive/2026-07.md @S165-curate] S159 đợt-1 (07-29) diff pipeline — 7 FLAG:** rút TOÀN BỘ chuỗi hiển-thị MỚI từ diff rồi soi từng chuỗi = phép đo 100%-tiếng-Việt · 2 queryKey cùng resource = 2 ảnh-chụp khác thời-điểm · a11y nút TRÙNG tên đọc-được · bác-claim cũng phải có chứng.
- **[→ `archive/2026-08.md` §@S176 — verbatim] S176 (08-06) SETUP-REVIEW đội STYLE 3 vai — `SỬA-6`:** chấm **THIẾT-KẾ một đội sub-agent**, không phải diff code (trục mới của vai). 🔴 **thước dispatch MÙ WORKING-TREE** (`git diff origin/main...HEAD` ba-chấm trả RỖNG ⇒ đội gate pre-commit **chết câm** đúng use-case chính) · **đo TREE ≠ đo HISTORY** (thước tree tự lành ca revert ⇒ lo-nghi "revert phá thước" = lo hão) · **miễn-trừ chỉ-con-trỏ = dấu cao-su** ⇒ đòi TRÍCH NGUYÊN VĂN ≤1 dòng, khép vòng bằng owner-visibility · **thách-CLEAN bẻ được nếu không bắt neo `file:line` cả 2 bờ** · **3/5 lo wiring của lead là LO HÃO** (script enumerate ĐỘNG — đừng giả-định hardcode, mở ra đo) · **chép-luật-vào-persona vi phạm chính B1 viết trong CÙNG file** ⇒ viết luật cấm-chép xong phải grep chính file mình. *(🔄 @S180: khoản "3 vai thiếu dir agent-memory" ĐÃ ĐÓNG — 26⟂26 khớp.)*
## S180 (08-07) — N3 LANE-B /6 · adap upgrade-pack GĐ-2 "lưới ghi đĩa + sổ mục lục vật chứng" (`runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-n3-lane-b-gd2.md`)
- **NGHI-THỨC ≠ MÁY, và sổ của chính SE là bằng chứng mạnh nhất** — đừng suy, hãy đọc **cột kiểu** của `error-ledger`: AS-17 ghi `procedural`, AS-19 tự khai *"🔴 hiện là nghi-thức, **chưa cơ-khí-hoá**"*. Khi bản đồ nói "SE đã có AS-17/AS-19" thì đó là **có LUẬT**, không phải **có MÁY**. Phép kiểm rẻ: grep cột kiểu, đừng grep tên mã lỗi.
- **Guard đo KÍCH THƯỚC mù với hỏng TỈ LỆ KHUNG/RUỘT** (ca S180 N1: 7.049 B, 6/9 heading là `[ĐANG ĐO]`, sau 202K token — `nhip-no-probe` báo `run-chua-gom 0`). Hai đại lượng **không tương quan**: tệp toàn heading tăng byte y hệt tệp đầy ruột. Dựng sandbox + chạy máy thật + **control-dương** (giấu `*-synthesis.md` → 1, trả lại → 0) mới phân biệt được **mù** với **hỏng thước**.
- **Vị từ bắt `skeleton-ruột-rỗng` rẻ nhất = neo NHÃN TREO VÀO HEADING**, không phải đếm thô: `grep -cE '^#{1,6} .*\[(ĐANG ĐO|CHỜ|TODO)'`. Đếm thô cho **dương-giả trên chính bản đã xong** (câu định nghĩa nhãn ở header) = đúng lớp **citation-trap self-reference** đã có trong auto-memory; discriminator vẫn là **use ⟂ mention**. Đo 3 file: 6 / 0 / 0 — 0 dương-giả.
- **"Sổ chết" có hai loại, phải tách trước khi phán:** `runs/_ledger.md` **RETIRED có khai** (lý do đo được `0/15 catch`, người kế nhiệm chỉ định, caveat parity trung thực, đường đảo ngược) = **suy-giảm hợp lệ**, KHÔNG phải "quên". Nhưng **hệ quả với người dùng vẫn y hệt**: 73/88 run-folder không có dòng nào trong sổ ⇒ *"điểm danh 2 nguồn"* mất **vế phải**, không phải mất phép so. Khen cơ chế nghỉ-hưu, vẫn FAIL khoản chức năng.
- **BỘ ĐẾM không thay được MỤC LỤC:** `run-chua-gom N` in một con số, không liệt tên, không có bộ-tệp-chuẩn, và **đọc thẳng đĩa** ⇒ nó **chính là nguồn-1**, không dùng làm nguồn-2 được. Nguồn-2 rẻ nhất đã nằm sẵn trên đĩa: **taskList snapshot trong `run.md` ghi TRƯỚC launch**.
- **Vùng chứa vật chứng đắt nhất lại nằm trong 2 vùng miễn cùng lúc:** `secrets_sweep(session_dir)` chỉ rglob `sessions/` (`session_ctx.py:173/180/787`) **và** `.claude/workflows/runs` in nguyên văn trong khối `- excluded:` của detector. C11 là cửa hậu duy nhất, chỉ soi khuôn tag FLAG + diary-delta; 21/21 dòng chạm `runs/` đều `LOW` + INFORM-only + **tách khỏi TOTAL** ⇒ mức nghiêm trọng đang **ngược chiều** yêu cầu "đắt tiền = nặng nhất".
- **Tỉ lệ không mẫu số là số vô nghĩa — ca đo được:** cùng một sự thật GĐ-2 ra **42% / 72% / 25%** tuỳ mẫu số (13 khoản lane / 8 bước thư chính / 6 ô nghiệm thu). Con số "~70%" của bản đồ **không sai**, nó là **mẫu số dễ nhất trong ba**; mẫu số hub dùng cấp nấc cho **25%**. ⇒ khi thấy tỉ lệ trần, hỏi mẫu số TRƯỚC khi hỏi ai sai.
- **Reviewer tự thành ca bệnh mình đi soi (datum, không phải lời xin lỗi):** lượt-1 của tôi hạ cánh 2.765 B / 150K token. Đối chiếu với ca N1 mới lộ ra điều không thấy nếu chỉ có 1 ca: **V-2 (nhãn treo) phân biệt đúng "khung rỗng" ⟂ "ruột thật mới bắt đầu"; V-1 (tỉ lệ) thì không.** Ca thứ hai là thứ chọn được vị từ.
- **Xác nhận ngược có giá trị:** N2 F-06 (GĐ-2(v) "khai điểm mù" vắng trọn) **ĐÚNG**, và N2 còn **nói nhẹ hơn sự thật** — SE có sẵn 2/3 vế; bỏ khoản này là **mất điểm cho việc đã làm đúng** (A13), không chỉ mất cảnh báo. Nhưng đo tiếp thì vế (v-3) **yếu hơn cả N2 lẫn tôi tưởng**: `lead-stale-auditor.md` **0 hit** `run-folder|runs/` (control-dương `FLAG`=4) ⇒ tự hạ đánh giá của chính mình, giữ câu cũ để so.
- Tag `[s180, adap-gd2, nghi-thuc-vs-may, skeleton-ruot-rong, vi-tu-heading-scoped, use-vs-mention, ledger-retired-co-khai, diem-danh-2-nguon-thieu-ve-phai, mau-so-3-cach-lech-3-lan, sandbox-control-duong]`