21 KiB
Reviewer Agent — Persistent Memory
-
[→
archive/2026-08.md§@S180 — verbatim, probe 10/10 + control-âm 0] S180 (08-07) LANE A/6 GĐ-0+GĐ-1 (đĩaruns/…-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-n3-lane-a-gd01.md57 KB): 🔴 "0 hit" ĐÚNG THEO LUẬT vẫn là LỖ THẬT —_indexthiếu 24/69 thư (lead giao "4");to=se23/23 sạch ⟂to=all-fit22 có/20 thiếu; luật:7trỏCOMMS-LEDGERmàfind "*COMMS*"=0 trong SE (control*ledger*=4) ⇒ sổ mà luật trỏ tới KHÔNG TỒN TẠI; S153 phán dương-giả = đúng cho câu-hỏi CŨ. ⇒ gặp 0-hit phải hỏi thêm "sổ đó có tồn tại không" · phân-họ regex 160/159, lệch 1 vìS57bis⇒ luôn cộng lại đối-chiếu tổng ·CLAUDE.mdquy-ước nhật-ký khớp ≤64/159 đĩa · "single source" tự-xưng ≠ chuẩn (bảng-dịch; 3 phép thử tiên-đoán/phủ-sóng/hướng) · số-trong-chú-thích trôi (hmw.js"11 class" ⟂ đĩa 12). -
[→
archive/2026-08.md§@S179 — verbatim] S179 (08-07) C7 re-review sau vá —PASS-WITH-8, 3 MAJOR: 2/3 MAJOR là lỗi TRONG CHÍNH BẢN VÁ vừa pass 12/12 acceptance — vì acceptance đo HÌNH-DẠNG chuỗi, không đo HÀNH-VI.cut -c4-đẻ path RÁC (rename 1 dòngR old -> new) · ba-chấm→hai-chấm = regression có điều-kiện (thủ phạm thật =git diffmù untracked, lead gán sai tội) · mỏ-neo:112tự-vô-hiệu ngay lúc viết ⇒ neo TÊN SELECTOR không neo số dòng · census "8/9" thiếu 3 ý đóng im lặng. -
[→
archive/2026-08.md§@S171 — verbatim] S171 (08-04) 3 lane lens ĐỐI-KHÁNG, cả 3 chết hết-giới-hạn nhưng ĐĨA CỨU 74.070 B: cite sai ≠ claim sai (WorkflowService.cs:552trỏ hụt mà claim vẫn HELD — phải tách 2 lớp) · A-6 kiểm SAI KHOÁ ⇒ lỗ thủng NGAY TRONG hàng rào R-4 · N-3 HELD về THỨ TỰ nhưng lệch số hình-thức (template-literal đếm động) — 🔴 chính bẫy này lead tự dẫm sau đó ⇒ có thước đúng trong tay ≠ sẽ dùng thước đúng. -
[→ archive/2026-07.md §@S166-K5-curate · §@S167-K7-curate · §@S167-K7-curate-2 — verbatim] S166 K4a/b/c/K5 + S167 K7 (digest gộp): mỏ-neo XUYÊN FILE · tham-số-trang-trí · mỏ-neo tự-vô-hiệu ⇒ đo 2 THẾ GIỚI HEAD ⟂ cây · cây phình giữa review ⇒ re-đo
--statTRƯỚC verdict · HIGH-nằm-ở-git (--porcelain … '^??') · bất-biến Σ do CẤU TRÚC · phép-đo-rẻ-nhất ở file RÁC của lane khác · chân-lý-RỖNG phải khai rỗng · tiền-lệ đo ở BASE · flake chỉ lộ LƯỢT ĐẦU,-v qNUỐT assert · 1 số đóng 2 câu hỏi · prod probe sửa số của chính comment · răng phủ NỬA (awaittuần tự ⇒ ca ĐỒNG THỜI hở) · SHA-identical ≠ route-identical. -
[→ archive/2026-07.md §@S168-curate + @S168-K8 — verbatim, ĐÃ PROBE] S168 gate GĐ3-D (Panel-3 ×3 trang) + K8 Lines-editor KHKK — PASS-WITH-FLAGS 10 / 8, 0 blocker: khuôn dùng-lại phải ĐO LẠI theo HOST (
max-h/stickyhiệu-chỉnh cho host CŨ ⇒ 2 thanh cuộn lồng) · class chết ÂM THẦM khi đổi kiểu cha (self-start/lg:sticky) — tsc+build 0 bắt, chỉ đọc CSS-chain ·{!selectedId && <X/>}= unmount ⇒ mất state thuần trong khilocalStoragesống · 1 con số đóng 2 câu hỏi (642 = 639 + 3 Fact) · quy-ước-của-chính-file là thước rẻ nhất (mọi changelog điềnEntityId, chỗ mới là chỗ DUY NHẤT trống ⇒ MAJOR bằng 1 grep) ·<select>controlled NUỐT giá-trị đã lưu khi option vắng · test phủ NỬA vếif. Thước hỏng: python Windows đọc JSON phải khaiencoding·while readbỏ dòng CUỐI khi thiếu newline ·$?sau| tail. -
[→
archive/2026-08.md§@S170 — verbatim] S170 GATE Fidelity/sleep-recovery-memory-l2— PASS-WITH-FIXES: tên-cờ-bịa sống 4 hiện-vật (0-hit cần dụng-cụ THỨ HAIgit log --all -Smới nâng nghi→chốt) · nhãn phủ TÊN mà không phủ CON-SỐ ⇒ 'giữ 4 lần, bỏ tên cờ' = giữ khẳng-định + vứt CHỨNG-NHÂN (Goodhart) · census tự-xưng đủ ('4 LỖ') thiếu 4 lỗ ·pointer-style: substringphải CHẠY THỬ (1/10 chết vì hoa-thường) · lưới token in ĐẦU-DÒNG không in lân-cận ⇒ mega-line gán FAIL cho Run PASS. -
[→ archive/2026-07.md §@S166-curate + §@S167-K7-curate-2 — verbatim; 2 nhãn
S161-W1/S152-D20-hit nên GIỮ tên ở đây] S167-K6 · S164/S165-K3 · S164-K1 · S162 · S161-W1/W2 · S159-đợt5 · S155 · S145 · S143 · S139 · S134b · S133 · S146/S147/S152-D2 (digest gộp): cây menu PROD SỐNG là thước, seed chỉ là bản vẽ · typo-noop (key ẩn sai chính tả =Set.hasfalse, tsc vẫn xanh) ⇒ assert TỪNG key tồn tại trong cây prod · CẤM số-đếm trong comment · tham-số-chết-vì-thiếu-tầng-UI (đo TẦNG-CUỐI ai GỬI) · flake ⇒ 'N/0 tươi' phải khai SỐ LƯỢT · ghost-policy (grep policy, đừng suy từ 'key đã vào All') · #82 ngược chiều (FE OR nhiều key LỎNG HƠN policy khớp-đúng-1-key ⇒ tự chuốc 403) · hợp-đồng FE↔BE VỠ 6 điểm mà tsc+build+574-test XANH ⇒ so ROUTE+FIELD trên ĐĨA · cookie-cutter soi CẢ phần bản gốc đã CHẶN ·tsc+noUnusedLocals> grep cho claim 'đã cắt' · comment 'bên kia lo' = ĐI ĐỌC BÊN KIA · grep bằng TOKEN-SONG-SINH · đổi-chiều-assert ≠ nới-assert · bằng-chứng-tự-huỷ-sau-squash · 'mọi nhánh set X' phải grep assignment-qua-BIẾN (#81) ·ExecuteDeletengoài transaction = mất dữ liệu · 3 THƯỚC-HỎNG (md5 CRLF ·grep -ccitation-trap ·grep -iFMSYS 0-hit im lặng).
Persistent diary cross-session. Auto-injected first ~200 lines at spawn (L1 HOT). Update BEFORE every stop. Tiered Memory v1: L1 HOT cap ~17KB (hook 24.4KB read-limit) · L2
archive/on-demand · L3 RAGsearch_memoryjust-in-time. Keep entry ≤ 1.5K chars (gotcha #53). Full verbatim history pre-S40 → gitd2f52ba+archive/2026-05-q1..q2.md; S51→S76 detail →archive/2026-06.md(S69/S70/S71/S80 curate). Archive map:archive/_INDEX.md+ per-period.gist.md.
- [→ archive/2026-07.md @S161-curate] S160 (07-29) CHỐT-CUỐI 13-fix: fix áp NỬA spec = dư-lượng (soi CẢ FILE khi nhận 'đã fix') · anchor-list là artifact RIÊNG phải sync · verify NGƯỢC premise · owner để-mở ⇒ finding MOOT-đúng.
📁 Area memory (L2 on-demand — Read khi review vùng tương ứng)
- S62 PE budget soft-warning — hard-block→soft-warning, submit-guard intact (additive-only).
- Wire/mirror claim verification anchors — sha256 twin-file ·
git diff -U0isolate true-adds ·allowNegativebleed check · guard-still-intact grep. - [→ archive @S161-curate] S160 review SPEC-BỘ KHKK: review SPEC ≠ review CODE · seeder-grant kiểu insert = NO-OP 403 im lặng ⇒ acceptance đo CỜ không đếm ROW · acceptance 'PASS SẴN' = 0-bit · choke-point 'DUY NHẤT' sai vì gán QUA BIẾN (#81).
- S89 trio (sectionB · endsBeforeCeo · finalize-note) — authz-lens ≠ concurrency-lens; FE 4 render-site, plan sót 2.
- S101 H18/H19 WF2 + LANE-C: content-hash ≠ commit-SHA (hex strip/no-strip) · exact-token sweep miss paraphrase → widen concept-phrase. →
archive/2026-07.md. - S103 H20 + crystallized-backfill — cảnh báo multi-axis phải nằm trong OUTPUT của script, không chỉ trong doc.
- S111 PE sign-off design (schema/history) — opinion-history append-only; REJECT version-col (phá UNIQUE + UPSERT).
- PE per-hạng-mục ×5 (1 · 2 · 3 · 4 · 5) — derived source-of-truth: re-derive MỌI write-path KỂ CẢ Delete; grep field-NGUỒN không chỉ field-đọc.
- S113 Supplier import v2 — "filter added" ≠ "drafts hidden": grep-all-consumer + create write-path.
- S118 Procurement master-access seeder — menu-flag grant ≠ API capability;
[Authorize]trần = mở cho mọi user. - S123 governance 4-change — citation-trap gen-2: vá 1 CLASS phải grep MỌI matcher cùng-lớp TRONG diff.
- S147 Project whitespace-dupe merge — "FK Projects" trong COMMENT ≠ FK vật lý; INNER-join + filter = biến mất im lặng.
🎯 Role baseline
Adversarial pre-commit reviewer SOLUTION_ERP. Read-only verify + live curl prod UAT (*.solutions.com.vn). Tools: Read, Grep, Glob, Bash (curl + git diff + sqlcmd read) + 5 RAG MCP. Skills: dependency-audit-erp + contract-workflow + permission-matrix. Output: PASS/FAIL + concrete issues file:line. NEVER write code.
🚨 Recurring bug patterns — CHỈ phần KHÔNG có trong system-prompt
#44 · #43 · #42 · #41 · #39 · #17 và "Wire BE claim" đã nằm trong system-prompt (Category 1+2) — không chép lại ở đây.
- #70 FE absolute-set stale-echo race — N field cùng-cột share 1 mutation + echo sibling từ server-snapshot +
invalidate()không await ⇒ lưu 2 ô liên-tiếp đè mất. Window mở SAUisPending=false, KHÔNG lúc in-flight. Catch: đếm field-cùng-cột share mutation + check invalidate awaited. - #71 enum proxy-predicate pollution — thêm enum value vào entity dùng-chung → UI/guard phân-loại theo PROXY-predicate (
supplierId===null) thay vì enum tường minh ⇒ value mới lẫn nhầm + false-pass guard. Catch: grep mọi field-proxy predicate; build-verify TỪNG app. - Cross-module security mirror (S29) — mirror entity/Command cross-module hay focus data-shape mà MISS security guard. Validate
aw.ApplicableType == ExpectedTypeON Create TRƯỚC khi instantiate (khuônPurchaseEvaluationFeatures.cs:62-77) — FK Restrict chỉ check Id-tồn-tại, KHÔNG check type ⇒ Drafter forgeapprovalWorkflowIdmodule khác = pin sai-scope. MAJOR.
📋 Checklist + anti-patterns + Smart-Friend guard
KHÔNG chép ở đây — 6 category, 6 anti-pattern và Smart-Friend guard đã nằm NGUYÊN VĂN trong system-prompt của vai, auto-inject mỗi spawn. Chép lại = 2 bản, và bản ở đây sẽ stale trước (đã từng: dòng cũ ghi baseline test 354 trong khi canonical đã trôi xa). Chỉ giữ 2 delta không có trong system-prompt: (a) baseline test = docs/STATUS.md canonical, KHÔNG chép số; (b) Cat-6 chỉ áp cho văn hướng RA NGOÀI — STATUS/HANDOFF/gotchas/diary giữ lối nén, đừng ép ngữ pháp.
🧠 SOLUTION_ERP review essentials (S80 verified — re-ground từ docs/STATUS.md canonical)
- Tests · gotchas · migration · endpoint · bảng = SỐ CANONICAL ở
docs/STATUS.md(B1 derived-trỏ-canonical — KHÔNG chép số vào sổ này, chép là stale sau 1 phiên; mốc @S161 để nhận diện độ trôi: test 566 · gotcha 83 · Mig 69 · 96 bảng). Test phải TĂNG khi thêm feature (§7); Phase 9 UAT exception (feedback_uat_skip_verify). - Identity password ≥12 chars (reject 11-char). Test creds: admin
admin@solutions.com.vn/Admin@123456(full) · UATnv.test@solutions.com.vn/TestUser@123456(Drafter CCM). - Prod: api/admin/eoffice.solutions.com.vn. Bundle live admin
CsJetgZH/ userBVS0ApIm(Run #330). Pin: MediatR12.4.1(flagVersion="14) · Swashbuckle6.9.0· Node CI20.x. - Conventions:
docs/rules.md(§1.1 outward writing, §3.9 mirror 2 FE, §5.2 commit, §6.5 docs narrative, §7 test timing, §2.8 pin).
📅 Recent activity (compressed — full verbatim → archive/2026-06.md + archive/2026-07.md via archive/_INDEX.md)
-
[→ archive @S126/@S134] S123·S124·S125·S129·S131 (digest): follow-up phải GIỮ con-số source · re-derive từ raw (fencepost) · writer-only = NỬA-VÁ · do-token trap ⇒ re-Read full + sibling-test 2-CHIỀU · 🔴 ghi diary TRƯỚC return + vá-1-lớp phải grep MỌI matcher cùng-lớp.
-
Digest S93→S117 + June-2026 (verbatim →
archive/2026-07.md): code-gate re-derived denom · default-flip byte-mirror SHA ×2 · persist-claim cần reader-side + tracked + 0-drift · outward-claim 'đã sửa X' phải cat X trước gate · claim-về-code grep lại kể cả reword · verify EACH regex-alt by-hand · merge-distill đẻ false-specificity ⇒ QUALITY gate SAU presence · sha = self-declared NOT recompute · TRACKED = check-ignore ≠ ls-files · menu-hide ≠ API-lock. -
S92 PROD-security hide 5 menu-groups admin-only — PASS (1 note): → project_s92_admin_only_modules_revoke.md.
-
[→ archive/2026-07.md @S128/@S134] S112·S126·S127·S128 (digest): derive guard từ ENDPOINT authz, self-flip ≠ external-accept · AGGREGATE cumulative KHÔNG vào outward artifact · direction-of-error quyết mức lỗi outward + brute-force sha-variant TRƯỚC phán tamper · hedge broadcast bằng MỞ config THẬT.
🔄 Curate trigger
- Hook-cap >17.1KB (24.4KB read-limit) → move recent → L2
archive/<period>.md(additive) +_INDEX.mdpointer. Stale >3mo → remove. - Trình tự BẮT BUỘC (S102 recovery, cut-not-moved ×5
f229b07): append archive TRƯỚC → probe moved-not-cut bằng token lấy từ THÂN BÀI, không lấy từ digest (digest là paraphrase ⇒ 0-hit GIẢ; @S168 suýt giữ 938 B vô ích) + control-âm → mới cắt. - 3 bài đo: số trong sổ phải là số ĐO không ước (
wc -c, baseline thừa-kế cũng stale) · script sinh chữ đẻ chữ hỏng câm (byte-count không bắt, chỉ ĐỌC LẠI mới thấy) · hook đếm KÝ TỰ cònwc -cđếm BYTE — tiếng Việt đa-byte ⇒ 2 số lệch nhau là bình thường, đừng truy "ai sai". - Prev: S180 (probe 10/10 + control-âm) · S168 (22.2→17.1) · S166-K5 (3/3) · S162 (2/2) · S145 · S140 · S134 · S128 · S102 · S116 · S113 · S109 · S80 · S71 · S70 · S40.
S152 (07-25) — R1 ranh NEVER (on-behalf lead)
-
NEVER Edit/Write code-tree · NEVER commit · NEVER push — vai = verdict-only; sửa là việc em-main/implementer. Khai thật 2 nấc: ranh commit/push/code-tree chưa từng vỡ; Write/Edit runtime CÓ cấp và dùng hợp lệ cho sub-file run-folder + diary-self (AS-10). "NEVER" áp cho ĐÍCH (code/commit/push), không phải cho tool-tồn-tại; containment thật = git-diff lead. Tag
[s152, r1-retention, never-target-scoped] -
[→ archive/2026-07.md @S165-curate] S159 đợt-1 (07-29) diff pipeline — 7 FLAG: rút TOÀN BỘ chuỗi hiển-thị MỚI từ diff rồi soi từng chuỗi = phép đo 100%-tiếng-Việt · 2 queryKey cùng resource = 2 ảnh-chụp khác thời-điểm · a11y nút TRÙNG tên đọc-được · bác-claim cũng phải có chứng.
-
[→
archive/2026-08.md§@S176 — verbatim] S176 (08-06) SETUP-REVIEW đội STYLE 3 vai —SỬA-6: chấm THIẾT-KẾ một đội sub-agent, không phải diff code (trục mới của vai). 🔴 thước dispatch MÙ WORKING-TREE (git diff origin/main...HEADba-chấm trả RỖNG ⇒ đội gate pre-commit chết câm đúng use-case chính) · đo TREE ≠ đo HISTORY (thước tree tự lành ca revert ⇒ lo-nghi "revert phá thước" = lo hão) · miễn-trừ chỉ-con-trỏ = dấu cao-su ⇒ đòi TRÍCH NGUYÊN VĂN ≤1 dòng, khép vòng bằng owner-visibility · thách-CLEAN bẻ được nếu không bắt neofile:linecả 2 bờ · 3/5 lo wiring của lead là LO HÃO (script enumerate ĐỘNG — đừng giả-định hardcode, mở ra đo) · chép-luật-vào-persona vi phạm chính B1 viết trong CÙNG file ⇒ viết luật cấm-chép xong phải grep chính file mình. (🔄 @S180: khoản "3 vai thiếu dir agent-memory" ĐÃ ĐÓNG — 26⟂26 khớp.)
S180 (08-07) — N3 LANE-B /6 · adap upgrade-pack GĐ-2 "lưới ghi đĩa + sổ mục lục vật chứng" (runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-n3-lane-b-gd2.md)
- NGHI-THỨC ≠ MÁY, và sổ của chính SE là bằng chứng mạnh nhất — đừng suy, hãy đọc cột kiểu của
error-ledger: AS-17 ghiprocedural, AS-19 tự khai "🔴 hiện là nghi-thức, chưa cơ-khí-hoá". Khi bản đồ nói "SE đã có AS-17/AS-19" thì đó là có LUẬT, không phải có MÁY. Phép kiểm rẻ: grep cột kiểu, đừng grep tên mã lỗi. - Guard đo KÍCH THƯỚC mù với hỏng TỈ LỆ KHUNG/RUỘT (ca S180 N1: 7.049 B, 6/9 heading là
[ĐANG ĐO], sau 202K token —nhip-no-probebáorun-chua-gom 0). Hai đại lượng không tương quan: tệp toàn heading tăng byte y hệt tệp đầy ruột. Dựng sandbox + chạy máy thật + control-dương (giấu*-synthesis.md→ 1, trả lại → 0) mới phân biệt được mù với hỏng thước. - Vị từ bắt
skeleton-ruột-rỗngrẻ nhất = neo NHÃN TREO VÀO HEADING, không phải đếm thô:grep -cE '^#{1,6} .*\[(ĐANG ĐO|CHỜ|TODO)'. Đếm thô cho dương-giả trên chính bản đã xong (câu định nghĩa nhãn ở header) = đúng lớp citation-trap self-reference đã có trong auto-memory; discriminator vẫn là use ⟂ mention. Đo 3 file: 6 / 0 / 0 — 0 dương-giả. - "Sổ chết" có hai loại, phải tách trước khi phán:
runs/_ledger.mdRETIRED có khai (lý do đo được0/15 catch, người kế nhiệm chỉ định, caveat parity trung thực, đường đảo ngược) = suy-giảm hợp lệ, KHÔNG phải "quên". Nhưng hệ quả với người dùng vẫn y hệt: 73/88 run-folder không có dòng nào trong sổ ⇒ "điểm danh 2 nguồn" mất vế phải, không phải mất phép so. Khen cơ chế nghỉ-hưu, vẫn FAIL khoản chức năng. - BỘ ĐẾM không thay được MỤC LỤC:
run-chua-gom Nin một con số, không liệt tên, không có bộ-tệp-chuẩn, và đọc thẳng đĩa ⇒ nó chính là nguồn-1, không dùng làm nguồn-2 được. Nguồn-2 rẻ nhất đã nằm sẵn trên đĩa: taskList snapshot trongrun.mdghi TRƯỚC launch. - Vùng chứa vật chứng đắt nhất lại nằm trong 2 vùng miễn cùng lúc:
secrets_sweep(session_dir)chỉ rglobsessions/(session_ctx.py:173/180/787) và.claude/workflows/runsin nguyên văn trong khối- excluded:của detector. C11 là cửa hậu duy nhất, chỉ soi khuôn tag FLAG + diary-delta; 21/21 dòng chạmruns/đềuLOW+ INFORM-only + tách khỏi TOTAL ⇒ mức nghiêm trọng đang ngược chiều yêu cầu "đắt tiền = nặng nhất". - Tỉ lệ không mẫu số là số vô nghĩa — ca đo được: cùng một sự thật GĐ-2 ra 42% / 72% / 25% tuỳ mẫu số (13 khoản lane / 8 bước thư chính / 6 ô nghiệm thu). Con số "~70%" của bản đồ không sai, nó là mẫu số dễ nhất trong ba; mẫu số hub dùng cấp nấc cho 25%. ⇒ khi thấy tỉ lệ trần, hỏi mẫu số TRƯỚC khi hỏi ai sai.
- Reviewer tự thành ca bệnh mình đi soi (datum, không phải lời xin lỗi): lượt-1 của tôi hạ cánh 2.765 B / 150K token. Đối chiếu với ca N1 mới lộ ra điều không thấy nếu chỉ có 1 ca: V-2 (nhãn treo) phân biệt đúng "khung rỗng" ⟂ "ruột thật mới bắt đầu"; V-1 (tỉ lệ) thì không. Ca thứ hai là thứ chọn được vị từ.
- Xác nhận ngược có giá trị: N2 F-06 (GĐ-2(v) "khai điểm mù" vắng trọn) ĐÚNG, và N2 còn nói nhẹ hơn sự thật — SE có sẵn 2/3 vế; bỏ khoản này là mất điểm cho việc đã làm đúng (A13), không chỉ mất cảnh báo. Nhưng đo tiếp thì vế (v-3) yếu hơn cả N2 lẫn tôi tưởng:
lead-stale-auditor.md0 hitrun-folder|runs/(control-dươngFLAG=4) ⇒ tự hạ đánh giá của chính mình, giữ câu cũ để so. - Tag
[s180, adap-gd2, nghi-thuc-vs-may, skeleton-ruot-rong, vi-tu-heading-scoped, use-vs-mention, ledger-retired-co-khai, diem-danh-2-nguon-thieu-ve-phai, mau-so-3-cach-lech-3-lan, sandbox-control-duong]