21 KiB
sub-ring1-audit — S185 @bookend-close
Vai: ring1-audit — KIỂM vòng-ĐO tooling/harvest (C4/C4b, AUTO sau H1+H2 chốt).
Ngày: 2026-08-09/10 · Run-folder: .claude/workflows/runs/2026-08-09-S185-bookend-close/
§0 — PIN + fail-safe (nghĩa-vụ (i))
Input pin đích-danh, verify TỒN-TẠI + TƯƠI trước khi chấm:
| Con-đo | File | Byte | mtime |
|---|---|---|---|
H1 tooling-auditor |
sub-tooling-auditor.md |
13.717 | 2026-08-10 01:51:38 |
H2 harvest-curator |
sub-harvest-curator.md |
43.771 | 2026-08-09 22:12:44 |
⇒ PIN ĐẦY ĐỦ. KHÔNG NO-OP. Cả 2 con-đo CÓ chạy phiên này.
Tuần-tự C4b: mtime của tao (file này) > mtime cả 2 ⇒ chạy SAU con-đo, không song song. ✅
(đang ghi liên tục — đổ ruột trước khi kết luận)
§1 — VERDICT per-claim: H1 tooling-auditor (nghĩa-vụ (ii))
1.1 Bốn-mặt số (tự tái-dựng bằng engine RỜI, không re-chạy lệnh H1)
| # | Claim H1 | Phép tao chạy | Kết | Verdict |
|---|---|---|---|---|
| A-01 | roster 28 (đĩa 29 − README) | ls .claude/agents/*.md=29 · grep -v README=28 · git ls-files=28 · ls -d agent-memory/*/=28 |
3 engine RỜI cùng ra 28 | ĐẠT |
| A-02 | roster khớp 5/5 bề-mặt, diff tập-TÊN = IDENTICAL |
so TẬP (không so SỐ): diff disk⟷agent-memory = SET_IDENTICAL; VALID_ROLES parse lại (neo ^const VALID_ROLES … ^]) = 28, sym-diff = [] |
ĐÚNG cả tập lẫn số | ĐẠT |
| A-03 | skill project 6 | ls -d .claude/skills/*/ = 6 (README.md không phải dir ⇒ 0 bẫy glob) |
6 | ĐẠT |
| A-04 | skill user-global 23 | ls ~/.claude/skills/ | wc -l = 23 |
23 | ĐẠT |
| A-05 | command 19 | ls .claude/commands/*.md | wc -l = 19 |
19 | ĐẠT |
| A-06 | plugin 18 reg / 15 en / 3 dis, tên 3 con disabled | đổi cách parse (json.load thay grep): keys=18 · true=15 · false=3 · tên khớp 3/3 (pr-review-toolkit · code-modernization · hookify) |
khớp tuyệt đối | ĐẠT |
| A-07 | marketplace 37 | ls ~/.claude/plugins/marketplaces/claude-plugins-official/plugins | wc -l = 37 |
37 | ĐẠT |
| A-08 | máy scripts/*.ps1 = 36 (+1) |
ls scripts/*.ps1 | wc -l = 36 |
36 | ĐẠT |
| A-09 | STATUS.md:478 = | Sub-agents | **28** | |
sed -n '478p' → đúng nguyên văn row canonical |
khớp | ĐẠT |
| A-10 | agents/README.md:27 "Roster THẬT (28 vai)" |
sed -n '27p' → đúng, kèm chỉ-thị "đếm phần-tử, KHÔNG grep số" |
khớp | ĐẠT |
| A-11 | agents/README:231 khai "18 registered (15 en / 3 dis)" khớp đĩa |
đọc :232 (dòng thật) — nội dung khớp đĩa |
khớp (neo lệch 1 dòng, xem R-2) | ĐẠT |
🔴 F-A BROKE VÀO CHÍNH TAO (đời 4) — khai trước khi ai hỏi: lượt parse VALID_ROLES ĐẦU TIÊN của tao ra 20, suýt tuyên H1 "bịa 28 / 8 vai không có trong hmw.js". Thủ phạm là thước của TAO: tao cắt cửa sổ s[i:i+3000] — khối VALID_ROLES (dòng 22→59) dài hơn 3000 ký-tự vì comment dày ⇒ find('\n]') trả -1 ⇒ mảng bị cắt cụt đúng sau ring4-audit = 20 tên. Cộng thêm: s.find('VALID_ROLES') bắt vào dòng 18 = comment, không phải dòng khai báo. Sửa: neo ^const VALID_ROLES + ^], bỏ cửa sổ ⇒ 28, sym-diff rỗng. Cùng LỚP với head -120 mà H2 tự bắt ở §1.51 — thước tự cắt tập rồi báo cáo phần còn lại như toàn-thể.
1.2 F-2 (HIGH) loi-hua-may-scan.ps1 mồ-côi — falsify F-B: HELD (mạnh hơn bản H1 nộp)
Tao KHÔNG re-chạy lệnh H1; tao mở rộng phạm-vi để cố BẺ:
| Phép | Kết |
|---|---|
grep -rn "loi-hua-may" .claude/commands/ |
0 hit (rc=1) — khớp H1 |
grep -rn "loi-hua-may" docs/ |
1 hit DUY NHẤT adap-reports/2026-07-19-…:21 — khớp H1 |
🔴 **Tao mở rộng: grep -rn "loi-hua-may-scan" TOÀN REPO** (trừ node_modules/.git`) |
0 cửa gọi. 3 site H1 KHÔNG báo, tao soi từng cái: memory-budget.json:49 = cụm chữ "cua-duyet-loi-hua-may (goi-chot:52)" = tên DOCTRINE, không phải tên máy · implementer-backend/MEMORY.md:108 = entry harvest về lane dựng máy · tooling-auditor/method_orphan_machine_audit.md:10 = sổ phương-pháp của chính H1. 0/3 là cửa gọi. |
grep "loi-hua-may" trong .claude/settings*.json + ~/.claude/settings.json (hook) |
0 hit — không có hook nào gọi |
Control-dương (tái-lập của H1) grep -rl "naming-scan" docs/ .claude/commands/ |
9 file — trong đó session-end.md chứa cửa (k-ter) gọi thật (powershell … scripts/naming-scan.ps1). ⇒ thước SỐNG, 0-hit là vắng-mặt THẬT, không phải absence_looks_like_clean |
⇒ F-2 ĐẠT. Tao thử phá bằng 2 hướng (mở rộng phạm-vi + tìm hook) đều không phá được. 🔸 Ghi thêm cho lead: H1 báo hẹp (commands/+docs/) — kết-luận vẫn đứng, nhưng phạm-vi H1 khai HẸP HƠN phạm-vi cần để kết-luận "mồ côi"; tao đã bù bằng quét toàn repo.
1.3 Các claim còn lại của H1
| # | Claim | Phép | Verdict |
|---|---|---|---|
| A-12 | F-1: bảng skill-matrix 26 row, thiếu đúng 2 (score-counter·score-count-auditor) |
parser bảng (neo heading ## …Skill assignment, bỏ header+separator) → 26 body-row; set(disk) − set(bảng) = ['score-count-auditor','score-counter'], set(bảng) − set(disk) = rỗng |
ĐẠT (khớp cả SỐ lẫn TẬP lẫn CHIỀU) |
| A-13 | F-3: grep "4\.4" cả file = 4 hit, 0 hit trong ADDENDUM |
§2 dưới | ĐẠT — xem §2 |
| A-14 | F-4: 2026-08-08 trong STATUS=0, HANDOFF=0 |
§2 dưới | ĐẠT — xem §2 |
| A-15 | F-6: run.md 11 row [ ], lệch tên artifact |
§2 dưới | ĐẠT — xem §2 |
| A-16 | new-alloc skill 0 / plugin 0 / vai 0; máy +1 | A-03/04/06/08 đã dựng lại: 6·23·18/15/3·28 đều 0-delta; scripts/*.ps1=36 (+1) |
ĐẠT |
§2 — VERDICT per-claim: H2 harvest-curator + số lead ĐÃ APPEND
2.1 🔴 TỰ TÁI-DỰNG SỐ CÓ-THỂ-SAI #2 — "16 entry" SAI, thật là 17 ⇒ TRƯỢT B-01
H2 §4.3 bảng số cuối: Entry đề-xuất soạn SẴN = **16** (§3.1-§3.11).
Tao đếm bullet mở-đầu entry (^- \*\*S1\d\d ) bên trong fence của §3.1→§3.11:
3.1 lead-stale-auditor 2 · 3.2 lead-gap 1 · 3.3 tooling 1 · 3.4 ring1 1 · 3.5 ring2 1 · 3.6 ring4 1
3.7 test-spec 1 · 3.8 impl-fe 1 · 3.9 invest-cb 1 · 3.10 reviewer 6 · 3.11 harvest-curator 1 ⇒ TỔNG = 17
🔴 Chính TIÊU-ĐỀ từng mục của H2 cộng lại = 17 (2+1+1+1+1+1+1+1+1+6+1). ⇒ đây là mâu-thuẫn NỘI-TẠI trong cùng một artifact: §3 nói 17, §4.3 nói 16. Không cần trí nhớ để bắt.
- Vì sao đắt: §4.3 là bảng số cuối — chỗ người ta chép vào return/HANDOFF. Lead lấy "16" làm đơn đặt hàng ⇒ 1 entry rơi im lặng.
- Vì sao lần này KHÔNG mất: lead thi-hành theo §3 từng mục, không theo con số §4.3 (chứng ở 2.2). ⇒ TRƯỢT ở claim số, hậu-quả 0 lượt này.
- Cùng lớp
feedback_doctrine_line_undercounts— đúng tệp mà chính H2 đề-xuất copy sangreviewer/.
2.2 Tái-dựng #3 — 17 khối đề-xuất → hạ cánh mấy sổ? (bịa được tên, KHÔNG bịa được byte)
Rút Tag [...] đầy-đủ của từng entry đề-xuất rồi truy trên đĩa agent-memory/<vai>/**:
| đo | kết |
|---|---|
| FULLTAG khớp | 17/17 LANDED (0 MISSING) |
| VERBATIM cả DÒNG (so nguyên dòng đề-xuất ⟷ dòng trên đĩa) | 17/17 IDENTICAL |
| số sổ đích | 11 vai — khớp claim Vai có tên cần APPEND = 11 |
⇒ B-02 ĐẠT (11 vai) · B-03 ĐẠT (lead APPEND trọn, 0 rơi, 0 méo chữ). Dùng so chuỗi verbatim, không so tên/không đếm số — lens khác hẳn lens H2 dùng.
2.3 Tái-dựng #4 — 7 tệp copy-nguyên: đủ trên đĩa reviewer/ chưa?
| tệp | src byte | dst byte | md5 | index-pointer |
|---|---|---|---|---|
feedback_doctrine_line_undercounts |
2.518 | 2.518 | SAME | reviewer/MEMORY.md:117 |
feedback_measure_with_detectors_own_regex |
1.936 | 1.936 | SAME | :115 |
feedback_refuse_coordinator_suggested_verdict |
2.439 | 2.439 | SAME | :118 |
feedback_stale_anchor_born_dead |
1.918 | 1.918 | SAME | :114 |
feedback_unit_mismatch_keep_both |
2.057 | 2.057 | SAME | :116 |
proxy_predicate_blind_measure |
2.136 | 2.136 | SAME | :119 |
ranking_claim_needs_two_denominators |
2.054 | 2.054 | SAME | :120 |
⇒ 7/7 BYTE-EXACT + MD5 trùng (copy-nguyên đúng như H2 yêu cầu, KHÔNG viết lại) + 7/7 có dòng index THẬT.
🔴 Tao chặn bẫy tự-trích-dẫn: grep -rl ra cited=1 mỗi tệp — nếu con-trỏ đó là chính nó thì ĐẠT-ảo. Truy tên file citer: cả 7 đều là reviewer/MEMORY.md, không tệp nào tự-trích. ⇒ B-04 ĐẠT; nhánh (b) của Placement-FAIL mà H2 báo nay đã ĐÓNG THẬT.
2.4 Các claim số còn lại của H2 (1 dòng/claim)
| # | Claim | Phép tao chạy | Verdict |
|---|---|---|---|
| B-05 | 698.109 B tổng nợ | stat từ ĐĨA 33 đường dẫn (không cộng cột của H2): 513.956 + 17.728 + 166.425 = 698.109, N-FILE=33, 0 path thiếu |
ĐẠT (khớp tuyệt đối) |
| B-06 | 7 lane S185 = 166.425 B | stat 7 tệp sub-opus-lane*.md = 166.425 |
ĐẠT |
| B-07 | lane-memory-proposals/ = 17.728 B |
stat 8 tệp (7 + MEMORY.md) = 17.728 |
ĐẠT |
| B-08 | Corruption 24 hit / 11 file, khớp baseline S172 | thách-CLEAN A — xem §4.1 | ĐẠT |
| B-09 | Dương-giả 19/45 = 42% | cộng bội-số từng dòng §2.2: 3+4+3+1+6+1+1 = 19 ✓; 19/45 = 42,2% ✓ | ĐẠT |
| B-10 | Fidelity 74.070 = 26.461+23.177+24.432 |
số học: 74.070 ✓ (cộng lại đúng) | ĐẠT |
| B-11 | 7 lane "KHÔNG CÓ NHÀ" (Placement FAIL nhánh a) | nay 7/7 đã có nhà: lane1+2+7→implementer-backend:108 · lane3→ctx-curator:26 · lane4→lead-stale-auditor:70 · lane5→investigator-codebase:65 · lane6→harvest-curator:89 |
ĐẠT (claim đúng lúc đo; lead đã đóng) |
| B-12 | Placement FAIL 2 nhánh (a)+(b) | cả 2 nhánh ĐÓNG THẬT (B-04 + B-11) | ĐẠT |
🟢 Điểm sáng đáng ghi (không phải flag): lead lệch có khai ở lane4 — H2 đề-xuất ctx-curator, lead đặt lead-stale-auditor và ghi lý-do ngay trong entry: "chỉnh khỏi phương-án (a): flip-stale = nghề vai này, KHÔNG phải ctx-curator". Đúng khuôn propose-only: H2 đề-xuất, lead quyết + khai chỗ lệch, không lặng lẽ đổi.
§3 — Falsify-log (nghĩa-vụ (iii)) — 6 phép: 4 HELD / 2 BROKE (cả 2 BROKE vào CHÍNH TAO)
| # | Phép thử phủ-định | Kết |
|---|---|---|
| F-A | "H1 bịa roster 28 — VALID_ROLES chỉ có 20 vai" |
🔴 BROKE VÀO CHÍNH TAO. Thước tao cắt cửa-sổ 3000 ký-tự; khối dài hơn ⇒ mảng cụt sau ring4-audit. Neo lại ^const…^] ⇒ 28, sym-diff rỗng. H1 HELD. |
| F-B | "F-2 sai — máy CÓ cửa gọi, H1 quét hẹp nên không thấy" | HELD. Quét loi-hua-may-scan toàn repo + hook + settings.json = 0 cửa; 3 site H1 bỏ sót đều không phải cửa (doctrine-name · entry harvest · sổ method). Control-dương naming-scan=9 file có cửa (k-ter) thật ⇒ thước sống. |
| F-C | "698.109 B là số cộng-tay, sẽ lệch như ca +402 B @S182" | HELD. Cộng từ ĐĨA (33 file) = 698.109, khớp từng byte. Phá không được. |
| F-D | "tự-compact của H1 = MẤT CHỮ (S153 rơi 5.944 ký-tự)" | 🔴 BROKE VÀO CHÍNH TAO lần 2. Bộ tách khối của tao gom nhầm phần khung file (## Role baseline · ## Anti-patterns · ## Method distilled) vào "khối S153". Tách lại đúng ranh entry ⇒ 10/10 entry verbatim, MẤT = 0. |
| F-E | "corruption 24/11 là số của perl; engine khác sẽ ra khác" | HELD. Engine python byte-count độc lập ⇒ 24 hit / 11 file, trùng khít + trùng baseline S172. |
| F-F | "7 tệp cited=1 là TỰ-TRÍCH ⇒ ĐẠT-ảo" |
HELD. Truy tên file citer: 7/7 là reviewer/MEMORY.md (dòng index :114-120), 0 ca tự-trích. |
🔴 Tự khai: 2/6 phép phá đầu tiên đều là dương-giả của CHÍNH THƯỚC TAO — nếu nộp thẳng thì tao tố oan H1 hai lần (một lần "bịa roster", một lần "compact mất chữ"). Cả 2 đều cùng LỚP thước tự cắt tập rồi báo cáo phần còn lại như toàn-thể — y hệt lỗi head -120 mà H2 tự bắt ở §1.51 phiên này. Đời 5 của mạch hỏng-thước của tao (grep -c||S153 → grep -v SnapshotS162/S180 → non-greedy S168 → --since S173 → cửa-sổ-cắt S185).
§4 — thách-CLEAN BẮT BUỘC (nghĩa-vụ (iv)) — 3 mặt
4.1 🟢 mặt A — H2 báo Corruption ✅ PASS ⇒ CHỊU
Không tin trần, đo lại bằng lens sạch: engine python (H2 dùng perl), đếm LẦN (b.count) trên toàn .claude/**/*.md ⇒ 24 hit / 11 file — trùng H2 và trùng baseline S172.
- Mở 1 mẫu (
cicd-monitor/archive/2026-06.mdoffset 42.715): byte hỏng nằm trong câu "console showedC<EFBFBD>ng= sqlcmd codepage mangle ofô, NOT data corruption" ⇒ đúng lớp use⟂mention: tài-liệu đang trích một mangle làm bằng-chứng. Không phải hỏng mới. - Control-dương TAO TỰ DỰNG (không mượn của H2): 2 tệp tạm —
pos.mdchứa U+FFFD → hits=1 ·neg.mdsạch → hits=0 ⇒ thước CÓ RĂNG, số 24 không phải 0-hit-giả. - 🔸 Đơn-vị đúng: H2 đếm LẦN (24), khớp baseline. Không tái diễn lỗi lẫn DÒNG(22)⟂LẦN(24) mà chính H2 mắc @S168.
4.2 🟡 mặt B — H1 khen PASS mẫu mực (header tien-kiem-cua.ps1) ⇒ CHỊU phần THỰC-CHẤT, THỦNG phần TÁI-LẬP → R-1
Mở đúng 1 claim rồi đo lại 4/4 vế:
| vế | H1/header khai | tao đo | kết |
|---|---|---|---|
OVERDUE:jump |
0 | grep -c … scripts/nhip-no-probe.ps1 = 0 |
✓ |
control OVERDUE |
6 | grep -c … scripts/nhip-no-probe.ps1 = 6 |
✓ |
harness-11-engine.md:587 |
khớp nguyên văn vế soak | dòng 587 = "…+ rider-jump W2 đã soak INFORM ≥1 phiên (❌ chưa…)" — khớp đúng số dòng | ✓ |
_context-s-12.md:55 |
P1 = PA-2 | dòng 55 = "P1 = PA-2 hai mã thoát trong MỘT máy" | ✓ |
⇒ thực-chất ĐẠT 4/4 — khen "mẫu mực" là có căn cứ (header còn cố ý không trích lại câu cũ để khỏi đẻ hit grep sống mãi = đúng bài citation-trap).
🔴 NHƯNG THỦNG ở chỗ tái-lập — R-1 (LOW, riêng của tao): H1 chép lệnh vào báo-cáo RỤNG MẤT TOÁN-HẠNG tệp: grep -c "OVERDUE:jump" = 0 · grep -c "OVERDUE" = 6. Chạy đúng như H1 in ra (repo-wide) cho 14 và 282, không phải 0 và 6. Phạm-vi scripts/nhip-no-probe.ps1 chỉ tồn tại trong header .ps1, không có trong báo-cáo H1. ⇒ người kiểm lại theo chữ H1 sẽ tưởng H1 bịa số. Vá 1 chữ: chép cả tên tệp vào lệnh.
4.3 🟢 mặt C — kiểm-của-kiểm: tự-compact diary tooling-auditor (31.696 → 14.852) ⇒ KHÔNG MẤT CHỮ → nhưng R-2
Lấy bản TRƯỚC compact từ git (7b1ac2cd, blob 31.696 B — đúng số H1 khai) rồi so từng entry:
| kết | số |
|---|---|
| entry trước compact | 10 |
giữ ở L1 MEMORY.md verbatim |
7 (S185·S181·S179·S173·S180·S182·S169) |
chuyển archive/2026-08.md verbatim |
3 (S168 1.115 · S172 1.497 · S153 1.624 ký-tự — char-identical từng khối) |
| 🔴 MẤT CHỮ | 0 |
⇒ "move-not-cut" là THẬT, không phải lời khai. (Spot 2 khối theo yêu-cầu = S168 + S172: identical, delta 0; tao làm luôn cả 10.) Archive 2026-08.md mới sinh ở lượt này (trước đó chưa tồn tại) — 17.406 B.
🔴 R-2 (LOW): manifest tự-khai của archive lệch chính danh-sách nó liệt: archive/2026-08.md:4 ghi "Gom 10 khoi: S168 - S172 - S153 - FIFO 2026-06/07 - S123/S125 - S126/S140/S143-pointer - S150 - S151 - S152 - S159 - S162" — liệt 11 mục, khai 10. MEMORY.md:15 ghi 11 (đúng). ⇒ cùng LỚP với B-01 của H2 (bảng tổng dưới-đếm chính phần liệt-kê của mình) — 2 con-đo giẫm cùng một lỗi trong cùng một phiên.
§5 — TỔNG KẾT
5.1 Bảng verdict (KHÔNG gộp — mọi TRƯỢT hiện riêng, chống meta-count blind-spot S119)
| Con | ĐẠT | TRƯỢT |
|---|---|---|
H1 tooling-auditor |
18 | 1 — R-1 (§4.2, lệnh tái-lập rụng toán-hạng) |
H2 harvest-curator |
11 | 1 — B-01 (§2.1, "16 entry" trong khi §3 của chính nó = 17) |
| compact-audit (kiểm-của-kiểm) | 1 | 1 — R-2 (§4.3, manifest "10" ⟂ liệt 11) |
| TỔNG | 30 | 3 |
5.2 Ba TRƯỢT — đều là under-count roll-up, không cái nào ở số load-bearing
Cả 3 cùng một hình-dạng: bảng tổng-kết đếm HỤT chính phần liệt-kê của mình, hoặc lệnh in ra hẹp hơn lệnh đã chạy. Không có TRƯỢT nào làm sai kết-luận:
- B-01 không mất entry nào vì lead thi-hành theo §3 (17 mục), không theo con số §4.3.
- R-1 không sai sự-thật, chỉ không tái-lập được theo chữ.
- R-2 không mất khối nào (0 mất chữ, đã đo).
5.3 Time-drift — 1 ca, KHÔNG chấm TRƯỢT (bài E1@S150: hỏi "sai, hay ĐÃ-ĐƯỢC-XỬ?")
H1 F-6 báo run.md tick 0/11. Tao đo lúc này: 8 [x] / 3 [ ]. Không phải H1 sai — H1 đo @01:51, lead tick sau đó (đúng theo đề-xuất F-6). Chấm TRƯỢT ở đây = phạt con-đo vì nó đúng VÀ được nghe theo. ⇒ A-15 ĐẠT tại pin của con-đo.
5.4 Số TỰ TÁI-DỰNG — 7 số, 6 khớp / 1 lệch
roster 28 (3 engine + so TẬP SET_IDENTICAL) · skill-matrix 26, thiếu đúng 2 đúng chiều · 698.109 B từ đĩa (33 file) · corruption 24/11 engine khác · 17/17 entry hạ cánh verbatim · 7/7 tệp byte-exact + index thật · 10/10 entry compact không mất chữ.
🔴 1 LỆCH = B-01: H2 khai 16, tao đếm 17 — in cả 2 số theo luật.
5.5 Đề-xuất cho lead (propose-only — G-015)
- R-1: thêm tên tệp vào 2 lệnh trong hàng BÁC của H1 (
… scripts/nhip-no-probe.ps1) — 1 chữ, chặn tố-oan kỳ sau. - R-2: sửa
archive/2026-08.md:4"10 khoi" → "11 khoi" (con số, KHÔNG đụng danh-sách). - B-01: sửa
sub-harvest-curator.md §4.316 → 17 — 🔸 nhưng đây là artifact ĐÃ ĐÓNG của phiên; nếu doctrine cấm sửa bản đã chốt thì ghi addendum, đừng sơn đè (luật ảnh-chụp S181). - F-2 (HIGH, của H1): vẫn MỞ — máy
loi-hua-may-scan.ps1chưa có cửa; tao xác nhận 0 cửa toàn repo. Rẻ nhất = 1 dòng vào(k-ter). - 🔸
reviewer/MEMORY.mdnay 31.341 B (H2 đo 22.430 lúc đó) — vượt trần mềm 17,1 KB xa hơn sau khi APPEND 6 entry;archive/2026-08.mdcủareviewermtime 08-08, chưa nhận verbatim lượt này. Đề-xuất curate của H2 (§4.4) chưa thi-hành — NÊU, không tự làm.
5.6 Ranh-trục đã giữ
KHÔNG soi trio-memory (harness-audit) · KHÔNG soi LEAD-surface (H24) · KHÔNG chấm code-diff (reviewer) · KHÔNG tự harvest (chỉ KIỂM H2, mọi thao-tác harvest = NÊU). no-self-exempt: tao ≠ H1/H2. Vai propose-only, Bash còn mở ⇒ KHÔNG tuyên "read-only enforced"; containment thật = lead single-writer + git diff. 0 Write/Edit ngoài tệp này.
RING1-CHOT: 30Đ / 3T trên 33 claim · falsify 6 (4 HELD / 2 BROKE — cả 2 vào chính tao) · tái-dựng 7 số (6 khớp / 1 lệch) · thách-CLEAN 3 mặt: A chịu · B chịu-thực-chất/thủng-tái-lập · C chịu (0 mất chữ).
END sub-ring1-audit S185 @close.