wal: flush 20260810T0212

This commit is contained in:
pqhuy1987
2026-08-10 02:12:02 +07:00
parent 1de02332b6
commit 42f5f3b316
2 changed files with 110 additions and 2 deletions

View File

@ -15,8 +15,8 @@
| V2 H24 DEEP (19/15) | lead-stale-auditor | `Vòng-2 lead-stale deep s185` | [x] 10 FLAG (3H) SÀN + 6 CLEAN · canonical-poison 645-vs-668 |
| V2 H24 DEEP | lead-gap-auditor | `Vòng-2 lead-gap deep s185` | [x] 6 FLAG (3H) · 12/23 carry vắng · tally ghi máy deep+light @59 |
| V2 ring2 AUTO sau cặp | ring2-audit | `Vòng-2 ring2 close s185` | [x] 16Đ/0T · falsify 4H/2B (BROKE-tự-quật + BROKE-mớm) · tự-đo 668/0 · 3 chỉ-dẫn vá |
| V1 H1 tooling-chốt @close | tooling-auditor | `Vòng-1 tooling-auditor close s185` | [ ] |
| V1 ring1 KIỂM (SAU H1+H2) | ring1-audit | `Vòng-1 ring1 close s185` | [ ] |
| V1 H1 tooling-chốt @close | tooling-auditor | `Vòng-1 tooling-auditor close s185` | [x] PASS_WITH_FLAGS-6 (F-2 HIGH máy-mồ-côi-thứ-3) · diary tự-compact 31.696→14.852 |
| V1 ring1 KIỂM (SAU H1+H2) | ring1-audit | `Vòng-1 ring1 close s185` | [x] 30Đ/3T · 17/17-hạ-cánh-verbatim · 7-tệp-MD5 · compact-0-mất-chữ · 2-BROKE-vào-thước-mình |
| Ctx vai-3 @close | ctx-audit | `Core ctx-audit close s185` | [ ] |
| V4 ring4 | — | — | NO-OP đúng luật (sleep không chạy phiên này — pin missing) |

View File

@ -111,5 +111,113 @@ Rút **Tag `[...]` đầy-đủ** của từng entry đề-xuất rồi truy tr
**7/7 BYTE-EXACT + MD5 trùng** (copy-nguyên đúng như H2 yêu cầu, **KHÔNG viết lại**) + **7/7 có dòng index THẬT**.
🔴 **Tao chặn bẫy tự-trích-dẫn:** `grep -rl` ra `cited=1` mỗi tệp — nếu con-trỏ đó là **chính nó** thì ĐẠT-ảo. Truy tên file citer: **cả 7 đều là `reviewer/MEMORY.md`**, không tệp nào tự-trích. ⇒ **B-04 ĐẠT**; nhánh (b) của Placement-FAIL mà H2 báo **nay đã ĐÓNG THẬT**.
### 2.4 Các claim số còn lại của H2 (1 dòng/claim)
| # | Claim | Phép tao chạy | Verdict |
|---|---|---|---|
| B-05 | **698.109 B** tổng nợ | **stat từ ĐĨA 33 đường dẫn** (không cộng cột của H2): 513.956 + 17.728 + 166.425 = **698.109**, `N-FILE=33`, 0 path thiếu | **ĐẠT** (khớp tuyệt đối) |
| B-06 | 7 lane S185 = **166.425 B** | stat 7 tệp `sub-opus-lane*.md` = **166.425** | **ĐẠT** |
| B-07 | `lane-memory-proposals/` = **17.728 B** | stat 8 tệp (7 + `MEMORY.md`) = **17.728** | **ĐẠT** |
| B-08 | Corruption **24 hit / 11 file**, khớp baseline S172 | **thách-CLEAN A** — xem §4.1 | **ĐẠT** |
| B-09 | Dương-giả **19/45 = 42%** | cộng bội-số từng dòng §2.2: 3+4+3+1+6+1+1 = **19** ✓; 19/45 = 42,2% ✓ | **ĐẠT** |
| B-10 | Fidelity `74.070` = 26.461+23.177+24.432 | số học: **74.070** ✓ (cộng lại đúng) | **ĐẠT** |
| B-11 | 7 lane "KHÔNG CÓ NHÀ" (Placement FAIL nhánh a) | nay **7/7 đã có nhà**: lane1+2+7→`implementer-backend:108` · lane3→`ctx-curator:26` · lane4→`lead-stale-auditor:70` · lane5→`investigator-codebase:65` · lane6→`harvest-curator:89` | **ĐẠT** (claim đúng lúc đo; lead đã đóng) |
| B-12 | Placement FAIL 2 nhánh (a)+(b) | cả 2 nhánh **ĐÓNG THẬT** (B-04 + B-11) | **ĐẠT** |
🟢 **Điểm sáng đáng ghi (không phải flag):** lead **lệch có khai** ở lane4 — H2 đề-xuất `ctx-curator`, lead đặt `lead-stale-auditor`**ghi lý-do ngay trong entry**: *"chỉnh khỏi phương-án (a): flip-stale = nghề vai này, KHÔNG phải ctx-curator"*. Đúng khuôn propose-only: H2 đề-xuất, lead quyết + **khai chỗ lệch**, không lặng lẽ đổi.
---
## §3 — Falsify-log (nghĩa-vụ (iii)) — **6 phép: 4 HELD / 2 BROKE (cả 2 BROKE vào CHÍNH TAO)**
| # | Phép thử phủ-định | Kết |
|---|---|---|
| **F-A** | *"H1 bịa roster 28 — `VALID_ROLES` chỉ có 20 vai"* | 🔴 **BROKE VÀO CHÍNH TAO.** Thước tao cắt cửa-sổ 3000 ký-tự; khối dài hơn ⇒ mảng cụt sau `ring4-audit`. Neo lại `^const…^]`**28, sym-diff rỗng**. H1 **HELD**. |
| **F-B** | *"F-2 sai — máy CÓ cửa gọi, H1 quét hẹp nên không thấy"* | **HELD.** Quét `loi-hua-may-scan` **toàn repo** + hook + `settings.json` = **0 cửa**; 3 site H1 bỏ sót đều **không phải cửa** (doctrine-name · entry harvest · sổ method). Control-dương `naming-scan`=9 file có cửa `(k-ter)` thật ⇒ thước sống. |
| **F-C** | *"698.109 B là số cộng-tay, sẽ lệch như ca +402 B @S182"* | **HELD.** Cộng từ **ĐĨA** (33 file) = **698.109**, khớp từng byte. Phá không được. |
| **F-D** | *"tự-compact của H1 = MẤT CHỮ (S153 rơi 5.944 ký-tự)"* | 🔴 **BROKE VÀO CHÍNH TAO lần 2.** Bộ tách khối của tao gom nhầm **phần khung file** (`## Role baseline` · `## Anti-patterns` · `## Method distilled`) vào "khối S153". Tách lại đúng ranh entry ⇒ **10/10 entry verbatim, MẤT = 0**. |
| **F-E** | *"corruption 24/11 là số của perl; engine khác sẽ ra khác"* | **HELD.** Engine **python byte-count** độc lập ⇒ **24 hit / 11 file**, trùng khít + trùng baseline S172. |
| **F-F** | *"7 tệp `cited=1` là TỰ-TRÍCH ⇒ ĐẠT-ảo"* | **HELD.** Truy tên file citer: **7/7 là `reviewer/MEMORY.md`** (dòng index `:114-120`), 0 ca tự-trích. |
🔴 **Tự khai: 2/6 phép phá đầu tiên đều là dương-giả của CHÍNH THƯỚC TAO** — nếu nộp thẳng thì tao **tố oan H1 hai lần** (một lần "bịa roster", một lần "compact mất chữ"). Cả 2 đều cùng LỚP **thước tự cắt tập rồi báo cáo phần còn lại như toàn-thể** — y hệt lỗi `head -120` mà H2 tự bắt ở §1.51 phiên này. Đời 5 của mạch hỏng-thước của tao (`grep -c||`S153 → `grep -v Snapshot`S162/S180 → non-greedy S168 → `--since` S173 → **cửa-sổ-cắt S185**).
---
## §4 — thách-CLEAN BẮT BUỘC (nghĩa-vụ (iv)) — 3 mặt
### 4.1 🟢 mặt A — H2 báo `Corruption ✅ PASS` ⇒ **CHỊU**
Không tin trần, đo lại bằng **lens sạch**: engine **python** (H2 dùng **perl**), đếm **LẦN** (`b.count`) trên toàn `.claude/**/*.md`**24 hit / 11 file** — trùng H2 và trùng **baseline S172**.
- **Mở 1 mẫu** (`cicd-monitor/archive/2026-06.md` offset 42.715): byte hỏng nằm trong câu *"console showed `C<>ng` = sqlcmd codepage mangle of `ô`, **NOT data corruption**"* ⇒ đúng lớp **use⟂mention**: tài-liệu đang **trích** một mangle làm bằng-chứng. Không phải hỏng mới.
- **Control-dương TAO TỰ DỰNG** (không mượn của H2): 2 tệp tạm — `pos.md` chứa U+FFFD → **hits=1** · `neg.md` sạch → **hits=0****thước CÓ RĂNG**, số 24 không phải 0-hit-giả.
- 🔸 Đơn-vị đúng: H2 đếm **LẦN** (24), khớp baseline. **Không tái diễn** lỗi lẫn DÒNG(22)⟂LẦN(24) mà chính H2 mắc @S168.
### 4.2 🟡 mặt B — H1 khen `PASS mẫu mực` (header `tien-kiem-cua.ps1`) ⇒ **CHỊU phần THỰC-CHẤT, THỦNG phần TÁI-LẬP** → **R-1**
Mở đúng 1 claim rồi đo lại **4/4 vế**:
| vế | H1/header khai | tao đo | kết |
|---|---|---|---|
| `OVERDUE:jump` | 0 | `grep -c … scripts/nhip-no-probe.ps1` = **0** | ✓ |
| control `OVERDUE` | 6 | `grep -c … scripts/nhip-no-probe.ps1` = **6** | ✓ |
| `harness-11-engine.md:587` | khớp nguyên văn vế soak | dòng **587** = *"…**+ rider-jump W2 đã soak INFORM ≥1 phiên** (❌ **chưa**…)"* — khớp **đúng số dòng** | ✓ |
| `_context-s-12.md:55` | P1 = PA-2 | dòng **55** = *"**P1 = PA-2** hai mã thoát trong MỘT máy"* | ✓ |
**thực-chất ĐẠT 4/4** — khen "mẫu mực" là **có căn cứ** (header còn cố ý **không trích lại câu cũ** để khỏi đẻ hit grep sống mãi = đúng bài citation-trap).
🔴 **NHƯNG THỦNG ở chỗ tái-lập — R-1 (LOW, riêng của tao):** H1 chép lệnh vào báo-cáo **RỤNG MẤT TOÁN-HẠNG tệp**: `grep -c "OVERDUE:jump"` = 0 · `grep -c "OVERDUE"` = 6. Chạy **đúng như H1 in ra** (repo-wide) cho **14****282**, không phải 0 và 6. Phạm-vi `scripts/nhip-no-probe.ps1` chỉ tồn tại **trong header `.ps1`**, không có trong báo-cáo H1. ⇒ người kiểm lại theo chữ H1 sẽ tưởng **H1 bịa số**. Vá 1 chữ: chép cả tên tệp vào lệnh.
### 4.3 🟢 mặt C — kiểm-của-kiểm: tự-compact diary `tooling-auditor` (31.696 → 14.852) ⇒ **KHÔNG MẤT CHỮ** → nhưng **R-2**
Lấy bản **TRƯỚC compact** từ git (`7b1ac2cd`, blob **31.696 B** — đúng số H1 khai) rồi so **từng entry**:
| kết | số |
|---|---|
| entry trước compact | **10** |
| giữ ở L1 `MEMORY.md` **verbatim** | **7** (S185·S181·S179·S173·S180·S182·S169) |
| chuyển `archive/2026-08.md` **verbatim** | **3** (S168 1.115 · S172 1.497 · S153 1.624 ký-tự — **char-identical từng khối**) |
| 🔴 **MẤT CHỮ** | **0** |
**"move-not-cut" là THẬT**, không phải lời khai. (Spot 2 khối theo yêu-cầu = S168 + S172: **identical, delta 0**; tao làm luôn cả 10.) Archive `2026-08.md` mới **sinh ở lượt này** (trước đó chưa tồn tại) — 17.406 B.
🔴 **R-2 (LOW):** manifest tự-khai của archive **lệch chính danh-sách nó liệt**: `archive/2026-08.md:4` ghi *"Gom **10** khoi: S168 - S172 - S153 - FIFO 2026-06/07 - S123/S125 - S126/S140/S143-pointer - S150 - S151 - S152 - S159 - S162"* — **liệt 11 mục, khai 10**. `MEMORY.md:15` ghi **11** (đúng). ⇒ **cùng LỚP với B-01 của H2** (bảng tổng dưới-đếm chính phần liệt-kê của mình) — 2 con-đo **giẫm cùng một lỗi trong cùng một phiên**.
---
## §5 — TỔNG KẾT
### 5.1 Bảng verdict (KHÔNG gộp — mọi TRƯỢT hiện riêng, chống meta-count blind-spot S119)
| Con | ĐẠT | TRƯỢT |
|---|---:|---|
| **H1** `tooling-auditor` | **18** | **1** — R-1 (§4.2, lệnh tái-lập rụng toán-hạng) |
| **H2** `harvest-curator` | **11** | **1** — B-01 (§2.1, "16 entry" trong khi §3 của chính nó = **17**) |
| **compact-audit** (kiểm-của-kiểm) | **1** | **1** — R-2 (§4.3, manifest "10" ⟂ liệt 11) |
| **TỔNG** | **30** | **3** |
### 5.2 Ba TRƯỢT — đều là **under-count roll-up**, không cái nào ở số load-bearing
Cả 3 cùng một hình-dạng: **bảng tổng-kết đếm HỤT chính phần liệt-kê của mình**, hoặc **lệnh in ra hẹp hơn lệnh đã chạy**. Không có TRƯỢT nào làm sai kết-luận:
- B-01 **không mất entry nào** vì lead thi-hành theo §3 (17 mục), không theo con số §4.3.
- R-1 **không sai sự-thật**, chỉ không tái-lập được theo chữ.
- R-2 **không mất khối nào** (0 mất chữ, đã đo).
### 5.3 Time-drift — 1 ca, **KHÔNG chấm TRƯỢT** (bài E1@S150: hỏi *"sai, hay ĐÃ-ĐƯỢC-XỬ?"*)
H1 F-6 báo `run.md` **tick 0/11**. Tao đo lúc này: **8 `[x]` / 3 `[ ]`**. **Không phải H1 sai** — H1 đo @01:51, lead tick sau đó (đúng theo đề-xuất F-6). Chấm TRƯỢT ở đây = **phạt con-đo vì nó đúng VÀ được nghe theo**. ⇒ **A-15 ĐẠT tại pin của con-đo.**
### 5.4 Số TỰ TÁI-DỰNG — **7 số, 6 khớp / 1 lệch**
roster **28** (3 engine + so TẬP `SET_IDENTICAL`) · skill-matrix **26**, thiếu **đúng 2** đúng chiều · **698.109 B** từ đĩa (33 file) · corruption **24/11** engine khác · **17/17** entry hạ cánh verbatim · **7/7** tệp byte-exact + index thật · **10/10** entry compact không mất chữ.
🔴 **1 LỆCH = B-01:** H2 khai **16**, tao đếm **17** — in cả 2 số theo luật.
### 5.5 Đề-xuất cho lead (propose-only — G-015)
1. **R-1:** thêm tên tệp vào 2 lệnh trong hàng BÁC của H1 (`… scripts/nhip-no-probe.ps1`) — 1 chữ, chặn tố-oan kỳ sau.
2. **R-2:** sửa `archive/2026-08.md:4` **"10 khoi" → "11 khoi"** (con số, KHÔNG đụng danh-sách).
3. **B-01:** sửa `sub-harvest-curator.md §4.3` **16 → 17** — 🔸 nhưng đây là **artifact ĐÃ ĐÓNG của phiên**; nếu doctrine cấm sửa bản đã chốt thì **ghi addendum**, đừng sơn đè (luật ảnh-chụp S181).
4. **F-2 (HIGH, của H1):** vẫn **MỞ** — máy `loi-hua-may-scan.ps1` chưa có cửa; tao xác nhận **0 cửa toàn repo**. Rẻ nhất = 1 dòng vào `(k-ter)`.
5. 🔸 `reviewer/MEMORY.md` nay **31.341 B** (H2 đo 22.430 lúc đó) — vượt trần mềm 17,1 KB **xa hơn** sau khi APPEND 6 entry; `archive/2026-08.md` của `reviewer` **mtime 08-08**, chưa nhận verbatim lượt này. Đề-xuất curate của H2 (§4.4) **chưa thi-hành** — NÊU, không tự làm.
### 5.6 Ranh-trục đã giữ
KHÔNG soi trio-memory (`harness-audit`) · KHÔNG soi LEAD-surface (H24) · KHÔNG chấm code-diff (`reviewer`) · **KHÔNG tự harvest** (chỉ KIỂM H2, mọi thao-tác harvest = NÊU). no-self-exempt: tao ≠ H1/H2. Vai **propose-only**, `Bash` còn mở ⇒ **KHÔNG** tuyên "read-only enforced"; containment thật = lead single-writer + `git diff`. **0 Write/Edit ngoài tệp này.**
---
**RING1-CHOT: `30Đ / 3T` trên 33 claim** · falsify **6 (4 HELD / 2 BROKE — cả 2 vào chính tao)** · tái-dựng **7 số (6 khớp / 1 lệch)** · thách-CLEAN **3 mặt: A chịu · B chịu-thực-chất/thủng-tái-lập · C chịu (0 mất chữ)**.
**END sub-ring1-audit S185 @close.**