wal: flush 20260807T1709
This commit is contained in:
@ -0,0 +1,71 @@
|
|||||||
|
# SYNTHESIS — adap gói nâng cấp quy trình 7 giai-đoạn (S180, L12)
|
||||||
|
|
||||||
|
> Bản gộp cho run-folder `2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased`. Nguồn: ~20 artifact cùng thư mục.
|
||||||
|
> 🔴 Sinh ra vì **`artifact-integrity.ps1` — máy do chính W2 của arc này dựng — gắn cờ `VANG *-synthesis.md`** đúng folder này.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Đề bài (lệnh anh @S180)
|
||||||
|
`/check-email AI_INFRA` + `/adap-apply` → `/fable-real` invest+review → `/fable-clone` review bóc tách **không bỏ sót** → `/fable-real` tổng hợp **chia rõ plan wave** → **fan-out HMW Opus 5 MAX xử lý từng wave**.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Nguồn
|
||||||
|
**4 thư `2026-08-04-Governance-upgrade-pack-phased-*`**, tổng **120.044 B**, `to: all-fit`, phát 2026-08-04, **CHƯA ÁP** khi phiên mở.
|
||||||
|
🔴 **F-1 gửi ngược hub:** cả 4 mang `status: DRAFT` + `reviewer_gate: "PENDING"` trong khi `thu-chinh:66` tuyên bản phát phải có *"dấu xác thực nội dung và trạng thái **đã duyệt**; **bản nháp thì không có**"*. **Hash 4/4 khớp canonical** qua `scripts/stamp_verify.py` ⇒ **KHÔNG phải tamper**, là **dấu trạng thái lệch nội dung**. Không chặn.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Chuỗi 5 nấc — kết quả
|
||||||
|
| nấc | engine · vai | verdict |
|
||||||
|
|---|---|---|
|
||||||
|
| N0 | check-email | `se=0` · `all=4` chưa áp (**1 dương-giả đã loại**: thước khớp-slug kêu nhầm `phan-2` vì report gộp 2 thư vào 1 tên) |
|
||||||
|
| N1 | `/fable-real investigator-codebase` | `PHỦ ĐỦ — 7GĐ/7 · 12TC/12 · 9LỖI/9`, **48.433 B** |
|
||||||
|
| N2 | `/fable-real reviewer` | `PASS_WITH_FIXES — 0C/5M/6m` · 🔴 **`CLAIM-KHÔNG-ĐỨNG = 0`** (~60 phép trên ~45 claim) |
|
||||||
|
| N3 | `/fable-clone reviewer` **6 lane** (OD-1 lai) | A 57 KB · B 47 KB · C 72 KB · D 44 KB · E 38 KB · F |
|
||||||
|
| N4 | `/fable-real reviewer` | **7 wave + 3 sub gated · 2 chạy-ngay · 5 chờ-anh · 0 loại**, 50 KB |
|
||||||
|
| N5 | HMW fan-out | **W0 ✅ · W1 ✅ · W2 ✅** · W3 đang chạy |
|
||||||
|
|
||||||
|
## Bốn kết luận bị LẬT trong chuỗi
|
||||||
|
| trước | sau | ai lật |
|
||||||
|
|---|---|---|
|
||||||
|
| GĐ-5 *"gần xong nhất"* | **ĐỔ** — claim **xếp hạng** cần ≥2 đại lượng cùng đơn vị, N1 đưa **0**. Cùng thước 8-bước: GĐ-5 **5,33/8** < GĐ-2 **5,5-6/8** | lane D |
|
||||||
|
| GĐ-2 *"~70%"* | **KHÔNG SAI, nhưng là mẫu số DỄ NHẤT trong ba**: 13 khoản→42% · 8 bước→69-75% · **6 ô nghiệm thu (thước hub cấp nấc)→25-33%** | lane B |
|
||||||
|
| *"chỉ 1 xung đột triết lý"* | **CÓ XUNG ĐỘT THỨ HAI**, nằm sẵn trong §4.4(c) của chính N1 rồi bị câu §4.3 của chính nó phủ lên | N2 (F-10) |
|
||||||
|
| `jump_on_class_repeat` đang canh | **ghost-wire `fed-but-unread`** — **0 reader thật**; tally class **chưa bao giờ fire** dù S172 đạt **3,3× ngưỡng** | lane F |
|
||||||
|
|
||||||
|
## Hai defect cứng SE tự tìm được (ngoài đề bài)
|
||||||
|
**1. `scripts/spawn-model-audit.ps1` — máy canh mô-hình-đắt MÙ 100% phiên hiện tại, vẫn in `TOTAL FLAGS: 0`.**
|
||||||
|
Cơ chế: chọn phiên bằng **đại diện** `Test-Path subagents\workflows` — đúng với lane đi **Workflow tool**, **sai CÂM** với lane đi **Task tool** (bản ghi rơi phẳng `subagents/agent-*.jsonl`).
|
||||||
|
Đo: phiên S180 có **17 lane phẳng · 168 bản ghi `claude-fable-5`** — **toàn bộ trong vùng mù**; máy nhảy sang phiên **cũ hơn 26 giờ**.
|
||||||
|
🔸 **Khai chặt:** H23 @S126 **VẪN ĐỨNG** (lane đó đi Workflow). Cái đổ là *mọi lượt chạy trên phiên spawn bằng Task tool*.
|
||||||
|
**Là LỚP-8 ở tầng MÁY chồng LỚP-4** — nhãn phạm vi rộng hơn cái thật sự quét, cộng `0 flag ≠ không vấn đề`.
|
||||||
|
|
||||||
|
**2. `governance-detectors.ps1` H24-2 — vùng mù 21,3% đầu `HANDOFF`, nuốt trọn khối `Carry @S179`, máy vẫn in `[ok]`.**
|
||||||
|
Bị **đóng ké** theo slot (70) `~~ĐÓNG @S179~~` nên không ai quét thấy. `ring2` port lại **10/10 số khớp**.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Hội tụ độc lập 9/9 lớp lỗi
|
||||||
|
Lead soi **trước khi** đọc kỹ thư: **9/9 lớp SE đều có ca THẬT**, **4 lớp giẫm ngay trong phiên**. Thư kéo về **SAU** khi bookend đã chạy và các ca đã ghi ⇒ **không phải SE đọc rồi diễn lại**.
|
||||||
|
Ca đắt nhất — **LỚP-2 *"thợ rèn không có dao"*, 5 lần**: `harvest-curator` mắc bẫy đơn-vị mà bài học chống nó nằm **trong file chính nó chưa harvest** · persona `lead-stale-auditor` (vai bắt `view-stale-count`) **chính nó stale-count** · persona `ring2-audit` ghi "5 class" khi enum **6** · N1 hạ cánh skeleton toàn placeholder **ngay trong lượt đọc thư về LỚP-7** · N2 xử vụ lệch-số bằng **tuyên một bên thắng** trong khi là **lệch ĐƠN VỊ**.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Wave đã đóng
|
||||||
|
| wave | vật land | nghiệm thu |
|
||||||
|
|---|---|---|
|
||||||
|
| **W0** GĐ-0 | `adap-upgrade-pack-fitmap.md` 11.697 B · `adap-upgrade-pack-tracking.md` 17.890 B · `broadcasts/_index.md` **45→69 dòng** | `grep -c '^\| GĐ-[0-6]'` = **7** · **0 ô trộn giá trị** · 24 dòng bù · **24/24 hash OK, 0 tamper** · 5/5 bất-biến · **VẮNG = 0** |
|
||||||
|
| **W1** GĐ-1 | `docs/governance/naming-standard.md` 31.822 B · `scripts/naming-scan.ps1` 14.341 B · 3 vá | **11/11 ràng buộc** · scan 233 tên / **8 lệch** · **fault-inject 4/4 BA chiều** · **0 tên bị đổi** |
|
||||||
|
| **W2** GĐ-2 | `scripts/artifact-integrity.ps1` 23.574 B · mục-lục dựng lại · `runs/README.md` C7 | **4/4 vị từ** · fault-inject **3/3 ba chiều** · 🔴 **CA-N1 BẮT** bằng **2 vị từ độc lập** ⇒ **ô nghiệm thu 4 của hub — thứ 0/5 máy SE trượt — ĐÓNG** |
|
||||||
|
|
||||||
|
**Bất biến chống Goodhart do W1-b nghĩ ra, W2 kế thừa:** chiều **A2** — làm **cả tập biến mất** ⇒ máy in **cờ THIẾU-TẬP riêng** cạnh số 0 ⇒ **số 0 mất quyền đọc thành "sạch"**.
|
||||||
|
|
||||||
|
## 6 quyết định owner
|
||||||
|
**OD-1** N3 = LAI 4 lane GĐ + 2 lane xuyên suốt · **OD-2** thứ tự GĐ-0→6, **CẤM nhảy cóc**.
|
||||||
|
Đợt 2 — **anh chọn phương án tham vọng hơn 3/4**: **P6** mở INBOUND cho fan-out (additive) · **P1 = PA-2** hai mã thoát trong MỘT máy · **P2 = PB-2** tách REQUEST⟂TASK (**phải sửa luật ratify `tiep.md:181`**) · **P4** đẻ vai mới **+ nâng `hmw_width.cap` 20→30** ⇒ **ĐÓNG slot (75)** treo từ S172.
|
||||||
|
|
||||||
|
## `#53` — 19+ vai, recover 19/19, **mất 0 byte**
|
||||||
|
Chữ ký đồng nhất: **chết đúng write-boundary**, ~120-200K token. Thứ **duy nhất** tạo khác biệt đo được là **ép ghi đĩa** — lane F (không ghi) suýt mất trắng 155K token; 18 lane còn lại cứu trọn.
|
||||||
|
Đối chứng sạch cùng phiên: **3 spawn-probe khuôn cứng 1 dòng → 3/3 CLEAN**.
|
||||||
|
|
||||||
|
## 🔴 Điều đáng giá nhất của arc: **vai bác lead 10 lần, 10/10 đều đúng**
|
||||||
|
lane C (bẫy nhãn-đội — **từ chối gợi ý dẫn dắt lead cố tình bơm vào**) · lane D (**chiều mù lead viết ngược trong lệnh**) · lane E (`session_ctx_kb` không phải ghost-wire, stale ~27 phiên) · N1 (`pull_warn_days` cố-ý-để-trống-có-khai) · W0-a (từ vựng Phần A ⟂ Phần C) · W0-b (**hai con số 22 khác nghĩa va nhau trong bản giao việc**) · W1-a (2 mục lane A là **dòng chú thích**, không phải mã) · W1-b (**"23 lệch" thật là 8**; lead **tả sai bản vá S159**) · W2 (`git show HEAD~1:` **không phải bản trước của tệp** vì hook `wal:` chèn giữa) · lane B (mẫu số).
|
||||||
|
**Mẫu chung của mọi lệnh sai:** lead **không đo sai** — lead **gộp hai thứ trông giống nhau**.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Nợ chuyển tiếp
|
||||||
|
- **W3** đang chạy · **W5** sau W4 · **W3b/W4/W4b/W5b/W6** chờ anh.
|
||||||
|
- **5 khoản chờ anh:** P3 tập-tín-hiệu ĐÓNG⟂MỞ · P5 luật tự-trị 3 bậc · P7 vị trí sổ-lượt-đắt · P8 wire khối chấm · **lược đồ cột `status`** (`processed` = *đã move* ⟂ *đã áp*).
|
||||||
|
- **6 ô nghiệm thu GĐ-2 = 4,5/6** (không phải 6/6 như `wave-plan:69` đặt) — hở ô-1 (liệt từng cửa) + ô-5 (trần dung lượng chưa khai).
|
||||||
|
- **7 baseline `-Expect`** trong `naming-scan.ps1` sẽ rot — 2 đường chưa chọn, xem `lead-triage-expect-baseline.md`.
|
||||||
|
- `_ledger.md` phủ **74/88 KHÔNG có dòng** (15 dòng ↔ 14 thư mục — `mig54-pe-review` có 2 dòng).
|
||||||
@ -0,0 +1,41 @@
|
|||||||
|
# LEAD TRIAGE — cờ `-Expect` của W2 nhắm vào `naming-scan.ps1`
|
||||||
|
|
||||||
|
## W2 báo gì
|
||||||
|
> *"`scripts/naming-scan.ps1:174` hard-code `-Expect 54` ⇒ tôi thêm 1 script là bắn `[!] lech ky vong`. **LỚP-5 nằm trong chính máy W1 ký để chống LỚP-5.**"*
|
||||||
|
Dự báo trước / verify sau: **54 → 55**, TỔNG **233 → 234**. W2 bị cấm sửa file W1 ⇒ **báo thay vì tự sửa** (đúng ranh).
|
||||||
|
|
||||||
|
## Lead đọc mã trước khi vá — và **BÁC nhãn "LỚP-5"**
|
||||||
|
`-Expect` được dùng **HAI chỗ**, cả hai đều có chủ đích:
|
||||||
|
|
||||||
|
| chỗ | mã | vai trò |
|
||||||
|
|---|---|---|
|
||||||
|
| `:99` | *"Tap vang mat => phep do khong ton tai, mau so = 0/`{Expect}` ky vong"* | 🔴 **chính là guard A2 anti-Goodhart** — cho số 0 một **mẫu số**, để `THIẾU-TẬP` có nghĩa |
|
||||||
|
| `:130-131` | `if ($n -ne $Expect)` → in **cảnh báo VÀNG** *"chuan hoac kho da doi, doc lai naming-standard.md"* | **tripwire hình-dạng-kho**, KHÔNG đội thành `LECH` |
|
||||||
|
|
||||||
|
**Bằng chứng nó không đội cờ:** lượt chạy thật in `mau so: 55 muc … [!] lech ky vong 54` **và riêng dòng sau** `OK 53/55 | LECH 1/55 | MIEN 1/55` ⇒ **cờ vàng nằm ngoài bộ đếm `LECH`**.
|
||||||
|
|
||||||
|
⇒ 🔴 **Gọi đây là LỚP-5 là SAI.** LỚP-5 = *số chép tay trong văn xuôi **giả vờ là sự thật***. `-Expect` **tự khai là kỳ-vọng**, và nó **gánh việc thật** cho A2.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Nhưng cái W2 lo là THẬT — chỉ sai TÊN
|
||||||
|
Số này lệch **mỗi lần kho lớn lên** ⇒ tripwire **vàng vĩnh viễn** ⇒ **mệt-mỏi-cảnh-báo** ⇒ người ta học cách bỏ qua ⇒ **và ngày nó kêu thật thì không ai nghe.**
|
||||||
|
Đây là lớp **alarm-fatigue**, không phải drift. Hai lớp khác nhau, hai cách chữa khác nhau.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Lead làm gì
|
||||||
|
✅ **Vá stale ngay:** `:174` `-Expect 54` → **55** (đo tươi, đúng số hôm nay).
|
||||||
|
❌ **KHÔNG redesign** (chuyển 7 baseline sang file config / tự-sinh) ở lượt này. Lý do:
|
||||||
|
1. Máy vừa ký ở W1 và **đã có fault-inject 4/4 ba chiều phủ**; đổi kiến-trúc là **vứt bằng chứng đó đi**.
|
||||||
|
2. 7 baseline là **thiết kế**, không phải sơ suất — đổi thiết kế của máy governance là **quyền anh**, không phải quyền lead giữa wave.
|
||||||
|
3. W3 đang chạy; sửa chồng file W1 giữa wave là đúng thứ luật OD-2 muốn tránh.
|
||||||
|
|
||||||
|
## 🔴 Nợ ghi lại — cho W6 hoặc anh phán
|
||||||
|
**Vấn đề thật:** 7 baseline `-Expect` (`:151` 27 · `:159` 26 · `:166` 19 · `:174` **55** · `:192` 90 · `:205` 16 · `:213` 1) sẽ **rot theo thời gian**.
|
||||||
|
**Hai đường, chưa chọn:**
|
||||||
|
- (a) **giữ tripwire, thêm NGÀY baseline** vào thông điệp ⇒ người đọc biết nó cũ bao lâu, phân biệt *"vừa thêm script"* với *"baseline bỏ hoang 3 tháng"*.
|
||||||
|
- (b) **tách baseline ra file dữ-liệu** (single-source, sửa 1 chỗ) ⇒ sạch hơn nhưng **đẻ thêm một tệp cấu hình phải nuôi** — và chính gói này cảnh báo về nguồn-đôi.
|
||||||
|
🔸 Lead **không tự chọn** — cả hai đều là đổi thiết kế máy governance.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Bài học giữ lại
|
||||||
|
**Trước khi gắn nhãn một lớp lỗi cho một con số, hỏi: nó đang TUYÊN BỐ điều gì?**
|
||||||
|
- Số **tuyên là sự thật** mà sai ⇒ LỚP-5.
|
||||||
|
- Số **tuyên là kỳ-vọng** mà lệch ⇒ tripwire đang **làm đúng việc**; rủi ro nằm ở **tần suất kêu**, không ở giá trị.
|
||||||
|
W2 bắt đúng **vật**, gán sai **lớp** — và nếu lead vá theo nhãn của nó (gỡ số) thì **guard A2 mất mẫu số**, tức **phá đúng thứ W1-b dựng ra để chống Goodhart**.
|
||||||
@ -123,3 +123,38 @@ N2 kết *"N1 đúng, số lead lệch (90/61 vs 87/60)"*. Lead đo lại **theo
|
|||||||
|
|
||||||
🔴 **Kết luận sơ bộ của lead: 9/9 lớp SE đều có ca THẬT.** Đây là **hội tụ ĐỘC LẬP** — 4 thư kéo về **SAU KHI** bookend @open đã chạy xong và các ca trên đã được ghi. SE không đọc thư rồi diễn lại. ⇒ tín hiệu **PROJECT-FIT cao**.
|
🔴 **Kết luận sơ bộ của lead: 9/9 lớp SE đều có ca THẬT.** Đây là **hội tụ ĐỘC LẬP** — 4 thư kéo về **SAU KHI** bookend @open đã chạy xong và các ca trên đã được ghi. SE không đọc thư rồi diễn lại. ⇒ tín hiệu **PROJECT-FIT cao**.
|
||||||
🔸 Khai mặt kia: lead mới soi **9 lớp lỗi**, **chưa** soi 7 GĐ và 12 TC — đó là việc của N1. Bảng này là **thước để kiểm N1**, không phải kết quả thay N1.
|
🔸 Khai mặt kia: lead mới soi **9 lớp lỗi**, **chưa** soi 7 GĐ và 12 TC — đó là việc của N1. Bảng này là **thước để kiểm N1**, không phải kết quả thay N1.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Danh mục artifact (NGUỒN-2 cho V-3 — liệt TÊN, không liệt số tổng)
|
||||||
|
|
||||||
|
- `adap-upgrade-pack-synthesis.md`
|
||||||
|
- `lane-memory-proposals/MEMORY.md`
|
||||||
|
- `lane-memory-proposals/feedback_doctrine_line_undercounts.md`
|
||||||
|
- `lane-memory-proposals/feedback_measure_with_detectors_own_regex.md`
|
||||||
|
- `lane-memory-proposals/feedback_refuse_coordinator_suggested_verdict.md`
|
||||||
|
- `lane-memory-proposals/feedback_stale_anchor_born_dead.md`
|
||||||
|
- `lane-memory-proposals/feedback_unit_mismatch_keep_both.md`
|
||||||
|
- `lane-memory-proposals/proxy_predicate_blind_measure.md`
|
||||||
|
- `lane-memory-proposals/ranking_claim_needs_two_denominators.md`
|
||||||
|
- `lead-errata-S180.md`
|
||||||
|
- `lead-triage-expect-baseline.md`
|
||||||
|
- `lead-verify-D-LANE-01-S180.md`
|
||||||
|
- `run.md`
|
||||||
|
- `spec-adap-upgrade-pack-phased-07-08-2026.md`
|
||||||
|
- `sub-invest-fitmap-S180.md`
|
||||||
|
- `sub-n3-lane-a-gd01.md`
|
||||||
|
- `sub-n3-lane-b-gd2.md`
|
||||||
|
- `sub-n3-lane-c-gd34.md`
|
||||||
|
- `sub-n3-lane-d-gd56.md`
|
||||||
|
- `sub-n3-lane-e-benh.md`
|
||||||
|
- `sub-n3-lane-f-maytay.md`
|
||||||
|
- `sub-review-n2-S180.md`
|
||||||
|
- `sub-w0a-fitmap-tracking.md`
|
||||||
|
- `sub-w0b-index-hash.md`
|
||||||
|
- `sub-w1a-mayd-octen.md`
|
||||||
|
- `sub-w1b-chuan-ten.md`
|
||||||
|
- `sub-w2-luoi-ghi-dia.md`
|
||||||
|
- `sub-w3-nghi-thuc.md`
|
||||||
|
- `wave-plan-S180.md`
|
||||||
|
|
||||||
|
> 🔴 Bổ sung @S180 sau khi `artifact-integrity.ps1` (W2) gắn cờ **V-3: NGUỒN-2 rỗng** — *"run.md KHÔNG nêu tên tệp artifact nào… Đây KHÔNG phải 'chênh 0'"*.
|
||||||
|
> Máy từ chối đọc **nguồn rỗng** thành **đồng thuận**. Cùng nguyên tắc chiều A2: **số 0 chỉ có nghĩa khi mẫu số ≠ 0**.
|
||||||
|
|||||||
@ -0,0 +1,25 @@
|
|||||||
|
# sub-w3-nghi-thuc — W3 / GĐ-3 phần TỰ-CHẠY: nghi thức hai đầu (4 nhãn · vòng hỏi ngược · tiền-kiểm đầu cửa · gói-B persona)
|
||||||
|
|
||||||
|
- **Vai:** implementer-backend (lane W3) · **Phiên:** S180 · **Ngày:** 2026-08-07
|
||||||
|
- **Model tự khai:** claude-opus-5 (effort max)
|
||||||
|
- **Ghi đĩa liên tục** (chống #53): mỗi mục xong append ngay, KHÔNG chờ cuối lượt.
|
||||||
|
- **Input ghim (đọc thật, không suy diễn):**
|
||||||
|
- `.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-n3-lane-c-gd34.md` §E.1 (`:385-398`) · §E.2 (`:400-406`) · §E.5 (`:421-440`) · §F bảng 10 khoản (`:444-463`)
|
||||||
|
- `…/wave-plan-S180.md` W3 (`:76-90`) — 7 trường đủ
|
||||||
|
- `…/sub-w1a-mayd-octen.md` §4 R1/R2 (`:458-462`) — 14 đoạn máy, 11 vỡ-câm
|
||||||
|
- `docs/governance/naming-standard.md` (W1-b vừa ký) · `…/sub-w2-luoi-ghi-dia.md` (W2 vừa xong)
|
||||||
|
- `broadcasts/inbox/ai_infra/2026-08-04-…-phu-luc-spec-pitfall.md` §GĐ-3
|
||||||
|
- **PHẠM VI:** CHỈ phần tự-chạy. **W3b (cổng chặn bằng mã lỗi) KHÔNG thuộc wave này** — chờ owner P1 (đã chốt PA-2 về hướng, nhưng phân loại ~70 cờ là wave riêng). 🔴 **Mọi thứ đụng trong lượt này giữ exit 0 / INFORM.**
|
||||||
|
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
## §0 — Trạng thái ghi đĩa (cập nhật liên tục)
|
||||||
|
|
||||||
|
| Mục | Trạng thái | Ghi ở § |
|
||||||
|
|---|---|---|
|
||||||
|
| (1) 4 nhãn suy-giảm | ⏳ đang làm | §1 |
|
||||||
|
| (2) Vòng hỏi ngược 5 cột | ⏳ | §2 |
|
||||||
|
| (3) Tiền-kiểm đầu cửa | ⏳ | §3 |
|
||||||
|
| (4) Gói-B persona | ⏳ | §4 |
|
||||||
|
| Fault-inject 3 chiều | ⏳ | §5 |
|
||||||
|
| CHƯA ĐO / CẦN LEAD | ⏳ | §6 |
|
||||||
@ -0,0 +1,52 @@
|
|||||||
|
# SYNTHESIS — bookend @open S180 (phiên-LOGIC L12)
|
||||||
|
|
||||||
|
> Bản gộp cho run-folder `2026-08-07-S180-bookend-open`. Nguồn: 9 artifact cùng thư mục.
|
||||||
|
> 🔴 Bản này sinh ra vì **máy `artifact-integrity.ps1` (W2 vừa dựng) gắn cờ `VANG *-synthesis.md`** đúng folder này — máy bắt nợ của chính người dựng ra nó, trong cùng phiên.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Verdict tổng
|
||||||
|
**5 vòng chạy đủ, 8 vai, 0 vòng bỏ.** Nợ governance **phình**, sản phẩm **sạch**.
|
||||||
|
|
||||||
|
| vòng | vai | verdict |
|
||||||
|
|---|---|---|
|
||||||
|
| V1 | `tooling-auditor` (H1) | `PASS_WITH_FLAGS — 9` (6/9 = nợ S179 chưa vá) |
|
||||||
|
| V1 | `harvest-curator` (H2) | 🔴 `GATE-FAIL — 7` |
|
||||||
|
| V1 | `ring1-audit` | `32Đ/6T` — 9 falsify, **4 BROKE vào chính nó** |
|
||||||
|
| V2 | `lead-stale-auditor` | **15 FLAG** (tự khai là **SÀN**), 6/6 class fire |
|
||||||
|
| V2 | `lead-gap-auditor` | **6 FLAG** (3 HIGH) + 3 trục khai **CHƯA ĐO** |
|
||||||
|
| V2 | `ring2-audit` | `21Đ/0T` — port H24-2 **10/10 khớp**, 2 ERRATA, **1 FLAG sót** |
|
||||||
|
| V4 | nén-ngủ | **không-nhịp** (`shard 1/15` ⇒ IM) |
|
||||||
|
| V5 | máy | `governance-detectors` **49 FLAG** + INFORM 14 |
|
||||||
|
|
||||||
|
## Nền máy (đo, không suy)
|
||||||
|
`counter 53→54` squash-benign · `light 1/6` · **`deep 14/15` — còn ĐÚNG 1 tick** · `SHARD pending=1/15 IM` · `tran-bo-nho 4 over-cap` · `pull-cach 16 ngay`.
|
||||||
|
**Sàn-3 BẬC MẠNH 5/5 im**, WAL trống, `origin/main..HEAD` = 0 ⇒ nhánh **(a) SẠCH**.
|
||||||
|
**Test 645 PASS** đo bằng chạy thật (45 Domain + 600 Infra, 0 fail / 0 skip) — **khớp canonical**.
|
||||||
|
**RAG:** service UP · SE index **STALE 70 ngày** (2449 chunk, `last_indexed_at` 2026-05-29) ⇒ **AI_INFRA op**, SE chỉ flag.
|
||||||
|
|
||||||
|
## 5 phát hiện nặng nhất
|
||||||
|
1. **Nợ harvest = 583.683 B / 14 lượt-vai** — carry ghi `~306 KB (S168+S171)` **sai 2 chiều**: thiếu trọn S169/S170 (501.300 B), tính dư S171 (143.682 B đã đóng). `ring1` tái-dựng độc lập **khớp từng byte**.
|
||||||
|
2. **Thước tuổi carry mù 21,3%** đầu `HANDOFF` (`marks[0]` anchor `^\*\*` bỏ 4 khối heading tại dòng 29·57·110·144) ⇒ nuốt **trọn khối `Carry @S179`**; slug nó đang chấm **đã đóng @S179** ⇒ `gap-carry-aged = 0` là **số 0 VÔ NGHĨA**. `ring2` port lại **10/10 khớp**.
|
||||||
|
3. **4 thư `2026-08-04-upgrade-pack-phased-*` CHƯA ÁP** — lead tuyên `all = 0` ở BƯỚC 0.9, **sai**; `lead-gap` bắt qua **mẩu garble #53**.
|
||||||
|
4. **`_end` của L11 đóng băng thiếu 7 slug** — `_end` land `65bbaf3`, bản vá carry land **sau** `55894a0` ⇒ dấu đóng băng vĩnh viễn khai thiếu. ⇒ `_end` của **L12 phải đủ 21**.
|
||||||
|
5. **Tranh chấp `agents/README.md:152-153`** (cổng consent trio đã bị owner gỡ @S151/S152): lead bắt → `tooling-auditor` BÁC-3 → lead bác lại → **`lead-stale` FLAG-8 + `ring1` + `ring2` đều phán LEAD ĐÚNG**. `ring2` tìm **site quyết định hơn cả**: `README:152` **tự trỏ về HAI nhà**, `lead-stale` chỉ đo nhà thứ nhất; nhà thứ hai (`session-end.md:160`) **cũng AUTO** ⇒ dư-lượng lệch **cả hai nhà nó tự khai**. Lộ thêm **site thứ ba** `hmw.js:39` (stale **2 lần**).
|
||||||
|
|
||||||
|
## `#53` — 6/6 vai nặng, recover 6/6, **mất 0 byte**
|
||||||
|
🔴 **Datum MỚI:** **2/6 mẩu garble CHỨA FINDING SỐNG**, và một trong đó **lật thẳng kết luận lead vừa phát ra** (*"the 4 unapplied 2026-08-04 letters"*) ⇒ lead đo ngay trong lượt, **không đợi resume**.
|
||||||
|
Counter-datum: **3 spawn-probe vai STYLE** (return đúng 1 dòng cố định) → **3/3 CLEAN** cùng phiên ⇒ củng cố *return-only + khuôn cứng sống tốt hơn*.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Slot đóng
|
||||||
|
✅ **(73)** — spawn-probe **3/3 vai STYLE ALIVE** (`front-end` · `back-end` · `database-reviewer-style`), 0 error 0 garble. Chốt-chặn cuối của đội STYLE, treo từ S179 vì cần restart CLI.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Ranh khai thẳng (đừng đọc rộng hơn)
|
||||||
|
- `lead-stale` **15 = SÀN, không phải TỔNG** — khai thủng: **22/26 persona chưa chạm**, `gotchas.md` · `migration-todos.md` · `ACTIVE-MARKS.md` · `PROJECT-MAP.md` · 6 `SKILL.md` chưa soi.
|
||||||
|
- `lead-gap` khai **3 trục CHƯA ĐO** (`gap-owner-specifics` cần transcript · `gap-underfill` cần read-set · "im bao nhiêu phiên" của trục 4).
|
||||||
|
- `ring2` khai **không curl prod** ⇒ FLAG-3 chỉ chứng *một trong hai cặp bundle stale*, **không** chứng cặp nào thật.
|
||||||
|
- `ring2` **BÁC** con số *"5/6 vượt ngưỡng jump"* của `lead-stale` — nó dựng lại ra **4/6**, vai **không khai đơn-vị** ⇒ **CẤM dùng làm căn-cứ kéo audit**.
|
||||||
|
- 🔴 **`ring2` câu dặn, giữ nguyên văn:** *"21/21 ĐẠT là **ĐỘ CHÍNH XÁC**. **ĐỘ PHỦ** thì chưa ai chứng được."* — nó mở **đúng một** persona trong 22 chưa ai chạm thì ra ngay 1 FLAG.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Hai vai tự bắt lỗi CHÍNH MÌNH
|
||||||
|
- `ring1` — **4/7 falsify BROKE vào chính nó**, nặng nhất: *"2 engine khớp nhau là bằng chứng RỖNG khi chúng chung một thước"* (cả `ls` lẫn `git ls-files` dùng chung filter `grep -v Snapshot` hỏng).
|
||||||
|
- `ring2` — persona của chính nó (`ring2-audit.md:4` + `MEMORY.md:27`) ghi *"5 class `view-*`"* trong khi enum có **6**; và class thứ 6 **load-bearing đúng phiên này** ⇒ *"nếu tin số nạp vào đầu mình, tao đã phán oan FLAG-13. Không phán oan vì đọc enum trước — nhưng đó là **kỷ luật, không phải hàng rào**."*
|
||||||
|
|
||||||
|
## Nợ chuyển tiếp
|
||||||
|
gom **583.683 B** harvest (owner đã uỷ quyền thường trực) · vá lỗi máy **H24-2 anchor** · vá **`STATUS:467` công thức tự huỷ** (*"trừ Designer+Snapshot"* cho ra **71** vì có mig tên `AddPeApprovedBudget**Snapshot**`; đĩa thật **72**) · `STATUS:481` bundle · `STATUS:833` backlog · mega-line `STATUS:8` + `HANDOFF:5` · 2 persona (`ring2-audit` · `lead-stale-auditor`) · `ring2-audit` **26.440 B over-cap, strike 1/2** · carry → `[carry:harvest-no-s168-s169-s170]`.
|
||||||
@ -45,3 +45,22 @@
|
|||||||
`agents/README.md:152-153` cổng consent trio → lead bắt → `tooling-auditor` BÁC-3 → lead bác lại → **`lead-stale-auditor` FLAG-8 phán LEAD ĐÚNG**.
|
`agents/README.md:152-153` cổng consent trio → lead bắt → `tooling-auditor` BÁC-3 → lead bác lại → **`lead-stale-auditor` FLAG-8 phán LEAD ĐÚNG**.
|
||||||
Thu hoạch ngoài dự kiến: lộ **site thứ 3** = `hmw.js:39` (stale **2 lần**: vế trio @S151 + vế H24 @S149).
|
Thu hoạch ngoài dự kiến: lộ **site thứ 3** = `hmw.js:39` (stale **2 lần**: vế trio @S151 + vế H24 @S149).
|
||||||
`ring1` + `ring2` được giao **kiểm chéo phán quyết này** — vì đây là ca vai-kiểm phán **ủng hộ lead**, đúng chỗ phải nghi nhất.
|
`ring1` + `ring2` được giao **kiểm chéo phán quyết này** — vì đây là ca vai-kiểm phán **ủng hộ lead**, đúng chỗ phải nghi nhất.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Danh mục artifact (NGUỒN-2 cho V-3 — liệt TÊN, không liệt số tổng)
|
||||||
|
|
||||||
|
- `bookend-open-synthesis.md`
|
||||||
|
- `lead-errata-buoc09-S180.md`
|
||||||
|
- `lead-machine-baseline-S180.md`
|
||||||
|
- `lead-rebuttal-bac3-S180.md`
|
||||||
|
- `lead-selffound-S180.md`
|
||||||
|
- `run.md`
|
||||||
|
- `sub-harvest-curator-open-S180.md`
|
||||||
|
- `sub-lead-gap-auditor-open-S180.md`
|
||||||
|
- `sub-lead-stale-auditor-open-S180.md`
|
||||||
|
- `sub-ring1-audit-open-S180.md`
|
||||||
|
- `sub-ring2-audit-open-S180.md`
|
||||||
|
- `sub-spawn-probe-style-S180.md`
|
||||||
|
- `sub-tooling-auditor-open-S180.md`
|
||||||
|
|
||||||
|
> 🔴 Bổ sung @S180 sau khi `artifact-integrity.ps1` (W2) gắn cờ **V-3: NGUỒN-2 rỗng** — *"run.md KHÔNG nêu tên tệp artifact nào… Đây KHÔNG phải 'chênh 0'"*.
|
||||||
|
> Máy từ chối đọc **nguồn rỗng** thành **đồng thuận**. Cùng nguyên tắc chiều A2: **số 0 chỉ có nghĩa khi mẫu số ≠ 0**.
|
||||||
|
|||||||
Reference in New Issue
Block a user