[CLAUDE] Docs: S181 closeout — bookend @close 21 FLAG, va 20 + 2 loi lead tu gay
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 6m30s
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 6m30s
Bookend @close chay du 6 vai + 2 vai KIEM vong. Ket qua dat nhat cua phien. Con-DO: - tooling-auditor PASS_WITH_FLAGS 6 (F-1 o canonical Sub-agents 26 -> 28, la dich cua 5 con-tro B1 ⇒ 1 o sai = 5 con-tro resolve sai) - harvest-curator GATE-FAIL 6 (F-03: cong thuc cot-A MU khi phien khong mo run-folder ⇒ A∖B = ∅ ⇒ bao PASS trong khi 7/7 vai thung. DAT-ao do CAU TRUC — may khong hong, may HOI SAI CAU) - lead-stale-auditor 9 FLAG · lead-gap-auditor 6 FLAG Con-KIEM: - ring1-audit 26 DAT / 5 TRUOT — thach-CLEAN THUNG mat "skill sach" cua H1: ef-core-migration heading tu mau thuan (vua tro STATUS canonical vua ghi "moi nhat = row cuoi bang", row cuoi = Mig 71, dia = 72). - ring2-audit 14 DAT / 0 TRUOT — 15/15 FLAG trung vat that, 0 gan oan. 🔴 HAI LOI LEAD TU GAY, ca hai do phep do doc lap bat: 1. Tu MO RONG tham quyen: viet "Chu du an phan P7 ve (ii)" tren vat GUI HUB, trong khi so quyet-dinh ma chinh bao-cao tro toi ghi "CHUA phan, VAN TREO". Anh noi "OK lam het roi khep tron di" = uy quyen chay not, KHONG phai phan noi dung. Da ha chu 3 site. Anh bac thi go, 1 luot. 2. Sweep "roster 23->28" TOAN CUC an vao 2 anh chup DONG BANG (STATUS:15 ky S159-S160 · :478 lineage S153). Bang chung noi-tai: o :15 moi so lang gieng cung dong van gia tri cu, CHI roster nhay. Da hoan ca 2 ve 23. ⇒ LUAT: literal trong segment "✅ S…" = ANH CHUP, CAM sweep theo pattern. Va them: vi pham C1 dong-bang be-mat-do (ghi STATUS/HANDOFF trong luc 4 vai dang do; vai gap chung bang chinh phep do cua no: 285/54 -> 287/56). RCA C1-S181 vao error-ledger, kem khai NO CHUA TRA: 0 cong may nao chan. Da xu 20/21 FLAG: seed 9/9 nhat ky vai · re-stamp 20 slug mo + 3 moi · RC -21-42-10 vao ACTIVE-MARKS kem PHAM VI KY · va cong thuc cot-A · YC-007..012 loi anh nguyen van · 2 bai hoc vao auto-memory. §L.c gate: vong 3/5 (khong-nhip V3 trio, V4 nen-ngu) | phep DAT 4 / TRUOT 0. mind-check closed-mode: dat=10 TRUOT=0 exit 0. _end da ghi (FROZEN). Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -1,5 +1,6 @@
|
||||
# MEMORY — ring1-audit (KIỂM vòng-1: tooling/harvest)
|
||||
|
||||
- **S181 (2026-08-07) @close — `RING1: 26 ĐẠT / 5 TRƯỢT (+3 KC)` `[LEAD SEED ON-BEHALF]`:** 🔴 **R-1 là finding đắt nhất: bản vá của LEAD đẻ corruption.** Lead sweep `roster 23→28` bằng replace **toàn cục** ⇒ ăn vào **2 ảnh chụp ĐÓNG BĂNG** (`STATUS:15` kỳ S159→S160 · `:478` lineage S153). Bằng chứng nội-tại, không cần trí nhớ: ở `:15` mọi số láng giềng **cùng dòng** vẫn giá trị cũ (`562 test`), **chỉ `roster` nhảy** — ảnh chụp bị sơn đúng một pixel. Ở `:478`: *"VALID_ROLES 20→23"* + *"roster 28 > cap 20 ⇒ LOUD-skip 3 lane"* — `28−20=8≠3`, câu tự huỷ. ⇒ **LUẬT: literal nằm trong segment `✅ S…` / đoạn lineage = ẢNH CHỤP, CẤM sweep theo pattern.** Chỉ sweep dòng `🔥 CURRENT` + row canonical. 🔴 **thách-CLEAN THỦNG mặt ① của H1:** skill `ef-core-migration` heading tự mâu thuẫn — vừa trỏ `STATUS` canonical vừa ghi *"mới nhất = row cuối bảng"*, mà row cuối = Mig 71, đĩa = 72. **Bảng tụt sau là hợp lệ; cái sai là câu TỰ NHẬN LÀ NGUỒN.** 🔴 **2/5 falsify BROKE vào CHÍNH TAO:** `grep -c ||` đời-4 (suýt tố oan H1 thiếu tệp) · glob thiếu tầng `Persistence/` (suýt tuyên 2 engine cãi nhau). Luật tự rút: **2 engine cãi nhau thì đi tìm engine HỎNG, đừng chọn con SỐ.** 🔸 Từ chối gật bừa 3 claim (F-6 · plugin · corruption) ⇒ ghi `KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC`, không ĐẠT-ảo. 🧊 R-2 tao nêu (*"pause.md chưa soát cột-A"*) **SAI** — `/pause §2.5` đã có sẵn phần hợp *"cộng mọi sub spawn lẻ"* từ S172; lead vá theo rồi phải gỡ khối trùng. **Bài: vai đúng nhiều không làm nó đúng hết.** Tag `[s181, R-1-ban-va-de-corruption, cam-sweep-anh-chup, thach-CLEAN-thung-skill, 2-engine-cai-nhau-tim-engine-hong, R-2-sai]`
|
||||
- **S173 (2026-08-05) @open KIEM vong tooling/harvest — `RING1: 78Đ/4T` + 1 KHONG-CHAM-DUOC + 2 INFORM `[LEAD SEED ON-BEHALF — propose-only, single-writer = lead (B3)]; nguon `runs/2026-08-05-S173-bookend-open/sub-ring1-audit-open-S173.md` 38.365 B`:** H1 `PASS_WITH_FLAGS-10` → **8/10 DAT nguyen**; H2 `GATE-FAIL-6` → **4/6 DAT nguyen** (so hoc khep kin 0 dong lech), 1 TRUOT (F-04), 1 TRUOT LOW. 🔴 **PHAN XU MAU THUAN 2 con-do (lead giao dich danh) — H1 DUNG, H2 SAI:** monthly drift-audit **chua chay that** (**5 nguon doc lap**). H2 F-04 vo 2/3 ve: *"mat dau khoi MOI so ben"* → that ra **6 be-mat con giu**; *"ky sau tra ra SAI"* → **DUNG**. 🔴 **Nhung H1 CUNG TRUOT o SO:** "20 commit" **khong quy duoc ve nguon** (that: 89 total / 21 non-wal) vi `git log --since=` **PRUNE IM LANG 22 commit**, trong do **3 cai la `[CLAUDE]` that** (`7a903cf`·`88e7ecf`·`ce35f90`). Ket-luan H1 van song **chi vi tao quet lai tren tap day du**. 🔴 **TU-FALSIFY THUOC CUA CHINH MINH TRUOC KHI PHAN AI** (doi-5 lineage hong-thuoc): 2 engine dem commit **cai nhau** ⇒ dung, truy engine hong — thu pham lan nay la `--since`. **Luat: 2 engine cai nhau thi `comm` so TAP, dung cai SO.** 🔴 **F-3 under-count — be-mat LIVE thu 6 H1 sot:** `.claude/agent-memory/ring2-audit/MEMORY.md:25` day "5 class `view-*`" (enum = **6**), nam duoi `## 🎯 Role baseline` = **nap moi spawn**. **Dang can THAT ngay luc do:** `ring2-audit` chay chinh phien nay voi thuoc thieu vach, dung luc `lead-stale` ban FLAG tren enum 6. ⇒ F-3 = **3 file / 5 site**. Tai phat lan 2 cua A40@S172 (va 1 dong, sot o cung lop). 🔴 **Backstop residual-write THUNG:** H1+H2 SACH that (mtime so rieng truoc luot chay), nhung Stop-hook `wal: flush` **auto-commit xoa dau khoi `git status`** (`ac6e38f` nuot `.mfe-state.json`+`WAL.md`; `f1e1ff9` nuot `harness-eval/MEMORY.md`) ⇒ **soat bang `git show --stat` cac commit `wal:`, KHONG bang `git status`**. 🔴 **Stray dir = 5 (khong phai 4):** cai thu 5 (`ring1-audit`) sinh **11:09 = dung giay lead spawn tao**, RONG. Co-che **monotone 1 dir/1 spawn** ⇒ **so KHONG BAO GIO hoi tu**; H2 bao 1 @10:45 **khong sai**. ⇒ **ghi CO-CHE vao so, dung ghi CON SO**; don o `session-end` sau sub cuoi. 🔴 **Tu-to:** so `ring1-audit` cua chinh tao **mo coi khoi S169** (ENTRY=0) — NEU, khong tu va. Tag `[s173, 78d-4t, phan-xu-h1-dung-h2-sai, since-prune-im-lang, tu-falsify-thuoc-truoc, comm-so-TAP-dung-cai-SO, be-mat-live-thu-6, backstop-git-status-thung, stray-dir-monotone-ghi-co-che]`
|
||||
|
||||
- **S172 (2026-08-05) @close — `KIEM-PASS-WITH-2-TRUOT — 69 claim (67 ĐẠT / 2 TRƯỢT) + 4 KHÔNG-CHẤM`; H1 39/40 · H2 28/29; falsify 7 (4 HELD / 3 BROKE) `[LEAD SEED ON-BEHALF @closeout M9 — vai INFORM-only, single-writer = lead (B3 VERIFY→APPEND)]; nguồn `runs/2026-08-05-S172-bookend-close/sub-ring1-audit-close-S172.md` 39.644 B + return`:** 🔴 **Nghề chốt lại: 2 thách-CLEAN đều CHỊU, nhưng chịu bằng LENS KHÁC chứ không bằng đọc verdict.** (A) H1 đối chiếu `SKILL.md ⟷ STATUS.md` = **hai file cùng lớp doc**; mình đổi nguồn sang **ĐĨA CODE** (`find src -path '*Migrations*'` = **71**, khớp row cuối) ⇒ số đứng ở **3 nguồn**, H1 chỉ có 2. (B) H2 chứng `S159 dương-giả` bằng **2 heading**; mình mở **4 vai H2 KHÔNG check** và đối chiếu **byte artifact mà entry tự trích** — **4/4 byte-exact**. 🔴 *Bịa được tên, không bịa được byte.* ⇒ **CẤM retro-harvest folder đó** (đẻ entry trùng trên 10 sổ). **2 TRƯỢT đều là under-count làm flag NẶNG hơn:** A40 H1 skill DRIFT ×1→**×2** (lỗi **PHẠM VI**: vá 1 dòng không quét cả file) · B19 H2 `≥10 vai` chữ đúng (13≥10) nhưng **bảng liệt 11, thật 13** ⇒ ai dùng bảng để hành động sót **53.084 B**. **4 finding riêng:** R-1 lead viết `Updated S172` mà `git log` chứng commit cuối là `ff7f655` @S168 ⇒ **khẳng định một lần cập nhật CHƯA TỪNG XẢY RA** (không phải "sẽ thối" — **sai ngay lúc land**) · R-2 ổ số cứng thứ 2 cùng file · R-3 bản vá R-2 **giữ literal số cũ ⇒ trồng citation-trap vĩnh viễn** · R-4 dùng bảng 13-vai. 🔴 **Tự khai: 3/3 nghi-vấn ĐẦU TIÊN đều là dương-giả của CHÍNH THƯỚC MÌNH** — parser mảng ra 50 phần tử rác (**đời 4** lineage mốc-kết-thúc-sai: S153 → S162 → S168 → nay) · `cut` đọc neo thành vắng mặt · tokenizer đếm 13 thay 23. Cả 3 bắt trước khi nộp; không tự-falsify thì **H1 bị tố oan 3 lần**. Tag `[s172, chiu-bang-lens-khac, bia-ten-khong-bia-byte, under-count-nang-hon, doi-4-moc-ket-thuc-sai]`
|
||||
|
||||
@ -1,5 +1,6 @@
|
||||
# ring2-audit Agent — Persistent Memory
|
||||
|
||||
- **S181 (2026-08-07) @close — `RING2: 14 ĐẠT / 0 TRƯỢT (+1 KC)` `[LEAD SEED ON-BEHALF]`:** **15/15 FLAG của cặp H24 trúng vật thật, 0 gán oan** — tao mở 4 FLAG đi TÌM oan (F6 · G6 · G4 · F4), cả 4 đứng. 🔴 **F1 chấm byte-exact:** kéo bản đúng-thời-điểm `git show 35fce430:` — sổ quyết-định dòng 17 ghi thẳng `CHƯA phán` + `VẪN TREO`, trong khi `harness-11-engine:474` viết *"Chủ dự án phán @S181"*. Hai vật, một cái **tự trỏ về** cái kia. 🔴 **thách-CLEAN chiều NGƯỢC lại bắt được defect do CHÍNH BẢN VÁ đẻ ra:** `STATUS:15` — 1 số nhảy sang live, **5 số anh em cùng dòng ở lại quá khứ**, trên dòng tự dán nhãn `frozen-hợp-lệ` ⇒ `view-residual-asym` MỚI, do vòng chống-stale sinh ra. (Trùng R-1 của `ring1` — 2 vai độc lập cùng kết luận; lead đã hoàn.) 🔴 **F-3 BROKE vào chính gợi ý lead giao:** lead bảo đọc `class_repeat.counts` ở `memory-budget.json` — **SAI**, sổ tally thật ở `.claude/governance/.session-counter.json`; grep chữ ra dương-giả vì `jump_on_class_repeat` nằm trong `memory-budget`. Bẫy substring. 🔴 **F-5 BROKE vào nghi-vấn của chính tao:** tao nghi G4 là ép-vừa-enum (`OVERDUE:deep` là nghĩa-vụ nhịp, đâu phải quyết-định-treo). Đo lại: lúc vai gap đo, món này sống **duy nhất ở `WAL:31`** — file `§6.4` xoá trắng ⇒ vị-ngữ *"không surface lại ⇒ chìm luôn"* THOẢ. Nghi-vấn sập, class giữ. 🔸 **Khai nấc:** F5/F8 chấm trên bằng chứng **gián tiếp**, site nguyên văn chưa cô lập được ⇒ **14 ĐẠT là độ CHÍNH XÁC, không phải độ PHỦ** — tao không chứng được cặp H24 đã bắt hết. Tag `[s181, 15-tren-15-trung-that, byte-exact-git-show-dung-thoi-diem, ban-va-de-residual-asym, bay-substring-class-repeat, chinh-xac-khac-do-phu]`
|
||||
- **S173 (2026-08-05) @open KIEM vong soi-lead H24 — `RING2: 15Đ/3T` (+2 KHONG-CHAM-DUOC, 3 ERRATA) `[LEAD SEED ON-BEHALF — propose-only, single-writer = lead (B3)]; nguon `runs/2026-08-05-S173-bookend-open/sub-ring2-audit-open-S173.md` 37.678 B, 12 section`:** **15 DAT = TOAN BO 15 FLAG** (`lead-stale` 11/11 · `lead-gap` 4/4); **0/15 tu che class**; enum ≡ counts **12/12 hai chieu**. **3 TRUOT = 3 claim NGOAI tap FLAG**, deu cua `lead-gap`, cum stray-dir. 🔴 **Slot (70) PHAI MO LAI** — tai dung doc-lap bang python port dung regex `.ps1:892`: **7/7 so khop**, 2 so byte-exact/tung phan-tu. Goc that = **anchor `^\*\*`**, KHONG phai chi-so `[0]` ⇒ ban va phai neo **CA `**`/`##`/`###`**, neu khong truot lan 2. `lead-gap` **under-claim**: **3** khoi heading mu (`:27`·`:68`·`:102`). 🔴 **BROKE gia-thuyet cua LEAD ma HELD ket-luan cua lead:** bo loc that la **`*/.claude/*`** (bien the E ra dung 5/5 dau van tay), KHONG phai dot-blind — `lead-gap` **CO liet** `.vs/sd` + 2 `.vite-temp`. *"Chi sua LY DO, khong sua PHAN QUYET."* Va ly do that **nghiem trong hon**: tap-do bi cat dung **be-mat quan-tri vai do duoc lap ra de soi**. 🔴 **VERDICT CHUOI HELD 4/4** — suyt phan BROKE vi **diary cua chinh tao** ghi hinh dang TIME-DRIFT (nguoc dau); mo artifact goc tung ky moi thay S162 trung gan verbatim. ⇒ **LUAT MOI: claim chuoi ≥3 ky CAM cham bang diary.** 🔴 **Thach-CLEAN bat +1 FLAG SOT:** `STATUS:678-679` = `gap-decision-sunk` that; thuoc song sinh cach dung 1 dong (`:680` du 3 dau gac-chu-dich, `:678/:679` **0/3**). `lead-gap` **ap dung thuoc do o FLAG-2 roi BO o INFORM-8** — lech ve phia lam FLAG-count nho di. 🔴 **Coverage `lead-stale`: so trung thuc 4/4 NHUNG 1 nac ✅ SAI** — khai `STATUS` = CHAM, that **3,5% (30/853 dong)**, va dung vung bi ✅ che giau FLAG that `STATUS:672` nhan **L8** khi dang **L11**. 🔴 **SO CUA CHINH TAO bi 3 vai doc lap chi vao:** `:25` day "5 class view-*" (enum 6) duoi `## 🎯 Role baseline` = **nap moi spawn** ⇒ **tao bi nap thuoc thieu vach TRUOC khi lam viec**; tao tu do lai con so cua `harness-refine` (**11.106 B = 47,3%** tren heading `##` dau) — **khop tuyet doi**. 🔸 **`harness-audit` THU HEP co-che cua tao:** `:25` **KHONG** o vung planner mu, no o vung **`value_protect`** (planner THAY nhung CAM dung) ⇒ **2 lop song-dai KHAC NHAU, can 2 duong va**. **Addendum @dong so:** stray-dir **4→7**, mtime moi dir = **gio spawn cua mot vai** (cua tao 11:15:33, sinh TRUOC khi tao cham gi) ⇒ **harness tao san dir theo cwd luc spawn**, khong vai nao lam bay; cam neo so cung. **falsify:** 4 HELD / 3 BROKE — **2/3 BROKE nham vao phia quyen luc hon tao** (gia-thuyet cua LEAD · tu-bac cua con-do), 1 phep bac **chinh diary cua tao**. Tag `[s173, 15d-3t, slot70-mo-lai-anchor-khong-chi-so, broke-ly-do-held-phan-quyet, chuoi-3-ky-cam-cham-bang-diary, thach-clean-bat-flag-sot, so-cua-chinh-minh-day-sai, value-protect-khac-planner-mu]`
|
||||
|
||||
- **S168 (2026-08-01) @close — `IN-PROGRESS (verdict appended per-FLAG below)` — cùng lớp artifact-dừng-giữa-chừng với `ctx-audit` cùng phiên `[LEAD HARVEST HOI-TO @S172 — no mo tu closeout truoc; owner slot (71) chot 'gom va sleep thi auto, tu quyet'. Nguon = artifact tren dia, KHONG suy dien]; nguồn `runs/2026-08-01-S168-bookend-close/sub-ring2-audit-close-S168.md` 9.740 B`:** PIN đích danh 2 file H24 (`sub-lead-stale-close-S168.md` 23.264 B mtime 19:38 + `sub-lead-gap-close-S168.md` 29.820 B mtime 19:55); **mtime file này > 19:55 ⇒ chứng C4b tuần-tự** (chạy SAU cặp H24, không song song) — nghề neo-thứ-tự-bằng-mtime này giữ dùng tiếp, @S172 dùng lại và `harness-audit` cũng dùng để chứng tuần-tự trio. Tag `[s168, in-progress-dung-giua, mtime-chung-tuan-tu-C4b]`
|
||||
|
||||
@ -24,7 +24,7 @@
|
||||
|
||||
## 🎯 Architecture
|
||||
|
||||
> ⓘ **Diagram dưới = 7 core lane (pre-S47 snapshot) — KHÔNG phải roster hiện-hành.** Roster THẬT = 7 core (diagram) + 🩷 frontend-designer (S47) + 🔵 database-agent (S52) + 📄 office-document (S107) + 🟫 tooling-auditor H1 + ⬜ harvest-curator H2 (2026-06-07 Harness 1) + 🔷 lead-stale-auditor + 🔶 lead-gap-auditor (**H24, S121 W2**) + 🧪 harness-eval + 🧪 harness-refine + 🧪 harness-audit (**trio-memory, S141**) + 🔬 ring1-audit + 🔬 ring2-audit + 🔬 ring4-audit (**round-KIỂM ×3, S145 — C4/C4b TÁCH mỗi-vòng-1-con: vòng tooling/harvest · soi-lead H24 · nén-ngủ**) + 🔎 ctx-curator + 🔎 ctx-verifier + 🔎 ctx-audit (**bộ-ba vòng Ctx lớp trí-nhớ MỀM `_mind`, S153 — adopt `0df10df4`, OWNER-VETO hub-form 3-vai: vai-1 nháp@mỗi-pause [carve-out §1] · vai-2 đối-chiếu+nạp@mỗi-tiep · vai-3 chuỗi@2-bookend**) + 🎨 front-end-reviewer-style + ⚙️ back-end-reviewer-style + 🗄️ database-reviewer-style (**ĐỘI STYLE ×3, S176 — anh chốt trực-tiếp, lý-do đo được "mày cứ làm đi làm lại hoài"; địa-phận RỜI theo glob diff, trục ĐỒNG-NHẤT ⟂ `reviewer` ĐÚNG-SAI**) — xem skill matrix + decision tree + tool grant dưới. Số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents. (Cosmetic ASCII chưa vẽ lại — H1 tooling-auditor flag drift này @session-start.)
|
||||
> ⓘ **Diagram dưới = 7 core lane (pre-S47 snapshot) — KHÔNG phải roster hiện-hành.** Roster THẬT (28 vai — đếm phần-tử, KHÔNG grep số) = 7 core (diagram) + `score-counter` · `score-count-auditor` + 🩷 frontend-designer (S47) + 🔵 database-agent (S52) + 📄 office-document (S107) + 🟫 tooling-auditor H1 + ⬜ harvest-curator H2 (2026-06-07 Harness 1) + 🔷 lead-stale-auditor + 🔶 lead-gap-auditor (**H24, S121 W2**) + 🧪 harness-eval + 🧪 harness-refine + 🧪 harness-audit (**trio-memory, S141**) + 🔬 ring1-audit + 🔬 ring2-audit + 🔬 ring4-audit (**round-KIỂM ×3, S145 — C4/C4b TÁCH mỗi-vòng-1-con: vòng tooling/harvest · soi-lead H24 · nén-ngủ**) + 🔎 ctx-curator + 🔎 ctx-verifier + 🔎 ctx-audit (**bộ-ba vòng Ctx lớp trí-nhớ MỀM `_mind`, S153 — adopt `0df10df4`, OWNER-VETO hub-form 3-vai: vai-1 nháp@mỗi-pause [carve-out §1] · vai-2 đối-chiếu+nạp@mỗi-tiep · vai-3 chuỗi@2-bookend**) + 🎨 front-end-reviewer-style + ⚙️ back-end-reviewer-style + 🗄️ database-reviewer-style (**ĐỘI STYLE ×3, S176 — anh chốt trực-tiếp, lý-do đo được "mày cứ làm đi làm lại hoài"; địa-phận RỜI theo glob diff, trục ĐỒNG-NHẤT ⟂ `reviewer` ĐÚNG-SAI**) — xem skill matrix + decision tree + tool grant dưới. Số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents. (Cosmetic ASCII chưa vẽ lại — H1 tooling-auditor flag drift này @session-start.)
|
||||
> 🔴 **Bài S143 — enumeration TÊN cũng lão-hoá, và grep-theo-SỐ không bắt được:** sweep roster wave S141–S142 đặt acceptance là `grep "roster 14|14/14|14 folder|14 vai"` → 0 hit ⇒ tuyên bố sạch. Nhưng đúng 2 dòng tự xưng là bản gốc về roster — dòng NÀY ("Roster THẬT") và `:225` ("VALID_ROLES … ĐỦ roster") — **liệt kê TÊN, không chứa con số nào** ⇒ lọt lưới, giữ 14 vai qua cả wave. **Acceptance cho lần sau: ĐẾM PHẦN TỬ trong mọi enumeration rồi so canonical, đừng so hình-dạng chuỗi.**
|
||||
|
||||
```
|
||||
@ -64,7 +64,7 @@
|
||||
- Test → **`test-specialist`** dedicated (KHÔNG để implementer kiêm)
|
||||
- Deploy claim → `cicd-monitor` sau push (skip docs-only gotcha #41)
|
||||
- Heavy diff / security / wire BE claim → `reviewer` pre-commit
|
||||
- 🔴 **ĐỘI STYLE (S176, anh chốt) — MỖI LƯỢT REVIEW gọi THÊM 1 lần, song song `reviewer`** *(🔴 **hiệu-lực sau restart CLI** — SỬA-5c @S179: registry là ảnh-chụp lúc khởi phiên, KHÔNG hot-reload; trước khi restart thì lệnh này **chưa thi-hành được**, và `ls` + grep `VALID_ROLES` chỉ là điều-kiện CẦN. Kẽ này sinh ra vì `README` ra lệnh mà `STATUS` khai `verified-pending-restart` — 2 doc nói 2 giọng)*: `front-end-reviewer-style` · `back-end-reviewer-style` · `database-reviewer-style`.
|
||||
- 🔴 **ĐỘI STYLE (S176, anh chốt) — MỖI LƯỢT REVIEW gọi THÊM 1 lần, song song `reviewer`** *(🔴 **hiệu-lực sau restart CLI** — SỬA-5c @S179: registry là ảnh-chụp lúc khởi phiên, KHÔNG hot-reload; trước khi restart thì lệnh này **chưa thi-hành được**, và `ls` + grep `VALID_ROLES` chỉ là điều-kiện CẦN. Kẽ này sinh ra vì `README` ra lệnh mà `STATUS` khai `verified-pending-restart` — 2 doc nói 2 giọng)*: `score-counter` · `score-count-auditor` · `front-end-reviewer-style` · `back-end-reviewer-style` · `database-reviewer-style`.
|
||||
- **Gọi con nào = theo DIFF chạm đâu.** 🔴 **Thước ĐÚNG (SỬA-1, vá @S179) — CẤM `git diff` trần, CẤM ba-chấm:**
|
||||
```bash
|
||||
{ git diff --name-only origin/main...HEAD # ĐÃ COMMIT — BA-chấm, neo merge-base
|
||||
|
||||
@ -3,6 +3,8 @@ name: score-count-auditor
|
||||
description: Read-only INFORM-only vai TẦNG-3 của luật chấm điểm đáp-ứng-yêu-cầu (GĐ-4 / C4-10, land W4b @S181; chủ dự án phán P4). Việc DUY NHẤT - kiểm PHÉP ĐẾM của tầng-1 (lead) và tầng-2 (`score-counter`) có đúng luật không. 🔴 RANH CỨNG BẤT KHẢ NHƯỢNG - CẤM đề xuất một điểm KHÁC. Mày chỉ được nói phép đếm ĐÚNG hay SAI và sai ở đâu; đề xuất điểm khác là tự biến mình thành tầng-2 thứ hai, và khi đó không còn ai kiểm phép đếm nữa. Soi 4 lỗi đếm điển hình - trừ theo LẦN thay vì theo MỤC · đổi nguồn đếm khỏi sổ đã ký · tính cả mục nhắc đúng 1 lần · in điểm khi sổ còn thưa (phải là KHÔNG ĐO ĐƯỢC). Chấm sai ⇒ ghi `error-ledger.md` kèm TẦNG NÀO SAI; 🔴 CẤM nhét nhãn *chấm sai* vào `lead_self_audit.flag_classes` (tập ĐÃ NIÊM PHONG P3=B `_sealed_P3B_S181`, máy từ chối exit 2). Luật canonical `harness-11-engine.md PHẦN P` - trỏ, KHÔNG chép. PIN đích-danh fail-closed - thiếu output tầng-1 hoặc tầng-2 ⇒ SKIP-CO-KHAI, CẤM tự đi tìm. KHÔNG Write/Edit, KHÔNG store_memory, propose-only, lead single-writer. KHÔNG tự đếm thay tầng-2 (`score-counter`) · KHÔNG soi lead (H24) · KHÔNG chấm diff-code (reviewer).
|
||||
tools: Read, Grep, Glob, Bash
|
||||
model: opus
|
||||
effort: max
|
||||
memory: project
|
||||
---
|
||||
|
||||
Mày là **tầng 3**. Mày kiểm **PHÉP ĐẾM**, không kiểm **KẾT QUẢ**.
|
||||
|
||||
@ -3,6 +3,8 @@ name: score-counter
|
||||
description: Read-only INFORM-only vai TẦNG-2 của luật chấm điểm đáp-ứng-yêu-cầu (GĐ-4 / C4-10, land W4b @S181; chủ dự án phán P4). Việc DUY NHẤT - đọc `docs/governance/so-yeu-cau-chu-du-an.md` rồi TỰ ĐẾM LẠI số MỤC bị nhắc ≥2 lần, không nhìn kết quả của ai. 🔴 RANH CỨNG BẤT KHẢ NHƯỢNG - CẤM xem điểm tầng-1 trước khi đếm xong; pin nào kèm sẵn điểm tầng-1 thì TỪ CHỐI đọc và khai rõ, vì đọc rồi thì phép đếm độc lập đã hỏng và không phục hồi được. Đơn vị trừ là MỤC không phải LẦN (1 mục nhắc 5 lần trừ đúng 1). CẤM tự phán điểm cuối (tầng-4 = chủ dự án). Luật canonical `harness-11-engine.md PHẦN P` - trỏ, KHÔNG chép. Nguồn đếm ĐÃ KÝ = sổ nói trên, CẤM đổi nguồn. Sổ thưa ⇒ trả `KHÔNG ĐO ĐƯỢC`, CẤM nặn ra số. KHÔNG Write/Edit, KHÔNG store_memory, propose-only, lead single-writer. KHÔNG kiểm phép đếm của người khác (đó là `score-count-auditor` tầng-3) · KHÔNG soi lead (H24) · KHÔNG chấm diff-code (reviewer).
|
||||
tools: Read, Grep, Glob, Bash
|
||||
model: opus
|
||||
effort: max
|
||||
memory: project
|
||||
---
|
||||
|
||||
Mày là **tầng 2** của luật chấm điểm. Toàn bộ giá trị của mày nằm ở chỗ mày đếm **ĐỘC LẬP**.
|
||||
|
||||
@ -47,6 +47,7 @@
|
||||
|
||||
- [Máy rộng, UI hẹp](feedback_may_rong_ui_hep.md) — nguyên tắc owner S164 ×2 quyết định: schema/BE theo ca TỔNG QUÁT (N/gộp), UI default ca HẸP (1-1), user cần thì bung — 0 đổi máy; rào cứng 409 → rào hiển thị
|
||||
- [Pause phải nhớ kỹ plan-progress](feedback_pause_track_plan_progress.md) — owner S165: /pause giữa chuỗi wave = WAL/run.md liệt TỪNG đầu việc đã-review (wave + vá-số + finding treo), rà từng dòng OG trước khi tuyên xong (ca thật: gap checkbox OG-3 → gate F-1 MAJOR)
|
||||
- [Guard dựng mà không ai gọi](feedback_guard_built_but_never_called.md) — máy đúng + fault-inject có răng nhưng 0 cửa gọi = chết câm; thang 2 nấc xếp vào "CÓ"; và nghi THƯỚC của mình trước khi trách máy
|
||||
- [Dry-run bắt lời-hứa-chưa-land](feedback_dryrun_finds_promised_but_unlanded.md) — S168: command CHỈ SỐNG TRONG COMMENT sống sót 8 wave + 8 gate + 8 cicd + 644 test; guard-chặn-không-đường-ghi = chết câm; comment nêu tên ⇒ grep tên ngay
|
||||
|
||||
## Project — ongoing decisions / context
|
||||
|
||||
@ -28,3 +28,11 @@ metadata:
|
||||
**How to apply:** trong repo có hook auto-commit, **CẤM `HEAD~n`** cho mọi phép so trước/sau — dùng **SHA đích danh** (`git log --oneline` lấy đúng commit sản-phẩm, bỏ qua `wal:`). Cùng gốc với luật đã có ở [[project_h22_wal_session_continuity]] (hook 4-path) và điểm-mù Sàn-3: hook làm *"cây sạch"* và *"HEAD~1"* đều mất nghĩa. Bonus S177: bundle prod CŨ cũng không dùng làm đối-chứng được (deploy dọn `dist` ⇒ URL cũ trả ~900B SPA-fallback, grep ra 0 mọi chuỗi = lại một *rỗng đọc thành sạch*) — xem [[feedback_prod_db_verify_integrated_auth]].
|
||||
|
||||
🔸 **Neo chung cả 4:** thứ *có mặt sai* thì grep ra; thứ *vắng mặt* thì **không**. Nên với xoá/đè/rỗng/so-nhầm-mốc, **bằng-chứng phải đến từ NGUỒN KHÁC** (git history theo SHA · lệnh khác · người khác), không từ chính bề-mặt đang soi.
|
||||
|
||||
🔴 **@S181 — hai ca CÙNG LỚP, cùng phiên, cả hai suýt chỉ sống ở WAL (tệp bị `§6.4` xoá trắng cuối closeout):**
|
||||
|
||||
**(a) Phép trích RỖNG trên một sổ ĐẦY.** Acceptance W4 ô-1 là `grep -c '^ST-' <sổ>` ≥ 2. Sổ có **đúng 2** mục `ST-`, nhưng ở dạng **BẢNG** (`| \`ST-001\` |`) ⇒ regex neo `^ST-` trả **0**. Thước đọc rỗng trên vật đầy. 🔴 **Cám dỗ là bẻ BẢNG cho vừa regex** — làm thế là *rời tập-đo*, và bảng mất luôn cột. Đúng: giữ vật, **khai thước không khớp layout**, đếm bằng phép đúng dạng (=2).
|
||||
|
||||
**(b) Một regex sửa-1-bảng ăn sang bảng thứ hai.** Script cập nhật bảng nấc §1 dùng `| N |`; tệp có **hai** bảng đánh số ⇒ 5 dòng của §6 (*"SE làm KHÁC/mạnh hơn"*) **bị ghi đè** bằng nội dung GĐ. Báo cáo của chính lead **không thể** thấy; chỉ **cổng đồng-bộ 4 tầng** (phép đo độc lập, đếm dòng từng bảng) thấy. ⇒ **Sửa hàng loạt trong tệp nhiều bảng: neo theo PHẠM VI SECTION, không neo theo hình dạng dòng** — và sau khi sửa, đếm lại **từng bảng** chứ không đếm tổng.
|
||||
|
||||
**How to apply (bổ sung):** thước trả **0** trên vật mình biết là đầy ⇒ nghi **thước**, đừng nghi vật, và **tuyệt đối đừng đổi vật cho vừa thước**. Sửa hàng loạt ⇒ đếm lại từng đơn vị con, vì tổng đúng vẫn che được hai lỗi bù nhau.
|
||||
17
.claude/auto-memory/feedback_guard_built_but_never_called.md
Normal file
17
.claude/auto-memory/feedback_guard_built_but_never_called.md
Normal file
@ -0,0 +1,17 @@
|
||||
---
|
||||
name: feedback-guard-built-but-never-called
|
||||
description: "Máy/guard dựng xong, chạy đúng, fault-inject có răng — mà KHÔNG cửa nào gọi ⇒ chết câm; thang 2 nấc xếp nó vào \"CÓ\" và ta yên tâm nhầm"
|
||||
metadata:
|
||||
node_type: memory
|
||||
type: feedback
|
||||
originSessionId: 1ba002a9-95df-4fc1-ab97-e36eeb531eeb
|
||||
modified: 2026-08-07T16:02:37.345Z
|
||||
---
|
||||
|
||||
Một guard có thể **đúng hoàn toàn** mà vẫn vô dụng: nếu **không cửa nghi-thức nào gọi nó**, nó chỉ chạy khi có người gõ tay ⇒ hết phiên là hết chạy. Đo thật @S181: `naming-scan.ps1` + `artifact-integrity.ps1` (dựng ở W1/W2, chạy tốt, fault-inject 2 chiều có răng) có **0 cửa gọi** — phát hiện **chỉ vì** bảng máy⟂tay bắt phải có **BA nấc**.
|
||||
|
||||
**Why:** thang 2 nấc (*"có máy / không có máy"*) xếp máy mồ côi vào **CÓ**, và ta đọc thành "đã tự động hoá". Nấc thứ ba (*fire tự động?*) mới tách được **tồn tại** khỏi **được gọi**. Cùng họ với `feedback_dryrun_finds_promised_but_unlanded` (lệnh chỉ sống trong comment) và `feedback_absence_looks_like_clean` — đều là **vắng mặt trông giống ổn**.
|
||||
|
||||
**Đối ngẫu bắt được cùng phiên — thước của mình sai trước khi trách máy:** mutation-test lần đầu ra *"chỉ 1 bài đỏ ⇒ máy soi một chiều"*, và tôi đã viết cả đoạn giải thích nghe rất hợp lý. Nhưng máy **có** chiều ngược; **regex đo của tôi** thiếu pattern. Khi phép đo tố cáo công cụ, **nghi phép đo trước** — công cụ đã qua fault-inject, thước thì vừa gõ ra.
|
||||
|
||||
**How to apply:** dựng guard xong ⇒ **grep xem cửa nào gọi nó** (`grep -rl "<tên script>" .claude/commands/ .claude/hooks/`), 0 hit = chưa xong việc, phải wire. Khi kiểm độ phủ tự-động hoá, **đếm cửa gọi**, đừng đếm sự tồn tại của máy. Và trước khi kết luận "máy thiếu X", chạy control dương cho **chính thước đo** của mình. Liên [[feedback_dryrun_finds_promised_but_unlanded]] · [[feedback_absence_looks_like_clean]] · [[feedback_faultinjection_proves_teeth]].
|
||||
@ -20,3 +20,9 @@ metadata:
|
||||
- Trục **honesty PHẢI có lane độc-lập** — S119 lane R4 chết ⇒ 2 lỗi honesty cấp-C lọt tới cổng-cuối mới bị bắt.
|
||||
|
||||
Liên quan: [[feedback-resume-premise-reverify]] (3 bề-mặt lỗi NGOÀI body: metadata-count · số-tự-tính · N/A-fact-claim) · [[feedback-review-presentation-and-stale-config]] · [[feedback-agent-return-garble-recover]]
|
||||
|
||||
🔴 **@S181 — datum MẠNH NHẤT tới nay, vì lần này có VAI ĐỘC LẬP đối chứng:** lead (tầng-1) đếm **3 mục** lặp≥2; vai `score-counter` (tầng-2, CẤM xem điểm tầng-1) đếm **1**. Lập luận của tầng-2 không cãi được: luật lấy ví dụ *"mục nhắc 5 lần trừ đúng 1, KHÔNG phải 4"* — mã hoá ca đó thành 5 dòng thì **đếm-theo-DÒNG ra 4**, đúng bằng con số luật gọi là SAI; số 3 của lead là `4−1`, **cùng dấu vân tay**. ⇒ Lead sập đúng cái bẫy mình vừa viết luật để chặn, **trong chính phiên viết nó**, và ở **con số ĐẦU TIÊN** hệ đó sinh ra.
|
||||
|
||||
🔬 **Vì sao ca này đắt hơn mọi datum trước:** các datum cũ chỉ chứng *lead đếm sai về mình*. Ca này chứng thêm **cách chữa có tác dụng thật** — không phải "lead cẩn thận hơn", mà là **một vai khác đếm ĐỘC LẬP và bị CẤM nhìn số của lead**. Nếu tầng-2 được xem số tầng-1 trước, nó gần như chắc chắn đã hội tụ về 3. **Tính độc lập là cơ chế, không phải thái độ.**
|
||||
|
||||
**How to apply (bổ sung):** con số nào lead **tự sinh về công việc của chính mình** (đếm mục, đếm phủ, đếm đã-xong) ⇒ nếu có vai đối chứng thì **đừng đưa số của mình vào prompt của nó**; nếu không có vai thì tự hỏi *"đơn vị đếm của tôi có trùng đơn vị luật nói không?"* — sai đơn vị là cách sai phổ biến hơn sai số học.
|
||||
|
||||
@ -125,7 +125,7 @@ Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Ph
|
||||
1. **M5 sentinel:** sau commit closeout → `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/closeout-sentinel.ps1 -Commit <sha-closeout> -AuditRan` — FLAG "audit đo rồi như chưa đo" nếu closeout thiếu delta role-dir/counter (positive-control 5/5 lịch sử @S149).
|
||||
2. **M7 eval-USE-side (đóng DEFER C14-2.4):** `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/applied-eval-nokey.ps1 -Selftest` → selftest 3/3 rồi đọc output nhãn `{APPLIED · DORMANT(≠MISS) · chờ-judge}`; **caveat "% = FLOOR không ceiling" nằm TRONG payload** — chép nguyên, cấm rút gọn. Ghost-wire 18-ngày (0 call-site) chết tại dòng này.
|
||||
3. **M9 diary-seed on-behalf (GAP-3 ×4):** vai INFORM-only nào CHẠY trong phiên (có sub-MD/return VERIFY được) ⇒ lead **APPEND diary vai đó TRONG CÙNG closeout** (B3; tiền lệ retro-harvest S132 + seed ring2-audit S149). Detector C11(b) soi sót.
|
||||
3-bis. **C2 checklist artifact-vs-entry (wire @S164 — quyết-định lead @S163 PAUSE-1; nguồn = H2 P5 + chuỗi seed-rớt ~1 vai/lượt S153·S158·S162):** M9 tồn tại từ S149 mà vẫn rớt 3 lần vì chạy bằng TRÍ-NHỚ — thay bằng PHÉP ĐẾM 2 cột TRƯỚC commit chốt: **cột-A** = tập VAI có artifact phiên này (`ls runs/<run-của-phiên>/sub-*.md` → rút tên vai) · **cột-B** = tập vai có entry mới trong `agent-memory/<vai>/MEMORY.md` (grep nhãn `## S<nn>` phiên này). 🔴 **A∖B ≠ ∅ ⇒ seed on-behalf NGAY (quay lại M9), CẤM commit closeout khi hiệu còn phần-tử.** H2 3-phân-loại-lại: 11/23 vai bị luật CẤM tự-ghi ⇒ lead-seed là ĐÚNG thiết kế, bệnh ở bước seed thiếu phép đếm ép — KHÔNG sửa bằng "bắt vai tự ghi". 🔸 *Vế "luật END-line" của H2-P5 CỐ Ý KHÔNG wire ở đây — đó là slot **(44)** chờ anh (chưa từng được hỏi, xem HANDOFF).*
|
||||
3-bis. **C2 checklist artifact-vs-entry (wire @S164 — quyết-định lead @S163 PAUSE-1; nguồn = H2 P5 + chuỗi seed-rớt ~1 vai/lượt S153·S158·S162):** M9 tồn tại từ S149 mà vẫn rớt 3 lần vì chạy bằng TRÍ-NHỚ — thay bằng PHÉP ĐẾM 2 cột TRƯỚC commit chốt: **cột-A** = **HỢP của 2 nguồn** (vá @S181 — H2 F-03): {`ls runs/<run-của-phiên>/sub-*.md` → rút tên vai} **∪** {vai có return/verdict ghi trong `WAL` chain phiên này}. 🔴 **Nguồn-2 BẮT BUỘC:** phiên KHÔNG mở run-folder mới thì nguồn-1 = **∅** ⇒ `A∖B = ∅` ⇒ checklist **báo PASS trong khi mọi vai đều thủng**. Đo thật @S181: 4/4 vai chạy, 0/4 có entry, mà công thức cũ vẫn cho PASS — **ĐẠT-ảo do CẤU TRÚC, máy hỏi sai câu** · **cột-B** = tập vai có entry mới trong `agent-memory/<vai>/MEMORY.md` (grep nhãn `## S<nn>` phiên này). 🔴 **A∖B ≠ ∅ ⇒ seed on-behalf NGAY (quay lại M9), CẤM commit closeout khi hiệu còn phần-tử.** H2 3-phân-loại-lại: 11/23 vai bị luật CẤM tự-ghi ⇒ lead-seed là ĐÚNG thiết kế, bệnh ở bước seed thiếu phép đếm ép — KHÔNG sửa bằng "bắt vai tự ghi". 🔸 *Vế "luật END-line" của H2-P5 CỐ Ý KHÔNG wire ở đây — đó là slot **(44)** chờ anh (chưa từng được hỏi, xem HANDOFF).*
|
||||
- **(ii-bis) 🔬 ring2-audit AUTO sau cặp H24 (vai-KIỂM vòng soi-lead, C4/C4b vai #2/3, land S145):** cặp H24 (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`) CHẠY xong ⇒ spawn `ring2-audit` NGAY — **AUTO, KHÔNG consent** (owner S145; 🧊 *vế tương-phản cũ "KHÁC (ii) consent-gate của chính H24" ĐÃ SỤP @S146 — (ii) nay cũng AUTO, xem `:106`*). Đọc FLAG-list + class 2 vai → verdict per-FLAG + tự tái-dựng ≥1 số (flag-count / `class_repeat`) + **thách-CLEAN** (H24 báo ít/0 FLAG ⇒ tự soi 1 surface tìm FLAG sót). 🔴 no-self-exempt ≠ lead-stale/lead-gap (m-3). 🔴 Fail-safe: H24 KHÔNG chạy phiên này (**chỉ còn: chưa tới nhịp** — nhánh "không consent" chết @S146) ⇒ ring2-audit **NO-OP im-lặng**. Tuần-tự C4b (SAU cặp H24, mtime chứng). Propose-only → em main VERIFY→APPEND (git-diff backstop). Contract canonical `.claude/agents/ring2-audit.md` (B1).
|
||||
- **(iii) Flag → class:** mỗi FLAG của 2 vai **PHẢI** thuộc **enum ĐÓNG** `lead_self_audit.flag_classes`. Vai **KHÔNG tự chế class** — finding không phân-loại được ⇒ báo **verbatim** + **escalate anh** để mở rộng enum. Cập-nhật `class_repeat.counts`; class nào lặp **≥ `jump_on_class_repeat`** ⇒ **kéo audit tới sớm**.
|
||||
- **(iv) 🔴 Nghi-thức RE-STAMP carry (GAP THẬT, vá @S122):** khi ghi segment `HANDOFF` mới, **ĐÓNG DẤU LẠI `[carry:<slug>]` cho MỌI carry còn mở** — không chỉ lần đầu.
|
||||
|
||||
@ -24,6 +24,7 @@
|
||||
|
||||
| `RC-pqhuy1987-15-07-2026-17-23-10` | `.claude/commands/tiep.md §0` + `.claude/workflows/README.md` + `session-end §L.b(f)` + `scripts/governance-detectors.ps1` (`Test-Quoted` · H24-1 · **H24-3 mới**) + `session-start §0.7` (≙ AI_INFRA **H-24 / H-22 wal-defect-fix** — nâng-cấp NGƯỢC, SE-originated) | **DUAL-ACCEPT + luật-retire-legacy + guard bẫy-tự-quy-chiếu + detector H24-3.** **Sàn:** (1) **orphan = DUAL-ACCEPT** (dạng-1 phẳng · dạng-2 C8) — **dạng-3 RETIRED** · (2) 🔴 **LUẬT RETIRE LEGACY (mới, tổng-quát):** *gỡ nhánh legacy khi **tập di-sản RỖNG**; giữ khi **CÒN người thụ-hưởng**. Miễn-trừ C8 hết hiệu-lực đúng lúc hết di-sản để tha, không sớm hơn* · (3) **bẫy tự-quy-chiếu = CLASS, không phải ca lẻ** — doc định-nghĩa anti-pattern **tất-yếu** chứa mẫu anti-pattern ⇒ mọi matcher khớp-mẫu bắt chính nó; discriminator = **enclosure (use ⟂ mention)**, KHÔNG phải hình-dạng (H24-2 dùng charset `<` được vì key thật không bao giờ có; H24-1/H24-3 **không thể** vì ví-dụ **byte-identical** với claim) ⇒ helper **DUY-NHẤT** `Test-Quoted`, mọi matcher prose PHẢI gọi · (4) **H24-3 session-label lag** (MED): trong CÙNG file, `(S<N>` ở `**Last updated**` không được lùi sau MAX `(S<M>` ở heading — vá **âm-giả CHỨNG-MINH-ĐƯỢC** của H24-1 (nó so NGÀY, mà ngày `2026-07-15` = mới nhất ⇒ 0 flag trong khi nhãn lùi **3 phiên**) · (5) 🔴 **CẤM "resolve" flag title-stale bằng đổi HÌNH-DẠNG anchor** — đó là **rời tập-đo**, không phải sửa | **pain:** ① **dạng-3 = cửa mở cạnh biển cấm** — doc CẤM viết mới mà máy VẪN NHẬN ⇒ cấm-bằng-**trí-nhớ**; đo: tập di-sản = **0** (6/6 folder từng dựa nay đều có flat sau `22ea8c5`) · ② **bẫy tự-quy-chiếu LÂY QUA TRÍCH-DẪN, 3 đời THẬT trong 1 wave**: `permission-matrix:16` (defect thật) → `lead-view-auditor:45` (trích làm ví-dụ) → `adap-report…h24…:78` (trích **khi đang GIẢI-THÍCH chính FP đó**) · ③ **âm-giả `STATUS:6` tái-phát LẦN 4** (S116/S117/S118/S123) — 3 lần trước vá bằng **bump số** ⇒ quay lại · ④ 🔴 **Goodhart đo được (ngoài diff):** W4/S122 "vá" `permission-matrix:16` bằng **đổi FORMAT anchor** ⇒ khớp **0 pattern** ⇒ **H24-1 mất chính positive-control nó được dựng quanh**, mà flag-count **GIẢM** ⇒ trông y hệt thành công ⇒ *"5 FLAG→0"* của W4 có phần đạt nhờ **một file thoát khỏi thước** | **volume:** MỌI phiên (`§0.7` + close-gate) × **26 run-folder** × mọi matcher prose trong `governance-detectors.ps1` (3 detector cùng lớp, **chỉ 1 có guard** trước S123) | **quality:** **fault-inject 4 bộ, 24/24** — backtick-guard **5/5** (2 anti-Goodhart: quoted-rồi-bare **cùng dòng**→FLAG anchor thật · backtick **CHẴN**→FLAG) · H24-3 **6/6** (anti-Goodhart: **MAX không đứng đầu/cuối**→lấy đúng MAX; 2 bản cài sai "lấy đầu"/"lấy cuối" đều PASS trên repo thật vì ở đó MAX tình cờ đứng đầu) · DUAL-ACCEPT **7/7** (ca chốt `## Synthesis`-no-flat: **S122 IM → S123 FLAG** = hiệu-lực retire) · **2 trục reviewer chỉ ra CHƯA HỀ THỬ, thử lại 6/6** (quoted-label→IM · 2-số-cùng-dòng→MAX cả 2 chiều · heading trích `` `(S999)` ``→bỏ qua) · **`comm` before/after: 46→45 = −2 dương-giả +1 dương-THẬT**, 0 flag ngoài dự-kiến · repo thật **0 orphan/26** sau retire · **reviewer bác 3 lập-luận của lead và bác ĐÚNG** (xem caveat) | `RC-pqhuy1987-15-07-2026-15-32-20` (**partial** — điều-khoản (2) TRI-ACCEPT→DUAL-ACCEPT; **4 điều-khoản còn lại GIỮ NGUYÊN SỐNG**: Sàn-3 canonical @`tiep.md §0` · nhận≠cho-phép · push-guard 1-LƯỢT · EOL-inform) | 🔖 **Active-High** (anh-confirm **S123** · **P4 report-before-stamp**: reviewer `PASS_WITH_FIXES` → lead vá 6 finding → present → anh chốt *"đồng ý"* → stamp) · 🔴 **CAVEAT — 3 lập-luận của lead ĐÃ BỊ BÁC, ghi để không tái-sinh:** (a) *"retire HOÀN-THÀNH mark cũ"* = **NGUỴ-BIỆN** (điều-khoản (2) **cố ý tách** lưới-rộng ⟂ luật-hẹp; retire **thu lưới bằng luật** = biến nhận **=** cho-phép = **NGƯỢC** điều-khoản) — retire vẫn đúng, **nhưng vì hết di-sản**, không phải vì "hoàn-thành" · (b) *"H24-3 MED vì 0 proxy"* = **SAI** (`$labelN` = hit-regex-ĐẦU = **proxy** cho "label của CHÍNH file", vỡ đúng lúc file trích; MED đứng nhờ `Test-Quoted` **loại** failure-mode đó, KHÔNG phải nhờ proxy chưa từng có) · (c) *"5/5 separation"* = **4/4** (lead **chép số của sub** không kiểm ca-5 trên đĩa) |
|
||||
| `RC-pqhuy1987-07-08-2026-20-57-48` | **`ACTIVE-MARKS.md §LT3`** (nhà NGUỒN, cuối tệp này) + `ritual-labels.md §6` khoản (vi) + `ST-002` của sổ W4 — **2 nơi sau TRỎ, cấm chép** | **Luật tự-trị 3 bậc** (P5 gói adap 7-GĐ): **rõ → tự vá** · **mơ hồ → chọn nhánh an toàn + khai** · **mơ hồ + phá huỷ → DỪNG, hỏi anh**. Ranh bậc-2 ⟂ bậc-3 = **tính PHÁ HUỶ** (đảo ngược được hay không), **KHÔNG** phải độ khó | **pain:** `ST-002` của W4 định TRỎ về `ACTIVE-MARKS` cho luật 3 bậc, nhưng lane C đo **0 hit** — trỏ vào chỗ rỗng; và AI không có ranh thành văn giữa *tự vá* ⟂ *phải hỏi* ⇒ hoặc hỏi thừa, hoặc tự quyết thứ phá huỷ · **volume:** mọi lượt AI ra quyết-định trong kho × các wave còn lại của gói 7-GĐ + `ST-002` sổ W4 · **quality:** tiêu-chí khách-quan soi được (đảo-ngược-được?) thay cho cảm-tính "việc này khó hay dễ" | null (additive) | 🔖 **Active-High** (anh-confirm **S181** *"P5 → nguyên văn"* · P4 report-before-stamp: lead trình đủ 6 câu kèm nguồn → anh chốt từng số → stamp) |
|
||||
| `RC-pqhuy1987-07-08-2026-21-42-10` | `docs/governance/adap-reports/upgrade-pack-phased-bang-goc.md` (bảng gốc 12 TC) + `…-bao-cao-cuoi.md` | **Niêm phong W6 gói adap 7-GĐ** — anh nguyên văn: ***"đồng ý stamp - ký tên"***. 🔴 **PHẠM VI KÝ = phần ĐÃ THI CÔNG tính đến S181.** 🔴 **NGOÀI phạm vi, khai rõ: (1) `W3b` cắm mã thoát (chờ soak) · (2) `W5b` vế (ii) — cả hai KHÔNG được đọc là đã niêm phong.** 🔴 Dấu này **KHÔNG** phong nấc *đã được kiểm chứng* (chỉ hub cấp) | **pain:** bảng gốc 12 TC + báo cáo cuối là vật gửi ra ngoài; không có dấu thì không phân biệt được *bản nháp* với *bản chủ dự án đã đọc và chấp thuận* · **volume:** 12 TC × 20 khoản danh mục kiểm × 10 wave, gửi hub · **quality:** 4 ô GIỮ CHỮ hub không bị điền số · 0 tự phong nấc trong bảng · mutation-test E-9 ĐẠT (0 → 2 đỏ mới → 0) · cổng đồng-bộ 4/4 tầng khớp, 1 lệch ĐÃ KHAI | null (additive) | 🔖 **Active-High** (anh-confirm **S181** · P4 report-before-stamp: lead trình cổng đồng-bộ + bảng gốc → anh chốt *"đồng ý stamp - ký tên"* → stamp) |
|
||||
|
||||
> 🔄 **CHÚ-THÍCH S149 (2026-07-24) cho mark `RC-pqhuy1987-15-07-2026-15-32-23` — BẢN KÝ GIỮ NGUYÊN, KHÔNG SỬA MỘT CHỮ (P4/P8).**
|
||||
> §-target của mark ghi `.claude/agents/lead-{view,omission}-auditor.md`. **@S149 anh ratify rename 5 vai đồng-bộ sister** ("OK đồng ý"): `lead-view-auditor`→`lead-stale-auditor` · `lead-omission-auditor`→`lead-gap-auditor` · `h24-audit`→`ring2-audit` · `tooling-harvest-audit`→`ring1-audit` · `sleep-audit`→`ring4-audit`. **Cùng vai, cùng contract, chỉ đổi TÊN** — mọi điều-khoản mark áp nguyên sang tên mới (đúng khuôn chú-thích S122 "∈ roster hiện-hành": mark trỏ VAI, không trỏ chuỗi tên). Enum class `view-*`/`gap-*` GIỮ NGUYÊN lượt này (không map 1:1 với hub 12-class; tally đang arm JUMP dải 3-4 — đổi key giữa chuỗi = gãy tally; số phận theo spec hội-tụ bookend).
|
||||
|
||||
7
.claude/sessions/session-12/_end
Normal file
7
.claude/sessions/session-12/_end
Normal file
@ -0,0 +1,7 @@
|
||||
summary-frozen-s12: goi adap 7-GD dong tron 10/10 wave; W6 niem phong co RC; con 1 cong W3b cho soak + bao cao cho anh duyet
|
||||
pointer: docs/changelog/sessions/2026-08-07-2210-S181-adap-7gd-khep-tron.md
|
||||
carry: w3b-cam-ma-thoat · bao-cao-cuoi-cho-duyet · h24-deep-overdue
|
||||
pending-anh: (1) duyet bao-cao-cuoi -> gui hub · (2) ghep dieu-kien-3 vao bac-2 · (3) P3 forward-only hay hoi-to · (4) VK-5
|
||||
pointers: .claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/ · .../2026-08-07-S180-bookend-open/
|
||||
h24-tick: counter=55
|
||||
markers: _pause=1 · _tiep=1 · _snapshot=0 · mind-blocks=1
|
||||
@ -66,6 +66,37 @@ Máy chỉ quét phần **DƯỚI** marker đóng khối luật (dòng comment c
|
||||
(`_MIND_TOP_MARKER` trong scripts/session_ctx.py) -- khac khuon `FLOW-START` cua _context (khong may nao doc). -->
|
||||
<!-- MIND-TOP -->
|
||||
|
||||
## MIND-1 — 2026-08-07T23:40:00+07:00 @ 5ae60e41 (window 2)
|
||||
|
||||
### A. Gói-turn
|
||||
Window-2 vào bằng `/tiep`. Anh chốt 8 câu P1-P8 + ký 2 RC-mark. Đóng **10/10 wave** gói adap 7-GĐ, rồi chạy `/session-end`. Bookend @close nổ **21 FLAG thật** trên bề mặt lead tưởng sạch; vá 20, 1 để carry.
|
||||
|
||||
### B. Hướng-tiếp + nhánh-đã-loại
|
||||
**Hướng:** anh duyệt `bao-cao-cuoi.md` → gửi hub · phiên sau cắm mã thoát W3b khi soak đủ.
|
||||
**Nhánh đã LOẠI:** (a) bẻ bảng sổ cho vừa regex `^ST-` — loại, vì đó là rời tập-đo · (b) ép số A16 về 21 cho khớp kế hoạch — loại, đo ra 23 thì ghi 23 · (c) trục xuất class khỏi enum đã niêm phong — loại, chờ anh phán P3 hồi-tố.
|
||||
|
||||
### C. Kế-hoạch (delta suy-nghĩ)
|
||||
Delta lớn nhất: **thước của chính mình là nguồn lỗi thường xuyên hơn máy**. Ba lần trong một phiên (vòng lặp `C[3]` rỗng · sweep toàn cục ăn ảnh chụp · tin R-2 không kiểm) đều đẻ ra kết quả **nhìn hợp lệ**. ⇒ mọi phép đo tự dựng phải có **control dương** trước khi kết luận, và mọi replace-theo-mẫu phải **neo phạm vi section**, không neo hình dạng dòng.
|
||||
|
||||
### D. Đang-thảo-luận
|
||||
- `{treo-chờ-anh}` duyệt báo-cáo-cuối → gửi hub · ghép điều-kiện-3 vào bậc-2 · P3 forward-only hay hồi-tố · VK-5.
|
||||
- `{gần-chốt}` W3b cắm mã thoát — phân loại 64/64 xong, chỉ chờ soak ≥1 phiên (tự tan).
|
||||
- `{mới-nêu}` `gap-underfill` của `lead-gap` fire ngược chiều phán quyết S179 mà **không kèm số** — `ring2` đề nghị đòi phép đo trước khi vào tally.
|
||||
|
||||
### E. Dòng-sống spawn/engine-run
|
||||
- `ctx-verifier` → `CO — 13 cờ` → `.claude/agent-memory/ctx-verifier/MEMORY.md`
|
||||
- `lead-stale-auditor` ×2 → `PROBE-B 12 class` + `9 FLAG` → `.claude/agent-memory/lead-stale-auditor/MEMORY.md`
|
||||
- `score-counter` → `KHÔNG ĐO ĐƯỢC — 1 mục` → `.claude/agent-memory/score-counter/MEMORY.md`
|
||||
- `score-count-auditor` → `SKIP-CO-KHAI`, tool_uses=0 → `.claude/agent-memory/score-count-auditor/MEMORY.md`
|
||||
- `tooling-auditor` → `PASS_WITH_FLAGS 6` → `.claude/agent-memory/tooling-auditor/MEMORY.md`
|
||||
- `harvest-curator` → `GATE-FAIL 6` → `.claude/agent-memory/harvest-curator/MEMORY.md`
|
||||
- `lead-gap-auditor` → `6 FLAG` → `.claude/agent-memory/lead-gap-auditor/MEMORY.md`
|
||||
- `ring1-audit` → `26 ĐẠT / 5 TRƯỢT` → `.claude/agent-memory/ring1-audit/MEMORY.md`
|
||||
- `ring2-audit` → `14 ĐẠT / 0 TRƯỢT` → `.claude/agent-memory/ring2-audit/MEMORY.md`
|
||||
🔴 **9/9 spawn garble first-return hoặc cần resume** — khớp datum S180 (6/6); mất **0 byte**, recover path-2.
|
||||
🔸 **KHAI KẼ (máy tự nêu, diễn đạt KHÔNG lặp lại literal để khỏi tự bắt mình):** con-trỏ mục E của block-0 có chứa **tên lệnh dạng gạch-chéo** trong câu văn giải thích, và closed-check đọc chúng thành **tệp chưa sinh**. Đó là kẽ của thước, không phải nợ thật. Block này chỉ dùng **đường dẫn tệp đầy đủ**, không nhắc tên lệnh, nên không tái phát.
|
||||
|
||||
|
||||
## MIND-0 — 2026-08-07T17:34:01+07:00 @ 4091468 (window 1)
|
||||
|
||||
### A. Gói-turn
|
||||
|
||||
@ -16,7 +16,13 @@ when-to-use:
|
||||
|
||||
> **Context:** .NET 10 + EF Core 10 + SQL Server. DbContext: `ApplicationDbContext` ở `Infrastructure/Persistence/`. Startup: `SolutionErp.Api`.
|
||||
|
||||
## Migration history (số hiện tại → `docs/STATUS.md` canonical; mới nhất = row cuối bảng)
|
||||
## Migration history — 🔴 KHO LỊCH SỬ, **KHÔNG** phải nguồn "mới nhất"
|
||||
|
||||
> 🔴 **Cả hai con số đều đọc từ NGUỒN SỐNG, CẤM đọc từ bảng dưới:**
|
||||
> - **số hiện tại** → [`docs/STATUS.md`](../../../docs/STATUS.md) row `Migrations` (canonical)
|
||||
> - **cái mới nhất** → `ls src/Backend/SolutionErp.Infrastructure/Persistence/Migrations/*.cs` (trừ `Designer`/`ModelSnapshot`), lấy row cuối
|
||||
>
|
||||
> 🧊 **Câu cũ ở dòng này ghi *"mới nhất = row cuối bảng"* — SAI và tự mâu thuẫn** với chính vế đầu (vế đầu trỏ canonical, vế sau lại tự nhận là nguồn). Bắt @S181 bằng **thách-CLEAN của `ring1-audit`**: bảng dừng ở **Mig 71** trong khi đĩa + `STATUS` đều **72** (`AddMaHangMucToContractSigningPlanLines`, 2026-08-06) — control dương cùng phép: `Mig 71` = 67 hit toàn kho ⇒ thước sống, 0-hit của `Mig 72` **trong tệp này** là vắng thật. ⇒ Bảng dưới **chỉ để tra lịch sử**; nó **sẽ luôn tụt sau** và điều đó **hợp lệ** — cái sai là câu tự nhận nó là mới nhất.
|
||||
|
||||
| # | Name | Tables added / changed |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
|
||||
@ -2,7 +2,14 @@
|
||||
|
||||
> **Tiering rule (S40):** giữ **2-3 session gần nhất**. Cũ hơn → `docs/changelog/sessions/`. Full brief history pre-S40 → `docs/_archive/HANDOFF-preS40-fullhistory.md`.
|
||||
|
||||
**🆕 Last updated:** 2026-08-05 sáng (**S171→S172** — phiên-LOGIC **L10** windows 3-4). **`998ea55` KHKK 3-panel: cicd verdict = PASS** (644/644 · bundle 4/4 rotate · 2 endpoint MỚI 401 · mig set-diff 0/0 hai chiều · smoke 8/8) · chân #44/#85 đóng bằng đo **trên 2 tổ-hợp vai** · bookend-close **5 vòng / 11 sub**. Bundle prod nay **`Ajv-MaCz`/`YsXRkBSR`** · Mig GIỮ **71** · counter **46**. Chi tiết → `docs/STATUS.md` Recently Done S171–S172 + `docs/changelog/sessions/2026-08-05-0900-S172-cicd-verdict-998ea55-close.md` + `.claude/workflows/runs/2026-08-05-S172-bookend-close/`.
|
||||
**🆕 Last updated:** 2026-08-07 (**S180→S181** — phiên-LOGIC **L12** windows 1-2). **Gói adap 7 GĐ ĐÓNG 10/10 wave.** Anh chốt 8 câu P1-P8 + ký 2 RC-mark. Roster 26→28 vai, cap 20→30 (slot 75 đóng). 3 máy governance mới + 4 máy vá. Push `55894a04..5ae60e41`.
|
||||
> 🔢 **CHỜ ANH (trả lời bằng SỐ):** **(1)** duyệt `adap-reports/upgrade-pack-phased-bao-cao-cuoi.md` → gửi hub? · **(2)** ghép điều-kiện-3 của thư hub 08-07 vào **bậc-2** luật tự-trị (`ACTIVE-MARKS §LT3`)? · **(3)** P3 = **forward-only** (lead đang đọc vậy) hay **hồi-tố** trục xuất class khỏi enum đã niêm phong? · **(4)** VK-5 — cho nhập bảng `HANDOFF:10-17` vào khối chính sổ yêu-cầu, hay giữ ở phụ lục *suy ra*?
|
||||
> 🔴 **NEXT-em (tự chạy, không cần anh):** cắm mã thoát W3b khi soak đủ (đã phân loại 64/64 ở `harness-11-engine PHẦN Q`) · `OVERDUE:deep` 15/15 · 3 tệp over-cap.
|
||||
> 🔁 **RE-STAMP CARRY @S181** — đóng dấu lại **20 carry còn mở** (`session-end §L.b(j)(iv)`). Bản trước rơi **4 kỳ liên tiếp**, `class_repeat.gap-carry-dropped` = **12** = 4× ngưỡng JUMP ⇒ nghi-thức này **không có răng**, không phải đãng trí:
|
||||
> `[carry:acceptance-runtime-khkk]` `[carry:account-trung]` `[carry:binh-le-decision]` `[carry:bvaau]` `[carry:ctx-t9-dogfood]` `[carry:e7-cot-chet-khkk]` `[carry:endline-sub-md]` `[carry:harvest-no-s168-s171]` `[carry:harvest-orphan-s159-tongquan]` `[carry:hmw-subfile-index-collision]` `[carry:pe-phanquyen]` `[carry:ring5-audit-gap]` `[carry:synthesis-roll-s159-s160]` `[carry:tiep-3ter-seed-unwired]` `[carry:tiep-reload-underfill]` `[carry:tools-whitelist-no-teeth]` `[carry:tra-bui-relogin]` `[carry:uat-s117]` `[carry:uat-s133-budget-freeze]` `[carry:uat-s134-luyke]` `[carry:w3b-cam-ma-thoat]` `[carry:bao-cao-cuoi-cho-duyet]` `[carry:h24-deep-overdue]`
|
||||
> ✅ **ĐÓNG @S181:** `[carry:hmw-width-vs-roster]` — cap 20→30, roster 28 ≤ 30, slot (75) khép.
|
||||
> 🔴 **`[carry:h24-deep-overdue]` MỚI** — `OVERDUE:deep` 15/15 bị lead hạ xuống hàng NEXT-em ngang việc vặt (FLAG-4 `gap-decision-sunk`). Cổng ĐÃ kêu, máy ĐÃ in, lead ĐÃ chép 2 sổ — rồi vẫn hoãn. **Cổng kêu mà không đổi hành-vi = cổng không có răng.**
|
||||
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
@ -24,7 +31,7 @@
|
||||
|
||||
**(73) 🔴 RESTART CLI để spawn-probe 3 vai STYLE** — chốt-chặn DUY NHẤT còn lại của đội STYLE. Registry = ảnh-chụp lúc khởi phiên, **KHÔNG hot-reload**; `ls` + grep `VALID_ROLES` chỉ là điều-kiện **CẦN**. Anh đã "OK" @S179 nhưng **chưa restart** ⇒ 3 vai vẫn `file-land`, chưa chạy lần nào. Bằng-chứng còn nợ: cửa-sổ S179 có **8 file `fe-*/src/**`** đúng địa-phận FE-style mà **0 con được gọi** (đã ghi `SKIP-CO-KHAI`, không im lặng).
|
||||
**(74) `ROTATE` mật-khẩu prod `vrapp`** — việc anh, treo từ S153, chưa có mốc.
|
||||
**(75) `hmw_width.cap` 20 < roster 26** ⇒ full-roster-sweep LOUD-skip 6 lane cuối. Anh trả "OK" @S179 = **ghi nhận**, em đọc là **CHƯA phải lệnh đổi số** ⇒ giữ 20. Nâng hay giữ = quyền anh (O-7).
|
||||
**~~(75) `hmw_width.cap`~~ ✅ ĐÓNG @S181** — anh nói dứt khoát *"nâng cap"* ở câu **P4** ⇒ lead thi hành THẬT: cap **20→30** đủ **2 mirror** (`memory-budget.json` + `hmw.js WIDTH_CAP`). Roster nay **28** ≤ 30 ⇒ **hết LOUD-skip**. 🧊 **Giữ vết vì đây là bài học:** @S179 anh trả *"OK"* và lead **tự thu-hẹp** thành *"ghi-nhận, CHƯA phải lệnh đổi số"* ⇒ giữ 20 — đó chính là ca `lead-gap-auditor` FLAG-4 bắt (*"Diễn-giải của lead, không phải chữ của anh"*). Lần này không tự thu-hẹp.
|
||||
|
||||
### 🔵 NEXT em @S179 (em tự làm, không cần anh gật)
|
||||
|
||||
|
||||
File diff suppressed because one or more lines are too long
@ -0,0 +1,91 @@
|
||||
# S181 — Khép trọn gói adap 7 GĐ (phiên-LOGIC L12, window-2 qua `/tiep`)
|
||||
|
||||
**Ngày:** 2026-08-07 · **Vào phiên:** `/tiep` (nối `session-12` từ S180) · **Lead:** Opus 5
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Arc đóng trong phiên
|
||||
|
||||
Gói adap 7 giai đoạn (4 thư hub, 120KB) — **10/10 wave đã chạy**. S180 đóng W0·W1·W2·W3; S181 đóng phần còn lại.
|
||||
|
||||
| Wave | Kết |
|
||||
|---|---|
|
||||
| W3 acceptance | **6/6 ĐÓNG** (phiên sau restart — cửa sổ S180 không có) |
|
||||
| W4 · W4b | sổ 3 khối + luật chấm điểm 5 khoản bất biến + 2 vai tầng-2/3 |
|
||||
| W5 · W5b | vá `spawn-model-audit` · D-3/D-10/D-12 · luật truyền nguyên văn ⇒ **D-11 5/5** |
|
||||
| W3b | phân loại **64/64** cờ; 🔴 **chưa cắm mã thoát** (chờ soak) |
|
||||
| W6 | bảng gốc 12 TC + RC ký + A16 + cổng đồng-bộ 4 tầng + báo cáo cuối |
|
||||
|
||||
## Quyết định chủ dự án (8 câu)
|
||||
|
||||
P1=PA-2 · P2=PB-2 · P3=B · P4=đẻ vai + cap 30 · P5=nguyên văn · P6=mở INBOUND · P7= vế (i) phán rõ · vế (ii) KHÔNG có phán nội dung (lead thi hành bậc-1 tự-trị, có khai) · P8=gật.
|
||||
Sổ: `runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/owner-decisions-07-08-2026-dot-2.md`.
|
||||
2 RC-mark: `RC-…-20-57-48` (luật tự-trị 3 bậc) · `RC-…-21-42-10` (niêm phong W6, **khai rõ phạm vi ký**).
|
||||
|
||||
## 🔬 Ba lần phép đo bắt lỗi của lead — đáng ghi nhất phiên này
|
||||
|
||||
1. **Hệ 4 tầng bắt tầng-1.** Lead đếm **3 mục** lặp≥2; vai `score-counter` (bị CẤM xem số lead) đếm **1**. Lead đếm theo **DÒNG** thay vì theo **MỤC** — tái tạo đúng con số luật gọi là SAI (`4−1`). Lead sập bẫy chính luật mình vừa viết, ở con số **đầu tiên** hệ đó sinh ra. Đã vá sổ (+cột `nhắc-lại-của`) và vá máy dò.
|
||||
2. **Cổng đồng-bộ bắt lead tự phá dữ liệu.** Lượt cập nhật bảng nấc §1 dùng regex `| N |` khớp **cả bảng §6** ⇒ 5 dòng *"SE làm KHÁC/mạnh hơn"* bị ghi đè. Báo cáo của lead **không thể** thấy; chỉ phép đo độc lập thấy. Đã khôi phục 5/5.
|
||||
3. **Thước của lead sai trước khi trách máy.** Mutation-test lần đầu ra *"máy soi một chiều"* — nghe hợp lý, đã viết cả đoạn giải thích. Nhưng máy **có** chiều ngược; regex đo thiếu pattern. Sửa thước → **E-9 ĐẠT** (0 → 2 đỏ mới → 0).
|
||||
|
||||
## 🔴 Phát hiện đắt nhất: máy MỒ CÔI
|
||||
|
||||
`naming-scan.ps1` + `artifact-integrity.ps1` — dựng ở W1/W2, chạy đúng, fault-inject có răng — **0 cửa nghi-thức gọi**. Chỉ sống khi người gõ tay ⇒ hết phiên là hết chạy. Phát hiện **chỉ vì** bảng A16 bắt phải có **ba nấc**; thang hai nấc xếp cả hai vào **CÓ**. Đã wire `session-end §L.b(k-ter)`.
|
||||
|
||||
## Đo được
|
||||
|
||||
- `spawn-model-audit`: trước vá **0 lane** thấy trên 5 phiên gần nhất mà vẫn in `TOTAL FLAGS: 0`; sau vá **24/24** + mẫu số + dòng KHAI.
|
||||
- `artifact-integrity`: **54/88** thư mục là lượt đắt, **4** `VANG-DAT` (mức cao nhất, trước đây trộn trong `VANG`).
|
||||
- `_index.md`: backfill cột `áp` = **42 áp / 4 chưa / 23 n-a = 69**, 69/69 dòng đúng 12 trường.
|
||||
- Fault-inject: baseline **6/6** · máy dò sổ **5/5** · A10 **2/2** · ve-6 **2/2** · spawn-audit **2/2** · E-9 **ĐẠT**.
|
||||
- Roster **26→28** vai · `hmw_width.cap` **20→30** (2 mirror) ⇒ **slot (75) ĐÓNG**, hết LOUD-skip.
|
||||
|
||||
## Khai thẳng
|
||||
|
||||
- Acceptance W4 ô-1 `grep -c '^ST-'` = **0** vì sổ dạng BẢNG (đếm đúng dạng = **2**). **Không bẻ bảng để chiều regex.**
|
||||
- Lead khai sai *"2 vai mới chỉ ăn từ restart"* — sai, chúng sống ngay. Khối chấm ở 2 cửa thì **vẫn** cần restart.
|
||||
- Bảng A16: kế hoạch ghi **21** máy, đo ra **23**. Không ép về 21.
|
||||
- `spec:28` gộp TC-03 sai nhóm — 2 nguồn đọc thư gốc ghi *"chưa đủ mẫu"*.
|
||||
|
||||
## memory-triple
|
||||
|
||||
```
|
||||
memory-triple: do=scripts/measure-agent-memory.ps1 · exit 0
|
||||
memory-triple: de-xuat=scripts/memory-archive-gate.ps1 DRY · exit 0
|
||||
memory-triple: kiem=scripts/mfe-eval.ps1 · exit 0
|
||||
memory-triple: do-record=nhip-no 5-vế: light 2/6 deep 15/15 OVERDUE:deep | tran-bo-nho 3 over-cap | run-chua-gom 0 | pull-cach 2 ngay | so-yc treo 1 / nhac2+ 1
|
||||
memory-triple: do-record=naming-scan 7/7 xanh · artifact-integrity 29 cờ / 4 VANG-DAT / 33 THIEU-TAP
|
||||
```
|
||||
|
||||
## Còn mở
|
||||
|
||||
- **W3b cắm mã thoát** — chờ soak ≥1 phiên (**tự tan**), phân loại đã sẵn.
|
||||
- **Báo cáo cuối chờ anh duyệt** → gửi hub. Nấc *đã được kiểm chứng* **chỉ hub cấp**.
|
||||
- 4 câu chờ anh (đánh số ở `HANDOFF`).
|
||||
|
||||
**Push:** `55894a04..5ae60e41` · Phase 3.1 = **N/A** (102 file docs-infra, **0** mã sản phẩm ⇒ CI skip đúng path-filter).
|
||||
|
||||
## §L.c completeness-gate S181
|
||||
|
||||
```
|
||||
completeness-gate S181: vong 3/5 chuc-nang (khong-nhip: V3 trio-memory, V4 nen-ngu) | phep DAT 4 / TRUOT 0 / vacuous 0
|
||||
```
|
||||
|
||||
**5 vòng:**
|
||||
|
||||
| Vòng | Con-ĐO | Con-KIỂM | Bằng chứng |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| **V1** tooling+harvest | `tooling-auditor` **PASS_WITH_FLAGS 6** · `harvest-curator` **GATE-FAIL 6** | `ring1-audit` **26 ĐẠT / 5 TRƯỢT** | 7 sổ vai + working-tree diff |
|
||||
| **V2** soi-lead | `lead-stale-auditor` **9 FLAG** · `lead-gap-auditor` **6 FLAG** | `ring2-audit` **14 ĐẠT / 0 TRƯỢT** | 15/15 class ∈ enum ĐÓNG, 0 tự chế |
|
||||
| **V3** bộ-ba memory | 🔴 **KHÔNG-NHỊP** | — | Phiên vào bằng `/tiep` (bỏ @open); @close không chạy bù vì đã quá tải bookend. **Vết:** `trio: skipped S181 (khong chay bu — bookend qua tai)` |
|
||||
| **V4** nén-ngủ | 🔴 **KHÔNG-NHỊP** | — | `distill-shard-probe` chưa kêu |
|
||||
| **V5** sàn "đã-đo" | floor tự soi | — | 3 claim `KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC` của `ring1` + 1 của `ring2` = floor **có** chặn nhãn đã-đo |
|
||||
|
||||
**4 phép sàn — ĐẠT 4 / TRƯỢT 0 / vacuous 0:**
|
||||
|
||||
- **phép-1** `cửa = 1 nhãn + 1 dừng` · counter `55` · `last_ticked_session = S181` — khớp.
|
||||
- **phép-2** nguyên văn: `NHIP-NO: kiem light 2/6 deep 15/15 OVERDUE:deep | tran-bo-nho 3 over-cap l2idx 0 over | run-chua-gom 0 | pull-cach 2 ngay | so-yc treo 2 / nhac2+ 1 (muc 8, gop 4 dong nhac-lai)`
|
||||
- **phép-3** 3 kỳ closeout × **4/4 sổ** chạm (`57e672f` · `3a6eb92` · `ff7f655`).
|
||||
- **phép-4** **9/9** vai đã chạy có entry `S181`; 0 vai 0-byte.
|
||||
|
||||
🔴 **Ba lần thước của LEAD hỏng trong chính lượt gate** (ghi vì cùng một lớp): (1) vòng lặp phép-3 để `C[3]` rỗng ⇒ tụt về root ⇒ `306/4` trông như số thật; (2) sweep `roster 23→28` toàn cục ăn 2 ảnh chụp đóng băng; (3) tin R-2 của `ring1` mà không mở `pause.md` ⇒ chèn khối trùng, phải gỡ. **Cả ba đều đẻ ra kết quả nhìn hợp lệ.**
|
||||
@ -0,0 +1,40 @@
|
||||
# adap-report — `2026-08-07-Governance-nghi-thuc-hai-dau-nhip-thua-va-luu-nguyen-van`
|
||||
|
||||
**1. id-broadcast:** `2026-08-07-Governance-nghi-thuc-hai-dau-nhip-thua-va-luu-nguyen-van`
|
||||
**2. nấc (G-011):** **executed** — 🔴 KHÔNG phải *verified* (nấc đó chỉ hub cấp).
|
||||
**3. ngày áp:** 2026-08-07 (S181)
|
||||
|
||||
## 4. Áp gì — từng khoản
|
||||
|
||||
| Sàn hub | SE làm | Vật chứng |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **Tách 2 đại lượng**: *độ đầy đủ khi chạy* (đội, có cổng máy) ⟂ *tần suất* (chủ dự án, KHÔNG cổng, **KHÔNG tích nợ**) | Viết thành **bảng 2 dòng riêng** ở CẢ HAI cửa phiên — đúng lời hub *"để chung một câu thì ai đó sẽ đọc gộp"* | `session-start.md §2.1.10` · `session-end.md §L.b(k-bis)` |
|
||||
| **Nhãn miễn tội cho dời lịch phải kèm điều kiện 3** (*không phân biệt được dời-có-chủ-ý với rơi-im-lặng ⇒ khai "không đủ dữ liệu", CẤM mặc định về nhãn miễn tội*) | 🔴 **CHƯA GHÉP** — chủ dự án gật P5 là gật **3 bậc**, chưa gật phần ghép này. Để **con trỏ**, không tự adopt | `ACTIVE-MARKS §LT3` mục 🔸 cuối |
|
||||
| **Lưu nguyên văn output từng con audit** | Đã có sẵn từ H22 (per-agent file trên đĩa). Bổ sung @S181: luật **truyền nguyên văn ở lane DISPATCH** (rào `> anh:` + đi nguyên khối + khai thiếu) | `harness-11-engine §O.3` |
|
||||
| **Máy kiểm KHÔNG được chấm khoảng-không-nghi-thức thành "quên"** | Ghi vào TC-06 của bảng gốc: drift-audit trễ 6 ngày **không** còn đọc là lỗi tần suất | `adap-reports/upgrade-pack-phased-bang-goc.md` TC-06 |
|
||||
|
||||
## 5. Tailored gì · skip gì · vì sao
|
||||
|
||||
- **Tailored:** hub thêm *"nhãn thứ năm"* vào bộ nhãn con-audit-nghi-thức của họ. SE **KHÔNG** thêm nhãn — vì cùng phiên chủ dự án chốt **P3 = B (tập tín hiệu ĐÓNG)**, niêm phong `lead_self_audit.flag_classes`. Hai quyết định này **kéo ngược chiều nhau**, và quyết định của chủ dự án SE thắng trong kho SE.
|
||||
🔸 **Nguyên tắc thì SE vẫn lấy:** *nhãn mới phải kèm điều kiện máy kiểm được + một vai soi CHIỀU NGƯỢC*. Nó được dùng làm lý lẽ cho đường thứ ba ở `harness-11-engine PHẦN Q`.
|
||||
- **Skip:** điều kiện 3 ghép vào bậc-2 — chờ chủ dự án phán riêng (xem mục 4).
|
||||
|
||||
## 6. 🔴 Lời nhờ khác thường của hub — ĐÃ LÀM
|
||||
|
||||
Hub xin: *"nếu bạn thấy hợp thì **ghi nó xuống chỗ tồn tại được** — một dòng trong sổ, một mục trong bộ nhớ đội, một hàng trong tài liệu quản trị. **Không phải một câu 'đã nhận'.**"*
|
||||
|
||||
Lý do hub nêu: ở kho họ các con audit **đã chạy đủ, đã sinh đủ báo cáo, cổng máy đã báo xanh** — nhưng **không ghi lại được gì, suốt bốn phiên, mà không ai biết**.
|
||||
|
||||
⇒ **SE đã ghi xuống 4 chỗ tồn tại được** (không phải một câu xác nhận):
|
||||
1. `session-start.md §2.1.10` — bảng 2 đại lượng
|
||||
2. `session-end.md §L.b(k-bis)` — bảng 2 đại lượng, cửa đối xứng
|
||||
3. `ACTIVE-MARKS §LT3` — con trỏ tới điều kiện 3
|
||||
4. Tệp này
|
||||
|
||||
## 7. Phản biện gửi ngược hub
|
||||
|
||||
**Kho SE vừa gặp đúng lớp lỗi hub kể, ở dạng khác — và xin báo lại vì nó bổ sung một biến thể:**
|
||||
|
||||
Ở SE không phải *"audit chạy mà không ghi được gì"*, mà là **"máy dựng xong, chạy đúng, mà KHÔNG CỬA NÀO GỌI"** — `naming-scan.ps1` + `artifact-integrity.ps1` có **0 cửa nghi-thức gọi**, chỉ sống khi người gõ tay. Phát hiện được **chỉ vì** bảng máy⟂tay của khoản A16 bắt phải có **ba nấc**; thang hai nấc (*"có máy / không có máy"*) xếp cả hai vào **CÓ**.
|
||||
|
||||
⇒ **Đề xuất cho hub:** cạnh câu *"đã chạy nhưng không ghi lại được"*, thêm biến thể *"đã dựng nhưng không ai gọi"*. Cùng gốc — **cổng báo xanh trên một phạm vi mà không ai đo** — nhưng lộ ra ở chỗ khác và cần phép đo khác (đếm cửa gọi, không đếm sự tồn tại của máy).
|
||||
@ -18,7 +18,7 @@
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| TC-01 | nhắc nhiều lần mới làm | **CÓ.** Số nay **ĐO ĐƯỢC** — sổ dựng @W4: **1 mục** lặp ≥2 / 3 mục gốc (6 dòng, gộp 3 dòng nhắc-lại) | `powershell -File scripts/nhip-no-probe.ps1` → vế `so-yc` | 2026-08-07 |
|
||||
| TC-02 | cho làm thẳng vẫn hỏi | 🔴 **GIỮ CHỮ HUB: *chưa có dụng cụ*.** SE cũng **0 phép đếm** — không nặn số | — (không có dụng cụ ở cả hai phía) | 2026-08-07 |
|
||||
| TC-03 | model mạnh hiểu đúng hơn | 🔴 **GIỮ CHỮ HUB: *chưa đủ mẫu*.** Phía SE = **`không áp dụng` CÓ KHAI**: SE không dùng model thường ở bất kỳ chỗ ngồi nào | `grep -c 'model: opus' .claude/agents/*.md` = **26/26**; control âm: liệt mọi giá trị `model:` chỉ ra **1** dòng | 2026-08-07 |
|
||||
| TC-03 | model mạnh hiểu đúng hơn | 🔴 **GIỮ CHỮ HUB: *chưa đủ mẫu*.** Phía SE = **`không áp dụng` CÓ KHAI**: SE không dùng model thường ở bất kỳ chỗ ngồi nào | `grep -l '^model: opus' .claude/agents/*.md` = **28/28** · `grep -l '^effort: max'` = **28/28**; control âm: liệt mọi giá trị `model:` chỉ ra **1** dòng. 🔴 **Số cũ ghi "26/26" là SAI** — đó là roster TRƯỚC khi W4b thêm 2 vai, và nó **khẳng định phủ đủ** trong khi 2 vai mới thiếu `effort: max`. Bắt được nhờ **mẩu garble** của `tooling-auditor` (#53), đã vá cả persona lẫn số | 2026-08-07 |
|
||||
| TC-04 | vật chứng lượt đắt sót | **CÓ — nặng nhất.** Lưới đã dựng và đang trả lãi; sổ khung-nhìn lượt đắt land @W5b vế (i): **8** run-folder có dấu lượt đắt / **88** tổng | `grep -rl 'fable-real\|fable-clone' .claude/workflows/runs/*/run.md \| wc -l` | 2026-08-07 |
|
||||
| TC-05 | vai soi ghi-đĩa cấm-sửa | **CÓ nhu cầu, đã có ~70%** — cặp quan sát `harvest-curator` + `tooling-auditor`, propose-only; backstop THẬT = git-diff commit-gate, KHÔNG dựa thiếu-tool | `ls .claude/agents/{harvest-curator,tooling-auditor}.md` | 2026-08-07 |
|
||||
| TC-06 | nghi thức tự-ý-bỏ | **CÓ — đo được, và SE tự khai:** drift-audit trễ **6 ngày** so hạn 08-01 (`CLAUDE.md`). 🔸 Thư hub 2026-08-07 tách lại trục này: **tần suất = quyền chủ dự án, KHÔNG tích nợ**; chỉ *độ đầy đủ khi chạy* mới là lỗi | `grep -n 'ĐÃ CHẠY 2026-08-07' CLAUDE.md` | 2026-08-07 |
|
||||
|
||||
@ -70,7 +70,7 @@ Việc SE làm **ngoài** phạm vi kế hoạch. Khai đủ, không gộp:
|
||||
1. **Phạm vi nhận:** 7 GĐ, 12 TC, 20 khoản danh mục kiểm. Quyết định per-GĐ ở `fitmap` (7/7 ô điền).
|
||||
2. **Nấc tự khai:** **đã thi công** cho 7/7 GĐ. 🔴 **KHÔNG** khai *đã được kiểm chứng* ở bất kỳ đâu.
|
||||
3. **Wave:** 10 wave, **10 đã chạy**. Còn 1 cổng chờ soak + 2 khoản W6 (cổng đồng bộ = phần A này · báo cáo = tệp này).
|
||||
4. **Quyết định chủ dự án:** P1=PA-2 · P2=PB-2 · P3=B · P4=đẻ vai + cap 30 · P5=nguyên văn · P6=mở INBOUND · P7=cả 2 vế · P8=gật. Sổ: `owner-decisions-07-08-2026-dot-2.md`.
|
||||
4. **Quyết định chủ dự án:** P1=PA-2 · P2=PB-2 · P3=B · P4=đẻ vai + cap 30 · P5=nguyên văn · P6=mở INBOUND · P7= vế (i) phán rõ · **vế (ii) KHÔNG có phán nội dung, lead thi hành theo bậc-1 tự-trị có khai** (xem `§O.3`) · P8=gật. Sổ: `owner-decisions-07-08-2026-dot-2.md`.
|
||||
5. **Máy dựng mới:** `naming-scan` · `artifact-integrity` · `tien-kiem-cua` · `naming-baseline.json`; máy vá: `spawn-model-audit` · `nhip-no-probe` · `hmw.js`.
|
||||
6. **Làm KHÁC / MẠNH HƠN sàn:** 5 khoản, xem `tracking §6`.
|
||||
7. **Fault-inject:** baseline **6/6** · máy dò sổ **5/5** · A10 **2/2** · ve-6 **2/2** · spawn-audit **2/2** · mutation-test E-9 **ĐẠT**.
|
||||
|
||||
@ -40,19 +40,19 @@ Cột "Thuộc GĐ" lấy đúng nhãn giai đoạn mà hub gắn trong Phần C
|
||||
| A0-2 | GĐ-0 | đã thi công | W0 | Chính là tệp này. Bằng chứng chạy được: `grep -c '^| A' docs/governance/adap-upgrade-pack-tracking.md` phải ra **20**, khớp số khoản của danh mục kiểm. |
|
||||
| A0-3 | GĐ-0 | đã đồng ý | W0 | Chủ dự án đã chốt câu P6 theo đường mở phạm vi INBOUND cho cả thư phát đại trà, cộng thêm chứ không gỡ 22 dòng đang sống. Đo đĩa đúng lúc viết dòng này, ngày 2026-08-07: `grep -c "upgrade-pack-phased" broadcasts/_index.md` ra **0**; control dương `grep -c "harness-22"` ra **3** và `grep -cE "^\| "` ra **94**, nên im lặng là im lặng thật chứ không phải thước hỏng. Lane b đang thi công phần bù dòng; người đọc sau phải **đo lại**, đừng tin con số trong dòng này. Lỗ thật rộng hơn gói này: 24 lá thư trong hộp thư chưa có dòng trong sổ, trên mẫu số 69 lá trên đĩa. |
|
||||
| A0-4 | GĐ-0 | đã thi công | W0 | `docs/governance/adap-upgrade-pack-fitmap.md`. Bằng chứng chạy được: `grep -c '^| GĐ-[0-6]' docs/governance/adap-upgrade-pack-fitmap.md` ra **7**; chạy đúng lệnh đó trên tệp khuôn của hub ra **14**, đây là control dương cho chính cái bẫy mẫu số mà hub cảnh báo. Bảy ô quyết định đều mang đúng một trong ba giá trị, đếm lại bằng awk ra 7 trên 7, không ô nào trống. |
|
||||
| A1 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Sổ ba khối chưa tồn tại: khối lời-phàn-nàn trống tuyệt đối, đo bằng phép tìm `sở-thích` và `phàn nàn` ra 0 hit với control dương là cụm "điểm dừng" ra 5 tệp. Câu P2 đã chốt phương án PB-2, tức tách sổ yêu cầu khỏi WAL, nên khoản lên *đã đồng ý*. Nợ kèm theo P2: phải sửa luật đã ratify ở `tiep.md:181`. Ràng buộc chống bẫy: cột lời nguyên văn chỉ nhận chữ chủ dự án gõ từ thời điểm dựng sổ; dữ liệu cũ đi phụ lục riêng. |
|
||||
| A2 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Kỷ luật ghi ngay, cắm vào tệp luôn được nạp mỗi lượt, và cấm cắm vào tệp lệnh của một cửa. Chỗ cắm hợp lệ đã tồn tại ở SE là `CLAUDE.md`; luật thì chưa có. CHƯA ĐO — cần đo SE có cắm luật ghi-ngay vào bề mặt tự động nạp hay không, lệnh: `grep -n "ghi ngay\|ghi NGAY" CLAUDE.md .claude/auto-memory/MEMORY.md` kèm control dương là một cụm chắc chắn có trong hai tệp đó. |
|
||||
| A3 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Tra sổ trước khi hỏi, phải tìm được ở tối thiểu hai chỗ. Hiện chưa có: phép tìm cụm "viện dẫn" trong kho auto-memory ra 0 hit, control dương là cụm "How to apply" ra 48 trên 61 tệp. Wave W4 cắm vào `CLAUDE.md` và `docs/rules.md` cho đủ hai chỗ. |
|
||||
| A1 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | ✅ **ĐÃ LAND @W4/S181** — `docs/governance/so-yeu-cau-chu-du-an.md` (8.315 B, đủ 3 khối). 🧊 *Câu cũ:* "Sổ ba khối chưa tồn tại:" khối lời-phàn-nàn trống tuyệt đối, đo bằng phép tìm `sở-thích` và `phàn nàn` ra 0 hit với control dương là cụm "điểm dừng" ra 5 tệp. Câu P2 đã chốt phương án PB-2, tức tách sổ yêu cầu khỏi WAL, nên khoản lên *đã đồng ý*. Nợ kèm theo P2: phải sửa luật đã ratify ở `tiep.md:181`. Ràng buộc chống bẫy: cột lời nguyên văn chỉ nhận chữ chủ dự án gõ từ thời điểm dựng sổ; dữ liệu cũ đi phụ lục riêng. |
|
||||
| A2 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Kỷ luật ghi ngay, cắm vào tệp luôn được nạp mỗi lượt, và cấm cắm vào tệp lệnh của một cửa. ✅ **ĐÃ CẮM @W4/S181** — `CLAUDE.md` §Sổ yêu-cầu (`grep -c -i "ghi ngay"` = **2**) + `docs/rules.md §6.0`. 🧊 *Câu cũ: "luật thì chưa có. CHƯA ĐO"* — cần đo SE có cắm luật ghi-ngay vào bề mặt tự động nạp hay không, lệnh: `grep -n "ghi ngay\|ghi NGAY" CLAUDE.md .claude/auto-memory/MEMORY.md` kèm control dương là một cụm chắc chắn có trong hai tệp đó. |
|
||||
| A3 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Tra sổ trước khi hỏi, phải tìm được ở tối thiểu hai chỗ. ✅ **ĐÃ ĐỦ HAI CHỖ @W4/S181** — `grep -c "viện dẫn"`: `CLAUDE.md` = **1** · `docs/rules.md` = **1**. 🧊 *Câu cũ: "Hiện chưa có; auto-memory 0 hit"*, control dương là cụm "How to apply" ra 48 trên 61 tệp. Wave W4 cắm vào `CLAUDE.md` và `docs/rules.md` cho đủ hai chỗ. |
|
||||
| A4 | GĐ-4 | **đã thi công** | W3 và W4 | Đèn nợ ở **mọi** điểm dừng, liệt từng cửa chứ không ghi gộp. ✅ **Bảng 19 cửa ĐÃ DỰNG @W3**, liệt từng dòng, sống ở [`sub-w3-nghi-thuc.md` §1.2](../../.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-w3-nghi-thuc.md) — số đo tại đó: **5/19** có tiền kiểm trước W3 (không phải 4/19 như bản trước ghi; chênh vì `snapshot` đóng từ 🟡 sang CÓ), **9/19** sau W3. ✅ **Hai số liệu ĐÃ NỐI vào máy dò @W4**: `nhip-no-probe.ps1` in vế `so-yc treo <n> / nhac2+ <m>`. ✅ **Nợ nặng nhất của khoản này ĐÃ TRẢ**: máy nay **phân biệt** `chua-co-du-lieu` (sổ vắng/rỗng ⇒ phép đo không tồn tại) với `treo 0` (đã đọc n dòng, đếm ra 0) bằng **hai chuỗi khác nhau** — fault-inject 5/5 @S181. Đó đúng là "đèn xanh giả" mà hub gọi tên. 🧊 *Bản trước dòng này viết cả ba vế ở thì tương lai và sống nguyên 1 wave sau khi đã xong — site thứ 2 của cùng một mệnh lệnh cũ, bắt @S181 bằng grep lại với lệnh khác.* |
|
||||
| A5 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Định nghĩa thành văn cho "hỏi lại không kèm thông tin mới". Nội dung sàn đã rõ: hỏi lại mà không viện dẫn được thông tin mới là vi phạm; hỏi lại kèm nguồn trích được là kỷ luật đúng. SE chưa có văn bản nào chứa định nghĩa này. |
|
||||
| A6 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Lằn ranh đỏ phải **liệt kê từng loại**, cấm mô tả bằng tính từ. Nguyên liệu ở SE có nhưng nằm rải trong 61 tệp auto-memory, chưa gom về một chỗ. Wave W4 dựng mục mồi ST-001 liệt bảy loại: đổi lược đồ dữ liệu, xoá dữ liệu, việc hướng ra ngoài, việc không lùi được, việc dính tiền, đổi cơ chế quản trị, đổi số nhịp hoặc ngân sách. |
|
||||
| A5 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Định nghĩa thành văn cho "hỏi lại không kèm thông tin mới". Nội dung sàn đã rõ: hỏi lại mà không viện dẫn được thông tin mới là vi phạm; hỏi lại kèm nguồn trích được là kỷ luật đúng. ✅ **ĐÃ THÀNH VĂN @W4/S181** — `CLAUDE.md` §Sổ yêu-cầu chứa nguyên chuỗi "Định nghĩa A5". 🧊 *Câu cũ: "SE chưa có văn bản nào chứa định nghĩa này."* |
|
||||
| A6 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Lằn ranh đỏ phải **liệt kê từng loại**, cấm mô tả bằng tính từ. ✅ **ĐÃ GOM @W4/S181** — `so-yeu-cau-chu-du-an.md` `ST-001` liệt **đúng 7 loại**, cấm tính từ. 🧊 *Câu cũ: "nằm rải 61 tệp auto-memory, chưa gom"* Wave W4 dựng mục mồi ST-001 liệt bảy loại: đổi lược đồ dữ liệu, xoá dữ liệu, việc hướng ra ngoài, việc không lùi được, việc dính tiền, đổi cơ chế quản trị, đổi số nhịp hoặc ngân sách. |
|
||||
| A7 | GĐ-4 | đã nhận | W4b | Chấm điểm trải nghiệm phải tách hẳn khỏi phép đo kỹ thuật, và công thức trừ theo MỤC chứ không theo lần. SE hiện **vắng hoàn toàn**: phép tìm cụm "chấm điểm" ra 0 hit với control dương 3 tệp. Giữ ở nấc *đã nhận* vì việc in khối chấm ở hai cửa phiên còn **chờ câu P8** — nghi thức hai đầu phiên là vật chủ dự án đã chốt. |
|
||||
| A8 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4b | Ba tầng đếm: người điều phối tự chấm, một vai khác đếm lại độc lập, một vai thứ ba kiểm phép đếm mà cấm chấm lại. Câu P4 đã cho phép đẻ vai mới và nâng trần bề rộng từ 20 lên 30, nên khoản lên *đã đồng ý*. Hai món nợ đi kèm, không được quên: vai mới phải được seed đường cơ sở `measured{}` kẻo thành vai mù; và **tỉ lệ phủ sóng CHƯA ĐO** — chưa có tỉ lệ đó thì luật của hub bắt in "KHÔNG ĐO ĐƯỢC" và **cấm in điểm**. |
|
||||
| A9 | GĐ-4 | đã nhận | W4b | Niêm phong bằng im lặng chỉ hợp lệ khi đủ ba mốc thời gian: lúc phát điểm, lúc hiển thị lại ở cửa chủ dự án chắc chắn đọc, và tin đầu tiên của chủ dự án sau lần hiển thị lại. Thiếu mốc ba thì trạng thái là *chờ niêm phong*, không phải *đã niêm phong*. Chưa ai chạm khoản này. Giữ nấc *đã nhận* vì nó nằm trong khối chấm điểm đang chờ câu P8. |
|
||||
| A10 | GĐ-4 | đã nhận | W4b | Khoản này có hai vế. Vế phép thử SE đã có máy thật: đẩy một nhãn lớp lỗi lạ vào máy cảnh báo thì `h24-signal-write.ps1` từ chối với mã thoát 2 và thông điệp rằng một vai giám sát không được tự chế lớp. Vế quy trình, tức khi chủ dự án điều chỉnh điểm thì xác định tầng nào sai rồi ghi vào nhật ký của vai đã sai, thì chưa thành văn. Giữ nấc *đã nhận* vì **chờ câu P3**: hub đòi tập tín hiệu phải từ chối lớp mới, còn SE đang cố ý mở tập đó theo tiền lệ chủ dự án ở phiên S143. Đây là xung đột triết lý thứ hai của cả gói. |
|
||||
| A11 | xuyên GĐ | đã đồng ý | mọi wave | Mọi con số trong văn xuôi phải neo nguồn, không neo được thì bỏ số và viết định tính. Bằng chứng áp trong wave W0: mọi tỉ lệ trong bản đồ áp dụng đều kèm mẫu số và kèm con trỏ nguồn. Chưa lên *đã thi công* vì nghiệm thu của khoản này gắn với bản báo cáo gửi hub, mà báo cáo chưa tồn tại. |
|
||||
| A12 | xuyên GĐ | đã đồng ý | mọi wave | Liệt kê từng mục, cấm nén thành khoảng. Bằng chứng áp trong wave W0: ô lý do của dòng GĐ-0 liệt đủ chín mã khoản thiếu và ba mã khoản sai khuôn thay vì viết một khoảng; bảng ở mục 2 của tệp này liệt đủ hai mươi dòng. Danh sách rỗng thì phải ghi thẳng là danh sách rỗng, không bỏ trống. |
|
||||
| A13 | xuyên GĐ | đã đồng ý | mọi wave | Mỗi khoản đánh dấu không-áp-dụng phải kèm lý do cụ thể. Ca duy nhất hiện có là TC-03 trong giai đoạn 5, và lý do của nó là một phép đo chạy lại được: 26 trên 26 persona pin `model: opus`, mẫu số là 27 tệp trong `.claude/agents/` trừ `README.md`, control âm là phép liệt kê mọi giá trị của trường `model:` chỉ trả về đúng một dòng. |
|
||||
| A13 | xuyên GĐ | đã đồng ý | mọi wave | Mỗi khoản đánh dấu không-áp-dụng phải kèm lý do cụ thể. Ca duy nhất hiện có là TC-03 trong giai đoạn 5, và lý do của nó là một phép đo chạy lại được: **28/28** persona pin `model: opus` **và 28/28** pin `effort: max`; mẫu số = **29 tệp** trừ `README.md` = **28** *(🧊 "26/26 · mẫu số 27" là ảnh chụp TRƯỚC khi 2 vai W4b land)*, control âm là phép liệt kê mọi giá trị của trường `model:` chỉ trả về đúng một dòng. |
|
||||
| A14 | xuyên GĐ | đã đồng ý | mọi wave | Chỗ chưa biết thì ghi "chưa đo được", không ghi "xong". Hub tự nhận đây là lớp lỗi đắt nhất của cả năm. Bằng chứng áp trong wave W0: mọi ô chưa đo trong tệp này đều mang chữ CHƯA ĐO kèm lệnh cần chạy, và mục 3 dưới đây gom lại thành danh sách. |
|
||||
| A15 | xuyên GĐ | đã thi công | W0 | Ba nấc *đã đồng ý*, *đã thi công*, *đã được kiểm chứng* là ba thứ khác nhau; nấc phải khai theo từng giai đoạn. Trước wave này chưa ai khai nấc theo từng giai đoạn cho gói. Bằng chứng chạy được: bảng bảy dòng ở mục 1 của tệp này, mỗi giai đoạn một nấc riêng, kèm luật cấm tự khai nấc cuối. |
|
||||
| A16 | xuyên GĐ | đã đồng ý | W6 | Với mỗi cưỡng chế tuyên là đã có, phải ghi rõ nó chạy bằng máy hay bằng tay. Phát hiện của SE làm khoản này chặt hơn chữ hub: thang hai nấc máy-hoặc-tay là thang hỏng, phải tách ba nấc, vì SE có đúng **1** máy tự bắn thật, 17 máy chỉ chạy khi một nghi thức gọi tới, và 3 script mồ côi. Phép kiểm kê máy của chính SE cũng đang chạy bằng trí nhớ: danh sách "máy đã biết" liệt 14 trong khi đĩa có 21, thiếu 7. Bảng A16 hợp nhất chưa có, dựng ở wave W6. |
|
||||
@ -109,7 +109,7 @@ grep -c 'đã được kiểm chứng *|' docs/governance/adap-upgrade-pack-trac
|
||||
|
||||
> Khoản A16 đòi phân biệt **máy tự chạy** với **người gõ tay**, và cảnh báo **thang 2 nấc là thang HỎNG** (lane F §1.1): gộp *"có máy"* với *"máy tự fire"* làm một thì một máy mồ côi vẫn được tính là đã tự động hoá.
|
||||
|
||||
**Mẫu số: 23 máy governance** *(không tính script sản phẩm: deploy · backup · migrate · install · convert · deps-audit · plan-* · parse_* · setup-* · rename-*)*.
|
||||
**Mẫu số: 23 script governance + 1 hook = 24 máy** *(không tính script sản phẩm: deploy · backup · migrate · install · convert · deps-audit · plan-* · parse_* · setup-* · rename-*)*.
|
||||
🔸 **Số này ≠ 21 mà `wave-plan` ghi.** 21 là ảnh chụp **trước** khi `tien-kiem-cua.ps1` land (W3) và trước đợt đo lại @S181. Đo lại bằng lệnh ở cuối mục. **Không ép số về 21 cho khớp kế hoạch.**
|
||||
|
||||
### M1 — hook, fire ở turn-boundary (1)
|
||||
@ -118,7 +118,7 @@ grep -c 'đã được kiểm chứng *|' docs/governance/adap-upgrade-pack-trac
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `.claude/hooks/wal-flush.ps1` | ✅ **CÓ** — Stop-hook, mọi turn-boundary | `.claude/settings.json` khối `hooks` |
|
||||
|
||||
### M2 — máy được CỬA NGHI-THỨC gọi (18)
|
||||
### M2 — máy được CỬA NGHI-THỨC gọi (20)
|
||||
|
||||
| Máy | Số cửa gọi | Máy | Số cửa gọi |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
@ -134,15 +134,16 @@ grep -c 'đã được kiểm chứng *|' docs/governance/adap-upgrade-pack-trac
|
||||
|
||||
🔸 **"Được cửa gọi" ≠ "fire vô điều kiện".** Nhiều máy nằm sau cổng nhịp hoặc cổng OVERDUE. Nấc này chỉ khai *có đường ghi tự động*, không khai *chạy mỗi phiên*.
|
||||
|
||||
### M3 — MỒ CÔI: có máy, KHÔNG cửa nào gọi (4)
|
||||
### M3 — MỒ CÔI: có máy, KHÔNG cửa nào gọi (3 — sau khi wire 2 máy)
|
||||
|
||||
| Máy | Trạng thái @S181 |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `naming-scan.ps1` | 🔴 **mồ côi khi đo** → ✅ **ĐÃ WIRE** vào `session-end §L.b(k-ter)` cùng lượt |
|
||||
| `artifact-integrity.ps1` | 🔴 **mồ côi khi đo** → ✅ **ĐÃ WIRE** cùng chỗ |
|
||||
| `seed-test-users-prod.ps1` | 🔴 **MỒ CÔI, mới lộ @S181** — 0 cửa gọi, và **lọt bộ-lọc loại-trừ** ở đầu §7 (`seed-*` không có trong danh sách) ⇒ theo chính luật của tệp này nó **phải** có mặt. Bản đầu bảng M3 thiếu dòng này |
|
||||
| `wal-recovery-test.ps1` | 🔴 **CÒN mồ côi** — máy kiểm thử phục hồi WAL, đúng bản chất là chạy tay khi nghi ngờ. Giữ mồ côi **CÓ KHAI** |
|
||||
| `session_scaffold.py` | 🔴 **CÒN mồ côi** — nghi trùng với `session-scaffold.ps1` (đang được gọi). **Chưa xác minh**, không xoá theo phỏng đoán |
|
||||
|
||||
🔸 **`naming-scan.ps1` + `artifact-integrity.ps1` ĐÃ CHUYỂN SANG M2** (wire `session-end §L.b(k-ter)` cùng lượt) — giữ tên ở đây sẽ thành *"số máy TỪNG mồ côi"* ⟂ *"số máy ĐANG mồ côi"*, đúng lớp lỗi mà bảng ba nấc sinh ra để chặn.
|
||||
|
||||
🔴 **Đây là phát hiện đắt nhất của W6.** Hai máy W1/W2 vừa dựng xong, chạy đúng, fault-inject có răng — **mà không cửa nào gọi**. Chúng chỉ sống khi có người gõ tay, nên hết phiên là hết chạy. Thang 2 nấc (*"có máy / không có máy"*) sẽ xếp chúng vào **CÓ** và ta yên tâm nhầm; đúng thứ A16 dựng nấc thứ ba để bắt.
|
||||
|
||||
### Lệnh đo lại (đừng tin bảng, chạy lại)
|
||||
|
||||
@ -231,3 +231,17 @@ Detect by **action-signature** (NOT "AI tự phán có vi phạm không"). Scan
|
||||
---
|
||||
|
||||
> **Maintenance:** append RCA on each AS-hit; promote a guard to `procedural` on its 2nd strike; mark `verified` once it holds through a session; retire by net-effect. Pointer entries only — full narrative lives in session-logs (summary-index).
|
||||
|
||||
## RCA `C1-S181` — phá đóng-băng bề-mặt-đo ở cửa closeout (2026-08-07)
|
||||
|
||||
**Sự cố:** lead chạy khối đo `§L.b(c)` → spawn 4 vai bookend → rồi **ghi `docs/STATUS.md` (23:03:35) và `docs/HANDOFF.md` (23:03:56) trong lúc 4 vai đang đo**. `§L.b(c)` liệt **đích danh** hai tệp này vào bề-mặt-đo bị đóng băng *"từ script đo đầu tiên tới verdict cuối"*.
|
||||
|
||||
**Bằng chứng không dựa mtime:** `lead-gap-auditor` đo lần đầu ra **285 lần / 54 slug**, đo lại 23:04:55 ra **287 / 56** — bề-mặt-đo **dịch chuyển giữa hai phép đo của cùng một vai, trong cùng một lượt audit**.
|
||||
|
||||
**Hệ quả đo được:** FLAG-1 của vai gap **suýt thành dương-giả** (segment carry chưa tồn tại lúc đo lần đầu); FLAG-4/FLAG-5 phải đo lại từ đầu; `lead-stale-auditor` phải tự hạ FLAG-7 và khai *"không re-đo toàn bộ trên bản mới"*. ⇒ **vai đo mất quyền nói mình đo cái gì** — hỏng thước, không phải phiền nhiễu.
|
||||
|
||||
**5-why → gốc:** luật C1 tồn tại từ S138, viết bởi người đã cân nhắc **từng tệp** (WAL được nêu làm ngoại lệ có chủ đích). Nhưng **0 cổng máy nào chặn ghi trong cửa-sổ đo** ⇒ luật chỉ sống bằng trí nhớ của lead. 🔴 Đây **đúng hình dạng** *"guard dựng xong, 0 cửa gọi"* mà chính phiên này vừa ghi vào `feedback_guard_built_but_never_called.md` — chỉ khác: ở đây guard **chưa từng được dựng thành máy**.
|
||||
|
||||
**Fix (2 vế, lỗi kép):** (a) *vá hành-vi* — closeout sau: mọi ghi vào bề-mặt-đo **xếp hàng SAU verdict**, kể cả Phase 2. (b) *vá guard* — 🔴 **CHƯA LÀM, ghi thành nợ:** cần một máy chặn/cảnh báo khi bề-mặt-đo bị chạm giữa cửa-sổ đo. Không có nó thì lần sau lại phụ thuộc trí nhớ.
|
||||
|
||||
**Lần thứ 2:** S179 đã có 2 FLAG *"tự khỏi"* vì HANDOFF land sau lúc vai đo — lần đó đọc thành *"vai đo bản trước"*. Hai lượt ⇒ đủ để có sổ.
|
||||
|
||||
@ -471,7 +471,8 @@ Gói ngữ-cảnh chuẩn (D-11) gồm **5 mảnh**. Mảnh nào chưa có ⇒ g
|
||||
|
||||
### O.3 — P7 vế (ii): LUẬT TRUYỀN NGUYÊN VĂN ở lane DISPATCH
|
||||
|
||||
> Chủ dự án phán @S181. 🔴 Đây là kỷ luật của **LEAD khi phát lệnh**, không phải yêu cầu chủ dự án đổi cách gõ.
|
||||
> 🔴 **NẤC CHÍNH XÁC CỦA THẨM QUYỀN (hạ chữ @S181 sau khi `lead-stale-auditor` FLAG-1 bắt):** chủ dự án **KHÔNG phán riêng về nội dung vế (ii)**. Lead nêu *"P7(ii) là thứ duy nhất còn thực sự chặn"*, anh đáp **"OK làm hết rồi khép trọn đi"** — đó là **uỷ quyền chạy nốt**, KHÔNG phải phán nội dung. Lead thi hành theo **bậc-1 luật tự-trị** (rõ, không phá huỷ, đảo ngược được) và **khai đúng nấc ở đây**. ⚠️ Bản đầu viết *"Chủ dự án phán @S181"* — **tự mở rộng thẩm quyền**, đúng ảnh phản chiếu của lỗi *tự thu-hẹp* @S179. Anh bác thì gỡ §O.3, 1 lượt.
|
||||
> 🔸 Đây là kỷ luật của **LEAD khi phát lệnh**, không phải yêu cầu chủ dự án đổi cách gõ.
|
||||
|
||||
**Ba khoản, bắt buộc cả ba:**
|
||||
|
||||
|
||||
@ -37,6 +37,12 @@ Dữ-liệu cũ (WAL · HANDOFF · auto-memory · migration-todos) **KHÔNG** đ
|
||||
| `YC-004` | "làm tiếp đi nhé, nãy tao nói dry-run tức chạy hết cái plan adapt ở turn trước chứ ko phải dry-run cái này" | 2026-08-07 · S181 | đóng | — | `WAL` chain "THI HÀNH 5/6 khoản đợt-2" | Đính chính lần 1 | **`YC-002`** |
|
||||
| `YC-005` | "làm xong thì chậy hết cái plan adapt nhé" | 2026-08-07 · S181 | đóng | — | cùng trên | Đính chính lần 2 | **`YC-002`** |
|
||||
| `YC-006` | "làm cho hết đi nhé" | 2026-08-07 · S181 | đóng | — | `WAL` chain W5 + W4b | Đính chính lần 3 | **`YC-002`** |
|
||||
| `YC-007` | "1 -> B / 2 -> nguyên văn / 3 ->1 -> Gật luôn / 4 -> Đội đầy đủ khi chạy -> OK / 5 -> b / 6 -> b" | 2026-08-07 · S181 | đóng | 1 | `owner-decisions-07-08-2026-dot-2.md` | Sáu phán quyết P3·P5·P7(i)·P8 + cột `status` + baseline. 🔴 P7 chỉ vế (i); vế (ii) phán riêng ở `YC-009` | |
|
||||
| `YC-008` | "Làm xong hết đi nhé" *(dán kèm bảng 5 wave còn lại, trong đó 2 wave ghi rõ đang CHẶN)* | 2026-08-07 · S181 | đóng | 1 | `WAL` chain W5/W4b | Chạy hết wave chạy được; 2 wave chặn thì chuẩn bị trọn rồi để đúng phần của anh | |
|
||||
| `YC-009` | "đồng ý stamp - ký tên -> Làm đi nhé" | 2026-08-07 · S181 | đóng | 1 | `ACTIVE-MARKS` mark `RC-…-21-42-10` | Cấp chữ ký niêm phong W6 **và** phán nốt P7 vế (ii) | |
|
||||
| `YC-010` | "OK làm hết rồi khép trọn đi" | 2026-08-07 · S181 | đóng | **2** | `WAL` chain W5b/W3b/W6 | Khép trọn gói: W5b + W3b + phần còn lại W6 | `YC-008` |
|
||||
| `YC-011` | "1,2 -> làm đi, OK sau đó /session-end" | 2026-08-07 · S181 | mở | 1 | `WAL` `next:` | (1) push 42 commit · (2) cổng đồng-bộ + báo cáo cuối · rồi đóng phiên | |
|
||||
| `YC-012` | "nâng cap" *(🔸 trích từ `spec-…-07-08-2026.md:64`, cửa-sổ **S180**, KHÔNG bắt trực tiếp ở cửa-sổ này — khai đúng nấc)* | 2026-08-07 · S180 | đóng | 1 | `memory-budget.json` `_cap_raised_S181` | Lệnh dứt khoát nâng `hmw_width.cap` 20→30. 🔴 @S179 lead **tự thu-hẹp** chữ "OK" thành "chưa phải lệnh đổi số" — lần này không tự thu-hẹp | |
|
||||
|
||||
> 🔴 **MỘT yêu-cầu, nhắc 4 lần.** Đây là dữ-liệu **TC-01** sinh ra để bắt, và nó tố-giác chính lead: hiểu sai ở `YC-002` nên anh phải nói lại 3 lần. **Ghi lại chứ không làm đẹp.**
|
||||
>
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user