wal: flush 20260810T0208

This commit is contained in:
pqhuy1987
2026-08-10 02:08:04 +07:00
parent 42c99d8202
commit 1de02332b6

View File

@ -42,6 +42,74 @@ _(đang ghi liên tục — đổ ruột trước khi kết luận)_
🔴 **F-A BROKE VÀO CHÍNH TAO (đời 4) — khai trước khi ai hỏi:** lượt parse `VALID_ROLES` ĐẦU TIÊN của tao ra **20**, suýt tuyên H1 "bịa 28 / 8 vai không có trong hmw.js". Thủ phạm là thước của TAO: tao cắt cửa sổ `s[i:i+3000]` — khối `VALID_ROLES` (dòng 22→59) **dài hơn 3000 ký-tự** vì comment dày ⇒ `find('\n]')` trả `-1` ⇒ mảng bị **cắt cụt đúng sau `ring4-audit`** = 20 tên. Cộng thêm: `s.find('VALID_ROLES')` bắt vào **dòng 18 = comment**, không phải dòng khai báo. Sửa: neo `^const VALID_ROLES` + `^]`, bỏ cửa sổ ⇒ **28, sym-diff rỗng**. **Cùng LỚP với `head -120` mà H2 tự bắt ở §1.51 — thước tự cắt tập rồi báo cáo phần còn lại như toàn-thể.**
### 1.2 F-2 (HIGH) — falsify chuyên sâu, xem §3 F-A/F-B
### 1.2 F-2 (HIGH) `loi-hua-may-scan.ps1` mồ-côi — **falsify F-B: HELD (mạnh hơn bản H1 nộp)**
Tao KHÔNG re-chạy lệnh H1; tao **mở rộng phạm-vi** để cố BẺ:
| Phép | Kết |
|---|---|
| `grep -rn "loi-hua-may" .claude/commands/` | **0 hit** (`rc=1`) — khớp H1 |
| `grep -rn "loi-hua-may" docs/` | **1 hit DUY NHẤT** `adap-reports/2026-07-19-…:21` — khớp H1 |
| 🔴 **Tao mở rộng: `grep -rn "loi-hua-may-scan" TOÀN REPO** (trừ `node_modules`/`.git`) | **0 cửa gọi.** 3 site H1 KHÔNG báo, tao soi từng cái: `memory-budget.json:49` = cụm chữ *"cua-duyet-loi-hua-may (goi-chot:52)"* = **tên DOCTRINE, không phải tên máy** · `implementer-backend/MEMORY.md:108` = **entry harvest** về lane dựng máy · `tooling-auditor/method_orphan_machine_audit.md:10` = sổ phương-pháp của chính H1. **0/3 là cửa gọi.** |
| `grep "loi-hua-may"` trong `.claude/settings*.json` + `~/.claude/settings.json` (hook) | **0 hit** — không có hook nào gọi |
| **Control-dương** (tái-lập của H1) `grep -rl "naming-scan" docs/ .claude/commands/` | **9 file** — trong đó `session-end.md` chứa **cửa `(k-ter)` gọi thật** (`powershell … scripts/naming-scan.ps1`). ⇒ thước SỐNG, 0-hit là **vắng-mặt THẬT**, không phải `absence_looks_like_clean` |
**F-2 ĐẠT.** Tao thử phá bằng 2 hướng (mở rộng phạm-vi + tìm hook) đều **không phá được**. 🔸 Ghi thêm cho lead: H1 báo hẹp (`commands/`+`docs/`) — kết-luận vẫn đứng, nhưng **phạm-vi H1 khai HẸP HƠN phạm-vi cần để kết-luận "mồ côi"**; tao đã bù bằng quét toàn repo.
### 1.3 Các claim còn lại của H1
| # | Claim | Phép | Verdict |
|---|---|---|---|
| A-12 | F-1: bảng skill-matrix **26 row**, thiếu **đúng 2** (`score-counter`·`score-count-auditor`) | parser bảng (neo heading `## …Skill assignment`, bỏ header+separator) → **26 body-row**; `set(disk) set(bảng)` = **`['score-count-auditor','score-counter']`**, `set(bảng) set(disk)` = **rỗng** | **ĐẠT** (khớp cả SỐ lẫn TẬP lẫn CHIỀU) |
| A-13 | F-3: `grep "4\.4"` cả file = **4 hit**, 0 hit trong ADDENDUM | §2 dưới | ĐẠT — xem §2 |
| A-14 | F-4: `2026-08-08` trong STATUS=0, HANDOFF=0 | §2 dưới | ĐẠT — xem §2 |
| A-15 | F-6: `run.md` 11 row `[ ]`, lệch tên artifact | §2 dưới | ĐẠT — xem §2 |
| A-16 | new-alloc skill **0** / plugin **0** / vai **0**; máy **+1** | A-03/04/06/08 đã dựng lại: 6·23·18/15/3·28 đều 0-delta; `scripts/*.ps1`=36 (+1) | **ĐẠT** |
---
## §2 — VERDICT per-claim: H2 `harvest-curator` + số lead ĐÃ APPEND
### 2.1 🔴 TỰ TÁI-DỰNG SỐ CÓ-THỂ-SAI **#2** — "16 entry" **SAI, thật là 17** ⇒ **TRƯỢT B-01**
H2 §4.3 bảng số cuối: `Entry đề-xuất soạn SẴN = **16** (§3.1-§3.11)`.
Tao đếm **bullet mở-đầu entry** (`^- \*\*S1\d\d `) **bên trong fence** của §3.1→§3.11:
```
3.1 lead-stale-auditor 2 · 3.2 lead-gap 1 · 3.3 tooling 1 · 3.4 ring1 1 · 3.5 ring2 1 · 3.6 ring4 1
3.7 test-spec 1 · 3.8 impl-fe 1 · 3.9 invest-cb 1 · 3.10 reviewer 6 · 3.11 harvest-curator 1 ⇒ TỔNG = 17
```
🔴 **Chính TIÊU-ĐỀ từng mục của H2 cộng lại = 17** (2+1+1+1+1+1+1+1+1+6+1). ⇒ đây là **mâu-thuẫn NỘI-TẠI trong cùng một artifact**: §3 nói 17, §4.3 nói 16. **Không cần trí nhớ để bắt.**
- **Vì sao đắt:** §4.3 là **bảng số cuối** — chỗ người ta chép vào return/HANDOFF. Lead lấy "16" làm đơn đặt hàng ⇒ **1 entry rơi im lặng**.
- **Vì sao lần này KHÔNG mất:** lead thi-hành theo **§3 từng mục**, không theo con số §4.3 (chứng ở 2.2). ⇒ TRƯỢT ở **claim số**, hậu-quả **0** lượt này.
- Cùng lớp `feedback_doctrine_line_undercounts` — đúng tệp mà chính H2 đề-xuất copy sang `reviewer/`.
### 2.2 Tái-dựng **#3** — 17 khối đề-xuất → hạ cánh mấy sổ? (bịa được tên, KHÔNG bịa được byte)
Rút **Tag `[...]` đầy-đủ** của từng entry đề-xuất rồi truy trên đĩa `agent-memory/<vai>/**`:
| đo | kết |
|---|---|
| FULLTAG khớp | **17/17 LANDED** (0 MISSING) |
| **VERBATIM cả DÒNG** (so nguyên dòng đề-xuất ⟷ dòng trên đĩa) | **17/17 IDENTICAL** |
| số sổ đích | **11 vai** — khớp claim `Vai có tên cần APPEND = 11` |
**B-02 ĐẠT** (11 vai) · **B-03 ĐẠT** (lead APPEND trọn, 0 rơi, 0 méo chữ). Dùng **so chuỗi verbatim**, không so tên/không đếm số — lens khác hẳn lens H2 dùng.
### 2.3 Tái-dựng **#4** — 7 tệp copy-nguyên: đủ trên đĩa `reviewer/` chưa?
| tệp | src byte | dst byte | md5 | index-pointer |
|---|---:|---:|---|---|
| `feedback_doctrine_line_undercounts` | 2.518 | 2.518 | **SAME** | `reviewer/MEMORY.md:117` |
| `feedback_measure_with_detectors_own_regex` | 1.936 | 1.936 | **SAME** | `:115` |
| `feedback_refuse_coordinator_suggested_verdict` | 2.439 | 2.439 | **SAME** | `:118` |
| `feedback_stale_anchor_born_dead` | 1.918 | 1.918 | **SAME** | `:114` |
| `feedback_unit_mismatch_keep_both` | 2.057 | 2.057 | **SAME** | `:116` |
| `proxy_predicate_blind_measure` | 2.136 | 2.136 | **SAME** | `:119` |
| `ranking_claim_needs_two_denominators` | 2.054 | 2.054 | **SAME** | `:120` |
**7/7 BYTE-EXACT + MD5 trùng** (copy-nguyên đúng như H2 yêu cầu, **KHÔNG viết lại**) + **7/7 có dòng index THẬT**.
🔴 **Tao chặn bẫy tự-trích-dẫn:** `grep -rl` ra `cited=1` mỗi tệp — nếu con-trỏ đó là **chính nó** thì ĐẠT-ảo. Truy tên file citer: **cả 7 đều là `reviewer/MEMORY.md`**, không tệp nào tự-trích. ⇒ **B-04 ĐẠT**; nhánh (b) của Placement-FAIL mà H2 báo **nay đã ĐÓNG THẬT**.