Files
solution-erp/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S151-h24-open-bookend/sub-lead-gap-deep-S151.md
pqhuy1987 1b85713bb6
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m38s
[CLAUDE] Docs: S151 closeout — bootstrap + trio-AUTO đầu tiên + gói 3-máy vá sống + bookend DEEP trả nợ JUMP (tally #53=53, AS-17 promote)
Co-Authored-By: Claude Fable 5 <noreply@anthropic.com>
2026-07-25 20:13:25 +07:00

215 lines
22 KiB
Markdown
Raw Blame History

This file contains ambiguous Unicode characters

This file contains Unicode characters that might be confused with other characters. If you think that this is intentional, you can safely ignore this warning. Use the Escape button to reveal them.

# sub-lead-gap-deep-S151 — H24 bookend @CLOSE, scope DEEP
> Vai: `lead-gap-auditor` (H24 §2(1) vai-GAP) — soi **cái BỊ THIẾU** trong bộ sổ lead vừa đóng phiên.
> Propose-only · INFORM-only · KHÔNG Write ngoài file này · KHÔNG store_memory.
> Ranh: cái CÓ-nhưng-LỆCH ⇒ `lead-stale-auditor` (chạy song song). Cái KHÔNG-CÓ ⇒ tao.
> Guard AS-17: file này append **TRONG LÚC LÀM**, không phải sau khi xong.
## 0. Log tiến-trình (ghi-đĩa-trong-lúc-làm)
- [x] Liệt run-folder bookend (9 file) + trio-memory (6 file) — ĐÃ CHẠM ĐĨA.
- [x] mtime baseline: HANDOFF 19:31 · STATUS 19:30 · error-ledger 19:28 · WAL 19:24 · **.session-counter.json 17:41** (= @open, CHƯA có dòng closeout).
- [x] Đọc bookend-synthesis + trio-synthesis + `sub-lead-gap-S151.md` (return @open của chính tao: 3 FLAG + 4 INFORM + 3 honest-zero).
- [x] Đọc sổ đóng: session-log S151 (48 dòng, 8 mục) · HANDOFF:5 (segment S151) · :6 (carry 26 slug) · :7 (NEXT anh) · :8 (NEXT em ①-⑤).
- [ ] Dựng tập KỲ-VỌNG từ commitment-sources.
- [ ] So per-class disposition 6 class.
## 1. Tập KỲ-VỌNG (dựng TRƯỚC khi so — H24 §2(1) phương-pháp)
### 1a. Cam-kết do chính phiên S151 sinh ra (phải có vết bền @close)
| # | Cam-kết | Nguồn cam-kết |
|---|---|---|
| K1 | owner "Bootstrap tiếp, bỏ mạch" | `session-start.md:78` nhánh canonical + AskUser @0.7 |
| K2 | owner "1 vòng auto giữa 2 bookend" | trio-synthesis:3 |
| K3 | owner #21 "kéo deep 1 lần rồi reset-có-bằng-chứng" | HANDOFF:7 (21) |
| K4 | owner #27 gật gói sửa-máy | HANDOFF:7 ~~(27)~~ |
| K5 | owner #14 default-fleet Opus 5 MAX | HANDOFF:7 ~~(14)~~ |
| K6 | owner "để đó" #13/#4/#5/#6 | HANDOFF:7 |
| K7 | 3 FLAG @open của tao (carry-aged HIGH · decision-sunk · carry-dropped) | `sub-lead-gap-S151.md` |
| K8 | ring2 D-2 escalate: `counts` 10 key / enum 11 ⇒ thiếu `gap-underfill` | `sub-ring2-S151.md` |
| K9 | NEXT-em S150 "theo dõi sub-class #53 thêm 1 phiên → xét error-ledger row (2-strike)" | HANDOFF:25 (viết @S150) |
| K10 | memory-ops queue R1/A1-A4/D1/D2/B1-B9 | trio-synthesis:11 |
### 1b. Cam-kết TỒN ĐỌNG (kiểm cho reset-có-bằng-chứng #21) — instance của 6 class qua S137→S150
Liệt từ diary tao (nguồn = chính output máy + FLAG đã ratify), sẽ soi từng cái CÒN SỐNG hay HẾT ở §3.
## 2. Disk-touch đã chạy (số tươi, KHÔNG chép lại từ sổ)
1. `python` đọc `.session-counter.json`: `counts` = **10 key** {view-residual-asym 3 · view-stale-count 3 · gap-carry-dropped 5 · gap-decision-sunk 5 · view-stale-status 3 · gap-owner-specifics 5 · gap-carry-aged 2 · gap-incident-unrecorded 1 · view-stale-header 1 · view-stale-role-desc 2}. `_frozen_until_owner` CÒN CẮM. `signal_reset_done: false`. `last_audit.light_at_counter=25`, `deep_at_counter=**17**`. history 16 entry, cuối = S151.
2. `memory-budget.json → lead_self_audit.flag_classes` = **11 class**. ⇒ `counts` thiếu đúng **`gap-underfill`** (xác nhận D-2 ring2 bằng đo độc-lập).
3. `grep -oic "gap-underfill"` × 8 sổ bền (HANDOFF · STATUS · WAL · ACTIVE-MARKS · error-ledger · migration-todos · session-log S151 · .session-counter.json) = **0/0/0/0/0/0/0/0**.
4. Chạy tươi `governance-detectors.ps1` (powershell.exe): H24-2 **19 segment / 16 carry-line**, FIRE 3 = `hook-vs-budget-cap` **13** · `uat-s133-budget-freeze` **10** · `uat-s134-luyke` **8**.
5. Tái-dựng anchor #27 bằng Python (`(?m)^\*\*(?:[^\x00-\x7F]+\s*)?NEXT\s+(?:anh|em)\b`): 19 mark, mark đầu ở **dòng 7****vùng 1..6 KHÔNG được đo**; dòng 6 = khối canonical **26 slug**. Toàn file có **32** carry-line, máy đo **16**.
6. Đối-chiếu tập slug: `canonical(26) measured` = **∅** (khai thật: hiện KHÔNG slug nào mất; rủi ro là LATENT).
7. `.claude/agent-memory/<9 vai>/MEMORY.md`: **9/9 có entry S151** (lead-stale 10.831B · lead-gap 24.728B · ring2 10.373B · tooling 20.656B · harvest 21.464B · ring1 5.004B · eval 2.149B · refine 2.131B · audit 2.060B).
8bis. `session-start.md:272-276` §2.1.9**(a)** TỒN TẠI đủ ruột (verbatim owner + vị-trí + "đúng 1 vòng" + dòng trạng-thái + [M4] vết-2-lớp giữ nguyên) · `session-end.md:153` §L.b(k) + `(k)(i)` trỏ · `session-end.md:125` nghi-thức (iv) · `session-end.md:122` M9 spec.
9. `error-ledger.md:38` hàng AS-17 + `:72` hàng guard-promote + `:98` E-013 — ĐỀU CÓ RUỘT (không phải dòng trống).
10. `harness-11-engine.md:319` O-2 = OWNER-DELEGATED land @S150 · `sessions/2026-07-25-1200-…md:76` O-3 = tập-rỗng + K5 land ⇒ 2 instance `gap-owner-specifics`/`gap-decision-sunk` @S148/@S150 **ĐÃ ĐÓNG**.
8. `governance-detectors.ps1:1753` `$flagTagRx` = ``'## FLAG-\d+ ' + EM_DASH + ' `?(?:view-|gap-)[a-z-]+`? ' + EM_DASH + ' (?:LOW|MED|HIGH)'`` — đòi **từ SEV trần**, trong khi câu resolve của chính detector viết `[em-dash] SEV` ⇒ 3 sub-file H24 phiên này bị C11 gắn cờ. Đo tay: tally @open **KHÔNG mất class nào** (6 signal_decided = 3 stale + 3 gap) ⇒ nêu INFORM, không dựng FLAG.
---
## FLAG-1 — `gap-decision-sunk` — MED-HIGH
**Escalate D-2 của ring2 (`counts` 10 key / enum 11 ⇒ VẮNG `gap-underfill`) không có đường về owner — và nó chìm ĐÚNG vào đêm mà sổ counts được viết lại.**
**Hứa ở (nguồn cam-kết):** `sub-ring2-S151.md` (vai KIỂM, escalate D-2) + `bookend-synthesis.md:8`*"D-2 escalate: counts 10 key/enum 11 thiếu gap-underfill"*.
**Hiện: VẮNG.** `grep -oic "gap-underfill"` × 8 sổ bền = **0/0/0/0/0/0/0/0** (HANDOFF · STATUS · WAL · ACTIVE-MARKS · error-ledger · migration-todos · session-log S151 · `.session-counter.json`). Vết duy-nhất = **artifact run-folder** — mà luật do chính SE viết, `error-ledger.md:99` **AS-17(a)**, nói thẳng: *"sự-cố chỉ có vết trong run-folder = CHƯA vào sổ"*.
**Im:** từ 17:51 (mtime `sub-ring2-S151.md`) qua toàn bộ closeout 19:24→19:31 — tức **đi qua 5 lần ghi sổ bền liên tiếp** mà không rơi vào cái nào.
**Đòn-bẩy bất-đối-xứng (chống đọc nhầm thành "owner chủ-động gác"):** cùng wave, MỌI escalate khác đều có đường về — H1 F-6 (#111 dương-giả) → `#27` fix-2 · ring1 TRƯỢT-1 → row Mig 67 · TRƯỢT-2 → `wf: retro-harvest` đóng orphan · carry-age → NEXT anh **#28/#29** đúc MỚI trong chính closeout này. **D-2 là escalate DUY NHẤT của wave không có slot nào.** Bất-đối-xứng nội-bộ = bỏ sót, không phải giữ.
**Hậu-quả trúng ngay đêm nay (đây là chỗ nguy, không phải chuyện sổ sách):** `#21` yêu cầu **reset-CÓ-BẰNG-CHỨNG**, tức ghi lại `counts`. Đọc thẳng máy: `h24-signal-write.ps1:102`*"Read a counts entry as int; **a missing key = 0**"*; `:226` reset chỉ nhận class có `(Get-Count) -ge 1`. ⇒ `gap-underfill` **không bao giờ là reset-candidate, không bao giờ được ghi, không bao giờ xuất hiện**. Bản-ghi reset đêm nay sẽ trưng **10 key trông như đủ enum**, và người đọc sau sẽ tin enum có 10 class. Class thứ 11 biến mất không tiếng động — đúng vật-lý *"cái không có thì không tự hiện ra"*.
**Phép thử "nếu thiếu thật thì ai bắt được":**
- **MÁY: KHÔNG.** `Get-Count` trả 0 cho key vắng; không nhánh nào so `|counts|` với `|flag_classes|`. Invariant duy-nhất ở `:259` chỉ kiểm *"mọi value phải là số"* — key **vắng** thì không có value để kiểm.
- **`lead-stale-auditor`: KHÔNG.** 10 con số đều khớp nguồn; không view nào lệch.
- **`ring2-audit`: ĐÃ bắt** — nhưng nó propose-only, đổ vào artifact; lớp chuyển-artifact-thành-sổ chính là chỗ thủng.
-**0 lớp bắt** sau khi ring2 tắt.
**resolve (hết-flag khi):** `.session-counter.json` có đủ **11 key** (`gap-underfill: 0` seed tường-minh) **HOẶC** 1 slot NEXT-anh/`[carry:*]` mang D-2. Rẻ hơn & đóng cả class: `h24-signal-write.ps1` seed đủ enum + **fail-loud khi `|counts| ≠ |flag_classes|`** — cùng khuôn fail-loud mà `h24_cadence._note` đã dựng cho key thiếu (*"MISSING KEY ⇒ consumer FAILS LOUD"*).
---
## FLAG-2 — `gap-carry-aged` — MED
**Thước tuổi-carry sống lại THẬT, nhưng vùng đo vẫn KHÔNG chứa khối carry canonical — và caveat đó 0 vết bền trong khi 2 sổ đang quảng-cáo "HỒI SINH".**
🔸 Khai trước: **repeat cấu-trúc của INFORM-3 @open cùng phiên, KHÔNG phải phát-hiện mới.** Nêu vì `#21` đòi *reset-có-bằng-chứng* — mà bằng-chứng cho class này chưa đủ để tuyên CLEAN.
**Hứa ở:** `session-end.md:125` nghi-thức **(iv)** — *"khi ghi segment HANDOFF mới, **ĐÓNG DẤU LẠI `[carry:<slug>]` cho MỌI carry còn mở**"*. Đó là artifact mà nghi-thức bảo-trì: `HANDOFF:6`, 26 slug.
**Hiện: khối đó NGOÀI vùng đo.** Tái-dựng anchor #27 bằng Python (không chép số của máy): 19 mark, **mark đầu ở dòng 7** ⇒ vùng **1..6 bị bỏ**, mà dòng 6 CHÍNH LÀ khối canonical. Toàn file **32** carry-line, máy đo **16**. Máy tính tuổi trên các khối **NEXT-segment + khối lịch-sử**, không trên khối nghi-thức duy-trì.
**Khai thật (không thổi):** `canonical(26) measured` = **∅** ⇒ **hiện KHÔNG slug nào bị mất**. Rủi ro là **LATENT**: 2 slug mới @S151 chỉ sống sót trong phép đo nhờ **tình cờ** cũng được nhắc ở NEXT-em (dòng 8). Một carry sinh mới **đúng theo chữ của nghi-thức (iv)** — tức chỉ đóng dấu ở khối canonical — sẽ **vô hình với thước tuổi**.
**Cái THIẾU (đây mới là flag):** caveat này **0 hit** trên mọi sổ bền, trong khi `HANDOFF:5` viết *"**carry-age HỒI SINH** streak thật 7/9/12"* và `session-log:26` viết *"segment 67→17 thật, carry-age HỒI SINH"*. Người đọc kỳ sau sẽ tin thước đã phủ đủ.
**Phép thử "ai bắt nếu thiếu thật":** máy **KHÔNG** — nó in `[ok] streak=1` cho mọi slug ngoài vùng, giọng trấn-an y hệt ca @open. lead-stale **KHÔNG** — không có nguồn nào để lệch. Bắt được lần này chỉ vì tao **tự tái-dựng anchor** thay vì đọc con số máy in.
**resolve:** 1 dòng caveat vào sổ bền, **hoặc** mở anchor gồm `^\*\*Carry MỞ` + fault-inject 2 chiều (thêm 1 slug CHỈ vào dòng 6 ⇒ máy PHẢI thấy; thêm cụm `NEXT anh` văn-xuôi ⇒ streak PHẢI không đổi).
**Nhường turf (không tính vào tally tao):** `HANDOFF:7 #29` + session-log ghi **7/9/12**, chạy tươi lúc 19:4x ra **8/10/13** (khối carry S151 vừa cộng thêm 1 dòng) ⇒ **`view-stale-count``lead-stale-auditor`**.
**Phần "carry già" thì SẠCH:** 3 carry ≥M đã lên **NEXT anh #29** hỏi owner đích-danh ⇒ **owner-held ⇒ INFORM**, không phải bỏ rơi (anti-pattern #3).
---
## CLEAN-`gap-owner-specifics` — KÈM LỆNH
**Cả 6 lượt owner của S151 đều có ≥1 sổ bền VÀ giữ được SPECIFICS (không bị viết chung-chung):**
| lượt owner | vết bền | specifics có giữ? |
|---|---|---|
| "1 vòng auto giữa 2 bookend" | `session-start.md:276` §2.1.9(a) **canonical** + `session-end §L.b(k)(i)` trỏ + HANDOFF:5② + :7 ~~(12)~~ + log §3 | ✅ **vượt mức**: verbatim nguyên câu + **vị-trí** (sau @open, trước @close) + **đúng 1 vòng** + vẫn IN dòng trạng-thái + **[M4] vết-2-lớp GIỮ NGUYÊN** (*"auto không có nghĩa là được im"*) + 🧊 lineage + cảnh-báo *"3 cổng không cùng khuôn, đừng suy một ra ba"* |
| #21 deep + reset-có-bằng-chứng | HANDOFF:7 (21) | ✅ giữ cả 2 vế (deep **và** điều-kiện *có bằng chứng*), không rút gọn thành "reset" |
| #27 gật gói sửa-máy | HANDOFF:7 ~~(27)~~ + log §4 | ✅ kèm **đính-chính tự-bất-lợi** (*"lúc anh nói 'đã fix xong rồi' thì chưa — cái anh thấy là workaround TAY"*) |
| #14 default-fleet | HANDOFF:7 ~~(14)~~ + STATUS ô canonical | ✅ chép **cả vế điều-kiện** *"cần Fable → `/model` đầu phiên hoặc `/fable-real`"* — đúng chỗ S150 từng mất |
| "để đó" #4/#5/#6/#13 | HANDOFF:7 | ✅ có **lý-do riêng từng mục** (chờ production · giữ · chưa có tin), không gộp thành "hoãn" |
| "Bootstrap tiếp, bỏ mạch" | `session-log:8` | ✅ verbatim + ngữ-cảnh (soi ruột commit ⇒ residue LÀNH) — **đóng INFORM-1 @open của tao** |
**Instance CŨ đã tắt:** O-2 → `harness-11-engine.md:319` nhãn OWNER-DELEGATED (land @S150) · O-3 → tập-rỗng + K5 `session-end §L.b(g-bis)`. S148-session-model: mô-hình nay **hiện-thực-hoá bằng VẬT** (`session-4/` + `_end` §6.3-bis + "phiên-logic 4" in khắp sổ) ⇒ không còn *mất phạm-vi*; phần `session-model-se-draft.md` (mtime 07-22) tụt hậu = **doc CÓ-nhưng-LỆCH ⇒ lead-stale turf**, không phải của tao.
**LỆNH tái-lập (chạy lại ra CLEAN thì mới được reset):**
```bash
grep -c "1 vòng auto\|AUTO 1 VÒNG" .claude/commands/session-start.md # phải >=1
grep -oc "bỏ mạch" docs/changelog/sessions/2026-07-25-1930-S151-*.md # phải >=1
grep -oc "(12)\|(14)\|(21)\|(27)" docs/HANDOFF.md # 4 slot owner
grep -oc "/fable-real" docs/STATUS.md # vế điều-kiện #14
```
---
## CLEAN-`gap-carry-dropped` — KÈM LỆNH
**Đối chiếu TẬP CAM-KẾT ⟂ TẬP ĐƯỢC MANG: 9 bàn-giao B1-B9 + 9 action refine + K9(S150) — không cái nào rơi.**
| khoản | mang ở đâu |
|---|---|
| B1 · B2 (+ **bắt buộc `:252`**) · B4 · B5 | `HANDOFF:8` ① đích-danh |
| B3 | cụm "B1-B5" trong ghi-chú `[carry:memory-ops-refine-queue]` (`HANDOFF:6`) |
| B6 | nhường lãnh-địa → `[carry:underfill-mau-so]` = NEXT anh **#26** (owner-held) |
| B7 | `HANDOFF:8` ③ + **kèm lý-do** *"không thì coverage đứng 85% mãi"* |
| B8 | ghi-chú carry (B1-B5/**B8**) |
| B9 | **xử xong trong phiên** — harness-audit verdict (2 lỗi nói-về-số của eval) |
| R1 · A1-A4 · D1 · D2 | `HANDOFF:8` ① đủ 8/8, có **thứ-tự phụ-thuộc** + **acceptance KÉP** cho D1 |
| **K9** = NEXT-em S150 *"theo dõi sub-class #53 → xét error-ledger row (2-strike)"* | **ĐÃ THỰC THI**: `error-ledger.md:38` hàng AS-17 + `:72` hàng guard + `:98` E-013 (có ruột, không phải dòng trống) |
| 3 FLAG @open của tao | F1→#27 fix-3 · F2→#27 đóng · F3→AS-17 |
| chore emoji `:1607` | `HANDOFF:8` ⑤ có file:line |
**Carry-arithmetic:** khối canonical 26 slug ⊇ mọi slug còn mở (`canonical measured = ∅`), "+2 MỚI @S151" khai đúng 2, `dangling-head` vẫn đóng ⇒ **0 slug biến mất im lặng** (khác ca S143 tổng-không-đổi che mất 1 carry).
**LỆNH tái-lập:**
```bash
for b in B1 B2 B3 B4 B5 B6 B7 B8; do echo -n "$b:"; grep -oc "$b" docs/HANDOFF.md; done # 0 nào = FAIL
grep -c "AS-17" docs/governance/error-ledger.md # >=2 (hàng + guard)
python -c "import re;l=open('docs/HANDOFF.md',encoding='utf-8').read().split(chr(10));print(len(set(re.findall(r'\[carry:([a-z0-9-]+)\]',l[5]))))" # =26
```
---
## CLEAN-`gap-incident-unrecorded` — KÈM LỆNH
**4 sự-cố vận-hành của S151, TỪNG cái có ≥1 sổ bền (không cái nào chỉ sống ở transcript/run-folder):**
1. **Tick FAIL-LOUD exit 7**`.session-counter.json` history entry **S151** (có root-cause format-fork đầy đủ) + `session-log:10`.
2. **#53 ×5/6 first-return** → `session-log:34` + `HANDOFF:5` + `feedback_agent_return_garble_recover.md` **tally 50 derive-from-body**.
3. **`skeleton-ruột-rỗng` ×2 = 2-strike** → `error-ledger.md:38` (AS-17) + `:72` (guard promote) + `:98` (E-013). Đây đúng thứ @S150 tao flag là **thiếu**; nay có.
4. **Thư `59ce1d0f` vắng CẢ hub (0-hit)**`session-log:36` + `[carry:hub-republish-59ce1d0f]` + NEXT-em ②.
🔴 **Ranh giữ đúng:** số cũ `×27`/`~×31` còn sống ở STATUS = **số cũ ⇒ `view-*` turf**, KHÔNG phải của tao (ranh do chính owner đặt @S143).
**LỆNH tái-lập:**
```bash
grep -c "AS-17\|E-013" docs/governance/error-ledger.md
grep -o "tally.\{0,12\}50\|= 50\b" .claude/auto-memory/feedback_agent_return_garble_recover.md
python -c "import json;d=json.load(open('.claude/governance/.session-counter.json',encoding='utf-8-sig'));print([h.get('session') for h in d['history'][-2:]])" # phải có S151
grep -oc "59ce1d0f" docs/HANDOFF.md docs/changelog/sessions/2026-07-25-1930-S151-*.md
```
---
## `gap-underfill` — 🔴 KHÔNG TUYÊN CLEAN ĐƯỢC (bất-khả-đo ≠ sạch)
Class này đang hiện **0**, và **0 đó không có nghĩa là sạch** — nó là chỗ *"phép trích-xuất trả RỖNG bị đọc thành sạch"***AS-17(b)** cấm đích-danh. Ba tầng cùng lúc:
- **(1) không có KEY** trong `counts` (⇒ FLAG-1);
- **(2) không có PHÉP ĐO ở lượt @open** theo cấu-trúc — `session-start.md:224` §2.1.6 %-print in ở **Phase 3**, cặp H24 spawn §2.1.8(e) ở **Phase 2** (INFORM-2 @open; `/tiep` vẫn 0 bước %-print — **repeat lần 4**);
- **(3) MẪU-SỐ đang hỏng và owner đang giữ**: `crystallized_backfill.target` 210000 > headroom đo tươi ⇒ `[carry:underfill-mau-so]` = NEXT anh **#26** ⇒ **INFORM, không FLAG** (owner-held).
**Đề-nghị 1 dòng:** ghi thẳng `gap-underfill = N/A-@open` thay vì để trống — trống thì lần sau đọc thành sạch.
---
## Số đo cho `#21` reset-có-bằng-chứng (SỐ ĐO — quyết là của em-main/owner)
🔴 **Đơn-vị tally = phiên-LOGIC, max 1/class/phiên** (`session-end §L.b(j)(ii)`). 2 class tao fire @close (**`gap-decision-sunk`**, **`gap-carry-aged`**) **ĐÃ NẰM TRONG `signal_decided` @open cùng phiên-logic 4****KHÔNG cộng thêm**: `gap-decision-sunk` giữ **5**, `gap-carry-aged` giữ **2**. Ai cộng thành 6/3 là **đếm 2 lần một phiên-logic**.
Từ máy (`h24-signal-write.ps1:226`) reset-candidate = class **có count ≥1****KHÔNG nằm trong `signal_decided`**. Với `signal_decided` = 6 class @open ⇒ ứng-viên đúng **4**: `view-stale-status`(3) · `view-stale-header`(1) · `gap-owner-specifics`(5) · `gap-incident-unrecorded`(1).
| class | bằng-chứng tao đưa | reset? |
|---|---|---|
| `gap-owner-specifics` **5** | CLEAN có lệnh (6/6 lượt owner có vết + giữ specifics; O-2/O-3 đã đóng) | ✅ **có cơ-sở reset** |
| `gap-incident-unrecorded` **1** | CLEAN có lệnh (4/4 sự-cố có sổ bền) | ✅ **có cơ-sở reset** |
| `gap-carry-dropped` **5** | CLEAN có lệnh — **nhưng đã fire @open cùng phiên-logic** ⇒ máy **không** cho reset kỳ này | ⛔ kỳ sau |
| `gap-decision-sunk` **5** · `gap-carry-aged` **2** | **CÒN instance sống** (FLAG-1/FLAG-2) | ⛔ **KHÔNG reset** |
| `gap-underfill` — | không có key, không có phép đo | ⛔ không reset được thứ chưa từng đo |
| 2 `view-*` ứng-viên | **turf `lead-stale-auditor`** | — |
⇒ Trong 6 class của tao: **2 reset-được-có-bằng-chứng · 1 sạch-nhưng-vướng-luật-1-lần/phiên · 2 còn sống · 1 bất-khả-đo.** Gỡ `_frozen_until_owner` mà không tách 6 nhánh này ⇒ 3 class bị reset **không có bằng-chứng**, đúng loại "flag-count giảm trông y hệt thành công" (`feedback_goodhart_leave_measurement_set`).
---
## INFORM (không dựng FLAG — nêu để khỏi mất)
1. **Bẫy khuôn C11 — hint của máy đá nhau với regex của máy.** `:1753` đòi `— (?:LOW|MED|HIGH)` ngay sau class, nhưng câu resolve của chính detector viết ``"## FLAG-<n> [em-dash] `<class>` [em-dash] SEV"`` ⇒ ai làm theo hint mà ghi *"— SEV HIGH"* thì **trượt regex**. Cả **3 sub-file H24 phiên này** dính. Đo tay: tally @open **KHÔNG mất class nào** (6 = 3 stale + 3 gap) ⇒ chưa gây hại. File này viết theo **regex**, không theo hint. Turf sửa: H1/tooling (`CÓ-nhưng-LỆCH`).
2. **Detector có MED MỚI sinh SAU câu "0 flag mới".** Chạy tươi: `sessions/2026-07-25-1930-S151-…md:25``broken-gotcha-ref: cites #91 but max is 83` — đó là chuỗi **positive-control** của FI #27 nằm trong văn xuôi. `session-log:30` khai *"Re-run detector: 0 flag mới"* — đúng **tại thời-điểm chạy**, nhưng log ra đời sau. Cái THIẾU = **bước re-run sau khi ghi log**; con số/nhãn = lead-stale turf.
3. **M9 diary 9/9 CÓ THẬT, fidelity không bịa** — spot-check 3/9 (lead-stale 14.636B · lead-gap 18.740B · ring1 21.722B) khớp byte đĩa; nấc + evidence-path đúng. Field-shape **không đồng nhất** (`task:` có ở 5/9) nhưng `session-end.md:122` M9 **không quy định 4-field****không dựng FLAG**; nếu muốn ép khuôn thì phải viết luật trước.
4. **NEXT-em ①-⑤ ĐỦ SPECIFICS để thực thi không cần transcript:** neo dòng `:284`/`:247`/`:279`/`:252`, thứ-tự phụ-thuộc (A2→A3, B2→D1), acceptance **KÉP** cho D1, ngưỡng 17,1K, cảnh-báo *"CẤM rắc từ-khoá"*, ⑤ có file:line. Điểm mỏng duy nhất: ④ *"theo dõi"* 4 mục không có tiêu-chí dừng — chấp nhận được với mục quan-sát.
## Trạng thái: DONE
- [x] Dựng tập KỲ-VỌNG từ commitment-sources.
- [x] So per-class disposition **6/6** class.
- **TOTAL: 2 FLAG** — `gap-decision-sunk` ×1 · `gap-carry-aged` ×1 · **3 CLEAN-có-lệnh** (`gap-owner-specifics` · `gap-carry-dropped` · `gap-incident-unrecorded`) · **1 bất-khả-đo** (`gap-underfill`) · 4 INFORM.