All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m39s
Pipeline anh lệnh: /check-email + /adap-apply -> /fable-real invest (spec 9-task/24-checklist) -> hmw Opus-5-MAX 2 đợt + lead-solo T6-T8 -> checklist verify. Thư ① 9c909007 (model-default Opus 5 MAX): TRỌN — filing 2-tuyến + probe-sau-restart 2-nguồn claude-opus-5[1m] + thư hub d432f5eab5cd + caveat (e) đóng. Thư ② 0df10df4 (pause-tiep Ctx soft-memory, sàn 7-khoản): EXECUTED - máy mind-check: scripts/session_ctx.py +542 dòng (7 phép + 2 phụ, 4 mức, draft/closed/--root/--session PIN, exit 0/1/3) - template .claude/templates/session-mind-template.md + wire 4 lệnh (pause C-bis+2bis+§1-carve-out, tiep §2.6+§3-ter, session-start Phase 3.5, session-end §L.b(l)+6.3-bis) - memory-budget: mind_ctx_kb=32 + tiep_reload + ĐÓNG ghost-wire session_ctx_kb (H18 class-2 sống S146->S153) - fault-inject 18/18 + 2 fix hậu-T4 (FI 6/6): GAP-#9 closed-mode E-0-con-trỏ CỜ->TRƯỢT (chặn gradient thưởng xoá-con-trỏ-trung-thực, họ bẫy F-1 của chính thư hub) · secrets-sweep +--root parity - số ĐO THẬT pause +117ms thay ước lệch 2.2-5.4x OWNER 2 quyết trong-phiên: - (38) VETO: 1-vai -> hub-form 3-vai (ctx-curator @pause + carve-out pause §1 · ctx-verifier @tiep · ctx-audit @2-bookend) - RENAME theo chuẩn hub/sisters để audit chéo: ctx-pause-check->ctx-curator, ctx-reload->ctx-verifier (đo đĩa 3 nhà; hub≠sister => SE theo HUB-form, tiền lệ S149). Roster 20->23, VALID_ROLES 23. Gap còn lại: ring5-audit (V5 truth-floor) hub CÓ, SE+VIPIX chưa -> slot (41). Bookend 2 đầu (12 spawn) + trio auto 1 vòng: - @open: H1 7f · H2 4f · H24 5+3 FLAG · ring1 28Đ/4T · ring2 8/8Đ + M-1 MISS thật · trio eval-MIXED-14/refine-3A-7B-4N/audit-25Đ-3T (re-chạy 7 instrument, 24 số byte-exact) - @close: H1 6f · H2 8f (baseline S154 = 16/10, tự sửa bản ~23/11) · H24 4+2 FLAG · ring1 47Đ/5T/1KC/53 · ring2 6/6Đ + 21 phép phụ - lead xử 11 mục: 9 FLAG H24 + 3 RESIDUAL ring2 + F-r2 (plugin 3 hard-site) + M-1 cả 2 persona + M9 14 sổ diary + F-3/F-5/F-6 + nit Sàn-5 + BÁC F-4 (fan-out không vào _index) #53 x14-cận-dưới, 0 mất dữ liệu (WRITE-lane derive-from-body · Agent-resume · SendMessage-resume x6). Datum: trio return-only hết miễn nhiễm (3/3 CLEAN -> 1/3). 4-A suýt xảy ra thật (bản committed của 2 file H24 là bản cắt 24%/48%). completeness-gate: 5 vòng đủ · phép ĐẠT 4 / TRƯỢT 0 / vacuous 0. State: Mig 67 · 89 bảng · 532 test · gotcha 83 · Sub-agents 23 · counter 27 · bundle FROZEN · governance-only 0 prod-code. Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
90 lines
8.6 KiB
Markdown
90 lines
8.6 KiB
Markdown
# _mind-s-{{N}} — SESSION-MODEL lớp MỀM (trí-nhớ suy-nghĩ 4 tầng)
|
||
|
||
<!-- SCAFFOLD-META: sID={{N}} | ts-moc={{TS}} | nguon-ts=git log -1 --format=%cI @ HEAD {{HEAD}} | render=lead Write @session-start Phase 3.5 (session-scaffold.ps1 KHONG render tep nay) -->
|
||
|
||
<!-- MIND-RULES-START -->
|
||
|
||
> **sID (LOGIC-session) = {{N}}.** Tệp này giữ 4 thứ KHÔNG nằm ở WAL / HANDOFF / `_context`: **(A)** gói-turn · **(B)** hướng-tiếp · **(C)** kế-hoạch delta-suy-nghĩ · **(D)** đang-thảo-luận (+ **(E)** dòng-sống spawn). Nhà: `.claude/sessions/session-{{N}}/_mind-s-{{N}}.md`.
|
||
> ts-mốc khởi-tạo = **{{TS}}** (nguồn: `git log -1 --format=%cI @ HEAD {{HEAD}}`) — mốc git-committer, KHÔNG phải wall-clock tuỳ-tiện.
|
||
>
|
||
> **GHI = lead (single-writer)** @4 nhịp: block-0 cuối bootstrap · refresh @`/pause` · đọc + đối-chiếu @`/tiep` · mục E gom MỌI spawn/engine-run. **KIỂM = máy + vai** (tách khỏi ghi): `python scripts/session_ctx.py mind-check --session {{N}}` mỗi cửa (~$0) + vai `ctx-audit` @2 bookend (INFORM-only, quyền phán TRƯỢT).
|
||
> **Trần tệp** = khoá `mind_ctx_kb` trong `.claude/agent-memory/memory-budget.json` — **B1: trỏ khoá, CẤM chép số vào tệp này.**
|
||
|
||
### 🔴 CHIỀU CHÈN — NGƯỢC với `_context` (đọc trước khi chèn block đầu tiên)
|
||
|
||
- **`_mind` = MỚI-NHẤT-Ở-TRÊN.** Block mới chèn NGAY DƯỚI **dòng marker điểm-chèn** (dòng comment nằm ngay trên block top, dưới khối luật này).
|
||
- **3 dòng comment marker của tệp** (mở khối luật · đóng khối luật · điểm-chèn) xuất hiện **ĐÚNG 1 LẦN** mỗi cái. Vì vậy phần chữ ở dưới CHỈ gọi chúng bằng **mô-tả**, KHÔNG viết lại tên marker — máy/người tìm-chuỗi sẽ không bắt nhầm anchor rồi chèn vào giữa khối luật. Máy khớp anchor bằng **token** trên dòng bắt đầu `<!--` (KHÔNG kèm `-->`, vì marker có chú-thích viết cùng dòng — mirror `FLOW-START` của `session-context-template.md`).
|
||
- **`_context` FLOW = MỚI-NHẤT-Ở-CUỐI** (`.claude/templates/session-context-template.md`, dòng `FLOW-START`). **HAI TỆP NGƯỢC CHIỀU NHAU** — CẤM "adopt verbatim" khuôn bên kia sang đây. Lý-do: `_mind` đọc để **nạp lại trạng-thái** ⇒ thứ mới nhất phải ở màn hình đầu; `_context` là **biên-niên-sử durable** ⇒ đọc xuôi thời-gian.
|
||
- **Số hiệu = ĐẾM số block hiện có TRƯỚC KHI chèn** (block-0 chiếm số 0 ⇒ đang có n block thì block mới là `MIND-n`). Máy chỉ đòi *số duy-nhất* + *block top ≥ mọi số dưới* — KHÔNG neo công-thức đếm, nhà đổi công-thức vẫn kiểm được.
|
||
- **Block cũ BẤT BIẾN** (append-only, không rewrite / không tự-tóm). **Ngoại lệ DUY NHẤT**: nén khi vượt trần — nén block CŨ NHẤT **trừ block-0 và block top**, verbatim vẫn còn trong git; **<3 block ⇒ TỪ-CHỐI nén**, giương cờ vượt trần (nợ hiển thị, không xoá chứng-nhân).
|
||
- **Việc ĐÃ-CHỐT ⇒ chỉ con-trỏ** (`.claude/WAL.md` · `docs/HANDOFF.md` · `.claude/workflows/runs/<id>/…`) — **CẤM chép nội-dung** (2-sự-thật + phình trần).
|
||
- **Mục trống ⇒ ghi đúng chuỗi `(trống — khai)`** trên 1 dòng riêng, KHÔNG thêm chữ, KHÔNG bọc dấu nhấn (máy so chuỗi). CẤM bỏ heading — vắng-mặt trông giống ổn.
|
||
- **5 heading trong mỗi block = `### A.` … `### E.`** (thứ tự A→E cố định) — đây là hợp-đồng hình-dạng cho máy `mind-check` và vai `ctx-audit`.
|
||
- **Mục D: mỗi ý 1 dòng + BẮT BUỘC nhãn**, viết **đúng chuỗi CÓ DẤU**: `{mới-nêu | đang-cãi | gần-chốt | treo-chờ-anh}`. Máy so chuỗi ⇒ viết không dấu = **trượt-cấu-trúc**. (Phần chữ hướng-dẫn trong khối luật này theo khuôn nhà có thể không dấu, nhưng **token máy đọc thì giữ dấu** — đừng chép ngược.)
|
||
|
||
### 3 RÀO NỘI-DUNG (máy `mind-check` phép 1-3 — mỗi rào kèm LÝ-DO ĐO ĐƯỢC)
|
||
|
||
1. **Rào-1 — CẤM verbatim lời anh.** Dạng bị bắt = dòng blockquote mở đầu bằng `anh` + hai chấm, ví-dụ:
|
||
> anh: <lời anh nguyên-văn — dòng NÀY hợp-lệ vì nằm TRONG khối luật, xem mục enclosure>
|
||
|
||
*Lý-do đo được:* verbatim lời anh có **nguồn-duy-nhất** = `_context` FLOW (`### PAUSE-<k>` → dòng quote). `_mind` là lớp mềm bị nén/diễn-giải mỗi cửa ⇒ chép verbatim vào đây tạo bản-thứ-2, và khi 2 bản lệch thì bản mềm (đọc trước, giàu ngữ-cảnh hơn) sẽ thắng bản durable. Trong `_mind` chỉ được TRỎ: `xem PAUSE-<k>`.
|
||
2. **Rào-2 — CẤM khoá `ts:` ở ĐẦU DÒNG** (mọi biến thể: thụt space/tab, hoa/thường, có khoảng trắng trước dấu hai chấm). Mốc thời-gian sống **trong dòng heading, sau em-dash**: `## MIND-<k> — <ISO-8601> @ <HEAD>`.
|
||
*Lý-do đo được:* marker nhà (`_pause-*` · `_tiep-*` · `_snapshot-*`) mang khoá đó ở đầu dòng **by-design**; reader-mốc TƯƠNG-LAI (gap C10-LATENESS của `scripts/governance-detectors.ps1` — C10 tự khai "no reliable source" cho ts-compare) sẽ quét cả `session-<N>/_*` mà **không lọc theo tên tệp** ⇒ một dòng khoá trong `_mind` đủ để nó lấy sai "mốc gần nhất". Regex canonical = `_TS_KEY_RE` trong `scripts/session_ctx.py`; **CẤM cài bản thứ 2** ở bất kỳ máy nào (2-sự-thật chính là thứ rào này chặn).
|
||
3. **Rào-3 — CẤM secret, KỂ CẢ dưới dạng ví-dụ.** Tập tiền-tố cấm = `SECRET_PATTERNS` trong `scripts/session_ctx.py` — **trỏ nguồn, KHÔNG chép mẫu vào tệp này**. Ngoại lệ DUY NHẤT: nhãn đã che `[đã che <8-hex>]`. Bắt buộc quét NHÁP **trước** khi chèn: `mind-check --session {{N}} --draft <tệp-nháp-scratchpad>`.
|
||
*Lý-do đo được, 2 tầng:* (i) block BẤT BIẾN ⇒ secret lọt là **vĩnh viễn** (còn trong git dù xoá sau); (ii) ⚠️ **enclosure KHÔNG đối-xứng giữa 2 lưới**: `mind-check` chỉ soi DƯỚI marker đóng khối luật, còn `secrets-sweep` (cùng `session_ctx.py`, chạy ở auto-snapshot mỗi `/pause`) **rglob TRỌN `session-<N>/` và không biết khối luật này** ⇒ một mẫu secret viết làm ví-dụ ngay tại đây sẽ **chặn commit ở MỌI cửa pause**. Vì thế rào-2 và rào-3 ở trên **cố ý KHÔNG có ví-dụ literal**; chỉ rào-1 có, vì rào-1 chỉ `mind-check` đọc và nó enclosure-aware.
|
||
|
||
### Enclosure use ⟂ mention
|
||
|
||
Máy chỉ quét phần **DƯỚI** marker đóng khối luật (dòng comment cuối cùng của phần luật này). Khối luật được phép chứa chuỗi bị cấm để **giải thích** (citation-trap: doc định-nghĩa anti-pattern tất-yếu chứa chính mẫu đó). Hệ quả 2 chiều: **đừng** dịch ví-dụ xuống dưới marker đóng, và **đừng** viết nội-dung thật lên trên nó.
|
||
|
||
<!-- BLOCK-SCHEMA (guidance, KHONG phai block that — /pause dien; parser real-block match `^## MIND-\d+`, placeholder `<k>` khong false-match).
|
||
Prose huong-dan duoi day khong dau theo khuon nha; TOKEN may so chuoi thi GIU DAU: nhan muc D + chuoi muc trong `(trống — khai)`.
|
||
|
||
## MIND-<k> — <ISO-8601> @ <HEAD ngan> (window <w>)
|
||
|
||
### A. Goi-turn
|
||
<1-3 gach dau dong: turn vua roi lam gi, ket qua gi — GOI lai, khong ke lai>
|
||
|
||
### B. Huong-tiep + nhanh-da-loai
|
||
<di dau tiep VA nhanh nao da LOAI + vi sao loai (chong dao lai vong cu)>
|
||
|
||
### C. Ke-hoach (delta suy-nghi)
|
||
<phan SUY-NGHI doi so lan truoc — CAM chep checklist/todo (cho o WAL/HANDOFF)>
|
||
|
||
### D. Dang-thao-luan
|
||
<moi y 1 dong + nhan CO DAU: {mới-nêu | đang-cãi | gần-chốt | treo-chờ-anh}>
|
||
|
||
### E. Dong-song spawn/engine-run
|
||
<1 dong / spawn hoac engine-run: <vai> — <verdict> — <con-tro path (run-folder / sub-file / commit)>>
|
||
<muc trong ⇒ dung chuoi: (trống — khai)>
|
||
-->
|
||
|
||
<!-- MIND-RULES-END -->
|
||
|
||
<!-- diem-chen: block MOI chen NGAY DUOI dong marker duoi day (moi-nhat-o-TREN -- NGUOC chieu _context FLOW).
|
||
Marker duoi day phai giu NGUYEN-VAN, KHONG viet chu-thich cung dong: may khop chuoi DAY-DU
|
||
(`_MIND_TOP_MARKER` trong scripts/session_ctx.py) -- khac khuon `FLOW-START` cua _context (khong may nao doc). -->
|
||
<!-- MIND-TOP -->
|
||
|
||
## MIND-0 — {{TS}} @ {{HEAD}} (window 1)
|
||
|
||
### A. Gói-turn
|
||
|
||
(trống — khai)
|
||
|
||
### B. Hướng-tiếp + nhánh-đã-loại
|
||
|
||
(trống — khai)
|
||
|
||
### C. Kế-hoạch (delta suy-nghĩ)
|
||
|
||
(trống — khai)
|
||
|
||
### D. Đang-thảo-luận
|
||
|
||
(trống — khai)
|
||
|
||
### E. Dòng-sống spawn/engine-run
|
||
|
||
(trống — khai)
|