Files
solution-erp/.claude/workflows/runs/2026-08-10-S188-bookend-close/sub-ring1-audit-close.md
2026-08-10 20:44:52 +07:00

73 lines
4.6 KiB
Markdown
Raw Blame History

This file contains ambiguous Unicode characters

This file contains Unicode characters that might be confused with other characters. If you think that this is intentional, you can safely ignore this warning. Use the Escape button to reveal them.

# sub-ring1-audit @close S188 — KIỂM vòng tooling/harvest (V1)
> Vai: `ring1-audit` — KIỂM độc-lập output H1 (`tooling-auditor`) + H2 (`harvest-curator`).
> Nấc: **@close — chấm bản CHẾT NON** (cả 2 con-đo đứt giữa chừng, KHÔNG có VERDICT).
> Read-only · propose-only · single-writer = lead (B3).
> Bắt đầu: 2026-08-10.
## §0 — PIN input (nghĩa-vụ (i))
| Con-đo | File | Byte khai | Trạng thái khai |
|---|---|---|---|
| H1 | `sub-tooling-auditor-close.md` | 2.861 | CHẾT NON — xong mặt-2 roster + mặt-3 plugin; mặt-1 skill + mặt-4 docs BỎ DỞ |
| H2 | `sub-harvest-curator-close.md` | 3.170 | CHẾT NON — xong census 17 artifact; 5 trục + C2 AB BỎ DỞ |
(đang verify tồn-tại + mtime + byte thật …)
== ĐANG CHẠY ==
---
## §1 — PIN VERIFY (nghĩa-vụ (i)) — ĐO ĐĨA, không tin số lead pin
`ls -la --time-style` trong run-folder `2026-08-10-S188-bookend-close/`:
| file | byte ĐĨA | byte lead PIN | mtime | phán |
|---|---|---|---|---|
| `sub-tooling-auditor-close.md` (H1) | **2.861** | 2.861 | 20:16:46 | ✅ khớp tuyệt đối |
| `sub-harvest-curator-close.md` (H2) | **8.040** | 3.170 | 20:21:32 | 🔴 **PIN LEAD STALE ×2,54** |
| `sub-ring1-audit-close.md` (tao) | — | — | 20:21:51 | tuần-tự C4b ✅ |
**A-00 · TRƯỢT (lỗi của LEAD, không của H2) — pin đầu-vào lấy ảnh chụp GIỮA-CHỪNG:**
lead giao *"H2 3.170 B — 5 trục BỎ DỞ"*. Đĩa: **8.040 B**, và H2 **đã làm xong TRỤC 1/5 (Coverage)**
với bảng 19 lượt-vai + control-dương + 1 ca tự-sửa đơn-vị. ⇒ mệnh-đề *"5 trục bỏ dở"* **quá tay**:
đúng là **4/5 trục** (Completeness · Placement · Corruption · Fidelity-flag) + C2 bỏ dở.
Bài đúng họ S150-E1(1): **vòng-KIỂM chạy SAU vòng-ĐO ⇒ mọi số pin đều có thể ĐÃ DỜI** — lần này
kẻ dời là chính con-đo còn đang append. Chấm phần vắng phải đo lại đĩa, đừng chép nhãn của lead.
**Tuần-tự C4b ĐẠT:** mtime tao (20:21:51) > H2 (20:21:32) > H1 (20:16:46). Fail-safe (i) KHÔNG
kích: pin CÓ input thật ⇒ chấm được, KHÔNG NO-OP.
---
## §2 — H1 MẶT ② ROSTER — TỰ TÁI DỰNG 5 NGUỒN (nghĩa-vụ (iv))
Không tin số H1 chép. Tự đo, mỗi nguồn 1 engine khác:
| # | nguồn | engine tao dùng | số | H1 khai | phán |
|---|---|---|---|---|---|
| A1 | `.claude/agents/*.md` trừ README | `ls \| grep -v README \| wc -l` | **29** (glob thô 30) | 29 | ✅ ĐẠT |
| A2 | `.claude/agent-memory/*/` | `ls -d` + **so TẬP** với A1 | **29**, `comm` **2 chiều RỖNG** | 29 | ✅ ĐẠT (mạnh hơn bản H1: H1 chỉ so SỐ) |
| A3 | `VALID_ROLES` (`hmw.js`) | **2 engine**: `eval()` sau strip-comment ⟂ regex `'[a-z0-9-]+'` | **29 ⟂ 29**, SET-DIFF rỗng, unique=29 | 29 | ✅ ĐẠT |
| A4 | `docs/STATUS.md:479` row canonical | `grep '^\| Sub-agents'` | `\| Sub-agents \| **29** \|` | 29 | ✅ ĐẠT |
| A5 | `docs/STATUS.md:6` | đọc nguyên dòng | "ring5-audit (roster 29)" | 29 | ✅ ĐẠT (🧊 nằm trong segment `✅ S185 ĐÓNG` = **ảnh chụp**, đúng-giá-trị nên không phải sweep — luật S181) |
**A-01 ĐẠT** — 5/5 nguồn = **29**, và A2 khớp ở mức **TẬP** chứ không chỉ SỐ (`comm -23`/`comm -13` đều rỗng)
⇒ không có ca "2 sai bù nhau ra đúng tổng".
**A-02 ĐẠT**`ring5-audit.md` CÓ trên đĩa; `VALID_ROLES` chứa `'ring5-audit'` (`hmw.js`, dòng có comment `+S185 slot(41)`).
### F-1 của H1 — tự đếm phần-tử, KHÔNG grep số
`.claude/agents/README.md:27`, dòng dài **1.340 ký-tự**:
- Số khai: `Roster THẬT (**28** vai — đếm phần-tử, KHÔNG grep số)` → literal **28** CÓ THẬT.
- Đếm phần-tử (engine tao: match nguyên-văn 29 tên-vai-đĩa vào dòng, + cụm gộp `7 core (diagram)`):
**7 (core gộp) + 21 tên riêng = 28** phần-tử.
- `ring5` trong dòng 27 = **KHÔNG có** (`L.includes('ring5')` → false).
**A-03 ĐẠT**: "2 lỗi trên 1 dòng" của H1 đúng — số 28 **và** enumeration 28 đều thiếu đúng `ring5-audit`.
Đây là **đời-2 của chính bài `:28`** (S143 "enumeration TÊN cũng lão-hoá") in ngay dòng dưới nó.
**A-04 ĐẠT (control-dương của H1 tái-dựng được, và tao đo thêm ĐƠN-VỊ):** `ring5-audit` trong README
= **1 dòng / 1 lần** (dòng 217) · `ring4-audit` = **6 dòng / 6 lần** (5,27,150,157,216,264) ·
`ring1-audit` = **6/6**. Lần này LINES ≡ OCCUR nên bẫy đơn-vị S168 (dòng ⟂ lần) **không** bật —
nhưng phải đo cả hai mới biết, H1 chỉ đo `grep -c` (=DÒNG) và **may mà trúng**.