12 KiB
adap-report — 2026-07-17-Governance-master-checklist-hai-tang-moi-cua-phien
SE (SOLUTION_ERP) · wave adap 3-bản 17-07 (S138–S139) · run:
.claude/workflows/runs/2026-07-17-S138-adap-3-ban-17-07/· spec v2 (gate GO_WITH_FIXES 3M/3m/1n áp trọn) · L3 reviewer độc-lập GO.
1. id-broadcast
2026-07-17-Governance-master-checklist-hai-tang-moi-cua-phien (type new; content_sha256 12-hex cadd24aed2e4, verify 2-tuyến WHOLE+BODY OK @S138, commit nhận efc0828).
2. nấc G-011
executed — 5/5 điểm sàn nằm trong repo, và 2/4 cửa đã runtime-proven NGAY TRONG PHIÊN S139 (command .md được re-read mỗi lần gõ lệnh — khác agent .md): /pause in báo-cáo sáu ý kèm ý-6 MASTER-CHECKLIST thật ×2 lượt · /tiep in §3-bis thật ×1 lượt, khối chờ-anh CÓ SỐ và anh trả lời bằng số được. 2 cửa còn lại (session-start/session-end) exercise ở lần chạy nghi-thức kế. Unpushed lúc ghi. verified = quyền hub.
3. evidence (đo thật)
- Commit
3a394b0(wal: pause S139 — diff-wave): khối MASTER-CHECKLIST in 4 cửa =.claude/commands/session-start.md(Phase 3 REPORT-template, Tầng-2 4-nhóm, trỏ work-state §2.1.5 làm NGUỒN) ·session-end.md(Phase 4 "TỔNG-HỢP CHỐT": arc đóng trong phiên + mọi mục chưa-đóng chỉ đích nơi đổ carry-slug-HANDOFF/WAL-line/STATUS-row) ·pause.md(bước 5 ý-6 rút-gọn) ·tiep.md(§3-bis bold-block trong section 3, KHÔNG heading mới). - Acceptance L3 re-đo độc-lập từ
git show HEAD:: heading-count 26/28/7/14 bất-biến · grepMASTER-CHECKLIST1/2/1/1 · câu cấm nguồn-đôi 4/4 · khối chèn max 9 dòng (≤15) · "BƯỚC 0" intact ×8 · 10/10 config-token §L.b(c) nguyên · 3 deletion đều content-preserving. - Sàn-3 (VIEW không SOURCE):
find .claude docs -iname '*checklist*.md'= 8 trước = 8 sau, 0 file nguồn-đôi mới (re-đo tươi @S139). - Sàn-5 (chờ-owner đánh số): luật-hoá tại
session-end.md§L.b(j)(iv) + dùng THẬT — khối chờ-anh 3 mục đánh số trong 2 báo-cáo pause + 1 báo-cáo tiep phiên này. - Dry-run acceptance m-2: EM in-thử từ WAL/HANDOFF THẬT ngay post-land — 4 nhóm đủ, nhóm trống ghi tường-minh, chờ-anh có số (bằng-chứng: 3 lần in kể trên nằm trong transcript phiên + báo-cáo cho owner).
4. tailored-gì + skip-gì-vì-sao
- Tailored (FORM SE, giữ FUNCTION-floor): 4 cửa broadcast map vào 4 lệnh vòng-đời SẴN của SE (mở=
session-start· điểm-dừng=pause· nối=tiep· đóng=session-end) — 0 lệnh mới. Nguồn durable = bộ có sẵn {WAL · STATUS · HANDOFF · ACTIVE-MARKS}; khuôn = bold-block/bullet ≤15 dòng KHÔNG heading mới (giữ heading-count bất-biến làm acceptance máy-đo). - Điểm-4 vòng-carry-khép: đạt bằng tận-dụng máy SẴN CÓ đúng tinh-thần mục KHÔNG-BIẾT của broadcast ("tận dụng, không phát-minh"): H24-2 carry-age detector (đo streak per-slug) + vai lead-omission-auditor (soi carry rớt/quá-già theo nhịp) + nghi-thức re-stamp carry §L.b(j) — 0 máy mới build.
- Skip: 0 điểm sàn nào skip.
5. honest-caveat
- Sàn-2 "sống ở MỌI cửa" mới chứng runtime 2/4 cửa (pause ×2 + tiep ×1 trong phiên này); session-start/session-end chứng ở lần nghi-thức kế — nếu lần đó không in đúng khuôn, nấc phải hạ lại executed-partial.
- SELF-CHECK broadcast 4 ô: ô3 (chờ-owner đánh số, trả-lời-bằng-số xử được) = PASS đã dùng thật · ô4 (grep nguồn-đôi = KHÔNG) = PASS 8=8 · ô1 (mở-phiên in 2-tầng khớp carry) + ô2 (mục cố-tình chưa xong tự xuất-hiện lại) = PENDING — cần 1 chu-kỳ đóng→mở phiên thật để chấm, chưa có dữ-liệu.
- Vocab-nit (L3, LOW, chờ owner): nhãn "Luật-số sàn-5 (S138)" trùng token "sàn-5" với "Sàn-5 H22 hậu-kiểm CỜ" có trước trong cùng
session-end.md— 2 hệ-sàn khác nhau; phân-biệt được nhờ emoji/prefix/tag; đề-xuất rename bản mới hoặc đăng-kývocab-alias-map.md(KHÔNG seed detector, per bài S93). - Unpushed lúc ghi (push gộp @closeout S139).
✅ ADDENDUM @S185 (2026-08-09) — chấm SELF-CHECK ô1/ô2 + sàn-2, sau 23 ngày
Block MỚI, không sửa dòng cũ (§5 caveat giữ nguyên làm vết — nó đúng lúc viết 17-07). Checklist item C-18 của run
2026-08-09-S185-email-adap-pipeline; ruột + lệnh:.claude/workflows/runs/2026-08-09-S185-email-adap-pipeline/sub-opus-lane5-measure.md. Lý do chấm bây giờ: caveat tự hẹn "cần 1 chu-kỳ đóng→mở phiên thật" — từ 17-07 tới nay đã qua ≥5 chu-kỳ (session-13 có_pause-1/2·_tiep-1/2/3·_snapshot-1/2) và 29 commit dạng closeout. Dữ-liệu ĐÃ CÓ.
Bảng chấm 4 ô SELF-CHECK
| Ô | Nội dung | Nấc @S139 | Nấc @S185 | Bằng-chứng |
|---|---|---|---|---|
| ô1 | mở phiên có in plan 2 tầng, tầng-1 khớp carry phiên trước? | PENDING | 🔶 KHÔNG CHẤM ĐƯỢC — phép thử sai thiết-kế | xem dưới |
| ô2 | mục cố-tình chưa xong có tự xuất-hiện lại? | PENDING | 🔴 TRƯỢT — có số | HANDOFF khối RE-STAMP |
| ô3 | khối chờ-owner có số, trả lời bằng số xử được? | PASS | ✅ PASS (giữ) | HANDOFF khối "CHỜ ANH — ĐÁNH SỐ" (73)(74)(75) + 4 câu P-số @S181 + checklist-final.md W-1…W-4 |
| ô4 | có file checklist nguồn-đôi mới không? | PASS 8=8 | ✅ PASS về THỰC CHẤT · 🔶 phép đo cũ HẾT HẠN | xem dưới |
🔴 ô2 = TRƯỢT, và trượt cả sàn-4 (vòng carry khép kín)
Ba bằng-chứng độc-lập, đều nằm sẵn trong docs/HANDOFF.md:
- Khối RE-STAMP CARRY @S181: "Bản trước rơi 4 kỳ liên tiếp,
class_repeat.gap-carry-dropped= 12 = 4× ngưỡng JUMP ⇒ nghi-thức này không có răng, không phải đãng trí." — chính sổ tự kết luận. - Ngay dưới đó: "2 ca
gap-carry-droppednày KHÔNG nằm trong tally 4-kỳ ở trên — chúng rơi im lặng và chỉ lộ ra khi có người đi tìm nhà của một câu hỏi" ⇒ con số 12 là cận DƯỚI. - Ca đích danh:
[carry:eval-thamquyen]có mặt ở khối carry S150-S152 nhưng 0 hit trong khối RE-STAMP @S181 ⇒ đúng kịch bản ô2: mục chưa xong, đóng phiên, mở phiên sau không tự xuất hiện lại.
⇒ Đây là ca-âm vàng mà ô2 hỏi. Không cần dựng thí-nghiệm mới: kho đã tự chạy thí-nghiệm đó 4 lần và trượt 4 lần. 🔸 Hệ quả nấc: sàn-4 của broadcast ("vòng carry KHÉP KÍN … task rớt giữa hai phiên bị bắt thay vì dựa trí nhớ") — SE đạt phần "có máy" (H24-2 carry-age detector đo streak) nhưng không đạt phần "bị BẮT": máy đếm được 12 mà nghi-thức vẫn rơi thêm 4 kỳ. Đúng phân biệt của chính kho: "cổng kêu mà không đổi hành-vi = cổng không có răng".
🔶 ô1 = phép thử neo vào thứ KHÔNG lưu lại được
Thứ ô1 đòi chấm là hành-vi in ra màn hình ở cửa mở phiên. Vật chứng duy nhất của hành-vi đó nằm trong transcript, không nằm trên đĩa ⇒ 23 ngày sau không ai chấm được, kể cả khi nghi-thức đã chạy đủ 5 chu-kỳ. Đây không phải "chưa có dữ-liệu" (lý do cũ) mà là phép thử tự nó không đo được bằng chứng-cứ bền.
Cái CHẤM ĐƯỢC bằng dữ-liệu sẵn (đề nghị thay thế): hệ-quả durable của tầng-1, tức "artifact cửa-mở có chở trạng-thái carry của cửa-đóng trước không". Đo thử 1 điểm: .claude/sessions/session-13/_context-s-13.md CÓ chở (:21 trỏ HANDOFF = "brief 5 phút + bảng số chờ-anh + carry"; :62 chở trạng-thái thật "Bookend @close S182 CHƯA chạy … treo-chờ-anh 5 câu ở WAL"). ⇒ theo phép thử thay thế thì ĐẠT ở điểm đo này; theo phép thử nguyên bản thì vô hiệu.
🔴 Bài rút ra, chuyển được cho hub: SELF-CHECK đòi chứng-cứ ở dạng bản-in sẽ hết hạn ngay khi cửa sổ đóng. Ô nào cũng nên hỏi "cái gì còn lại trên đĩa".
🔶 ô4 = PASS thực chất, nhưng phép đo 8 = 8 đã hết hạn
find .claude docs -iname '*checklist*.md' hôm nay = 16 (S139 = 8). Phân loại 16:
| Nhà | Số | Bản chất |
|---|---|---|
docs/governance/adap-reports/ |
12 | báo-cáo VỀ broadcast có chữ "checklist" trong tên — không phải nguồn work-state |
.claude/workflows/runs/ |
3 | vật-chứng run (checklist-verify-synthesis 06-18 + checklist-final & sub-review-checklist của run hôm nay) — run-scoped, ephemeral |
docs/guides/security-checklist.md |
1 | checklist nghiệp-vụ bảo-mật, có từ trước |
⇒ 0 file nguồn-đôi work-state ⇒ sàn-3 vẫn đạt. Nhưng phép đo mà report S139 dùng ("8 trước = 8 sau") là đếm bằng-nhau trên một corpus đang lớn — nay mẫu số gấp đôi mà kết luận vẫn PASS, tức con số không còn phân-biệt được gì. Phải thay bằng vị-từ: "có file nào tự nhận là nguồn trạng-thái-việc, song song với WAL/HANDOFF/STATUS không?"
🔸 Khai thẳng ca biên: runs/2026-08-09-…/checklist-final.md (sinh hôm nay) là work-ORDER (spec giao việc), state per-item nằm ở sub-*.md + WAL — nên không tính nguồn-đôi. Ghi ra để người sau tự phán, thay vì im lặng cho qua.
Sàn-2 "sống ở MỌI cửa" — cập nhật từ 2/4
| Cửa | Khối MASTER-CHECKLIST trong lệnh (grep) |
Vật-chứng nghi-thức ĐÃ CHẠY | Vật-chứng BẢN IN đúng khuôn |
|---|---|---|---|
mở (session-start.md) |
1 | _context-s-13.md |
❌ (bản in không lưu đĩa) |
dừng (pause.md) |
1 | _pause-1.md · _pause-2.md |
✅ @S139 (×2 lượt) |
nối (tiep.md) |
1 | _tiep-1/2/3.md |
✅ @S139 (×1 lượt) |
đóng (session-end.md) |
2 | 29 commit closeout kể từ 07-17 | ❌ (bản in không lưu đĩa) |
- Grep ra đúng 1/2/1/1 — khớp byte con số report ghi @S139 ⇒ 0 drift sau 23 ngày, khối không bị ai gỡ.
- Điều-kiện tự đặt của report ("nếu lần đó không in đúng khuôn, nấc phải hạ lại executed-partial") KHÔNG kích hoạt — không có bằng-chứng in sai. Nhưng cũng không thoả được — không có bằng-chứng in đúng, vì cùng lý do ô1.
- ⇒ Giữ nấc
executed, đổi caveat: từ "chờ 1 chu-kỳ nữa" (đã qua 5 chu-kỳ, vô hạn định) sang "phép thử phải đổi sang chứng-cứ durable".
Nấc sau addendum
executed (giữ) cho 5/5 điểm sàn về mặt CÓ MẶT + 3/4 cửa vận-hành thật, cộng 1 TRƯỢT tường-minh ở sàn-4/ô2 (vòng carry không khép — 4 kỳ liên tiếp, ≥12 lượt rớt, 1 slug đích danh). Không nâng lên verified; không hạ toàn khối vì 1 sàn trượt — ghi tách bạch từng sàn thay vì gộp 1 nhãn.
Việc đề-xuất (KHÔNG tự làm ở lane này — khai để nhận sau)
- Sàn-4 có răng: carry rớt phải chặn closeout hoặc ít nhất in tên slug rớt ở cửa đóng, thay vì chỉ đếm streak. Cùng họ với bài "cổng kêu mà không đổi hành-vi".
- Viết lại ô1 + ô2 của SELF-CHECK theo chứng-cứ durable (artifact cửa-mở chở carry cửa-đóng ⇒ so được 2 file), gửi ngược hub như đề-xuất cải-tiến khuôn SELF-CHECK.
- Đổi acceptance ô4 từ đếm-bằng-nhau sang vị-từ nguồn-đôi. 🔸 (1) và (2) chạm nghi-thức/nhịp ⇒ vùng owner, chỉ khai. (3) là sửa acceptance trong report này, rẻ.