Files
solution-erp/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/sub-tooling-S152.md
pqhuy1987 c2d01f0dce
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m30s
[CLAUDE] Docs: S152 closeout — bookend hình B trọn 2 đầu + owner (30)(31)(32) + queue memory-ops TRỌN (squash 20 wal:)
- Owner 3-quyết: (30) JUMP để-nguyên-theo-nhịp · (31) 4 persona +NEVER-block (restart ĐÃ THOẢ) · (32) vòng 1→5 AUTO — lô consent gỡ 9 site (5 H1 + ring1-tự-bắt + 3 trio; E-013 EXT)
- Memory-ops TRỌN: A1-A4/D1/D2/R1/B-series — A7 392/392 · mfe 20/20-100% lần đầu · lead-gap drain 24.728→16.485B · strike-ledger + WARN-latch (-Ack = owner-action)
- V4 sleep AUTO đầu: 1 shard thật/16 KÊU · ring4 đầu-đời TRƯỢT-4/5 → 4 fix gist (scribe sub-ring4-close vì return-only)
- Thư model re-stamp: 59ce1d0f → 9c909007 published (G-024a) — adap-report Đính-chính @S152 + sweep 13 bề-mặt LIVE
- Bookend @close: stale 6 FLAG + gap 2 FLAG → vá 8/8; ring2 8/8 ĐẠT (4-A pin-bản-cắt → slot 33) · ring1 48Đ/5T/59-claim
- M9 13 đơn-vị diary (3 S151-deep hồi-tố) · #53 ×10-chắc → tally 60-cận-dưới + errata subject-1b85713
- Session-log 2 run= + completeness-gate 5-vòng ĐẠT · HANDOFF segment S152 (carry 3-đóng/3-mới/23-giữ; slot 33/34)

Co-Authored-By: Claude Fable 5 <noreply@anthropic.com>
2026-07-26 01:58:30 +07:00

122 lines
20 KiB
Markdown
Raw Blame History

This file contains ambiguous Unicode characters

This file contains Unicode characters that might be confused with other characters. If you think that this is intentional, you can safely ignore this warning. Use the Escape button to reveal them.

# sub-tooling-auditor — S152 @open (H1 tooling-freshness 4-mat)
> INFORM-only, propose-only. Ghi APPEND TRONG LUC LAM (anti-#53). Moi so kem LENH.
> Diff-base: S151 (H1 ra PASS_WITH_FLAGS 8-finding). PIN doc: machine-baseline.md cung folder.
## 0. Ground-truth phien
- LENH `git log --oneline -5` => HEAD `3058470 wal: flush 20260725T2014` (hook), truoc do `1b85713` closeout S151.
- LENH `git status --porcelain` => 3 muc: M `.claude/governance/.session-counter.json` · ?? `.claude/sessions/session-5/` · ?? runs/2026-07-25-S152-... (= scaffold may @open, KHONG phai drift).
- Model self-report: Opus 5 (1M) — worker-tier-pin giu.
## 1. MẶT ① SKILL
### 1a. State
- LENH `ls -1 .claude/skills/` => **6 skill project** (contract-workflow · dependency-audit-erp · ef-core-migration · form-engine · iis-deploy-runbook · permission-matrix) + README.md. **0 THÊM / 0 XÓA** vs S151.
- LENH `git log --oneline -8 -- .claude/skills/` (xem mục 1d) => last-touch.
### 1b. Nợ S151 — row Mig 67 trong ef-core-migration: **ĐÓNG THẬT (verified)**
- LENH `grep -n "Mig 67\|AddPeApprovedBudgetSnapshot\|67" .claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md`
- => HIT `.claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:89` — row bảng `| **67** | **AddPeApprovedBudgetSnapshot** | ... snapshot 11 cột ... no new table (89 giữ) ... commit d4fbced |` + đuôi `*(row bổ sung @S151 — ring1 TRƯỢT-1 bắt bảng dừng ở 66)*`.
- mtime SKILL.md = `Jul 25 19:11` (LENH `ls -la .claude/skills/ef-core-migration/`), 33.773B — khớp cửa-sổ vá S151. **Nợ S151 CLOSED, không tái-mở.**
### 1c. C2 15 LOW derived-stale — PHÁN: **15/15 DƯƠNG-GIẢ** (module-local, không phải stale-total)
Tao KHÔNG tin số tổng của máy suông — tao **tái-lập luật C2 nguyên văn** (đọc `scripts/governance-detectors.ps1:267-334`, dựng lại 6 count-pattern + 2 token VN từ code-point `:103-104` + 3 skip-rule `^\s*\|` / `baseline|\bS\d{2}\b|\(current` / pre-token version-guard + ratio-band sev) chạy trên ĐÚNG tập `$derivedDocs` (all SKILL.md + all commands/*.md + CLAUDE.md + skills/README.md).
- LENH: `powershell -NoProfile -ExecutionPolicy Bypass -File <scratchpad>/c2b.ps1` => **TOTAL_C2 = 15** — TRÙNG KHÍT con số máy (15). Tái-lập được ⇒ số máy đáng tin, và tao có line-ref để phán từng dòng.
- Phân rã (máy chỉ cho tổng; đây là line-level):
- `contract-workflow/SKILL.md` **×6** — `:24` "3 bảng" (schema-pattern) · `:35` "6 test PE 2-stage" · `:332` "6 test PE N-stage" + "6 test Contract N-stage" (2 match CÙNG dòng) · `:367` n=77 · `:371` "3 bảng" (ApprovalWorkflowsV2).
- `ef-core-migration/SKILL.md` **×7** — `:100` "2 migration tách" · `:101` "1 migration GỘP" · `:109` "4 bảng" Budget-defer · `:117` "3 bảng" · `:120` "1 bảng riêng" · `:168` "Revert **1 migration**" (heading) · `:185` "Script từ **1 migration** → latest" (comment lệnh).
- `CLAUDE.md:93` "6 test" · `commands/session-end.md:251` "vd 130 → 132".
- **Lý do phán dương-giả:** không dòng nào khai TỔNG-trạng-thái. Chúng là (i) đếm module-local của 1 test-class/1 nhóm bảng, (ii) **danh-từ đếm trong CÂU LỆNH/heading** (`Revert 1 migration`, `Script từ 1 migration`) — đây là *đơn-vị*, không phải count, (iii) ví-dụ minh-hoạ (`vd 130 → 132`). Cả 15 đã bị chính máy hạ LOW đúng theo ratio-band H18-A (xa canonical ⇒ LOW = advisory).
- 🔴 **KHÔNG đề-xuất vá 15 dòng này.** Vá = viết lại văn-xuôi cho vừa detector = **rời tập-đo** (Goodhart): flag-count tụt trông như thành-công nhưng cái mất đi là ngữ-nghĩa module-local, còn năng-lực bắt stale-total thì y nguyên. Giữ nguyên, coi là nền LOW đã-hiểu.
### 1d. Last-touch + 2 mục còn lại của mặt ①
- LENH `git log --oneline -6 -- .claude/skills/` => `1b85713` (closeout S151) là commit gần nhất chạm skills/ ⇒ **0 commit chạm skills sau S151**. Trước đó `a09dcae` (W4 positive-control) · `e88e75d` (S118).
- LENH `ls -la .claude/skills/*/SKILL.md` => contract-workflow 24.452B (May 8) · dependency-audit-erp 5.551B (Jun 18) · ef-core-migration 33.773B (**Jul 25** = vá S151) · form-engine 5.450B (Apr 30) · iis-deploy-runbook 14.688B (Jun 25) · permission-matrix 7.864B (Jul 15).
- **permission-matrix — nợ S119 ĐÃ ĐÓNG:** LENH `sed -n '1,20p'` + `grep -n "menu|polic"` => `:3` frontmatter + `:17` đều đã chuyển **B1-pointer** ("số menu-key · policy canonical → docs/STATUS.md, **KHÔNG chép số ở đây**") + `:18` dạy đếm-thật từ `MenuKeys.cs:147` + `:26` bia-mộ `Bg_*` XOÁ-S61 (vá @S122 W4). ⇒ stale-S119 (liệt `Bg_*` như menu SỐNG) **CLOSED**, không tái-mở.
- form-engine `2026-04-30` = LOW title-stale máy (H24-1) — tao **xác nhận** bằng mtime `Apr 30 01:12` + 5.450B. Không phải phát hiện mới, không nâng cấp.
## FLAG-1 — `view-stale-count` — LOW
`.claude/skills/permission-matrix/SKILL.md:42` — heading `## Menu tree (seed — ~60 key sau Phase 8)`.
- LENH `grep -n "menu|polic|[0-9]{2,3}" .claude/skills/permission-matrix/SKILL.md` (hit :42) · canonical `docs/STATUS.md` row `Menu keys` = **54** (baseline canonical-resolve `menu=54`).
- Vấn đề KHÔNG phải "lệch 6". Vấn đề là **cùng file, `:17` tự ra luật "KHÔNG chép số vào file này" (B1) mà `:42` vẫn giữ một con số** — dạng hedge `~60` nên detector C2 mù (regex đòi `(\d+)\s*menu`, đây là "60 key"). Tự-mâu-thuẫn nội-bộ, không phải drift ngoài.
- Đề-xuất (owner/lead quyết): bỏ `~60 key``## Menu tree (seed sau Phase 8)`. Rẻ, giữ trọn ngữ-nghĩa "hình-dạng", và làm `:17` đúng với chính nó.
## 2. MẶT ② SUB-ROLE — **PASS** (4 nguồn khớp, 0 dead-name sống)
### 2a. Roster count — đếm PHẦN TỬ, không grep số
- LENH `ls -1 .claude/agents/*.md | grep -v README | wc -l` => **20**.
- LENH `node -e` (regex bắt khối `const VALID_ROLES = [...]` rồi `matchAll` literal `'...'``.length`) => **VALID_ROLES element-count = 20** (KHÔNG đọc con số nào trong comment — đếm phần tử thật).
- **Set-diff 2 chiều = RỖNG:** `in VALID_ROLES not on disk: []` · `on disk not in VALID_ROLES: []`. Đây là kiểm mạnh hơn so-số: 20=20 mà lệch tên vẫn lọt, set-diff thì không.
- `docs/STATUS.md:452` row `| Sub-agents | **20** |` · `docs/STATUS.md:465` state-line "Sub-agents 20". ⇒ **4 nguồn: đĩa 20 = VALID_ROLES 20 = STATUS:452 20 = STATUS:465 20.**
- LENH `git log` — 0 commit chạm `.claude/agents/` sau `1b85713`. Diff vs S151: **0 THÊM / 0 ĐỔI / 0 XÓA**.
### 2b. Skill-matrix có theo kịp roster không (S143 từng vá 15→17, roster sau đó lên 20)
- LENH `sed -n '176,197p' .claude/agents/README.md` => matrix `| Agent | Skills |`**đủ 20 row**, GỒM 3 vai S145 mới nhất: `ring1-audit` `:195` · `ring2-audit` `:196` · `ring4-audit` `:197` (đều `ref-only` + ghi `no-self-exempt`). Header `:174` = "Skill assignment (6 skill, re-distributed S39)" — **không hardcode số vai** ⇒ không tự-lão-hoá. **Nợ S143 CLOSED và không tái-sinh khi roster 17→20.**
### 2c. Residual TÊN CHẾT ngoài vùng FROZEN — soi thật, kết luận: **0 ca dùng-sống**
- LENH `grep -rn "tooling-harvest-audit|h24-audit|sleep-audit|lead-view-auditor|lead-omission-auditor"` trên 8 bề-mặt SỐNG (`.claude/agents/` · `.claude/commands/` · `hmw.js` · `scripts/` · `memory-budget.json` · `.claude/skills/` · `CLAUDE.md` · `docs/HANDOFF.md`) => **10 hit**. Tao mở TỪNG hit (không kết luận từ số):
- `scripts/closeout-sentinel.ps1:67-68` — LENH `awk 'NR<=72 && /<#|#>/'` => `1: <#` ⇒ 2 hit này **nằm trong block-comment mở từ dòng 1**, nội dung là *bằng-chứng thiết-kế* ("S148 `932d607` touched lead-view-auditor/ + lead-omission-auditor/ — the OLD names"). **mention, không phải use.**
- `scripts/governance-detectors.ps1:1708` — comment granularity-note nhắc file `sub-h24-audit-*.md` từng tồn tại trong folder frozen. Tao soi tiếp phần CODE ngay dưới (`:1722-1730`): danh-sách vai đọc **LIVE từ frontmatter** (`$informRoles``Get-ChildItem .claude\agents -Filter *.md` trừ README) ⇒ **derive-from-source, không hardcode tên** ⇒ đổi tên vai KHÔNG làm hỏng detector.
- `docs/HANDOFF.md:16/:18/:25` (+4 hit vùng Prev/carry) — đều là **ghi-chép việc đã xảy ra** ("`lead-omission-auditor` FLAG-1 `gap-decision-sunk`" @S148, "bắt @S146").
- 🔴 **Phán theo luật S143 (prescriptive ⟂ frozen):** 10/10 là **frozen-record hoặc mention**, 0 hit ở vị-trí prescriptive (0 trong `hmw.js` code · 0 trong 20 persona · 0 trong `memory-budget.json` · 0 trong commands). **Sửa chúng = giả-mạo lịch-sử ⇒ ĐỀ-XUẤT: KHÔNG SỬA.** Nợ M-1 S150 (ô canonical giữ tên chết) đã đóng: `STATUS:452` nay dùng tên MỚI ở vị-trí mô-tả-trục, tên cũ chỉ còn trong **bảng-mapping rename** (`lead-view-auditor``lead-stale-auditor`) — đó là chỗ tên cũ BẮT BUỘC phải có.
## 3. MẶT ③ PLUGIN — **PASS** (registry 0-delta) + 1 nấc-đo phải khai riêng
LENH `sed -n '1,45p' ~/.claude/settings.json` (user-global — **authority ③**; project `.claude/settings.json` chỉ có hooks, KHÔNG override plugin/model).
- **installed/registered = 18** entry `enabledPlugins` · **enabled = 15** (`true`) · **disabled = 3** (`false`): `pr-review-toolkit` · `code-modernization` · `hookify`. **IDENTICAL sổ S140/S143** ⇒ 0 THÊM / 0 ĐỔI / 0 XÓA.
- **assigned:** `.claude/agents/README.md:213-220` bảng H3 map 6 nguồn → vai (sql-database-assistant → inv-cb+impl-be · frontend-design → frontend-designer · skill-creator → mọi sub · claude-md-management → em main · pr-review-toolkit → reviewer dạng CHECKLIST · session-report → em main/cicd) + khối "KHÔNG enable" 4 mục có lý-do. **used** = per-session auto-trigger, KHÔNG suy từ enabled. 4 nấc **installed → enabled → assigned → used** khai tách, không conflate.
- **Standalone skill: 23** — LENH `ls -1 ~/.claude/skills | wc -l` => 23. Khớp sổ, 0 delta.
- **🔴 Marketplace = LỚP ĐO RIÊNG (bài tự-soi S143, tao từng bỏ sót lớp này ≥5 ngày ở S140):** LENH `ls -1 ~/.claude/plugins/marketplaces/claude-plugins-official/plugins | wc -l` => **37**. S143 đo 37 ⇒ **0 net delta**. ⚠️ Khai trung-thực: **count trùng KHÔNG chứng được set trùng** (tao không giữ list S143 để so tên); tao dán nguyên list 37 tên vào đây làm mốc cho phiên sau so-tên được: agent-sdk-dev clangd-lsp claude-code-setup claude-md-management code-modernization code-review code-simplifier commit-commands csharp-lsp cwc-makers example-plugin explanatory-output-style feature-dev frontend-design gopls-lsp hookify jdtls-lsp kotlin-lsp learning-output-style lua-lsp math-olympiad mcp-server-dev mcp-tunnels php-lsp playground plugin-dev pr-review-toolkit project-artifact pyright-lsp ralph-loop ruby-lsp rust-analyzer-lsp security-guidance session-report skill-creator swift-lsp typescript-lsp.
- **NEW-ALLOC:** 0 skill/plugin MỚI ⇒ **0 action**. Carry duy nhất: `security-guidance` (có mặt marketplace, KHÔNG enable) — vẫn đáng cân-nhắc gán `reviewer`, **nhưng nó mang hook Stop + edit-time warning ⇒ đụng `settings.json` hooks ⇒ quyền owner, tao KHÔNG tự bật** (giữ nguyên phán S143).
- **📌 2 nợ S143 mặt-③ ĐÓNG (đo được, không suy):** `settings.json:11` nay = `"model": "claude-opus-5[1m]"` (S143 đo `claude-opus-4-8[1m]`) ⇒ (a) **F-C model-pin-flip-unlogged CLOSED**`STATUS:452` đã ghi "Lead = **DEFAULT Opus 5 MAX** (thư `59ce1d0f` @S149)" + `commands/session-start.md:40` VALUE-update cùng broadcast ⇒ sổ khớp pin. (b) **recipe-no-op CLOSED**`session-start.md:43` outage-path nay bảo "GIỮ `/model claude-opus-4-8[1m]`" trong khi pin = `opus-5` ⇒ fallback trỏ model KHÁC pin ⇒ recipe **có tác-dụng thật**, hết no-op.
- Không xung đột với baseline: `machine-baseline.md:43` "Lead phiên S152 = Fable 5 (anh launch)" = **owner-choice per-session**, khác `settings.json` = **default-fleet**. 2 nấc khác nhau, cả 2 đều đúng.
## 4. MẶT ④ DOCS FRESHNESS — **PASS_WITH_FLAGS**
### 4a. `docs/STATUS.md` bảng CURRENT STATE, phần H1-turf
- LENH `grep -n "^| Skills|^| RAG" docs/STATUS.md` => `:451` `| Skills | 6 | 3 domain + 3 ops |`**ĐÚNG** (đĩa 6 skill, phân 3 domain [contract-workflow · form-engine · permission-matrix] + 3 ops [dependency-audit-erp · ef-core-migration · iis-deploy-runbook]). 0 drift.
- `:452` Sub-agents **20** — khớp (mục 2a).
- `:453` `| RAG chunks | **2447** | re-verify S151 ...` vs `machine-baseline.md:41` đo TƯƠI **2448** ⇒ lệch **+1**. Xem FLAG-2 (nhẹ, và có lý-do).
### 4b. `agents/README.md:27` — ⓘ diagram 7-lane: **khai VẪN ĐÚNG**
Tao kiểm chính câu khai, không tin nó vì nó tự khai. LENH `sed -n '28,60p' .claude/agents/README.md`:
- Diagram legend cuối khối => **7 màu** `cyan blue yellow orange purple red green` = **7 lane** ⇒ "7 core lane (pre-S47 snapshot)" **đúng**.
- Câu ⓘ liệt **NHÓM + TÊN** 13 vai post-S47 (fd · db · office · H1 · H2 · 2×H24 · 3×trio · 3×ring) + "7 core (diagram)" = 20, và chốt "Số vai canonical → `docs/STATUS.md` §Sub-agents" ⇒ **B1-sạch, 0 số cứng** ⇒ không tự-lão-hoá kiểu "17/17" (bài S143/S151).
- Header hộp lead trong diagram = "lead default **Opus 5 MAX** (owner /model·/fable-real)" ⇒ đã theo broadcast S149. ⇒ phần "cosmetic ASCII chưa vẽ lại" chỉ còn đúng nghĩa **lane-box chưa thêm 13 vai**, và nó tự khai đúng vậy. **KHÔNG phải drift** — là nợ-cosmetic đã-khai; tao báo theo đúng chỉ-thị `:27` ("H1 flag drift này @session-start") chứ không nâng thành FLAG mới.
## FLAG-2 — `view-stale-count` — LOW
`docs/STATUS.md:453` RAG chunks **2447**, đo tươi @S152 = **2448** (LENH: `machine-baseline.md:41`, nguồn `list_projects`).
- Không phải lỗi ai: row có **stamp** "re-verify S151" ⇒ đọc đúng là *"2447 tại S151"*, và nó đúng tại S151. Đây là con số **tự nhích** mỗi lượt `store_memory` của lead.
- Đề-xuất: refresh 2447→2448 ở closeout S152 (việc thường-lệ, KHÔNG cần gate). **KHÔNG đề-xuất bỏ stamp** — stamp chính là thứ giữ row này khỏi thành lời-nói-dối.
## FLAG-3 — `view-stale-count` — LOW (máy flag SAI LÝ-DO; chỗ đúng nằm ngay cạnh)
`CLAUDE.md:93``Application/ (6 test - PeWorkflowDefinition versioning)`.
- Máy (C2) flag vì "6 test ≠ canonical 532". **Phán của tao: dương-giả ở lý-do đó** — dòng này không khai tổng, và khối ngay trên đã B1-pointer ("Unit test pass — số hiện tại → docs/STATUS.md (canonical)").
- **NHƯNG mở thư-mục ra thì có stale THẬT mà detector không thể thấy:** LENH `ls -1 tests/SolutionErp.Infrastructure.Tests/Application/` => **38 file** (`AttendanceReportTests` · `ItTicket*` ×3 · `Hrm*` ×3 · `Pe*` ×13 · `Supplier*` · `WorkflowAppApproveV2Tests` …). Mô-tả `(6 test - PeWorkflowDefinition versioning)` là hình-dạng **thời S9**; nay folder trải HRM/Office/IT-ticket/PE/Supplier. Cái lệch là **NGỮ-NGHĨA mô-tả**, không phải con số.
- 🔴 **Nhưng biết chỗ KHÔNG sửa:** heading khối là `## 🧪 Tests (Phase 9 — Session 9 +6)` ⇒ khối **có stamp S9** ⇒ đọc như *ảnh chụp lịch-sử* thì hợp-lệ. Hai cách đọc đều đứng được ⇒ tao **không tự quyết**, trình owner/lead 2 phương-án: (i) giữ nguyên vì đã stamp; (ii) rẻ hơn và hết nhập-nhằng: bỏ 2 chú-thích đếm trong cây (`(6 test - …)` · `(17 codegen + 6 PE 2-stage approval S9)`), giữ tên folder — cây vẫn làm đúng việc định-hướng.
- Tao KHÔNG dùng số `[Fact]/[Theory]` để khai số test (Theory expand runtime — luật của chính tao); "38 file" là đếm FILE, và đó là bằng-chứng đủ cho claim "mô-tả không còn khớp".
## FLAG-4 — `view-stale-count` — LOW (delta lớp command)
`.claude/commands/` = **19 file** (LENH `ls -1 .claude/commands/*.md | wc -l`) — sổ MEMORY của tao ghi **18** (mốc S111).
- LENH `git log --diff-filter=A --name-only -- .claude/commands/` => 3 file thêm gần nhất: `snapshot.md` · `pause.md` · `fable-clone.md`. ⇒ delta 18→19 là **`snapshot.md`** không nằm trong mốc S111 của tao.
- Đây là **sổ TAO stale**, không phải repo drift (không doc nào hardcode "18 command"). Ghi ra để đúng luật "diff vs last-session" và để phiên sau có mốc **19**. 0 đề-xuất sửa file repo.
## ⓘ INFORM (không phải FLAG)
1. **FLAG-khuôn C11 áp lên vai H1 = vốn-từ chưa vừa.** `run.md:11` buộc class ∈ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (5 `view-*` + 6 `gap-*`) — enum đó thiết-kế cho **bề-mặt LEAD** (H24), còn tao báo **tooling/docs**. Tao chọn `view-stale-count` cho cả 4 FLAG vì nó gần nhất, và **KHÔNG tự chế class** (luật CLOSED-enum; S143 vai lead-gap từ-chối tự chế + escalate là đúng). Khai ra để owner biết đây là **vốn-từ bị kéo giãn**, không phải 4 finding cùng bản-chất. Mở enum / cho H1 vốn-từ riêng = quyền owner.
2. **Nợ S151 F-6 (#111 dương-giả C1 nhánh no-#) — không tái-phát ở lớp skill/docs của tao phiên này.** Ca C1 MED duy nhất trong baseline (`sessions/2026-07-25-1930-S151-...:25` cite #91 vs max 83) nằm ở **session-log** = frozen-record, và là **turf H24/lead**, không phải turf tao ⇒ tao KHÔNG lấn, chỉ ghi nhận đã đọc.
3. Skills/agents đều **0 commit chạm sau `1b85713`** ⇒ mặt ①② tĩnh hoàn toàn từ S151; mọi thay đổi phiên này (nếu có) sẽ là do S152 tạo ra.
## Verdict
**PASS_WITH_FLAGS** — 4 FLAG (4 LOW · 0 MED · 0 HIGH · 0 CRITICAL) + 3 INFORM. 0 FAIL. 0 việc tự sửa (propose-only, đúng luật).
| Mặt | Verdict | Finding |
|---|---|---|
| ① Skill | **PASS** | 1 LOW (FLAG-1 `permission-matrix:42` "~60 key" tự-mâu-thuẫn B1). Nợ S151 (row Mig 67) **CLOSED verified** `ef-core-migration/SKILL.md:89`; C2 15 LOW **tái-lập TOTAL=15 khớp máy → 15/15 DƯƠNG-GIẢ** có line-ref; nợ S119 permission-matrix **CLOSED** @S122 |
| ② Sub-role | **PASS** | **0 finding.** 4 nguồn 20=20=20=20 + **set-diff 2 chiều RỖNG**; skill-matrix 20/20 row (nợ S143 không tái-sinh); 10 hit tên-chết = **10/10 frozen/mention, 0 dùng-sống** ⇒ đề-xuất KHÔNG SỬA |
| ③ Plugin | **PASS** | **0 finding.** 18/15/3 IDENTICAL · standalone 23 · **marketplace 37 (lớp đo riêng, đo có chủ-đích)** · new-alloc 0 action. **2 nợ S143 CLOSED** (pin `claude-opus-5[1m]` đã ghi sổ @S149 · outage-recipe hết no-op) |
| ④ Docs | **PASS_WITH_FLAGS** | 3 LOW: FLAG-2 RAG 2447→2448 (row có stamp, refresh @closeout) · FLAG-3 `CLAUDE.md:93` máy-flag-sai-lý-do nhưng **mô-tả cây tests lệch thật** (Application/ = 38 file, mô-tả còn "PeWorkflowDefinition") · FLAG-4 sổ-tao 18→**19** command. `STATUS:451` Skills-6 ĐÚNG · `README:27` ⓘ 7-lane **khai vẫn đúng** (legend 7 màu, B1 0-số-cứng) |
**DIFF vs S151 (8 finding → nay 4 LOW):** đóng `ef-core Mig 67` (chính TRƯỢT-1 của tao @S151) · F-6 dương-giả không tái-phát · +2 nợ S143 mặt-③ đóng · 0 finding mới ≥MED. Hướng: **freshness đang lên**, phần còn lại là nền LOW đã-hiểu (C2 soft-net) + 1 con số tự-nhích (RAG).
**Tự-soi (bài S151 TRƯỢT-1 = tao PASS mặt ① khi ef-core còn thiếu row):** phiên này tao **không** kết PASS mặt nào từ suy-luận — mặt ① mở đúng file + grep chuỗi đích, mặt ② đếm phần-tử + set-diff, mặt ③ đọc `settings.json` + `ls` marketplace, mặt ④ mở `tests/Application/` đếm file thay vì tin nhãn. Mỗi số trên có LỆNH kèm ngay cạnh.