78 lines
9.7 KiB
Markdown
78 lines
9.7 KiB
Markdown
# run — S159 bookend @open (5 vòng) + arc vá spec KHKK
|
||
|
||
- **run-id:** `2026-07-29-S159-bookend-open`
|
||
- **phiên:** S159 (phiên-LOGIC **L8**, window 1)
|
||
- **mode:** RUN-TRACE (≥3 task) — mỗi vai ghi full-detail vào CHỈ `sub-<vai>-open-S159.md` của mình
|
||
- **HEAD lúc mở:** `bbc39be` · counter **33**
|
||
|
||
## Uỷ quyền (anh chốt @S159, AskUserQuestion)
|
||
|
||
- ❶ **Chạy đủ 5 vòng** bookend @open — giải xung đột luật (nghi-thức AUTO ⟂ guidance cấm AgentTool); anh chọn nhánh AUTO.
|
||
- ❷ Arc L8 = **vá 2 chỗ hở spec KHKK** (H5 + H6).
|
||
|
||
## Bối cảnh vào phiên (đo tươi, không chép)
|
||
|
||
Mig 68 · 89 bảng · **test 562 PASS** (45D+517I) · gotcha 83 · roster 23 · detectors **43 + 8 INFORM** · shard `15/15 IM` · RAG **sống** 2.449 chunk (SE index cũ 2 tháng) · H17 GAPS none · nhịp light **5/6** deep **7/15**.
|
||
|
||
🔴 **Đã sửa TRƯỚC khi vòng kiểm chạy** (khai để vai không tính nhầm là công của mình): retro-harvest 2 orphan folder L7 → `implement-synthesis.md` (S155) + `review-synthesis.md` (S157); tick 2 ledger khớp đĩa.
|
||
|
||
## Mirror C1 — bề-mặt-đo ĐÓNG BĂNG trong cửa sổ này
|
||
|
||
KHÔNG ghi: `agent-memory/` · `.session-counter.json` · `ACTIVE-MARKS.md` · `STATUS.md` · `HANDOFF.md` · `gotchas.md` · `error-ledger.md` · `migration-todos.md` · `agents/*.md`.
|
||
Ngoại lệ: `.claude/WAL.md` · `.mfe-state.json`. ✅ Arc vá spec chạm `runs/2026-07-28-S157-*/spec-*.md` — **không thuộc** danh sách ⇒ chạy song song hợp lệ.
|
||
|
||
## Stages
|
||
|
||
🔴 **VÁ CẤU-TRÚC @S159 (lead-gap F6 HIGH bắt — lead nhận SAI):** bản đầu của khối này liệt `V1·V2·V3·V-ctx·V5` — tức **bỏ IM LẶNG `V4 nén-ngủ + ring4-audit`** rồi nhét `V-ctx` vào chỗ trống như thể nó thuộc bộ-5. Anh lệnh *"chạy **đủ** 5 vòng"*; 5 vòng canonical = **V1 tooling/harvest+ring1 · V2 soi-lead+ring2 · V3 trio · V4 nén-ngủ+ring4 · V5 floor/detector**. `session-end.md:185` cấm đúng việc này: *vòng không chạy ⇒ ghi **`không-nhịp`** + lý do*. `ctx-audit` là nghi-thức **Phase 3.5**, KHÔNG phải vòng thứ 5.
|
||
|
||
- [x] **V1** — `tooling-auditor` **PASS_WITH_FLAGS 7f** (15.736 B) + `harvest-curator` **GATE-FAIL 9f** → **`ring1-audit` 40Đ/7T** (33.004 B, END TOTAL=47, falsify 5 phép 3 HELD/2 BROKE)
|
||
- [x] **V2** — `lead-stale` **5 FLAG (3H/2M)** (12.054 B, ⚠️ chết #53, **0 END, 0 tally**) + `lead-gap` **8 FLAG (3H/5M)** (24.741 B, END khớp) → **`ring2-audit` 13Đ/0T** (40.196 B, END TOTAL=13)
|
||
- [x] **V3 trio TUẦN TỰ** — `harness-eval` **MIXED** (4 trục REGRESSION) → `harness-refine` **2 action / 1 ESCALATE-block / 10 BÁC / 5 NHƯỜNG** → ⏳ `harness-audit` (PIN run-folder)
|
||
|
||
## 🔴 KẾT QUẢ CHỐT — thứ tự theo mức đắt, KHÔNG gộp số tổng (luật meta-count S119)
|
||
|
||
**D-4 (ring2) — CHẶN LEAD TRƯỚC MỘT NƯỚC XOÁ LỊCH-SỬ.** `lead-gap` đếm `gap-carry-dropped = 3` theo đơn-vị **trong-phiên** rồi kết "chạm jump"; ô tally `.session-counter.json` là **consecutive-audit** và đang **= 7**. Lead chép 3 vào ⇒ **hạ 7→3 = xoá lịch-sử**. Cùng tên, khác đơn-vị.
|
||
|
||
**thách-CLEAN ring2 — có kết luận dứt khoát:** `gap-carry-aged = 0` = **Goodhart rời-tập-đo**, và **cái mất là CHỨNG-NHÂN** (3 carry streak 13/9/7 vẫn sống **18/12/10 dòng trên đĩa**, chỉ vắng khỏi dòng carry đỉnh). F1 = nguyên-nhân, `[ok]` = hệ-quả — **một sự-kiện đo hai lần rồi báo sạch**.
|
||
|
||
**thách-CLEAN ring1 — ĂN THẬT, và dư-lượng là của CHÍNH đợt spawn này:** H2 khai *"stray 0 · empty-dir 0"* → đo ra **stray 1** + **empty-dir 5→6 ĐANG TĂNG**. Vật thể `runs/2026-07-29-S159-bookend-open/.claude/agent-memory/{7 vai}` — **0 file** (không mất gì), class `agent-cwd-relative-memory-misland` (S54). **Lead đã dọn: stray 0 · empty 0 · `agent-memory` thật nguyên 23 vai.**
|
||
🔴 **Vì sao Mirror C1 của lead báo sạch mà vẫn sót:** `git status` **mù cấu-trúc với thư-mục rỗng**. Phép kiểm đúng-lệnh vẫn không thể bắt được loại rác này ⇒ close-gate phải chạy `find -type d -empty` RIÊNG.
|
||
|
||
**Bản vá V4 của lead — ring2 XÁC NHẬN ĐÚNG qua 4 đường độc-lập** (hành-vi · toán-tử `-gt` `:60` · comment `:55-57` · ý-chí owner *"16+ mới KÊU"*) ⇒ `15/15 ⇒ IM` đúng, **không có FLAG nặng hơn**.
|
||
|
||
**REGRESSION diary — 3 nguồn độc-lập khớp:** 11 vai đóng băng ĐÚNG commit `11db5ef` (2026-07-26T16:10:54, closeout S153) · **16/23 delta 0 B** · **20/23 = 0 lần "S158"** · **23/23 = 0 lần "S159"**. `harvest-curator` 0 B xuyên **5 phiên**. H2 tự khai: *"khâu hỏng là **APPEND**, không phải phát hiện"*.
|
||
🔴 **Hệ-quả dây chuyền `harness-refine` tự phát hiện:** diary của CHÍNH NÓ trong tập đóng băng ⇒ sổ chốt-dừng đọc từ diary **sai 2 vòng**; nó dựng lại từ 4 file return trên đĩa và thấy **6/6 đề-xuất của chính nó (S153+S154+S158) CHƯA từng được thi hành** ⇒ cố ý đề **ít** action, chỉ trên đối-tượng MỚI.
|
||
|
||
**2 lỗi của vai bị vai KIỂM lật:** T-2 — H1 tuyên `last_indexed_at` *"KHÔNG đáng tin"*, ring1 chứng bằng **nội-dung** rằng nó **ĐÁNG TIN** · T-4 — H2 khai *"0 hit mới sau S152"* **tự phản-chứng**: file S159 của chính nó thêm **3 hit** (citation-trap **đời thứ 3**: S144 → S152 → S159).
|
||
|
||
**Baseline rỗng cho vai mới:** `measured{}` = **17 row / roster 23**; 6 vai (3 ctx + 3 ring) **KHÔNG có baseline** ⇒ "delta 0" với chúng là **chưa từng đo**, không phải tin tốt.
|
||
|
||
## 🔴 NỢ TRUNG-THỰC — CẢ HAI vai KIỂM cùng ghi, KHÔNG được làm tròn thành sạch
|
||
|
||
`lead-stale` chết vì `#53` khi mới chạm **5/8 nhóm bề-mặt tự khai** (chưa chạm `agents/README.md` · `ACTIVE-MARKS.md` · `CLAUDE.md`×2 · 2 `run.md` · `lead-*-auditor.md`) ⇒ **"5 FLAG" là SÀN, KHÔNG phải TỔNG**; **coverage vòng soi-lead phiên này KHÔNG xác định được**.
|
||
|
||
## `#53` — thống kê phiên (đếm cái chắc)
|
||
|
||
**9 lượt spawn · 7/7 first-return garble · 6/6 resume trả SẠCH · mất 0 B.** Cơ-chế gánh toàn bộ = **ép ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm**; bằng chứng bền nhất: bản skeleton 929 B của `harness-refine` **đã kịp vào git** (`92ed688`) giữa lượt.
|
||
- [x] **V4** — 🔴 **`không-nhịp`** — `distill-shard-probe.ps1` in `pending=15 | nguong=15 => IM` ⇒ ngưỡng **chưa vượt** (luật: KÊU mới chạy) ⇒ `/sleep-recovery-memory-l2` **NO-OP có khai**; `ring4-audit` **NO-OP im-lặng** theo persona (*"sleep KHÔNG chạy ⇒ pin missing ⇒ CẤM ĐẠT-ảo"*). 🔸 Sát mép: **thêm 1 shard là KÊU**.
|
||
- [x] **V5** — floor/detector: `governance-detectors.ps1` **43 FLAG + 8 INFORM** · `memory-selfimprove-audit.ps1` **GAPS=none** · `nhip-no-probe` · `crystallized-backfill` — floor tự-soi, không vai riêng (đúng thiết kế)
|
||
- [x] **Phase 3.5 (NGOÀI bộ-5)** — `_mind-s-8.md` block-0 + `mind-check` **đạt=10 TRƯỢT=0** → ⏳ `ctx-audit` @open
|
||
- [x] **ARC** — vá H5 (2 site) + H6 (**4 site**, không phải 3)
|
||
|
||
🔴 **Luật của run này:** CẤM điền sẵn kết-quả cho stage chưa chạy. Verdict · số · TOTAL chỉ ghi SAU khi đo thật. Stage chưa chạy giữ `[ ]`.
|
||
|
||
## ARC — vá spec KHKK ✅ XONG (lead solo, 0 spawn)
|
||
|
||
- [x] **H5** — 2 site, cả hai nay có RĂNG: `spec:362` (W3 #8) pin **`N ≥ 6` + 6 tên test bắt buộc** ánh xạ 1:1 acceptance #1-#6 · `spec:289` (W1 #4) pin **`N ≥ 2` + 2 tên**.
|
||
🔴 Khai: S157 chỉ vá `:289` và **vẫn để `N` thả tự do** ⇒ chưa đóng lỗ; `grep 562` ra đúng 2 site, S157 chạm 1 ⇒ ca **vá-một-nửa cùng-lớp**.
|
||
- [x] **H6** — **4 site** (không phải 1 như HANDOFF, cũng không phải 3 như lead đếm ban đầu): `:225` cơ-chế · `:252` nhãn bảng wave · `:313` W2 `DbInitializer` · `:465` dòng changelog.
|
||
🔴 **Site-4 `:313` lọt cả 3 vòng đếm trước** — grep `IsVisible` CÓ trả về nó, nhưng nó ở W2 và trông như bước dữ-liệu vô hại. Chỉ lộ khi hỏi *"W1 đã bỏ `IsVisible=0` thì `bật IsVisible=1` ở W2 còn nghĩa gì?"*
|
||
⇒ **bài bổ sung cho luật grep-cùng-lớp S122: grep tìm được CHUỖI, chỉ mô-hình nhân-quả tìm được HỆ-QUẢ.**
|
||
- Verify 2 chiều bằng pattern KHÁC pattern đã dùng để tìm: 0 dòng còn dạy cơ-chế sai · 2/2 site test có ràng buộc · END marker spec nguyên.
|
||
|
||
## 🔧 NỢ VÁ — H2 bắt lỗi trong artifact của LEAD (chờ H2 đóng file rồi áp, tránh sửa file đang bị soi)
|
||
|
||
- [ ] **F-02** `implement-synthesis.md:74` + `:80` — lead gọi `531` là **test-count**; SAI, header bảng `cicd-verify-s157-diadiem.md:35` = `| id | run# | head_sha | …` ⇒ **531 = task-id Gitea** (dãy 529/530/531 ↔ run# 416/417/418, khoá chặt). Test-count lúc đó = **532**, lệch 1 nên nghe lọt tai. Phần SỬA (Run thật `#418`) vẫn ĐÚNG + load-bearing; hỏng ở **lời giải thích**.
|
||
- [ ] **F-03** `implement-synthesis.md:111` — cite `run.md:174` → thật là **`:176`**; chết sau **2 phút** vì chính lead thêm 2 dòng vào `run.md` SAU khi viết synthesis (m#18 bản tự-gây cùng phiên).
|
||
- [ ] 🔴 **Lỗi thứ 3, lead tự bắt:** lead tuyên "H2 đã đóng file (có END marker)" — **sai**, `grep 'END sub-'` khớp vào dòng H2 **TRÍCH DẪN** END-marker của file khác (`sub-harvest-curator:64`). Class `citation-trap` (use ⟂ mention) — cùng họ F-02/F-03: **suy trạng-thái từ phép đo gần-đúng thay vì từ thứ cần đo**.
|