46 lines
5.7 KiB
Markdown
46 lines
5.7 KiB
Markdown
# implement-synthesis — wave adap 3 bản AI_INFRA 17-07 (VERIFIED, đóng run)
|
||
|
||
> **Run:** `2026-07-17-S138-adap-3-ban-17-07` · S138 (pipeline invest→spec→review) + S139 (relaunch implement + L3 + ship). Pipeline anh chỉ-định: `/check-email` → `/fable-real invest` → spec → `/fable-real review` → hmw Opus MAX implement → L3. Mọi số dưới đây = **VERIFIED** (em-main hoặc L3 tự đo — không tin lời khai lane).
|
||
|
||
## Kết-quả cuối: **L3 VERDICT GO** — 0 critical / 0 major / 3 LOW-nit. Wave adopt TRỌN 3 bản, add-only, 0 floor hạ, 0 số config đổi.
|
||
|
||
## Chuỗi thi-công + sự-cố (trung-thực)
|
||
|
||
| # | Giai-đoạn | Engine | Kết-cục |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| 1 | STAGE-1 check-email 3 bản | em-main | verify 2-tuyến WHOLE+BODY 3/3 — commit `efc0828` |
|
||
| 2 | Invest | `/fable-real` `wf_56d248ea-f8e` | CLEAN — `sub-investigator-codebase-0.md` 30.867B; 3/3 FIT; lead verify 4/4 claim |
|
||
| 3 | Review spec v1 | `/fable-real` `wf_a0aa62f5-9e8` | **#53-garble** trước verdict → ladder → em-main-solo gate **GO_WITH_FIXES 3M/3m/1n** → spec **v2** (`review-synthesis.md`) |
|
||
| 4a | Implement lần 1 | hmw `wf_84c69a1b-960` (S138) | **chết theo phiên 0-vết-đĩa** → /tiep §4 relaunch TRỌN (harvest-hồi-tố rỗng) |
|
||
| 4b | Implement relaunch | hmw `wf_f9981ae5-903` (S139, 2-lane implementer-backend opus MAX) | done=2/2: **L1 CLEAN** (sub-0) · **L2 #53-garble** sau khi xong code — em-main disk-truth hoàn tất (sub-1 ON-BEHALF) |
|
||
| 5 | L3 review độc-lập | hmw `wf_65e5cf1e-397` (reviewer) | **CLEAN — GO 0C/0M/3-nit** (`sub-reviewer-0.md`, EM-scribe TOOL-AWARE); về KỊP sau pause `3a394b0`, harvest-liền |
|
||
|
||
#53 tally wave này: reviewer-Fable ×1 (mục 3) · implementer-L2 ×1 (mục 4b) · wf-chết-theo-phiên ×1 (4a). Cả 3 lần: **ghi-đĩa-trong-lúc-làm + disk-truth ladder cứu trọn** — 0 công việc mất, 0 phải làm lại từ đầu (trừ 4a vốn 0-vết).
|
||
|
||
## Deliverable per bản (đối-chiếu 3 broadcast)
|
||
|
||
**Bản 1 — đính-chính-kép `624c378d`:** (A1) `reviewer.md:46` measured-label 4→5 nhãn `+grounded` (ĐÚNG 1 từ — L3 xác-nhận; nấc G-011 = **verified-pending-restart**, agent-file no-hot-reload). (A2) Δ2 ext-filter lone-CR = **already-compliant SE-originated** (standing script đếm byte-CR, không dùng ext-filter) — 0 code; evidence vào adap-report bản-1. CẤM-adopt-lại-2-bản-gốc: tôn-trọng (0 file gốc đụng).
|
||
|
||
**Bản 2 — master-checklist `cadd24ae`:** khối MASTER-CHECKLIST 2-tầng VIEW-derive in **4 cửa** (`session-start` Phase-3 · `session-end` Phase-4 "TỔNG-HỢP CHỐT" · `pause` ý-6 · `tiep` §3-bis bold-block) + câu cấm nguồn-đôi ×4 + luật-số sàn-5 (§L.b(j)(iv)). Heading-count 26/28/7/14 **bất-biến** (L3 đối-chiếu `git show HEAD:`), BƯỚC-0 intact ×8, config-token 10/10 nguyên. Dry-run EM in-thử: ĐÃ chạy thật 2 lần trong phiên (báo-cáo /pause bước-5.6 + /tiep §3-bis) — 4 nhóm đủ, chờ-anh có số.
|
||
|
||
**Bản 3 — năm-quyết `123d8272`:** K1/C1 = 2 câu đóng-băng bề-mặt-đo (§L.b(c) đầu-khối + mirror §2.1.2). K2/C2 = detector **C6 cite-2-nấc**. K4/C4 = câu relay-attribution rules §6.6 + **G-011 ladder canonical on-disk** (error-ledger). K5/C5 = detector **H24-4 pending-flip**. K6 = 2 dòng do-record (Item 3-bis) + luật re-base số-sống (error-ledger). K3 = 0 code — bảng 3-hit/3-traced vào adap-report bản-3.
|
||
|
||
## 2 detector mới (INFORM-only, LOW, count-riêng KHÔNG fold TOTAL 45)
|
||
|
||
- **Fault-inject 13/13 + 3 ca phụ, CẢ 2 CHIỀU, ×2 lần độc-lập** (em-main + L3 re-run byte-exact): C6 7 ca (dead-file FLAG · correct IM · fence IM · past-eof FLAG · backtick IM · anti-Goodhart 2-cite-1-dead FLAG×1 · 🧊-line IM) + H24-4 6 ca (stamped-same-frag FLAG · superseded IM · not-stamped IM · diff-frag IM · backtick IM · midline-PrevS quét+FLAG · lineage IM) + exit-0 ×2.
|
||
- **Live-run:** exit-0 · TOTAL=45 giữ · C6=0/40-file · H24-4=0 (designed first-run) · boundary "lines 1..8, at line 9".
|
||
- **M-1 chịu-lực THẬT:** HANDOFF.md:7 "Prev S134" giữa-dòng (không cắt) vs :9 boundary — ca sống trên chính file detector đọc.
|
||
- **Measured-label 2/2 grounded:** "172/185 bare-cites" L3 reproduce ĐÚNG TỪNG CHỮ SỐ; "0 flags first-run" khớp live.
|
||
- ASCII 0-byte>127 (#30) · Test-Quoted cả 2 matcher (S123) · Test-Excluded self-def · add-only +260/0 · clean-diff 0-FOREIGN-line.
|
||
|
||
## 3 LOW-nit (không chặn) + owner-gated
|
||
|
||
nit-1 **sàn-5 vocab-collision** session-end `:72`(🚩H22) vs `:108`(🔢S138) → **chờ anh**: rename bản mới (L3 đề-xuất) hay alias-map. · nit-2 mirror-C1 thiếu `runs/*/run.md` — B1-pointer mitigated, chấp-nhận. · nit-3 G-011 wording variance — unify tuỳ-chọn. **Owner-gated còn lại (trình trong adap-reports):** nhà 2 câu luật [owner-reviewable] · optional câu cửa-duyệt hứa-máy · fold C6 vào TOTAL + nâng sev sau triage.
|
||
|
||
## Bài học wave (đã vào diary tương-ứng)
|
||
|
||
1. **Prompt-đúng KHÔNG chặn #53; ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm mới chặn mất-việc** — L2 chết giữa fix harness-bug mà 0 công-việc mất (code + harness đều trên đĩa); tái-xác-nhận S123.
|
||
2. **Test-harness cần cùng kỷ-luật naming như production** — bẫy `$h`/`$H` PowerShell case-insensitive cắn chính harness dù script-đích đã né (`:813`).
|
||
3. **Nhãn "measured" chỉ sống khi falsify-path tồn-tại + reviewer CHẠY + đứng vững** — 2/2 nhãn wave này qua; số comment reproduce đúng từng chữ số (hiếm).
|
||
4. **Luật vừa viết phải áp thử cho nhánh anh-em** (di-sản retire-luật S123) — footer-v1 "edits sau GO" vỡ khi áp m-3 no-self-exempt → đảo thứ-tự, L3 chấm SOUND.
|