Files
solution-erp/.claude/workflows/runs/2026-08-13-S192-bookend-open/sub-ring1-audit-S192.md
2026-08-13 02:55:26 +07:00

4.2 KiB
Raw Blame History

RING1-AUDIT — S192 bookend @open (phiên-LOGIC L16) — 2026-08-13

NHÃN NẤC: @open — chấm diff-report của H1/H2, KHÔNG phải bản chốt. (lead giao đích danh; H1/H2 đã có artifact.) Vai: KIỂM độc-lập vòng-1 (H1 tooling-auditor + H2 harvest-curator) · read-only · propose-only · no-self-exempt (tao ≠ H1/H2). Ghi TỪNG verdict NGAY khi phán xong, TRƯỚC khi đo cái tiếp (chống #53 — phiên này 6/7 vai dính garble).

§0 — PIN + fail-safe (nghĩa-vụ (i))

pin path byte khai byte ĐO mtime phán
H1 runs/2026-08-13-S192-bookend-open/sub-tooling-auditor-open-S192.md 19.848 19848 2026-08-13 02:50:56 TỒN TẠI, byte khớp
H2 runs/2026-08-13-S192-bookend-open/sub-harvest-curator-open-S192.md 20.721 20721 2026-08-13 02:47:04 TỒN TẠI, byte khớp
  • Fail-safe KHÔNG kích hoạt: cả 2 con-đo CÓ chạy phiên này (mtime 2026-08-13, cùng ngày, cùng run-folder).
  • Tuần-tự C4b: artifact tao ghi SAU 02:50:56 ⇒ mtime(tao) > mtime(H1) > mtime(H2) — chấm bản đã xong, không chấm bản đang chạy.
  • 🔸 Ghi nhận sớm: run-folder có .claude/ con (mtime 02:46) — soi ở §thách-CLEAN/PLACEMENT.

§1 — VERDICT PER-CLAIM (đang đổ ruột, mỗi dòng ghi ngay khi phán xong)

TÁI-DỰNG SỐ LOAD-BEARING #1 — roster (nghĩa-vụ (iv))

ls -1 .claude/agents/*.md | wc -l                    -> 30   (bẫy glob +README)
ls -1 .claude/agents/*.md | grep -v README | wc -l   -> 29
git ls-files '.claude/agents/*.md' | grep -v README  -> 29   (nguồn KHÁC: index git, không phải FS)
find .claude/agent-memory -mindepth 1 -maxdepth 1 -d -> 29

Roster ĐĨA = 29 — khớp H1. Bẫy README.md (S150 của chính tao) đã né.

A-01 · H1 mặt ② "roster 29, hmw.js khớp set, comm 2 chiều RỖNG" — ĐẠT

Parser tự viết, neo vào const VALID_ROLES = [ (KHÔNG neo comment — bài S191 của chính tao: neo hmw.js:18 ra 23 + rác), strip // comment TỪNG DÒNG rồi mới bắt token '...':

HMW tokens = 29 · unique = 29 · HMW\DISK = []  · DISK\HMW = []

So TẬP (không so SỐ) — rỗng 2 chiều thật. hmw.js:22-60.

A-02 · H1 F-E (HIGH) "README:264 thiếu ĐÚNG 3 vai: ring5-audit·score-counter·score-count-auditor" — ĐẠT (chính xác từng tên)

Đo độc lập trên line 264 (2.305 ký-tự — dòng dài, phải parse chứ không đọc mắt):

backtick token TỔNG = 43 · token trùng tên vai đĩa = 29 · UNIQUE = 26
DISK \ README264 = ['ring5-audit','score-count-auditor','score-counter']   ← ĐÚNG 3, đúng tên
README264 \ DISK = []                                                       ← 0 tên lạ, khớp H1
trùng lặp: reviewer ×3 · lead-stale-auditor ×2  ⇒ 2926 = 3 dôi

🔸 Đính chính nhỏ về CHỮ của H1 (không đổi phán): H1 viết "29 backtick token, 3 trùng lặp" — thật ra 43 backtick token trên dòng, trong đó 29 là tên-vai. Số dẫn xuất (26 unique · 3 dôi · 3 thiếu) đúng tuyệt đối; chỉ nhãn "backtick token" bị dùng lỏng. Không hạ verdict. 🔴 Phát hiện riêng của tao (H1 KHÔNG nêu): cảnh báo chống đúng lớp lỗi này nằm CÙNG FILE, cách 236 dòng phía trên.claude/agents/README.md:28: "Bài S143 — enumeration TÊN cũng lão-hoá, và grep-theo-SỐ không bắt được". Site :264 bỏ SỐ (đúng B1) nhưng giữ enumeration TÊN + tự dán nhãn "ĐỦ roster"B1 làm đúng một nửa: bỏ số nhưng để lại lời-hứa-đủ. Đây là bài bài-học-nằm-trong-context KHÔNG tự bật (S122), đời N.

A-03 · H1 tự ĐÍNH CHÍNH mặt ② "PASS 6/6 → phủ thật 6/7" — ĐẠT (và đây là hành-vi ĐÚNG)

Con-đo tự hạ coverage của chính mình khi tìm ra bề mặt thứ 7 sau lúc chốt §②. Đúng bài meta-count self-coverage blind-spot (S119). Nếu H1 im, verdict "PASS 6/6" sẽ đóng vai "đã phủ hết" — tao sẽ chấm TRƯỢT. Nó khai ⇒ ĐẠT.