3.9 KiB
3.9 KiB
adap-report — 2026-07-17-Governance-checklist-nam-vong-va-kiem-audit-xuyen-session
SE (SOLUTION_ERP) · wave adap 17-07 (S135–S137) · đo bằng công-cụ SE, cửa-sổ đo khai tại chỗ, không chép số hub (n=2).
1. id-broadcast
2026-07-17-Governance-checklist-nam-vong-va-kiem-audit-xuyen-session (content_sha256 12-hex f71c5b653185, verify 2-tuyến OK @S135, commit nhận 55ef8f6).
2. nấc G-011
executed — completeness-gate §C của SE từ "2/4 phép sàn + vòng-3 PARTIAL + vòng-1 tự-verify FAIL" lên 5/5 vòng chức-năng + sàn 4/4 PASS đo thật; 7/8 phép đã đo, phép 8 khai chưa đo.
3. evidence (đo thật)
Tally 5 vòng (chuẩn ĐẠT = đủ năm vòng mức chức-năng + vượt bốn phép sàn):
- Vòng-1 tự-verify theo nhịp: CÓ — counter content-addressed + nhịp 6/15/3; bằng-chứng sống @S137: OVERDUE:light 8/6 fire ngay cửa
/tiep→ consent → cặp H24 chạy thật. (Trước wave: S133/S134 closeout không spawn cặp = FAIL sống; force-fire session-end (vi) đã bịt.) - Vòng-2 răng-máy: CÓ —
governance-detectors.ps1+ 2 detector H25 mới (GAP-2 closeout-ritual · GAP-3 role-notebook); fault-inject 9/9 @S136 + 12/12 @S137 (thêm fold+guard, commit7760cdf). - Vòng-3 memory-maintenance run-record: CÓ (lên từ PARTIAL) — Item 3-bis: 3 dòng artifact
memory-triple: đo → đề-xuất → kiểmtrongsession-end §L.b(c). - Vòng-4 giấc-ngủ nén trí-nhớ: CÓ — khuôn nâng theo B5 (report riêng); lượt nén sau nâng chưa chạy (khai).
- Vòng-5 dòng-nợ hiển-thị: CÓ — probe 3-vế wire 4 điểm lệnh, in live.
Tally 8 phép:
| Phép | Kết-quả SE | Ghi-chú |
|---|---|---|
| 1 — tick-coverage cửa-sổ | PASS — cửa-sổ mới (a6cd0a2..HEAD]: 3 tick / 3 nhãn-phiên |
baseline FAIL 3/9; đo @S137 post-restart |
| 2 — dòng-nợ fire live | PASS — in thật tại cửa /tiep @S137; wire đủ 4 điểm |
console không persist → dòng nguyên-văn chép trong report B1 + email |
| 3 — closeout-ritual 3 lần đóng gần nhất | PASS 3/3 [ok] union-per-label |
fold-per-label chính-thức vào detector @7760cdf; FP tail-adjacency retired |
| 4 — role-notebook | PASS 14/14, flagged=0 | 27 UNMAPPED = INFORM đúng thiết-kế (đo nội-dung, không đo tên — S122) |
| 5 — probe idempotent | PASS — 2 lần chạy output y hệt + 0-mutation | AC-B(1) @wave |
| 6 — giết probe không chặn điểm dừng | PASS — -RepoRoot không tồn-tại → probe-loi (khong chan) + exit 0 |
AC-B(2) + fault-inject ca CONFIG-THIEU |
| 7 — dừng–nối counter +1 | PASS — 10→11 đúng 1 chu-kỳ pause(S136)–tiep(S137), không +2 | OR-guard label-pin sống |
| 8 — đối-chiếu đóng-sổ vs khối-lượng-việc | CHƯA đo — khai thẳng, không suy đoán | hub cũng chưa dogfood (ANNEX B2) — caveat "mới kết-tinh" giữ nguyên |
4. tailored-gì + skip-gì-vì-sao
- Phép đo chạy bằng công-cụ SE (git + PS 5.1 + fault-inject cây tạm
-RepoRoottheo chuẩn S95 proves-teeth); mỗi số khai cửa-sổ đo kèm. - Vòng-4 giữ SKILL-only + trigger INFORM ngày-lịch (quyền owner cục-bộ per B1 §3.4) — chi-tiết ở report B5.
- Skip: phép 8 chưa đo — KHÔNG phải n-a; sẽ đo khi có lượt closeout đủ dữ-liệu đối-chiếu khối-lượng-việc.
5. honest-caveat
- Các phép không đo cùng một thời-điểm: phép 3/4/5/6 đo trong wave @S135-S136 (AC), phép 1/7 đo @S137 post-restart, phép 3 đo LẠI @S137 sau fold — mỗi số có cửa-sổ riêng.
- Acceptance-literal tự-lão-hoá (bài S121/S136): "3 closeout gần nhất" là moving-target — PASS 3/3 đúng với set tại thời-điểm đo (S134 · S133 · S131-S132-group, 2026-07-17).
- Chưa push tại thời-điểm ghi (push @closeout S137).