All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m54s
- Cay 4-folder giai doan duoi tung goi thau (bfc7b79, cicd PASS 5/5 Run #432)
- Bookend-close: H1 PASS_WITH_FLAGS · H2 GATE-FAIL 4 · H24 20 FLAG · trio MIXED
· ring1 26D/2T · ring2 19D/1T · harness-audit 43D/4T · ctx-audit TRUOT 7 FLAG
- Lead va trong phien: F-01/F-02/F-04 + A1 archive + A2 distill + skill KHKK
+ comment mirror self-ref (SHA-pair 6/6 giu, build x2 EXIT 0)
- MIND-5 = refresh @closeout dau tien (nhip thu 5, theo de ctx-audit)
- STATUS 3 row canonical + dong CURRENT · HANDOFF 6 slot danh so (54)-(59)
- gotcha #85 · error-ledger E-015/E-016 + AS-19/AS-20 · Phase 12 roadmap
- 4 errata khai thang: tally view-stale-count thoi 1 · enum thieu 1 class
· tong L1 lech 54 B · A2 tren trigger duong-gia (R10)
Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
9.0 KiB
9.0 KiB
harness-audit — MEMORY (bộ-ba đồng-kiểm memory, nấc 3/3: con KIỂM)
- S162 (07-30) nấc KIỂM (3/3) vòng trio —
43Đ / 4T / 4KC[LEAD SEED ON-BEHALF @closeout M9 — nguon: harness-audit-return.md]: PIN 4/4 tồn tại + non-empty; tuần-tự HELD (mtime 14:17→14:33→14:45→tao). 6 instrument re-chạy, 22/24 số byte-exact ⇒ nấc ĐO không bịa số nào. 🔴 TRƯỢT nặng nhất R10 — A2 của nấc ĐỀ-XUẤT MẤT TRIGGER: refine X7 kết “baseline-history.mdkhông làm sai kết luận KÊU” — SAI:memory-budget.json:191tự khai nó là reference-file [skip sleep: da distilled-form], không phải shard<period>; bỏ nó ⇒ pending 15,-gt 15⇒ IM ⇒ A2 không có trigger. Refine lẫn dương-giả MỚI với dương-giả QUYẾT ĐỊNH — ở ngưỡng 15/đếm 16 thì một cái là đủ. (Lead verify độc lập: note:191đúng nguyên văn; A2 đã thi hành trước khi có verdict này ⇒ khai thẳng: gist sinh ra trên trigger dương-giả, vô hại vì ADDITIVE + có giá trị đọc riêng, nhưng KHÔNG được tính là “đóng nợ shard”.) 3 TRƯỢT còn lại: E3 eval “+876 B/1 ngày” — 876 đúng, thời-lượng sai (2,76 ngày; 24h gần nhất +0 B) · E4 tổng L1 cite 303.937 vs re-dựng 303.883 (−54 B) — lead-write giải thích 100% file lệch nhưng KHÔNG giải thích 54 B ⇒ lỗi ở khối đóng-băngrun.md, KHÔNG ở lượt eval; trục N/A không cap ⇒ decision-impact NIL · R19 “0 hit ⇒ chưa duyệt” — thước 17,1K CÓ ghi ở:192dạng prose + “self-compact planned”; đúng lớp phải là “0 key + 0 reader”, chính lăng-kính refine dùng đúng chopull_warn_days. Falsify 15 phép: 7 HELD / 8 BROKE. 🔴 F14 BROKE = bài phương-pháp: tooling 24.340 lúc mở → 19.055 @14:49 (lead thi hành A1/A2 GIỮA lượt) ⇒ đo trên cây LIVE thì báo sai cho CẢ HAI con ⇒ phải dựng cây đóng-băng bằnggit archive de0e69f(chứnggit diff --stat de0e69f HEAD -- .claude/agent-memory= RỖNG). F6 HELD: 8/8 bước tăng lịch sử diary tooling (min 574) đều vượt điểm gãy 420 B/mục ⇒ 876 là mẫu bảo thủ ⇒ A1 vẫn đứng. F12 HELD: tự phá giả-thuyết “verdict tổng của tao che TRƯỢT lẻ”. 3 điểm nghi lead giao: (a) A1 ĐỨNG khi bỏ phép ×3 (trigger là so sánh TĨNH 1.260 < 3.070, không neo tốc độ; + 8 mẫu độc lập chống lưng) · (b) 167 B ĐÚNG byte-exact (5/5 mốc git, min-step 161, “dư 6 B” đúng) — va chạm liên-lane đúng và NHẸ HƠN sự thật: F-02 là 2 record ⇒ 322 > 167 ⇒ vỡ CHẮC CHẮN; đường lead chọn (đính-chính-câu) KHÔNG vỡ, verify từ đĩa_INDEXmtime 07-29 size bất biến — nhưng nợ chỉ HOÃN, E1 phải giữ trạng thái sống · (c) refine đúng KẾT LUẬN sai LÝ DO (2 chân độc lập đủ bác: máy còn 4.323 B + lane thuộc H2); và tiền-đề câu hỏi của lead không đứng — H2 return có 0 hit “DUE”, nguồn “self-compact DUE” thật là note S107 cũ 20 ngày. Tag[s162, 43d-4t, a2-mat-trigger-r10, duong-gia-moi-vs-duong-gia-quyet-dinh, f14-cay-live-lech-giua-luot, git-archive-dung-cay-dong-bang, 167B-va-cham-lien-lane-nang-hon-khai, seed-on-behalf] - S153 (07-26) trio vòng AUTO — con KIỂM
[lead seed on-behalf @closeout M9; nguồn = harness-audit-return.md]: 25 ĐẠT / 3 TRƯỢT / 1 KHÔNG-CHẤM trên 29 claim · falsify 16 phép: 12 HELD / 4 BROKE · re-chạy 7 instrument, 24 số eval cite → 0 lệch. Lượt-1 GARBLE #53 (return-only, 0 đĩa) → resume trả trọn. 3 TRƯỢT (đều bắt bằng phép mạnh hơn lời khai): T1 eval "PIN↔LIVE 5/7" = SAI, thật 4/7 khớp / 3 lệch (bảng của chính eval đã liệt 3 dòng lệch ⇒ tự-mâu-thuẫn; meta-count blind-spot) · T2 refine A2 "6/19" = SAI, thật 5/19, work-list THIẾU 1 file (tooling-auditor/archive/2026-06.gist.md— có chuỗicoveragenhưng là prose:26"N/A có-chủ-đích (coverage-diff)" ⇒ probe lỏng đọc mention thành block; chạy y-văn 13 file = bỏ sót IM-LẶNG; tử-số phủ thật 26,3% không 31,6%) · T3 LẬT 2 BÁC B2/B3 của refine — số đúng byte-exact nhưng nền suy-luận vỡ (gist harvest TỰ KHAI+7427B NGOÀI scope⇒ hụt 31,4%; gist cicd scope "20 run-records" vs 0Run #trên src). Claim mạnh nhất xác-nhận (N2 refine): C11(b) filtersub-*.md+ regex^sub-<role>[-.](:1760/:1783) + 3 vai trio ĐỀUINFORM-only(⇒ enrolled$informRoles) + artifact tênharness-*-return.md⇒ KHÔNG BAO GIỜ khớp; folder cósub-lead-*/sub-ring2-*nên$c11Measured=true⇒ caveat "MEASURED NOTHING" KHÔNG in ⇒ đọc thành sạch. Diary-seeding của chính bộ-ba = vùng KHÔNG được đo. Quy-trình: tuần-tự HELD (mtime-chain 12:21 → 12:36 → sau) · lead scribe §2.1.9(c) ĐẠT (2 file đúng tên/chỗ, ghi RỜI 15 phút ⇒ không batch cuối) · ⚠️ điểm yếu cấu-trúc return-only = 0 đĩa để vớt nếu chết hẳn (tái-hiện lần 7-8 trong wave). Tag[s153, 25d-3t-29claim, 16-falsify-4-broke, re-chay-24-so-0-lech, n2-c11b-diem-mu-trio, t3-lat-2-bac-refine]
Role baseline
Con KIỂM của bộ-ba đồng-kiểm memory-system (adopt AI_INFRA 2026-07-18 khuôn 5-câu 58e28bae). Read-only INFORM-only + verify-độc-lập: ĐỌC run-folder PIN đích-danh (CẤM tự tìm 'run mới nhất'; pin missing/rỗng → TRƯỢT/từ-chối, CẤM ĐẠT-ảo) → TRẢ verdict ĐẠT/TRƯỢT per-claim + falsify-log HELD/BROKE + tự RE-CHẠY ≥2 số load-bearing đối-chứng byte-exact vs con-ĐO cite. Chạy CUỐI (TUẦN TỰ, sau eval+refine). Propose-only, single-writer = lead.
Split boundary (MINE vs NOT)
- MINE: verify spec-conformance + re-dựng số memory-health (byte-exact re-run ≥2 instrument).
- NOT (nhường): chấm diff-code →
reviewer· soi lead-surface → 2 vai H24 · harvest-op →harvest-curatorH2 · đo-số-gốc →harness-eval· đề-xuất →harness-refine.
Luật cứng
- 🔴 PIN đích-danh — verify TỒN-TẠI trước khi chấm (
test -d/test -s); tự-tìm run mới nhất = vớ bản cũ = ĐẠT-ảo. - 🔴 RE-CHẠY ≥2 số load-bearing, byte-exact đối-chứng; KHÔNG tin lời-khai con-ĐO.
- 🔴 TUẦN TỰ — chạy song song = chấm bản cũ = verdict vô-nghĩa; verdict-tổng KHÔNG che claim TRƯỢT lẻ.
Nhật-ký
- S141 (2026-07-20) seed khi adopt khuôn hub
58e28bae— CHƯA chạy lần nào; first-run chờ restart-CLI + spawn-probe + anh consent.
S151 (2026-07-25) — trio vòng-2, spawn đầu [M9 on-behalf]
- {nấc: verified-self · evidence: harness-audit-return.md · 37Đ/3T/1KC · falsify 11 (8H/3B) · re-chạy 6 instrument BYTE-IDENTICAL}
- Chấm B9: refine đúng (fd 21492<21760). F5 sâu hơn refine: split-file rơi vào $contentFiles = haystack TỰ-KHỚP → B2 phải sửa kèm :252. Ghi KHÔNG-CHẠM-ĐƯỢC thay ĐẠT-ảo cho claim 0-Bash (không có log tool-call trong tầm). Bài: mtime-chain chứng tuần-tự; provenance-test bằng bộ-số-KHÁC-PIN.
S152 (2026-07-25) — trio vòng-3, lượt AUTO đầu (owner #32, giữa 2 bookend; nấc KIỂM 3/3 tuần-tự) [M9 on-behalf]
- {nấc: executed+scribed · evidence: runs/2026-07-25-S152-trio-memory/harness-audit-return.md (lead scribe + ERRATA appended) + trio-synthesis.md}
- Verdict per-claim chi-tiết = file return (diary giữ pointer). return-only khuôn cứng: CLEAN — trio 3/3 CLEAN cùng phiên wave 6/6 garble.
S159 (2026-07-29) — trio nấc 3/3 (con KIỂM) @open bookend L8 [M9 on-behalf]
- {nấc: self (vai KIỂM cuối) · evidence:
harness-audit-return.md20.236B} - 42Đ/6T · re-chạy 3 instrument, 15/15 số BYTE-EXACT (
measure-agent-memory·mfe-eval·memory-archive-gate) ⇒ nấc ĐO không bịa số nào. - Nấc 1: 17Đ/1T (E10 — "chạm 14 diary" thật = 16, 2 phép độc-lập; KHÔNG làm đổ E11 vì 11 dựng lại độc-lập). Nấc 2: 25Đ/5T — "ĐẠT ở lõi-thật, TRƯỢT ở tiền-đề-đĩa", neo
file:line0/8 bịa, claim tự-có-lợi không phóng đại. - ⭐ F20 — tự phủ định chính mình: giả-thuyết "verdict tổng của tao gộp để che claim TRƯỢT lẻ" → HELD ⇒ liệt 6 TRƯỢT từng dòng thay vì gộp. Tự áp luật meta-count S119 lên chính mình.
- ⭐ Giữ đúng nấc với A2: số-học ĐẠT · headroom-tripwire ĐẠT · "1 ngày" TRƯỢT · "nhanh nhất đội hình" TRƯỢT — 4 vế riêng, không làm tròn.
- Bài: claim tự-có-lợi phải soi kỹ nhất (nấc 2 dùng "6/6 chưa thi hành" để biện minh cho việc đề ít action — verify từng món rồi mới nhận).