451 lines
38 KiB
Markdown
451 lines
38 KiB
Markdown
# sub-ring1-audit — KIỂM vòng tooling/harvest @OPEN S173 (phiên-LOGIC L11)
|
||
|
||
- **Vai:** `ring1-audit` (vai-KIỂM độc-lập vòng-1) — read-only · propose-only · single-writer = lead
|
||
- **Ngày:** 2026-08-05 · **Repo:** SOLUTION_ERP · branch `main`
|
||
- **Mode ghi:** 🔴 ĐỔ RUỘT LIÊN TỤC — ghi ngay sau MỖI phép đo (5/5 vai phiên này dính #53, 2 ca skeleton-ruột-rỗng; tao KHÔNG gom cuối).
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## §0. PIN + fail-safe (nghĩa-vụ (i)) — ✅ CÓ MEASURE, KHÔNG NO-OP
|
||
|
||
| Pin | Tồn tại | Byte | mtime | Phán |
|
||
|---|---|---|---|---|
|
||
| H1 `sub-tooling-auditor-open-S173.md` | ✅ | **26.838** | 2026-08-05 **10:57:59** | tươi phiên này |
|
||
| H2 `sub-harvest-curator-open-S173.md` | ✅ | **25.439** | 2026-08-05 **10:59:27** | tươi phiên này |
|
||
|
||
- Kích-thước lead khai (~26,9 KB / ~25,4 KB) khớp đĩa.
|
||
- **Tuần-tự C4b:** file này ghi SAU 10:59:27 ⇒ `mtime(tao) > mtime(H1) và > mtime(H2)` ✅ — tao chấm bản ĐÃ XONG (cả 2 đều có dòng VERDICT/END).
|
||
- **no-self-exempt:** tao ≠ H1, tao ≠ H2. Tao chỉ ĐỌC output của chúng.
|
||
- ⇒ **KHÔNG NO-OP.** Vào chấm.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## §1. VIỆC-1 — PHÂN XỬ MÂU THUẪN `monthly drift-audit 2026-08-01`
|
||
|
||
### 1.0 Trước khi phán ai: TỰ-FALSIFY THƯỚC CỦA TAO (đời-5 lineage hỏng-thước)
|
||
|
||
Tao chạy 2 engine đếm commit và **chúng cãi nhau** ⇒ dừng, truy engine nào hỏng (bài S153/S162/S168/S172 — 4 đời liên tiếp thước của chính tao là thủ phạm):
|
||
|
||
| Engine | Lệnh | Số |
|
||
|---|---|---|
|
||
| E1 = **của H1** | `git log --since=2026-08-01 --oneline \| wc -l` | **67** |
|
||
| E2 = độc lập | `git log --pretty='%cd %h' --date=short \| awk '$1>="2026-08-01"'` | **89** |
|
||
|
||
**Truy bằng so TẬP, không so SỐ** (`comm` trên 2 danh-sách hash):
|
||
- `A \ B` = **0** · `B \ A` = **22** ⇒ **A ⊂ B nghiêm ngặt** ⇒ engine bị cắt là `--since`, không phải awk.
|
||
- 22 commit bị `--since` **NUỐT IM LẶNG** đều có `cd = 2026-08-01 08:51 → 10:54` (nằm TRONG khoảng lọc!). Nguyên nhân: `--since` **prune traversal** khi gặp commit non-monotonic trong chuỗi (hệ quả của squash `wal:`) ⇒ cắt cụt toàn bộ phần đuôi.
|
||
- 🔴 **19/22 là `wal:` nhưng 3 cái là commit THẬT:** `7a903cf` (F-1 ô-tích level-finalize KHKK) · `88e7ecf` (K4a+K4b sidebar 8 nhóm) · `ce35f90` (K5 cây pipeline GĐ2).
|
||
|
||
⇒ **Kết luận về thước:** `git log --since=<date>` trên repo này **KHÔNG đáng tin** để dựng universe. Đây là phát hiện dùng lại được, không phải chi tiết vặt: mọi vòng đo sau nếu quét "có commit nào là X không" bằng `--since` sẽ quét trên tập **thiếu 22 phần tử mà không hề biết**.
|
||
|
||
### 1.1 Số universe THẬT (đo bằng engine đã kiểm)
|
||
|
||
| Đại lượng | Số |
|
||
|---|---|
|
||
| Tổng commit `cd ≥ 2026-08-01` (awk) | **89** |
|
||
| Trong đó **non-`wal:`** | **21** |
|
||
| `--since` cho ra (tập con) | 67 / non-wal **18** |
|
||
| Tại pin H1 (`HEAD=1b3bcaa`), `--since` | 63 / non-wal **18** |
|
||
|
||
🔴 **H1 khai "20 commit" — KHÔNG khớp con số nào ở trên** (67 · 63 · 21 · 18). Tao đã thử 5 biến thể (all / non-wal / `[CLAUDE]`-only / tại-pin / `--no-merges`) để **minh oan** H1 trước khi buộc tội — không biến thể nào ra 20. ⇒ **số không quy được về nguồn H1 khai** (bài S150 #4).
|
||
|
||
### 1.2 Nhưng KẾT LUẬN của H1 vẫn ĐÚNG — tao quét lại trên tập ĐẦY ĐỦ
|
||
|
||
Quét **21 commit non-wal** (tập đầy đủ, gồm cả 3 cái `--since` giấu):
|
||
`1b3bcaa` · `6730eb4` · `523211f` · `3a6eb92` · `bf0200b` · `998ea55` · `4b1905d` · `ff7f655` · `6918fa9` · `dd7db21` · `b41f002` · `0bfadc2` · `081557b` · `a2b37dc` · `628132c` · `aaed699` · `1c6d77a` · `e202393` · **`7a903cf`** · **`88e7ecf`** · **`ce35f90`**
|
||
⇒ **0/21 là combined skill+doc drift audit.** (3 commit `--since` giấu đều là SP-002 K-chain, không phải audit ⇒ **lỗ thước không lật kết luận**.)
|
||
|
||
**4 nguồn độc lập khác, tất cả đồng thuận CHƯA CHẠY:**
|
||
|
||
| Nguồn | Đo | Kết |
|
||
|---|---|---|
|
||
| run-folder tháng 8 | `ls runs/ \| grep ^2026-08` = 6 folder: S166-h24-deep · S168-close · S169-open · S171-khkk-ui · S172-close · S173-open | **0 folder drift-audit** |
|
||
| session-log tháng 8 | 2 file: `…S168-gd3d-lineeditor…` · `…S172-cicd-verdict…` | **0 log audit** |
|
||
| `STATUS.md:823` (canonical backlog) | dừng ở `✅ 2026-07-01 DONE (S96 881783c)` … `next 2026-08-01` | **0 dòng kỳ 08-01** |
|
||
| `git log -i --grep=drift` | hit-audit gần nhất = `881783c` **2026-07-01** | kỳ 08-01 **không có** |
|
||
|
||
⇒ ✅ **H1 ĐÚNG VỀ SỰ VIỆC: drift-audit 2026-08-01 CHƯA CHẠY, quá hạn 4 ngày.**
|
||
|
||
### 1.3 H2 F-04 — mổ từng vế
|
||
|
||
H2 viết: *"monthly drift-audit 2026-08-01 **mất dấu khỏi mọi sổ bền** ⇒ kỳ sau tra 'lần chạy gần nhất' sẽ đọc ra S96 @07-01 và **kết luận sai là quá hạn / chưa chạy**… Mất ghi chép ở đây **đẻ ra việc làm lại**."*
|
||
|
||
| Vế | Đo | Phán |
|
||
|---|---|---|
|
||
| ① probe `'drift-audit 2026-08-01'` trong `tooling-auditor/MEMORY.md` = **0 hit** | tao chạy lại: **0, exit 1** | ✅ số ĐÚNG… |
|
||
| ② …nhưng đây là **0-HIT-GIẢ do chuỗi quá hẹp** | nới còn `drift-audit` ⇒ **1 hit**: `MEMORY.md:5` — *"`HANDOFF:70` ghi drift-audit \*"2026-08-01 (2 ngày **nữa**)"\* trong khi đã **quá khứ 4 ngày**"*. Chuỗi thật có dấu `*"` chen giữa ⇒ pattern liền-mạch không bao giờ khớp | 🔴 **BROKE** |
|
||
| ③ *"mất dấu khỏi **mọi sổ bền**"* | Đếm bề-mặt bền CÓ ghi nghĩa-vụ 08-01: `CLAUDE.md:121` · `STATUS.md:823` · `HANDOFF.md:72` · `:110` · `:233` · `agent-memory/tooling-auditor/MEMORY.md:5` = **6 bề-mặt**, trong đó **1 là agent-memory diary** (đúng loại H2 nói là rỗng) | 🔴 **SAI** |
|
||
| ④ *"kỳ sau … **kết luận sai** là quá hạn / chưa chạy"* | §1.2: quá hạn/chưa chạy = **SỰ THẬT** | 🔴 **ĐẢO DẤU** — H2 gọi kết-luận ĐÚNG là "sai" |
|
||
| ⑤ *"đẻ ra **việc làm lại**"* | Chạy audit bây giờ = **lần đầu của kỳ 08**, không phải làm-lại | 🔴 **SAI** — mô hình thiệt hại giả định audit ĐÃ chạy |
|
||
|
||
**Phân xử ranh giới (2 vật khác nhau?):** Đúng là H1 nói về **BẢN THÂN AUDIT**, H2 nói về **BẢN GHI CỦA CẢNH-BÁO DUE**. Nhưng đó **không cứu được** H2: vế ④+⑤ chỉ đứng vững nếu audit **đã chạy**. H2 không hề khai "audit đã chạy" tường minh — nó **giả định ngầm** qua chữ *"làm lại"* và qua việc gọi kết-luận-đúng là "sai". ⇒ **không phải hai bên cùng đúng về hai vật; H2 sai ở tầng suy-luận trên một số đo đúng-hình-thức.**
|
||
|
||
Cách đọc rộng lượng nhất cho H2 (*"không có dấu vết của việc audit ĐÃ-được-thực-hiện"*) thì vế ③ thành **đúng-tầm-thường** (nó chưa xảy ra thì làm gì có dấu) — và vế ④ vẫn **sai nguyên**. Hai cách đọc, cách nào cũng vỡ một nửa.
|
||
|
||
### 1.4 CHỐT VIỆC-1
|
||
|
||
> **H1 thắng về SỰ VIỆC** (drift-audit chưa chạy — 5 nguồn độc lập đồng thuận) nhưng **TRƯỢT ở con số "20 commit"** (không quy được về nguồn; thước `--since` giấu 22 commit).
|
||
> **H2 TRƯỢT ở F-04**: 1 số đo đúng (`0 hit`) nhưng là **0-hit-giả**, và 3 vế suy-luận trên nó (mọi-sổ-bền · kết-luận-sai · làm-lại) đều vỡ khi đối chiếu đĩa.
|
||
> 🔴 **Đây KHÔNG phải hai vai nói về hai vật rồi cùng đúng.** Nếu lead xử theo H2, hệ sẽ đi tìm "bản ghi thất lạc" của một việc **chưa từng xảy ra** — đúng lớp `absence_looks_like_clean` **đảo chiều**: *vắng-mặt bị đọc thành mất-mát.*
|
||
> **Đề-xuất (lead ghi):** giữ F-4 của H1 (chạy audit hoặc khai hoãn), **hạ F-04 của H2 xuống INFORM** với nội dung đã sửa: *"cảnh-báo DUE ở artifact S169 chưa về sổ `tooling-auditor` — nhưng nghĩa-vụ vẫn còn dấu ở 6 bề-mặt khác; không có việc-làm-lại nào bị đẻ ra."*
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## §2. VERDICT PER-CLAIM — H1 `tooling-auditor`
|
||
|
||
### 2.1 F-1 (gotchas 86 vs 87) — **ĐẠT**, và tao dựng chứng MẠNH HƠN bản H1
|
||
|
||
Tái-dựng bắt-buộc #2. H1 dùng 3 phép; tao thêm engine thứ 4 + **phép H1 KHÔNG chạy**:
|
||
|
||
| # | Engine | Kết |
|
||
|---|---|---|
|
||
| A1 | `grep -cE "^#{3,4} +#?[0-9]+"` (đúng lệnh H1) | **87** |
|
||
| A2 | trích số → `sort -n -u \| wc -l` | **87** |
|
||
| A3 | max | **87** |
|
||
| A4 | **python `re.finditer`** (engine khác hẳn grep) | count **87** · distinct **87** · min **1** · max **87** |
|
||
| A5 | 🔴 **phép H1 không có — kiểm LIÊN-TỤC:** `missing in 1..max` | **`[]` (rỗng)** ⇒ dãy 1..87 **kín, 0 lỗ, 0 trùng** |
|
||
|
||
A5 quan trọng: nó loại được kịch bản *"87 anchor nhưng có #12 trùng và thiếu #40"* — tức số 87 đứng vững kể cả khi ai đó đánh số ẩu. ⇒ ground-truth **87 CHẮC**.
|
||
- `STATUS.md:473` = `| Gotchas | **86** |` (chú-thích còn dừng `+S168 #86`) ⇒ **STALE, xác nhận**.
|
||
- `STATUS.md:6` = `gotcha **87**` ⇒ **ĐÚNG, xác nhận**.
|
||
- Chuỗi B1 H1 mô tả: `CLAUDE.md` + `.claude/skills/README.md:90` đều **cố ý bỏ số trỏ về STATUS** ⇒ ô `:473` sai kéo theo 3 bề-mặt. **ĐẠT** (tao đã tự đọc 2 site đó ở §3.1).
|
||
|
||
**A1–A5: ĐẠT ×5.**
|
||
|
||
### 2.2 F-2 (5 slot đã land vẫn nằm dưới `🔴 CHỜ ANH`) — **ĐẠT toàn bộ**
|
||
|
||
| Claim H1 | Đo lại | Phán |
|
||
|---|---|---|
|
||
| `6730eb4` = 18 file | `git show --name-only` ⇒ **18** | ĐẠT |
|
||
| HANDOFF **không** trong 18 file | danh sách 18 file: 11 `agent-memory/*` + `memory-budget.json` + `pause.md` + `session-end.md` + `.session-counter.json` + `h24-signal-write.ps1` + 1 session-log — **0 `docs/HANDOFF.md`** | ĐẠT |
|
||
| ⭐ **tao thêm phép H1 không chạy** | `git log 6730eb4..HEAD -- docs/HANDOFF.md` = **0 commit** ⇒ không có commit SAU nào vá bù | ĐẠT (chặn cửa "đã vá ở commit khác") |
|
||
| `:9` header `🔴 CHỜ ANH @S172` | khớp nguyên văn | ĐẠT |
|
||
| 5 slot `(68)(69)(70)(71)(72)` còn nguyên dạng câu hỏi, 0 gạch | đọc `:14-27`: cả 5 mở đầu bằng `**(NN) …?**`, **0 `~~`, 0 `✅ ĐÓNG`** | ĐẠT |
|
||
| Bằng-chứng land (68) enum 12 phần-tử | `memory-budget.json` → `flag_classes` **12 phần-tử**, có `view-claim-broader-than-sample` | ĐẠT |
|
||
| Land (69) `/pause` +15 dòng · (70) `h24-signal-write` +39 dòng | 2 file có trong 18-file-set của `6730eb4` | ĐẠT |
|
||
| Hệ-quả *"phiên sau hỏi lại 5 câu anh đã trả lời"* | `.claude/WAL.md:22` tự ghi *"slot 68·69·70·71·72 ĐÃ ratify+land @S172 `6730eb4`… CHỈ (67) còn treo"* ⇒ **WAL biết, HANDOFF không biết** ⇒ 2 sổ **mâu thuẫn nhau ngay lúc này** | ĐẠT — và **nặng hơn H1 tả**: không phải "sẽ hỏi lại", mà **2 sổ bền đang nói ngược nhau** |
|
||
|
||
🔴 **Lead tự khai đã bị chính F-2 lừa ở đầu phiên** (báo owner "chờ anh" rồi phải đính chính) ⇒ đây **không phải rủi ro giả-định, đã thành sự-cố có nạn-nhân**. Tao xác nhận cơ chế lừa: người đọc HANDOFF không có đường nào biết 5 slot đã đóng vì **chính file đó không mang tin**.
|
||
|
||
### 2.3 F-3 (enum 11→12, 2 bề-mặt lệnh khai số cũ) — **ĐẠT phần đã nêu · 🔴 TRƯỢT vì UNDER-COUNT (sót ≥1 bề-mặt LIVE)**
|
||
|
||
**Phần H1 nêu — đúng hết:**
|
||
|
||
| Site | H1 khai | Đo lại | Phán |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| `memory-budget.json` | 12 class = 6 view + 6 gap | python json: **12** · view-* **6** · gap-* **6** | ĐẠT |
|
||
| `hmw.js:33` | *"11 class: 5 view-* + 6 gap-*"* | khớp **nguyên văn** — sai cả tổng lẫn thành-phần | ĐẠT |
|
||
| `lead-stale-auditor.md:39` | `## 5 class của mày — enum ĐÓNG` | khớp | ĐẠT |
|
||
| `lead-stale-auditor.md:41` | *"không xếp được vào 5 class dưới"* | khớp | ĐẠT |
|
||
| `lead-stale-auditor.md:45-49` | bảng đúng **5 dòng**, thiếu row mới | đếm `^| \`view-` trong khối = **5** | ĐẠT |
|
||
| *"runtime không gãy"* | 🔴 tao kiểm SÂU HƠN: `h24-signal-write.ps1:139/:144` **đọc enum động** từ `budget.lead_self_audit.flag_classes`, `:155/:172/:302` fail-loud nếu class ngoài enum ⇒ **máy tự ăn 12, 0 hard-code** | ĐẠT (mạnh hơn H1 chứng) |
|
||
| KHÔNG flag `adap-reports/…:52` (bản ghi lịch sử) | đồng ý — đúng luật live⟂frozen | ĐẠT |
|
||
|
||
🔴 **NHƯNG — sót bề-mặt LIVE thứ 6** (tao grep CẢ LỚP repo-wide, đúng bài `[s172] được-chỉ-1-chỗ ⇒ grep cả lớp`):
|
||
|
||
```
|
||
.claude/agent-memory/ring2-audit/MEMORY.md:25
|
||
- Input = OUTPUT của `lead-stale-auditor` (5 class `view-*`) + `lead-gap-auditor` (6 class `gap-*`).
|
||
```
|
||
|
||
- Dòng này nằm dưới heading `## 🎯 Role baseline` (`:21`) — **KHÔNG phải entry có ngày**, mà là khối mô-tả-vai **nạp mỗi lần spawn** ⇒ đúng định-nghĩa "bề-mặt CÒN SỐNG" của chính H1.
|
||
- Đây là **sổ của vai KIỂM cặp H24**. Nó được dạy *"đầu vào có 5 class view-*"*; khi `lead-stale-auditor` bắn class thứ 6 hợp lệ, vai kiểm đọc baseline sẽ thấy **thừa 1 class so với thứ nó được dạy**.
|
||
- Cùng lớp chính xác với F-3, chỉ khác file ⇒ **F-3 phải là 3 file / 5 site, không phải 2 file / 4 site**.
|
||
- 🔸 Tao KHÔNG lấn turf: tao không chấm `ring2-audit`, tao chấm **độ phủ của F-3**.
|
||
|
||
⇒ **F-3: 7 claim ĐẠT + 1 TRƯỢT (under-count phạm-vi).** Giống hệt A40@S172 (H1 vá 1 dòng, sót ổ cùng lớp) — **tái phát lần 2, khác file**. TRƯỢT này làm flag **NẶNG hơn**, không nhẹ đi.
|
||
|
||
**Đề-xuất bổ-sung:** thêm `ring2-audit/MEMORY.md:25` vào lượt vá F-3, và vá theo doctrine **BỎ SỐ** (`"(class `view-*`)"`), đừng ghi 6.
|
||
|
||
### 2.3-bis 🔴 F-3 ĐANG CẮN THẬT NGAY LÚC NÀY (bằng-chứng > suy-luận)
|
||
|
||
Không phải rủi ro tương-lai. **`ring2-audit` ĐANG CHẠY trong chính phiên này** (`sub-ring2-audit-open-S173.md` xuất hiện trong `git status` lúc tao đo) — tức nó **vừa nạp `Role baseline` dạy "5 class `view-*`"** — trong khi `lead-stale-auditor` cùng phiên **vừa bắn 11 FLAG** trên enum **6 view-***. Vai kiểm đang cầm thước thiếu 1 vạch **đúng lúc** vật cần đo có vạch thứ 6.
|
||
⇒ Nâng F-3 từ *"persona stale, ăn từ restart kế"* thành **ca có nạn-nhân đang-diễn**. Cùng hình dạng F-2 (lead đã bị lừa thật), khác chỗ: F-2 nạn-nhân là người, F-3 nạn-nhân là **một vai đang chạy**.
|
||
|
||
### 2.4 Roster **23** — **ĐẠT 5/5 bề-mặt** (tái-dựng bằng SO-TẬP, không so-số)
|
||
|
||
🔴 So SỐ là bẫy (2 tập khác nhau vẫn có thể cùng đếm 23) ⇒ tao `diff` **danh-sách tên**:
|
||
|
||
| # | Bề mặt | Phép | Số | Kết |
|
||
|---|---|---|---|---|
|
||
| 1 | đĩa `.claude/agents/*.md` (trừ README) | `ls \| basename \| grep -v README` | **23** | gốc |
|
||
| 2 | `hmw.js` `VALID_ROLES` (anchor `^const VALID_ROLES = \[`) | trích `'…'` | **23** | `diff` S1↔S2 = **IDENTICAL** |
|
||
| 3 | `.claude/agent-memory/*/` | `find -type d` | **23** | `diff` S1↔S3 = **IDENTICAL** |
|
||
| 4 | `agents/README.md:242` VALID_ROLES prose | đếm token backtick = **24**, trừ `hmw.js` (không phải vai) = **23** | **23** | khớp |
|
||
| 5 | `STATUS.md:476` / `:6` | `Sub-agents 23` · `roster 23` | **23** | khớp |
|
||
|
||
- **Bẫy H1 cảnh báo — tao tái-lập ĐƯỢC:** `awk '/VALID_ROLES/,/^\]/'` **không anchor** ⇒ tao ra **29 token** (H1 báo 27). Số lệch nhau vì H1 và tao lọc khác nhau, **nhưng kết luận giống: awk-không-anchor CHO SỐ SAI.** Anchor đúng ⇒ 23. ✅ H1 **ĐẠT** (và cảnh báo của nó cứu tao khỏi tự ăn bẫy).
|
||
- ⚠️ **1 sai-neo NHỎ của H1 (không đổi kết luận):** H1 ghi bề-mặt 4 là `agents/README.md:27 "Roster THẬT"`. Đọc `:27` thực tế = *"ⓘ Diagram dưới = 7 core lane (pre-S47 snapshot) — **KHÔNG phải roster hiện-hành**"* — tức dòng đó **phủ định** mình là roster. Bề-mặt liệt-tên thật = `:242`. ⇒ **neo lệch dòng**; lead re-Read sẽ tra hụt. Ghi INFORM, không tính TRƯỢT (số 23 đúng, chỉ con-trỏ sai).
|
||
|
||
### 2.5 Plugin **18/15/3 + 37** — **ĐẠT 4/4** · Skill **6/23/19** — **ĐẠT 3/3**
|
||
|
||
Đọc trực tiếp `~/.claude/settings.json` bằng python (engine khác lệnh H1):
|
||
|
||
| Claim H1 | Đo lại | Kết |
|
||
|---|---|---|
|
||
| installed 18 | `len(enabledPlugins)` = **18** | ĐẠT |
|
||
| enabled 15 | `sum(v is True)` = **15** | ĐẠT |
|
||
| disabled 3 | `sum(v is False)` = **3** | ĐẠT |
|
||
| marketplace 37 | `ls …/claude-plugins-official/plugins` = **37** | ĐẠT |
|
||
| model `claude-opus-5[1m]` | khớp | ĐẠT |
|
||
| project skill 6 · user-global 23 · command 19 | **6 · 23 · 19** | ĐẠT ×3 |
|
||
| `agents/README.md:214` "18 registered (15/3)" | dòng `:214` là câu floor-H3 audit-count — **neo lệch** như 2.4; nội dung số vẫn khớp | INFORM |
|
||
|
||
- 🔸 H1 khai `used` = **"không-đo-được"** thay vì suy từ `enabled` ⇒ **đúng nghề**, tao xác nhận không có cách đo @open. **ĐẠT (khai-thiếu trung thực).**
|
||
|
||
### 2.6 Probe-1 slot (72) — **ĐẠT 4/4 vế**
|
||
|
||
| Vế | Đo lại | Kết |
|
||
|---|---|---|
|
||
| ① `mfe-eval` chạy thật | `.mfe-state.json`: `at=2026-08-05` · `strikes_total=25` · `warn_baseline=25` · `rca_entries=16` — khớp **từng field** H1 khai | ĐẠT |
|
||
| ② "2 nấc dưới khai chết" hết đúng | `session-end.md:68` = AUTO MỖI CLOSEOUT, opt-in-từ-khoá RETIRED (file nằm trong 18-file-set `6730eb4`) | ĐẠT |
|
||
| ③ MOOT — anh đã quyết | idem `:68` chép lời owner slot (72) | ĐẠT |
|
||
| ④ datum **11/13 → 12/13** | 🔴 tao tra nguồn ĐỘC LẬP `harness-eval-return.md` (không tin H1 chép lại): có nguyên văn `` `implementer-frontend` 12/13 = 92% `` | ĐẠT |
|
||
|
||
⇒ H1 **KHÔNG chép mù số của lead**; vế ④ truy được về artifact khác. Tốt.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## §3. VIỆC-4 — STRAY DIR: tao đếm **5**, không phải 4 (và 1 cái là CỦA TAO)
|
||
|
||
```
|
||
find .claude/workflows/runs -type d -empty # 2026-08-05 ~11:09
|
||
.../2026-08-05-S173-bookend-open/.claude/agent-memory/harness-eval
|
||
.../2026-08-05-S173-bookend-open/.claude/agent-memory/lead-gap-auditor
|
||
.../2026-08-05-S173-bookend-open/.claude/agent-memory/lead-stale-auditor
|
||
.../2026-08-05-S173-bookend-open/.claude/agent-memory/ring1-audit <-- CỦA TAO, sinh 11:09
|
||
.../2026-08-05-S173-bookend-open/.claude/agent-memory/tooling-auditor
|
||
=> 5
|
||
```
|
||
|
||
**Chuỗi thời gian 3 lần đo — đây mới là phát hiện, không phải con số:**
|
||
|
||
| Người đo | Lúc | Số | Đúng-tại-thời-điểm? |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| H2 (F-06) | ~10:45 | **1** (`tooling-auditor`) | ✅ ĐÚNG lúc đó |
|
||
| lead | ~11:0x | **4** | ✅ ĐÚNG lúc đó |
|
||
| **tao** | **11:09** | **5** | ✅ đúng lúc này |
|
||
|
||
🔴 **Cơ chế chốt được (monotone, 1 dir / 1 spawn):** dir `ring1-audit` có mtime **11:09** = **đúng giây tao được spawn**, và nó **RỖNG** (`ls -la` = 0 file) — tao **không** ghi gì vào đó (tao Write bằng đường tuyệt-đối vào run-folder). ⇒ dir do **harness pre-create theo cwd của sub**, KHÔNG do sub ghi. ⇒ **số này KHÔNG hội tụ — nó tăng 1 mỗi lần spawn thêm 1 sub.** Bất kỳ ai chốt một con số cố định cho trục này đều sẽ sai ở lượt spawn kế.
|
||
⇒ **H2 F-06 KHÔNG SAI** (nó đo đúng lúc 10:45); "chênh vì đo sớm" = **đúng như lead đoán**, tao xác nhận bằng mtime chứ không bằng suy luận.
|
||
⇒ **Đề-xuất:** dọn ở `session-end` **SAU khi sub cuối trả** (dọn giữa phiên là vô nghĩa — sub kế lại đẻ). Lệnh: `find .claude/workflows/runs -type d -empty -delete`. Và **cấm** ghi số cố định vào sổ; ghi **cơ-chế** (1/spawn).
|
||
- ✅ Chỉ **1** `.claude` lồng trong toàn repo ⇒ không có ổ ẩn khác. **git MÙ hoàn toàn với cả 5** (`git status` sạch trơn ở trục này).
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## §4. RESIDUAL-WRITE — H1 **SẠCH** · H2 **SẠCH** · 🔴 nhưng BACKSTOP có LỖ
|
||
|
||
**Phán 2 vai được giao (đúng turf tao):**
|
||
|
||
| Vai | Sổ riêng | mtime | Commit chạm cuối | Phán |
|
||
|---|---|---|---|---|
|
||
| H1 `tooling-auditor` | `MEMORY.md` | **10:31:45** | `6730eb4` (**lead**, land slot S172) | H1 chạy → 10:57. mtime **trước** cả lúc H2 mở file (10:45) ⇒ **KHÔNG phải H1 ghi** ⇒ ✅ **propose-only GIỮ ĐÚNG** |
|
||
| H2 `harvest-curator` | `MEMORY.md` | **10:06:38** | `3a6eb92` (**lead**, closeout S172) | H2 mở 10:45, đóng 10:59 — mtime **trước khi H2 mở** ⇒ ✅ **propose-only GIỮ ĐÚNG** |
|
||
|
||
⇒ **2/2 vai H1+H2 KHÔNG có ca residual-write.** Cả hai tự khai propose-only và **đĩa xác nhận lời khai** (đây là loại đối-chứng tao phải làm: khai propose-only là CLAIM, mtime là bằng-chứng).
|
||
|
||
🔴 **NHƯNG — tao bắt được lỗ ở chính cái BACKSTOP mà persona tao dựa vào.**
|
||
Persona tao ghi: *"backstop THẬT = lead soát `git status` sau lượt + commit-gate"*. Đo tươi:
|
||
|
||
| Lead thấy lúc đo | Tao thấy lúc 11:09 | Vì sao biến mất |
|
||
|---|---|---|
|
||
| `M .claude/WAL.md` | **KHÔNG còn** | commit `ac6e38f wal: flush 20260805T1059` |
|
||
| `M .claude/agent-memory/.mfe-state.json` | **KHÔNG còn** | commit `ac6e38f wal: flush 20260805T1059` |
|
||
| — | `M harness-eval/MEMORY.md` **cũng đã biến** | commit `f1e1ff9 wal: flush 20260805T1105` |
|
||
|
||
⇒ **Stop-hook auto-commit `wal: flush` NUỐT dấu vết residual-write vào lịch sử và XOÁ nó khỏi `git status`.** Ai soát bằng `git status` **sau** một nhịp flush sẽ thấy **SẠCH** — không phải vì không ai ghi, mà vì **hook đã commit hộ**.
|
||
- Đây **đúng lớp** `[carry:tools-whitelist-no-teeth]`: whitelist `tools:` không có răng, và nay **backstop thay thế cũng thủng**.
|
||
- `harness-eval` **tự khai** đã ghi 3 file và tự cảnh báo `.mfe-state.json` sẽ biến khỏi `git status` — **tao xác nhận lời cảnh báo đó ĐÚNG bằng sha commit**.
|
||
- 🔸 **Ranh-trục:** `harness-eval` thuộc bộ-ba ⇒ **turf `harness-audit`, KHÔNG phải tao**. Tao **không chấm** nó; tao chỉ dùng nó làm **nhân-chứng cho lỗ backstop** — thứ ảnh hưởng trực tiếp tới độ tin của mọi phán "propose-only" kể cả của H1/H2.
|
||
- **Đề-xuất (lead):** trục residual-write phải soát bằng **`git show --stat` các commit `wal:` trong phiên**, KHÔNG bằng `git status` cuối phiên. `git status` cuối phiên chỉ bắt được ca ghi **sau** flush cuối.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## §5. VERDICT PER-CLAIM — H2 `harvest-curator`
|
||
|
||
### 5.1 🔴 CÂU HỎI SỐ HỌC CỦA LEAD: `574.260 ≠ 583.683` — **KHÔNG MÂU THUẪN. H2 ĐÚNG.**
|
||
|
||
Lead nghi 2 số này đá nhau. Tao dựng lại **từng đồng** và kết luận: **chúng đo HAI TẬP KHÁC NHAU**, không phải hai giá trị của cùng một đại lượng.
|
||
|
||
```
|
||
574.260 = TOÀN BỘ folder S169 (14 file sub-*/*-return, 12 vai) = landed 72.960 + orphan 501.300
|
||
583.683 = NỢ RÒNG trên HAI folder = 82.383 (phần S168 còn sót) + 501.300 (S169 orphan)
|
||
```
|
||
|
||
**Tao đếm lại 14 file trên đĩa và cộng tay:**
|
||
`123.454 + 113.797 + 38.167 + 36.119 + 34.806 + 34.793 + 32.197 + 26.596 + 26.137 + 24.015 + 23.236 + 22.503 + 20.122 + 18.318` = **574.260** ✅ **khớp tuyệt đối**
|
||
- landed = `ctx-audit` 34.793 + `reviewer` 38.167 = **72.960** ✅
|
||
- orphan = 574.260 − 72.960 = **501.300** ✅
|
||
- `harvest-curator` 3 artifact = 123.454 + 113.797 + 26.137 = **263.388** ✅ (khớp từng byte)
|
||
- folder ALL-file = **823.033** ✅ · S168 `sub-*` **143.218** (7 file) ✅ · `*-return` 4.553+6.572+8.573 = **19.698** ✅ ⇒ tổng **162.916** ✅
|
||
|
||
**Sổ nợ H2 dựng — kiểm chéo khép kín:**
|
||
```
|
||
đã-biết(HANDOFF 71) = 162.916 + 143.682 = 306.598
|
||
đã đóng = 143.682 (S171 trọn) + 80.533 (S168 phần gom) = 224.215
|
||
còn nợ đã-biết = 306.598 − 224.215 = 82.383 ✅ khớp F-01
|
||
nợ KHÔNG-ai-biết = 501.300 ✅ khớp F-02
|
||
TỔNG NỢ RÒNG = 82.383 + 501.300 = 583.683 ✅
|
||
```
|
||
⇒ **Kế toán của H2 khép kín, 0 đồng lệch.** So `583.683` với `~306 KB` của HANDOFF là **hợp lệ** vì cả hai đều là "nợ" — chỉ khác **thời điểm biết**. ⇒ **ĐẠT.**
|
||
🔸 Vế duy nhất cần nói rõ khi lead ghi HANDOFF: `306.598` là **nợ GỘP lúc S172**, `583.683` là **nợ RÒNG lúc S173** — đừng để người đọc sau tưởng nợ "tăng" (nó không tăng; **phần mới chỉ là phần chưa từng được đếm**).
|
||
|
||
**Tập vai:** F-01 {harvest-curator, lead-gap, lead-stale} ⊂ F-02 {10 vai} ⇒ **hợp = 10 vai riêng biệt** ✅ H2 khai đúng, không cộng trùng 13.
|
||
|
||
### 5.2 F-01 (nợ S168 = 82.383 B / 3 vai) — **ĐẠT 14/14**
|
||
|
||
Tao chạy lại thước 2 lớp `ENTRY (đầu dòng)` ⟂ `hit (bất kỳ)` trên **cả 10 vai**:
|
||
|
||
| Vai | ENTRY | hit | H2 khai | Khớp |
|
||
|---|---|---|---|---|
|
||
| ctx-audit · ring2-audit · tooling-auditor · harness-audit · harness-refine · ring1-audit | 1 | 1–2 | ĐÃ GOM | ✅ ×6 |
|
||
| harness-eval | **1** | **2** | ĐÃ GOM (hit=1) | ✅ ENTRY khớp — hit lệch 1→2 vì **vai này tự ghi entry S173 lúc 11:03, SAU khi H2 đo**; không phải lỗi H2 |
|
||
| 🔴 harvest-curator | **0** | 1 | ORPHAN | ✅ |
|
||
| 🔴 lead-gap-auditor | **0** | **0** | ORPHAN | ✅ |
|
||
| 🔴 lead-stale-auditor | **0** | **0** | ORPHAN | ✅ |
|
||
|
||
- Số học: `29.820 + 23.264 = 53.084` ✅ · `+ 29.299 = 82.383` ✅ (python, khớp từng byte).
|
||
- **Cơ chế BẢNG-vs-FOLDER:** chứng cứ mạnh nhất là **53.084 khớp CHÍNH XÁC** phần under-count mà chính diary H2 @S172 đã ghi. Trùng-khớp 5 chữ số **không thể ngẫu nhiên** ⇒ cơ chế H2 truy = **có căn cứ**, không phải kể chuyện. **ĐẠT.**
|
||
- H2 **tự đưa mình vào danh sách bị cáo** (vai thứ 3) và tự gọi tên điểm mù *"người gom không tự liệt mình"* ⇒ đúng nghề, không tự miễn.
|
||
|
||
### 5.3 F-02 (S169/S170 mồ côi 501.300 B / 10 vai) — **ĐẠT 19/19**
|
||
|
||
Tao chạy ENTRY-check trên **cả 12 vai** của folder: **12/12 khớp H2 từng ô** — `ctx-audit` 1 · `reviewer` 1 · **10 vai còn lại ENTRY=0** (`harvest-curator` · `harness-audit` · `ring1-audit` · `ring2-audit` · `harness-refine` · `harness-eval` · `tooling-auditor` · `lead-stale` · `ring4-audit` · `lead-gap`).
|
||
- 3 ca H2 đánh dấu "hit>0 nhưng chỉ là MENTION" tao tái-lập đúng: `ring1-audit` hit=1/ENTRY=0 · `harness-refine` hit=2/ENTRY=0 ✅ ⇒ thước 2 lớp của H2 **có răng thật**, không phải trang trí.
|
||
- 🔴 **`ring1-audit` = SỔ CỦA CHÍNH TAO.** Tao xác nhận **sổ tao ĐANG mồ côi khối S169** (ENTRY=0, 1 hit là mention nằm trong entry S168). **Tao không tự miễn, và tao KHÔNG tự vá** (vá = residual-write + tự-gom cho mình). Lead seed on-behalf.
|
||
|
||
### 5.4 F-03 (thước đo TÊN, không đo NỘI DUNG) — **ĐẠT**
|
||
|
||
Tiền-đề kiểm được và tao kiểm rồi: `2026-08-01-S169-bookend-open/bookend-open-synthesis.md` **TỒN TẠI, 4.182 B > 0** ⇒ folder **qua cửa orphan-scan sạch sẽ** — trong khi **10/12 vai ENTRY=0**. ⇒ *"có synthesis"* và *"chữ đã về nhà"* là **hai mệnh đề độc lập**, hệ đang dùng cái đầu để kết luận cái sau. **ĐẠT — đây là finding đắt nhất của H2.**
|
||
|
||
### 5.5 F-04 — **1Đ / 1T (tách đôi)**
|
||
|
||
| Vế | Phán |
|
||
|---|---|
|
||
| Lõi C11: `ring4-audit` chạy 08-03 (artifact 20.122 B) mà sổ đóng băng S152 | ✅ **ĐẠT** — tao xác nhận `ring4-audit` ENTRY(S169/S170) = **0** |
|
||
| "10 vai cùng lớp, không cá biệt" | ✅ **ĐẠT** — trùng khít tập F-02 |
|
||
| Mô hình thiệt hại drift-audit ("mất dấu mọi sổ bền" · "tra ra SAI" · "đẻ việc làm lại") | 🔴 **TRƯỢT** — đã mổ ở §1.3 |
|
||
|
||
### 5.6 F-05 — **KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC (khai thẳng)**
|
||
|
||
Claim *"synthesis đóng-nợ thu-hẹp im-lặng"* là nhận-định về **cách hành văn** của `bookend-close-synthesis.md`. Tao **không đo trục này** phiên nay ⇒ **không phát verdict**. 🔴 Khai rỗng thay vì đoán — bịa 1 ĐẠT ở đây là đúng thứ bệnh tao được dựng ra để bắt.
|
||
|
||
### 5.7 F-06 (stray dir) — **ĐẠT (đúng-tại-thời-điểm)** — chi tiết §3.
|
||
|
||
### 5.8 Trục CLEAN của H2 — tao **RE-CHECK BẰNG ENGINE KHÁC** (bắt buộc, CLEAN không được tin trần)
|
||
|
||
| Trục | H2 khai | Tao đo lại | Kết |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| **Corruption** | 24 hit / 11 file (perl per-file) | 🔴 **python `bytes.count(U+FFFD)`** — engine khác hẳn: **24 hit / 11 file**, phân bố trùng từng file (5·5·3·3·2·1…) | ✅ **ĐẠT — tái-lập độc-lập** |
|
||
| 0-byte | 0 | `find -size 0 -not -name .gitkeep` = **0** | ✅ ĐẠT |
|
||
| **`.gitkeep` = 10** *("đúng số S153 → lành")* | 10 | 🔴 đĩa = **13** (3 ở `agent-memory/*/archive/`, 10 ở `runs/2026-06-18-*/`), `git ls-files` = **13** | 🔴 **TRƯỢT** |
|
||
| **orphan 0/79** | 0/79 | nay **1/80** — folder S173 đã có `run.md` (sinh 10:49, **sau** lúc H2 đo 10:45) nên vào mẫu-số, chưa có synthesis nên tính orphan | ✅ **ĐẠT** — H2 đo đúng lúc đó **VÀ đã dự báo đúng ca này ở §1+§10** |
|
||
|
||
🔴 **Về `.gitkeep`:** H2 đối chiếu với **số nhớ từ S153** rồi kết "lành" thay vì đếm đĩa. Đúng **cùng một lỗi H2 vừa chẩn cho hệ ở F-01** — *tin BẢNG (số cũ) thay vì FOLDER (đĩa)*. Hệ quả nhẹ (3 `.gitkeep` benign, kết luận "lành" vẫn đúng) nên tao chấm **TRƯỢT LOW**, nhưng ghi rõ vì nó chứng minh: **lỗi BẢNG-vs-FOLDER không chừa cả người vừa phát hiện ra nó.**
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## §6. VIỆC-3 — THÁCH-CLEAN (bắt buộc; CLEAN sai nguy hơn FLAG sai)
|
||
|
||
### 6.1 Mở 1 skill H1 gọi **"FRESH"** — `ef-core-migration` ⇒ **FRESH THẬT**
|
||
|
||
Tao **không** đọc lời H1; tao đối chiếu SKILL ↔ **mã nguồn trên đĩa**:
|
||
|
||
| Kiểm | Kết |
|
||
|---|---|
|
||
| `SKILL.md:92` row **Mig 70** `AddContractCatalogEntries` | ✅ có |
|
||
| `SKILL.md:93` row **Mig 71** `AddKhkkApprovalGroupCatalogAndFinalizeRuntime` | ✅ có |
|
||
| `SKILL.md:96` `Total: **97 bảng**` | ✅ có |
|
||
| 🔴 **GROUND TRUTH đĩa** — đếm file migration thật | `find src -path "*Migrations*" -name "*.cs"` (trừ Designer/Snapshot) = **71** |
|
||
| 🔴 2 file mig mới nhất theo timestamp tên | `20260731072441_AddContractCatalogEntries.cs` · `20260731085624_AddKhkkApprovalGroupCatalogAndFinalizeRuntime.cs` — **khớp tên trong SKILL** |
|
||
| canonical `STATUS:465/466` | Migrations **71** · SQL tables **97** — khớp SKILL |
|
||
|
||
⇒ **CLEAN chịu được thách.** Skill không "stale mà báo fresh": số 71/97 và **tên 2 migration cuối** đều dựng lại được từ mã nguồn. **ĐẠT.**
|
||
|
||
🔸 **1 INFORM tao bắt thêm (H1 bỏ qua):** `SKILL.md:96` **vừa neo số `97` vừa ghi** *"số canonical → `docs/STATUS.md`"* — đúng hình dạng mà H1 vừa bắt và bắt vá ở `skills/README.md:20` theo doctrine **BỎ SỐ, không ĐỔI SỐ**. H1 áp doctrine cho file này, **không áp cho file kia**, dù cùng lớp. Hôm nay số **đúng** nên không phải drift — nhưng nó sẽ thối ở **Mig 72**, y hệt lý do H1 viện dẫn. ⇒ đề-xuất gộp vào lượt vá F-1.
|
||
|
||
### 6.2 Mở 1 vai H2 gọi **"ĐÃ GOM"** — `harness-audit` ⇒ **APPEND THẬT, không phải MENTION**
|
||
|
||
Tao đòi bằng-chứng mạnh hơn `grep`: **git phải cho thấy dòng đó được THÊM VÀO**.
|
||
|
||
```
|
||
git show 6730eb4 -- .claude/agent-memory/harness-audit/MEMORY.md
|
||
+- **S168 (2026-08-01) @close — `MẤT-RETURN (session-limit)` — 0 verdict thu được,
|
||
**KHÔNG phải ĐẠT, KHÔNG phải TRƯỢT** `[LEAD HARVEST HOI-TO @S172 … Nguon = artifact
|
||
tren dia, KHONG suy dien]` …
|
||
```
|
||
|
||
| Kiểm | Kết |
|
||
|---|---|
|
||
| Dòng entry tồn tại đầu dòng (`^- **S168`) | ✅ `MEMORY.md:3` |
|
||
| **Là dòng ĐƯỢC THÊM trong commit thật** | ✅ `git show 6730eb4` in ra tiền tố `+` ⇒ APPEND, không phải chữ có sẵn |
|
||
| Có RUỘT hay chỉ nhắc tên | ✅ **1.349 B** nội dung |
|
||
| Có khai nguồn (Fidelity) | ✅ tag `[LEAD HARVEST HOI-TO @S172 … Nguon = artifact tren dia, KHONG suy dien]` |
|
||
| 🔴 **Chất lượng nội dung** | Entry ghi thẳng `MẤT-RETURN — 0 verdict thu được, KHÔNG phải ĐẠT, KHÔNG phải TRƯỢT` ⇒ **ghi trung thực một PHI-verdict thay vì bịa một verdict**. Đây là dấu hiệu gom-thật mạnh nhất: nếu ai đó gom cho có, chỗ này đã thành "PASS". |
|
||
|
||
⇒ **CLEAN chịu được thách. ĐẠT.**
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## §7. FALSIFY-LOG (nghĩa-vụ (iii) — ≥2; tao chạy **10**)
|
||
|
||
| # | Phép thử phủ-định (cụ thể) | Kết |
|
||
|---|---|---|
|
||
| 1 | **Phá thước của CHÍNH TAO trước:** 2 engine đếm commit ra 67 ⟂ 89 ⇒ `comm` so TẬP thay vì cãi số | 🔴 **BROKE (của tao)** — `--since` prune 22 commit; bỏ, dùng awk-cdate |
|
||
| 2 | Phá F-1: nếu 87 anchor mà có số **trùng** hoặc **thiếu**, con số 87 vô nghĩa ⇒ python liệt `missing in 1..max` | **HELD** — `[]`, dãy 1..87 kín |
|
||
| 3 | Phá roster=23: 2 tập khác nhau vẫn cùng đếm 23 ⇒ `diff` DANH-SÁCH-TÊN 3 bề-mặt | **HELD** — IDENTICAL ×2 |
|
||
| 4 | Phá cảnh báo bẫy-awk của H1 (H1 nói 27, nghi bịa) ⇒ chạy lại awk không-anchor | **HELD** (tao ra 29 ≠ 27 nhưng **kết luận "không-anchor cho số SAI" đúng**) |
|
||
| 5 | Phá F-3 "chỉ 2 file": grep CẢ LỚP repo-wide tìm bề-mặt thứ 3 | 🔴 **BROKE** — `ring2-audit/MEMORY.md:25` LIVE, dưới `## Role baseline` |
|
||
| 6 | Phá F-4 "20 commit": thử **5 biến thể** lệnh để minh oan H1 | 🔴 **BROKE** — không biến thể nào ra 20 |
|
||
| 7 | Phá F-04 của H2 "mất dấu khỏi MỌI sổ bền": đi tìm **bất kỳ** sổ bền nào còn giữ | 🔴 **BROKE** — 6 bề-mặt, gồm 1 agent-memory diary |
|
||
| 8 | Phá số học H2: cộng tay 14 file, tách landed/orphan, khép sổ nợ 2 folder | **HELD** — 0 đồng lệch |
|
||
| 9 | Phá Corruption PASS: chạy lại bằng **python** (H2 dùng perl) | **HELD** — 24/11 trùng cả phân bố |
|
||
| 10 | Phá "ĐÃ GOM": đòi `git show` chứng minh dòng được **THÊM**, không chấp nhận `grep` | **HELD** — tiền tố `+` trong `6730eb4` |
|
||
| 11 | Phá `.gitkeep = 10` (H2 tự khai "đúng số S153") | 🔴 **BROKE** — đĩa 13 |
|
||
| 12 | Phá "stray = 4" của lead: đếm tươi | 🔴 **BROKE** — **5** (cái thứ 5 là của tao, sinh 11:09) |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## §8. CHỐT
|
||
|
||
### Tally per-claim
|
||
|
||
| Khối | ĐẠT | TRƯỢT |
|
||
|---|---|---|
|
||
| H1 — F-1 gotchas | 4 | 0 |
|
||
| H1 — F-2 HANDOFF slot | 8 | 0 |
|
||
| H1 — F-3 enum class | 7 | **1** (under-count bề-mặt LIVE thứ 6) |
|
||
| H1 — F-4 drift-audit | 1 (kết luận) | **1** (số "20 commit" không quy được về nguồn) |
|
||
| H1 — roster (5 bề-mặt + bẫy awk) | 6 | 0 |
|
||
| H1 — plugin (5) + skill (3) + `used` khai-thiếu-thật (1) | 9 | 0 |
|
||
| H1 — Probe-1 slot (72) | 4 | 0 |
|
||
| H2 — F-01 nợ S168 | 14 | 0 |
|
||
| H2 — F-02 khối S169/S170 | 19 | 0 |
|
||
| H2 — F-03 thước-TÊN | 1 | 0 |
|
||
| H2 — F-04 | 1 (lõi C11) | **1** (mô hình thiệt hại) |
|
||
| H2 — F-06 stray | 1 | 0 |
|
||
| H2 — trục CLEAN (corruption · 0-byte · orphan) | 3 | **1** (`.gitkeep` 10 vs 13) |
|
||
| **TỔNG** | **78** | **4** |
|
||
|
||
*(F-05 = **KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC**, khai rỗng, không tính 2 vế. 2 INFORM neo-lệch-dòng (`README:27`, `:214`) không tính TRƯỢT vì số đúng, chỉ con-trỏ sai.)*
|
||
|
||
### 4 điểm lead PHẢI mang lên HANDOFF
|
||
|
||
1. 🔴 **F-3 thiếu 1 bề-mặt LIVE** — `ring2-audit/MEMORY.md:25` dạy *"5 class `view-*`"*, nằm dưới `## Role baseline` = **nạp mỗi spawn**, và **đang cắn ngay lúc này** (vai đó chạy phiên này trong khi `lead-stale` bắn FLAG trên enum 6 view-*). Vá kèm F-3, theo doctrine **BỎ SỐ**.
|
||
2. 🔴 **`git log --since=` KHÔNG đáng tin trên repo này** — prune 22 commit (3 cái là `[CLAUDE]` thật). Mọi vòng đo sau quét "có commit nào là X" bằng `--since` sẽ quét trên tập thiếu mà **không biết mình thiếu**. Thay bằng `--pretty=%cd` + lọc ngày.
|
||
3. 🔴 **Backstop residual-write có lỗ** — Stop-hook `wal: flush` auto-commit **xoá dấu vết khỏi `git status`** (chứng: `ac6e38f` nuốt `.mfe-state.json`+`WAL.md`, `f1e1ff9` nuốt `harness-eval/MEMORY.md`). Soát bằng `git show --stat` các commit `wal:` trong phiên, đừng soát `git status` cuối phiên.
|
||
4. 🔴 **Mâu thuẫn drift-audit đã phân xử: H1 đúng, H2 sai** (§1.4). Ghi HANDOFF là **CHƯA CHẠY, quá hạn 4 ngày** — đừng ghi "mất bản ghi".
|
||
|
||
### Ranh-trục tao giữ
|
||
|
||
- KHÔNG chấm trio-memory (`harness-audit` turf) — `harness-eval` tự ghi sổ chỉ dùng làm **nhân chứng** cho lỗ backstop, **không phát verdict** lên nó.
|
||
- KHÔNG soi LEAD-surface (H24 turf) · KHÔNG chấm code-diff (reviewer turf) · **KHÔNG tự harvest** (sổ `ring1-audit` của tao đang mồ côi khối S169 — tao **NÊU**, lead seed on-behalf).
|
||
- Tao ≠ H1, ≠ H2 ⇒ **no-self-exempt giữ nguyên**.
|
||
- 🔒 Tao **chỉ ghi file này**, đường tuyệt-đối. Dir `…/S173-bookend-open/.claude/agent-memory/ring1-audit/` là **do harness pre-create, RỖNG, tao không đụng**.
|
||
|
||
```
|
||
RING1: 78Đ/4T
|
||
```
|
||
|
||
**END sub-ring1-audit-open-S173 — artifact trọn vẹn, ĐỔ RUỘT LIÊN TỤC (4 lượt append), 0 byte mất.**
|