Files
solution-erp/.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-tooling-auditor-open-S163.md
2026-07-30 16:21:59 +07:00

22 KiB
Raw Blame History

sub-tooling-auditor — @open S163 (phiên-LOGIC L9) — H1 tooling-freshness 4-mặt

Vai: tooling-auditor (H1). INFORM-only, propose-only. Ghi-đĩa-trong-lúc-làm (chống #53). Ngày: 2026-07-30. Run-folder PIN: .claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/ So-sánh-với PIN: .claude/workflows/runs/2026-07-30-S162-bookend-close/sub-tooling-auditor-close-S162.md Canonical PIN: docs/STATUS.md (Mig 69 · 96 bảng · 590 test · roster 23 · menu 55 · policy 220) Nền đã đo sẵn (KHÔNG chạy lại): governance-detectors TOTAL 44 flag (+6 INFORM), 1 HIGH = STATUS gotcha 84 vs disk 85.


M-0 — Đo mặt ② trước (roster) vì HANDOFF NEXT-em #5 nêu nghi vấn đích danh

Đếm PHẦN-TỬ trên đĩa (ls .claude/agents/, loại README.md):

23 file persona: cicd-monitor · ctx-audit · ctx-curator · ctx-verifier · database-agent · frontend-designer · harness-audit · harness-eval · harness-refine · harvest-curator · implementer-backend · implementer-frontend · investigator-api · investigator-codebase · lead-gap-auditor · lead-stale-auditor · office-document · reviewer · ring1-audit · ring2-audit · ring4-audit · test-specialist · tooling-auditor

=> ĐĨA = 23. Khớp canonical docs/STATUS.md roster 23 (pending verify line).

(chi tiết đối-chiếu 5 bề-mặt: mục kế)


② ROSTER — 5 bề-mặt đo, 1 DRIFT THẬT (xác nhận HANDOFF NEXT-em #5)

# Bề-mặt Cách đo Kết quả
1 .claude/agents/*.md (đĩa) ls loại README, ĐẾM PHẦN-TỬ 23
2 .claude/agent-memory/*/ ls -d 23 (1 dir/vai, tên khớp 23/23)
3 hmw.js VALID_ROLES awk '/const VALID_ROLES/,/^\]/' (anchor ^\] — bài S153 bẫy ] trong comment) 23
4 docs/STATUS.md:476 row Sub-agents đọc cột giữa 23
5 docs/STATUS.md:6 CURRENT chip đọc roster 23
6 .claude/agents/README.md:27 "Roster THẬT" (enumeration TÊN) ĐẾM PHẦN-TỬ: 7 core + 16 tên 23

🔴 F-1 (MED) — .claude/agents/README.md:242 enumeration VALID_ROLES lệch 3 vai + số monitor sai

  • Đo: dòng :242 tự xưng "VALID_ROLES (whitelist hmw.jsĐỦ roster)" rồi liệt kê 20 tên. Đếm phần-tử: investigator-codebase · investigator-api · implementer-backend · implementer-frontend · test-specialist · reviewer · cicd-monitor · frontend-designer · database-agent · office-document · tooling-auditor · harvest-curator · lead-stale-auditor · lead-gap-auditor · harness-eval · harness-refine · harness-audit · ring1-audit · ring2-audit · ring4-audit = 20.
  • THIẾU bộ-ba ctx-audit · ctx-curator · ctx-verifier — 3 vai NÀY CÓ THẬT trong hmw.js (đo ở trên, 23 phần-tử; block comment +S153 ctx soft-memory 0df10df4).
  • Vế-2 cùng dòng: "Cả 10 monitor đều INFORM-only, lane RETURN-only". Đếm monitor trên ĐĨA = tooling-auditor · harvest-curator · lead-stale · lead-gap · harness-eval/refine/audit · ring1/2/4 (10) + ctx-audit/ctx-curator/ctx-verifier (3) = 13. Cả 3 ctx-* đều Read-only INFORM-only ở frontmatter description (ctx-audit.md:4 · ctx-curator.md:4 · ctx-verifier.md:4) ⇒ số đúng = 13.
  • Nguồn drift: S153 đổi hmw.js 20→23 (STATUS:476 ghi rõ "hmw VALID_ROLES 20→23") nhưng BẢN SAO README của cùng hằng số KHÔNG đổi. Sibling :27 ("Roster THẬT") ĐÃ được vá cùng S153 ⇒ đây là sửa-1-quên-1 giữa 2 enumeration TRONG CÙNG FILE.
  • Mức nghiêm-trọng: MED, không HIGHhmw.js (thứ CÓ RĂNG) ĐÚNG; drift chỉ ở doc. Nhưng README chính là nơi :244 dạy luật "đổi roster = đổi 2 BỀ-MẶT ĐỘC-LẬP" ⇒ tài-liệu-dạy-luật vi-phạm chính luật nó dạy.
  • Tái-phát class: :28 ghi bài S143 đích danh về dòng này (khi đó là :225): "enumeration TÊN cũng lão-hoá… ĐẾM PHẦN TỬ trong mọi enumeration rồi so canonical". Đúng dòng đó, đúng class đó, lặp lại sau 20 phiên (S143 → S163). Grep-theo-SỐ vẫn 0-hit vì list không chứa số → chỉ đếm-phần-tử mới bắt.
  • Đề-xuất (propose-only, em main quyết): thêm 3 tên vào :242 + đổi 10 monitor13. LƯU Ý B1: :242 CỐ Ý không chép TỔNG số vai (trỏ STATUS) — giữ nguyên thiết-kế đó, chỉ vá enumeration + số monitor (số monitor là phân-nhóm, không phải tổng roster).
  • Sống sót qua: bookend S159 @open + S162 @close (2 lượt H1) — cả 2 báo "roster khớp 5 bề-mặt" nhưng tập-đo không có README:242. Đây là bài phạm-vi-tập-đo (Anti-pattern #2 của chính vai này).

② VERDICT: PASS_WITH_FLAGS — hằng-số có-răng (hmw.js) khớp đĩa 23/23; 1 bản-sao-doc lệch (F-1).


④ DOCS (phần 1) — F-2 XÁC NHẬN + NÂNG MỨC: CLAUDE.md thiếu Mig 68/69 và thiếu CẢ MỘT MODULE

Đo đĩa trước: ls Persistence/Migrations/*.cs (loại Designer + ModelSnapshot) = 69 file ⇒ khớp canonical STATUS:6 Mig 69 . Hai mig cuối: 20260727033522_AddPeAllowApproverDelete (=Mig 68, S155) · 20260729122015_AddContractSigningPlans (=Mig 69, S161).

🔴 F-2 (HIGH) — CLAUDE.md bỏ sót Mig 68 + 69; module ContractSigningPlans KHÔNG có row nào trong bảng Modules

  • CLAUDE.md:62 ("Lịch sử mig gần đây") — chuỗi mới nhất là "+S133 Mig 67 AddPeApprovedBudgetSnapshot". grep -n "Mig 68\|Mig 69" CLAUDE.md0 hit toàn file. Xác nhận nghi-vấn của lead.
  • CLAUDE.md:69 (row PurchaseEvaluation) — cột Migration = 12,13,15,49,50,52-61,65-67. Mig 68 (AddPeAllowApproverDelete, 1 AddColumn + 1 DropColumn trên PE, :13/:24) là mig của chính module PE ⇒ dải đúng phải là 65-68.
  • 🔴 NẶNG HƠN nghi-vấn ban đầu — ca chưa ai nêu: Mig 69 tạo 7 CreateTable (grep -c CreateTable = 7) cho module MỚI hoàn toàn: src/Backend/SolutionErp.Domain/ContractSigningPlans/ (8 entity: ContractSigningPlan · ...Approval · ...Attachment · ...Changelog · ...DossierItem · ...LevelOpinion · ...Line · ...Phase). Bảng "Modules" CLAUDE.md:66-76 liệt 8 row (Contract · PE · Budget · Master · Identity · Forms · Notifications · Tests) — KHÔNG có row ContractSigningPlans. Đây không phải lệch con-số mà là thiếu hẳn một thực-thể trên bản-đồ.
  • Vì sao đáng HIGH: CLAUDE.md = project-instruction auto-inject vào MỌI phiên và MỌI sub-agent. Một module 7 bảng vô-hình ở lớp context mặc-định ⇒ vai nào tra bản-đồ module sẽ kết luận sai (đây chính là bề mặt nuôi ca "đọc doc thay vì đo đĩa").
  • Cùng LỚP với F-1 (đúng yêu-cầu "tìm tiếp ca cùng lớp"): cả hai đều là enumeration lão-hoá — dải mig 65-67, danh-sách module, danh-sách VALID_ROLES đều là liệt-kê, và luật B1 "KHÔNG copy số" không bảo vệ được liệt-kê (liệt-kê không phải "số"). Ghi chú :62 tự khai "KHÔNG copy số ở đây để tránh drift" rồi ngay sau đó chép một chuỗi lịch-sử mig — mà chuỗi đó mới là thứ lão-hoá.
  • Đề-xuất (propose-only): (a) thêm row ContractSigningPlans | Domain/ContractSigningPlans/ | 69 | ... vào bảng Modules; (b) PE row 65-6765-68; (c) :62 nối 2 mục Mig 68/69 hoặc — bền hơn — cắt đuôi lịch-sử mig ở :62 và trỏ hẳn docs/changelog/, vì đoạn narrative này đã dài + tự-lão-hoá mỗi mig (KHÔNG phải Goodhart: nội-dung được CHUYỂN chỗ chứ không bị xoá — quyết định là của em main/anh).

① SKILL — inventory + phần NGỮ-NGHĨA (máy mù)

Inventory (đếm đĩa): project .claude/skills/ = 6 (contract-workflow · dependency-audit-erp · ef-core-migration · form-engine · iis-deploy-runbook · permission-matrix) + README.md — khớp CLAUDE.md "6 skill" · user-global ~/.claude/skills/ = 23 (0 delta vs baseline) · .claude/commands/*.md = 19. Diff vs S162: 0 THÊM / 0 XOÁ / 0 ĐỔI TÊN ở cả 3 lớp.

🔴 F-3 (MED) — ef-core-migration/SKILL.md:19 heading phản-bác chính frontmatter của nó (sửa-1-quên-1, cùng lớp F-1/F-2)

  • S158 33e7f68CẤU-TRÚC (commit-body nguyên văn: "ef-core-migration SKILL: va CAU TRUC (frontmatter thoi khai bang la nguon 'moi nhat') thay vi them row - ring1: day la lan 3 cung class"). Frontmatter :3 nay nói ĐÚNG: "Bảng history bên dưới là KHO LỊCH SỬ, KHÔNG phải nguồn 'mới nhất'".
  • NHƯNG heading :19 — cách đó 16 dòng, cùng file — vẫn ghi: ## Migration history (số hiện tại → docs/STATUS.md canonical; **mới nhất = row cuối bảng**). Row cuối = Mig 67 (:89), thật = Mig 69 ⇒ mệnh-đề :19 SAI, và nó phủ định chính cái vừa được vá ở :3.
  • 🔴 Đây là lý do tại sao tao KHÔNG lặp lại verdict "stale" của lượt S159 một cách máy-móc: bảng dừng ở 67 là đúng thiết-kế (kho lịch-sử). Cái hỏng không phải bảng — mà là 1 câu tự xưng bảng là nguồn-mới-nhất còn sót. Vá đúng = xoá vế ; mới nhất = row cuối bảng:19, KHÔNG phải đi thêm row (thêm row = hoàn tác đúng cái S158 vừa sửa-gốc).
  • Ăn theo: :91 "Total: 89 bảng sys.tables" + "Mig 51-66 đều AddColumn/index/data-only… không đổi số bảng" — nay Mig 69 tạo 7 CreateTable (89→96, khớp STATUS:6) ⇒ câu bất-biến này hết đúng. Đây là số cứng trong thân bài, không được frontmatter-fix che. Đề-xuất: bỏ số, trỏ docs/STATUS.md (B1) + nối mệnh-đề "…tới Mig 68; Mig 69 = +7 bảng".

F-4 (LOW) — contract-workflow/SKILL.md CÓ biết GĐ2 KHKK, KHÔNG stale nội-dung

  • :449 ## 🆕 Nhánh KHKK — "Kế hoạch ký kết Hợp đồng" (GĐ2, Mig 69 @S161) ⇒ skill đã theo kịp feature mới nhất. Detector báo :24/:35/:332/:367 là lệch số derived (lớp khác), KHÔNG phải mù-feature. Tao BÁC cách đọc "contract-workflow stale về nội-dung".

F-5 (LOW) — permission-matrix/SKILL.md:18 cite số-dòng đã chết

  • Khai: "Đếm THẬT = đọc mã… MenuKeys.All…/MenuKeys.cs:**147**". Đo: MenuKeys.All khai báo tại :164 (public static readonly string[] All =); :147 nay là mảnh comment (// (qua labelBackfill, KHÔNG đổi key) + 2 mục MỚI:).
  • Trớ trêu: dòng này dạy "đọc mã, đừng tin doc" mà con-trỏ tới mã lại sai. Vá theo tiền-lệ ratified S151/S153: BỎ số dòng, giữ tên symbol (MenuKeys.All) — grep được, không lão-hoá.
  • ⚠️ KeHoachKyKet (MenuKeys.cs:42, vào All :180, sinh 4 policy theo comment :39) = 0 hit trong skill — nhưng xem F-9, đây là 1 phần của lỗ họ-key lớn hơn đã flag từ S162.

Skill → vai mapping — PASS 23/23, 0 mồ-côi

agents/README.md:176 bảng | Agent | Skills |, đếm phần-tử = 23 row, khớp roster đĩa 23 (kể cả bộ-ba ctx :198-200). KHÔNG có vai nào thiếu row, không row nào trỏ vai đã chết. ⇒ mặt ① không nợ new-alloc.

① VERDICT: PASS_WITH_FLAGS — inventory 0-delta; 2 skill có drift ngữ-nghĩa (F-3 ef-core · F-5 + F-9 permission-matrix); contract-workflow/form-engine/dependency-audit-erp/iis-deploy-runbook fresh.


③ PLUGIN — PASS (0-delta) · báo ĐÚNG 4 NẤC, không conflate

Nguồn: ~/.claude/settings.json enabledPlugins (user-global — không phải .claude/ của SE).

Nấc Số Bằng chứng
installed (registered trong settings) 18 settings.json:17-35, đếm phần-tử
enabled (: true) 15 18 3
disabled (: false) 3 pr-review-toolkit :20 · code-modernization :22 · hookify :26
marketplace available 37 ls ~/.claude/plugins/marketplaces/claude-plugins-official/plugins
assigned (có vai/luật trong agents/README.md) 9/15 grep từng tên: feature-dev 2 · skill-creator 1 · frontend-design 11 · code-review 2 · claude-md-management 1 · commit-commands 2 · csharp-lsp 4 · typescript-lsp 1 · session-report 2
used (chạy thật phiên này) 0 đo được @open chưa có invocation nào — KHÔNG suy từ enabled

Diff vs S162: 0 THÊM / 0 ĐỔI / 0 XOÁ (18/15/3 + 37 đứng yên từ S153 → nay).

INFORM-P1 — 6 plugin enabled mà 0 vai nào được giao (0 hit trong agents/README.md): claude-code-setup · playground · mcp-server-dev · learning-output-style · plugin-dev · explanatory-output-style. → Đọc đúng: đây KHÔNG phải drift — 4/6 là tiện-ích lead-level (setup/playground/2 output-style) vốn không thuộc vai nào. Chỉ nêu để anh biết bề mặt. Đề-xuất = KHÔNG hành-động (bật/tắt là quyền owner; tao propose-only).


④ DOCS phần 2 — STATUS · agents/README (ngoài :242) · governance

🔴 F-6 (HIGH) — docs/STATUS.md canonical tự nó stale: Gotchas khai 84, đĩa 85

  • Đo 2 chiều (không tin 1 phép): grep -cE '^### [0-9]+\.' docs/gotchas.md = 85 VÀ max anchor = ### 85. (docs/gotchas.md:1379) ⇒ 2 phép khớp nhau, không phải lệch đếm-vs-số-hiệu.
  • Khai: docs/STATUS.md:473 row | Gotchas | **84** | (nhãn "+S159 #84") STATUS:6 chip "gotcha 84" ⇒ 2 site.
  • Nội-dung #85 = "Menu-key OR-gate FE ≠ policy per-action BE — gate rộng hơn endpoint ⇒ 403 rải khắp UI (Session 162)" ⇒ gotcha này sinh ở chính phiên trước: gotchas.md được ghi @S162 nhưng ô canonical trong STATUS không ticked cùng lượt.
  • Vì sao HIGH: STATUS là nguồn canonical mà mọi doc khác được lệnh trỏ về (luật B1). Canonical sai ⇒ mọi derived "đúng theo canonical" cũng sai theo, và detector chấm sạch.
  • 🔴 Tự-đính-chính: sub-tooling-auditor-close-S162.md mục "Cái ĐÃ TƯƠI" tao ghi "gotcha 84 đúng, max = 84" — đúng tại thời điểm đo, nhưng #85 land sau phép đo đó trong cùng closeout ⇒ class drift-born-sau-phép-đo (lớp đã có trong Method từ S97/S98). Không phải đo sai; là đo xong rồi vật đổi. Bài: món lead còn đang ghi trong closeout thì phép đo @close có hạn dùng cực ngắn — phải re-đo @open kế (đang làm).
  • Đề-xuất: STATUS:473 84→85 + nhãn +S162 #85 · STATUS:6 chip 84→85.

F-7 (MED) — bundle hash trong STATUS còn 2 mặt mâu thuẫn (CARRY S162-e, mới đóng 1 nửa)

  • STATUS:6 (đã vá @S162): admin index-DXoYDy7R.js / index-BZ5F-g1w.css · user index-o8KDluD1.js / index-yNZDmVNz.css — "sau Run #432, 4/4 rotate".
  • STATUS:479 (chưa vá): "Bundle hash live (prod): admin 8-QYcMOg · user DptYR4wL (đo LIVE @S157, Run #419)".
  • ⇒ Cùng file, 2 ô cùng nói "hash prod", lệch nhau. S162 đã flag đúng cái này (item e); closeout vá :6bỏ :479 ⇒ partial-landing lần 2 trên cùng 1 finding. KHÔNG đo lại prod (ngoài lãnh-địa H1 — đó là cicd-monitor); tao chỉ khai 2 mặt trong doc không thể cùng đúng.

Cái ĐÃ ĐÓNG / ĐÃ TƯƠI — không vá, chống sửa oan

  • STATUS:6 Mig 69 · 96 bảng · 590 test · roster 23 · menu 55 · policy 220 khớp đo của tao (69 file mig trên đĩa; roster 23 sáu bề-mặt; test 590 dùng số lead đo tươi) ⇒ S162 item a/b/c ĐÓNG.
  • STATUS:6 chip "MenuItems prod 142 GIỮ" — giữ nguyên phán quyết S162 (key KeHoachKyKet vào MenuKeys.All sinh policy, không sinh menu-row). Không lật.
  • docs/HANDOFF.md:5 "Last updated 2026-07-30 trưa (S161→S162)" S162 item f ĐÓNG.
  • docs/governance/*.md — last-touch e5123ff (S162 closeout). Sweep 4 token stale (89 bảng · 562 test · gotcha 84 · Mig 68) ⇒ 0 hit. Control-dương: cùng lệnh ra hit ở STATUS/CLAUDE.md ⇒ lệnh CÓ răng, không phải 0-hit-vì-lệnh-hỏng. PASS.
  • .claude/agents/README.md ngoài :242: :5 B1-pointer đúng · :27 "Roster THẬT" đếm phần-tử = 23 · :176 skill matrix 23 row :242 là drift DUY NHẤT của file.
  • INFORM-D1 (KHÔNG phải drift): STATUS:6 khai counter 36 trong khi .claude/governance/.session-counter.json = 37 (last_ticked_session: "S163"). Lag ĐÚNG THIẾT-KẾ — tick xảy ra @session-start phiên NÀY, ô STATUS vá @closeout. Nêu để closeout nhớ, không tính finding.

🔀 DIFF vs S162 (sub-tooling-auditor-close-S162.md — PASS_WITH_FLAGS, 10 finding)

Món S162 Trạng thái @S163-open Bằng chứng
① F-1 ef-core 2 site khai "mới nhất = row cuối" 🔴 CÒN TREO 2/2 SKILL.md:19 (→ F-3) · .claude/skills/README.md:20 (→ F-8)
① F-2 permission-matrix (Budget tree sống + thiếu họ key) 🔴 CÒN TREO :60-63 Budgets/Bg_List/Bg_Create/Bg_Pending vẫn 0 dấu 🧊; grep -c "Khkk_|Hdc_" = 0 (→ F-9)
④ a Mig 68→69 ĐÓNG STATUS:6 Mig 69
④ b 89→96 bảng ĐÓNG STATUS:6 96 bảng
④ c 562→590 test ĐÓNG STATUS:6 590
④ d counter 34→36 ĐÓNG (nay lag 36 vs 37 = INFORM-D1) counter file 37
④ e bundle 2 mặt mâu thuẫn 🟡 ĐÓNG 1/2 :6 vá · :479 chưa (→ F-7)
④ f HANDOFF stale 2 phiên ĐÓNG HANDOFF:5 2026-07-30, S161→S162
④ g CLAUDE.md:62 thiếu mig 🔴 CÒN TREO + NÂNG MỨC → F-2 (thêm bằng chứng module vắng mặt)
④ h CLAUDE.md:68/:69 dải mig 🔴 CÒN TREO → F-2
③ plugin 0-delta GIỮ 18/15/3 + marketplace 37
② roster PASS 🟡 GIỮ số, +1 bề-mặt MỚI lộ drift 6 bề-mặt đều 23, trừ README:242 (→ F-1)

THÊM MỚI @S163: F-1 (README:242) · F-5 (permission-matrix line-cite chết) · F-6 (Gotchas 84→85) · vế :91 "89 bảng" trong F-3. XOÁ: 0 — không skill/vai/plugin nào biến mất. Đánh giá nhịp: closeout S162 đóng 4.5/10. Phần treo lại tụ về cùng 1 hình dạng — partial-landing: vá site-A quên site-B trong cùng file (ef-core :3 vs :19 · STATUS :6 vs :479 · permission-matrix prose vs cây · README :27 vs :242). 4/4 finding lớn phiên này đều cùng lớp đó. Cách vá bền: sửa 1 mệnh-đề thì grep chính mệnh-đề đó (không phải con số) trên toàn file rồi mới đóng.

F-8 (MED) — .claude/skills/README.md:20 vẫn khai hợp-đồng CŨ

| ef-core-migration | … migration history (**mới nhất → row cuối bảng skill**; số → docs/STATUS.md) | — ngược frontmatter SKILL.md:3 đã vá S158. Cùng cặp với F-3, vá 1 lượt cả 2.

F-9 (MED) — permission-matrix/SKILL.md cây menu còn module đã CHẾT + thiếu 3 họ key sinh sau

  • :60-63 liệt Budgets (root, NO inherit) + Bg_List / Bg_Create / Bg_Pending như đang sống, trong khi :26 cùng file đã có bia-mộ 🧊 (Mig 50, S61 XOÁ) và MenuKeys.cs chỉ còn comment bia-mộ.
  • grep -c "Khkk_\|Hdc_" = 0 · KeHoachKyKet = 0 hit — 3 họ key sinh sau S122 (KHKK GĐ2 · HĐ-cứng GĐ4 · Ct_*_{WfView,Approved,Deleted}) chưa vào skill.
  • Y NGUYÊN đề-xuất S162 (chưa thi hành): 🧊-hoá :60-63 + thêm 3 họ key + trỏ gotcha #82/#84. ⚠️ KHÔNG nhét lại số menu/policy — :3 đang theo B1 đúng; nhét số vào là đi lùi.

🔌 NEW-ALLOC AUDIT @open — 0 ACTION

  • Skill mới chưa phân bổ: 0 (6 project + 23 user-global, 0-delta vs S162).
  • Plugin mới chưa phân bổ: 0 (18/15/3 + marketplace 37, 0-delta).
  • Vai mới cần cấp skill: 0 (skill-matrix phủ 23/23).
  • Ứng viên treo (KHÔNG tự bật, quyền owner): security-guidance (marketplace) — mang hook Stop + edit-time warning đụng settings.json hooks; giữ nguyên trạng thái đề-xuất từ S143, không leo thang.

VERDICT

H1 @open S163 = PASS_WITH_FLAGS — 9 finding (① 4: F-3/F-5/F-8/F-9 · ② 1: F-1 · ③ 0 · ④ 3: F-2/F-6/F-7) + 2 INFORM (P1 plugin-unassigned · D1 counter-lag) + 1 BÁC dương-giả (F-4: contract-workflow KHÔNG stale nội-dung — :449/:456/:457 đã có GĐ2 KHKK, GĐ4 HĐ-cứng, cây 4-folder S162).

  • Nặng nhất: F-6 (HIGH) — canonical STATUS tự stale (Gotchas 84 vs đĩa 85, sinh @S162). Nặng vì mọi derived đều trỏ về nó.
  • Kế: F-2 (HIGH)CLAUDE.md vắng nguyên module ContractSigningPlans (7 bảng, Mig 69) trong bảng Modules; file này auto-inject mọi phiên + mọi sub-agent.
  • F-1 (MED) xác nhận nghi-vấn HANDOFF NEXT-em #5: agents/README.md:242 liệt 20/23 tên + "10 monitor" (thật 13). hmw.js — thứ CÓ RĂNG — ĐÚNG 23 ⇒ drift chỉ ở doc, không hỏng runtime.
  • 4 mặt: ① PASS_WITH_FLAGS · ② PASS_WITH_FLAGS · ③ PASS · ④ PASS_WITH_FLAGS.
  • Tuân thủ: 0 file bị sửa ngoài sub-file này. G-015 — Bash vẫn mở ⇒ không tự nhận "read-only enforced"; containment thật = em main single-writer + git-diff commit-gate.

END tooling-auditor-open-S163 — VERDICT=PASS_WITH_FLAGS — TOTAL=9 finding — COVERAGE=4/4 mặt