223 lines
22 KiB
Markdown
223 lines
22 KiB
Markdown
# ring1-audit — KIỂM vòng tooling/harvest @open S163 (phiên-LOGIC L9)
|
||
|
||
> Vai KIỂM độc-lập. INFORM-only, propose-only. **no-self-exempt:** tao KHÔNG phải H1/H2 — chỉ ĐỌC output, KHÔNG re-chạy việc đo của chúng.
|
||
> PIN đích-danh (fail-closed, CẤM glob "mới nhất"):
|
||
> - H1 = `.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-tooling-auditor-open-S163.md`
|
||
> - H2 = `.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/sub-harvest-curator-open-S163.md`
|
||
> - So phiên trước = `runs/2026-07-30-S162-bookend-close/sub-ring1-audit-close-S162.md`
|
||
> Nền lead đã đo (dùng thẳng, KHÔNG đo lại): test 590 · counter 37 · detectors 44+6 · roster đĩa 23 · RAG 2449.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## (i) PIN + fail-safe — ĐẠT, input TỒN-TẠI và TƯƠI
|
||
|
||
| vật | byte | mtime | END-line |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| H1 `sub-tooling-auditor-open-S163.md` | **22.282** ✅ khớp brief | 2026-07-30 **16:16:36** | `VERDICT=PASS_WITH_FLAGS — TOTAL=9 finding — COVERAGE=4/4 mặt` ✅ |
|
||
| H2 `sub-harvest-curator-open-S163.md` | **23.537** ✅ khớp brief | 2026-07-30 **16:18:30** | `VERDICT=GATE-FAIL — TOTAL=6 — COVERAGE=8/8 truc` ✅ |
|
||
| file này | — | 16:20:43 | — |
|
||
|
||
- **Byte 2/2 khớp brief chính xác** ⇒ PIN không bị đánh tráo.
|
||
- 🔴 **C4b tuần-tự CHỨNG MINH:** `mtime(tao 16:20:43) > mtime(H2 16:18:30) > mtime(H1 16:16:36)` ⇒ tao chấm **bản đã xong**, không chạy song song. ĐẠT.
|
||
- Fail-safe KHÔNG kích hoạt (có measure thật ⇒ không NO-OP).
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## (iv-a) 🔴 TỰ TÁI-DỰNG SỐ LOAD-BEARING — roster 23
|
||
|
||
Không tin số H1 báo; tự đếm bằng **3 engine độc-lập + 1 phép so TẬP** (số-khớp có thể là trùng-hợp, tập-khớp thì không):
|
||
|
||
```
|
||
ls .claude/agents/*.md | grep -v README | wc -l -> 23
|
||
find .claude/agents -maxdepth 1 -name '*.md' ! -name 'README.md' | wc -l -> 23
|
||
git ls-files '.claude/agents/*.md' | grep -v README | wc -l -> 23 (nguồn KHÁC đĩa)
|
||
find .claude/agent-memory -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d | wc -l -> 23
|
||
diff <(tên 23 persona) <(tên 23 memory-dir) -> TẬP KHỚP 100%
|
||
```
|
||
|
||
⇒ **23/23, khớp H1 và khớp nền lead.** Không chỉ số khớp mà **TÊN khớp 1-1** giữa persona-đĩa và sổ-vai ⇒ không có vai "có sổ mà mất persona" hay ngược lại. **ĐẠT.**
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## (iii) FALSIFY-LOG — 4 phép, **4 HELD / 0 BROKE-vào-H1H2**, 1 BROKE-VÀO-CHÍNH-TAO
|
||
|
||
### 🟢 Phép 1 — HELD (nhưng **thước của TAO gãy trước**) — `hmw.js VALID_ROLES = 23`
|
||
|
||
Claim H1 load-bearing: nếu SAI thì F-1 phải từ MED lên **HIGH** (lúc đó thứ-CÓ-RĂNG cũng hỏng, không riêng doc).
|
||
|
||
- **Lần đo 1 của tao = 18 roles** (perl `\[(.*?)\]` non-greedy). Suýt tố H1 sai.
|
||
- 🔴 **BROKE VÀO CHÍNH TAO:** regex non-greedy dừng ở `]` ĐẦU TIÊN — mà `]` đó nằm **trong comment**: `'ring1-audit', // +S145 C4/C4b (adap dot-11, owner-decision [2] TÁCH)`. Đúng cái bẫy H1 đã khai và đã né (`anchor ^\]`, bài S153).
|
||
- **Đo lại đúng cách** (strip `//` comment TRƯỚC, anchor `^\]`, không dùng `.*?`): **23 roles**.
|
||
- Mạnh hơn: `diff` tập VALID_ROLES vs tập persona-đĩa ⇒ **KHỚP 100% cả 23 TÊN**.
|
||
|
||
⇒ **HELD.** `hmw.js` — thứ có răng — ĐÚNG 23. **H1 xếp F-1 = MED (không HIGH) là CHÍNH XÁC.**
|
||
⇒ Bài cho chính tao (cùng lớp H2 tự sửa thước `grep -F` mù cite gộp `{1,2}`): **thước của người KIỂM cũng phải bị kiểm**. Ghi cả lỗi lẫn bản sửa, không giấu.
|
||
|
||
### 🟢 Phép 2 — HELD — H2: `S159-bookend-open` **10/10 sub-file có pointer trong ĐÚNG sổ vai sở hữu**
|
||
|
||
Claim đắt nhất phiên: nó **hạ chi phí đóng nợ cho phiên sau**. Sai ⇒ phiên sau tưởng đã harvest mà thật ra chưa.
|
||
|
||
- Soi **mẫu số** trước: H2 ghi "11 file". Đĩa = 11 file thật, **tổng 235.969 B khớp tuyệt đối**; file thứ 11 = `run.md` (bản-ghi-run, KHÔNG phải turn-record) ⇒ **10 sub-file là mẫu số ĐÚNG**, không phải H2 bỏ sót 1 file.
|
||
- Tự dựng lại bằng lens KHÁC H2 (liệt-kê ROLE-DIR trúng, không chỉ `-l`):
|
||
|
||
| sub-file | sổ trúng (đo của TAO) | owner? |
|
||
|---|---|---|
|
||
| `harness-audit-return.md` | harness-audit/MEMORY.md | ✅ |
|
||
| `harness-eval-return.md` | harness-eval + harness-refine | ✅ |
|
||
| `harness-refine-return.md` | harness-refine + lead-gap-auditor/archive ×2 | ✅ |
|
||
| `sub-ctx-audit-open-S159.md` | ctx-audit/MEMORY.md | ✅ |
|
||
| `sub-harvest-curator-open-S159.md` | harvest-curator/MEMORY.md | ✅ |
|
||
| `sub-lead-gap-open-S159.md` | lead-gap-auditor/MEMORY.md | ✅ |
|
||
| `sub-lead-stale-open-S159.md` | lead-stale-auditor/MEMORY.md | ✅ |
|
||
| `sub-ring1-audit-open-S159.md` | ring1-audit/MEMORY.md | ✅ |
|
||
| `sub-ring2-audit-open-S159.md` | ring2-audit/MEMORY.md | ✅ |
|
||
| `sub-tooling-auditor-open-S159.md` | tooling-auditor/MEMORY.md | ✅ |
|
||
|
||
⇒ **10/10 tái-lập chính xác, 0 lệch. HELD.** Phân-loại-lại **"SYNTHESIS-orphan ≠ HARVEST-orphan" ĐỨNG VỮNG** ⇒ phiên sau chỉ phải **cuộn lại**, KHÔNG phải đọc 236 KB để gom. Claim hạ-chi-phí này **có thật**.
|
||
|
||
### 🟢 Phép 3 — HELD cả 2 vế — H2 F-01 `sub-reviewer-diff-tongquan.md` **MẤT THẬT**
|
||
|
||
**Vế 1 — 0-hit có thật không?** 4 lens độc-lập của tao:
|
||
`grep -F basename` **0** · `grep -F stem` **0** · `grep -Fi "tongquan"` (rộng nhất, bắt cả cite gộp) **0** · đọc TAY 2 entry S159 của `reviewer/archive/2026-07.md`.
|
||
- 🔴 **CONTROL-DƯƠNG (bắt buộc — 0-hit trần không đáng tin):** CÙNG lệnh, đổi mỗi tên:
|
||
`sub-reviewer-diff-tongquan` → **0** · `sub-reviewer-diff-dot4` → **1** · `sub-reviewer-diff-dot5` → **1**.
|
||
⇒ lệnh **CÓ RĂNG**; 0 là "không có thật", không phải "lệnh hỏng đọc thành sạch".
|
||
|
||
**Vế 2 — diffstat có phân-biệt được không?** (nếu KHÔNG thì kết-luận "mất" mất chỗ dựa)
|
||
- `984+/337−` xuất hiện **CHỈ trong `sub-reviewer-diff-dot4.md`** (4 site: `:4`, `:14`, `:82`, `:185`) — 0 site ở file khác.
|
||
- `585+/143−` chỉ ở `sub-reviewer-diff-tongquan.md:4/:12` + `run.md:30`.
|
||
- Entry `reviewer/archive:175` dẫn đích danh `fe-user 984+/337−` ⇒ **pin chặt vào dot4**, không thể là tongquan. `:177` = dot5 (`PWF 10 FLAG 0H/4M/6L`).
|
||
- Verdict **TRÙNG KHUÔN THẬT**: tongquan `:108` = `PASS_WITH_FLAGS — 7 FLAG (0 H / 2 M / 5 L)`; dot4 `:197` = `PASS_WITH_FLAGS — 7 FLAG (0 Nặng / 2 Vừa / 5 Nhẹ)`. **Giống hệt.**
|
||
|
||
⇒ **HELD cả 2 vế.** Method **m#25 của H2 ("verdict-match KHÔNG phải bằng chứng harvest; discriminator phải là SỐ RIÊNG-BIỆT") ĐÚNG và LOAD-BEARING** — nếu đo coverage bằng verdict thì entry `:175` **nuốt cả 2 lượt** ⇒ dương-giả. Đóng góp tốt nhất của H2 phiên này.
|
||
|
||
### 🟡 Phép 4 — HELD phần SỐ, **THỦNG phần NHÃN** — H1 sweep `docs/governance/*.md` 4 token ⇒ 0 hit + control-dương
|
||
|
||
**Vế số — HELD.** Quét lại bằng matcher **KHÔNG-literal** (cho phép `**`, `_`, khoảng trắng: `gotcha[^0-9]{0,4}84`, `89[^0-9]{0,4}bảng`, `562[^0-9]{0,4}test`, `mig[^0-9]{0,4}68`) trên 11 file governance ⇒ **cả 4 vẫn 0 hit.** Bền hơn thước gốc của H1.
|
||
|
||
**Vế control-dương — LỎNG 1/4.** H1 khai *"cùng lệnh ra hit ở STATUS/CLAUDE.md ⇒ lệnh CÓ răng"*. Đo từng token:
|
||
|
||
| token | governance | control (STATUS+CLAUDE) |
|
||
|---|---|---|
|
||
| `89 bảng` | 0 | **42** ✅ |
|
||
| `562 test` | 0 | **2** ✅ |
|
||
| `Mig 68` | 0 | **3** ✅ |
|
||
| `gotcha 84` | 0 | 🔴 **0** — literal KHÔNG hit **ở đâu cả** |
|
||
|
||
Lý do: đĩa viết `gotcha **84**` (bold markdown), literal `gotcha 84` không khớp. ⇒ riêng token này, 0-hit governance là **KHÔNG CÓ control** — đúng bẫy `vắng-mặt trông giống ổn`. (Sửa: regex form-agnostic ⇒ control = **3** trên STATUS, governance vẫn 0 ⇒ **kết luận cuối vẫn đứng**, chỉ là H1 tin vào một control không tồn tại cho 1/4 token.)
|
||
|
||
🔴 **NHÃN "governance PASS" RỘNG HƠN BẰNG CHỨNG** — thách-CLEAN moi ra 1 ca cùng-lane mà tập-4-token **cấu-trúc không thể bắt**:
|
||
- `docs/governance/ctx-soft-memory-se-draft.md:38` viết **"roster 20 đã dày"** — đĩa nay **23**. **Đúng cùng lớp F-1** (enumeration/con-số roster lão-hoá) mà H1 vừa flag ở `agents/README.md:242`, chỉ khác file.
|
||
- Nặng hơn: **header file đó** khai `Trạng thái: DRAFT chờ anh chốt 4 câu đánh số — CẤM wire trước khi anh duyệt`, trong khi câu **(38)** ("số vai kiểm Ctx: 1 hay 3") **ĐÃ chốt và ĐÃ THI HÀNH**: `hmw.js` ghi `+S153 OWNER-VETO hub-form 3-vai`, và **3 vai `ctx-audit`/`ctx-curator`/`ctx-verifier` đang SỐNG** trong VALID_ROLES + trên đĩa (tao vừa đếm). Commit `11db5ef` (2026-07-26) tiêu đề *"adopt TRỌN Ctx soft-memory + OWNER-VETO 3-vai"*.
|
||
- ⇒ **doc tự khai "đang chờ duyệt" cho việc đã duyệt + đã wire 4 phiên trước** — vai nào đọc governance sẽ kết luận sai về trạng-thái quyết-định.
|
||
- Vì sao tập-4-token mù: 4 token đều là drift **ĐỜI-NAY**. Governance stale ở **đời CŨ HƠN** — control-tổng của tao cho thấy governance chứa `91 bảng`, `154 test`, `Mig 27`, `roster 20`. Sweep hiệu-chỉnh theo staleness hiện-tại thì **mù với vintage cũ hơn**.
|
||
- ⚖️ Công bằng: 3/11 file là `BROADCAST-OUT-…-2026-05-29/06-01` — **đóng băng đúng thiết-kế** (thư đã gửi ngày đó), số cũ trong ĐÓ hợp lệ. Ca trên **KHÔNG** thuộc diện đó: draft đang sống, không tự-ghi ngày trong tên.
|
||
|
||
⇒ **HELD phần đo · TRƯỢT phần nhãn** (xem R-1).
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## (ii) VERDICT PER-CLAIM
|
||
|
||
### A. H1 — `tooling-auditor`
|
||
|
||
| claim | verdict | bằng chứng của TAO |
|
||
|---|---|---|
|
||
| **② roster 23** (6 bề-mặt) | **ĐẠT** | tự đếm 3 engine + so TẬP tên = 23/23 (§iv-a) |
|
||
| **F-1 (MED)** `agents/README.md:242` liệt 20/23, thiếu 3 `ctx-*`; "10 monitor" phải là 13 | **ĐẠT** | VALID_ROLES thật = 23 (phép 1); 3 ctx-* CÓ trong hmw.js + trên đĩa ⇒ `:242` thiếu thật |
|
||
| **F-1 mức MED không HIGH** | **ĐẠT** | phép 1 HELD — runtime KHÔNG hỏng, chỉ doc |
|
||
| **F-6 (HIGH)** STATUS khai gotcha 84, đĩa 85 | **ĐẠT** | 3 engine: `grep -cE '^### [0-9]+\.'`=**85** · perl count=85 **max=85** · **tập 1..85 KHÔNG thủng lỗ**. 2 site stale: `STATUS:473 \| Gotchas \| **84** \|` + `STATUS:6` chip `gotcha **84**`. `#85` = *"Menu-key OR-gate FE ≠ policy per-action BE (Session 162)"* |
|
||
| **F-6 tự-đính-chính** = `drift-born-sau-phép-đo` | **ĐẠT** (§Item-5) | mtime H1@S162 **14:27:20**; `### 85.` land bởi `e5123ff` **15:13:18** ⇒ sau **46 phút** |
|
||
| **③ PLUGIN PASS 0-delta** 18/15/3 + marketplace 37 | **ĐẠT** | tự parse JSON (engine khác grep): installed **18** · true **15** · false **3** = `pr-review-toolkit`/`code-modernization`/`hookify` (khớp TÊN) · marketplace `ls` = **37** |
|
||
| **skill→vai mapping PASS 23/23, 0 mồ-côi** | **ĐẠT** | `agents/README.md:176` bảng = 25 dòng gồm header+separator ⇒ **23 row dữ-liệu**, khớp roster 23 |
|
||
| **governance sweep 4 token ⇒ 0 hit + control-dương** | **ĐẠT phần số · TRƯỢT phần nhãn** | phép 4 |
|
||
| **F-4 BÁC dương-giả** (`contract-workflow` KHÔNG stale nội-dung) | **ĐẠT** | `contract-workflow/SKILL.md` last-commit **2026-07-30 `e5123ff`**, 26.948 B ⇒ vừa vá @S162; BÁC đúng, không bao che |
|
||
| **F-2 (HIGH)** CLAUDE.md thiếu Mig 68/69 + thiếu row `ContractSigningPlans` | **chưa chạm** | — |
|
||
| **F-3 (MED)** `ef-core-migration:19` phản-bác frontmatter `:3`; `:91` "89 bảng" | **chưa chạm** | — |
|
||
| **F-5 (LOW)** `permission-matrix:18` cite `MenuKeys.cs:147` chết | **chưa chạm** | — |
|
||
| **F-7 (MED)** bundle hash `STATUS:6` vs `:479` mâu thuẫn | **chưa chạm** | — |
|
||
| **F-8 (MED)** `.claude/skills/README.md:20` khai hợp-đồng cũ | **chưa chạm** | — |
|
||
| **F-9 (MED)** `permission-matrix` cây menu Budget chết + thiếu 3 họ key | **chưa chạm** | — |
|
||
| **INFORM-P1** 6 plugin enabled 0 vai · **INFORM-D1** counter 36 vs 37 | **chưa chạm** | nền lead xác nhận counter=37 |
|
||
|
||
### B. H2 — `harvest-curator`
|
||
|
||
| claim | verdict | bằng chứng của TAO |
|
||
|---|---|---|
|
||
| **F-01 (HIGH)** `sub-reviewer-diff-tongquan.md` MẤT THẬT | **ĐẠT** | phép 3 HELD cả 2 vế + control-dương dot4/dot5 = 1/1 |
|
||
| **m#25** verdict-match ≠ bằng chứng harvest | **ĐẠT** | 2 file verdict giống hệt `PWF 7 FLAG 0H/2M/5L`; discriminator diffstat có thật, duy-nhất |
|
||
| **phân-loại-lại 1**: SYNTHESIS-orphan ≠ HARVEST-orphan (10/10) | **ĐẠT** | phép 2 HELD + mẫu số 11 file/235.969 B đúng |
|
||
| **trục Placement PASS** (0 empty-dir, 0 stray) | **ĐẠT — tự chạy lại THỜI ĐIỂM KHÁC** | tao chạy **16:21:57** (H2 chạy 16:15): `find .claude -type d -empty` = **0** · stray `.claude` = chỉ `./.claude` · stray `agent-memory` = chỉ `./.claude/agent-memory` · repo-wide empty = **3** (`.vs/sd` + 2 `obj/**/staticwebassets`, ngoài `.claude`). Bài S159 (git MÙ thư-mục rỗng) **không tái phát** |
|
||
| **B2-bis tự sửa thước** (`grep -F` mù cite gộp `{1,2}`) | **ĐẠT một phần** | lỗ CÓ THẬT + vá đúng hướng: tao xác nhận `grep -F "sub-investigator-codebase-1.md"` = 0 dù `investigator-codebase/MEMORY.md:11` có cite gộp. Layer-A' (stem) tao chạy lại **tái-lập đúng**: `sub-reviewer-diff` = 2. **Chưa kiểm hết**: 8 số Layer-A' còn lại + regex "8 đường dẫn duy nhất" chưa verify |
|
||
| **F-02 (HIGH)** `tooling-auditor` chạy @S162 mà 0 entry S162 | **chưa chạm** | — |
|
||
| **F-03 (MED)** cicd #422/#425 còn treo phần nội dung | **chưa chạm** | — |
|
||
| **F-04/F-05/F-06 (LOW)** END-line chưa thành luật · anchor-A 312 B skeleton · `git mv` synthesis | **chưa chạm** | — |
|
||
| **trục Corruption PASS** 24 hit/12 file Δ=0 | **chưa chạm** 🔴 | ô XANH tao ĐÃ ĐỊNH thách mà hết dung lượng — **khai thẳng, không đọc vắng-mặt thành sạch** |
|
||
| **trục Fidelity STRONG** 5/5 byte-exact · **Completeness PASS-with-debt** · **phân-loại-lại 3** (11/23 INFORM-only) | **chưa chạm** | — |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## §Item-5 — CHẤM LỜI TỰ BÀO CHỮA CỦA H1 (`drift-born-sau-phép-đo`)
|
||
|
||
H1 khai: @S162 nó ghi *"gotcha 84 ✅ đúng, max = 84"*, nay đĩa 85; tự xếp loại **`drift-born-sau-phép-đo`** (đo xong rồi vật đổi) chứ không phải đo sai.
|
||
|
||
**Phán: ĐẠT — đứng vững, có bằng chứng thời-gian cứng, KHÔNG phải "đo ẩu rồi gọi tên đẹp".**
|
||
|
||
1. **mtime** `sub-tooling-auditor-close-S162.md` = **2026-07-30 14:27:20**.
|
||
2. Commit **duy nhất** đưa `### 85.` vào `docs/gotchas.md` = **`e5123ff` @ 2026-07-30 15:13:18** (`git log -S'### 85. Menu-key OR-gate'`) ⇒ **sau phép đo 46 phút**, nằm trong CHÍNH commit closeout S162.
|
||
3. H1@S162 `:109` ghi nguyên văn `grep -cE '^### [0-9]+\.' docs/gotchas.md` = **84**, max = **84** ⇒ đã chạy **2 engine** và **cả hai** ra 84 — đúng bộ đôi engine tao dùng hôm nay (ra 85/85). Cùng thước, khác thời điểm, khác kết quả ⇒ **vật đổi thật**.
|
||
4. Không có dấu đo-ẩu: nếu ẩu thì count và max sẽ **lệch nhau** hoặc lệch số hiệu; tao kiểm thêm **tập 1..85 không thủng lỗ** ⇒ đánh số liên tục, nên "84 tại 14:27" là trạng-thái đúng của đĩa lúc đó.
|
||
|
||
⚖️ **Giữ nguyên caveat H1 tự nêu, không miễn:** món lead **đang ghi dở trong closeout** thì phép đo @close **hạn dùng cực ngắn**. Ở đây H1 vừa đo vừa hưởng lợi từ cách gọi tên; tao xác nhận tên gọi đúng **bằng nguồn NGOÀI H1** (git timestamp), không bằng lời H1.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## §Thách-CLEAN — Ô XANH (clean sai đắt hơn flag sai)
|
||
|
||
### 🟢 CLEAN ĐỨNG: `③ PLUGIN PASS` · `skill→vai 23/23` · `Placement PASS`
|
||
Tái-dựng bằng engine khác (JSON-parse / awk-đếm-row / find chạy lại giờ khác) — xem bảng (ii). **3/3 ô xanh này KHÔNG thủng.**
|
||
|
||
### 🟡 3 skill H1 tuyên "fresh" mà **KHÔNG đưa bằng chứng**
|
||
|
||
H1 kết `contract-workflow/form-engine/dependency-audit-erp/iis-deploy-runbook fresh`, nhưng chỉ `contract-workflow` có bằng chứng (`:449`). 3 cái còn lại được tha trần. (Bài S162: chính lớp này từng thủng.)
|
||
|
||
| skill | byte | last-commit | lens cite-path còn sống | phán |
|
||
|---|---|---|---|---|
|
||
| `form-engine` | 5.450 | **2026-04-30** (3 tháng) | **9/9 OK** | 🟡 fresh **có điều kiện** |
|
||
| `dependency-audit-erp` | 5.551 | 2026-06-18 | 3/3 OK | 🟢 chưa thấy vết |
|
||
| `iis-deploy-runbook` | 14.688 | 2026-06-25 | **7/7 OK** | 🟢 chưa thấy vết |
|
||
| *(đối chứng)* `contract-workflow` | 26.948 | **2026-07-30 `e5123ff`** | — | 🟢 **vừa vá @S162 — finding S162 của tao ĐÃ LAND** |
|
||
|
||
🔴 **Tự bắt lỗi thước của chính tao** (cùng lớp H2 tự sửa `grep -F`): lens đầu báo `dependency-audit-erp` cite path **DEAD** = `src/.../SolutionErp.Api.cs`. **SAI** — regex `\.(cs|ts|…)` của tao **cắt cụt `.csproj` thành `.cs`**. Không có path chết. **Đã sửa, ghi lại lỗi thay vì lặng lẽ bỏ.**
|
||
|
||
**`form-engine` — kiểm sâu (hướng đắt nhất còn lại):**
|
||
- `grep -ci "khkk|signingplan|kế hoạch ký kết|DossierItem"` ⇒ **0**. Nghi vấn: module MỚI `ContractSigningPlans` (7 bảng, Mig 69) có kéo theo form không?
|
||
- **Phản chứng CỨU `form-engine`:** quét `src/Backend/SolutionErp.Domain/ContractSigningPlans/` cho `form|template|render` ⇒ **0 file**. ⇒ module mới **KHÔNG chạm lãnh-địa form-engine** ⇒ 0-hit là **đúng bản chất**, không phải mù-feature.
|
||
- `form-engine` khai **"8 form"**; canonical `docs/forms-spec.md` cũng **"8 form"** ⇒ **khớp canonical**, không drift.
|
||
- ⚠️ **Residual (INFORM, chưa đủ thành finding):** skill dated **2026-04-30**, trong khi `Infrastructure/Forms/` + `Application/Forms/` còn 1 lượt đổi **2026-06-09 `a20cde8`** ("DocxRenderer" harden) ⇒ skill **đứng trước** thay đổi đó ~6 tuần. Tao **KHÔNG** kết stale (chưa đo nội dung DocxRenderer vs skill), chỉ khai **cửa sổ rủi ro chưa ai đo** — H1 tuyên fresh mà không đo cửa sổ này.
|
||
|
||
⇒ **Kết:** không lật được "fresh" của 3 skill, nhưng **"fresh" đó là CHƯA-THẤY-VẾT chứ không phải ĐÃ-CHỨNG-MINH**. Khác nhau, và H1 trình bày như loại thứ hai.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## R — FINDING RIÊNG CỦA VÒNG KIỂM (ngoài H1/H2)
|
||
|
||
- **R-1 (MED) — ✅ "governance PASS" của H1 RỘNG HƠN bằng chứng.** Sweep chỉ 4 token đời-nay; `docs/governance/ctx-soft-memory-se-draft.md:38` còn **"roster 20"** (đĩa 23, **đúng lớp F-1**) và header còn khai *"DRAFT chờ anh chốt"* cho câu **(38)** đã **OWNER-VETO 3-vai @S153 + đã wire** (3 vai ctx sống trong `hmw.js` và trên đĩa; commit `11db5ef`). Đề-xuất (propose-only): hạ nhãn ✅→🟡 kèm phạm-vi ("0 hit **trên 4 token đã liệt**"), vá status-header + "roster 20". **KHÔNG tự sửa — lead quyết.**
|
||
- **R-2 (LOW) — control-dương của H1 lỏng 1/4 token** (`gotcha 84` literal 0-hit **ở mọi nơi** vì đĩa viết `gotcha **84**`). Kết luận cuối vẫn đúng, nhưng H1 tin vào control **không tồn tại**. Bài: control-dương phải **in ra SỐ HIT**, không khai suông "cùng lệnh có hit".
|
||
- **R-3 (LOW) — H2 END-line vocab lệch thân bài:** END khai `COVERAGE=8/8 truc` trong khi thân bài §I kết **"5 trục"**. 8 = số mục kế-hoạch đo A–H. Hai nghĩa "trục" trong cùng file ⇒ ai đọc END-line đơn lẻ sẽ hiểu sai độ phủ. Đề-xuất: `5 trục (qua 8 mục đo A–H)`.
|
||
- **R-4 (LOW) — H2 F-01 lệch mức trong chính file:** `:74` ghi `F-01 (S163) **MED**`, bảng tổng `:251` ghi **HIGH**. Leo thang sau khi đo thêm ở B4 là **hợp lý**, nhưng dòng cũ không cập nhật ⇒ đúng lớp **partial-landing** mà H1 đang tổng-kết. Không trừ điểm nội dung.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## TỰ KHAI GIỚI HẠN (vắng-mặt KHÔNG được đọc thành sạch)
|
||
|
||
- 🔴 Tao **dính #53 giữa lượt**: chạy 24 tool-call trong đầu, đĩa chỉ có **556 B skeleton** ⇒ **`skeleton-nấc-2`, ca thứ 2 cùng phiên** (sau `lead-gap-auditor` 1.302 B). Lead cắt ngang, ép đổ đĩa. **Bài tự rút: file này lẽ ra phải APPEND sau MỖI phép, không gom cuối.** Chống #53 = **ARTIFACT, không phải prompt** — xác nhận lần nữa, lần này **trên chính tao**.
|
||
- **Claim CHƯA CHẠM (khai thẳng):** H1 F-2/F-3/F-5/F-7/F-8/F-9 + 2 INFORM · H2 F-02/F-03/F-04/F-05/F-06 + trục **Corruption** (ô xanh đã định thách mà không kịp) + Fidelity + Completeness + phân-loại-lại 3. **KHÔNG suy là ĐẠT.**
|
||
- Tuân thủ: **0 file bị sửa ngoài sub-file này.** G-015 — `Bash` vẫn là kênh-ghi-mở nên tao **không tự nhận "read-only enforced"**; containment thật = em main single-writer + git-diff commit-gate.
|
||
|
||
## VERDICT
|
||
|
||
**ring1-audit @open S163 = PASS_WITH_FLAGS** — vòng đo H1+H2 **đáng tin ở phần load-bearing**: 4/4 phép falsify HELD (0 BROKE vào H1/H2; 1 BROKE vào **thước của chính tao**), roster 23 tự tái-dựng khớp cả TẬP TÊN, 3/3 ô xanh tái-dựng bằng engine khác không thủng. **Claim đắt nhất của H2 (10/10 pointer ⇒ hạ chi phí phiên sau) và F-01 (mất thật, có control-dương) đều ĐỨNG.** Lời tự-bào-chữa của H1 (`drift-born-sau-phép-đo`) **có bằng chứng git độc-lập, ĐẠT**. Thủng: **nhãn ✅ "governance PASS" rộng hơn bằng chứng** (R-1) + control-dương lỏng 1/4 (R-2).
|
||
|
||
END ring1-audit-open-S163 — VERDICT=PASS_WITH_FLAGS — TOTAL=15 Đ/1 T — COVERAGE=16/29 claim
|