149 lines
16 KiB
Markdown
149 lines
16 KiB
Markdown
# run — S163 bookend @open (phiên-LOGIC L9, cửa-sổ đầu)
|
||
|
||
- **ngày:** 2026-07-30
|
||
- **nhãn phiên:** S163 · **phiên-LOGIC:** L9 (`.claude/sessions/session-9/`)
|
||
- **HEAD vào phiên:** `6ba5cfe` (wal: flush 20260730T1514)
|
||
- **lead:** Opus 5 MAX (default @S149) · **HMW-mode:** ON
|
||
|
||
## Bối cảnh vào phiên (đo tươi, không chép)
|
||
|
||
- **Sàn-3 KÊU** ở tín-hiệu ① — 3 orphan run-folder, sổ WAL trống. 4 tín-hiệu MẠNH còn lại (②③④⑤) + ORPHAN-L đều IM.
|
||
- `2026-07-29-S159-bookend-open/` (11 file ~231 KB)
|
||
- `2026-07-29-S159-tong-quan-pipeline-menu/` (13 file)
|
||
- `2026-07-29-S160-khkk-dryrun-plan/` (20 file)
|
||
- Chẩn đoán lead: **dạng-4** (kết quả nằm trong `run.md`, thiếu `*-synthesis.md` phẳng) — nợ nghi-thức retro-harvest đã khai `[carry:orphan-retro-harvest-s159]` @`HANDOFF.md:35`, KHÔNG phải mạch việc sản phẩm dở.
|
||
- **Owner chốt (AskUserQuestion): "Bootstrap tiếp, bỏ mạch"** ⇒ 3 folder giữ nguyên dạng nợ carry, không xử trong phiên này.
|
||
- **L8 đã đóng trọn:** `session-8/_end` — 3 `_pause` / 3 `_tiep` / 3 `_snapshot` / mind-blocks=6 / h24-tick counter=36.
|
||
- **Scaffold L9:** `session-scaffold.ps1 -New` → `session-9` (max was 8), ts-mốc `2026-07-30T15:14:22+07:00`.
|
||
|
||
## Mirror C1 — bề-mặt-đo ĐÓNG BĂNG trong cửa sổ này
|
||
|
||
Từ script đo đầu tiên tới verdict cuối: KHÔNG ghi `agent-memory/` · `.session-counter.json` (đã tick TRƯỚC khi đo) · `ACTIVE-MARKS` · `STATUS` · `HANDOFF` · `gotchas` · `error-ledger` · `migration-todos` · `agents/*.md`. Ngoại lệ: `.claude/WAL.md` + `.mfe-state.json`.
|
||
|
||
## Máy đã chạy TRƯỚC vai (số nguyên văn)
|
||
|
||
| script | kết quả |
|
||
|---|---|
|
||
| `session-counter-tick.ps1 -Session S163` | clean: S162 → S163, counter **36 → 37** (HEAD 6ba5cfe), atomic write |
|
||
| `nhip-no-probe.ps1` | `kiem light 1/6 deep 12/15 ok \| tran-bo-nho 0 over-cap l2idx 0 over \| run-chua-gom 3 \| pull-cach 8 ngay` |
|
||
| `distill-shard-probe.ps1` | `pending=15 \| nguong=15 => IM` (biên `-gt` strict — 15 không > 15) |
|
||
| `governance-detectors.ps1` | **TOTAL 44** + **6 INFORM** (tách, không gộp). HIGH duy nhất = `docs/STATUS.md` canonical-itself-stale (Gotchas ghi 84, `gotchas.md` max anchor **85**) |
|
||
| `crystallized-backfill.ps1` | hotload 6 nguồn = **657.229 B** · tok RANGE [164.307..219.076] · cap 380.000 · **measured_headroom 160.924 tok** · target owner 210.000 ⇒ headroom binds |
|
||
| `memory-selfimprove-audit.ps1` | CRITERIA A1 A2 A3 B1 B2 HCV · **GAP: HCV:MED** (run-folder này 4 sub-md / 0 synthesis — đúng hiện trạng đang chạy, không phải lỗi) |
|
||
| `list_projects` (RAG) | service **UP** · `solution_erp` chunk **2449** (khớp canonical) · `last_indexed_at` **2026-05-29** = STALE ~2 tháng; sibling VIPIX re-index **2026-07-30 15:23** cùng ngày |
|
||
|
||
## Vòng đã chạy
|
||
|
||
### V1+V2 — 4 vai spawn song song (bookend @open, hình-B vô-điều-kiện)
|
||
|
||
| vai | file | B | verdict |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| `tooling-auditor` (H1) | `sub-tooling-auditor-open-S163.md` | 22.282 | **PASS_WITH_FLAGS — 9 finding — 4/4 mặt** |
|
||
| `harvest-curator` (H2) | `sub-harvest-curator-open-S163.md` | 23.537 | **GATE-FAIL — 6 — 8/8 trục** |
|
||
| `lead-stale-auditor` (H24) | `sub-lead-stale-open-S163.md` | 29.012 | **12 FLAG (SÀN) — 7/8 nhóm · G7 governance CHƯA CHẠM** |
|
||
| `lead-gap-auditor` (H24) | `sub-lead-gap-open-S163.md` | 37.978 | **4 FLAG — 7/7 nhóm** (3 HIGH + 1 MED · RÚT 1 · BÁC 4) |
|
||
| `ring1-audit` | `sub-ring1-audit-open-S163.md` | 22.242 | **PASS_WITH_FLAGS — 15Đ/1T — 16/29 claim** |
|
||
| `ring2-audit` | `sub-ring2-audit-open-S163.md` | 30.067 | **PASS_WITH_FLAGS — 16Đ/2T — 18/27 claim** |
|
||
| `harness-eval` (trio 1/3) | `harness-eval-return.md` | 21.002 | **MIXED — 23 trục** (10 H · 4 REG · 5 MIX · 4 N/A) |
|
||
| `harness-refine` (trio 2/3) | `harness-refine-return.md` | 34.623 | **2 action · 13 BÁC · 5 ESCALATE · 5 NHƯỜNG** |
|
||
| `harness-audit` (trio 3/3) | `harness-audit-return.md` | 33.324 | **ĐẠT — 50Đ/2T** · re-chạy 4 instrument / ≥128 số **0 lệch** |
|
||
| `ctx-audit` (vòng Ctx @open) | `sub-ctx-audit-open-S163.md` | 15.062 | 🔴 **TRƯỢT — 14 điểm / 4-4 khoản** (2 HIGH + 2 cờ) |
|
||
|
||
**10/10 END-line.** Máy `mind-check --session 9` = **11 ĐẠT / 0 TRƯỢT / 0 cờ** (trần 14.016 / 32.768 B).
|
||
|
||
### 🔴 ctx-audit TRƯỢT — carry `_mind-s-8` → `_mind-s-9` chỉ **3/9 (33%)**
|
||
|
||
6 ý rơi khỏi §D; **2 dòng mất khỏi MỌI bề mặt** ⇒ **6 ý biến mất thật**. Lead đã nạp lại đủ + vá, `mind-check` xanh lại.
|
||
- **FLAG-1 HIGH** — luật `refresh @closeout` mất đúng **NỬA CÓ RĂNG** (fail-LOUD `mind-refresh:` trong `_end`), **0 nhà** trên 4/4 bề mặt (0-hit kèm control-dương). **Đời-3** (S158 → S162 → S163). 🔴 Cơ-chế giết nó = **chính bằng-chứng dương**: block `MIND-5` tồn tại ⇒ nhìn vào thấy "đã có", nhưng nó có **một lần, bằng tay, do lead nhớ**.
|
||
- **FLAG-2 HIGH** — **PARK-bundle**: gói 6 ý vào 1 dòng ⇒ rơi 1 dòng = mất 6 ý (**5/6 vô gia cư**), mà **11/11 phép máy VẪN XANH**. Máy hỏi *"ý đang ở D có nhãn chưa"*, không hỏi *"ý từng ở D nay đâu"* ⇒ **bundle-hoá = đường thoát rẻ nhất khỏi lưới đo**.
|
||
- **FLAG-3 MED** — (55)(56)(59) rơi khỏi §D trong khi (54)(57)(58) cùng lớp được mang, **0 dòng khai**. Luận-cứ đóng đinh: lead **kéo slot (43) từ HANDOFF lên §D** ⇒ quy tắc "đã có nhà thì không lặp" **không tồn tại**.
|
||
- **FLAG-4 LOW-MED** — luật END-line rơi khỏi §D; cùng lớp FLAG-1 (*"đã đề, thi hành bằng lệnh-lead từng lượt, chưa land thành luật"*), bằng chứng sống = **chính tệp này**.
|
||
- ✅ Nó cũng ghi công-bằng: 3 ý mang được đều **có giá-trị gia tăng** (đổi nhãn kèm lý-do · tự đính-chính số), và xác nhận tự-khai "0 hit 4 bề mặt" của lead cho slot (60)(61) là **ĐÚNG**.
|
||
- 🎣 **Gieo 2 mồi cho cửa ĐÓNG** — MỒI-A slot (61) defect liên-danh N-HĐ (`_mind` là nhà DUY NHẤT) · MỒI-B slot (60) enum. Kèm **phép thử tiên-đoán** gắn FLAG-1: nếu @close mà `|block|` vẫn = 1 và §E vẫn 10 dòng thì FLAG-1 được chứng bằng số ngay trong phiên sinh ra nó.
|
||
|
||
### 🔴 2 ESCALATE của `harness-audit` — lead đã VERIFY cả hai
|
||
|
||
1. **Backstop G-015 bị rỗng-hoá.** `.claude/agent-memory/` là **path thứ-2** của Stop-hook ⇒ residual-write bị `wal: flush` **nuốt vào commit TRƯỚC khi lead soát** `git status`. Đo: `.mfe-state.json` ghi 16:37 → commit `7f55b4f` (`wal: flush 20260730T1646`) ⇒ `git status` sạch. **Hai cơ-chế dùng chung một tín-hiệu và triệt tiêu nhau**: hook persist agent-memory (đúng H22) ⟂ git-diff bắt residual-write (đúng G-015).
|
||
2. **Stray `agent-cwd-relative-memory-misland` tái phát ×3 trong phiên** (lead-gap · ring1/ring2 · harness-audit) — mỗi lần 3 dir **0 file 0 tracked**. `harness-audit` **cố ý không ghi memory vào đó** để khỏi thành stray-có-file. Lead verify 3 lớp rồi xoá; `find -type d -empty` = **0**.
|
||
|
||
### 📐 2 ca `drift-born-sau-phép-đo` (verdict PASS có HẠN DÙNG)
|
||
|
||
| ca | phép đo | vật đổi | khoảng |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| gotcha 84→85 | H1 @S162 **14:27:20** | `### 85.` land `e5123ff` **15:13:18** | 46 phút |
|
||
| stray empty-dir | H2 **16:15** · ring1 **16:21** | stray sinh **16:26** | 5-11 phút |
|
||
|
||
⇒ **PASS = "sạch lúc HH:MM", không phải "sạch".** Assertion cuối **phải do lead chạy sau khi mọi vai dừng tay** — không ủy thác được cho vai chạy giữa chừng.
|
||
|
||
**5 vòng:** V1 tooling/harvest → `ring1` ✅ · V2 soi-lead H24 → `ring2` ✅ · V3 trio ⏳ · **V4 nén-ngủ = `không-nhịp`** (SHARD-PROBE `pending 15 = ngưỡng 15`, biên `-gt` strict ⇒ IM ⇒ `ring4` NO-OP đúng luật, KHÔNG đọc thành "đạt") · V5 floor/detector ✅
|
||
|
||
Mỗi vai được ép **ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm** + `END <slug> — VERDICT=… — TOTAL=…`.
|
||
|
||
### 🔴 #53 — thống kê phiên (đếm cái chắc)
|
||
|
||
**4/4 vai first-return dính garble.** Thiệt hại **KHÔNG đồng đều, và biến độc lập là ARTIFACT chứ không phải prompt** — cả 4 nhận cùng một chỉ thị chống-#53:
|
||
|
||
| vai | first-return | đĩa lúc chết | mất |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| H1 | mẩu transcript mở đầu | 8.054 B / 2 finding | **0 B** |
|
||
| H2 | mẩu transcript mở đầu | 5.275 B / A+B1+B2 | **0 B** |
|
||
| lead-stale | *"Appending FLAG-3/4/5 now"* | **15.663 B / 8 FLAG** | **0 B** |
|
||
| lead-gap | mẩu giữa (trục sunk-decision) | **1.302 B ruột toàn heading** | nội dung 327s |
|
||
|
||
- 🔴 **`skeleton-nấc-2` tái hiện** (lead-gap): byte>0 ⇒ guard "verify byte tăng" **KHÔNG bắt được**; discriminator phải là **ruột** (có `## FLAG-n` chưa) không phải byte.
|
||
- 🔴 **Return-text KHÔNG phản ánh trạng thái đĩa — SAI CẢ HAI CHIỀU:** lead-stale return nói *"sắp append FLAG-3/4/5"* mà đĩa đã tới **FLAG-8**; lead-gap return nghe như đang phân tích sâu mà đĩa rỗng. ⇒ đoán tiến độ từ return là sai cả hai hướng.
|
||
- ✅ **Resume-in-session 4/4 thành công.** Riêng lead-gap phải ra lệnh **"DỪNG PHÂN TÍCH — ĐỔ ĐĨA TRƯỚC"** ⇒ 1.302 → 12.370 B.
|
||
- 🔵 Câu garble của lead-gap **chứa manh mối thật** (nó đang ở trục sunk-decision) — đúng bài "đừng vứt câu garble".
|
||
|
||
## 🔴 KẾT QUẢ CHỐT — theo mức đắt, KHÔNG gộp số tổng (luật meta-count S119)
|
||
|
||
**(a) H1 — hình dạng chung `partial-landing`:** closeout S162 đóng **4,5/10**; **4/4 finding lớn còn lại đều là vá site-A quên site-B TRONG CÙNG FILE** (`ef-core :3⟂:19` · `STATUS :6⟂:479` · `README :27⟂:242` · `permission-matrix :26⟂:60-63`). Cách vá bền = grep **chính mệnh-đề** (không phải con số) trên toàn file rồi mới đóng.
|
||
|
||
**(b) H2 — lật chẩn đoán sống 3 phiên:** F-01/S162 *"`ctx-verifier` không tự APPEND"* = **đọc sai địa chỉ**. 11/23 vai INFORM-only ⇒ **luật CẤM tự-ghi**, lead-seed ĐÚNG thiết kế. Bệnh thật = **bước seed phía lead rớt ~1 vai/lượt** (S153 ctx-verifier · S158 ctx-verifier · S162 tooling-auditor). ⇒ **NEXT-em #1 của HANDOFF S162 (wire diary-append vào `tiep.md §3-ter`) sẽ đi NGƯỢC luật INFORM-only — KHÔNG thi hành nguyên văn.**
|
||
|
||
**(c) H2 — nợ orphan RẺ HƠN ước:** `S159-bookend-open` = SYNTHESIS-orphan (10/10 đã có pointer, chỉ thiếu lớp cuộn) · `S160-khkk-dryrun-plan` = **orphan do TÊN** (1 lệnh `git mv`) · chỉ `S159-tong-quan-pipeline-menu` lọt **1 file thật**.
|
||
|
||
**(d) lead-stale — 3 HIGH đều mang sẵn lời cảnh báo tại chỗ vi phạm:** `STATUS:479` kể ca hỏng S158 rồi hỏng lại y hệt · `README:28` dạy *"đếm phần tử mọi enumeration"* cách chỗ vi phạm **214 dòng cùng file** · `HANDOFF:70` viết *"đừng xin owner quyết dựa trên artifact đã chết"* rồi làm đúng thế **lần thứ ba**.
|
||
|
||
**(e) 🔴 Lỗi NEO — slot (58) sai đã lên tới owner:** lead báo anh `_mind-s-8` = 89,06%; đo tươi **98,21% / headroom 587 B**, và tiền-đề *"file SỐNG"* hết đúng từ lúc `session-9` mở. **Chu kỳ thứ BA** (S159 `_mind-s-7` → S162 `_mind-s-8` → S163). Gốc = slot neo **tên file** thay vì neo *"`_mind` của phiên-logic hiện hành"*. Lead đã đính chính với owner ngay trong phiên.
|
||
|
||
## 🔴 NỢ TRUNG-THỰC — không được làm tròn thành sạch
|
||
|
||
- **lead-stale COVERAGE 7/8** — **G7 governance CHƯA CHẠM** (0 dòng ACTIVE-MARKS, 0 dòng `harness-11-engine`, counter=37 nhận từ lead chưa tự đo). Chưa chạm thêm: `STATUS:6`+`HANDOFF:5` mega-line · ~85% thân HANDOFF (`:71-452`) · `docs/CLAUDE.md` · 3/6 skill · ruột 23 persona · ruột `_mind-s-8`. ⇒ **12 FLAG = SÀN, KHÔNG phải TỔNG.**
|
||
- **H2 tự đính chính về `tools:`** — frontmatter 8 vai không liệt `Write` nhưng chính nó vừa Write ⇒ **grant runtime ≠ frontmatter khai báo**; carry `tools-whitelist-no-teeth` còn nguyên hiệu lực, backstop THẬT = git-diff commit-gate.
|
||
- **H1 khai** `Bash` vẫn mở ⇒ **không tự nhận "read-only enforced"** (G-015).
|
||
- **H2 tự sửa thước giữa chừng:** `grep -F "<basename>"` **mù với cite gộp** `{1,2}` ⇒ âm-tính-giả; đã bổ sung lớp stem + lớp nội-dung. Method mới **m#25**: *verdict trùng khuôn giữa các lượt anh em ⇒ verdict-match KHÔNG phải bằng chứng harvest* (chính bẫy suýt giấu F-01).
|
||
|
||
## 🔧 DANH-SÁCH VÁ — 11 mục, CHƯA CHẠM (nhà canonical của cụm này; `_mind` §B chỉ TRỎ về đây)
|
||
|
||
> Anh gõ `/pause` trước khi lead bắt đầu vá ⇒ **0/11 đã làm**. Mirror C1 đã mở (bookend đóng), không còn rào kỹ-thuật.
|
||
> 🔴 Liệt đích-danh vì `ctx-curator` #7 bắt đúng: cụm "11 mục" trước đó **không có nhà nào giải được** — rơi 1 dòng = mất 11 ý.
|
||
|
||
| # | việc | nguồn | sev |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| 1 | `docs/STATUS.md` Gotchas **84 → 85** (2 site: row `:473` + chip `:6`) | H1 F-6 | **HIGH** — canonical tự stale |
|
||
| 2 | `CLAUDE.md` thêm row module `ContractSigningPlans` + Mig 68/69 vào `:62` và 2 dải `:69` | H1 F-2 | **HIGH** — auto-inject mọi phiên/mọi sub |
|
||
| 3 | `docs/STATUS.md:479` bundle hash → cặp S162, hoặc bỏ số trỏ cicd-verify tươi. 🔴 con-trỏ đối-chứng đúng là `:13` **không phải `:9`** (ring2 errata) | H1 F-7 + stale FLAG-3 | HIGH |
|
||
| 4 | `docs/HANDOFF.md:65` gạch slot (51-bis) chết + trỏ (57) — dùng đúng khuôn `:69` đã dùng | stale FLAG-5 | HIGH |
|
||
| 5 | slot (58) viết lại **dạng bất-biến** (*"`_mind` của phiên-logic hiện hành"*), thôi neo tên file | stale FLAG-6 | HIGH — chu kỳ 3 |
|
||
| 6 | `.claude/agents/README.md:242` +3 vai `ctx-*` · "10 monitor" → **13**; `:243` bỏ mệnh-đề nhịp sai (cặp H24 = vô-điều-kiện mỗi bookend) | H1 F-1 + stale FLAG-1/2 | MED |
|
||
| 7 | `.claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md` (`:19` `:89` + `.claude/skills/README.md:20`) · `permission-matrix/SKILL.md` (`:26` `:42-74` — 🧊-hoá `Bg_*` + thêm `Khkk_*`/`Hdc_*`/`Ct_*`) | H1 F-3/5/8/9 + stale FLAG-9/10/11 | MED |
|
||
| 8 | `docs/governance/ctx-soft-memory-se-draft.md:38` "roster 20" → 23 · header *"DRAFT · CẤM wire"* → đã OWNER-VETO + đã wire @S153 | ring1 + ring2 (ô xanh thủng) | MED |
|
||
| 9 | **Thu 4 finding rơi vào khe H24** — số "26 slug" sai đối tượng · `190.437 → 160.924` · slug retro-harvest · sổ garble "×66 qua S158" | ring2 (lỗi spawn song song của lead) | MED |
|
||
| 10 | H2 **P1/P2/P4/P5** (seed entry `tooling-auditor` S162 · distill `reviewer` lượt tổng-quan · `git mv` tên synthesis S160 · luật END-line). 🔴 **P3 HOÃN** — refine E1 + audit chứng vỡ cap | H2 GATE-FAIL | HIGH (P1/P2) |
|
||
| 11 | refine **A1/A2** `moved-not-cut` L1→L2: `lead-gap-auditor` (23.593 B, đệm 2.007) · `harvest-curator` (23.493 B, đệm 2.107) | refine | MED |
|
||
|
||
## Stages
|
||
|
||
- [x] BƯỚC 0–0.7 — echo body · HMW-ON · Sàn-3 (KÊU ① ×3) · owner chốt bỏ mạch
|
||
- [x] BƯỚC 0.8 — scaffold `session-9` bằng máy
|
||
- [x] BƯỚC 0.9 — dò 2 kênh thư: `inbox/se` + `inbox/all` **0 file** ⇒ không kéo, đi tiếp
|
||
- [x] Phase 1 READ — CLAUDE.md · STATUS (CURRENT) · HANDOFF · WAL · tiep.md §0
|
||
- [x] Phase 2 AUDIT — 7 script + RAG + ACTIVE-MARKS
|
||
- [x] Phase 2 — 4 vai monitor trả verdict (H1 PASS_WITH_FLAGS 9 · H2 GATE-FAIL 6 · lead-stale 12 SÀN · lead-gap 4)
|
||
- [x] Phase 2.6 — `dotnet test` **590 PASS** (45D + 545I)
|
||
- [x] Phase 3 — REPORT + MASTER-CHECKLIST
|
||
- [x] Phase 3.5 — `_mind-s-9.md` MIND-0 + MIND-1 · `mind-check` 11Đ/0T · `ctx-audit` TRƯỢT 14 @open
|
||
|
||
> 🔄 **Đồng bộ ledger @S164 window-2** (`ctx-verifier` K4: 4 dòng trên còn `[ ]` trong khi WAL chain `[x]` đủ cả 4 ⇒ ledger run-folder tụt hậu so WAL, tái diễn vệt S156). Nguồn chốt = WAL `chain:` dòng 9-15, đã ground-truth-reconcile ở `/tiep §3` (0 lệch).
|