- Cay 4-folder giai doan duoi tung goi thau (bfc7b79, cicd PASS 5/5 Run #432)
- Bookend-close: H1 PASS_WITH_FLAGS · H2 GATE-FAIL 4 · H24 20 FLAG · trio MIXED
· ring1 26D/2T · ring2 19D/1T · harness-audit 43D/4T · ctx-audit TRUOT 7 FLAG
- Lead va trong phien: F-01/F-02/F-04 + A1 archive + A2 distill + skill KHKK
+ comment mirror self-ref (SHA-pair 6/6 giu, build x2 EXIT 0)
- MIND-5 = refresh @closeout dau tien (nhip thu 5, theo de ctx-audit)
- STATUS 3 row canonical + dong CURRENT · HANDOFF 6 slot danh so (54)-(59)
- gotcha #85 · error-ledger E-015/E-016 + AS-19/AS-20 · Phase 12 roadmap
- 4 errata khai thang: tally view-stale-count thoi 1 · enum thieu 1 class
· tong L1 lech 54 B · A2 tren trigger duong-gia (R10)
Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
15 KiB
sub-tooling-auditor @close S162 (H1 — 4-mặt tooling/docs freshness)
WIP file — ghi-đĩa-trong-lúc-làm (chống #53). Mỗi mặt append NGAY khi soi xong. Propose-only. Lead = single-writer. Số máy đọc từ
run.md(đóng băng 10:45), CẤM đo lại.
Trạng thái tiến độ
- ① skill
- ② roster sub-agent
- ③ plugin
- ④ docs freshness
- new-alloc audit
- VERDICT
① SKILL — DRIFT-FOUND (2 flag: 1 MED + 1 MED)
Inventory (đĩa): 6 skill project (.claude/skills/: contract-workflow · dependency-audit-erp · ef-core-migration · form-engine · iis-deploy-runbook · permission-matrix) + 23 standalone ~/.claude/skills/ + 19 command-file .claude/commands/*.md.
Diff vs S159 (@open L8): skill-dir 6 = 0-delta · standalone 23 = 0-delta · command 19 (S153 baseline 18 → +1, chưa đối chiếu tên; không phải delta của phiên này — git log skills 0-diff từ 33e7f68 07-28).
Last-touch mỗi skill (git log -1): contract-workflow 33e7f68 07-28 · ef-core-migration 33e7f68 07-28 · permission-matrix a09dcae 07-15 · iis-deploy d085436 06-25 · dependency-audit e70c046 06-18 · form-engine 2abbc1d 04-30.
F-1 (MED) ef-core-migration — bản vá cấu-trúc S158 ĐÚNG nhưng LANDED 1/3 SITE; 2 site còn khai hợp-đồng cũ
33e7f68(commit body, verbatim): "ef-core-migration SKILL: va CAU TRUC (frontmatter thoi khai bang la nguon 'moi nhat') thay vi them row — ring1: day la lan 3 cung class".- Frontmatter ĐÃ vá:
.claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:3— "Bảng history bên dưới là KHO LỊCH SỬ, KHÔNG phải nguồn 'mới nhất'". ✅ - 🔴 Nhưng 2 site cùng file/cùng lớp VẪN khai ngược:
.claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:19heading — "## Migration history (số hiện tại → docs/STATUS.md canonical; mới nhất = row cuối bảng)".claude/skills/README.md:20— "migration history (mới nhất → row cuối bảng skill; số → docs/STATUS.md)" + nhãn "✅ Updated S117 … Mig 66 row added"
- Hệ quả ĐO ĐƯỢC: row cuối bảng = 67 (
SKILL.md:89, thêm @S151); đĩa = 69 (ls Migrations/*.cstrừ Designer/Snapshot = 69, mới nhất20260729122015_AddContractSigningPlans). Thiếu Mig 68AddPeAllowApproverDelete(S155) + Mig 69AddContractSigningPlans(S161). Ai đọc theo :19 hoặc README:20 sẽ tin "mới nhất = 67" — lệch 2. - 🔴 Tự-đính-chính S159: @open tao kết "dừng row 67 là ĐÚNG thiết kế" — đúng NỬA: đúng theo frontmatter, nhưng tao KHÔNG soi :19/README:20 nên bỏ lọt 2 site giữ hợp-đồng cũ. Đây đúng class "vá 1 chỗ ⇒ phải grep CÙNG LỚP" mà chính commit tự gọi tên "lần 3".
- Đề-xuất (owner/lead quyết): sửa :19 + README:20 cho khớp frontmatter (bỏ "mới nhất = row cuối"), KHÔNG cần thêm row 68/69 — thêm row là quay lại đúng cái class vừa bỏ.
F-2 (MED) permission-matrix — tree menu tự-mâu-thuẫn với chính bia-mộ cùng file + thiếu 3 họ key sinh sau
- Tự-mâu-thuẫn:
:26có bia-mộ "🧊 ~~Budgets root + Bg_~~ — XOÁ S61 (Mig 50) … vá @S122 W4"*, nhưng cây menu:57-63vẫn liệt LIVE, 0 dấu 🧊:Budgets (root, NO inherit — grant tay)/├── Bg_List/├── Bg_Create/└── Bg_Pending; và:76còn ghi "+ Pe/Wf/Bg seeders riêng". Đối-chứng đĩa:MenuKeys.cs:78chỉ còn comment bia-mộ// [S61 Mig 50] Module Ngân sách cũ (Budgets + Bg_List/Bg_Create/Bg_Pending)— 0 key sống. ⇒ Bản vá S122 chạm PROSE, sót CÂY (cùng file, cách 30 dòng). - Thiếu họ key sinh sau S122 (đo
DbInitializer.cs):Ct_<Code>_{WfView,Approved,Deleted}—DbInitializer.cs:1872("Ct_" + code + "_WfView", nối chuỗi inline, KHÔNG qua factoryMenuKeys.ContractType*⇒ grep theo factory sẽ ra 0-hit, bẫy) +:2171. Skill:56còn khaiCt_<Code>_<Group|List|Create|Pending> × 7 type = 28 leaf.Khkk_*6 leaf —DbInitializer.cs:1782-1787·Hdc_*6 leaf —:1981-1986. Cả 2 họ 0 hit trong skill.Pe_<Code>_{Approved,Deleted,WfView}—MenuKeys.cs:153/154/158; skill:58cònPe_<Code>_<List|Create|Pending> × 2 type = 6 leaf.
- Thiếu 2 gotcha ĐANG SỐNG thuộc đúng lãnh-địa skill: #82 (menu-flag grant ≠ quyền API — display-layer ⟂ authz-layer, S118) và #84 (
RevokeTemporarilyHiddenModulesAsynclật 447/494 row ⇒ luật "KHÔNG SQL tay cho menu nữa — code-first seeder", S159). Mục bẫy:164chỉ có chiều ngược ("403 ở API nhưng FE không hide button"). - 🔴 Đối-chứng ĐỢT NÀY (S162 có chạm permission-gate): file MỚI
fe-admin/src/hooks/usePipelineStages.ts:5tự ghi// 🔴 PERMISSION 2 TẦNG (bài S118 / gotcha #82)+:24/:69dùngusePermission. ⇒ CODE mang bài học mà SKILL thì không — skill = nơi người sau tra đầu tiên, nên đây là stale có hậu-quả, không phải mỹ-phẩm. - ⚠️ Cẩn trọng chống-Goodhart: skill
:3ĐÃ theo B1 đúng (không chép số menu/policy) — KHÔNG đề xuất nhét số vào lại. Chỉ đề: 🧊 hoá khối:57-63+ thêm 3 họ key + trỏ #82/#84.
4 skill còn lại — PASS (không stale vì đợt này)
contract-workflow (đợt S162 = FE-only, 0 chạm state-machine; 33e7f68 đã đính chính :371) · form-engine · dependency-audit-erp · iis-deploy-runbook: đợt bfc7b79 không chạm lãnh-địa (0 file BE/mig/deploy). ef-core-migration KHÔNG stale vì "0 mig phiên này" — S162 thật sự 0 mig (git show --stat bfc7b79 = 17 file, 0 Migrations/); stale của nó là nợ S155+S161 (F-1), không phải nợ S162.
② VAI-TRÒ SUB-AGENT — PASS (roster khớp 5 bề-mặt, 0 delta, 0 scope-drift)
Số canonical (B1, đọc từ docs/STATUS.md §Sub-agents): docs/STATUS.md:469 row | Sub-agents | **23** |. KHÔNG tự chế số.
| # | Bề mặt | Đo được | Khớp |
|---|---|---|---|
| 1 | Đĩa .claude/agents/*.md |
24 file − README.md = 23 persona |
✅ |
| 2 | docs/STATUS.md:469 (canonical §Sub-agents) |
23 | ✅ |
| 3 | docs/STATUS.md:6 dòng CURRENT |
roster 23 |
✅ |
| 4 | hmw.js VALID_ROLES (đếm PHẦN-TỬ, anchor ^\] — bẫy ] trong comment S153) |
23 tên, tập-TÊN IDENTICAL với đĩa | ✅ |
| 5 | .claude/agent-memory/*/ (dir, memory-budget.json là file không tính) |
23 dir, tên khớp 1:1 | ✅ |
- Đối chiếu tập-TÊN (không chỉ đếm số): đĩa ∆ VALID_ROLES = ∅ hai chiều. 23 = cicd-monitor · ctx-audit · ctx-curator · ctx-verifier · database-agent · frontend-designer · harness-audit · harness-eval · harness-refine · harvest-curator · implementer-backend · implementer-frontend · investigator-api · investigator-codebase · lead-gap-auditor · lead-stale-auditor · office-document · reviewer · ring1-audit · ring2-audit · ring4-audit · test-specialist · tooling-auditor.
- Diff vs S159 @open: 0 (không thêm/bớt/đổi tên vai).
git log.claude/agents/từ33e7f68: 0 commit ⇒ 0 persona sửa.- Scope-drift: 4 vai spawn phiên này (
ctx-verifier@tiep ·frontend-designer·reviewer·cicd-monitor) đều chạy trong lane persona —ctx-verifier@/tiepđúng carve-out, designer/reviewer/cicd đúng trục product/quality. 0 vai idle-bất-thường (bookend-close W1-W4 đang dùng 10 vai còn lại). run.md:8chomeasure-agent-memory: 23 agent⇒ bề-mặt thứ-5 độc-lập cũng nói 23. Nhất quán.
③ PLUGIN — PASS (0-delta; báo đúng 4 nấc, KHÔNG conflate)
Nguồn authority = user-global ~/.claude/settings.json (project .claude/settings.json chỉ có hooks.Stop wal-flush + autoMemoryDirectory, KHÔNG override plugin/model — đừng lẫn 2 file).
| Nấc | Số | Bằng chứng |
|---|---|---|
| installed/registered | 18 | ~/.claude/settings.json khối enabledPlugins (18 khoá) |
enabled (true) |
15 | 18 − 3 |
disabled (false) |
3 | pr-review-toolkit · code-modernization · hookify |
| marketplace inventory | 37 | ls ~/.claude/plugins/marketplaces/claude-plugins-official/plugins — lớp đo RIÊNG, không suy từ registered (bài F-D S143) |
| assigned | có bảng map | .claude/agents/README.md:216-224 (skill/plugin → vai) |
| used phiên này | KHÔNG ĐO ĐƯỢC | không có telemetry invocation trong repo ⇒ khai thẳng, KHÔNG suy "enabled = đang dùng" |
- Diff vs S153/S159: 0 trên cả 4 lớp (18/15/3 + marketplace 37). 0 plugin mới, 0 plugin đổi trạng thái.
model=claude-opus-5[1m]+effortLevel: xhigh— KHỚP ô canonicaldocs/STATUS.md:469("Lead = DEFAULT Opus 5 MAX") ⇒ KHÔNG tái phát F-C S143 (model-pin flip không ghi sổ). 0 flag.- Nợ cũ còn mở, KHÔNG mới:
agents/README:214chép số "18 plugin registered (15 enabled / 3 disabled) + ~23 standalone" — số vẫn KHỚP đĩa hôm nay ⇒ theo luật chống-vu-oan (F-6 S151) đây KHÔNG phải stale, chỉ là rủi ro B1-copy. Không đề vá trong phiên này.
④ DOCS FRESHNESS — DRIFT-FOUND (dòng CURRENT stale 2 phiên; 5 số lệch + 1 bundle 2-mặt mâu-thuẫn)
Xác nhận nghi-vấn của lead: ĐÚNG, nhưng KHÔNG phải mọi số trong dòng đó đều lệch
docs/STATUS.md:6 mở đầu "🔥 CURRENT (S159→S160, 2026-07-29 …)" trong khi đĩa đã qua 2 phiên: S161 (5 wave KHKK, 6 commit a8027c0→3119cb9) + S162 (bfc7b79). grep -c 'S162' docs/STATUS.md = 0; grep -c 'S161' = 2 (chỉ 2 row bảng).
Bảng số lệch — ĐO vs KHAI (chỉ liệt cái LỆCH THẬT; cái đúng để ở bảng dưới, chống thổi phồng):
| # | Site | Doc khai | Đĩa/đo thật | Nguồn đo |
|---|---|---|---|---|
| a | STATUS:6 + STATUS:458 |
Mig 68 | 69 | ls Migrations/*.cs trừ Designer/Snapshot = 69; mới nhất 20260729122015_AddContractSigningPlans, commit a8027c0 (W1 KHKK) |
| b | STATUS:6 + STATUS:459 |
89 SQL tables | 96 | 89 (re-ground S97 live) + 7 = grep -c "CreateTable(" 20260729122015_AddContractSigningPlans.cs = 7 bảng mới (ContractSigningPlans, …Approvals, …Attachments, +4). ⚠️ 96 là số DERIVED — tao KHÔNG đo được sys.tables prod từ cwd; cần cicd/sqlcmd xác nhận LIVE trước khi đóng dấu |
| c | STATUS:6 + STATUS:465 |
562 PASS (45D+517I) | 590 | commit 3119cb9 subject "(suite 590/0)" + runs/2026-07-30-S162-cay-4-folder-gd/sub-cicd-monitor-2.md:84 "gate 590/0/0" + :151 "gate 590 = 45+545" ⇒ phân rã mới = 45 Domain + 545 Infra (row :465 đang ghi 517 Infra) |
| d | STATUS:6 |
counter 34 | 36 | run.md:16 (số máy đóng băng) counter=36 · last_ticked_session=S162 |
| e | STATUS:6 và STATUS:471 |
2 mặt bundle MÂU THUẪN NHAU, cả 2 đều chết | 4/4 hash mới | :6 admin D0sXA0fe/DWDbm5As · user Y6dW_5CM/6YIAufJR (S159) — :471 admin 8-QYcMOg · user DptYR4wL "đo LIVE @S157 Run #419". Thật sau Run #432: admin js index-DXoYDy7R css index-BZ5F-g1w · user js index-o8KDluD1 css index-yNZDmVNz (sub-cicd-monitor-2.md:88-93; control-âm :103-105 chứng bundle cũ đã bị ghi đè) |
| f | docs/HANDOFF.md:5 + :7 |
"Last updated 2026-07-29 chiều (S159→S160)"; baseline "menu 142 · bundle D0sXA0fe… · test 562 giữ · 0 mig" |
stale 2 phiên | 3/4 vế nay sai: bundle (rotate ×2 đợt), test (590), "0 mig" (S161 có Mig 69). Vế menu 142 vẫn ĐÚNG |
| g | CLAUDE.md:62 |
"Lịch sử mig gần đây: +S133 Mig 67" | thiếu 68 + 69 | B1-pointer cùng dòng ("Số migration · bảng hiện tại → docs/STATUS.md canonical") vẫn ĐÚNG ⇒ chỉ LOW |
| h | CLAUDE.md:68 / :69 |
Contract 1-11 · PE 12,13,15,49,50,52-61,65-67 |
thiếu 68 (PE) + 69 (Contract/KHKK) | Mig 68 AddPeAllowApproverDelete = PE; Mig 69 ContractSigningPlans = nhánh Contract/KHKK, hiện không có module-row nào nhận |
Cái ĐÃ TƯƠI — KHÔNG vá, tránh sửa oan (biết chỗ không sửa, S143)
STATUS:6gotcha 84 ✅ đúng (grep -cE '^### [0-9]+\.' docs/gotchas.md= 84, max = 84).STATUS:6roster 23 ✅ +STATUS:46923 ✅ (khớp 5 bề mặt, xem ②).- 🔴
STATUS:6MenuItems prod 142 ✅ KHÔNG stale — lead nêu "menu 142" trong danh mục nghi-lệch, nhưngSTATUS:464nói rõ "+1 S161KeHoachKyKetvàoAll… menu-row prod KHÔNG đổi, 142 giữ" (key mới vàoMenuKeys.Allsinh policy, không sinh menu-row). Đừng vá. STATUS:463Policies 220 ✅ vàSTATUS:464Menu keys 55 ✅ — 2 row NÀY đã cập nhật @S161. ⇒ Hình dạng drift = PARTIAL-LANDING: bảng CURRENT STATE tươi 2 row, còn dòng narrative + 3 row số nền (Mig/tables/tests) + 2 mặt bundle thì không. Cùng class "vá 1 chỗ, sót cùng-lớp"..claude/agents/README.md—:3B1-pointer đúng (0 số roster trong file) ⇒ PASS mặt roster-doc.docs/governance/*— last-touch33e7f68(07-28); sweep 4 token stale (562·Mig 68·89 bảng·counter 34) trêndocs/*.md+docs/governance/*.md+.claude/commands/*.md+.claude/agents/*.md+ 6 SKILL.md ⇒ blast radius chỉ 3 file: STATUS · HANDOFF ·ef-core-migration/SKILL.md.- 🔴
ef-core-migration/SKILL.mdhit"89 bảng"= FROZEN-IN-TIME, KHÔNG phải drift: các chuỗi "No new table (89 giữ)" nằm TRONG mô tả từng migration cũ (:86Mig 64 ·:87Mig 65 ·:88Mig 66 ·:89Mig 67) = bản ghi lịch sử đúng tại thời điểm đó. Sửa = giả mạo hồ sơ (luật prescriptive ⟂ frozen, S143).
🔌 NEW-ALLOC AUDIT — 0 ACTION
- Plugin mới chưa phân bổ: 0 (18/15/3 + marketplace 37 = 0-delta từ S153; không có gì mới để gán).
- Skill mới chưa phân bổ: 0 (6 project + 23 standalone = 0-delta;
git log .claude/skills/không có commit nào sau33e7f68). - Vai mới cần cấp skill: 0 (roster 23 đứng yên; skill-matrix
agents/README:216-224vẫn phủ đủ). - Ứng viên cũ còn treo (KHÔNG tự bật):
security-guidance(marketplace) — hợp vaireviewer, nhưng nó mang hook Stop + edit-time warning đụngsettings.json hooks⇒ quyền owner, giữ nguyên đề xuất S143, không leo thang.
VERDICT
TOOLING: PASS_WITH_FLAGS — ② roster + ③ plugin PASS sạch (0-delta, khớp 5/4 bề mặt); ① skill 2 MED; ④ docs DRIFT-FOUND 8 site (dòng CURRENT stale 2 phiên).
Xếp hạng để lead vá ở Phase 2: HIGH ④a-④e (STATUS:6 + :458/:459/:465 + 2 mặt bundle) · MED ④f HANDOFF · ①F-1 ef-core 2 site hợp-đồng-cũ · ①F-2 permission-matrix (cây Bg_* + 3 họ key + #82/#84) · LOW ④g/④h CLAUDE.md.
END TOTAL = 10 finding (① 2 · ② 0 · ③ 0 · ④ 8) · new-alloc 0 action.