76 lines
7.8 KiB
Markdown
76 lines
7.8 KiB
Markdown
# trio-synthesis — S154 (phiên-LOGIC L7) · vòng AUTO giữa 2 bookend
|
||
|
||
> Owner @S151: *"cứ đúng luật là tự làm, tao muốn có 1 vòng auto giữa 2 phiên bookend"* ⇒ 0 cổng consent.
|
||
> TUẦN TỰ eval → refine → audit. Lead scribe NGAY khi từng con trả.
|
||
|
||
| nấc | vai | verdict | file | bytes | END |
|
||
|---|---|---|---|---|---|
|
||
| 1/3 ĐO | `harness-eval` | `MIXED — 12 signal` | `harness-eval-return.md` | 24.889 | `TOTAL=12 SIGNAL` |
|
||
| 2/3 ĐỀ-XUẤT | `harness-refine` | `3 action / 8 bác / 3 escalate / 4 nhường` | `harness-refine-return.md` | 20.585 | `TOTAL=3 ACTION · BÁC=8` |
|
||
| 3/3 KIỂM | `harness-audit` | `68Đ / 8T / 2KC trên 78 claim` | `harness-audit-return.md` | 39.419 | `TOTAL=78 CLAIM` |
|
||
|
||
**Con KIỂM đo lại:** falsify **16 phép (11 HELD / 5 BROKE)** · re-chạy **5 instrument, ~60 số → 0 LỆCH**.
|
||
Phân rã: con-ĐO **28Đ/1T/1KC / 30** · con-ĐỀ-XUẤT **25Đ/7T/1KC / 33**.
|
||
|
||
## 1. Cụm TRƯỢT CÓ HÌNH DẠNG — không rải đều
|
||
|
||
🔴 **Lớp (i) — 3/3 cite dòng vào `memory-budget.json` đều lệch** (R13 · R17 · R29):
|
||
|
||
| claim | refine ghi | thật là | ghi chú |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| R13 | `:191` = harvest-curator | `:191` = **test-specialist**; harvest ở `:192` | nội-dung trích **đúng verbatim**, chỉ sai dòng |
|
||
| R17 | `:187` = implementer-backend | `:187` = **investigator-codebase**; impl-be ở `:189` | 🔴 nặng nhất — mục này **tự khai mục-đích** là *"ghi ra để lead Edit ĐÚNG DÒNG"* |
|
||
| R29 | `:189` = frontend-designer | `:189` = **implementer-backend**; fd ở `:190` | lỗi thứ 3 cùng lớp |
|
||
|
||
⇒ **Đây chính là file mà action A2 xin lead Edit.** Lead làm theo literal ⇒ **sửa nhầm row**. Nội dung trích đều đúng, nên đọc lướt sẽ thấy "khớp" — bẫy đúng lớp `acceptance literal tự-lão-hoá`.
|
||
|
||
🔴 **Lớp (ii) — bookkeeping lịch-sử lệch theo hướng LÀM NHẸ quá khứ:**
|
||
- **R20**: refine ghi S144 có *"9 action-row"*; đếm nhãn bảng = **A1·A2·A3·A4 = 4**. Chính file S144 tự khai 2 chỗ *"A1–A4"*. Sai hơn **gấp đôi**.
|
||
- **R21**: refine ghi cicd `_INDEX` đã thử *"2 lần"* (D1@S151, A1@S153); thật là **3** — S144 **A1** nhắm CHÍNH đối-tượng đó (*"nén tại chỗ `_INDEX.md` cicd xuống dưới cap"*). Lượt này là ca thứ **4**.
|
||
🔴 **Lệch này khiến ESCALATE E1 CÀNG chính đáng, không nhẹ đi** — con KIỂM tìm ra lỗi làm MẠNH thêm kết luận nó đang chấm.
|
||
|
||
**Lớp (iii) — con-ĐO 1 TRƯỢT (E9):** gán sai toạ-độ **và** vu cho `measured._note` một lỗi nó không có. Chuỗi *"WATCH gần autoinject-cap nhất 23955/25600"* nằm ở `measured."implementer-backend".rollout` `:189`, không phải `_note`. WATCH thật trong `_note` là *"cicd l2_index 18774/20480 ~92% cap"* — và **vẫn đúng hướng** (nay 94,3%).
|
||
|
||
**R4 BROKE — bài học phương pháp:** refine thấy cột `entries` lệch 1 ở `ring1-audit` (4 vs 5) rồi **bịa một lời giải thích** (*"máy tính cả `^### `"*). Con KIỂM đo: `grep -n '^#'` ra dòng 1/10/18/33/38 — **0 dòng `^### `**. Nguyên nhân thật = **1 dòng `---`**, và nó **hệ thống**: ring1 4+1=5 ✓ · harvest 8+1=9 ✓ · tooling 9+1=10 ✓. Quy luật bị che vì harvest/tooling **không nằm trong bảng mẫu 11 dòng** của refine. ⇒ *mẫu nhỏ + một ngoại lệ = mảnh đất màu mỡ cho lời giải thích bịa*.
|
||
|
||
**R3 TRƯỢT:** refine đối chiếu **output hàm A** (`Get-EntryMarkerLineNumbers` `:77-83`, khớp heading **HOẶC** `---`, in tại `:131`) với **luật hàm B** (`$logCount` `:153`, chỉ chạy trong nhánh over-cap, in tại `:208`) rồi tuyên *"xác nhận, không phải suy đoán"*.
|
||
|
||
## 2. Quyết định của con-ĐỀ-XUẤT: đứng vững 15/15
|
||
|
||
3 ESCALATE · 8 BÁC · 4 NHƯỜNG — con KIỂM chấm **tất cả đều chính đáng, 0 né việc**.
|
||
|
||
- **E1** `cicd/archive/_INDEX.md` — 19322=19322, **0 byte đổi** sau attempt ⇒ cửa LEAD, cấm attempt-3 *(thật ra là ca thứ 4 — xem R21)*
|
||
- **E2** `harvest-curator/MEMORY.md` — drain S151 **đã chạy** 20.933→17.655, vẫn hụt 145B, rồi **tái phình 19.456 = 111,1%** ⇒ cửa OWNER; vai **từ chối chọn hộ con số** (đúng ranh *"con số = quyền chủ dự án"*)
|
||
- **E3** N1+N2@S152 chưa land
|
||
|
||
🔴 Không có chốt-dừng thì hành vi mặc định là đề xuất drain lần 3, lần 4 — mỗi lần **trông như có làm việc**, trong khi vấn đề thật là ngưỡng sai hoặc corpus thật sự cần lớn hơn, và chỉ owner quyết được.
|
||
|
||
## 3. Con-ĐO: 3 tín-hiệu lead giao — xác nhận CẢ 3, mở rộng 1
|
||
|
||
| # | lead giao | máy xác nhận |
|
||
|---|---|---|
|
||
| (a) | harvest-curator diary vượt self-target | **19.456 B** = **111,1%** của 17.510 (17,1KB×1024); `19456 − 17655` = **1.801** khớp tới từng byte; **2 máy độc lập cùng in 19.456** |
|
||
| (b) | `measured{}` thiếu 3 row vai Ctx | 🔺 **MỞ RỘNG: thiếu 6 row** — 3 ctx **và** 3 ring. Phủ **17/23 = 73,9%**. `ring2-audit` **13.964 B** = vai không-baseline nặng nhất |
|
||
| (c) | `_note:185` + `rollout` khai trio "chưa chạy" | máy in **4.492 / 4.813 / 4.530** (Σ **×2,96** baseline ~1.5KB) ⇒ **4 chỗ chữ nói ngược số** |
|
||
|
||
**Trục để N/A trung thực:** tuổi/độ-tươi gist — 0/5 instrument đo được, `budget.json:42` tự khai *"CHUA CO MAY"* ⇒ **không điền số tưởng tượng**.
|
||
|
||
**Con-ĐO tự đính chính diary S153 của chính nó:** từng đóng khung `pull_warn_days` là *"nhánh cảnh-báo không thể kích"*; lượt này parse JSON (không grep — grep ra 1 hit nhưng là **mention** trong chuỗi `_session_ctx_kb_reader`, không phải key) ⇒ hạ từ **defect** xuống **trạng-thái-thiết-kế**, dẫn `nhip-no-probe.ps1:209-215`: *"Absent key = stay INFORM, do NOT assume a default"*.
|
||
|
||
## 4. Containment
|
||
|
||
- `harness-eval` **tự khai** ghi `.claude/agent-memory/.mfe-state.json` (+5 dòng, md5 `fe6f3b44…`→`54e111d9…`) — **hợp lệ**, đúng ngoại-lệ Mirror C1, `mfe-eval.ps1` ghi by-design. `.archive-strikes.json` md5 PRE=POST (DRY thật).
|
||
- 🔴 **Lỗ trong guard, phát hiện nhờ ca này:** `§2.1.9(f)` bảo *"`git status --short` → kỳ vọng 0 tracked-change ngoài run-folder"*. Phép đó **MÙ đúng 4 path Stop-hook tự commit** — write này đã bị hook nuốt vào `76580d7 wal: flush 20260726T1842` **trước khi lead kịp nhìn**. Lead tìm ra **chỉ vì vai tự khai** ⇒ guard đang dựa vào tính trung thực của đối tượng bị giám sát.
|
||
**Phép đúng:** `git log --name-only origin/main..HEAD | grep` — nhìn vào **commit của hook**, y hệt cách Sàn-3 ④/⑤ thu hồi điểm mù. Cùng bài học, chưa được áp sang guard này.
|
||
- Post-wave `git status` sau cả 3 nấc: chỉ `.session-counter.json` (tick của lead) + file return của chính vai. **0 residual-write.**
|
||
|
||
## 5. #53 trong trio
|
||
|
||
- `harness-eval` garble ×1 (return `"Instrument #4 and #5."`) → resume 1× → CLEAN
|
||
- `harness-refine` **SẠCH lượt đầu** — vai DUY NHẤT của cả phiên
|
||
- `harness-audit` garble ×1 → resume 1× → CLEAN
|
||
|
||
🔴 **Trio hết miễn nhiễm.** S151 từng ghi `trio return-only 3/3 CLEAN = counter-datum`; S153 phá 3/3→1/3; S154 = **1/3 sạch** ⇒ xác nhận, không phải nhiễu.
|
||
🔴 **`harness-audit` = failure-mode THỨ HAI, khác 9 ca kia:** làm 30 tool-call mà **chưa ghi** (1.293B) — 9 ca kia làm **và ghi**, chỉ hỏng lúc return. Ca này pin sớm = mất gần hết. Resume → **39.419B (×30)**.
|
||
⇒ Kỷ luật ghi-đĩa **cạnh tranh với bản năng nghề của vai KIỂM** (không muốn ghi verdict trước khi đủ chứng). Đúng bản năng, sai chiến lược sống sót.
|