Files
solution-erp/.claude/workflows/runs/2026-07-26-S154-bookend-open/sub-harvest-curator-open-S154.md
2026-07-26 18:09:42 +07:00

24 KiB
Raw Blame History

sub-harvest-curator-open-S154 — H2 harvest-integrity 5-trục @OPEN phiên S154 (phiên-LOGIC L7)

Kỷ luật anti-#53: ghi TRONG LÚC LÀM. Mỗi finding land ngay khi đo xong; file luôn hợp-lệ giữa chừng. Propose-only. Lead = single-writer. KHÔNG sửa file nào khác ngoài file này. PIN so-sánh: .claude/workflows/runs/2026-07-26-S153-bookend-close/sub-harvest-curator-close-S153.md (GATE-PASS-WITH-FLAGS, 8 finding).


A. Universe run-folder — đo tươi, KHAI TIÊU-CHÍ LỌC (m#19)

Lệnh: find .claude/workflows/runs -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d | wc -l60 dir (S153 chốt 59 ⇒ +1 = 2026-07-26-S154-bookend-open của chính phiên này).

A.1 Phân-loại 3 dir KHÔNG có run.md (root hoặc sub-md/run.md) — KHÔNG orphan

Lệnh: vòng for d in $(find … -type d); do [ ! -f "$d/run.md" ] && [ ! -f "$d/sub-md/run.md" ] && echo …

Dir Ruột Verdict
2026-07-14-S117-pe-approve-minmax-range chỉ spec-*.md spec-only by-design (dual-accept từ S117)
2026-07-14-S117-pe-luyke-finalize chỉ spec-*.md spec-only by-design
2026-07-22-S144-bootstrap bootstrap-synthesis.md + 2 sub-file đã harvest, chỉ thiếu run.md (ca tao TRƯỢT @S151)

A.2 Orphan-scan TRỌN 60 dir (authority = folder-scan; 🧊 _ledger.md retired H18-B S100)

Lệnh: với mọi dir có run.md, đếm find "$d" -maxdepth 2 -name "*synthesis*.md" -size +0c.

  • 1 candidate duy nhất: 2026-07-26-S154-bookend-openrun.md 1.882B, 0 synthesisĐANG MỞ = by-design, KHÔNG flag (brief §3).
  • 59 dir còn lại: 0 orphan.
  • 2026-07-26-S153-bookend-close — S153 để lại candidate "đang mở"; nay đã có synthesis >0Bnợ S153 ĐÓNG.

0 orphan thật / 60.


FLAG-1 — Coverage — MED-HIGH — 2 LƯỢT @close S153 MỒ-CÔI (GAP-3 lớp-LƯỢT lần 7)

Đây là ca anti-pattern #1 kinh-điển: role-level PASS mà file-level MISS. grep -c S153 = 1 cho cả ring1-audit lẫn ring2-audit ⇒ đo bằng tên vai sẽ đọc thành "đủ". Đo bằng FILE thì thủng.

B.1 Chứng — mtime là chứng, lời khai không (anti-pattern #3)

Lượt @close S153 byte mtime file vs M9-flush 15:49:29 vào diary?
sub-tooling-auditor-close-S153.md 10.794 15:43:15 TRƯỚC (entry có @close)
sub-harvest-curator-close-S153.md 25.212 15:44:18 TRƯỚC
sub-lead-stale-close-S153.md 20.993 15:45:32 TRƯỚC
sub-lead-gap-close-S153.md 21.322 15:49:38 +9 giây (kịp)
🔴 sub-ring2-close-S153.md 22.248 16:02:58 SAU 13 phút KHÔNG
🔴 sub-ring1-close-S153.md 25.283 16:08:10 SAU 19 phút KHÔNG

Lệnh: stat -c%y trên 6 sub-file + 6 MEMORY.md (cả 6 diary mtime 15:49:29 = 1 lần flush hàng-loạt).

B.2 Chứng NỘI-DUNG (không chỉ mtime) — 2 entry chỉ nguồn từ bản @open

  • ring1-audit/MEMORY.md tự khai nguồn: nguồn = sub-ring1-S153.md 22.992B = file @open. Nội-dung entry = "28 ĐẠT / 4 TRƯỢT / 1 KHÔNG-CHẤM trên 33 claim" — khớp END-line @open (TOTAL=33 verdict-item).
  • File @close sub-ring1-close-S153.md END-line = TOTAL=53 verdict-item — con số này 0 hit trong diary.
  • ring2-audit/MEMORY.md nguồn sub-ring2-S153.md, nội-dung "8/8 FLAG ĐẠT + 10 phép phụ" = END-line @open (TOTAL=18). File @close END = TOTAL=27 verdict-item (6 FLAG + 21 phép phụ)0 hit trong diary.

47.531B / 80 verdict-item kiến-thức @close của 2 vai KIỂM chưa consolidate vào agent-memory/.

B.3 Root-cause (chỉ 1 chỗ, không phải bệnh vai)

Thứ-tự nghi-thức, không phải quên vai: M9 flush chạy 15:49:29 trong khi 2 lượt cuối của CHÍNH phiên đó land 16:02 / 16:08 — harvest-gate bắn trước khi việc phiên xong. Chính sổ H2 @close S153 (§D.3, ghi 15:44) đã cảnh báo đúng câu này: "lead PHẢI đợi 2 lượt còn lại + END-line 4 file trước khi ghi synthesis". Cảnh báo ĐÚNG nhưng thứ-tự không đổi.

B.3-bis Datum lead đưa (#53 ×4/4 vai phiên S154) — KHÔNG lật, mà SIẾT CHẶT kết luận

Lead đưa counter-evidence: S154 này #53 nổ 4/4 vai (tooling 31 tool_uses · lead-stale 20 · harvest 27 · lead-gap 22 — cả bốn return câu-ý-định, cả bốn ghi đĩa đủ) ⇒ nghiêng về cơ-chế return, không phải kỷ-luật từng vai.

Tao đối chiếu: datum này KHÔNG lật FLAG-1, vì B.3 vốn đã KHÔNG quy về "bệnh vai" — root-cause tao ghi là thứ-tự nghi-thức (flush 15:49 vs lượt 16:02/16:08). Không có mệnh-đề nào trong FLAG-1 nói ring1/ring2 lười hay quên; ngược lại 2 file đó đầy đủ + có END-line (TOTAL=53 / TOTAL=27) — chúng làm xong việc, chỉ là xong SAU khi sổ đã chốt.

Nhưng datum thêm một tầng đáng ghi, và nó làm kết luận MẠNH hơn:

  • Nếu return là kênh cấu-trúc không đáng tin (4/4 cùng lượt ⇒ không phải xác-suất, là cơ-chế), thì M9 không được lấy return làm đầu vào. Đầu vào DUY NHẤT hợp-lệ = quét ĐĨA sau lượt cuối cùng.
  • ⇒ Hệ quả gộp: harvest sai KHÔNG PHẢI vì thiếu return, mà vì quét đĩa quá SỚM. Hai lỗi độc lập, cùng một cách chữa: M9 = bước CUỐI, sau END-line của lượt cuối.
  • Bằng chứng nội-tại ủng hộ: 4 lượt @close land TRƯỚC 15:49 đều vào sổ dù cơ-chế return cũng hỏng như nhau ⇒ biến quyết-định là thời-điểm quét, không phải chất-lượng return. Đây là phép thử bất-đối-xứng: cùng bệnh return, khác kết quả harvest ⇒ return không phải biến giải thích.

Giữ nguyên FLAG-1, sửa 1 chữ trong đề-xuất: thay "đợi END-line rồi ghi synthesis" thành "M9 quét đĩa lần CUỐI sau END-line của lượt sau-chót; return của vai chỉ dùng để biết vai đã dừng, KHÔNG dùng làm nội-dung".

B.4 Mức độ — MED-HIGH, KHÔNG mất dữ-liệu

2 file đã committed + tracked (git status sạch) ⇒ đây là nợ consolidate, không phải mất. Recover = APPEND từ 2 file có sẵn. DEDUP an-toàn: 2 diary có TOTAL=53/TOTAL=27 = 0 hit ⇒ APPEND KHÔNG double.

B.5 Lịch-sử — GAP-3 lần 7

S123/S125→S132 · S146→S148 · S149-ring2 · S150-ring1 · S151-deep→S152 · S152-DEEP-67KB→S153 · nay S153-ring-close→S154. Lần 6 (S152) là lớp-LƯỢT; lần này cũng lớp-LƯỢT, cùng cơ-chế "vai chạy sau khi sổ đã chốt".


C. Coverage — file-level 21 file / 3 run-folder S153 (KHÔNG đo bằng tên vai)

Lệnh: ls -la từng run-folder, lọc sub-*.md + *-return.md.

Run-folder file-lượt vào diary
S153-bookend-open 9 (6 sub-* + 3 *-return.md) 9/9
S153-ctx-adopt 6 file / 7 lượt (test-specialist 2 lane 1 file) 6/6
S153-bookend-close 6 4/6 (§B)

19/21 file-lượt đã harvest = 90,5%. 2 thiếu = §B.

C.1 Nợ S153 finding-1 (11 sổ 0-hit) — ĐÓNG

S153 @close flag 11 vai đã-chạy có grep -c S153 = 0. Đo tươi nay: 16/16 vai đã-chạy đều có entry S153, mtime 15:49:29. 7 vai còn 0 hit = đúng, không chạy (cicd-monitor 07-23 · database-agent 07-02 · frontend-designer 07-01 · investigator-api 07-25 · office-document 07-10 · reviewer 07-26T00:11 · ring4-audit 07-26T01:47) ⇒ 0 nợ, đừng seed.

C.2 m#15 stub⟂content — ĐỌC RUỘT 3 sổ ctx (brief yêu-cầu)

ctx-audit 3.288B · ctx-curator 2.940B · ctx-verifier 2.663B. Đọc TRỌN cả 3: nội-dung THẬT, KHÔNG skeleton — có đường-sinh (thư hub 0df10df4 → spec 9-task → T3/T10/T11), wire-point cụ-thể (session-start Phase 3.5(iii) · tiep.md §3-ter), 2 fix hậu-T4 (GAP-#9 gradient-thưởng-đường-SAI), kẽ-phải-khai, tag. Nhãn provenance đạt chuẩn m#17: "seed on-behalf … mày CHƯA chạy lần nào" + nấc thật "file-land + registry-surfaced; spawn-probe ALIVE CHƯA CÓ (T9)"chống ĐẠT-ảo đúng cách.


D. Completeness — 4-field {agent · task · nấc · evidence}

Lệnh: đọc từng entry S153 trong 23 sổ + đối-chiếu END-line từng sub-file (m#21: grep ≥2 khuôn -iE "END sub-|TOTAL=", rồi ĐỌC ĐUÔI file).

  • 19/21 file-lượt có đủ 4-field trong diary; 2 thiếu = FLAG-1.
  • Nấc phân mức thật, không gán bừa: verified / executed / file-land + registry-surfaced (spawn-probe CHƯA CÓ) cho 3 vai ctx.
  • Nhãn ngoại-lệ khai đủ: 2 lượt [T1/T2 return mất schema-fail → derive-from-body] (#53) — có nhãn, không giấu.
  • Evidence có byte: mọi entry on-behalf tự dán nguồn = <file> <byte>.
  • END-line 6 file @close S153: 6/6 có (TOTAL=6/8/53/27 + 2 file lead-*). bookend-close-synthesis.md không có END-line — đúng khuôn, synthesis không phải sub-file.

Completeness: PASS (2 lỗ = cùng ca FLAG-1, đã đếm ở Coverage, không đếm hai lần).


E. Fidelity — byte-check ĐĨA, KHÔNG tin lời khai

Lệnh: stat -c%s trên từng file được entry cite.

Claim trong diary (on-behalf) Đĩa đo tươi Verdict
harness-eval-return.md 10.966B 10966 byte-exact
template session-mind-template.md 8.819B 8819 byte-exact
spec-ctx-adopt-26-07-2026.md 3.999B 3999 byte-exact
sub-harvest-curator-S153.md 17.328B 17328 byte-exact
sub-implementer-frontend-1.md 2.020B 2020 byte-exact
sub-ring1-S153.md 22.992B 22992 byte-exact
persona ctx-audit.md 14.347B 16206 ⚠️ → FLAG-3

6/7 byte-exact. 0 dấu bịa. KHÔNG escalate reviewer.

E.1 Fidelity dương-tính: dự-báo baseline S153 của chính tao HELD byte-exact

S153 chốt baseline S154 = 16 hit / 10 file kèm mệnh-đề (b) "file dùng ASCII <FFFD> KHÔNG bị đếm — đừng kỳ vọng file S153/S154 làm số tăng" và (c) "nếu 2 lượt @close còn lại + synthesis sinh raw-FFFD thì số tăng hợp-lệ". Đo tươi hôm nay, sau khi 2 ring-close (47.531B) + synthesis (6.619B) đã land: đúng 16 hit / 10 file, danh sách trùng khít 10/10. ⇒ Mệnh-đề dự-báo chịu được một chu-kỳ. Đây là lần đầu baseline H2 có phần dự-báo được kiểm và HELD (S153 ring1 BROKE bản "~23/11" trước đó).


FLAG-3 — Fidelity — LOW — số 14.347B đúng-nguồn nhưng stale-at-birth, thiếu nhãn thời-điểm

ctx-audit/MEMORY.md khai *"T3 tạo persona (11/11 acceptance, 14.347B)". Đĩa nay .claude/agents/ctx-audit.md` = 16.206B.

  • KHÔNG phải bịa — truy được về đĩa: grep -o "14[.,]347" sub-implementer-backend-2.md = 2 hit ⇒ số đến từ sub-file T3, đúng nguồn.
  • KHÔNG phải sai — chênh 1.859B giải thích được bởi T10 OWNER-VETO + T11 RENAME mà chính entry đó thuật lại (persona bị thu về vai-3 rồi đổi tên sau T3).
  • Vấn đề: git log -- .claude/agents/ctx-audit.md chỉ có 1 commit (11db5ef, 16206B) ⇒ mốc 14.347B chưa bao giờ tồn tại trong git. Người đọc phiên sau đo file sẽ thấy lệch và nghi bịa oan.
  • Đề (rẻ, 1 chữ): ghi 14.347B @T3, trước T10/T11 — số có mốc thì hết stale. Nối m#12 (mẫu-số có NGÀY/PHÚT-đo) sang claim byte cũng cần mốc.

F. Placement — đúng nhà + git-visibility

Lệnh: find . -mindepth 2 -name ".claude" -type d (KHÔNG loại trừ ./.claude/* — thước đã sửa sau TRƯỢT-3 S152) · find .claude -type d -empty · git ls-files --error-unmatch + git check-ignore -v.

  • stray .claude lồng depth>1 = 0 — đo TƯƠI sau khi 4 sub @open S154 đã chạy (chính lúc S152 đẻ ra 4 stray). Không tái diễn.
  • empty-dir dưới .claude = 0 (git MÙ thư-mục rỗng, m#13 — phải find, không tin git).
  • 23/23 diary đúng nhà agent-memory/<role>/MEMORY.md; roster 23 vai (ls .claude/agents/*.md = 24 trừ README.md) ⇒ khớp 23/23, 0 vai không nhà, 0 nhà không vai.
  • m#23 áp dụng (vắng ở porcelain = đã-commit HOẶC bị-ignore — hai nghĩa trái ngược): 3 đường mới của phiên này đều TRACKED + not-ignoredruns/2026-07-26-S154-bookend-open/run.md · …/sub-harvest-curator-open-S154.md (chính file này) · sessions/session-7/_context-s-7.md. Vắng ở git status là do đã commit (035daec 18:02), không phải bị ignore.
  • Containment (Harness-10 §Containment): git status --porcelain = 1 mục M .claude/governance/.session-counter.json (tick S154 27→28, đúng vùng). 0 tracked-change ngoài run-folder + vùng được giao.

Placement: PASS.

F.1 G-015 — không overclaim

Tao propose-only, KHÔNG "read-only enforced": store_memory bị strip nhưng Bash vẫn là write-channel mở. Chặn THẬT = lead single-writer + git-diff (run-folder tracked nên diff không mù) + chunk-count RAG.


G. Corruption — ĐO TƯƠI, thước SIẾT hơn S153

G.1 Số (dán lệnh — anti-pattern #2)

find .claude -type f \( -name "*.md" -o -name "*.txt" -o -name "*.json" \
  -o -name "*.ps1" -o -name "*.py" -o -name "*.jsonl" \) -print0 \
| xargs -0 perl -ne '$n{$ARGV} += () = /\xEF\xBF\xBD/g;
    END{ for (sort keys %n){ print "$_\t$n{$_}\n" if $n{$_} } }'

16 hit / 10 file. Cross-check ĐỘC LẬP LC_ALL=C grep -rl $'\xef\xbf\xbd' .claude10 file, danh sách KHỚP EXACT (so DANH SÁCH, không so số — m#20-bis: tổng đúng che được tên sai).

10 file: cicd-monitor/archive/2026-06.md 1 · harvest-curator/MEMORY.md 1 · harvest-curator/archive/2026-06.md 3 · harvest-curator/archive/2026-07.md 1 · runs/2026-06-18-h11-doublecheck/doublecheck-synthesis.md 1 · runs/2026-07-22-S144-bootstrap/sub-harvest-curator-1.md 1 · runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/{bookend-synthesis 1, sub-harvest-S152 1, sub-harvest-close-S152 5, sub-ring1-close-S152 1}.

Δ vs baseline S153 = 0 hit / 0 file. 0 corruption MỚI. Không file S153/S154 nào lọt vào — đúng mệnh-đề (b).

G.2 Trục phụ

  • iconv UTF-8 validity: 628/628 OK, 0 BAD — quét TRỌN .claude (mọi .md/.txt/.json/.jsonl + file không-đuôi), không chỉ 34 file như S153.
  • 0-byte: 10 file, TẤT CẢ .gitkeep sentinel của 5 run 06-18 dạng-cũ (sub-md/+harvest/) ⇒ by-design. 0 file nội-dung 0-byte (gotcha #53 không có ca mới). 3 .gitkeep khác đều 133B (archive/ của implementer-frontend · investigator-api · test-specialist) — có ruột, không phải sentinel rỗng.

G.3 m#24 (MỚI) — thước corruption cũ MÙ theo ĐUÔI FILE; nay đóng kín bằng CENSUS

Thước S153 lọc 6 đuôi md/txt/json/ps1/py/jsonl. Tao census toàn bộ: find .claude -type f | grep -oE '\.[A-Za-z0-9]+$' | sort | uniq -c644 file = 606 .md · 13 .gitkeep · 11 .txt · 6 .json · 1 .ps1 · 1 .on · 1 .js · +5 file KHÔNG ĐUÔI (sessions/session-{2..6}/_end). ⇒ Thước cũ bỏ sót 20 file (13 .gitkeep + 1 .on + 1 .js + 5 _end). Tao quét nốt cả 20: 0 hit. Kết luận cũ không đổi, nhưng "0" bây giờ mới có răng — trước đó "0" một phần là do không nhìn tới. Bài: đếm mẫu-số bằng CENSUS ĐUÔI, đừng bằng danh-sách đuôi tự nghĩ ra (họ hàng m#16 "im vì hết tầm chứ không vì sạch").

G.4 BASELINE S155 — kèm MỆNH-ĐỀ LOẠI-TRỪ (m#20)

S155 corruption baseline = 16 raw-hit / 10 file (danh sách §G.1), thước byte-mode perl hash-theo-$ARGV, KHÔNG grep -P (chết rc=2 im lặng), phủ 644/644 file trong .claude/ gồm run-folder cũ + file không-đuôi.

CÁI GÌ KHÔNG NẰM TRONG PHÉP ĐO NÀY: (a) Chỉ .claude/KHÔNG gồm docs/, scripts/, broadcasts/, src/. scripts/session_ctx.py (+528 dòng @S153) ngoài lưới; muốn phủ phải mở rộng root. (b) Chỉ đếm raw byte EF BF BD. File viết ASCII <FFFD> / U+FFFD (mọi sổ H2 gồm file này) KHÔNG bị đếm ⇒ đừng kỳ vọng chúng làm số tăng, và đừng đọc 16/10 kỳ sau thành "sụt" rồi đi truy file phantom (đúng lỗi tao mắc @S153, ring1 BROKE). (c) Mojibake dạng Ã/ư/†KHÔNG trong phép đo — trên corpus tiếng Việt UTF-8 nó là dương-giả (m#6 S126). Tín-hiệu hợp-lệ chỉ có 2: raw-FFFD + iconv-BAD. (d) 10 file hiện có = quoted-evidence CỐ Ý (sổ H2 tự trích ký-tự hỏng làm chứng) — iconv 628/628 OK ⇒ không hỏng thật, không phải nợ phải sửa. (e) Số có GIỜ-ĐO (m#12): đo lúc S154 mới có 4 sub-file @open, chưa synthesis. Lượt sau + synthesis sinh raw-FFFD ⇒ số tăng hợp-lệ.

Chỉ đáng lo khi: xuất hiện file MỚI ngoài tập 10 file trên, hoặc iconv-BAD ≥1.

Corruption: PASS.


INFORM-1 — chore SELF: self-compact QUÁ HẠN (S153 hẹn "phiên sau" = phiên này)

stat -c%s .claude/agent-memory/harvest-curator/MEMORY.md = 19.456B > self-target 17.510B (17,1KB). S153 đo 17.655B ⇒ +1.801B trong 1 phiên, nợ nặng thêm chứ không đứng yên.

  • Cap cứng 25.600B: 0/23 sổ over-cap (đo vòng for trên 23 MEMORY.md) ⇒ chưa vỡ trần, nhưng SELF là sổ vượt soft-target duy nhất tao chịu trách nhiệm.
  • Khối ứng-viên → archive/2026-07.md: S150 + S151 (đúng khối S153 đã chọn, chưa thực thi). Sau khi dời, dự kiến còn ~13KB.
  • Propose-only: tao KHÔNG tự cắt. Lead quyết, và đừng cắt giữa GATE — làm ở memory-op lượt sau.

INFORM-2 — lớp _mind-s-<N>.md MỚI: chưa ai khai nó có thuộc phạm-vi harvest không

Phiên S153 sinh lớp Ctx soft-memory: .claude/sessions/session-6/_mind-s-6.md = 12.482B (+ _end 1.570B, _context-s-6.md 3.474B). Session-7 đã mở, hiện có _context-s-7.md 2.938B.

  • 12.482B tri-thức này KHÔNG nằm trong universe 5-trục của tao hôm nay (universe = agent-memory/* + runs/*).
  • Tao KHÔNG tự quyết phạm-vi. Câu hỏi cho lead: _mind-s-N.md có phải đầu-vào M9 không, hay là lớp mềm cố-ý ephemeral (chết theo cửa-sổ)? Nếu mà không ai gom ⇒ đây là ứng-viên GAP-3 lần 8 theo LỚP (không phải theo lượt).
  • Ghi nhận trung thực: nó _end ⇒ đã đóng đúng nghi-thức; vắng khỏi harvest chưa chắc là lỗi, nhưng chưa ai khai là by-design hay bỏ quên. (Ranh: nếu đây là "khoảng trống chưa ai sở hữu" thì chủ đề thuộc lead-gap-auditor — tao chỉ nêu từ góc universe-harvest.)

INFORM-3 — Sàn-5 run S154: chưa đăng-ký (đúng trạng-thái @open, ghi để @close kiểm)

  • grep -c "run=" .claude/WAL.md = 0 · grep -c "wf:" .claude/WAL.md = 0 (WAL đã reset ở closeout S153 871ac0a, sổ trống = đúng).
  • grep -rl "S154" docs/changelog/sessions/ = 0 hit — session-log S154 chưa tồn tại (log viết @closeout; S153 cũng đăng-ký @closeout).
  • KHÔNG phải vi-phạm @open. Nhưng Sàn-5 là điều-kiện HOẶC trên 2 bề mặt, hiện 0/2 ⇒ nếu closeout quên, run 2026-07-26-S154-bookend-open thành run không sổ. Lead nhớ điền 1 trong 2 @close.
  • Nit S153 (:77 khai done=6/6 harvested=yes khi mới 4/6 land) ĐÃ TỰ ĐÓNG: 2 lượt còn lại land 16:02/16:08 ⇒ 6/6 thành đúng. Nhưng nó đúng muộn hơn lời khai — và chính 13-19 phút đó đẻ ra FLAG-1. Cờ-đi-trước-nội-dung không vô hại.

H. Việc S153 giao — ĐÓNG hay CÒN MỞ

S153 finding Trạng-thái đo tươi
#1 MED — 11 sổ grep S153=0 ĐÓNG — 16/16 vai đã-chạy có entry (flush 15:49:29)
#2 MED — #53 tally +1 (frontend T2) nhãn có trong diary; tally = việc lead
#3 LOW — :77 cờ-đi-trước-nội-dung tự đóng (6/6 thành thật) — xem INFORM-3
#4 LOW — 3 sổ ctx đặt boilerplate > dưới entry đầu ⚠️ CÒN MỞ → FLAG-2
#5 INFORM — self-compact DUE ⚠️ QUÁ HẠN, nặng thêm → INFORM-1
#6/#7 method m#20-bis/21/22/23 đã vào sổ (dùng lại m#20-bis §G.1, m#21 §D, m#23 §F)
#8 self-TRƯỢT baseline "~23/11" ĐÓNG — bản 16/10 HELD byte-exact (§E.1)
orphan candidate S153-bookend-close ĐÓNG — synthesis 6.619B đã land

FLAG-2 — Placement/khuôn — LOW — 3 sổ ctx lệch vị-trí khối boilerplate (S153 #4 còn mở)

ctx-audit · ctx-curator · ctx-verifier: khối > **Persistent diary cross-session.** … nằm DƯỚI entry đầu; 20 sổ còn lại đặt khối này NGAY SAU tiêu-đề. Không hỏng, nhưng append kỳ sau dễ chèn sai chỗ (entry mới rơi xuống dưới boilerplate). Sửa khi tiện — 1 lần, 3 file.


I. 5-TRỤC — VERDICT

Trục Verdict Chứng gọn
Coverage PASS-with-gap 19/21 file-lượt S153 đã harvest; 0 orphan thật / 60 (1 candidate = run S154 đang mở, by-design). Gap = FLAG-1 (2 lượt @close, 47.531B)
Completeness PASS 4-field đủ 19/19 lượt đã gom; nấc 3 mức thật; 2 nhãn ngoại-lệ #53 khai rõ; END-line 6/6 file @close
Fidelity STRONG 6/7 claim byte-exact; ca thứ 7 truy được về đĩa (2 hit) ⇒ không bịa, chỉ thiếu mốc → FLAG-3. Dự-báo baseline của chính tao HELD byte-exact. KHÔNG escalate reviewer
Placement PASS stray .claude depth>1 = 0 (đo sau khi 4 sub chạy) · empty-dir = 0 · 23/23 đúng nhà · TRACKED+not-ignored (m#23) · containment 1 mục đúng vùng
Corruption PASS 16/10, Δ=0 vs baseline S153; iconv 628/628; 0-byte = 10 .gitkeep by-design; thước siết thêm 20 file trước đây mù (m#24)

J. TỔNG — 6 finding

# Mức Finding Ai xử
FLAG-1 MED-HIGH 2 lượt @close S153 mồ-côi (sub-ring1-close 25.283B TOTAL=53 + sub-ring2-close 22.248B TOTAL=27) — 47.531B / 80 verdict-item chưa vào diary. Nguyên nhân = M9 flush 15:49:29 trước lượt cuối 16:02/16:08. Không mất dữ-liệu (2 file tracked) lead APPEND — DEDUP an-toàn: TOTAL=53/TOTAL=27 hiện 0 hit trong 2 sổ
FLAG-2 LOW 3 sổ ctx đặt boilerplate dưới entry đầu (S153 #4 còn mở) lead, khi tiện
FLAG-3 LOW 14.347B trong ctx-audit/MEMORY.md không có mốc thời-điểm (đĩa nay 16.206B) — đúng nguồn, không bịa, nhưng dễ bị nghi oan phiên sau lead thêm @T3, trước T10/T11
INFORM-1 INFORM SELF 19.456B > 17.510B — self-compact quá hạn, +1.801B/phiên; khối S150+S151 → archive lead/tao, memory-op lượt sau
INFORM-2 INFORM _mind-s-6.md 12.482B — lớp mới, chưa ai khai có thuộc harvest-universe không lead khai scope (không tự quyết)
INFORM-3 INFORM Sàn-5 run S154 hiện 0/2 bề mặt (đúng @open) — nhớ đăng-ký @close lead @closeout

+1 method: m#24 — census ĐUÔI FILE trước khi tin "0": thước cũ mù 20/644 file (.gitkeep .on .js + 5 _end); quét nốt = 0 hit, kết luận không đổi nhưng số 0 giờ mới có răng.

Không có finding nào là vi-phạm toàn-vẹn harvest. FLAG-1 là nợ consolidate có thể trả trong 1 lượt APPEND, không phải mất mát.

VERDICT: GATE-PASS-WITH-FLAGS — 6 finding