All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m39s
Pipeline anh lệnh: /check-email + /adap-apply -> /fable-real invest (spec 9-task/24-checklist) -> hmw Opus-5-MAX 2 đợt + lead-solo T6-T8 -> checklist verify. Thư ① 9c909007 (model-default Opus 5 MAX): TRỌN — filing 2-tuyến + probe-sau-restart 2-nguồn claude-opus-5[1m] + thư hub d432f5eab5cd + caveat (e) đóng. Thư ② 0df10df4 (pause-tiep Ctx soft-memory, sàn 7-khoản): EXECUTED - máy mind-check: scripts/session_ctx.py +542 dòng (7 phép + 2 phụ, 4 mức, draft/closed/--root/--session PIN, exit 0/1/3) - template .claude/templates/session-mind-template.md + wire 4 lệnh (pause C-bis+2bis+§1-carve-out, tiep §2.6+§3-ter, session-start Phase 3.5, session-end §L.b(l)+6.3-bis) - memory-budget: mind_ctx_kb=32 + tiep_reload + ĐÓNG ghost-wire session_ctx_kb (H18 class-2 sống S146->S153) - fault-inject 18/18 + 2 fix hậu-T4 (FI 6/6): GAP-#9 closed-mode E-0-con-trỏ CỜ->TRƯỢT (chặn gradient thưởng xoá-con-trỏ-trung-thực, họ bẫy F-1 của chính thư hub) · secrets-sweep +--root parity - số ĐO THẬT pause +117ms thay ước lệch 2.2-5.4x OWNER 2 quyết trong-phiên: - (38) VETO: 1-vai -> hub-form 3-vai (ctx-curator @pause + carve-out pause §1 · ctx-verifier @tiep · ctx-audit @2-bookend) - RENAME theo chuẩn hub/sisters để audit chéo: ctx-pause-check->ctx-curator, ctx-reload->ctx-verifier (đo đĩa 3 nhà; hub≠sister => SE theo HUB-form, tiền lệ S149). Roster 20->23, VALID_ROLES 23. Gap còn lại: ring5-audit (V5 truth-floor) hub CÓ, SE+VIPIX chưa -> slot (41). Bookend 2 đầu (12 spawn) + trio auto 1 vòng: - @open: H1 7f · H2 4f · H24 5+3 FLAG · ring1 28Đ/4T · ring2 8/8Đ + M-1 MISS thật · trio eval-MIXED-14/refine-3A-7B-4N/audit-25Đ-3T (re-chạy 7 instrument, 24 số byte-exact) - @close: H1 6f · H2 8f (baseline S154 = 16/10, tự sửa bản ~23/11) · H24 4+2 FLAG · ring1 47Đ/5T/1KC/53 · ring2 6/6Đ + 21 phép phụ - lead xử 11 mục: 9 FLAG H24 + 3 RESIDUAL ring2 + F-r2 (plugin 3 hard-site) + M-1 cả 2 persona + M9 14 sổ diary + F-3/F-5/F-6 + nit Sàn-5 + BÁC F-4 (fan-out không vào _index) #53 x14-cận-dưới, 0 mất dữ liệu (WRITE-lane derive-from-body · Agent-resume · SendMessage-resume x6). Datum: trio return-only hết miễn nhiễm (3/3 CLEAN -> 1/3). 4-A suýt xảy ra thật (bản committed của 2 file H24 là bản cắt 24%/48%). completeness-gate: 5 vòng đủ · phép ĐẠT 4 / TRƯỢT 0 / vacuous 0. State: Mig 67 · 89 bảng · 532 test · gotcha 83 · Sub-agents 23 · counter 27 · bundle FROZEN · governance-only 0 prod-code. Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
169 lines
25 KiB
Markdown
169 lines
25 KiB
Markdown
# sub-ring1-close-S153 — KIỂM vòng V1 @close (H1 tooling-auditor + H2 harvest-curator)
|
||
|
||
> Vai KIỂM độc-lập. AUTO sau đo (§L.b(g-bis)), tuần-tự C4b. Read-only + propose-only.
|
||
> Ghi TRONG LÚC LÀM (chống #53). Lead = single-writer; tao PHÁN, không vá.
|
||
|
||
## 0. PIN — verify tồn-tại + tuần-tự (fail-closed)
|
||
|
||
| pin | byte | mtime | END-line |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| `sub-tooling-auditor-close-S153.md` (H1) | 10.794 | 2026-07-26 15:43:15 | `<!-- END … TOTAL=6 finding -->` |
|
||
| `sub-harvest-curator-close-S153.md` (H2) | 25.212 | 2026-07-26 15:44:18 | `<!-- END … TOTAL=8 finding -->` |
|
||
|
||
- Cả 2 pin TỒN-TẠI, byte khớp brief (10.794 / 25.212), tươi phiên này ⇒ **KHÔNG NO-OP**, chạy đủ contract.
|
||
- **Tuần-tự C4b:** file này ghi SAU 15:44:18 (mtime H2) ⇒ tao chấm bản ĐÃ-XONG, không chấm bản đang-viết. ✓
|
||
|
||
(verdict-item ghi dần bên dưới — mỗi item 1 dòng `ĐẠT|TRƯỢT|KHÔNG-CHẤM` + neo)
|
||
|
||
## 1. H1 — roster 23 trên 5 bề mặt (claim load-bearing #1)
|
||
|
||
Tao KHÔNG re-chạy lệnh H1; đổi **engine** (python thay node), đổi **nguồn** (`find`+`git ls-files` thay `ls`), và **so TẬP thay so SỐ**.
|
||
|
||
| V# | claim H1 | tao đo lại | verdict |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| V1 | đĩa `.claude/agents/*.md` trừ README = **23** | `ls\|grep -v README\|wc -l`=23 · `find -not -name README.md`=23 · **git ls-files=20** (chỉ TRACKED — 3 ctx `??`) | **ĐẠT** (23 = vị-từ ĐĨA H1 khai; 20 là vị-từ KHÁC, không phải lệch) |
|
||
| V2 | `hmw.js` VALID_ROLES **đếm phần-tử** = **23** | python anchor `^\]` + strip `//` ⇒ **23 tên, 0 trùng**; naive `\[([^\]]*)\]` ⇒ **18** | **ĐẠT** (số 23) |
|
||
| V3 | naive-regex "đọc ra **20**, mất **3** phần-tử cuối" | cùng regex H1 dán ⇒ **18**, mất **5** (cắt tại `[2]` trên dòng `'ring1-audit'` `:39` — phần-tử #18) | 🔴 **TRƯỢT (LOW, rìa)** — xem F-r1 |
|
||
| V4 | ctx = phần-tử **21..23** tại `hmw.js:41-42` | pos 21/22/23 = ctx-audit(`:41`)/ctx-curator(`:42`)/ctx-verifier(`:42`) | **ĐẠT** byte-exact |
|
||
| V5 | `docs/STATUS.md:454` row Sub-agents **23** | nay row ở **`:456`**; `git show HEAD:` `:454` = "Sub-agents **20**"; hunk `@@ -6 +6,3 @@` = **+2** dòng; mtime STATUS **15:51:13 > H1 15:43:15** | **ĐẠT — "đã-được-xử-sau-đo"** (H1 đúng TẠI PIN; lead vá header `:6` S152→S153 sau đo đẩy row +2) |
|
||
| V6 | `agents/README.md` = B1-pointer **0 số** roster | grep số 20-23 kèm "vai\|sub-agent\|roster" trong README = **0 hit**; `:5`/`:27` có 3 tên ctx | **ĐẠT** |
|
||
| V7 | `agent-memory/*/` diary dir = **23**, khớp tên **1:1** | `find -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d`=23; **4-way set-diff = EMPTY cả 4 chiều** (roster⟂đĩa⟂diary) | **ĐẠT** (mạnh hơn claim: khớp TẬP, không chỉ khớp SỐ) |
|
||
| V8 | tên-vs-hub-form "KHÔNG ĐO ĐƯỢC" (repo hub ngoài cwd) | xác-nhận: 0 đường nào trong repo chứa form hub | **ĐẠT** (khai giới-hạn thay vì bịa = đúng chuẩn) |
|
||
|
||
**F-r1 (LOW · rìa · phương-pháp):** H1 khai bẫy `]` cho ra **20/mất 3**; số thật của **chính regex H1 dán** = **18/mất 5**. Điểm cắt = `[2]` trong comment `hmw.js:39` nằm trên dòng phần-tử #18 `'ring1-audit'` ⇒ mất ring2/ring4/ctx×3. 🔴 Vì sao không bỏ qua: **"20" TRÙNG KHÍT roster cũ (S149-S152 = 20)** ⇒ kỳ sau đọc "naive ra 20" dễ hiểu thành *"bề mặt nào đó còn khai 20"* (drift THẬT) thay vì *artifact của thước hỏng*. Số đúng phải là 18 để chính vì nó **không trùng** bất kỳ roster-count lịch-sử nào. README.md mtime **15:24 < 15:43** ⇒ **KHÔNG có time-drift bào chữa**.
|
||
|
||
## 2. H1 — ghost-wire `session_ctx_kb` ĐÓNG 2-CHIỀU (claim #2)
|
||
|
||
Thước KHÁC H1: `json.load` + walk TOÀN cây khoá (H1 dùng grep/`git diff`).
|
||
|
||
| V# | claim | đo lại | verdict |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| V9 | `_session_ctx_kb_honest_caveat` **ABSENT** | walk 100% khoá: pattern `honest_caveat` ra **6 hit** — **0/6 thuộc `session_ctx_kb`** (5×`mfe/honest_caveats/*` + 1×`token_governor/honest_caveat`) ⇒ khoá caveat của session_ctx_kb **thật sự vắng** | **ĐẠT** (chiều-1: bỏ lời tự-thú "chưa có reader") |
|
||
| V10 | `_session_ctx_kb_reader` **PRESENT** | `/_session_ctx_kb_reader` = 1 hit, nội-dung trỏ `scripts/session_ctx.py` phép-phụ-8 | **ĐẠT** (chiều-2: khai reader) |
|
||
| V11 | reader **THẬT** ở `session_ctx.py:528` `_check_context_cap`, dùng `:537` | `:527` = `def _check_context_cap(...)`, `:528` = docstring *"aux-8: the FIRST REAL READER of session_ctx_kb (closes the H18 ghost-wire…"*, `:537` = f-string in `session_ctx_kb x1024`; **gọi THẬT 2 site `:588` + `:662`**; nạp qua `_require_budget_kb(...,['session_ctx_kb'])` `:563`/`:611` | **ĐẠT** — và **mạnh hơn** claim: H1 neo `:528` (docstring) nhưng **có 2 call-site thật** `:588`/`:662` ⇒ không phải khai-báo-chết |
|
||
| V12 | `mind_ctx_kb`=32 đọc LIVE `:611/:651/:653`, fail-loud, **0 hardcode** | json: `mind_ctx_kb`=**32** ✓; `:611` `_require_budget_kb([...])` ✓ `:651` `cap=caps['mind_ctx_kb']` ✓ `:653` in `x1024 (doc LIVE, 0 hardcode)` ✓; `_require_budget_kb` def `:264` | **ĐẠT** |
|
||
|
||
⇒ Ghost-wire 2-CHIỀU (soi cả *wired-but-declared-unwired*) = **ĐÓNG THẬT**, không phải đóng-trên-giấy.
|
||
|
||
## 3. H1 F-1 — "2 hard + 2 nấc-khác" vs con-số **4** của tao @open (claim #3, tao là bên bị chỉnh)
|
||
|
||
🔴 **No-self-exempt:** claim này chỉnh **chính tao**. Tao đo lại từ nguồn, chấp-nhận kết-quả kể cả khi nó tố tao.
|
||
|
||
Nguồn: `json.load(~/.claude/settings.json)` (H1 dùng dump/grep) + `ls` ruột marketplace plugin (**lens H1 KHÔNG dùng — quyết định**).
|
||
|
||
| V# | claim | đo lại | verdict |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| V13 | settings **18 registered / 15 enabled / 3 disabled** = pr-review-toolkit·code-modernization·hookify | `len(enabledPlugins)`=**18** · `is True`=**15** · non-true=**3** = ĐÚNG 3 tên đó (`False`) | **ĐẠT** byte-exact |
|
||
| V14 | `model claude-opus-5[1m]` · `effortLevel xhigh` · marketplace **37** dir (0 delta) | khớp cả 3 | **ĐẠT** |
|
||
| V15 | 4 plugin `csharp-lsp`·`commit-commands`·`code-review`·`feature-dev` **ENABLED** trên đĩa | cả 4 = `True` | **ĐẠT** |
|
||
| V16 | **nấc:** chỉ **2 hard** (`:229` csharp-lsp · `:230` commit-commands); `code-review@`+`feature-dev@` = **nấc khác** (README `:228` nói "KHÔNG **dùng**" = nấc *used*) | xem xử-lý dưới | 🔴 **TRƯỢT (MED, rìa)** — F-r2 |
|
||
| V17 | neo dòng `:225` khối "🔴 KHÔNG enable" | `grep -n` = **`:225` ĐÚNG** | **ĐẠT** |
|
||
| V18 | neo dòng các bullet `:228`/`:229`/`:230` | thật: code-reviewer=**`:227`** · csharp-lsp=**`:228`** · commit-commands=**`:229`** ⇒ **lệch +1 cả 3**; README mtime 15:24 < 15:43 ⇒ **0 drift bào chữa** | 🔴 **TRƯỢT (LOW, rìa)** — F-r3 |
|
||
|
||
**F-r2 (MED · rìa · nấc-analysis) — cả H1 và tao @open đều SAI, mỗi bên 1 nửa:**
|
||
- ✅ **H1 ĐÚNG, tao @open SAI về `code-review@`:** tao đếm nó vào "4" là **conflate**. Lens quyết-định (không ai dùng): `ls ~/.claude/plugins/marketplaces/.../plugins/code-review/` = `LICENSE·README.md·commands` — **KHÔNG có thư-mục `agents/`** ⇒ plugin này **không ship agent nào**, không thể collide roster `reviewer`, và tên `code-review` **không nằm trong** "×3 nguồn" README liệt (pr-review-toolkit + feature-dev + standalone skill). ⇒ **nấc-khác THẬT. Tao nhận trượt 1 site.**
|
||
- 🔴 **NHƯNG H1 SAI về `feature-dev@`** — và sai bằng **chính AP-4 của nó** (conflate 2 nấc, chỉ theo chiều ngược): `ls .../feature-dev/agents/` = **`code-architect.md` · `code-explorer.md` · `code-reviewer.md`** ⇒ feature-dev **ship THẬT agent `code-reviewer`**, và nó **enabled**. H1 lấy vị-từ của **BULLET** (`:227` "KHÔNG *dùng*") để miễn cho site này, nhưng vị-từ **HEADING `:225` là "🔴 KHÔNG *enable*"** — chính nấc *enabled* — và lý-do heading khai là *"tránh phình roster + name-collision"*, tức rủi-ro **phát sinh ở nấc load-được**, không đợi tới nấc dùng. Kết: feature-dev = **mâu-thuẫn CỨNG với heading**, chỉ mềm với bullet.
|
||
- ⇒ **Số đúng = 3 hard (csharp-lsp · commit-commands · feature-dev) + 1 nấc-khác (code-review@)**. Không phải "2+2" (H1), không phải "4 phẳng" (tao @open). 🔴 Hệ-quả THỰC: theo bản H1, lead vá 2 dòng `:228/:229` là "xong" ⇒ **để sót đúng site duy nhất có răng** (agent `code-reviewer` từ feature-dev đang load-được, ngay cái mà H3.3 lập khối này để chặn). Đây lại là mẫu **"phá claim nhưng làm flag NẶNG hơn"** (S150 BROKE-2) — lần thứ 2 trên cùng khối README.
|
||
|
||
**F-r3 (LOW · rìa · neo):** 3 neo bullet của F-1 lệch **+1** đồng-loạt (H1 hình như cộng 1 dòng trống sau heading `:225`). Heading `:225` thì ĐÚNG ⇒ lỗi **cục-bộ ở bullet**, không phải lệch-file. Vá theo neo H1 sẽ sửa nhầm `:230` (= dòng `---`) và bỏ trắng `:227`.
|
||
|
||
## 4. H1 — skill-matrix phủ 23/23 + ① ② ④ (claim #4)
|
||
|
||
| V# | claim | đo lại (thước KHÁC: parse **table-row**, không grep tên) | verdict |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| V19 | README `## 🛠️ Skill assignment` ở `:174`, vùng `:178-200`, **23/23 vai có row** | heading `:174` ✓; parse cell-1 từng dòng `\|`: **đúng 23 row dữ-liệu `:178`→`:200`**, ánh-xạ **1:1** với 23 tên VALID_ROLES (khớp bằng prefix — cell-1 có hậu-tố `(monitor H1)`, khớp exact ra 8 = **bẫy thước của TAO**, không phải lỗi H1) | **ĐẠT** |
|
||
| V20 | 3 row ctx tại `:198`/`:199`/`:200`, cả 3 = `ref-only … KHÔNG dùng domain skill` | `:198` ctx-audit · `:199` ctx-curator · `:200` ctx-verifier ✓ cả 3 mở đầu `ref-only —` | **ĐẠT** byte-exact |
|
||
| V21 | ① skill 0-đổi + command 19 | → giải ở **V53** | (con-trỏ, không đếm đôi) |
|
||
| V22 | ④ tên cũ 7 hit / 0 prescriptive-drift | → giải ở **V54/V55** | (con-trỏ, không đếm đôi) |
|
||
|
||
## 5. H2 — 5 trục + M9 (claim #5→#9)
|
||
|
||
Thước đổi: **python byte-engine** (H2 dùng perl+grep) · **os.walk tự định-nghĩa orphan** (H2 dùng folder-scan) · **cộng THÀNH-PHẦN** thay đọc dòng TOTAL · **git numstat + `git show <sha>^:` byte-delta** (H2 không có).
|
||
|
||
| V# | claim H2 | tao đo lại | verdict |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| V23 | universe = **59 dir** | `os.listdir` isdir = **59** | **ĐẠT** |
|
||
| V24 | **3/59 thiếu `run.md`** = 2× S117 spec-only + S144-bootstrap | tự scan: đúng **3 dir, ĐÚNG 3 tên đó**, ruột khớp (1 file spec / 1 file spec / 3 file có `bootstrap-synthesis.md`) | **ĐẠT** khớp TẬP |
|
||
| V25 | **0 orphan thật / 59**, 1 candidate = run đang mở | scan "dir không có synthesis nào" = **3**: 2× S117 (spec-only, H2 **đã khai** ở §A.1 làm tiêu-chí by-design) + `bookend-close` (đang mở) ⇒ 0 orphan ẩn | **ĐẠT** (H2 khai TRỌN 3, không giấu 2) |
|
||
| V26 | corruption **16 hit / 10 file** | python `b.count(b'\xef\xbf\xbd')`: **16 / 10**, và **per-file attribution khớp 10/10** (1,1,3,1,1,1,1,1,5,1) | **ĐẠT** — cross-engine trùng khít cả TÊN, không chỉ TỔNG |
|
||
| V27 | reconcile S152 10/8 → 16/10 = **+6 hit/+2 file** đúng 2 file pha close-S152 | 5+1=**6** ✓ (`sub-harvest-close-S152.md` 5 · `sub-ring1-close-S152.md` 1) | **ĐẠT** arithmetic-fidelity |
|
||
| V28 | baseline **S154 = 16/10** (đã SỬA bản "~23/11" sau khi tao BROKE @open) | bản §H đúng **16/10** + có thước + có mệnh-đề loại-trừ. 🔴 **Forward-check:** `harvest-curator/MEMORY.md` bị lead APPEND sau pin (15:49) mà FFFD vẫn **=1** ⇒ baseline **còn đứng sau khi lead ghi** | **ĐẠT — sửa ĐÚNG** (bẫy phantom-file mà tao bắt @open đã bị đóng đúng chỗ) |
|
||
| V29 | loại-trừ (b): file dùng ASCII `<FFFD>`/`U+FFFD` **không bị đếm** | python: 0 file S153 nào có raw byte, dù chúng chứa dạng ASCII ⇒ mệnh-đề (b) **đúng** | **ĐẠT** |
|
||
| V30 | iconv **55/55 OK** | tao chỉ spot **7/7 OK** (toàn bộ `bookend-close/*.md`) — KHÔNG re-chạy trọn 55 | **KHÔNG-CHẤM** (thiếu mẫu, không phủ-định được) |
|
||
| V31 | 0-byte = **10**, tất cả `.gitkeep` | `find -size 0` = **10**, `uniq -c` = `10 .gitkeep` | **ĐẠT** |
|
||
| V32 | stray `.claude` lồng = **0** · empty-dir = **0** | `find . -mindepth 2 -name .claude -type d` (KHÔNG loại `./.claude/*`) = **0** · `find .claude -type d -empty` = **0** | **ĐẠT** |
|
||
| V33 | Sàn-5 **3/3** đăng-ký qua session-log §6 | §6 có `run=` cho cả 3 run-id (open ×1 · ctx-adopt ×2 dot · close ×1) | **ĐẠT** |
|
||
| V34 | WAL cờ `wf:`/`run=` = **0** | `grep -c` WAL: **0 / 0** ✓ (nội-dung có qua `chứng: runs/…`) | **ĐẠT** |
|
||
| V35 | session-log `wf:`=**4**, `run=`=**4** | nay `wf:`=**5** / `run=`=**4** — dòng thứ 5 là **ghi-chú nit do lead thêm sau pin** | **ĐẠT tại pin** + *đã-được-xử-sau-đo* |
|
||
| V36 | nit `:77` `done=6/6 harvested=yes` = **cờ-đi-trước-nội-dung** | `:77` nay = **`done=4/6→6/6`** + §6 có dòng 🔴 ghi-nhận nit | **ĐẠT** + *đã-được-xử-sau-đo* (nit được NGHE THEO) |
|
||
| V37 | spawn-record **20 lượt** (9 + 7 + 4) | @open **9 artifact** · ctx-adopt **6 file / 7 lượt** (test-specialist 2 lane cùng file, self-khai trong ruột) · @close **4** tại pin ⇒ **20** ✓. Nay @close = **6 sub** (+ring1 +ring2) ⇒ 22 | **ĐẠT tại pin** + *đã-được-xử-sau-đo* |
|
||
| V38 | 9 evidence byte @open | **9/9 byte-exact** (20778·17328·15751·17886·22992·27370·10966·9792·7374) | **ĐẠT** |
|
||
| V39 | 6 evidence byte ctx-adopt + spec 3.999B | **6/6 + spec byte-exact** (37661·9031·9465·2020·12122·26729·3999) | **ĐẠT** |
|
||
| V40 | Completeness: "**12/13** file đã-xong có END" | 🔴 tự đếm: **15** artifact đã-xong; **12** có END; **3** (`harness-{eval,refine,audit}-return.md`) **KHÔNG có END cả khuôn strict LẪN loose (0/0)** ⇒ mẫu-số 13 **loại 3 file mà KHÔNG khai** | 🔴 **TRƯỢT (LOW, rìa)** — F-r5 |
|
||
| V41 | M9: agent-memory **23/23**, `comm` khớp, 0 thiếu vai | 4-way set-diff (roster⟂đĩa⟂diary) = **EMPTY cả 4 chiều** | **ĐẠT** |
|
||
| V42 | 3 sổ ctx byte 3.288/2.940/2.663 + mtime 15:34-15:35 | byte **3288/2940/2663** ✓ mtime 15:34:42/15:35:07/15:35:26 ✓ | **ĐẠT** byte-exact |
|
||
| V43 | 3 sổ ctx **tracked + committed**, `check-ignore` 0 | commit `4c32e0d` = `wal: flush 20260726T1535` @**15:35:40** (ngay sau mtime sổ) ⇒ khớp lời khai H2 | **ĐẠT** |
|
||
| V44 | **GAP-3 đóng NGAY trong phiên sinh vai** (6 lần trước hồi-tố) | 3 vai sinh 15:25 → diary 15:34-15:35 **cùng phiên, trước closeout** ⇒ 0 nợ hồi-tố | **ĐẠT** |
|
||
| V45 | M9 **nợ 11 sổ** (`grep -c S153`=0) + C11(b) không phủ | tại pin đúng 11 vai 0-hit. Nay **cả 11 = ≥1 hit**, commit `145b2ce` (15:52:58) numstat = **ĐÚNG 11 sổ** đó | **ĐẠT** + *đã-được-xử-sau-đo* |
|
||
| V46 | DEDUP: 2 sổ đã có (`investigator-codebase`·`test-specialist`) **đừng append lại** | 2 sổ này **KHÔNG nằm trong numstat `145b2ce`**, mtime giữ 14:02/14:47 ⇒ **dedup được tôn-trọng, 0 double** | **ĐẠT** |
|
||
| V47 | `ring4-audit`+`reviewer` **0 nợ, đừng seed** | cả 2 vẫn 0 hit S153, mtime 07-26 01:47 / 00:11, **ngoài** commit append | **ĐẠT** |
|
||
| V48 | Fidelity A7 **401/401** @close · **392/392** @open · Δ**+9** | tái-dựng bằng **CỘNG THÀNH-PHẦN** (không đọc dòng TOTAL): 10 row/file, sum @open = **392** = TOTAL, sum @close = **401** = TOTAL; **đúng 1 thành-phần đổi 19→28 = +9** ⇒ khớp "test-specialist self-compact +9 pointer" | **ĐẠT** (mạnh hơn claim: Δ truy được về **đúng 1 file**) |
|
||
| V49 | over-cap **0** — max **21.672B** < cap 25.600B | `git show 145b2ce^:tooling-auditor/MEMORY.md \| wc -c` = **21672** byte-exact ✓. INFORM: sau append max = **23464**, vẫn <cap nhưng khoảng-hở 3.928→**2.136B** | **ĐẠT** |
|
||
| V50 | SELF `harvest-curator` **17.655B** > self-target 17.510B | pre-append = **17655** byte-exact ✓ (nay 19456 ⇒ self-compact càng DUE) | **ĐẠT** |
|
||
| V51 | instrument @open/@close **2 cặp cùng-size nhưng md5 khác cả 3 cặp** | archivegate 3615/3615 md5 `b8599e1a`≠`21483edf` · measure 6970/6970 `2b0d9c7e`≠`3c59686b` · detectors 21220≠22234 md5 khác ⇒ **đúng 2 cặp cùng-size, 3/3 md5 khác** | **ĐẠT** |
|
||
|
||
## 6. Khuôn END == số-finding-thật (nghĩa-vụ 5)
|
||
|
||
| V# | file | END khai | tao đếm độc-lập | verdict |
|
||
|---|---|---|---|---|
|
||
| V52 | H1 | `TOTAL=6 finding` | `grep -cE '^\*\*F-[0-9]'` = **6** (F-1…F-6, không nhảy số) | **ĐẠT** |
|
||
| V52 | H2 | `TOTAL=8 finding` | row `^\| <n> \|` trong §I = **8**, khớp dòng `VERDICT: … 8 finding` | **ĐẠT** |
|
||
- ⚠️ khuôn-đếm của TAO cũng có bẫy: `grep -nE "(<!-- )?END sub-"` trên file H2 ra **3 dòng** (`:132`,`:205`,`:240`) — 2 dòng đầu là **mention** (dẫn tên file khác + giảng m#21), END thật ở `:240`. Phân-biệt bằng **enclosure + vị-trí cuối file**, không bằng chuỗi (bài `citation_trap_selfreference` S151, tao suýt tự dính lần 2).
|
||
|
||
## 7. Giải 2 con-trỏ ① ④ (V53–V55)
|
||
|
||
| V# | claim H1 | đo lại | verdict |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| V53 | ① `.claude/skills/` **0 đổi** · command `*.md`=**19**, 0 file MỚI (4 M) · standalone `~/.claude/skills/`=**23** · ef-core `SKILL.md:89` row **Mig 67** CÒN | `git status/diff .claude/skills/` = **0 dòng** ✓ · `ls .claude/commands/*.md`=**19**, porcelain = đúng **4 M** (pause/tiep/session-start/session-end), **0 `??`** ✓ · standalone=**23** ✓ · `:89` = row `**67**` `AddPeApprovedBudgetSnapshot` ✓ | **ĐẠT** cả 4 |
|
||
| V54 | ④ **0 prescriptive-drift** — mọi site tên-cũ là lineage/frozen | tao đọc RUỘT từng site tại pin (8 site): `ctx-curator.md:14`+`ctx-verifier.md:14` = "🧊 Lineage tên: khai-sinh X → RENAME" · `WAL.md:11` = record hành-động T11 · `run.md:6` frozen · 3 diary `:3` lineage · `STATUS` row lineage ⇒ **0 site mô-tả hành-vi SỐNG bằng tên cũ** | **ĐẠT** (substance vững) |
|
||
| V55 | ④ tổng = "**7 hit**" | H1 tự liệt **8 site** (2+1+1+1+3) ⇒ **tổng lệch chính danh-sách của nó**; tao đo tại pin: **8 site / 8 dòng / 13 occurrence** (3 file sinh sau pin + file H1 tự-dẫn đã loại) | 🔴 **TRƯỢT (LOW, rìa)** — F-r6 |
|
||
|
||
**F-r5 (LOW · rìa · mẫu-số không khai):** H2 phá **luật m#19 của chính nó** ("đếm phải khai tiêu-chí lọc") ở đúng 1 chỗ: mẫu-số END-line = 13 trong khi đĩa có **15** artifact đã-xong; 3 file `harness-*-return.md` bị loại **im lặng**. Substance **lành**: 3 file đó dùng khuôn **`VERDICT:` header** (tao verify byte-exact cả 3: `VERDICT: MIXED — 14 signal` · `VERDICT: 3 action (0 reinject / 1 promote …` · `VERDICT: 25 ĐẠT / 3 TRƯỢT / 1 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC trên 29`) ⇒ không phải file mất-vết. Nhưng "12/13" **không tái-dựng được từ đĩa** nếu không biết phép loại ⇒ kỳ sau đo ra 12/15 sẽ đọc thành **sụt giả**. Đề: khai "12/12 sub-* + 3 return dùng khuôn VERDICT (ngoài tập END)".
|
||
**F-r6 (LOW · rìa · meta-count):** tổng "7 hit" ≠ 8 site chính H1 liệt. Lớp lỗi = **đếm-về-cái-mình-vừa-liệt** (`meta_count_selfcoverage_blindspot` S119). Vô-hại lượt này vì H1 liệt ĐỦ site nên lead vá không sót; nhưng con-số đóng vai "đã-phủ-hết" là đúng mẫu đã cháy 1 lần.
|
||
|
||
## 8. FALSIFY-LOG (8 phép — 4 HELD / 4 BROKE, 1 BROKE vào CHÍNH TAO)
|
||
|
||
1. **BROKE** — *"naive-regex ra 20, mất 3"*: chạy ĐÚNG regex H1 dán ⇒ **18, mất 5**. Điểm cắt `[2]` `hmw.js:39` nằm trên phần-tử #18. → F-r1.
|
||
2. **BROKE** — *"`feature-dev@` chỉ là nấc-khác"*: lens **không ai dùng** = `ls .../feature-dev/agents/` ⇒ **ship THẬT `code-reviewer.md`** + đang enabled ⇒ mâu-thuẫn CỨNG với vị-từ heading `:225` "KHÔNG **enable**". Phá claim **mà flag NẶNG hơn**. → F-r2.
|
||
3. **BROKE VÀO CHÍNH TAO (HELD cho H1)** — thử giữ con-số "**4**" của tao @open: `ls .../code-review/` = `LICENSE·README.md·commands`, **0 thư-mục `agents/`** ⇒ plugin này không ship agent, tên không nằm trong "×3 nguồn" README ⇒ **tao conflate, H1 đúng ở site này. Tao nhận trượt 1/4.**
|
||
4. **HELD** — thử phá *"0 skill cần biết `mind-check`"* bằng **lens rộng hơn 9 mẫu** (`session_ctx|/pause|/tiep|mind|soft.?mem|ctx-(audit\|curator\|verifier)|bookend|session-start|session-end`) trên `.claude/skills/` ⇒ **vẫn 0 hit**. Số 0 của H1 **có RĂNG**, không phải artifact thước-hẹp (bài S146 "phép trích RỖNG đọc thành sạch").
|
||
5. **BROKE** — thử phá *Completeness "12/13"* bằng cách tự dựng mẫu-số từ đĩa ⇒ **15 đã-xong, 3 file END=0/0**. → F-r5.
|
||
6. **HELD** — thử phá *corruption 16/10* bằng **engine khác** (python byte-count vs perl hash-`$ARGV`) ⇒ trùng **cả tổng cả tên cả số-per-file 10/10**. Thêm 1 chiều: file H2 vừa bị lead APPEND (15:49) vẫn giữ FFFD=1 ⇒ baseline không bị chính lead làm lệch.
|
||
7. **HELD** — thử phá *"APPEND 11 sổ là an-toàn, 0 double"*: `git log -1 --numstat` commit `145b2ce` chạm **đúng 11 sổ** H2 chỉ, **không** chạm 2 sổ H2 dặn tha ⇒ dedup H2 đề ra **thi-hành đúng**. Byte-delta thật **+1710…+2116** (5 mẫu) ⇒ **APPEND thật, không stub**.
|
||
8. **HELD (suýt phạt OAN)** — định tố H1 ghi sai ground-state `HEAD b8142ea`: tại mtime file H1 (15:43:15) HEAD thật đã là `d54490c` (15:42:10). NHƯNG `b8142ea` = commit THẬT @**15:29:04** và H1 dán nhãn mục là **"(đo trước tiên)"** = tự khai đo-lúc-mở-lượt ⇒ **đúng tại PIN của con-đo, không chấm**. (Bài S150/S152: đo tại pin của nó, không tại HEAD của mình — lần thứ 4 lifetime cứu được bằng luật này.)
|
||
|
||
## 9. THÁCH-CLEAN (nghĩa-vụ iv — bắt buộc, 2 điểm)
|
||
|
||
- **Điểm H1 (① SKILL PASS + "0 alloc-action"):** thước KHÁC = mở rộng tập mẫu ×9 thay vì 4 mẫu H1 dùng ⇒ **CHỊU**. Kèm 2 lens phụ: `git status .claude/skills/`=0 dòng và `ls .claude/commands/*.md`=19 với **0 `??`** ⇒ tuyên-bố "0 file MỚI" cũng chịu. ⇒ **ô 🟢 này có RĂNG.**
|
||
- **Điểm H2 (Coverage PASS-with-debt + Completeness PASS):** Coverage **CHỊU 3 lens** (universe 59 · tập 3-dir-thiếu-run.md khớp TÊN · orphan-scan tự định-nghĩa ra đúng 3 dir mà H2 đã khai trọn). Completeness **THỦNG 1 lens** (mẫu-số 13 vs 15 đã-xong — F-r5).
|
||
- 🔴 **Bài chốt:** lại đúng hình S153 @open — **thủng không ở con-số load-bearing mà ở MẪU-SỐ/lời-hứa** (kỳ trước: mệnh-đề dự-báo baseline; kỳ này: mẫu-số không khai). Ô 🟢 của H1/H2 giờ khá chắc ở phần ĐẾM; chỗ còn mềm là **phần KHAI TIÊU-CHÍ**.
|
||
|
||
## 10. Bối cảnh SAU đo (không chấm TRƯỢT oan — bài time-drift S150/S152)
|
||
|
||
| hiện-vật lead làm sau pin | ảnh-hưởng claim | xử |
|
||
|---|---|---|
|
||
| commit `145b2ce` 15:52:58 APPEND 11 sổ (+1710…+2116B) | H2 finding#1 | **đã-được-xử-sau-đo** (V45/V46) |
|
||
| STATUS `:6` header S152→S153 (+2 dòng) 15:51 | H1 neo `:454`→`:456` + F-6 | **đã-được-xử-sau-đo** (V5) |
|
||
| HANDOFF stamp S153 (5 hit) + pointer session-log | H1 F-6 WATCH | **đã-được-xử-sau-đo** |
|
||
| session-log `:77` `done=6/6`→`4/6→6/6` + dòng nit | H2 finding#3 | **đã-được-xử-sau-đo** (V35/V36) |
|
||
| `lead-stale-auditor.md`/`lead-gap-auditor.md` M-1 cadence | ngoài trục tao (H24/ring2) | **không chấm** |
|
||
| ring2 @close 3 RESIDUAL R-1/R-2/R-3 đã vá | ngoài trục tao (vòng V2) | **không chấm** |
|
||
| H1 F-4 `_index` inbound = **dương-giả** (19 thư fan-out `outbox/all`, header `:7` khai track ở COMMS-LEDGER) | H1 F-4 | **KHÔNG chấm lại** — lead đã phân-định; tao ghi nhận F-4 là dương-giả, H1 có khai "phạm-vi tập-đo" nên không tính trượt |
|
||
|
||
> Tổng: **53 verdict-item** (V1–V55; V21/V22 = con-trỏ tới V53/V54/V55, không đếm đôi) — **47 ĐẠT / 5 TRƯỢT (F-r1…F-r6, đều LOW-MED **rìa**, 0 lỗi ở số load-bearing) / 1 KHÔNG-CHẤM (V30 iconv 55/55 — thiếu mẫu)**.
|
||
> 6 claim load-bearing brief chỉ đích danh: roster-23-5-bề-mặt **ĐẠT** · ghost-wire-2-chiều **ĐẠT** · skill-matrix-23/23 **ĐẠT** · 0-orphan/59 **ĐẠT** · Sàn-5-3/3 **ĐẠT** · corruption-16/10 + baseline-đã-sửa **ĐẠT** · spawn-20 **ĐẠT** · M9-3-vai-ctx **ĐẠT** — riêng **F-1 nấc-plugin TRƯỢT** (số đúng = **3 hard + 1 nấc-khác**, không phải 2+2 của H1 cũng không phải 4-phẳng của tao).
|
||
|
||
<!-- END sub-ring1-close-S153 · TOTAL=53 verdict-item -->
|
||
|
||
|