Files
solution-erp/.claude/workflows/runs/2026-07-26-S153-bookend-close/sub-ring1-close-S153.md
pqhuy1987 11db5efdf8
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m39s
[CLAUDE] Docs: S153 closeout — adopt TRỌN Ctx soft-memory + OWNER-VETO 3-vai + RENAME hub-form (squash 22 wal:)
Pipeline anh lệnh: /check-email + /adap-apply -> /fable-real invest (spec 9-task/24-checklist)
-> hmw Opus-5-MAX 2 đợt + lead-solo T6-T8 -> checklist verify.

Thư ① 9c909007 (model-default Opus 5 MAX): TRỌN — filing 2-tuyến + probe-sau-restart
2-nguồn claude-opus-5[1m] + thư hub d432f5eab5cd + caveat (e) đóng.

Thư ② 0df10df4 (pause-tiep Ctx soft-memory, sàn 7-khoản): EXECUTED
- máy mind-check: scripts/session_ctx.py +542 dòng (7 phép + 2 phụ, 4 mức, draft/closed/--root/--session PIN, exit 0/1/3)
- template .claude/templates/session-mind-template.md + wire 4 lệnh (pause C-bis+2bis+§1-carve-out, tiep §2.6+§3-ter, session-start Phase 3.5, session-end §L.b(l)+6.3-bis)
- memory-budget: mind_ctx_kb=32 + tiep_reload + ĐÓNG ghost-wire session_ctx_kb (H18 class-2 sống S146->S153)
- fault-inject 18/18 + 2 fix hậu-T4 (FI 6/6): GAP-#9 closed-mode E-0-con-trỏ CỜ->TRƯỢT (chặn gradient
  thưởng xoá-con-trỏ-trung-thực, họ bẫy F-1 của chính thư hub) · secrets-sweep +--root parity
- số ĐO THẬT pause +117ms thay ước lệch 2.2-5.4x

OWNER 2 quyết trong-phiên:
- (38) VETO: 1-vai -> hub-form 3-vai (ctx-curator @pause + carve-out pause §1 · ctx-verifier @tiep · ctx-audit @2-bookend)
- RENAME theo chuẩn hub/sisters để audit chéo: ctx-pause-check->ctx-curator, ctx-reload->ctx-verifier
  (đo đĩa 3 nhà; hub≠sister => SE theo HUB-form, tiền lệ S149). Roster 20->23, VALID_ROLES 23.
  Gap còn lại: ring5-audit (V5 truth-floor) hub CÓ, SE+VIPIX chưa -> slot (41).

Bookend 2 đầu (12 spawn) + trio auto 1 vòng:
- @open: H1 7f · H2 4f · H24 5+3 FLAG · ring1 28Đ/4T · ring2 8/8Đ + M-1 MISS thật · trio eval-MIXED-14/refine-3A-7B-4N/audit-25Đ-3T (re-chạy 7 instrument, 24 số byte-exact)
- @close: H1 6f · H2 8f (baseline S154 = 16/10, tự sửa bản ~23/11) · H24 4+2 FLAG · ring1 47Đ/5T/1KC/53 · ring2 6/6Đ + 21 phép phụ
- lead xử 11 mục: 9 FLAG H24 + 3 RESIDUAL ring2 + F-r2 (plugin 3 hard-site) + M-1 cả 2 persona + M9 14 sổ diary + F-3/F-5/F-6 + nit Sàn-5 + BÁC F-4 (fan-out không vào _index)

#53 x14-cận-dưới, 0 mất dữ liệu (WRITE-lane derive-from-body · Agent-resume · SendMessage-resume x6).
Datum: trio return-only hết miễn nhiễm (3/3 CLEAN -> 1/3). 4-A suýt xảy ra thật (bản committed của 2 file H24 là bản cắt 24%/48%).
completeness-gate: 5 vòng đủ · phép ĐẠT 4 / TRƯỢT 0 / vacuous 0.
State: Mig 67 · 89 bảng · 532 test · gotcha 83 · Sub-agents 23 · counter 27 · bundle FROZEN · governance-only 0 prod-code.

Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
2026-07-26 16:10:54 +07:00

169 lines
25 KiB
Markdown
Raw Blame History

This file contains ambiguous Unicode characters

This file contains Unicode characters that might be confused with other characters. If you think that this is intentional, you can safely ignore this warning. Use the Escape button to reveal them.

# sub-ring1-close-S153 — KIỂM vòng V1 @close (H1 tooling-auditor + H2 harvest-curator)
> Vai KIỂM độc-lập. AUTO sau đo (§L.b(g-bis)), tuần-tự C4b. Read-only + propose-only.
> Ghi TRONG LÚC LÀM (chống #53). Lead = single-writer; tao PHÁN, không vá.
## 0. PIN — verify tồn-tại + tuần-tự (fail-closed)
| pin | byte | mtime | END-line |
|---|---|---|---|
| `sub-tooling-auditor-close-S153.md` (H1) | 10.794 | 2026-07-26 15:43:15 | `<!-- END … TOTAL=6 finding -->` |
| `sub-harvest-curator-close-S153.md` (H2) | 25.212 | 2026-07-26 15:44:18 | `<!-- END … TOTAL=8 finding -->` |
- Cả 2 pin TỒN-TẠI, byte khớp brief (10.794 / 25.212), tươi phiên này ⇒ **KHÔNG NO-OP**, chạy đủ contract.
- **Tuần-tự C4b:** file này ghi SAU 15:44:18 (mtime H2) ⇒ tao chấm bản ĐÃ-XONG, không chấm bản đang-viết. ✓
(verdict-item ghi dần bên dưới — mỗi item 1 dòng `ĐẠT|TRƯỢT|KHÔNG-CHẤM` + neo)
## 1. H1 — roster 23 trên 5 bề mặt (claim load-bearing #1)
Tao KHÔNG re-chạy lệnh H1; đổi **engine** (python thay node), đổi **nguồn** (`find`+`git ls-files` thay `ls`), và **so TẬP thay so SỐ**.
| V# | claim H1 | tao đo lại | verdict |
|---|---|---|---|
| V1 | đĩa `.claude/agents/*.md` trừ README = **23** | `ls\|grep -v README\|wc -l`=23 · `find -not -name README.md`=23 · **git ls-files=20** (chỉ TRACKED — 3 ctx `??`) | **ĐẠT** (23 = vị-từ ĐĨA H1 khai; 20 là vị-từ KHÁC, không phải lệch) |
| V2 | `hmw.js` VALID_ROLES **đếm phần-tử** = **23** | python anchor `^\]` + strip `//`**23 tên, 0 trùng**; naive `\[([^\]]*)\]`**18** | **ĐẠT** (số 23) |
| V3 | naive-regex "đọc ra **20**, mất **3** phần-tử cuối" | cùng regex H1 dán ⇒ **18**, mất **5** (cắt tại `[2]` trên dòng `'ring1-audit'` `:39` — phần-tử #18) | 🔴 **TRƯỢT (LOW, rìa)** — xem F-r1 |
| V4 | ctx = phần-tử **21..23** tại `hmw.js:41-42` | pos 21/22/23 = ctx-audit(`:41`)/ctx-curator(`:42`)/ctx-verifier(`:42`) | **ĐẠT** byte-exact |
| V5 | `docs/STATUS.md:454` row Sub-agents **23** | nay row ở **`:456`**; `git show HEAD:` `:454` = "Sub-agents **20**"; hunk `@@ -6 +6,3 @@` = **+2** dòng; mtime STATUS **15:51:13 > H1 15:43:15** | **ĐẠT — "đã-được-xử-sau-đo"** (H1 đúng TẠI PIN; lead vá header `:6` S152→S153 sau đo đẩy row +2) |
| V6 | `agents/README.md` = B1-pointer **0 số** roster | grep số 20-23 kèm "vai\|sub-agent\|roster" trong README = **0 hit**; `:5`/`:27` có 3 tên ctx | **ĐẠT** |
| V7 | `agent-memory/*/` diary dir = **23**, khớp tên **1:1** | `find -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d`=23; **4-way set-diff = EMPTY cả 4 chiều** (roster⟂đĩa⟂diary) | **ĐẠT** (mạnh hơn claim: khớp TẬP, không chỉ khớp SỐ) |
| V8 | tên-vs-hub-form "KHÔNG ĐO ĐƯỢC" (repo hub ngoài cwd) | xác-nhận: 0 đường nào trong repo chứa form hub | **ĐẠT** (khai giới-hạn thay vì bịa = đúng chuẩn) |
**F-r1 (LOW · rìa · phương-pháp):** H1 khai bẫy `]` cho ra **20/mất 3**; số thật của **chính regex H1 dán** = **18/mất 5**. Điểm cắt = `[2]` trong comment `hmw.js:39` nằm trên dòng phần-tử #18 `'ring1-audit'` ⇒ mất ring2/ring4/ctx×3. 🔴 Vì sao không bỏ qua: **"20" TRÙNG KHÍT roster cũ (S149-S152 = 20)** ⇒ kỳ sau đọc "naive ra 20" dễ hiểu thành *"bề mặt nào đó còn khai 20"* (drift THẬT) thay vì *artifact của thước hỏng*. Số đúng phải là 18 để chính vì nó **không trùng** bất kỳ roster-count lịch-sử nào. README.md mtime **15:24 < 15:43****KHÔNG có time-drift bào chữa**.
## 2. H1 — ghost-wire `session_ctx_kb` ĐÓNG 2-CHIỀU (claim #2)
Thước KHÁC H1: `json.load` + walk TOÀN cây khoá (H1 dùng grep/`git diff`).
| V# | claim | đo lại | verdict |
|---|---|---|---|
| V9 | `_session_ctx_kb_honest_caveat` **ABSENT** | walk 100% khoá: pattern `honest_caveat` ra **6 hit****0/6 thuộc `session_ctx_kb`** (5×`mfe/honest_caveats/*` + 1×`token_governor/honest_caveat`) ⇒ khoá caveat của session_ctx_kb **thật sự vắng** | **ĐẠT** (chiều-1: bỏ lời tự-thú "chưa có reader") |
| V10 | `_session_ctx_kb_reader` **PRESENT** | `/_session_ctx_kb_reader` = 1 hit, nội-dung trỏ `scripts/session_ctx.py` phép-phụ-8 | **ĐẠT** (chiều-2: khai reader) |
| V11 | reader **THẬT**`session_ctx.py:528` `_check_context_cap`, dùng `:537` | `:527` = `def _check_context_cap(...)`, `:528` = docstring *"aux-8: the FIRST REAL READER of session_ctx_kb (closes the H18 ghost-wire…"*, `:537` = f-string in `session_ctx_kb x1024`; **gọi THẬT 2 site `:588` + `:662`**; nạp qua `_require_budget_kb(...,['session_ctx_kb'])` `:563`/`:611` | **ĐẠT** — và **mạnh hơn** claim: H1 neo `:528` (docstring) nhưng **có 2 call-site thật** `:588`/`:662` ⇒ không phải khai-báo-chết |
| V12 | `mind_ctx_kb`=32 đọc LIVE `:611/:651/:653`, fail-loud, **0 hardcode** | json: `mind_ctx_kb`=**32** ✓; `:611` `_require_budget_kb([...])``:651` `cap=caps['mind_ctx_kb']``:653` in `x1024 (doc LIVE, 0 hardcode)` ✓; `_require_budget_kb` def `:264` | **ĐẠT** |
⇒ Ghost-wire 2-CHIỀU (soi cả *wired-but-declared-unwired*) = **ĐÓNG THẬT**, không phải đóng-trên-giấy.
## 3. H1 F-1 — "2 hard + 2 nấc-khác" vs con-số **4** của tao @open (claim #3, tao là bên bị chỉnh)
🔴 **No-self-exempt:** claim này chỉnh **chính tao**. Tao đo lại từ nguồn, chấp-nhận kết-quả kể cả khi nó tố tao.
Nguồn: `json.load(~/.claude/settings.json)` (H1 dùng dump/grep) + `ls` ruột marketplace plugin (**lens H1 KHÔNG dùng — quyết định**).
| V# | claim | đo lại | verdict |
|---|---|---|---|
| V13 | settings **18 registered / 15 enabled / 3 disabled** = pr-review-toolkit·code-modernization·hookify | `len(enabledPlugins)`=**18** · `is True`=**15** · non-true=**3** = ĐÚNG 3 tên đó (`False`) | **ĐẠT** byte-exact |
| V14 | `model claude-opus-5[1m]` · `effortLevel xhigh` · marketplace **37** dir (0 delta) | khớp cả 3 | **ĐẠT** |
| V15 | 4 plugin `csharp-lsp`·`commit-commands`·`code-review`·`feature-dev` **ENABLED** trên đĩa | cả 4 = `True` | **ĐẠT** |
| V16 | **nấc:** chỉ **2 hard** (`:229` csharp-lsp · `:230` commit-commands); `code-review@`+`feature-dev@` = **nấc khác** (README `:228` nói "KHÔNG **dùng**" = nấc *used*) | xem xử-lý dưới | 🔴 **TRƯỢT (MED, rìa)** — F-r2 |
| V17 | neo dòng `:225` khối "🔴 KHÔNG enable" | `grep -n` = **`:225` ĐÚNG** | **ĐẠT** |
| V18 | neo dòng các bullet `:228`/`:229`/`:230` | thật: code-reviewer=**`:227`** · csharp-lsp=**`:228`** · commit-commands=**`:229`** ⇒ **lệch +1 cả 3**; README mtime 15:24 < 15:43 **0 drift bào chữa** | 🔴 **TRƯỢT (LOW, rìa)** F-r3 |
**F-r2 (MED · rìa · nấc-analysis) — cả H1 và tao @open đều SAI, mỗi bên 1 nửa:**
- **H1 ĐÚNG, tao @open SAI về `code-review@`:** tao đếm vào "4" **conflate**. Lens quyết-định (không ai dùng): `ls ~/.claude/plugins/marketplaces/.../plugins/code-review/` = `LICENSE·README.md·commands` **KHÔNG có thư-mục `agents/`** plugin này **không ship agent nào**, không thể collide roster `reviewer`, tên `code-review` **không nằm trong** "×3 nguồn" README liệt (pr-review-toolkit + feature-dev + standalone skill). **nấc-khác THẬT. Tao nhận trượt 1 site.**
- 🔴 **NHƯNG H1 SAI về `feature-dev@`** sai bằng **chính AP-4 của nó** (conflate 2 nấc, chỉ theo chiều ngược): `ls .../feature-dev/agents/` = **`code-architect.md` · `code-explorer.md` · `code-reviewer.md`** feature-dev **ship THẬT agent `code-reviewer`**, **enabled**. H1 lấy vị-từ của **BULLET** (`:227` "KHÔNG *dùng*") để miễn cho site này, nhưng vị-từ **HEADING `:225` là "🔴 KHÔNG *enable*"** chính nấc *enabled* lý-do heading khai *"tránh phình roster + name-collision"*, tức rủi-ro **phát sinh ở nấc load-được**, không đợi tới nấc dùng. Kết: feature-dev = **mâu-thuẫn CỨNG với heading**, chỉ mềm với bullet.
- **Số đúng = 3 hard (csharp-lsp · commit-commands · feature-dev) + 1 nấc-khác (code-review@)**. Không phải "2+2" (H1), không phải "4 phẳng" (tao @open). 🔴 Hệ-quả THỰC: theo bản H1, lead 2 dòng `:228/:229` "xong" **để sót đúng site duy nhất có răng** (agent `code-reviewer` từ feature-dev đang load-được, ngay cái H3.3 lập khối này để chặn). Đây lại mẫu **"phá claim nhưng làm flag NẶNG hơn"** (S150 BROKE-2) lần thứ 2 trên cùng khối README.
**F-r3 (LOW · rìa · neo):** 3 neo bullet của F-1 lệch **+1** đồng-loạt (H1 hình như cộng 1 dòng trống sau heading `:225`). Heading `:225` thì ĐÚNG lỗi **cục-bộ ở bullet**, không phải lệch-file. theo neo H1 sẽ sửa nhầm `:230` (= dòng `---`) bỏ trắng `:227`.
## 4. H1 — skill-matrix phủ 23/23 + ① ② ④ (claim #4)
| V# | claim | đo lại (thước KHÁC: parse **table-row**, không grep tên) | verdict |
|---|---|---|---|
| V19 | README `## 🛠️ Skill assignment` `:174`, vùng `:178-200`, **23/23 vai có row** | heading `:174` ✓; parse cell-1 từng dòng `\|`: **đúng 23 row dữ-liệu `:178`→`:200`**, ánh-xạ **1:1** với 23 tên VALID_ROLES (khớp bằng prefix cell-1 hậu-tố `(monitor H1)`, khớp exact ra 8 = **bẫy thước của TAO**, không phải lỗi H1) | **ĐẠT** |
| V20 | 3 row ctx tại `:198`/`:199`/`:200`, cả 3 = `ref-only … KHÔNG dùng domain skill` | `:198` ctx-audit · `:199` ctx-curator · `:200` ctx-verifier cả 3 mở đầu `ref-only —` | **ĐẠT** byte-exact |
| V21 | skill 0-đổi + command 19 | giải **V53** | (con-trỏ, không đếm đôi) |
| V22 | tên 7 hit / 0 prescriptive-drift | giải **V54/V55** | (con-trỏ, không đếm đôi) |
## 5. H2 — 5 trục + M9 (claim #5→#9)
Thước đổi: **python byte-engine** (H2 dùng perl+grep) · **os.walk tự định-nghĩa orphan** (H2 dùng folder-scan) · **cộng THÀNH-PHẦN** thay đọc dòng TOTAL · **git numstat + `git show <sha>^:` byte-delta** (H2 không ).
| V# | claim H2 | tao đo lại | verdict |
|---|---|---|---|
| V23 | universe = **59 dir** | `os.listdir` isdir = **59** | **ĐẠT** |
| V24 | **3/59 thiếu `run.md`** = 2× S117 spec-only + S144-bootstrap | tự scan: đúng **3 dir, ĐÚNG 3 tên đó**, ruột khớp (1 file spec / 1 file spec / 3 file `bootstrap-synthesis.md`) | **ĐẠT** khớp TẬP |
| V25 | **0 orphan thật / 59**, 1 candidate = run đang mở | scan "dir không synthesis nào" = **3**: 2× S117 (spec-only, H2 **đã khai** §A.1 làm tiêu-chí by-design) + `bookend-close` (đang mở) 0 orphan ẩn | **ĐẠT** (H2 khai TRỌN 3, không giấu 2) |
| V26 | corruption **16 hit / 10 file** | python `b.count(b'\xef\xbf\xbd')`: **16 / 10**, **per-file attribution khớp 10/10** (1,1,3,1,1,1,1,1,5,1) | **ĐẠT** cross-engine trùng khít cả TÊN, không chỉ TỔNG |
| V27 | reconcile S152 10/8 16/10 = **+6 hit/+2 file** đúng 2 file pha close-S152 | 5+1=**6** (`sub-harvest-close-S152.md` 5 · `sub-ring1-close-S152.md` 1) | **ĐẠT** arithmetic-fidelity |
| V28 | baseline **S154 = 16/10** (đã SỬA bản "~23/11" sau khi tao BROKE @open) | bản §H đúng **16/10** + thước + mệnh-đề loại-trừ. 🔴 **Forward-check:** `harvest-curator/MEMORY.md` bị lead APPEND sau pin (15:49) FFFD vẫn **=1** baseline **còn đứng sau khi lead ghi** | **ĐẠT — sửa ĐÚNG** (bẫy phantom-file tao bắt @open đã bị đóng đúng chỗ) |
| V29 | loại-trừ (b): file dùng ASCII `<FFFD>`/`U+FFFD` **không bị đếm** | python: 0 file S153 nào raw byte, chúng chứa dạng ASCII mệnh-đề (b) **đúng** | **ĐẠT** |
| V30 | iconv **55/55 OK** | tao chỉ spot **7/7 OK** (toàn bộ `bookend-close/*.md`) KHÔNG re-chạy trọn 55 | **KHÔNG-CHẤM** (thiếu mẫu, không phủ-định được) |
| V31 | 0-byte = **10**, tất cả `.gitkeep` | `find -size 0` = **10**, `uniq -c` = `10 .gitkeep` | **ĐẠT** |
| V32 | stray `.claude` lồng = **0** · empty-dir = **0** | `find . -mindepth 2 -name .claude -type d` (KHÔNG loại `./.claude/*`) = **0** · `find .claude -type d -empty` = **0** | **ĐẠT** |
| V33 | Sàn-5 **3/3** đăng-ký qua session-log §6 | §6 `run=` cho cả 3 run-id (open ×1 · ctx-adopt ×2 dot · close ×1) | **ĐẠT** |
| V34 | WAL cờ `wf:`/`run=` = **0** | `grep -c` WAL: **0 / 0** (nội-dung qua `chứng: runs/…`) | **ĐẠT** |
| V35 | session-log `wf:`=**4**, `run=`=**4** | nay `wf:`=**5** / `run=`=**4** dòng thứ 5 **ghi-chú nit do lead thêm sau pin** | **ĐẠT tại pin** + *đã-được-xử-sau-đo* |
| V36 | nit `:77` `done=6/6 harvested=yes` = **cờ-đi-trước-nội-dung** | `:77` nay = **`done=4/6→6/6`** + §6 dòng 🔴 ghi-nhận nit | **ĐẠT** + *đã-được-xử-sau-đo* (nit được NGHE THEO) |
| V37 | spawn-record **20 lượt** (9 + 7 + 4) | @open **9 artifact** · ctx-adopt **6 file / 7 lượt** (test-specialist 2 lane cùng file, self-khai trong ruột) · @close **4** tại pin **20** ✓. Nay @close = **6 sub** (+ring1 +ring2) 22 | **ĐẠT tại pin** + *đã-được-xử-sau-đo* |
| V38 | 9 evidence byte @open | **9/9 byte-exact** (20778·17328·15751·17886·22992·27370·10966·9792·7374) | **ĐẠT** |
| V39 | 6 evidence byte ctx-adopt + spec 3.999B | **6/6 + spec byte-exact** (37661·9031·9465·2020·12122·26729·3999) | **ĐẠT** |
| V40 | Completeness: "**12/13** file đã-xong END" | 🔴 tự đếm: **15** artifact đã-xong; **12** END; **3** (`harness-{eval,refine,audit}-return.md`) **KHÔNG có END cả khuôn strict LẪN loose (0/0)** mẫu-số 13 **loại 3 file mà KHÔNG khai** | 🔴 **TRƯỢT (LOW, rìa)** F-r5 |
| V41 | M9: agent-memory **23/23**, `comm` khớp, 0 thiếu vai | 4-way set-diff (rosterđĩadiary) = **EMPTY cả 4 chiều** | **ĐẠT** |
| V42 | 3 sổ ctx byte 3.288/2.940/2.663 + mtime 15:34-15:35 | byte **3288/2940/2663** mtime 15:34:42/15:35:07/15:35:26 | **ĐẠT** byte-exact |
| V43 | 3 sổ ctx **tracked + committed**, `check-ignore` 0 | commit `4c32e0d` = `wal: flush 20260726T1535` @**15:35:40** (ngay sau mtime sổ) khớp lời khai H2 | **ĐẠT** |
| V44 | **GAP-3 đóng NGAY trong phiên sinh vai** (6 lần trước hồi-tố) | 3 vai sinh 15:25 diary 15:34-15:35 **cùng phiên, trước closeout** 0 nợ hồi-tố | **ĐẠT** |
| V45 | M9 **nợ 11 sổ** (`grep -c S153`=0) + C11(b) không phủ | tại pin đúng 11 vai 0-hit. Nay **cả 11 = ≥1 hit**, commit `145b2ce` (15:52:58) numstat = **ĐÚNG 11 sổ** đó | **ĐẠT** + *đã-được-xử-sau-đo* |
| V46 | DEDUP: 2 sổ đã (`investigator-codebase`·`test-specialist`) **đừng append lại** | 2 sổ này **KHÔNG nằm trong numstat `145b2ce`**, mtime giữ 14:02/14:47 **dedup được tôn-trọng, 0 double** | **ĐẠT** |
| V47 | `ring4-audit`+`reviewer` **0 nợ, đừng seed** | cả 2 vẫn 0 hit S153, mtime 07-26 01:47 / 00:11, **ngoài** commit append | **ĐẠT** |
| V48 | Fidelity A7 **401/401** @close · **392/392** @open · Δ**+9** | tái-dựng bằng **CỘNG THÀNH-PHẦN** (không đọc dòng TOTAL): 10 row/file, sum @open = **392** = TOTAL, sum @close = **401** = TOTAL; **đúng 1 thành-phần đổi 19→28 = +9** khớp "test-specialist self-compact +9 pointer" | **ĐẠT** (mạnh hơn claim: Δ truy được về **đúng 1 file**) |
| V49 | over-cap **0** max **21.672B** < cap 25.600B | `git show 145b2ce^:tooling-auditor/MEMORY.md \| wc -c` = **21672** byte-exact ✓. INFORM: sau append max = **23464**, vẫn <cap nhưng khoảng-hở 3.928→**2.136B** | **ĐẠT** |
| V50 | SELF `harvest-curator` **17.655B** > self-target 17.510B | pre-append = **17655** byte-exact ✓ (nay 19456 ⇒ self-compact càng DUE) | **ĐẠT** |
| V51 | instrument @open/@close **2 cặp cùng-size nhưng md5 khác cả 3 cặp** | archivegate 3615/3615 md5 `b8599e1a``21483edf` · measure 6970/6970 `2b0d9c7e``3c59686b` · detectors 21220≠22234 md5 khác ⇒ **đúng 2 cặp cùng-size, 3/3 md5 khác** | **ĐẠT** |
## 6. Khuôn END == số-finding-thật (nghĩa-vụ 5)
| V# | file | END khai | tao đếm độc-lập | verdict |
|---|---|---|---|---|
| V52 | H1 | `TOTAL=6 finding` | `grep -cE '^\*\*F-[0-9]'` = **6** (F-1…F-6, không nhảy số) | **ĐẠT** |
| V52 | H2 | `TOTAL=8 finding` | row `^\| <n> \|` trong §I = **8**, khớp dòng `VERDICT: … 8 finding` | **ĐẠT** |
- ⚠️ khuôn-đếm của TAO cũng có bẫy: `grep -nE "(<!-- )?END sub-"` trên file H2 ra **3 dòng** (`:132`,`:205`,`:240`) — 2 dòng đầu là **mention** (dẫn tên file khác + giảng m#21), END thật ở `:240`. Phân-biệt bằng **enclosure + vị-trí cuối file**, không bằng chuỗi (bài `citation_trap_selfreference` S151, tao suýt tự dính lần 2).
## 7. Giải 2 con-trỏ ① ④ (V53V55)
| V# | claim H1 | đo lại | verdict |
|---|---|---|---|
| V53 | ① `.claude/skills/` **0 đổi** · command `*.md`=**19**, 0 file MỚI (4 M) · standalone `~/.claude/skills/`=**23** · ef-core `SKILL.md:89` row **Mig 67** CÒN | `git status/diff .claude/skills/` = **0 dòng** ✓ · `ls .claude/commands/*.md`=**19**, porcelain = đúng **4 M** (pause/tiep/session-start/session-end), **0 `??`** ✓ · standalone=**23** ✓ · `:89` = row `**67**` `AddPeApprovedBudgetSnapshot` ✓ | **ĐẠT** cả 4 |
| V54 | ④ **0 prescriptive-drift** — mọi site tên-cũ là lineage/frozen | tao đọc RUỘT từng site tại pin (8 site): `ctx-curator.md:14`+`ctx-verifier.md:14` = "🧊 Lineage tên: khai-sinh X → RENAME" · `WAL.md:11` = record hành-động T11 · `run.md:6` frozen · 3 diary `:3` lineage · `STATUS` row lineage ⇒ **0 site mô-tả hành-vi SỐNG bằng tên cũ** | **ĐẠT** (substance vững) |
| V55 | ④ tổng = "**7 hit**" | H1 tự liệt **8 site** (2+1+1+1+3) ⇒ **tổng lệch chính danh-sách của nó**; tao đo tại pin: **8 site / 8 dòng / 13 occurrence** (3 file sinh sau pin + file H1 tự-dẫn đã loại) | 🔴 **TRƯỢT (LOW, rìa)** — F-r6 |
**F-r5 (LOW · rìa · mẫu-số không khai):** H2 phá **luật m#19 của chính nó** ("đếm phải khai tiêu-chí lọc") ở đúng 1 chỗ: mẫu-số END-line = 13 trong khi đĩa có **15** artifact đã-xong; 3 file `harness-*-return.md` bị loại **im lặng**. Substance **lành**: 3 file đó dùng khuôn **`VERDICT:` header** (tao verify byte-exact cả 3: `VERDICT: MIXED — 14 signal` · `VERDICT: 3 action (0 reinject / 1 promote …` · `VERDICT: 25 ĐẠT / 3 TRƯỢT / 1 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC trên 29`) ⇒ không phải file mất-vết. Nhưng "12/13" **không tái-dựng được từ đĩa** nếu không biết phép loại ⇒ kỳ sau đo ra 12/15 sẽ đọc thành **sụt giả**. Đề: khai "12/12 sub-* + 3 return dùng khuôn VERDICT (ngoài tập END)".
**F-r6 (LOW · rìa · meta-count):** tổng "7 hit" ≠ 8 site chính H1 liệt. Lớp lỗi = **đếm-về-cái-mình-vừa-liệt** (`meta_count_selfcoverage_blindspot` S119). Vô-hại lượt này vì H1 liệt ĐỦ site nên lead vá không sót; nhưng con-số đóng vai "đã-phủ-hết" là đúng mẫu đã cháy 1 lần.
## 8. FALSIFY-LOG (8 phép — 4 HELD / 4 BROKE, 1 BROKE vào CHÍNH TAO)
1. **BROKE***"naive-regex ra 20, mất 3"*: chạy ĐÚNG regex H1 dán ⇒ **18, mất 5**. Điểm cắt `[2]` `hmw.js:39` nằm trên phần-tử #18. → F-r1.
2. **BROKE***"`feature-dev@` chỉ là nấc-khác"*: lens **không ai dùng** = `ls .../feature-dev/agents/`**ship THẬT `code-reviewer.md`** + đang enabled ⇒ mâu-thuẫn CỨNG với vị-từ heading `:225` "KHÔNG **enable**". Phá claim **mà flag NẶNG hơn**. → F-r2.
3. **BROKE VÀO CHÍNH TAO (HELD cho H1)** — thử giữ con-số "**4**" của tao @open: `ls .../code-review/` = `LICENSE·README.md·commands`, **0 thư-mục `agents/`** ⇒ plugin này không ship agent, tên không nằm trong "×3 nguồn" README ⇒ **tao conflate, H1 đúng ở site này. Tao nhận trượt 1/4.**
4. **HELD** — thử phá *"0 skill cần biết `mind-check`"* bằng **lens rộng hơn 9 mẫu** (`session_ctx|/pause|/tiep|mind|soft.?mem|ctx-(audit\|curator\|verifier)|bookend|session-start|session-end`) trên `.claude/skills/`**vẫn 0 hit**. Số 0 của H1 **có RĂNG**, không phải artifact thước-hẹp (bài S146 "phép trích RỖNG đọc thành sạch").
5. **BROKE** — thử phá *Completeness "12/13"* bằng cách tự dựng mẫu-số từ đĩa ⇒ **15 đã-xong, 3 file END=0/0**. → F-r5.
6. **HELD** — thử phá *corruption 16/10* bằng **engine khác** (python byte-count vs perl hash-`$ARGV`) ⇒ trùng **cả tổng cả tên cả số-per-file 10/10**. Thêm 1 chiều: file H2 vừa bị lead APPEND (15:49) vẫn giữ FFFD=1 ⇒ baseline không bị chính lead làm lệch.
7. **HELD** — thử phá *"APPEND 11 sổ là an-toàn, 0 double"*: `git log -1 --numstat` commit `145b2ce` chạm **đúng 11 sổ** H2 chỉ, **không** chạm 2 sổ H2 dặn tha ⇒ dedup H2 đề ra **thi-hành đúng**. Byte-delta thật **+1710…+2116** (5 mẫu) ⇒ **APPEND thật, không stub**.
8. **HELD (suýt phạt OAN)** — định tố H1 ghi sai ground-state `HEAD b8142ea`: tại mtime file H1 (15:43:15) HEAD thật đã là `d54490c` (15:42:10). NHƯNG `b8142ea` = commit THẬT @**15:29:04** và H1 dán nhãn mục là **"(đo trước tiên)"** = tự khai đo-lúc-mở-lượt ⇒ **đúng tại PIN của con-đo, không chấm**. (Bài S150/S152: đo tại pin của nó, không tại HEAD của mình — lần thứ 4 lifetime cứu được bằng luật này.)
## 9. THÁCH-CLEAN (nghĩa-vụ iv — bắt buộc, 2 điểm)
- **Điểm H1 (① SKILL PASS + "0 alloc-action"):** thước KHÁC = mở rộng tập mẫu ×9 thay vì 4 mẫu H1 dùng ⇒ **CHỊU**. Kèm 2 lens phụ: `git status .claude/skills/`=0 dòng và `ls .claude/commands/*.md`=19 với **0 `??`** ⇒ tuyên-bố "0 file MỚI" cũng chịu. ⇒ **ô 🟢 này có RĂNG.**
- **Điểm H2 (Coverage PASS-with-debt + Completeness PASS):** Coverage **CHỊU 3 lens** (universe 59 · tập 3-dir-thiếu-run.md khớp TÊN · orphan-scan tự định-nghĩa ra đúng 3 dir mà H2 đã khai trọn). Completeness **THỦNG 1 lens** (mẫu-số 13 vs 15 đã-xong — F-r5).
- 🔴 **Bài chốt:** lại đúng hình S153 @open**thủng không ở con-số load-bearing mà ở MẪU-SỐ/lời-hứa** (kỳ trước: mệnh-đề dự-báo baseline; kỳ này: mẫu-số không khai). Ô 🟢 của H1/H2 giờ khá chắc ở phần ĐẾM; chỗ còn mềm là **phần KHAI TIÊU-CHÍ**.
## 10. Bối cảnh SAU đo (không chấm TRƯỢT oan — bài time-drift S150/S152)
| hiện-vật lead làm sau pin | ảnh-hưởng claim | xử |
|---|---|---|
| commit `145b2ce` 15:52:58 APPEND 11 sổ (+1710…+2116B) | H2 finding#1 | **đã-được-xử-sau-đo** (V45/V46) |
| STATUS `:6` header S152→S153 (+2 dòng) 15:51 | H1 neo `:454``:456` + F-6 | **đã-được-xử-sau-đo** (V5) |
| HANDOFF stamp S153 (5 hit) + pointer session-log | H1 F-6 WATCH | **đã-được-xử-sau-đo** |
| session-log `:77` `done=6/6``4/6→6/6` + dòng nit | H2 finding#3 | **đã-được-xử-sau-đo** (V35/V36) |
| `lead-stale-auditor.md`/`lead-gap-auditor.md` M-1 cadence | ngoài trục tao (H24/ring2) | **không chấm** |
| ring2 @close 3 RESIDUAL R-1/R-2/R-3 đã vá | ngoài trục tao (vòng V2) | **không chấm** |
| H1 F-4 `_index` inbound = **dương-giả** (19 thư fan-out `outbox/all`, header `:7` khai track ở COMMS-LEDGER) | H1 F-4 | **KHÔNG chấm lại** — lead đã phân-định; tao ghi nhận F-4 là dương-giả, H1 có khai "phạm-vi tập-đo" nên không tính trượt |
> Tổng: **53 verdict-item** (V1V55; V21/V22 = con-trỏ tới V53/V54/V55, không đếm đôi) — **47 ĐẠT / 5 TRƯỢT (F-r1…F-r6, đều LOW-MED **rìa**, 0 lỗi ở số load-bearing) / 1 KHÔNG-CHẤM (V30 iconv 55/55 — thiếu mẫu)**.
> 6 claim load-bearing brief chỉ đích danh: roster-23-5-bề-mặt **ĐẠT** · ghost-wire-2-chiều **ĐẠT** · skill-matrix-23/23 **ĐẠT** · 0-orphan/59 **ĐẠT** · Sàn-5-3/3 **ĐẠT** · corruption-16/10 + baseline-đã-sửa **ĐẠT** · spawn-20 **ĐẠT** · M9-3-vai-ctx **ĐẠT** — riêng **F-1 nấc-plugin TRƯỢT** (số đúng = **3 hard + 1 nấc-khác**, không phải 2+2 của H1 cũng không phải 4-phẳng của tao).
<!-- END sub-ring1-close-S153 · TOTAL=53 verdict-item -->