All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m30s
- Owner 3-quyết: (30) JUMP để-nguyên-theo-nhịp · (31) 4 persona +NEVER-block (restart ĐÃ THOẢ) · (32) vòng 1→5 AUTO — lô consent gỡ 9 site (5 H1 + ring1-tự-bắt + 3 trio; E-013 EXT) - Memory-ops TRỌN: A1-A4/D1/D2/R1/B-series — A7 392/392 · mfe 20/20-100% lần đầu · lead-gap drain 24.728→16.485B · strike-ledger + WARN-latch (-Ack = owner-action) - V4 sleep AUTO đầu: 1 shard thật/16 KÊU · ring4 đầu-đời TRƯỢT-4/5 → 4 fix gist (scribe sub-ring4-close vì return-only) - Thư model re-stamp: 59ce1d0f → 9c909007 published (G-024a) — adap-report Đính-chính @S152 + sweep 13 bề-mặt LIVE - Bookend @close: stale 6 FLAG + gap 2 FLAG → vá 8/8; ring2 8/8 ĐẠT (4-A pin-bản-cắt → slot 33) · ring1 48Đ/5T/59-claim - M9 13 đơn-vị diary (3 S151-deep hồi-tố) · #53 ×10-chắc → tally 60-cận-dưới + errata subject-1b85713 - Session-log 2 run= + completeness-gate 5-vòng ĐẠT · HANDOFF segment S152 (carry 3-đóng/3-mới/23-giữ; slot 33/34) Co-Authored-By: Claude Fable 5 <noreply@anthropic.com>
318 lines
34 KiB
Markdown
318 lines
34 KiB
Markdown
# sub-ring1-close-S152 — KIỂM vòng-1 (tooling/harvest) @CLOSE bookend S152
|
||
|
||
> Vai: `ring1-audit` (KIỂM độc-lập vòng-đo H1 `tooling-auditor` + H2 `harvest-curator`).
|
||
> Lượt: **@CLOSE** bookend S152 (phiên-logic 5). Lượt @open đã có KIỂM riêng ở `sub-ring1-S152.md` — file này KHÔNG đè file đó.
|
||
> Bắt đầu: 2026-07-25, ghi-đĩa-trong-lúc-làm (chống #53 garble ×50).
|
||
|
||
## PIN INPUT (đích-danh, không tự tìm)
|
||
|
||
- H2: `.claude/workflows/runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/sub-harvest-close-S152.md`
|
||
- H1: `.claude/workflows/runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/sub-tooling-close-S152.md`
|
||
|
||
## (i) PIN + fail-safe — verify TỒN-TẠI ✅ CÓ MEASURE
|
||
|
||
| pin | tồn-tại | byte | mtime | tuần-tự C4b |
|
||
|---|---|---|---|---|
|
||
| H1 `sub-tooling-close-S152.md` | ✅ | 26.451 | 2026-07-26 **01:09:56** | mtime file TAO (01:16:31) **>** cả 2 ⇒ tao chạy SAU con-đo ✅ |
|
||
| H2 `sub-harvest-close-S152.md` | ✅ | 20.411 | 2026-07-26 **01:09:24** | ⇧ |
|
||
|
||
⇒ **KHÔNG NO-OP.** Cả 2 output tươi trong phiên S152 @close. Fail-safe không kích hoạt.
|
||
📌 Ghi chú tuần-tự: cả 2 đã **committed** trong `915af3a` (`wal: flush 20260726T0110`) ⇒ bản tao chấm là bản đã đóng, không phải bản đang ghi dở.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 🔴 LUẬT TỰ ÁP LƯỢT NÀY (từ MEMORY E1/S150 + S151)
|
||
|
||
1. **Time-drift ⟂ sai-thật:** vòng-KIỂM chạy SAU vòng-ĐO ⇒ mọi số đếm-đĩa có thể ĐÃ DỜI. Gặp vênh ⇒ hỏi *"sai, hay đã-được-xử/đã-lớn-thêm?"* TRƯỚC khi chấm TRƯỢT.
|
||
2. **Tái-dựng TẠI PIN của con-đo**, không tại HEAD của mình (`..HEAD` = moving target).
|
||
3. **Glob `.claude/agents/*.md` PHẢI loại `README.md`** — bẫy này đã cắn chính tao @S150.
|
||
4. **Đổi đơn-vị / đổi nguồn / đổi parser** khi soi CLEAN; so TẬP thay vì so SỐ.
|
||
5. **Kiểm quy-NGUỒN, không chỉ kiểm con-SỐ** — hỏi "số này có ra được từ nguồn nó khai không?"
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## (iv-a) 🔴 TÁI-DỰNG SỐ LOAD-BEARING (làm TRƯỚC, để verdict dựa trên số của TAO)
|
||
|
||
### R1 — Roster 20 (H1 mặt ②a) — **3 NGUỒN ĐỘC-LẬP, KHỚP**
|
||
| nguồn | lệnh | kết-quả |
|
||
|---|---|---|
|
||
| ls-glob (đúng lệnh H1) | `ls -1 .claude/agents/*.md \| grep -v README \| wc -l` | **20** |
|
||
| **git index** (nguồn KHÁC) | `git ls-files '.claude/agents/*.md' \| grep -v README.md \| wc -l` | **20** |
|
||
| find (parser KHÁC) | `find … -name '*.md' -not -name 'README.md' \| wc -l` | **20** |
|
||
| **so TẬP (mạnh hơn so SỐ)** | liệt tên: cicd-monitor · database-agent · frontend-designer · harness-{audit,eval,refine} · harvest-curator · implementer-{backend,frontend} · investigator-{api,codebase} · lead-{gap,stale}-auditor · office-document · reviewer · ring{1,2,4}-audit · test-specialist · tooling-auditor | **20 tên distinct** |
|
||
| chéo: `agent-memory` dir | `find .claude/agent-memory -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d \| wc -l` | **20** ⇒ khớp H2 §4.3 |
|
||
|
||
✅ **R1 KHỚP.** (Tao có loại `README.md` — bẫy S150 không tái-phạm.)
|
||
|
||
### R2 — Commit-count 18/17 (H1 §0) — **LỆCH Ở HEAD, KHỚP Ở PIN ⇒ time-drift, KHÔNG phải sai**
|
||
```
|
||
git rev-parse --short HEAD → 915af3a (wal: flush 20260726T0110, 01:10:37) ≠ 493d438 H1 khai
|
||
git rev-list --count 1b85713..HEAD → 19 ≠ 18 ← nếu dừng ở đây tao đã phạt H1 OAN
|
||
git rev-list --count 1b85713..493d438 → 18 = 18 ✅ ĐÚNG TẠI PIN CỦA H1
|
||
git rev-list --count 3058470..493d438 → 17 = 17 ✅
|
||
```
|
||
✅ **R2 KHỚP tại pin.** 1 commit chênh = `915af3a` sinh SAU H1 đo. **H1 đã ghi SHA đích `493d438` ở §0 ⇒ tái-lập được** — đúng bài tao rút @S150 (con-đo pin `..HEAD` mà không ghi SHA thì vòng-KIỂM bó tay).
|
||
|
||
### R3 — **5 site consent-residual (FLAG-C1)** — 5/5 dòng:nội-dung KHỚP, **NHƯNG TẬP THIẾU ≥1** (xem BROKE-1)
|
||
| # | site H1 khai | dòng tồn-tại? | nội-dung khớp mô-tả H1? |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| 1 | `commands/session-start.md:276` | ✅ | ✅ verbatim *"⚠️ **Khuôn sleep-check §2.1.2 VẪN CONSENT** — 3 cổng không cùng khuôn, đừng suy một ra ba."* |
|
||
| 2 | `commands/session-end.md:148` | ✅ | ✅ *"`ring4-audit` cùng khuôn (bám **lượt nén** wherever it fires: consent @§2.1.2 hoặc @§L.b(c))"* |
|
||
| 3 | `agents/ring4-audit.md:26` | ✅ | ✅ *"nén được consent @`session-start §2.1.2` (sleep-check KÊU → anh gật)"* |
|
||
| 4 | `agents/ring4-audit.md:27` | ✅ | ✅ *"(chưa tới ngưỡng byte/shard, **hoặc anh không consent**)"* |
|
||
| 5 | `commands/sleep-recovery-memory-l2.md:55` | ✅ | ✅ nhãn ô = `\| **Auto-check (INFORM-only)** \|` trong khi thân ô ghi *"KÊU → **🔄 AUTO chạy**"* ⇒ tự-mâu-thuẫn TRONG 1 ô, đúng như H1 tả |
|
||
|
||
✅ **5/5 dòng ĐÚNG — 0 site H1 bịa.** Tao mở TỪNG dòng, không tin số tổng.
|
||
|
||
### R4 — Spawn-record 15 (H2 §3 + E-1) — **KHỚP TẠI PIN**, byte-evidence 9/9 exact
|
||
| khối | H2 khai | tao đếm từ đĩa | khớp |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| @open sub-file | 6 | **6** (`harvest·lead-gap·lead-stale·ring1·ring2·tooling`) | ✅ |
|
||
| trio | 3 | **3** (`harness-{eval,refine,audit}-return.md`) | ✅ |
|
||
| reviewer (diary self-write) | 1 | **1** (`reviewer/MEMORY.md`) | ✅ |
|
||
| ring4 (return-only, 0 file) | 1 | **1** (0 sub-file — đúng contract return-only) | ✅ |
|
||
| @close | 4 (E-1) | **4 tại pin ~01:08** | ✅ |
|
||
| **TỔNG** | **15** | **15** | ✅ |
|
||
|
||
**Byte-evidence H2 cite vs `find -printf %s` của tao — 9/9 KHỚP TUYỆT-ĐỐI:**
|
||
`sub-lead-stale-S152` 22.284=22284 · `sub-lead-gap-S152` 21.793=21793 · `sub-tooling-S152` 20.435=20435 · `sub-harvest-S152` 16.263=16263 · `sub-ring2-S152` 37.944=37944 · `sub-ring1-S152` 18.444=18444 · `harness-eval-return` 9.116=9116 · `harness-refine-return` 7.740=7740 · `harness-audit-return` 6.070=6070 · (+`reviewer/MEMORY.md` 21.281=21281 = 10/10).
|
||
|
||
⚠️ **Time-drift (KHÔNG chấm TRƯỢT):** đĩa BÂY GIỜ có **6** file `-close-` (thêm `sub-ring1-close` = file NÀY 01:16 + `sub-ring2-close` xuất-hiện SAU 01:16:31 — ring2 đang chạy ‖ với tao). ⇒ tổng THẬT giờ = **17 lượt-vai**. H2 khai 15 **đúng tại thời-điểm H2 đo**; chênh 2 = 2 vòng-KIỂM sinh sau. Đây là **wave chưa đóng**, không phải H2 đếm thiếu. Cùng lý-do: byte @close H2 cite (16.911/19.574) nay là 30.195/26.451 — file vẫn đang được append lúc H2 chụp; **H2 ĐÃ tự khai "ảnh chụp lúc wave đang chạy" (§6 E-1)** ⇒ trung-thực, không phải che.
|
||
|
||
### R5 — Plugin 18/15/3 (H1 mặt ③) — **KHỚP, parser độc-lập**
|
||
`python json.load(~/.claude/settings.json)` → `enabledPlugins`: **installed 18 · enabled(True) 15 · disabled 3**; tên disabled = `code-modernization@` · `hookify@` · `pr-review-toolkit@` — **khớp 3/3 tên H1 liệt**. `os.path.getsize` = **1613B** = H1 khai 1.613B ✅.
|
||
|
||
### R6 — B3 block 4/4 × 5 item (H1 mặt ②b) — **KHỚP, parser KHÁC (python thay awk)**
|
||
`grep -rn "^## .*Anti-patterns (NEVER) — B3 @S152"` → **đúng 4 hit, đúng 4 line-number H1 khai**: `database-agent.md:59` · `harvest-curator.md:57` · `office-document.md:62` · `tooling-auditor.md:60`.
|
||
Python đếm `^[0-9]+\. ` dưới từng heading → **5 · 5 · 5 · 5** ✅ (S151 tao dính bẫy awk mù mega-line ⇒ lượt này đổi hẳn parser).
|
||
|
||
### R7 — Coverage 20/20 persona có block anti-pattern (H1 mặt ②b3, "đo thêm không ai giao") — **KHỚP**
|
||
Loop 20 file (đã loại README), grep `^#+ .*[Aa]nti-[Pp]attern|^#+ .*NEVER|^#+ 🚫` → **danh-sách MISS RỖNG** ⇒ **0/20 vai thiếu**.
|
||
🔎 Chứng bổ-sung **tự-quan-sát**: system-prompt của CHÍNH TAO lượt này chứa section `# Anti-pattern` 5 item ⇒ `ring1-audit.md` nằm trong 20/20 đó là **measured**, không phải inferred.
|
||
|
||
### R8 — H2 universe + orphan (H2 §0/§1) — **KHỚP 4/4**
|
||
`find runs -maxdepth 1 -type d` = **56** · `find -maxdepth 2 -name run.md` = **53** · orphan-scan (tao viết lại loop) = **orphan-count=0 / 53** · synthesis byte **6703 + 2339** = H2 khai ✅.
|
||
|
||
### R9 — deep-S151 (H2 FLAG-A) — **KHỚP 0/0/0**
|
||
`grep -c "deep-S151\|S151-deep"` → `lead-gap-auditor` **0** · `lead-stale-auditor` **0** · `ring2-audit` **0** ⇒ FLAG-A HIGH kế-thừa **vẫn MỞ THẬT**, không phải đã-đóng-mà-H2-không-biết.
|
||
|
||
### R10 — WAL `run=` (H2 §2 Sàn-5) — **KHỚP 0 hit**
|
||
`grep -c "run=" .claude/WAL.md` → **0** (grep exit=1). ⇒ điều-kiện Sàn-5 H2 nêu cho lead là THẬT.
|
||
Chéo: `ls docs/changelog/sessions/ | tail` → mới nhất = `2026-07-25-1930-S151-…` ⇒ **session-log S152 CHƯA sinh** ✅ H2 đúng khi **KHÔNG** flag (m#3 vắng-mặt ≠ lỗi).
|
||
|
||
### R11 — M9 list 10 diary (H2 §5a) — **KHỚP 10/10**, quét TRỌN 20 vai (không spot)
|
||
| H2 khai | tao đo (`grep -c S152` + mtime) | khớp |
|
||
|---|---|---|
|
||
| lead-stale-auditor 0 token, 19:29 | S152=**0**, 19:29 | ✅ |
|
||
| lead-gap-auditor token=drain-note | S152=**1** (ruột = A1 drain) | ✅ |
|
||
| tooling-auditor 0 token, 19:29 | S152=**0**, 19:29 | ✅ |
|
||
| harvest-curator token=compact-note | S152=**1** (ruột = A3), 22:49 | ✅ |
|
||
| ring1-audit 0 token, 19:29 | S152=**0**, 19:29 (diary CỦA TAO — xác nhận tao cũng nợ) | ✅ |
|
||
| ring2-audit · harness-eval · harness-refine · harness-audit | S152=**0** ×4, 19:29 | ✅ |
|
||
| ring4-audit 0 token, mtime 2026-07-25 **11:43** | S152=**0**, **11:43** exact | ✅ |
|
||
| `reviewer` = vai DUY-NHẤT tự đóng | S152=**2**, mtime **00:11** ⇒ đúng, KHÔNG append lại | ✅ |
|
||
| caveat token-trap 4 diary implementer/investigator | S152=**1** ×4, mtime **23:26** (ruột = R1 retention-note, không phải lượt chạy) | ✅ |
|
||
⇒ **10 diary / 13 đơn-vị APPEND của H2 = THẬT.** H2 đọc RUỘT chứ không đếm token — tao xác nhận bằng chính bảng token-vs-ruột.
|
||
|
||
### R12 — 🔴 **LỆCH**: Placement "0 empty-dir" → tao đếm **4** (xem BROKE-2)
|
||
### R13 — 🔴 **LỆCH**: Corruption census "8 hit / 6 file" → tao đếm **15 hit / 9 file** (xem BROKE-3)
|
||
|
||
### R14/R15 — zero-byte + command-count — **KHỚP**
|
||
`find .claude -type f -size 0 | uniq -c` → **10 × `.gitkeep`**, non-gitkeep = **0** ✅ (H2 đúng) · `ls -1 .claude/commands/*.md | wc -l` → **19** ✅ (H1 FLAG-4 đúng).
|
||
|
||
**Tổng tái-dựng: 15 số — 13 KHỚP / 2 LỆCH.**
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## (iii) FALSIFY-LOG — **10 phép: 6 HELD / 4 BROKE**
|
||
|
||
### 🔴 BROKE-1 — H1 FLAG-C1 "sót **5** site" là **ĐẾM THIẾU**; site thứ **6** = `.claude/agents/ring1-audit.md:24` (persona CỦA CHÍNH TAO)
|
||
**Phép phá:** không re-chạy grep của H1 — **đổi mồi**: quét thêm biến-thể *"gật mới chạy"* / *"anh gật"* trên `commands/ + agents/ + docs/governance/ + skills/`, rồi mở TỪNG hit đọc ruột.
|
||
```
|
||
.claude/agents/ring1-audit.md:24
|
||
- Owner S145: **AUTO sau đo, KHÔNG consent-gate** (khác trio §2.1.9 + H24 §2.1.8 — 2 cái đó gật mới chạy).
|
||
```
|
||
**Vì sao đây ĐÚNG cùng-lớp với 5 site H1 liệt (không phải tao vơ thêm):**
|
||
- Canonical `session-end.md:136` **đã tự khai vế này CHẾT**: *"🧊 vế tương-phản cũ **“KHÁC (j) H24 + (k) trio”** hết nghĩa: H24 AUTO @S146, trio AUTO @S151 — nay cả 3 vòng cùng AUTO"* ⇒ persona nói **ngược canonical**, không phải nói khác cách.
|
||
- `session-start.md:267` (site lead ĐÃ vá) chốt: *"**Từ S152: cả 5 vòng … đều AUTO, 0 cổng consent**"*.
|
||
- Anh-em cùng thư-mục **đã vá đúng**: `ring2-audit.md:25` (*"KHÔNG còn cửa consent"*) + `:28` (*"nhánh 'anh không consent' **ĐÃ CHẾT @S146**"*). ⇒ 3 file `ring*`: ring2 **sạch**, ring4 **2 vết (H1 bắt)**, ring1 **1 vết (H1 SÓT)**.
|
||
- Đúng **khuôn vá H1 tự đề-xuất** cho `:276`/`:148`: *"BỎ mệnh-đề so-sánh"* — `ring1:24` chính là một mệnh-đề so-sánh như thế.
|
||
|
||
🔴 **Vì sao H1 sót dù grep của nó CÓ quét `.claude/agents/`:** dòng này **mở đầu bằng câu ĐÚNG** (`KHÔNG consent-gate`) — vết stale **núp trong ngoặc đơn**. Đúng class tao đã ghi @S150 BROKE-1 (*"dòng lạc núp trong bảng đúng"*) và **đúng class đã có trong sổ lỗi repo**: `docs/governance/error-ledger.md:101` — *"lead vá 6 site consent …, **vá 5 sót 1** (`ring2-audit.md:25` — câu tự mâu-thuẫn 'KHÔNG consent-gate … khi OVERDUE + anh consent')"*. ⇒ **TÁI-PHÁT cùng họ file, cùng hình-dạng lỗi, đã có bia-mộ trong error-ledger** mà vẫn lọt.
|
||
📌 Hệ-quả thực-tế (không phải cosmetic): dòng này nằm trong system-prompt **nạp vào chính tao mỗi lượt** ⇒ nó dạy vai-KIỂM một mô-hình SAI về điều-kiện nổ của 2 vòng anh-em. Tao đọc nó lượt này và phải đi đối-chứng canonical mới biết nó sai.
|
||
**SEV: MED** (ngang C1). **Đề-xuất:** gộp vào lô C1, sửa `ring1-audit.md:24` → bỏ hẳn mệnh-đề `(khác trio §2.1.9 + H24 §2.1.8 — 2 cái đó gật mới chạy)`, **không thay bằng so-sánh mới** (đúng luật H1: còn so-sánh là còn tự-lão-hoá).
|
||
|
||
### 🔴 BROKE-2 — H2 Placement "**0 empty-dir · 0 stray**" — SAI CẢ HAI; instrument stray **mù cấu-trúc**
|
||
**Phép phá:** chạy lại 2 lệnh của H2 **và** một lệnh KHÔNG có `-not -path "./.claude/*"`.
|
||
```
|
||
find .claude -type d -empty → 4 (H2 khai RỖNG)
|
||
.claude/workflows/runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/.claude/agent-memory/lead-stale-auditor 01:04:20
|
||
…/.claude/agent-memory/lead-gap-auditor 01:04:25
|
||
…/.claude/agent-memory/harvest-curator 01:04:33
|
||
…/.claude/agent-memory/tooling-auditor 01:04:39
|
||
|
||
lệnh stray CỦA H2 (…-not -path "./.claude/*") → 0 hit ← MÙ
|
||
lệnh không giới-hạn → 1 hit: ./.claude/workflows/runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/.claude
|
||
```
|
||
🔴 **Đây là `.claude/` LỒNG trong run-folder** — stray cwd-relative, đúng class `feedback_agent_cwd_relative_memory_misland` (S54).
|
||
- **4 tên role = ĐÚNG 4 sub @close**: `lead-stale-auditor` · `lead-gap-auditor` · `harvest-curator` · `tooling-auditor`; mtime **01:04:20→01:04:39** so le ~5-7s = nhịp khởi wave @close (file sub sinh sau: 01:05→01:12). ⇒ **H1 và H2 mỗi đứa tự đẻ một cái**, rồi cùng báo "0 stray".
|
||
- 🔴 **2 lớp mù ĐỘC-LẬP, tách rõ:**
|
||
1. `find . -name ".claude" … -not -path "./.claude/*"` **loại trừ chính cây `.claude/`** ⇒ stray nằm **bên trong** `.claude/workflows/…` là **bất-khả-phát-hiện BY CONSTRUCTION** — chạy lại NGAY BÂY GIỜ vẫn 0 hit. **Không phải time-drift, là lỗ thước.**
|
||
2. `git status` **mù dir rỗng** (m#13 — chính H2 ghi luật này ở §4.3) ⇒ E-2 của H2 tuy đã mở rộng sang `git status --porcelain` toàn repo, **vẫn không thể** bắt được cái này.
|
||
- ⚖️ **Công bằng về nấc:** lệnh `find .claude -type d -empty` có thể đã chạy **trước 01:04:20** ⇒ lúc chạy là ĐÚNG. Nhưng H2 **đóng dấu verdict lúc 01:09:24** — sau khi 4 dir đã tồn tại ~5 phút ⇒ claim **stale-at-stamp**. Còn claim "0 stray" thì **sai bất kể thời-điểm** (lỗ cấu-trúc).
|
||
- ✅ **Thiệt-hại thực tế = 0 (khai thẳng, không thổi):** cả 4 dir **RỖNG** (0 file) ⇒ **0 delta memory bị lạc**. Đây là **suýt** (near-miss), không phải mất dữ-liệu. Giá-trị của finding = **cái thước**, không phải cái rác.
|
||
- **Đề-xuất:** (a) `rm -rf` cây `.claude` lồng trong run-folder; (b) thước Placement kỳ sau **bỏ `-not -path "./.claude/*"`**, đổi thành *"mọi `.claude` có path-depth > 1"*; (c) giữ `find -type d -empty` nhưng chạy **ở bước CHỐT**, không chạy giữa lượt. **SEV: MED** (thước) / LOW (rác).
|
||
|
||
### 🔴 BROKE-3 — H2 Corruption census "**8 line-hit / 6 file**" → thực **15 hit / 9 file**; **verdict vẫn ĐẠT**
|
||
**Phép phá:** đổi hẳn **tool thứ 3** (python `walk` + `b'\xef\xbf\xbd' in bytes`, độc-lập với perl **và** grep của H2) + đổi **phạm-vi** sang TRỌN `.claude/`.
|
||
```
|
||
LINE-HITS = 15 FILES = 9 (H2: 8 / 6)
|
||
```
|
||
Phân-loại 7 hit chênh — **tách drift ⟂ sót thật** (luật #1 của tao):
|
||
| hit chênh | mtime file | phán |
|
||
|---|---|---|
|
||
| `sub-harvest-close-S152.md:160,163,164,165,174` (5) | file CỦA CHÍNH H2, đang ghi | ⚖️ **time-drift tự-quy-chiếu** — H2 quét trước khi viết xong bảng trích FFFD của chính nó. **KHÔNG tính lỗi.** |
|
||
| `runs/2026-06-18-h11-doublecheck/doublecheck-synthesis.md:20` | **2026-06-18** | 🔴 **SÓT THẬT** (cũ 5 tuần) |
|
||
| `runs/2026-07-22-S144-bootstrap/sub-harvest-curator-1.md:140` | **2026-07-22** | 🔴 **SÓT THẬT** (cũ 4 ngày) |
|
||
⇒ sau khi trừ drift: **10 hit / 8 file**, H2 khai 8/6 ⇒ **thiếu 2 hit / 2 file**.
|
||
- **Nguyên-nhân gốc = PHẠM-VI, không phải detector:** 2 file sót đều nằm trong **run-folder CŨ** dưới `.claude/workflows/runs/`; census của H2 phủ `agent-memory/` + file hôm nay. 🔴 Đây **đúng khuyết-tật H2 TỰ BẮT ở §6 E-2** (*"phạm-vi quét hẹp làm '0 hit' trông như 'sạch'"*) — nhưng H2 **chỉ vá cho trục Placement, không lan sang trục Corruption**. Đúng bài `root-cause-over-symptom` S122: *được-chỉ-1-chỗ ⇒ phải grep MỌI matcher cùng-lớp*.
|
||
- 😐 **Trớ trêu đáng ghi:** 1 trong 2 file sót là **bản harvest S144 của chính H2**, dòng `:140` ghi *"**6 hit / 4 file**, TẤT CẢ là quoted-evidence"* ⇒ **bản kiểm-kê FFFD cũ tự nó mang FFFD mà bản kiểm-kê mới không đếm được**.
|
||
|
||
### ✅ HELD-1 — "0 corruption MỚI" (verdict trục 4.4) — **phá KHÔNG được**
|
||
Dùng chính 2 hit sót để công verdict: `git show HEAD:<f> | grep -c` vs worktree → **doublecheck 1=1 · S144 1=1** (HEAD=WORKTREE) + mở ruột: cả 2 là **quoted-evidence có nhãn** (`"D? tr<74>" = console-codepage artifact` · `đo bằng literal U+FFFD`). ⇒ **cũ + lành** ⇒ verdict **0 mới** SỐNG. **Census sai ⟂ verdict sai — tao tách 2 nấc, không gộp.**
|
||
|
||
### ✅ HELD-2 — roster 20 — **phá KHÔNG được** (3 nguồn + so TẬP, đã loại `README.md`)
|
||
### ✅ HELD-3 — "18 commit" — **phá hụt, HELD tại pin**
|
||
`1b85713..HEAD` cho **19** ≠ 18. Nếu chấm ở đây tao **phạt H1 oan**. Đo lại tại SHA H1 ghi (`..493d438`) → **18** ✅. Chênh = `915af3a` (01:10:37) sinh SAU. **H1 ghi SHA đích ⇒ tái-lập được** (bài S150 của tao).
|
||
### ✅ HELD-4 — nit `grep.exe.stackdump` "KHÔNG được ignore" — **phá hụt, HELD tại pin**
|
||
`git check-ignore` của tao → **exit=0 (ĐANG bị ignore)**, ngược H1. Truy nguồn: `.gitignore:133-135` có khối `# [S152] Cygwin/MSYS crash dumps` + `*.stackdump`, **mtime 01:18:51**; `git show 493d438:.gitignore | grep -c stackdump` = **0**, ở HEAD = **0** ⇒ **luật vừa được thêm SAU khi H1 đo, chưa commit**. ⇒ H1 **đúng lúc đo**, và **nit đã được lead XỬ** — không phải H1 sai.
|
||
### ✅ HELD-5 — FLAG-C3 "`-Detail`/`-Ack` 0 doc nào có" — **phá hụt, HELD tại pin**
|
||
Đĩa NAY: `eval/mfe/README.md` có **5 hit** (`:25 :26 :29 :31 :33`), `-Ack` gắn nhãn **"🔴 OWNER-ACTION ONLY"**. Nhưng `git show 493d438:eval/mfe/README.md | grep -c` = **0**, ở HEAD = **0**, mtime README = **01:17:46** ⇒ **N1+N2 của H1 đã được lead thi-hành nguyên-văn (kể cả nhãn quyền `-Ack`)** sau khi H1 chốt. Claim ĐÚNG tại pin, **nay CLOSED**.
|
||
🔎 Chứng phụ cho lập-luận H1: `mfe-eval.ps1:210` `if ($Ack) { $warnBase = $strikesTotal }` + `:229` persist `warn_baseline` + `git ls-files` → `.mfe-state.json` **TRACKED** ⇒ "`-Ack` ghi state git-tracked" **ĐÚNG**, nhãn owner-action là có cơ-sở.
|
||
### ✅ HELD-6 — 🔴 **phép phá nhắm VÀO CHÍNH TAO** — suýt "minh oan" nhầm cho `:265`/`:113`
|
||
Tao định phá C2 bằng cách đếm `|` trong mẫu-literal: ra **4** ⇒ trông như mẫu ĐỦ 4 vế ⇒ H1 sai. **Sai ở thước của tao:** chuỗi `<ok|OVERDUE:…>` **chứa 1 pipe nội-bộ**. Đếm theo TÊN đoạn → `kiem` · `tran-bo-nho` · `run-chua-gom` = **3**, `has pull-cach: False`, `has l2idx: False` ⇒ **H1 ĐÚNG**. Cùng họ bẫy `grep -c` vs `-o|wc -l` tao dính @S151 ⇒ **đếm ký-tự-phân-cách KHÔNG thay được đếm phần-tử-có-tên.**
|
||
|
||
### 🟡 BROKE-4 (nhẹ) — H1 mặt ⑤: câu *"`grep -rln` … => **0 file** ngoài WAL"* — **kết-quả-lệnh khai sai, KẾT-LUẬN vẫn đúng**
|
||
Chạy lại trên đúng phạm-vi H1 khai (run-folder + `sessions/session-5/`): **có hit** — `sub-lead-stale-S152.md:22`. Mở ruột: nói về **fault-injection của detector C1 (gotcha #91)**, **KHÔNG** phải FI 9-ca B-series ⇒ **kết-luận "vết FI 9-ca chỉ sống ở WAL" HELD**. Chỉ **con số 0 trong câu là sai**. Ghi tách để không gộp-che (luật anti-pattern #5 của tao).
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## (ii) VERDICT PER-CLAIM — **59 claim: ĐẠT 48 · TRƯỢT 5 · KC 6**
|
||
|
||
### H1 `tooling-auditor` — 35 claim: **ĐẠT 28 / TRƯỢT 2 / KC 5**
|
||
|
||
| # | claim H1 | verdict | chứng của TAO |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| 1 | HEAD `493d438` | ĐẠT | HEAD nay `915af3a`; H1 **ghi SHA** ⇒ tái-lập được |
|
||
| 2-3 | A=18 · B=17 commit | **ĐẠT** | `rev-list 1b85713..493d438`=**18** · `3058470..493d438`=**17** |
|
||
| 4 | status 6 mục, có `grep.exe.stackdump` | ĐẠT | stackdump có thật; 4/6 mục nay đã vào `915af3a` (drift) |
|
||
| 5 | 13 file / 1 commit `493d438` | **KC** | không đo (ngoài đường tao đi) |
|
||
| 6 | ① 0 commit chạm `skills/` | **ĐẠT** | `git log 1b85713..493d438 -- .claude/skills/` = **0 dòng** |
|
||
| 7 | ① `ef-core/SKILL.md` last commit `1b85713` | **ĐẠT** | exact |
|
||
| 8 | ① disposition-7 `:109/:117` khối Budget-đã-xoá, CHƯA vá = ĐÚNG-trạng-thái | **ĐẠT** | 2 dòng còn nguyên, ruột = `Budget defer` + `AddBudgetVersionedWorkflow` (3 bảng) |
|
||
| 9 | ② roster **20**, 0 thêm/0 xoá | **ĐẠT** | R1: 3 nguồn + so TẬP 20 tên |
|
||
| 10 | ② B3 4 hit `:59/:57/:62/:60` | **ĐẠT** | grep exact, đúng cả 4 line-number |
|
||
| 11 | ② 5·5·5·5 item | **ĐẠT** | R6 (python thay awk) |
|
||
| 12 | ② coverage **20/20** persona có block | **ĐẠT** | MISS-list RỖNG; + system-prompt CỦA TAO chứa block ⇒ 1 điểm measured độc-lập |
|
||
| 13 | ② `reviewer.md:25` nghĩa giàu hơn, KHÔNG Goodhart | **KC** | không mở dòng (ngoài số load-bearing tao chọn) |
|
||
| 14 | ② `README.md:5` khớp canonical, 0 residual | **KC** | không đo |
|
||
| 15 | ② RESTART **đã thoả trước lượt này** (self-observation) | **ĐẠT** | H1 khai đúng nấc **measured 1/5 · inferred 4/5** + tự khai confound `00:00:43`. ⚠️ Tao **KHÔNG** củng cố được thêm: persona tao **không nằm trong 5 file sửa** ⇒ khớp registry↔đĩa của tao chỉ chứng "registry đọc đĩa", **không** chứng "đọc lại SAU 22:03" |
|
||
| 16 | ③ 18/15/3 + 3 tên disabled | **ĐẠT** | R5 `json.load` exact 3/3 tên |
|
||
| 17 | ③ `settings.json` 1.613B | **ĐẠT** | `getsize`=**1613** |
|
||
| 18 | ③ mtime 07-25 08:36:50 | **KC** | không stat |
|
||
| 19 | ③ marketplace 37 · standalone 23 | **KC** | không đếm |
|
||
| 20 | ④ **C1: 5 site tồn-tại đúng dòng/nội-dung** | **ĐẠT 5/5** | R3 — mở TỪNG dòng |
|
||
| 21 | ④ **C1: danh-sách sót = ĐÚNG 5 site** | 🔴 **TRƯỢT** | **BROKE-1** — site thứ 6 `ring1-audit.md:24` |
|
||
| 22 | ④ `harness-11-engine.md` consent = 0 hit (chiều âm) | **ĐẠT** | grep của tao phủ `docs/governance/` — **0 hit từ file này** |
|
||
| 23 | ④ C2 `:223` = 4 đoạn | **ĐẠT** | verbatim `"… kiem {0} \| {1} \| {2} \| {3}"` |
|
||
| 24 | ④ C2 `l2idx` nằm TRONG `$tranSeg` ⇒ nhãn "4-vế" ĐÚNG, **không đụng** | **ĐẠT** | `:138`/`:150` `"tran-bo-nho {0} over-cap l2idx {1} over"` — lập-luận anti-Goodhart đứng vững |
|
||
| 25 | ④ C2 `nhip-no-probe.ps1:22` thiếu `l2idx` | **ĐẠT** | `grep -c l2idx` trên dòng 22 = **0** |
|
||
| 26 | ④ C2 `:265`/`:113` chỉ 3 đoạn (thiếu `pull-cach`, nay thiếu cả `l2idx`) | **ĐẠT** | HELD-6 — 3 đoạn có tên, `pull-cach:False`, `l2idx:False` |
|
||
| 27 | ④ C2 `session-end.md:200` = luật B1 vế-set canonical | **ĐẠT** | verbatim |
|
||
| 28 | ④ C3 `-Detail`/`-Ack` 0 doc vận-hành | **ĐẠT (tại pin)** | HELD-5: `493d438` = 0 hit. **NAY CLOSED** (README mtime 01:17:46) |
|
||
| 29 | ④ C3 `-Ack` ghi state vào `.mfe-state.json` **git-tracked** | **ĐẠT** | `:210`/`:229` + `git ls-files` TRACKED |
|
||
| 30 | ④ C3 `-Tier`/`-Judge` đã có nhà | **ĐẠT** | `eval/mfe/README.md:22-24` |
|
||
| 31 | ⑤ `WAL.md:10` chứa "FI 9-ca ALL-PASS" | **ĐẠT** | trích verbatim `B-series (…; FI 9-ca ALL-PASS)` |
|
||
| 32 | ⑤ synthesis (21:17) đóng TRƯỚC 4 script (23:51-53) | **ĐẠT** | stat exact 4/4 |
|
||
| 33 | ⑤ "grep ⇒ **0 file** ngoài WAL" | 🟡 **TRƯỢT (nhẹ)** | **BROKE-4** — `sub-lead-stale-S152.md:22` match; **kết-luận vẫn đúng** |
|
||
| 34 | ⑤ 4 script mới: 0 vết FI in-file (chỉ `h24-signal-write:45,:72` = comment cũ) | **ĐẠT** | grep exact 2 hit, đúng 2 dòng |
|
||
| 35 | §6 FLAG-1/2/3/4 disposition | **ĐẠT 4/4** | `permission-matrix:42` "~60 key" còn · `STATUS:453` **2447** còn · `CLAUDE.md` 0 commit · commands=**19** |
|
||
| — | nit stackdump chưa được ignore | **ĐẠT (tại pin)** | HELD-4 — `.gitignore` vá lúc **01:18:51**, sau H1 |
|
||
|
||
### H2 `harvest-curator` — 24 claim: **ĐẠT 20 / TRƯỢT 3 / KC 1**
|
||
|
||
| # | claim H2 | verdict | chứng của TAO |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| 1-2 | universe 56 dir / **53** có `run.md` | **ĐẠT** | R8 exact |
|
||
| 3 | orphan **0/53** | **ĐẠT** | loop tao viết lại → `orphan-count=0` |
|
||
| 4 | synthesis 6.703 + 2.339 | **ĐẠT** | exact |
|
||
| 5 | Sàn-5: WAL `run=` **0 hit** | **ĐẠT** | R10 |
|
||
| 6 | session-log S152 chưa sinh ⇒ **KHÔNG flag** | **ĐẠT** | mới nhất = S151 ⇒ m#3 áp đúng |
|
||
| 7 | spawn-record **15** (6+3+1+1+4) | **ĐẠT (tại pin)** | R4 — 15 khớp; nay 17 do 2 vòng-KIỂM sinh sau (drift, H2 đã tự khai) |
|
||
| 8 | byte-evidence từng lượt | **ĐẠT 10/10** | khớp tuyệt-đối `find -printf %s` |
|
||
| 9 | ring4 return-only · 0 file · diary 11:43 · 0 token | **ĐẠT 4/4** | exact — rủi-ro transcript-lost là THẬT |
|
||
| 10 | `reviewer` = vai duy-nhất tự đóng (21.281B) | **ĐẠT** | 21281 · S152=2 · mtime 00:11 ⇒ dedup đúng |
|
||
| 11 | FLAG-A deep-S151 = **0/0/0** | **ĐẠT** | R9 — HIGH kế-thừa vẫn mở THẬT |
|
||
| 12 | FLAG-B **10 diary** thiếu record | **ĐẠT 10/10** | R11 — quét TRỌN 20 vai |
|
||
| 13 | caveat token-hit ≠ coverage (4 diary implementer/investigator) | **ĐẠT** | S152=1 ×4, ruột = memory-op |
|
||
| 14 | Placement **0 empty-dir** | 🔴 **TRƯỢT** | **BROKE-2** — 4 dir rỗng, tồn tại **01:04** < dấu-verdict **01:09** |
|
||
| 15 | Placement **0 stray** | 🔴 **TRƯỢT** | **BROKE-2** — stray `.claude` lồng; thước **mù cấu-trúc**, re-run bây giờ vẫn 0 |
|
||
| 16 | 10 file 0-byte = toàn `.gitkeep` | **ĐẠT** | `uniq -c` = 10 `.gitkeep`, non-gitkeep **0** |
|
||
| 17 | 20 role-dir có nhà | **ĐẠT** | `find -maxdepth 1 -type d` = **20** |
|
||
| 18 | Corruption census **8 hit / 6 file** | 🔴 **TRƯỢT** | **BROKE-3** — thực **15/9**; trừ drift còn **10/8** ⇒ sót 2 hit/2 file (run-folder CŨ) |
|
||
| 19 | Corruption verdict **0 mới** | **ĐẠT** | **HELD-1** — 2 file sót đều HEAD=WORKTREE + quoted-evidence lành |
|
||
| 20 | root-cause FFFD = perl byte-mode; 3 lệnh mới CÓ RĂNG | **ĐẠT** | tool thứ 3 (python) ra **superset** ⇒ hướng vá đúng; nợ ring1 @open đóng bằng nguyên-nhân + FI |
|
||
| 21 | §6 E-1 tự-errata 13→15 | **ĐẠT** | đúng tại pin; tự-bắt trước khi lead bắt |
|
||
| 22 | §6 E-2 stray stackdump + tự thu nhãn "scope `.claude/`" | **ĐẠT** | stackdump thật; ⚠️ nhưng **không lan luật sang trục Corruption** ⇒ đẻ BROKE-3 |
|
||
| 23 | §4.5 Fidelity probe (`641bf8ca` 1/1 …) | **KC** | không đo (ưu-tiên trục CLEAN theo contract) |
|
||
| 24 | close-gate C5: 2/2 folder đóng | **ĐẠT** | synthesis non-0 cả 2 |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## (iv-b) 🔴 THÁCH-CLEAN (BẮT BUỘC — H1 PASS ×3 mặt, H2 GATE-PASS ×3 trục 🟢)
|
||
|
||
| lens sạch | đối-tượng CLEAN | kết-quả |
|
||
|---|---|---|
|
||
| **L1** — parser khác (`json.load` thay đọc-text) | H1 mặt ③ PLUGIN **PASS** | ✅ **CHỊU ĐƯỢC** — 18/15/3 + 3 tên + 1613B khớp tuyệt-đối |
|
||
| **L2** — 3 nguồn + so TẬP thay so SỐ | H1 mặt ② **roster 20 / coverage 20/20** | ✅ **CHỊU ĐƯỢC** — 20=20=20, MISS-list rỗng |
|
||
| **L3** — mở 1 "skill fresh" | H1 mặt ① **PASS 0 đổi** | ✅ **CHỊU ĐƯỢC** — `ef-core/SKILL.md` last-commit `1b85713` (ngoài cửa-sổ) + `:109/:117` còn nguyên ⇒ "0 đổi" là **thật**, và "chưa vá = đúng-trạng-thái" có cơ-sở (propose-only, chưa có lệnh) |
|
||
| **L4** — tool thứ 3 + mở rộng phạm-vi | H2 trục **Corruption 🟢** | 🔴 **THỦNG** — census 8/6 → **15/9** (BROKE-3); verdict "0 mới" vẫn sống |
|
||
| **L5** — bỏ mệnh-đề loại-trừ trong chính lệnh của H2 | H2 trục **Placement 🟢** | 🔴 **THỦNG** — 4 empty-dir + 1 stray `.claude` lồng (BROKE-2) |
|
||
| **L6** — mở "sub đã harvested" xem có APPEND thật | H2 coverage 13/13 | ✅ **CHỊU ĐƯỢC** — nhưng đúng vì H2 **không** đếm-tên-là-xong: nó tự khai 10 diary CHƯA có delta (FLAG-B) thay vì tính coverage=PASS. Đây là **chống-Goodhart chủ-động**, đáng ghi công |
|
||
|
||
📌 **Kết:** 6 lens → **4 chịu / 2 thủng**, **cả 2 chỗ thủng đều nằm ở ô 🟢 PASS** — đúng doctrine của vai tao: *CLEAN sai nguy hơn FLAG sai*. Nếu bỏ thách-CLEAN thì lượt này ra "ĐẠT sạch" và **giấu mất cả stray lẫn census lệch**.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## VERDICT TỔNG @close
|
||
|
||
🟡 **KIEM-PASS-WITH-5-TRUOT** — **59 claim: ĐẠT 48 · TRƯỢT 5 · KC 6** · falsify **10 phép (6 HELD / 4 BROKE)** · tái-dựng **15 số (13 khớp / 2 lệch)** · thách-CLEAN **6 lens (4 chịu / 2 thủng)**.
|
||
|
||
**Cả H1 và H2 đều ĐÁNG TIN ở mức cao** — 0 số bịa, 0 site ma, byte-evidence H2 khớp **10/10** tuyệt-đối, H1 ghi SHA pin nên mọi số tái-lập được. 5 TRƯỢT **không** phải bịa số; **4/5 là lỗi PHẠM-VI/ĐẾM-THIẾU** (tập không đóng), 1 là khai-sai-kết-quả-lệnh.
|
||
|
||
### 5 TRƯỢT — bảng TỪNG DÒNG (không gộp, chống meta-count S119)
|
||
| # | chủ | claim TRƯỢT | lớp lỗi | SEV | việc |
|
||
|---|---|---|---|---|---|
|
||
| T1 | H1 | C1 "sót đúng **5** site" | đếm-thiếu (tập không đóng) | **MED** | +`ring1-audit.md:24` vào lô C1 |
|
||
| T2 | H2 | Placement "0 empty-dir" | stale-at-stamp | LOW | dọn 4 dir |
|
||
| T3 | H2 | Placement "0 stray" | **thước mù cấu-trúc** | **MED** | bỏ `-not -path "./.claude/*"` |
|
||
| T4 | H2 | Corruption "8 hit / 6 file" | phạm-vi hẹp (không lan luật E-2) | LOW | quét TRỌN `.claude/` |
|
||
| T5 | H1 | ⑤ "grep ⇒ 0 file ngoài WAL" | khai-sai-kết-quả-lệnh | LOW | sửa câu; kết-luận giữ |
|
||
|
||
### 🔴 ĐỀ-XUẤT CHO LEAD (propose-only — tao KHÔNG ghi, KHÔNG sửa)
|
||
1. **[MED] Gộp site thứ 6 vào lô C1:** `.claude/agents/ring1-audit.md:24` — bỏ mệnh-đề `(khác trio §2.1.9 + H24 §2.1.8 — 2 cái đó gật mới chạy)`. **Không thay bằng so-sánh mới.** ⚠️ Đây là **tái-phát của lỗi đã có bia-mộ** `error-ledger.md:101` (cùng họ `ring*`, cùng hình-dạng "câu đúng che vế sai") ⇒ đáng 1 dòng ledger, không chỉ 1 dòng vá.
|
||
2. **[MED] Dọn stray + vá thước:** `rm -rf .claude/workflows/runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/.claude` (4 dir RỖNG, 0 delta mất) + đổi thước stray thành *"mọi `.claude` ở depth>1"*. 🔴 **4 vai đẻ ra nó = 4 sub @close, gồm CẢ H1 lẫn H2** ⇒ nhiều khả-năng **mọi wave sau cũng đẻ** — nên vá thước, đừng chỉ dọn rác.
|
||
3. **[LOW] Corruption kỳ sau quét TRỌN `.claude/`** (gồm run-folder cũ) — baseline đúng = **10 hit / 8 file** (trừ file đang-ghi), không phải 8/6.
|
||
4. **Giữ nguyên 4 FLAG + 4 CHORE của H1 và 2 FLAG + 2 điều-kiện của H2** — tao xác nhận tất cả có cơ-sở. Riêng **C3 và nit stackdump: ĐÃ CLOSED** bởi chính lead lúc 01:17:46 / 01:18:51 (sau khi H1 chốt) ⇒ đừng làm lại.
|
||
5. **Nhắc M9:** danh-sách 10 diary / 13 đơn-vị của H2 **đã được tao kiểm 10/10** ⇒ lead APPEND được ngay, không cần đo lại. Trong đó có **diary của chính tao** (`ring1-audit`, 0 token S152) — tao **không tự ghi** (B3 single-writer).
|
||
|
||
### Tự-soi
|
||
- 🔴 **3 lần suýt phạt con-đo OAN** (commit 18-vs-19 · stackdump ignore · `-Detail` đã có doc) — cả 3 cứu được **nhờ đo lại TẠI PIN của con-đo** thay vì tại HEAD của mình. Nếu chấm theo ảnh-chụp hiện-tại thì H1 lãnh 3 TRƯỢT oan, mà 2/3 là do **lead vừa thi-hành đúng đề-xuất của H1** — tức **phạt nó vì nó đúng VÀ vì nó được nghe theo**.
|
||
- 🔴 **1 lần suýt minh-oan NHẦM** (HELD-6): thước của chính tao (đếm `|`) sai vì pipe nội-bộ trong `<ok|OVERDUE:…>` ⇒ falsify phải chạy **cả 2 chiều**, kể cả vào mình.
|
||
- **2 chỗ thủng đều ở ô 🟢**, 0 chỗ thủng ở ô có FLAG ⇒ khẳng-định lại: **soi CLEAN mới ra ăn**.
|
||
- Ranh-trục: tao **không** chấm trio-memory (`harness-audit`), **không** chấm surface LEAD (H24 — `ring2-audit` đang chạy ‖), **không** tự harvest, **không** tự vá site thứ 6 dù nó nằm trong persona CỦA CHÍNH TAO (no-self-exempt ⇒ càng phải NÊU, không được tự sửa).
|
||
- Containment: `git status --porcelain` — file DUY-NHẤT tao chạm = `sub-ring1-close-S152.md`. **KHÔNG** đụng `sub-ring1-S152.md` (lượt @open).
|
||
|
||
*(hết — `ring1-audit`, KIỂM vòng-1 @close S152, read-only propose-only)*
|
||
|