- Owner 3-quyết: (30) JUMP để-nguyên-theo-nhịp · (31) 4 persona +NEVER-block (restart ĐÃ THOẢ) · (32) vòng 1→5 AUTO — lô consent gỡ 9 site (5 H1 + ring1-tự-bắt + 3 trio; E-013 EXT) - Memory-ops TRỌN: A1-A4/D1/D2/R1/B-series — A7 392/392 · mfe 20/20-100% lần đầu · lead-gap drain 24.728→16.485B · strike-ledger + WARN-latch (-Ack = owner-action) - V4 sleep AUTO đầu: 1 shard thật/16 KÊU · ring4 đầu-đời TRƯỢT-4/5 → 4 fix gist (scribe sub-ring4-close vì return-only) - Thư model re-stamp: 59ce1d0f → 9c909007 published (G-024a) — adap-report Đính-chính @S152 + sweep 13 bề-mặt LIVE - Bookend @close: stale 6 FLAG + gap 2 FLAG → vá 8/8; ring2 8/8 ĐẠT (4-A pin-bản-cắt → slot 33) · ring1 48Đ/5T/59-claim - M9 13 đơn-vị diary (3 S151-deep hồi-tố) · #53 ×10-chắc → tally 60-cận-dưới + errata subject-1b85713 - Session-log 2 run= + completeness-gate 5-vòng ĐẠT · HANDOFF segment S152 (carry 3-đóng/3-mới/23-giữ; slot 33/34) Co-Authored-By: Claude Fable 5 <noreply@anthropic.com>
18 KiB
sub-ring1-audit — S152 @open · KIỂM vòng-1 (H1 tooling-auditor + H2 harvest-curator)
Read-only ngoài file này · propose-only · APPEND TỪNG MỤC NGAY (anti-#53 / AS-17). Mỗi số kèm LỆNH. KIỂM ≠ đo lại: tao verify per-claim + tái-dựng số load-bearing + falsify, KHÔNG chạy lại trọn việc H1/H2.
§0 — PIN + fail-safe (nghĩa-vụ (i))
LỆNH: stat -c "%s %y %n" <3 file pin> · date "+%H:%M:%S" · git log --oneline -3
| pin | size đo | size lead khai | mtime | phán |
|---|---|---|---|---|
sub-tooling-S152.md (H1) |
20435 B | 20.435B | 2026-07-25 20:49:55 | ✅ TỒN-TẠI + khớp byte EXACT |
sub-harvest-S152.md (H2) |
16263 B | 16.263B | 2026-07-25 20:46:17 | ✅ TỒN-TẠI + khớp byte EXACT |
machine-baseline.md (nền) |
4578 B | 4.578B | 20:30:47 | ✅ |
- Tuần-tự C4b CHỨNG ĐƯỢC:
now = 20:53:07> mtime cả 2 pin (20:49:55 / 20:46:17) ⇒ tao chạy SAU con-đo, không song-song. Chấm bản đã-xong. - Fail-safe KHÔNG kích: pin đủ + non-0-byte + mtime trong cửa-sổ phiên S152 ⇒ có measure thật ⇒ tao chạy (không NO-OP).
- 🔴 Khai ranh open/close (contract tao = KIỂM end-only): vòng này là bookend @open nhưng 2 pin KHÔNG phải diff-report — chúng là verdict đầy-đủ (H1 4-mặt + H2 5-trục) ⇒ có artifact đáng chấm. Tao chạy vì lead spawn đích-danh (
run.md:6đợt-2 ghi rõring1-auditKIỂM H1+H2), KHÔNG phải tự-fire @open — điều cấm trong contract là tự chạy. Ghi ra để owner biết hình-B @open đã sinh artifact authoritative-shape, tức tiền-đề "@open chỉ có diff-report" của §L.b(g-bis) không còn đúng với thực-tế wave này (nêu, không tự chấm — quyền owner/lead). - 🔴 Time-drift đã lộ ngay (bài E1-1 của tao): H1 §0 khai
HEAD 3058470; tao đo HEAD nay =766eb87 wal: flush 20260725T2049(+3 commit hook WAL trong lúc wave chạy). ⇒ MỌI tái-dựng git của tao phải pin tại base H1/H2 (1b85713/3058470), KHÔNG tại HEAD tao. Không được chấm H1 TRƯỢT vì cái này.
§1 — TỰ TÁI-DỰNG số load-bearing (nghĩa-vụ (iv) phần 1) — 6 số
Luật tự áp (E1-surprise-1 S150): mọi lệnh đếm trên
.claude/agents/*.mdPHẢI trừREADME.md. Chứng bẫy còn sống:ls -1 .claude/agents/*.md | wc -l= 21 (có README) vs 20 (trừ README).
| # | số load-bearing | H1/H2 khai | tao đo lại | lệnh (nguồn KHÁC con-đo) | phán |
|---|---|---|---|---|---|
| R-1 | roster .claude/agents/*.md −README |
20 (H1 2a) | 20 | ls -1 .claude/agents/*.md | grep -v README | wc -l |
✅ KHỚP |
| R-1b | roster nguồn thứ-2 (git index, không phải ls) |
— | 20 | git ls-files .claude/agents/ | grep '\.md$' | grep -v README | wc -l |
✅ KHỚP |
| R-2 | VALID_ROLES element-count |
20 + set-diff RỖNG (H1 2a) | 20, dup 0, set-diff RỖNG 2 chiều | python: cắt block hmw.js:22..41 (dòng ] cột-0) → strip // comment TRƯỚC → findall("'([a-z0-9-]+)'") → so set với glob đĩa |
✅ KHỚP |
| R-3 | role-dir agent-memory/ (nguồn thứ 5, H1 không dùng — H2 dùng ở 2a) |
20 (H2) | 20, và set(dirs) == set(roster) (0 lệch 2 chiều) |
os.listdir + isdir → set-compare với roster |
✅ KHỚP + mạnh hơn: khớp TẬP, không chỉ khớp SỐ |
| R-4 | .claude/commands/*.md |
19 (H1 FLAG-4) | 19 | ls -1 .claude/commands/*.md | wc -l |
✅ KHỚP |
| R-5 | tests/…Tests/Application/ file-count |
38 (H1 FLAG-3) | 38, trong đó 0 entry không-.cs |
ls -1 … | wc -l + ls -1 … | grep -vc '\.cs$' |
✅ KHỚP (và 38/38 là file .cs thật, không lẫn dir) |
🔴 BẪY TAO TỰ ĐẠP (khai thẳng — chi tiết ở F-1): lần extract VALID_ROLES ĐẦU của tao dùng sed -n '/^const VALID_ROLES/,/\]/p' ⇒ range kết thúc SỚM tại dòng comment chứa literal [2] ("owner-decision [2] TÁCH") ⇒ ra 18 và set-diff giả báo thiếu ring2-audit/ring4-audit. Nếu tao tin số của chính mình thì đã chấm H1 claim-2a TRƯỢT OAN. Sửa: strip //-comment TRƯỚC khi bắt literal + chốt biên bằng dòng ] cột-0.
§2A — VERDICT PER-CLAIM · H1 tooling-auditor (27 claim: ĐẠT 25 / TRƯỢT 2)
| # | claim H1 | verdict | bằng-chứng tao tự chạy |
|---|---|---|---|
| H1-1 | §0 HEAD 3058470 + git status 3 mục |
ĐẠT | git log --oneline -3 nay = 766eb87/fda01de/76c27c7 (3 wal-hook flush SAU khi H1 đo) — 3058470 vẫn trong lineage ⇒ time-drift, KHÔNG phải sai |
| H1-2 | 1a 6 skill + README · 0 thêm/xoá vs S151 | ĐẠT | ls -1 .claude/skills/ = 6 dir + README · git log 1b85713..HEAD -- .claude/skills/ .claude/agents/ | wc -l = 0 commit |
| H1-3 | 1b row Mig 67 tại ef-core-migration/SKILL.md:89 |
ĐẠT EXACT | sed -n '89p' = | **67** | **AddPeApprovedBudgetSnapshot** | … *(row bổ sung @S151 — ring1 TRƯỢT-1…)* |
| H1-4 | 1b mtime Jul 25 19:11 · 33.773B |
ĐẠT EXACT | stat -c "%s %y" = 33773 2026-07-25 19:11:33 |
| H1-5 | 1c tái-lập TOTAL C2 = 15 | ĐẠT (gián-tiếp) | tao KHÔNG chạy lại detector (KIỂM≠đo lại). Kiểm số-học phân-rã: 6 (contract-wf) + 7 (ef-core) + 1 (CLAUDE.md:93) + 1 (session-end:251) = 15 ✓ · spot 8/15 dòng mở ra đúng nội-dung H1 mô-tả (ef-core:100 "2 migration tách" · :101 "1 migration GỘP" · :117 "3 bảng" · :120 "1 bảng riêng" · :168 heading "Revert 1 migration" · :185 comment "Script từ 1 migration" · contract-workflow:24 "3 bảng" · :35 "6 test PE 2-stage") |
| H1-6 | 1c 15/15 DƯƠNG-GIẢ ⇒ KHÔNG vá | 🔴 TRƯỢT (phần — 13/15) | 2 dòng ef-core:109 + :117 bị H1 bác bằng lý-do đếm ("module-local") trong khi cả khối chứa chúng mô-tả module ĐÃ XOÁ (Budget, DROP @Mig 50/S61). Xem TC-CLEAN-1: BudgetPolicy = 0 hit trong toàn bộ *.cs. ⇒ "dương-giả" đúng ở trục count, sai ở trục nội-dung — đúng bài chính H1 dùng cho FLAG-3 ("máy flag đúng dòng, sai lý-do") nhưng H1 không áp lại cho 2 dòng này |
| H1-7 | 1d 0 commit chạm skills/ sau 1b85713 |
ĐẠT | như H1-2 |
| H1-8 | 1d 6 cặp size/mtime SKILL.md |
ĐẠT EXACT 6/6 | ls -la .claude/skills/*/SKILL.md → 24452/May8 · 5551/Jun18 · 33773/Jul25 · 5450/Apr30 · 14688/Jun25 · 7864/Jul15 |
| H1-9 | 1d nợ S119 permission-matrix CLOSED (:3/:17/:18/:26) |
ĐẠT EXACT | sed -n '3p;17p;18p;26p' → :3 B1-pointer trong frontmatter · :17 "KHÔNG chép số vào file này (B1)" · :18 dạy đếm từ MenuKeys.cs:147 · :26 bia-mộ Bg_* XOÁ-S61 |
| H1-10 | FLAG-1 permission-matrix:42 ~60 key vs canonical 54 |
ĐẠT | sed -n '42p' = ## Menu tree (seed — ~60 key sau Phase 8) · canonical docs/STATUS.md:447 row Menu keys = 54 |
| H1-11 | 2a roster 20 (4 nguồn) | ĐẠT + tao thêm 2 nguồn | ls|grep -v README|wc -l=20 · git ls-files=20 · os.listdir agent-memory=20 · STATUS:452=20 · STATUS:465 state-line "Sub-agents 20" |
| H1-12 | 2a set-diff 2 chiều RỖNG | ĐẠT | python set(VALID_ROLES) - set(disk) = [] · set(disk) - set(VALID_ROLES) = [] · thêm: set(role-dir) == set(roster) (0 lệch 2 chiều) |
| H1-13 | 2b matrix 20 row + ring1:195/ring2:196/ring4:197 + header :174 không hardcode số |
ĐẠT | sed -n '174,200p' | grep -c '^| ' = 21 = 1 header + 20 row (dòng |---| không khớp pattern) · :174 = "Skill assignment (6 skill, re-distributed S39)" — số SKILL, không phải số VAI ⇒ không tự-lão-hoá |
| H1-14 | 2c 10 hit tên-chết / 8 bề-mặt sống · 10/10 frozen-mention · 0 dùng-sống | ĐẠT (kết-luận) + caveat PHẠM-VI | Tao quét RỘNG hơn: .claude/governance/ACTIVE-MARKS.md 4 · .claude/governance/.session-counter.json 6 · docs/governance/** ~11 · docs/STATUS.md 4 — đều ngoài 8 bề-mặt H1 chọn. Mở từng cái: counter-hit nằm trong chuỗi _note/event (bản-ghi sự-kiện, KHÔNG phải key máy đọc) · ACTIVE-MARKS-hit nằm trong bảng-mapping rename + scope-cũ của mark. ⇒ kết-luận "0 dùng-sống" HELD, nhưng con số "10" là 10-trong-8-bề-mặt, không phải 10 repo-wide (H1 có khai phạm-vi ⇒ không chấm TRƯỢT) |
| H1-15 | ③ enabledPlugins 18 / true 15 / false 3 + đúng 3 tên |
ĐẠT EXACT | json.load(~/.claude/settings.json) (parse KHÁC sed của H1): total 18, true 15, false 3 = pr-review-toolkit@… · code-modernization@… · hookify@… |
| H1-16 | ③ standalone skill 23 | ĐẠT | ls -1 ~/.claude/skills | wc -l = 23 |
| H1-17 | ③ marketplace 37 | ĐẠT | ls -1 ~/.claude/plugins/marketplaces/claude-plugins-official/plugins | wc -l = 37 (+ ghi công: H1 tự khai "count trùng ≠ set trùng" và dán 37 tên làm mốc — đúng nấc trung-thực) |
| H1-18 | ③ settings.json:11 = claude-opus-5[1m] |
ĐẠT EXACT (đúng cả số dòng) | sed -n '11p' = "model": "claude-opus-5[1m]", · json['model'] = 'claude-opus-5[1m]' |
| H1-19 | ③ nợ S143 (a) model-pin-flip-unlogged CLOSED | ĐẠT | STATUS:452 chứa "Lead = DEFAULT Opus 5 MAX (thư 59ce1d0f @S149)" · session-start.md khối BƯỚC 0.6 có dòng "🔄 VALUE-update @S149 … Default = Opus 5 MAX ở MỌI vị trí, KỂ CẢ ghế lead" |
| H1-20 | ③ nợ S143 (b) outage-recipe hết no-op | ĐẠT | session-start.md outage-path: "GIỮ /model claude-opus-4-8[1m] + BÁO HUB NGAY" ≠ pin opus-5 ⇒ recipe trỏ model khác pin ⇒ có tác-dụng thật |
| H1-21 | ④ STATUS:451 Skills 6 = 3 domain + 3 ops |
ĐẠT | grep -n "^| Skills" = :451 | Skills | 6 | 3 domain + 3 ops | — khớp 6 dir đĩa |
| H1-22 | FLAG-2 STATUS:453 RAG 2447 vs tươi 2448 |
ĐẠT (tao đo LẠI bằng nguồn gốc) | tao tự gọi MCP list_projects (không đọc qua machine-baseline): proj_solution_erp.chunk_count = 2448 ⇒ lệch +1 xác nhận |
| H1-23 | ④ README:27 ⓘ diagram 7-lane vẫn ĐÚNG (legend 7 màu · B1 0-số-cứng) |
ĐẠT | sed -n '28,60p' | grep -oiE "cyan|blue|yellow|orange|purple|red|green" | sort -u = 7 màu distinct · :27 liệt tên vai + chốt "Số vai canonical → docs/STATUS.md" (0 số cứng) |
| H1-24 | FLAG-3 tests/…/Application/ = 38 file |
ĐẠT | ls -1 | wc -l = 38 · grep -vc '\.cs$' = 0 ⇒ 38/38 là file .cs thật |
| H1-25 | FLAG-4 commands 19 · "3 file thêm gần nhất = snapshot · pause · fable-clone" | ĐẠT (19) + 🔴 TRƯỢT-nit (danh-sách 3 tên) | ls -1 .claude/commands/*.md | wc -l = 19 ✓. Nhưng git log --diff-filter=A -1 từng file: snapshot 2448393 2026-07-24 · pause 8aa3869 2026-07-12 · tiep 8aa3869 CÙNG COMMIT với pause · fable-clone e350660 2026-07-03 ⇒ 3 mới nhất = snapshot · pause · tiep, KHÔNG phải fable-clone. Kết-luận delta 18→19 = snapshot.md KHÔNG đổi |
| H1-26 | INFORM-1 class ∈ enum ĐÓNG, H1 không tự chế | ĐẠT | json.load(memory-budget.json)['lead_self_audit']['flag_classes'] = 11 class, có view-stale-count; cả 4 FLAG của H1 đều dùng đúng class trong enum |
| H1-27 | INFORM-2 C1 MED nằm ở session-log (frozen) + turf H24 | ĐẠT | machine-baseline.md:22 xác nhận vị-trí docs/changelog/sessions/2026-07-25-1930-S151-…:25 |
§2B — VERDICT PER-CLAIM · H2 harvest-curator (23 claim: ĐẠT 21 / TRƯỢT 1 / KHÔNG-CHẠM 1)
| # | claim H2 (trục) | verdict | bằng-chứng tao tự chạy |
|---|---|---|---|
| H2-1 | §1 universe 55 dir | ĐẠT | python os.listdir + isdir = 55 (nguồn KHÁC: H2 dùng ls -1d */ | wc -l) |
| H2-2 | §1 3 dir không có *-synthesis.md non-0 — đúng 3 tên |
ĐẠT EXACT | python os.walk + getsize>0 → đúng 3: S117-pe-approve-minmax-range (1 file) · S117-pe-luyke-finalize (1 file) · S152-h24-open-bookend (8 file, có run.md) |
| H2-3 | §1 ORPHAN THẬT = 0 (Coverage) | ĐẠT | 2 dir spec-only không run.md (by-design, baseline S132 đã ghi) + 1 dir chính wave đang chạy ⇒ 0 orphan. Phán độc-lập trùng H2 |
| H2-4 | §1b S144-bootstrap CÓ synthesis ⇒ không orphan (nợ ring1-S151 của TAO đóng) |
ĐẠT EXACT | find -printf "%s %f" = 1239 bootstrap-synthesis.md · 16732 sub-tooling-auditor-1.md · 18326 sub-harvest-curator-1.md — khớp 3/3 byte. Nợ TAO bắt @S151 đóng ĐÚNG (và H2 khai đúng bản-chất: lỗi mẫu-số, không phải folder thiếu vết) |
| H2-5 | §2a 9 vai distinct chạy @S151 | ĐẠT | ls 2 folder: bookend 6 vai (harvest·lead-gap·lead-stale·ring1·ring2·tooling) + trio 3 vai (harness-audit/eval/refine) = 9, trùng tên 9/9 |
| H2-6 | §2a 20 role-dir | ĐẠT | find -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d | wc -l = 20 |
| H2-7 | §2a 9/9 vai có mục ## S151 + hit-count từng vai |
ĐẠT EXACT 9/9 | grep -c S151 per role: lead-gap 3 · lead-stale 3 · ring1 2 · ring2 2 · tooling 2 · harvest 2 · h-eval 2 · h-refine 1 · h-audit 1 — khớp từng con một với bảng H2 |
| H2-8 | §2a 11 vai không chạy = 0 hit | ĐẠT EXACT | đúng 11 vai còn lại đều grep -c S151 = 0 (cicd · db · fd · impl-be · impl-fe · inv-api · inv-cb · office · reviewer · ring4 · test-spec) |
| H2-9 | FLAG-1 chứng ① 3 diary mtime = 19:29:03 (cùng giây, batch) | ĐẠT EXACT | stat -c "%y": lead-gap 19:29:03.547 · lead-stale 19:29:03.466 · ring2 19:29:03.582 |
| H2-10 | FLAG-1 3 deep-file: 22.056/19:46:35 · 22.157/19:48:49 · 22.843/20:09:56 | ĐẠT EXACT 6/6 | stat -c "%s %y": 22056 19:46:35 (lead-stale-deep) · 22157 19:48:49 (lead-gap-deep) · 22843 20:09:56 (ring2-deep) ⇒ mtime-chain diary < deep đúng 17–41 phút |
| H2-11 | FLAG-1 chứng ② grep -rn "deep-S151" agent-memory/ = 0 |
ĐẠT | tao chạy lại = 0 |
| H2-12 | FLAG-1 chứng ② grep 3 byte-cite (22.056/22.157/22.843) = 0 |
ĐẠT | regex 22[.,]056|22[.,]157|22[.,]843 trên agent-memory/ = 0 |
| H2-13 | FLAG-1 chứng ③ 0 token "deep" trong khối ## S151 (0/0/0) |
ĐẠT EXACT | python cắt block heading-to-heading: lead-gap :46–50 0 · lead-stale :24–28 0 · ring2 :52–56 0 |
| H2-13b | (phụ) "2 hit deep ở lead-gap + 1 ở lead-stale đều thuộc khối S143" | ĐẠT về QUY-THUỘC · lệch ĐƠN-VỊ | quy-thuộc đúng 100% (lead-gap :25 heading ## S143 DEEP-audit #1 + :27 trong khối đó; lead-stale :18 "S143 … DEEP-audit"). Đơn-vị: lead-gap = 2 DÒNG nhưng 3 occurrence (grep -c dòng ⟂ grep -o|wc -l occurrence — bẫy quen feedback_resume_premise_reverify) |
| H2-14 | FLAG-1 chứng ④ commit 1b85713 20:13:25 chứa 3 deep +214/+171/+219 = 604 + 9 diary +4/+5 |
ĐẠT EXACT | git show -s --format="%ci" = 2026-07-25 20:13:25 · git show --numstat: lead-gap-deep 214 · lead-stale-deep 171 · ring2-deep 219 (Σ 604) · đúng 9 MEMORY.md với +4 (h-audit/h-eval/h-refine/harvest) và +5 (lead-gap/lead-stale/ring1/ring2/tooling) |
| H2-15 | §3(A) 0 file <400B trong 3 folder · nhỏ nhất 1.861/1.947/1.971 | ĐẠT EXACT | find -size -400c | wc -l = 0 · sort -n → 1861 S151-bookend/run.md · 1947 trio/run.md · 1971 trio/trio-synthesis.md |
| H2-16 | §3(B) 10 file 0-byte, TẤT CẢ .gitkeep |
ĐẠT EXACT | find -size 0c -printf "%f\n" | sort | uniq -c = 10 .gitkeep (0 tên khác) |
| H2-17 | §3(C) 5 diary nhỏ nhất 1047/2060/2131/2149/3323 | ĐẠT EXACT 5/5 | find -name MEMORY.md -printf "%s %p" | sort -n | head -5 khớp cả 5 số + 5 tên |
| H2-18 | §4 git status --porcelain agent-memory/ = 0 (containment) |
ĐẠT | tao chạy lại = 0 dòng (kể cả sau khi 6 sub đã chạy) |
| H2-19 | trục 4 Placement: 0 dir rỗng · 20/20 role-dir có MEMORY.md | ĐẠT | find .claude -type d -empty | wc -l = 0 · role-dir 20 / MEMORY.md depth-2 = 20 |
| H2-20 | §5 Fidelity mẫu ring2 6/6 truy được (byte 18.785 · 8 heading ĐẠT · falsify 5) |
ĐẠT (spot 3/6 mệnh-đề) | stat -c %s sub-ring2-S151.md = 18785 EXACT · grep -cE "^### [SG]-[0-9]" = 8 · file chứa 19 lần chữ "ĐẠT" (bao trọn 8 heading) ⇒ 3 mệnh-đề load-bearing nhất tái-dựng đúng |
| H2-21 | §5-bis U+FFFD = 0 trên 20 diary + 12 S151 + 6 trio + 4 S152 | 🔴 TRƯỢT (SỐ SAI — hit LÀNH) | python str.count('\ufffd') (đọc file trực-tiếp, KHÔNG qua shell-quoting) → 1 hit ở agent-memory/harvest-curator/MEMORY.md char-index 8912 (nội dung: inv-cb "<FFFD>24.1KB" = m#6 tail-cut artifact tự-bắt) + 1 hit ở CHÍNH sub-harvest-S152.md:124 (nằm TRONG backtick của dòng **LỆNH:** grep -c …). Phán 2/2 hit = LÀNH (mention/trích artifact — use⟂mention, bài citation-trap S123/S151 tao suýt nộp HIGH oan @S151). Nhưng "0" là số SAI ⇒ xem F-4: instrument FFFD của H2 có dấu hiệu mù |
| H2-22 | §5-bis iconv VALID 12/12 |
KHÔNG-CHẠM | tao không chạy lại iconv. Hậu-thuẫn gián-tiếp: python io.open(…, errors='strict').read() thành-công trên 20/20 diary + 34/34 file run S151+S152 ⇒ 0 UnicodeDecodeError (KHÔNG thay iconv được vì đây là phép decode khác) |
| H2-23 | §5-bis moved-not-cut N/A (0 archive/ trong 1b85713) |
ĐẠT | git show --stat 1b85713 | grep -c "archive/" = 0 |