- Owner 3-quyết: (30) JUMP để-nguyên-theo-nhịp · (31) 4 persona +NEVER-block (restart ĐÃ THOẢ) · (32) vòng 1→5 AUTO — lô consent gỡ 9 site (5 H1 + ring1-tự-bắt + 3 trio; E-013 EXT) - Memory-ops TRỌN: A1-A4/D1/D2/R1/B-series — A7 392/392 · mfe 20/20-100% lần đầu · lead-gap drain 24.728→16.485B · strike-ledger + WARN-latch (-Ack = owner-action) - V4 sleep AUTO đầu: 1 shard thật/16 KÊU · ring4 đầu-đời TRƯỢT-4/5 → 4 fix gist (scribe sub-ring4-close vì return-only) - Thư model re-stamp: 59ce1d0f → 9c909007 published (G-024a) — adap-report Đính-chính @S152 + sweep 13 bề-mặt LIVE - Bookend @close: stale 6 FLAG + gap 2 FLAG → vá 8/8; ring2 8/8 ĐẠT (4-A pin-bản-cắt → slot 33) · ring1 48Đ/5T/59-claim - M9 13 đơn-vị diary (3 S151-deep hồi-tố) · #53 ×10-chắc → tally 60-cận-dưới + errata subject-1b85713 - Session-log 2 run= + completeness-gate 5-vòng ĐẠT · HANDOFF segment S152 (carry 3-đóng/3-mới/23-giữ; slot 33/34) Co-Authored-By: Claude Fable 5 <noreply@anthropic.com>
22 KiB
sub-lead-stale-auditor — S152 @open bookend (hình B, vô-điều-kiện)
Vai: H24 §2(1) vai-STALE — soi VIEW LỆCH SOURCE trên bề-mặt lead. Propose-only, không sửa file nào ngoài file này. Nền máy:
machine-baseline.mdcùng thư-mục (TOTAL 47; canonical mig=67 test=532 gotcha=83 table=89 menu=54 policy=216). KHÔNG chạy lại việc máy đã làm — chỉ thêm lăng-kính ngữ-nghĩa. Luật ghi: APPEND TỪNG FINDING NGAY KHI THẤY (anti-#53). Mỗi số kèm LỆNH sinh ra nó, kể cả VERIFIED-CLEAN (bài S151: ring2 BROKE đúng dòng thiếu lệnh). Nhịp: counter 26 · light_at 25 (đã qua) · deep_at 25 → deep KHÔNG tới hạn theo direction; đây là light @open.
D-0 (disposition MED của máy) — broken-gotcha-ref #91 = KHÔNG PHẢI FLAG của vai này
Máy in: C1 MED broken-gotcha-ref tại docs/changelog/sessions/2026-07-25-1930-S151-bootstrap-trio-auto-fixes.md:25 cite #91 > max 83.
Lệnh:
grep -n 'gotcha 91' docs/changelog/sessions/2026-07-25-1930-S151-bootstrap-trio-auto-fixes.md
# 25: ... — **FI 8-ca**, ... ("gotchas 111.616B" lùi match "11") → chốt `(?!\d)`. Live: #111 tắt, positive-control "gotcha 91" giữ răng.
grep -o '^### [0-9]\+\.' docs/gotchas.md | tail -3 # -> ### 81. / ### 82. / ### 83.
grep -c '^### [0-9]\+\.' docs/gotchas.md # -> 83
Bản-chất (máy mù đúng chỗ này): dòng :25 không hề khẳng-định tồn tại gotcha #91. Nó thuật lại chuỗi positive-control của fault-injection cho chính detector C1 — "gotcha 91" nằm trong ngoặc-kép, vai trò mention, không phải use. Không có cặp view↔source nào lệch: view nói "test fixture tên gotcha 91 vẫn bị bắt", source (gotchas.md) không mâu-thuẫn câu đó.
- KHÔNG phải
view-stale-count:view-stale-countcần view trỏ một con-số cũ của cùng đại-lượng mà source đã đổi. Ở đây view không trỏ số-lượng gotcha, nó trỏ một literal đầu vào của test. - KHÔNG phải cite nhầm AS-17/E-013 thành gotcha#: đọc nguyên câu thì chủ-ngữ là positive-control giữ răng, không phải một bài-học được viện-dẫn.
- Đây là dương-giả lớp citation-trap đã có tên trong auto-memory (
feedback_citation_trap_selfreference: doc mô-tả matcher tất-yếu chứa mẫu matcher bắt; discriminator = enclosure use⟂mention). Trớ-trêu đúng-lớp: chính bản vá thêm(?!\d)(chống backtracking111.616B) lại đẻ ra văn-bản làm detector kêu. - Sửa detector = turf tooling/máy, KHÔNG phải turf tao. Tao chỉ đóng dấu: MED này không sinh FLAG lead-view nào, đừng đếm nó vào tally H24 của vai-STALE.
INFORM cho lead (1 dòng để chuyển tiếp, không phải FLAG): nếu muốn triệt lớp này, discriminator rẻ nhất là bỏ qua match nằm trong "..."/`...` — nhưng đó là quyết-định của lane máy, và nó có đánh-đổi (mention thật-sự-stale trong ngoặc sẽ lọt).
FLAG-1 — view-stale-count — MED
view: docs/HANDOFF.md:7 mục (29) — NEXT anh, owner-facing, đang hỏi anh "close-sweep hay giữ tiếp?"
Trích (cắt, không dán nguyên khối để tránh bẫy tự-tham-chiếu @W0.4): (29) 3 carry già máy vừa bắt lại (uat-s134-luyke streak 8 · uat-s133-budget-freeze 10 · hook-vs-budget-cap 13 — số tươi @close S151, segment mới +1; số 7/9/12 là lúc đo @giữa-phiên)
source: machine-baseline.md:27 (đo tươi tối nay) + tao tự re-implement từ đĩa → hook-vs-budget-cap 12 · uat-s133-budget-freeze 9 · uat-s134-luyke 7.
view nói "8/10/13 là số tươi @close, 7/9/12 đã cũ" vs source "7/9/12 mới là số trên ĐĨA lúc này, 8/10/13 không tồn tại ở bất kỳ thời điểm nào".
Lệnh (re-implement đúng 2 regex của detector, không chạy lại detector):
python -c "
import re,io
raw=io.open('docs/HANDOFF.md',encoding='utf-8').read()
marks=[m.start() for m in re.finditer(r'(?m)^\*\*(?:[^\x00-\x7F]+\s*)?NEXT\s+(?:anh|em)\b',raw)]
segs=[raw[marks[i]:(marks[i+1] if i+1<len(marks) else len(raw))] for i in range(len(marks))]
cl=[]
for s in segs:
ks=set(re.findall(r'\[carry:([a-z0-9][a-z0-9._-]*)\]',s))
if ks: cl.append(ks)
print('segments=%d carry-lines=%d'%(len(segs),len(cl)))
for k in ['hook-vs-budget-cap','uat-s133-budget-freeze','uat-s134-luyke']:
n=0
for c in cl:
if k in c: n+=1
else: break
print(' %-26s streak=%d'%(k,n))
print('above-first-anchor keys DROPPED =',len(set(re.findall(r'\[carry:([a-z0-9][a-z0-9._-]*)\]',raw[:marks[0]]))))
"
# segments=18 carry-lines=15
# hook-vs-budget-cap streak=12
# uat-s133-budget-freeze streak=9
# uat-s134-luyke streak=7
# above-first-anchor keys DROPPED = 26
Vì sao "+1" KHÔNG xảy ra (phần máy im — nó chỉ in streak, không in mô-hình): streak đếm carry-line, và carry-line = logic-segment CÓ chứa [carry:*], mà segment bắt đầu TỪ anchor **NEXT anh/em đầu tiên (governance-detectors.ps1:894-898: $segs dựng từ $marks[0].Index trở đi). ⇒ toàn bộ phần file TRÊN anchor đầu tiên không thuộc segment nào. Dòng re-stamp tươi nhất — HANDOFF.md:6 "Carry MỞ re-stamp @S151", 26 slug — nằm ở dòng 6, tức TRÊN anchor dòng 7 ⇒ bị bỏ trọn khỏi phép đo (số 26 in ở dòng cuối lệnh trên). Thêm một dòng re-stamp mới ở đầu file không cộng 1; cái cộng 1 là thêm một anchor mới.
Đánh-giá mức-độ (không hạ chuẩn vì "lead chắc có lý do"): đây không chỉ lệch 1 đơn-vị. Câu view còn đảo ngược thứ-tự tin-cậy — nó dán nhãn "@giữa-phiên" (= cũ) lên đúng bộ số ĐANG đúng, nên anh đọc xong sẽ tin 8/10/13. Cả 3 số cùng lệch cùng chiều +1 ⇒ không phải typo lẻ mà là một mô-hình sai được áp cho cả bộ.
resolve: hết flag khi HANDOFF.md:7 mục (29) mang đúng bộ số đo-được (12/9/7 tại thời-điểm ghi) và bỏ mệnh-đề "segment mới +1" (hoặc thay bằng "streak chỉ tăng khi thêm anchor NEXT, không tăng khi thêm dòng re-stamp"). Không cần chạm detector — sửa detector/anchor là turf máy (H1), tao không đề-xuất ở đây.
D-1 (disposition RAG +1) — KHÔNG PHÁT FLAG: số-tự-nhiên-trôi, không phải view-stale-count
Lệnh (tao tự gọi, không đọc lại baseline):
mcp__rag-unified__list_projects
# -> proj_solution_erp chunk_count = 2448 ; last_indexed_at 2026-05-29T23:26:13 (stale-known)
grep -n '244[78]' docs/STATUS.md | cut -c1-150
# 453: | RAG chunks | **2447** | re-verify S151 (`list_projects` - alive, +6 vs S126's 2441; ...)
# 465: - State: ... RAG 2447 ...
grep -n -o 'RAG 2447' docs/STATUS.md # -> :6 va :465
Ba bề-mặt trong STATUS đều ghi 2447 (:6 header · :453 ô canonical · :465 recap) ⇒ 0 bất-đối-xứng nội-bộ. Đây là điểm khác căn-bản với ca CANONICAL-POISON @S148 (khi đó :6 và :448 cùng file nói hai số khác nhau về test) — nay ba nơi đồng-thanh, chỉ cùng lệch so với live +1.
Vì sao KHÔNG phải FLAG (phán, không né):
- Đại-lượng này là bộ-đếm runtime tăng đơn-điệu do chính lead ghi (
store_memory, lead = sole RAG-writer). Chunk +1 khớp đúng nhịp: STATUS ghi 2447 lúc soạn closeout S151, rồi closeout S151 tựstore_memory⇒ 2448. Không có "đổi source rồi quên vá view" — view đo đúng tại thời-điểm đo. - Ô canonical mang dấu-vết provenance tường-minh ("re-verify S151", "+6 vs S126's 2441") ⇒ người đọc biết đây là snapshot có mốc, không phải khẳng-định live.
- Nếu tao flag cái này, flag đó không bao giờ resolve bền — mỗi closeout lại +1. Đúng thứ nhiễu-vĩnh-viễn mà trap#3 cấm, và là mồi Goodhart (vá bằng cách gỡ số khỏi bảng = rời tập-đo).
- Không có máy nào ăn số này làm thước: canonical-resolve của detector chỉ có mig/test/gotcha/table/menu/policy (baseline:21) — RAG không nằm trong đó.
INFORM cho lead (1 dòng, KHÔNG tính vào tally): consumer duy-nhất là .claude/commands/session-start.md:294 — nó dặn "so LIVE với row RAG chunks trong STATUS". Cấu-trúc so-sánh-với-snapshot này sẽ luôn lệch ở lần mở phiên kế (vì closeout vừa +N). @S151 mày đã gỡ thước cứng "~3076" ở đúng dòng đó; nếu muốn dòng này khỏi kêu-giả mãi thì nó cần ngưỡng/ngữ-nghĩa ("live ≥ row, chênh nhỏ = bình thường; live SỤT = báo động") chứ không phải khớp-tuyệt-đối. Đó là turf tooling/gap, tao chỉ đặt lên bàn.
FLAG-2 — view-residual-asym — MED
view: docs/STATUS.md:455 — dòng **Bundle hash live (prod):** nằm TRONG §CURRENT STATE (ngay dưới bảng canonical), ghi admin BVCukFP5 · user DoxyEOxh, tự đóng mốc "(S134 — 6664a61 …)".
source: docs/STATUS.md:6 (header CURRENT) · docs/STATUS.md:465 (recap S151) · docs/HANDOFF.md:13 (segment S147) — cả ba: bundle FROZEN admin B2j1LQ-v / user C3wbJegk, land @S147 (7d39d8d+4510cea, CI #407, rotate ×2 verify 2-nguồn curl em-main khớp cicd-monitor).
view nói "bundle prod = BVCukFP5/DoxyEOxh (S134)" vs source "prod = B2j1LQ-v/C3wbJegk từ S147, và FROZEN suốt S148→S151".
Lệnh:
grep -rn 'B2j1LQ-v' docs/STATUS.md docs/HANDOFF.md | cut -c1-90
# docs/STATUS.md:6 (header CURRENT S151)
# docs/STATUS.md:465 (recap S151)
# docs/HANDOFF.md:13 (segment S147)
grep -rn 'BVCukFP5' docs/STATUS.md | cut -c1-70
# docs/STATUS.md:455 <-- o CANONICAL trong §CURRENT STATE
# docs/STATUS.md:491 / :497 / :514 / :528 <-- recap S140/S141-143 (frozen, DUNG de yen)
sed -n '455p' docs/STATUS.md | grep -o 'B2j1LQ-v\|C3wbJegk\|BVCukFP5\|DoxyEOxh' | sort | uniq -c
# 2 BVCukFP5
# 2 DoxyEOxh <-- 0 lan xuat hien cap S147 trong TOAN BO 13.120 ky-tu cua dong nay
Vì sao là view-residual-asym chứ không phải class khác: dấu-hiệu định-danh ở đây là bất-đối-xứng của một đợt sửa: S147 rotate bundle → cập-nhật 3 bề-mặt (header STATUS, recap STATUS, HANDOFF) nhưng bỏ đúng 1 bề-mặt là dòng canonical :455, rồi 4 nhãn phiên sau (S148 · S149-S150 · S151) mỗi lần đều khai "bundle FROZEN" mà không ai quay lại dòng đó. Không xếp view-stale-count vì vật lệch là cặp định-danh hash, không phải con-số đếm được.
Ranh-giới canonical (tao không tự phán bừa): luật của tao là derived ghi khác canonical ⇒ flag derived. Ở ca này chính dòng canonical mới là dòng lệch — nhưng tao không phải "nghi canonical sai": (a) nó tự đóng mốc "(S134", tức tự khai vintage cũ hơn S147; (b) sự-thật prod S147 có 2 nguồn độc-lập đã verify; (c) 3 bề-mặt muộn hơn đồng-thanh. Nên đây là canonical tụt hậu có bằng-chứng, cùng lớp CANONICAL-POISON tao bắt @S148 (khi đó :448 test 528 vs :6 532) — chỉ khác trục.
Máy mù ở đâu: trục bundle không nằm trong canonical-resolve của detector (machine-baseline.md:21 chỉ có mig/test/gotcha/table/menu/policy) ⇒ 0 flag máy, mãi mãi. Trong khi .claude/commands/session-start.md:347 xếp "bundle hash prod" vào Critical signal phải đọc mỗi phiên ⇒ ai đối chiếu prod với :455 sẽ kết-luận sai ("bundle rotate ngoài ý muốn" / nghi deploy regression).
Vì sao MED không HIGH: dòng tự-khai "(S134" nên người đọc cẩn-thận thấy được vintage, và hiện chưa có máy nào ăn số này làm thước. Nếu sau này wire bundle vào cross-check thì ca này thành HIGH.
resolve: hết flag khi :455 mang cặp B2j1LQ-v/C3wbJegk với mốc S147 (giữ lineage S134 dạng ghi-chú, đừng xoá — chuỗi rotate history có giá-trị), hoặc dòng đó được đổi tiêu-đề thành "Bundle hash (mốc S134, lịch-sử)" và cặp live chuyển lên bảng canonical thành 1 row riêng.
FLAG-3 — view-residual-asym — MED
view: .claude/agents/README.md:5 — CÙNG MỘT DÒNG chứa hai khẳng-định ngược nhau về model của lead:
- offset ~179: "em main lead DEFAULT Opus 5 MAX (thư
59ce1d0f@S149; Fable = anh/model·/fable-real— 🧊 idiom "anh chọn per-session" superseded-VALUE)" ← đã vá, và tự tuyên-bố idiom kia đã chết - offset ~1224: "Lead runtime = per-session owner-choice (Fable ↔ Opus)" ← in đậm, không nhãn, đọc như luật đang sống = đúng cái idiom mà offset 179 vừa khai là superseded
source: ô canonical docs/STATUS.md:452 §Sub-agents — làm ĐÚNG: giá-trị sống = "…Opus 5 MAX (thư 59ce1d0f @S149; anh chốt ô canonical hiển-thị DEFAULT-fleet @S151…)", và mọi vết owner-choice trong ô đó đều bọc nhãn "🧊 Lineage owner-choice/flip-chain FROZEN tới flip-8…".
view nói "lead runtime = per-session owner-choice (Fable ↔ Opus)" (không nhãn, đậm) vs source "default-fleet = Opus 5 MAX; owner-choice là LINEAGE đã 🧊 FROZEN".
Lệnh:
sed -n '5p' .claude/agents/README.md | grep -o 'lead DEFAULT Opus 5 MAX[^)]*)'
# lead DEFAULT Opus 5 MAX** (thu `59ce1d0f` @S149; Fable = anh `/model`.`/fable-real` - 🧊 idiom "anh chon per-session" superseded-VALUE)
sed -n '5p' .claude/agents/README.md | grep -o 'Lead runtime = per-session owner-choice[^)]*)'
# Lead runtime = per-session owner-choice (Fable <-> Opus)
python -c "
import io
s=io.open('.claude/agents/README.md',encoding='utf-8').read().split('\n')[4]
for n in ['lead DEFAULT Opus 5 MAX','superseded-VALUE','Lead runtime = per-session owner-choice','Lineage:']:
print('%6d %s'%(s.find(n),n))
print('line len =',len(s))"
# 179 lead DEFAULT Opus 5 MAX
# 296 superseded-VALUE
# 1224 Lead runtime = per-session owner-choice <-- NAM NGOAI moi nhan
# 1662 Lineage: <-- clause lineage bat dau SAU no
# line len = 1830
# doi chung: o canonical lam dung
sed -n '452p' docs/STATUS.md | grep -o '.\{40\}Lineage owner-choice.\{60\}'
Điểm chốt (máy không phán được): offset 1224 không được bọc bởi mệnh-đề Lineage: — mệnh-đề đó chỉ bắt đầu ở offset 1662, tức sau nó. Nên đây không phải "đóng-băng-có-chủ-đích" (trap#3): nó là dư-lượng của đợt value-update sửa nửa đầu dòng, quên nửa sau cùng dòng. Detector C3 vocab-fork đếm token two-tier/all-inherit/worker-tier-pin nên cụm owner-choice không nằm trong tập-đo của nó ⇒ máy im.
Vì sao MED: .claude/agents/README.md nằm trong memory-budget.json → crystallized_backfill.hotload_sources = hot-feed always-on của lead, nên câu in-đậm sai này được nạp lại mỗi phiên; và nó nói về đúng thứ phiên nào cũng phải quyết (model của lead). Không HIGH vì cùng dòng đã có câu đúng đứng trước, người đọc kỹ tự thấy mâu-thuẫn.
resolve: hết flag khi cụm ở offset ~1224 được (a) gỡ, hoặc (b) đổi thành "Lead runtime = default Opus 5 MAX; /model·/fable-real là lượt-gõ của anh", hoặc (c) đưa vào trong nhãn 🧊 lineage như STATUS:452 đã làm. Không đổi ô canonical — canonical đang đúng.
VERIFIED-CLEAN (đã soi, KHÔNG phát flag — kèm lệnh, per bài S151)
VC-1 — trục CANONICAL-vs-HEADER (chính ca đã cắn @S148): SẠCH trên mọi trục ĐẾM.
sed -n '6p' docs/STATUS.md | grep -o 'Mig 67\|89 bảng\|532 test\|gotcha 83\|menu 54' | sort -u
# 532 test / 89 bảng / Mig 67 / gotcha 83 / menu 54
awk 'NR>=441 && NR<=453 {match($0,/^\| [^|]+\| [^|]+\|/); print substr($0,RSTART,RLENGTH)}' docs/STATUS.md
# | Migrations | **67** | · | SQL tables | **89** | · | Menu keys | **54** |
# | Tests | **532 PASS** | · | Gotchas | **83** | · | Sub-agents | **20** | · | Policies | **216** |
⇒ header :6 khớp 5/5 ô canonical. Ca canonical-poison test-count 528-vs-532 tao bắt @S148 đã vá và GIỮ vá (nay cả hai nơi = 532, khớp dotnet test tươi 532 ở baseline:40). Ghi rõ: kết-luận "sạch" này tính từ số đo trên, không phải dán nhãn (anti-META-COUNT).
VC-2 — roster 20: SẠCH cả hai phía, và tránh được đúng 2 bẫy đã cắn người.
ls -1 .claude/agents/*.md | grep -v README | wc -l # -> 20 (glob thô se ra 21 = bay README:6)
sed -n '452p' docs/STATUS.md | grep -o '^| Sub-agents | \*\*[0-9]*\*\*' # -> | Sub-agents | **20**
⇒ đĩa 20 == canonical 20. Và agents/README không chép số (dòng :3/:5/:6 tự cấm chép, trỏ canonical) ⇒ trục view-stale-role-desc không có ca nào phiên này. Đây là điểm khác S143/S151: hai lần đó README tự khai roster bằng liệt-kê TÊN nên grep-theo-SỐ mù; lần này tao đếm phần-tử trên đĩa rồi mới so.
VC-3 — menu 54: SẠCH, và tao đo bằng HAI thước khác nhau vì máy KHÔNG cross-check trục này.
grep -c 'public const string' src/Backend/SolutionErp.Domain/Identity/MenuKeys.cs # -> 54
sed -n '147,220p' src/Backend/SolutionErp.Domain/Identity/MenuKeys.cs \
| sed -n '/All =/,/};/p' | grep -o '[A-Za-z_][A-Za-z0-9_]*\s*,' | wc -l # -> 54 (dem PHAN-TU)
⇒ const-count 54 == element-count 54 == canonical 54. 🔴 Lý do phải đo 2 thước: baseline in [OK] canonical matches disk (**mig+gotcha**) — menu/test/table/policy KHÔNG được máy cross-check (đúng bài "cross-check phủ tới đâu mới tin tới đó" @S148). Đính-chính sổ của chính tao: diary S150 ghi "const-count 51 ≠ element 54"; đo lại hôm nay cả hai đều 54 ⇒ vế "51" không còn đúng trên đĩa hiện tại, đừng mang đi dùng lại.
VC-4 — dư-lượng sweep model @S151: SẠCH trên 3/4 bề-mặt sống (bề-mặt thứ 4 = FLAG-3).
grep -rn 'owner-choice\|all-inherit\|two-tier\|Opus 4\.8' docs/STATUS.md .claude/agents/README.md \
.claude/commands/session-start.md .claude/commands/session-end.md CLAUDE.md | cut -c1-165
session-start.md:41-42— có🔄 VALUE-update @S149+🧊 Lineage: MTv3 owner-choice … superseded-VALUE⇒ nhãn đủ, CLEAN.STATUS:452(ô canonical) —🧊 Lineage owner-choice/flip-chain FROZEN tới flip-8⇒ CLEAN.STATUS:17/:198/:205/:576/:579/:587,HANDOFF:31/:56/:63/:80/:242— đều nằm trong khốiPrev Sxxx/ recap đóng-băng ⇒ KHÔNG flag (trap#3: recap kẹt ở phiên GHI là đúng thiết-kế; bài S140 "nấc advance ở phiên KẾ, recap đứng yên").agents/README:12/:13/:15— là các dòng> Upgrade <ngày>:= mục changelog theo mốc, ngày cũ là mục-đích ⇒ KHÔNG flag. Khác hẳn:5(dòng Architecture, thời hiện-tại) — nên chỉ:5bị bắt.CLAUDE.mdroot — 0 hit; nó cố ý không chép giá-trị posture (khối "🎛️ Chế-độ đang hiệu-lực" chỉ trỏ nơi tra) ⇒ CLEAN by design.
VC-5 — .claude/governance/ACTIVE-MARKS.md: 0 ca trong turf tao.
grep -rn 'owner-choice\|all-inherit\|two-tier\|Opus 4\.8\|B2j1LQ\|BVCukFP5' .claude/governance/ACTIVE-MARKS.md
# -> 0 hit (chi 1 hit 'fable-{real,clone}' o :19 = ten COMMAND, khong phai gia-tri model)
VC-6 — RAG/gotcha/mig: xem D-0 (dương-giả citation-trap) và D-1 (số-tự-nhiên-trôi) ở trên — cả hai có lệnh riêng, cả hai KHÔNG phát flag.
Không soi (khai thẳng, đừng đọc thành "sạch")
.claude/commands/session-end.md— chỉ chạm qua grep VC-4 (trục model), không soi toàn-diện.- Thân
HANDOFF:29(mega-line 10.389 ký-tự) — chỉ soi mục (29) theo PIN; các mục khác trong dòng đó không rà. - Trục H24-3 session-label (bài đắt @S150:
STATUS0 chuỗiLast updated,HANDOFF:5viết(**S147**nên regex\(Strượt) — không đo lại phiên này; "0 flag" ở trục đó vẫn KHÔNG được đọc thành sạch.
Tally đề-xuất
(để lead đưa vào h24-signal-write; tao không ghi ledger — propose-only)
| class | fire? | số FLAG |
|---|---|---|
view-residual-asym |
✅ | 2 (FLAG-2 bundle-hash canonical · FLAG-3 agents/README:5 nửa-dòng-sót) |
view-stale-count |
✅ | 1 (FLAG-1 carry-streak 8/10/13 vs 12/9/7) |
view-stale-status |
❌ | 0 |
view-stale-header |
❌ | 0 |
view-stale-role-desc |
❌ | 0 (VC-2: README bỏ-số, roster đĩa 20 == canonical 20) |
TOTAL: 3 FLAG · SEV cao nhất MED (3/3 đều MED, 0 HIGH, 0 LOW).
Ngoài tally: 2 disposition KHÔNG-phát-flag (D-0 broken-gotcha-ref #91 = dương-giả citation-trap, đề-nghị đừng đếm vào H24; D-1 RAG +1 = số-tự-nhiên-trôi) + 2 INFORM chuyển turf khác (discriminator use⟂mention cho C1 · ngữ-nghĩa ngưỡng cho thước RAG ở session-start:294).
Ghi chú cho jump_on_class_repeat: view-residual-asym fire lần này với 2 instance nhưng CÙNG MỘT GỐC-LOẠI = "đợt value-update/rotate sửa một-phía, sót bề-mặt còn lại". Đừng đọc 2 instance thành 2 lần tái-phát độc-lập — đó là bài tao đã ghi @S124 (8 instance = 1 flip).