All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m30s
- Owner 3-quyết: (30) JUMP để-nguyên-theo-nhịp · (31) 4 persona +NEVER-block (restart ĐÃ THOẢ) · (32) vòng 1→5 AUTO — lô consent gỡ 9 site (5 H1 + ring1-tự-bắt + 3 trio; E-013 EXT) - Memory-ops TRỌN: A1-A4/D1/D2/R1/B-series — A7 392/392 · mfe 20/20-100% lần đầu · lead-gap drain 24.728→16.485B · strike-ledger + WARN-latch (-Ack = owner-action) - V4 sleep AUTO đầu: 1 shard thật/16 KÊU · ring4 đầu-đời TRƯỢT-4/5 → 4 fix gist (scribe sub-ring4-close vì return-only) - Thư model re-stamp: 59ce1d0f → 9c909007 published (G-024a) — adap-report Đính-chính @S152 + sweep 13 bề-mặt LIVE - Bookend @close: stale 6 FLAG + gap 2 FLAG → vá 8/8; ring2 8/8 ĐẠT (4-A pin-bản-cắt → slot 33) · ring1 48Đ/5T/59-claim - M9 13 đơn-vị diary (3 S151-deep hồi-tố) · #53 ×10-chắc → tally 60-cận-dưới + errata subject-1b85713 - Session-log 2 run= + completeness-gate 5-vòng ĐẠT · HANDOFF segment S152 (carry 3-đóng/3-mới/23-giữ; slot 33/34) Co-Authored-By: Claude Fable 5 <noreply@anthropic.com>
233 lines
21 KiB
Markdown
233 lines
21 KiB
Markdown
# sub-lead-gap-S152 — vai `lead-gap-auditor` (H24 §2(1) trục CÁI-THIẾU)
|
||
|
||
> S152 bookend @open hình B · phiên-logic 5 · counter 26 · light @open.
|
||
> Propose-only. KHÔNG Write/Edit ngoài file này. KHÔNG store_memory.
|
||
> Ghi APPEND-TỪNG-FINDING-NGAY (anti-#53).
|
||
|
||
## 0. Nền đo (đọc, không chạy lại việc máy đã làm)
|
||
|
||
Nguồn máy TƯƠI: `machine-baseline.md` cùng run-folder (lead chạy script-arm TRƯỚC wave).
|
||
- carry-age H24-2 (máy SỐNG sau vá S151): FIRE 3 = `hook-vs-budget-cap` **12** · `uat-s133-budget-freeze` **9** · `uat-s134-luyke` **7** (M=6). Cả 3 owner-held ⇒ INFORM, KHÔNG phải FLAG của tao.
|
||
- class_repeat post-reset @S151: `gap-carry-dropped` 5 · `gap-decision-sunk` 5 · `gap-owner-specifics` 0 · `gap-carry-aged` 2 · `gap-incident-unrecorded` 0 · `gap-underfill` 0.
|
||
- WAL trống sạch · Sàn-3 5/5 im.
|
||
|
||
🔴 Tao ĐỌC carry-age, KHÔNG recompute (luật vai). Mọi số khác dưới đây đều kèm LỆNH đã chạy.
|
||
|
||
## 1. Disk-touch nền (chạy TRƯỚC mọi FLAG)
|
||
|
||
```
|
||
wc -l -c docs/HANDOFF.md → 367 dòng / 122.162 B
|
||
wc -l -c .claude/WAL.md → 12 dòng / 182 B (trống sạch, khớp baseline)
|
||
ls .claude/sessions/ → session-1..session-5
|
||
ls .claude/sessions/session-4/ → _context-s-4.md (2.938B) + _end (1.179B, mtime 20:12)
|
||
ls .claude/sessions/session-5/ → _context-s-5.md (2.938B) — chưa _end (đang mở, ĐÚNG)
|
||
```
|
||
|
||
## 2. Tập KỲ-VỌNG (dựng TRƯỚC, so SAU) — nguồn cam-kết
|
||
|
||
| # | Cam-kết | Nguồn (file:dòng / trích) |
|
||
|---|---|---|
|
||
| K1 | **9 action** refine (R1·P1·P2·A1·A2·A3·A4·D1·D2) | `harness-refine-return.md:9-19` bảng action |
|
||
| K2 | **9 bàn-giao B1-B9** | `harness-refine-return.md:27` |
|
||
| K3 | Routing: "P1+P2 = closeout S151 ✓ · **R1/A1-A4/D1/D2 + B1-B8 = memory-ops queue NEXT-em phiên kế** · B6 = carry #26 owner · B7 = re-sync measured @2026-08-01 +3 row ring" | `trio-synthesis.md:11` |
|
||
| K4 | Carry slug tự khai phạm-vi: *"9 action refine + **bàn-giao B1-B5/B8**"* | `docs/HANDOFF.md:6` `[carry:memory-ops-refine-queue]` |
|
||
| K5 | Thứ-tự phụ-thuộc: **A2(harvest)→A3 · B2+`:252`→D1 · R1 cần phân-loại B3 TRƯỚC khi chạm ledger** | `harness-refine-return.md:33` caveat (4) |
|
||
| K6 | Bookend S151 còn treo đúng 2 lớp: dải JUMP frozen + memory-ops queue | `bookend-synthesis.md:17` |
|
||
|
||
**So với bề-mặt hiện tại** (`docs/HANDOFF.md:8` NEXT em ①):
|
||
```
|
||
sed -n '8p' docs/HANDOFF.md | grep -o 'B[0-9]\{1,2\}' | sort | uniq -c
|
||
→ B1 · B2 · B4 · B5 · B7 · B10 (B10 = MỚI từ ring2-deep, hợp-lệ)
|
||
```
|
||
- Action 7/7 CÓ ĐỦ (A1→A4, D2, D1, R1) — **honest: vế action SẠCH**.
|
||
- Bàn-giao: B1 ✓ · B2 ✓ · B4 ✓ · B5 ✓ · B7 ✓(mục ③) · B9 ✓(đã đóng in-session: đính-chính `harness-eval-return.md:59`) · B6 → NEXT anh (26) ✓ · **B3 ✗** · B8 chỉ còn trong ngoặc slug, không có mục thực-thi.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## FLAG-1 — `gap-carry-dropped` — MED-HIGH
|
||
|
||
**Hứa:** `harness-refine-return.md:27` — *"**B3** 4 vai MFE-N/A do role-file thiếu block anti-pattern/NEVER → owner + lead (persona + restart)"* · được xác-nhận đưa vào queue bởi `trio-synthesis.md:11` (*"B1-B8 = memory-ops queue NEXT-em phiên kế"*) và bởi chính carry slug `HANDOFF:6` (*"bàn-giao **B1-B5**/B8"* — B3 nằm TRONG dải).
|
||
|
||
**Hiện: VẮNG.** Lệnh:
|
||
```
|
||
sed -n '8p' docs/HANDOFF.md | grep -o 'B[0-9]\{1,2\}' → B1 B2 B4 B5 B7 B10 (0 B3)
|
||
sed -n '7p' docs/HANDOFF.md | grep -oE '\([0-9]{1,2}\)' → 4 5 6 7 11 12 13 14 15 20 21 22 26 27 28 29 (0 slot mới cho B3)
|
||
grep -oE '\bB3\b.{0,60}' docs/HANDOFF.md docs/STATUS.md → 6 hit, TẤT CẢ là B3 KHÁC (mega-line S130 · "B3 VERIFY→APPEND")
|
||
grep -oE '.{0,80}(N/A|mù 20%|persona|MFE mù).{0,120}' docs/changelog/sessions/2026-07-25-1930-S151-*.md → 0 hit
|
||
grep -c 'B3' .claude/WAL.md .claude/governance/ACTIVE-MARKS.md (nghĩa refine) → 0 / 0
|
||
```
|
||
⇒ **0 route trên CẢ HAI lane**: không ở NEXT-em (lane lead), không có slot NEXT anh (lane owner — mà B3 ghi rõ "→ **owner** + lead (persona + restart)").
|
||
|
||
**Disk-touch chứng blind-spot còn NGUYÊN** (bắt buộc trước khi phát gap-*, bài S121):
|
||
```
|
||
for r in database-agent harvest-curator office-document tooling-auditor; do
|
||
grep -c -iE 'anti-pattern|NEVER|KHÔNG BAO GIỜ' .claude/agents/$r.md ; done
|
||
→ 0 · 0 · 0 · 0 (4/4 role-file THẬT SỰ thiếu block — B3 không phải dương-giả)
|
||
git log --oneline -3 --name-only -- .claude/agents/
|
||
→ closeout S151 (1b85713) chỉ chạm README.md; 4 persona KHÔNG được sửa
|
||
```
|
||
|
||
**Vì sao nguy:**
|
||
1. `harness-eval-return.md:24` in **"108/114 = 94,7%"** — mẫu-số 114 **đã loại 4 vai mù** (20% roster). Đúng cái bẫy mà chính vòng này vừa thăng-hạng thành luật (P2 *"PASS trên mẫu-số 0 = KHÔNG ĐO ĐƯỢC"*): B3 rơi ⇒ luật P1/P2 được ghi vào diary mà **vật gây ra bẫy thì không ai sửa**.
|
||
2. **Đứt cạnh phụ-thuộc**: `harness-refine-return.md:33` caveat (4) *"R1 cần phân-loại B3 trước khi chạm ledger"* + cột lớp R1 *"① (fork ② nếu B3 = chưa-từng-mang)"*. R1 **CÓ** trong queue, B3 **KHÔNG** ⇒ phiên kế sẽ chạy R1 thiếu tiền-đề phân-loại, đúng dạng "kế-thừa tiền-đề sai" (S121/S150).
|
||
3. Kiểu rơi = **rơi trong dải**: slug khai "B1-B5" (nghe như đủ 5) nhưng mục thực-thi chỉ liệt 4 ⇒ **tổng trông đúng** — cùng cơ-chế FLAG-1@S143 ("13→13 mà mất 1").
|
||
|
||
**Im:** 1 nhãn phiên (S151 closeout → S152 @open) — bắt SỚM đúng lúc, trước khi closeout kế re-stamp từ khối carry.
|
||
|
||
**Resolve:** B3 có mục thực-thi riêng ở NEXT-em (phần lead) **VÀ** slot NEXT anh (phần persona+restart = quyền owner) — hoặc anh tuyên BÁC/hoãn có ghi lý-do; khi đó `gap-*` hết.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## FLAG-2 — `gap-carry-dropped` — MED
|
||
|
||
**Hứa:** `harness-refine-return.md:27` — *"**B6** S8 headroom −22307/target **+ reserve 100K không trừ** = lãnh-địa lead-gap-auditor + owner (carry #26) — NHƯỜNG"* ; nội-dung S8 nguyên-văn `harness-eval-return.md:46` + §7:33 — *"`harness_floor.rounded_up_tokens` 100000 owner-set **KHÔNG được trừ** trong script (nếu trừ: **phòng thật 87693**)"*. `trio-synthesis.md:11` chốt route: *"B6 = carry #26 owner"*.
|
||
|
||
**Hiện: NỬA VẮNG.** Slot đích tồn tại nhưng chỉ chứa vế cũ:
|
||
```
|
||
sed -n '29p' docs/HANDOFF.md | grep -o '(26).\{0,400\}'
|
||
→ "(26) ⚑ crystallized_backfill.target 210000 > headroom đo tươi 190.437 tok ⇒ chỉ-báo underfill
|
||
hỏng mẫu-số … anh hạ target / tuyên ASPIRATIONAL / giữ (số = quyền anh) [carry:underfill-mau-so]"
|
||
```
|
||
Vế MỚI (reserve) = 0 hit trên MỌI bề-mặt bền:
|
||
```
|
||
grep -c '87693\|87\.693' HANDOFF/STATUS/WAL/ACTIVE-MARKS/session-log-S151 → 0 0 0 0 0
|
||
grep -o '.\{0,90\}reserve.\{0,90\}' docs/STATUS.md → 5 hit ĐỀU LÀ "preserve/preserved" (dương-giả)
|
||
grep -o '.\{0,80\}harness_floor.\{0,80\}' docs/HANDOFF.md → 1 hit DUY NHẤT, là lịch-sử
|
||
"Owner-directed: harness_floor 30K→100K + measured→55K" = ghi cái SỐ ĐẶT, không ghi lỗi KHÔNG-TRỪ
|
||
```
|
||
|
||
**Vì sao đáng flag (chênh 5 lần trên đúng con số anh sắp quyết):** #26 hỏi *"hạ target / ASPIRATIONAL / giữ"*. Với dữ-kiện đang có, thiếu-hụt đọc ra ~20K (210.000 vs 190.437). Nếu trừ reserve owner-set 100K thì phòng thật **87.693** ⇒ thiếu **~122K**. Hai bức tranh dẫn tới hai câu trả lời khác nhau. Và **khuyết-tật đang lan**: `machine-baseline.md:17` phiên này lại in `measured_headroom 184.502` cũng **không trừ reserve** ⇒ mỗi lần đo lại là một lần tái-khẳng-định mẫu-số hỏng mà không ai thấy vế thiếu.
|
||
|
||
🔸 **Khai thật về sắc-thái** (không thổi phồng): slot (26) dựng @S150, TRƯỚC khi trio S151 đo ra vế reserve — nên đây KHÔNG phải "lead xoá một nửa", mà là **datum mới không bao giờ tới đích đã được chỉ định**. B6 là bàn-giao duy nhất trong 9 cái mà đích là slot owner CÓ SẴN, và đúng cái đó thì không ai chạm.
|
||
|
||
**Im:** 1 nhãn phiên (sinh @S151 → S152). **Cùng class FLAG-1 ⇒ chỉ tính MỘT lần vào `class_repeat`** (chống META-COUNT).
|
||
|
||
**Resolve:** slot (26) có thêm 1 câu ghi vế reserve (`87693` + `harness_floor` không được trừ) — hoặc lead sửa script để trừ rồi in số mới cho anh; khi đó hết flag.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 3. Mục kỳ-vọng đã CHẤM — CLEAN / BÁC (có disk-touch, không phát flag)
|
||
|
||
**(a) Thư `59ce1d0f` hub-republish — CLEAN, KHÔNG mất dấu.** Đúng như PIN: dò hôm nay `se=0 all=0` ⇒ chưa có reply. Neo còn nguyên **2 chỗ**: carry slug `HANDOFF:6` `[carry:hub-republish-59ce1d0f]` + mục thực-thi `HANDOFF:8` ② *"`/send-email` hub xin re-publish … hoặc xác nhận kênh truyền"*.
|
||
```
|
||
grep -rl '59ce1d0f' --include=*.md . | wc -l → ≥10 file (agents/README · commands/{fable-real,fable-clone,ultra-on,session-start} · session-3/_context · 2 run-folder · 2 diary)
|
||
sed -n '6p;8p' docs/HANDOFF.md | grep -c 'hub-republish-59ce1d0f' → 2 (cả carry-ledger lẫn mục việc)
|
||
```
|
||
⇒ vắng REPLY ≠ mất dấu. Không phải gap. *(Nếu sau N phiên vẫn 0 reply mà mục ② bị gỡ thì lúc đó mới là việc của tao.)*
|
||
|
||
**(b) Monthly `2026-08-01` + B7 "+3 row ring" — CLEAN, còn trên NEXT-em ③.**
|
||
```
|
||
sed -n '8p' docs/HANDOFF.md | grep -o '③.\{0,150\}'
|
||
→ "③ monthly combined audit 2026-08-01 + full re-sync measured block — PHẢI thêm 3 row ring (B7,
|
||
không thì coverage đứng 85% mãi)"
|
||
grep -c '2026-08-01' CLAUDE.md → 1 (ô "Lần kế" khớp, không lệch ngày)
|
||
```
|
||
Cả **hạn** lẫn **lý-do-định-lượng** (85%) đều được chép lại ⇒ B7 không mất SPECIFICS.
|
||
|
||
**(c) `_end` session-4 — CLEAN, phiên-logic 4 ĐÃ chốt-kết trước khi session-5 mở.**
|
||
```
|
||
ls -la .claude/sessions/session-4/ → _end 1.179B mtime 2026-07-25 20:12
|
||
ls -la .claude/sessions/session-5/ → chỉ _context-s-5.md 2.938B mtime 20:25 (chưa _end = đang mở, ĐÚNG)
|
||
```
|
||
Thứ-tự mtime 20:12 (_end s4) **trước** 20:25 (mở s5) ⇒ không có "mở phiên mới trên phiên cũ chưa khép". BÁC ứng-viên flag.
|
||
|
||
**(d) BÁC ứng-viên `gap-carry-dropped` thứ-2 — 2 slug vắng khỏi khối re-stamp là ĐÚNG (vắng ≠ bỏ rơi).** Tao đã đi đến gần cuối trước khi tự bác — ghi lại vì đây là chỗ dễ báo oan nhất:
|
||
```
|
||
sed -n '24p' docs/HANDOFF.md | grep -o '\[carry:[a-z0-9.-]*\]' | sort -u → 6 slug "Carry MỚI S146"
|
||
comm -23 <6 slug> <khối S150 line 11> → [carry:pause-autosnap] [carry:snapshot-cmd]
|
||
comm -23 <6 slug> <khối S151 line 6> → y hệt 2 slug đó (4/6 kia ĐƯỢC mang sang cả 2 lần)
|
||
```
|
||
Bất-đối-xứng 4-mang/2-không nhìn RẤT giống bỏ sót — nhưng đọc ruột dòng 24 thì cả hai **có dấu đóng tường-minh**: `(15) ~~/snapshot~~ ✅ **ĐÓNG @S148**` `[carry:snapshot-cmd]` · `(17) ~~/pause tự chạy chụp-nhanh~~ ✅ **ĐÓNG @S148**` `[carry:pause-autosnap]` (kèm số đo ~64ms chống ghost-wire) ⇒ **đóng thật, loại đúng luật**.
|
||
|
||
**(e) Số-học carry SẠCH.** `26 = 24 (khối S150) + 2 MỚI @S151`; 3 slug nằm ngoài khối mới nhất đều CÓ dấu đóng (`dangling-head` ✅@S143 · 2 slug ở (d)) ⇒ **0 carry biến mất im lặng** (khác S143).
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 4. INFORM (không phải FLAG — mechanism / decision-adequacy)
|
||
|
||
**INFORM-1 — `carry-age` máy SỐNG rồi, nhưng thứ nó già-hoá KHÔNG phải sổ carry canonical (liên quan trực tiếp NEXT anh #28).**
|
||
Tao ĐỌC số máy (FIRE 3 = hook 12 · s133 9 · s134 7), **không tính lại**. Cái tao đọc thêm là **mã nguồn universe** (không phải streak):
|
||
```
|
||
governance-detectors.ps1:892 $marks = [regex]::Matches($raw,'(?m)^\*\*(?:[^\x00-\x7F]+\s*)?NEXT\s+(?:anh|em)\b')
|
||
:894-898 segment = từ mark[i] đến mark[i+1] ⇒ MỌI THỨ TRƯỚC mark[0] BỊ BỎ
|
||
:907 segment 0 tag thì bị skip, không thành "carry-line"
|
||
:916 universe = carryLines[0] (chỉ carry-line ĐẦU TIÊN)
|
||
awk đếm tag/dòng: line 6 = 26 tag · line 8 = 2 · line 11 = 24 · line 24 = 6 · line 28 = 15 …
|
||
grep header NEXT: mark đầu tiên = line 7 ⇒ line 6 nằm TRƯỚC mark[0]
|
||
```
|
||
⇒ **khối `HANDOFF:6` — đúng cái tự khai *"đủ MỌI slug còn mở"*, 26 slug — nằm ngoài mọi segment, KHÔNG được đo tuổi.** Cái được đo là nhóm segment kế (line 8+11+24+28), union đọc bằng lệnh của tao = **29 key**, trong đó **3 key ĐÃ ĐÓNG** (`dangling-head` · `snapshot-cmd` · `pause-autosnap`).
|
||
🔸 Máy in `3 FIRE + 25 ok = 28`, tao đọc union 29 ⇒ **lệch 1**: con-số chính xác là việc của máy/`lead-stale-auditor`, **tao không tranh**; cái tao dùng là **TẬP HỢP**, không phải tổng.
|
||
Hệ-quả cho quyết-định #28 (*"máy nay SỐNG lại — anh xem đóng carry đó?"*): tiền-đề "sống lại" **đúng** (streak thôi ≡1), nhưng nếu đóng thì đóng luôn trên một thước đang già-hoá **sổ proxy lịch-sử có lẫn carry đã đóng**, còn sổ canonical thì 0 coverage. Đề-nghị: đóng thì kèm 1 dòng ghi rõ phạm-vi ĐÃ đóng, hoặc tách vế "universe = khối re-stamp canonical" thành việc riêng.
|
||
🔴 **KHÔNG xin mở class mới** cho việc này — nó là caveat-tiền-đề cho một quyết-định ĐANG được surface, INFORM là đúng nấc; bịa class là vi-phạm luật vai.
|
||
|
||
**INFORM-2 — #29 hỏi lại điều anh đã trả lời cho 2/3 carry.** `HANDOFF:7` **(4)(5)**: *"2 UAT script (lũy-kế S134 · freeze-NS S133) — anh chốt **'để đó'** chờ production"*; **(29)** lại hỏi *"close-sweep hay giữ tiếp?"* cho đúng `uat-s134-luyke` + `uat-s133-budget-freeze`. Chỉ `hook-vs-budget-cap` là còn nguyên câu hỏi. Không phải gap (đã surface), nhưng là nhiễu trên bàn anh — gộp #29 về còn 1 carry là đủ.
|
||
🔸 Phần **số** trong #29 (8/10/13 vs máy hôm nay 12/9/7) = *"cái CÓ nhưng LỆCH"* ⇒ **turf `lead-stale-auditor`**, tao không lấn (PIN xác nhận vai đó đã FLAG). Phần tao soi — *"surface thiếu gì"* — là **đơn-vị**: `:926` in nguyên-văn *"alive across N **consecutive carry-lines**"*, mà carry-line KHÔNG map 1:1 phiên (một segment gộp nhiều khối carry lịch-sử, xem INFORM-1). Trên #29 chỉ có con số trần, không có đơn-vị ⇒ dễ đọc thành "12 phiên". Rẻ: thêm 3 chữ "carry-line" cạnh số.
|
||
|
||
**INFORM-3 — WAL trống là ĐÚNG kỳ-vọng lần này (kiểm chứ không tin sẵn).** Đây là chỗ tao FLAG @S148 (việc owner-giao + lý-do-từ-chối chỉ sống trong WAL rồi bị `§6.4` reset). Lần này:
|
||
```
|
||
wc -l -c .claude/WAL.md → 12 dòng / 182B ; baseline: goal trống, chain rỗng, 0 'closing:'
|
||
git log --oneline -1 → 3058470 "wal: flush 20260725T2014" (hook, đúng Sàn-3 ② duy-nhất-1-non-push)
|
||
```
|
||
Nội-dung phiên-logic 4 đã lên HANDOFF:5-8 + session-log S151 TRƯỚC reset (bookend-synthesis, 3 return trio, 20 FLAG disposition) ⇒ **không có việc nào chỉ-sống-trong-WAL bị bốc hơi** kỳ này. Cơ-chế S148 vẫn là rủi ro kiến-trúc, nhưng kỳ này KHÔNG hiện thực-hoá.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 5. Honest-zero (đều có disk-touch; nêu đích-danh vai nhận nếu đẩy turf)
|
||
|
||
**`gap-owner-specifics` = 0.** Chỉ-thị owner phiên-logic 4 mà tao kiểm được: (i) *"1 vòng auto giữa 2 phiên bookend"* — `trio-synthesis.md:3` khai đã **codify 2 file lệnh**; verify: `grep -c '§2.1.9' .claude/commands/session-start.md` >0 và `HANDOFF:5` chép cả **nguyên-văn lời anh** (*"tao muốn có 1 vòng auto giữa 2 phiên bookend"*) ⇒ giữ được chữ VÀ chỗ thực-thi. (ii) #21 *"kéo deep 1 lần rồi reset-có-bằng-chứng"* — `.session-counter.json` có `signal_decided` 8 class + `signal_reset_done true` + `signal_last_kind deep` ⇒ SPECIFICS "có-bằng-chứng" thành cấu-trúc dữ-liệu thật, không diễn-giải chung-chung. (iii) #14 nhãn model — `HANDOFF:7` chép đủ 3 vế *"default Opus 5 MAX + cần Fable → `/model` đầu phiên hoặc `/fable-real`"* kèm ghi *"lời anh"*. ⇒ 0 fire, không phải chưa-soi.
|
||
|
||
**`gap-decision-sunk` = 0** (class này đang ở 5 — cao nhất cùng `carry-dropped`, tao KHÔNG né-jump, chỉ là kỳ này không có ca sạch). Quét bảng owner-gated + mục treo:
|
||
```
|
||
sed -n '7p' docs/HANDOFF.md | grep -oE '\([0-9]{1,2}\)' → 4 5 6 7 11 12 13 14 15 20 21 22 26 27 28 29
|
||
(12)(14)(27) có ~~gạch~~ + "✅ ĐÓNG @S151"; (21) ghi "đã thực thi @close S151" + trỏ counter-file
|
||
grep -c 'O-2\|O-3\|O-7' docs/HANDOFF.md → có mặt (O-2 = slot (17) đã ✅ DISPOSITION @S149)
|
||
```
|
||
Bảng `O-1…O-7` (nguồn FLAG-1@S148) nay **đã có đường về owner** ở các slot đánh số; 3 khoản từng câm đã disposition. Vế veto-window (FLAG-1@S150) → `[carry:veto-window-s149]` còn trong khối re-stamp ⇒ chưa chìm. Không dựng được ca có `hứa/hiện/im` đủ 3 vế ⇒ khai 0.
|
||
|
||
**`gap-incident-unrecorded` = 0.** Sự-cố phiên-logic 4 CÓ vết bền:
|
||
```
|
||
grep -o 'AS-17' docs/governance/error-ledger.md | wc -l → 4 ; E-013 → 3 ; skeleton → 4
|
||
grep -o 'AS-17' docs/HANDOFF.md | wc -l → 3
|
||
HANDOFF:5 nêu đích-danh "#53 ×5/6 wave — chết ĐÚNG write-boundary; trio return-only 3/3 CLEAN"
|
||
+ "AS-17/E-013 skeleton-ruột-rỗng 2-strike → guard promote"
|
||
```
|
||
⇒ garble S151 và skeleton-rỗng **không** biến mất (khác S143/S150). 🔸 Có một **lệch SỐ tally**: `HANDOFF:5` *"tally chốt 50"* vs commit `1b85713` *"tally #53=53"* vs auto-memory *"×50 qua S151"* — đây là **số-cũ/số-lệch ⇒ turf `lead-stale-auditor`** (ranh do owner đặt @S143 khi mở class này), tao KHÔNG nhận.
|
||
|
||
**`gap-underfill` = 0 (fire sẽ là máy-móc, nêu rõ lý-do BÁC).** `machine-baseline.md:17`: `measured_headroom 184.502 < target 210.000` ⇒ theo định-nghĩa là "dưới hạn-mức". Tao **BÁC** không biến thành FLAG vì: mẫu-số đang HỎNG và **đã nằm đúng chỗ owner** (`HANDOFF:29` slot (26) + `[carry:underfill-mau-so]`, số = quyền anh). Báo lại = nhiễu lặp lần 3 (S150 đã INFORM). Cái THẬT còn thiếu ở đây tao đã tách thành **FLAG-2** (vế reserve). 🔸 Repeat lần 4, không tính là mới: `grep -cE '2\.1\.6|%-print|tier1|ngân-sách' .claude/commands/tiep.md` → **0** ⇒ vào bằng `/tiep` vẫn **bất-khả-đo** ngân-sách hot-feed.
|
||
|
||
**`gap-carry-aged` = 0 FLAG (đúng luật).** Máy FIRE 3 (12/9/7) nhưng **cả 3 owner-held** (#4/#5/#7) ⇒ INFORM, không phải FLAG của tao. 🔴 Datum ĐÁNG GHI: bộ ba **7/9/12** này là **cùng bộ số với S143 và S148** (diary tao ghi 7/9/13 @S148) — tức sau **vá thước @S151** thước đã hết "chết im", nhưng **tập bị già-hoá thì đổi chỗ** (xem INFORM-1): trước vá đo sai vì cắt segment giữa văn xuôi, sau vá đo đúng-cơ-chế nhưng trên **sổ proxy**. Nói "thước đã sống" là đúng; nói "carry-age đã đo được sổ carry" thì **chưa**.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## Tally đề-xuất
|
||
|
||
| class | FLAG kỳ này | SEV | ghi-chú cho `class_repeat` |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| `gap-carry-dropped` | **2** (FLAG-1 B3 · FLAG-2 B6-reserve) | MED-HIGH · MED | class **fire = 1 lần** (2 FLAG cùng class KHÔNG cộng 2 — chống META-COUNT). Sổ hiện 5 ⇒ **5 → 6** |
|
||
| `gap-decision-sunk` | 0 | — | không tái-hiện ⇒ consecutive-semantics **5 → 0** (khai rõ: không né-jump, xem §5) |
|
||
| `gap-owner-specifics` | 0 | — | giữ **0** |
|
||
| `gap-carry-aged` | 0 FLAG (3 INFORM-máy) | — | INFORM không tính ⇒ giữ **2** |
|
||
| `gap-incident-unrecorded` | 0 | — | giữ **0** |
|
||
| `gap-underfill` | 0 (BÁC có lý-do) | — | giữ **0** |
|
||
|
||
**TOTAL: 2 FLAG · SEV max = MED-HIGH · 3 INFORM · 5 mục CLEAN/BÁC có disk-touch.**
|
||
Phân-rã theo class: `gap-carry-dropped` ×2 · 5 class còn lại ×0.
|
||
🔴 **JUMP**: `gap-carry-dropped` 5→6 = **vượt** `jump_on_class_repeat=3` (đã vượt từ trước, nay tăng tiếp) — quyết kéo nhịp là của em-main/owner, tao chỉ đưa số.
|
||
🔸 Turf đẩy đi có tên: lệch số 8/10/13-vs-12/9/7 và lệch tally #53 50-vs-53 ⇒ **`lead-stale-auditor`**; độ chính xác universe 28-vs-29 ⇒ máy/H1.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 6. Số cuối — đã chạy lại để không có câu nào không-kèm-lệnh
|
||
|
||
```
|
||
grep -o '2\.1\.9' .claude/commands/session-start.md | wc -l → 3 (trio-AUTO codified, §5(i) HELD)
|
||
grep -oE '2\.1\.6|%-print|tier1|ngân-sách' .claude/commands/tiep.md | wc -l → 0 (underfill bất-khả-đo, repeat #4)
|
||
grep -o '2026-08-01' CLAUDE.md | wc -l → 1 (hạn monthly khớp, §3(b))
|
||
grep -oE 'O-2|O-3|O-7' docs/HANDOFF.md | wc -l → 8 (bảng owner-gated còn đường về owner)
|
||
sed -n '6p' docs/HANDOFF.md | grep -c 'carry:veto-window-s149' → 1 (veto-window chưa chìm)
|
||
```
|
||
|
||
**Containment sau lượt:** `git status --porcelain` → 2 dòng: `.claude/governance/.session-counter.json` (**lead tick M2, KHÔNG phải tao**) + chính file này. 0 residual-write. Không `store_memory`, không RAG-write, không Edit ngoài sub-file.
|
||
|
||
|