- Owner 3-quyết: (30) JUMP để-nguyên-theo-nhịp · (31) 4 persona +NEVER-block (restart ĐÃ THOẢ) · (32) vòng 1→5 AUTO — lô consent gỡ 9 site (5 H1 + ring1-tự-bắt + 3 trio; E-013 EXT) - Memory-ops TRỌN: A1-A4/D1/D2/R1/B-series — A7 392/392 · mfe 20/20-100% lần đầu · lead-gap drain 24.728→16.485B · strike-ledger + WARN-latch (-Ack = owner-action) - V4 sleep AUTO đầu: 1 shard thật/16 KÊU · ring4 đầu-đời TRƯỢT-4/5 → 4 fix gist (scribe sub-ring4-close vì return-only) - Thư model re-stamp: 59ce1d0f → 9c909007 published (G-024a) — adap-report Đính-chính @S152 + sweep 13 bề-mặt LIVE - Bookend @close: stale 6 FLAG + gap 2 FLAG → vá 8/8; ring2 8/8 ĐẠT (4-A pin-bản-cắt → slot 33) · ring1 48Đ/5T/59-claim - M9 13 đơn-vị diary (3 S151-deep hồi-tố) · #53 ×10-chắc → tally 60-cận-dưới + errata subject-1b85713 - Session-log 2 run= + completeness-gate 5-vòng ĐẠT · HANDOFF segment S152 (carry 3-đóng/3-mới/23-giữ; slot 33/34) Co-Authored-By: Claude Fable 5 <noreply@anthropic.com>
20 KiB
sub-harvest-close-S152 — H2 harvest-curator lượt GATE @closeout (5-trục + close-gate §L.b(d)(f))
Vai:
harvest-curator(H2, INFORM-only, propose-only). Phiên S152, lượt @close. Ghi APPEND TRONG LÚC LÀM (anti-#53). Mỗi số kèm LỆNH tái-lập được (m#2 anti-pattern §2). Bắt đầu: 2026-07-26 ~00:56 (+07). Run-folder:2026-07-25-S152-h24-open-bookend.
§0 — Universe + tiêu-chí lọc (khai TRƯỚC khi đếm — m#19)
find .claude/workflows/runs -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d | wc -l # 56 ← mọi thư-mục con
find .claude/workflows/runs -mindepth 2 -maxdepth 2 -name run.md | wc -l # 53 ← universe ĐÚNG
- Universe orphan-scan = 53 dir CÓ
run.md(không phải 56). 3 dir chênh = folder không mangrun.md(spec-only / subfolder cũ) ⇒ ngoài thước orphan theoruns/README.md§Containment. - 🧊
_ledger.mdRETIRED H18-B S100 → authority = folder-scan, không đọc ledger.
§1 — C5 CLOSE-GATE: 2 run-folder phiên S152 (DUAL-ACCEPT)
find .claude/workflows/runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend \
.claude/workflows/runs/2026-07-25-S152-trio-memory \
-name "*-synthesis.md" -printf "%s\t%p\n"
6703 .../2026-07-25-S152-h24-open-bookend/bookend-synthesis.md
2339 .../2026-07-25-S152-trio-memory/trio-synthesis.md
| run-folder | dạng | synthesis | byte | verdict |
|---|---|---|---|---|
2026-07-25-S152-h24-open-bookend |
dạng-1 FLAT | bookend-synthesis.md |
6.703 > 0 | ✅ ĐÓNG |
2026-07-25-S152-trio-memory |
dạng-1 FLAT | trio-synthesis.md |
2.339 > 0 | ✅ ĐÓNG |
Repo-wide orphan scan (mọi dir có run.md mà 0 synthesis non-0):
for d in $(find .claude/workflows/runs -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d | sort); do
if [ -f "$d/run.md" ]; then
n=$(find "$d" -name "*-synthesis.md" -size +0c | wc -l)
[ "$n" -eq 0 ] && echo "ORPHAN-candidate: $d"
fi
done
→ stdout RỖNG = 0 orphan / 53. (S151 tao TRƯỢT ca S144-bootstrap vì lấy universe sai;
lần này universe khai trước, S144-bootstrap nằm trong 53 và ĐÃ có synthesis — retro-harvest S151 đóng.)
⚠️ Ghi nhận IN-PROGRESS (m#3 — không flag orphan cái chưa tới lượt sinh): folder
...S152-h24-open-bookend đang được cặp @close ghi tiếp (sub-lead-stale-close-S152.md 915B @00:55
- file này).
bookend-synthesis.mdhiện là synthesis của wave @open; nếu lead đóng dạng-1 cho wave @close thì phải có synthesis @close hoặc ghi rõ dual-use — đây là điều-kiện cho lead, KHÔNG phải FLAG orphan.
§2 — SÀN-5: marker run= (đăng-ký sổ-cái)
Quy-ước (đọc từ chính sổ, không đoán):
grep -rn "run=" docs/changelog/sessions/ | tail -12
→ dạng chuẩn wf: <nhãn> run=<run-id>; S151 làm mẫu 3 dòng
(wf: bookend-open run=2026-07-25-S151-h24-open-bookend · wf: trio-auto run=…-S151-trio-memory · wf: retro-harvest run=…S144-bootstrap).
| nguồn | lệnh | kết-quả | đọc |
|---|---|---|---|
| WAL | grep -n "run=" .claude/WAL.md |
0 hit | WAL chain CÓ trỏ 2 folder dạng backtick-path (WAL.md:8) nhưng KHÔNG ở dạng run= |
| session-log S152 | ls docs/changelog/sessions/ | tail |
file CHƯA tồn tại (mới nhất = 2026-07-25-1930-S151-…) |
chưa tới lượt sinh |
⚖️ KHÔNG FLAG (m#3 — không đọc vắng-mặt thành lỗi khi vật chưa tới lượt sinh). Ghi làm ĐIỀU-KIỆN cho lead:
⏳ PENDING Sàn-5 — session-log S152 khi viết PHẢI mang 2 dòng
run=:wf: bookend-open run=2026-07-25-S152-h24-open-bookend·wf: trio-auto run=2026-07-25-S152-trio-memory. (WAL dạng path-backtick KHÔNG thay được — thước Sàn-5 khớp chuỗirun=.)
§3 — SPAWN-RECORD 4-field (PROPOSE — lead VERIFY→APPEND M9)
Số học khai minh-bạch: 13 lượt-vai (@open 6 + trio 3 + reviewer 1 + ring4 1 + @close 2) + lượt này (#14, self).
Evidence = path + byte (find -printf "%s", bảng §0/§1) — KHÔNG chép lời khai return (m#2).
| # | agent | task | nấc (verdict) | evidence (path · byte) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | lead-stale-auditor |
@open đo stale/drift canonical | 3 FLAG (stale-count ×1 · residual-asym ×2), SEV max MED | sub-lead-stale-S152.md 22.284B |
| 2 | lead-gap-auditor |
@open đo gap/carry-drop | 2 FLAG cùng class gap-carry-dropped, SEV max MED-HIGH |
sub-lead-gap-S152.md 21.793B |
| 3 | tooling-auditor (H1) |
@open tooling-freshness 4 mặt | PASS_WITH_FLAGS 4-LOW (①1/②0/③0/④3) | sub-tooling-S152.md 20.435B |
| 4 | harvest-curator (H2) |
@open harvest 5-trục | GATE-PASS-WITH-FLAGS (1 HIGH + 2 nit) | sub-harvest-S152.md 16.263B |
| 5 | ring2-audit |
@open KIỂM cặp H24 | 5/5 FLAG ĐẠT · 2 BÁC đúng · falsify 7 · M-1 FLAG SÓT (tally #53 50-vs-53) | sub-ring2-S152.md 37.944B |
| 6 | ring1-audit |
@open KIỂM H1+H2 | H1 25/27 ĐẠT · H2 21/23 ĐẠT (bắt H2 "FFFD 0" sai số) | sub-ring1-S152.md 18.444B |
| 7 | harness-eval |
trio AUTO — đo 6 trục | MIXED · 15 signal (2H+4M) · 17/17 l1 byte-exact · GOODHART-WARN 23→25 | harness-eval-return.md 9.116B |
| 8 | harness-refine |
trio AUTO — triage/route | 2 action MỚI (N1 TRIAGE · N2 re-cộng-số) · 11/15 ĐÃ-QUEUED · 9 BÁC · 7 bàn-giao | harness-refine-return.md 7.740B |
| 9 | harness-audit |
trio AUTO — KIỂM (resume-1 sau #53) | 39Đ/5T/3KC · falsify 12 (8H/4B) · 6 instrument 7 lượt BYTE-IDENTICAL · 4 errata áp | harness-audit-return.md 6.070B |
| 10 | reviewer |
D2 Fidelity-gate 6 gist (coverage-diff) | PASS_WITH_FIXES (A/B/C/D PASS · E FAIL ext-blindspot) + 3 thước-hỏng | reviewer/MEMORY.md:105 (diary self-write, 21.281B) |
| 11 | ring4-audit |
V4 KIỂM vòng nén-ngủ (7 gist 00:00→00:54) | verdict RETURN-ONLY | ⚠️ vết ĐÚNG dạng = return-verbatim (contract vai = return-only, KHÔNG sub-file) → lead scribe vào synthesis @close + diary M9. Chưa trên đĩa lúc ~01:0x |
| 12 | lead-stale-auditor |
@close lượt đóng | đang chạy ‖ | sub-lead-stale-close-S152.md 915B @00:55 |
| 13 | tooling-auditor |
@close lượt đóng | đang chạy ‖ | sub-tooling-close-S152.md 525B @00:56 |
| 14 | harvest-curator (self) |
@close GATE 5-trục (lượt này) | xem ## Verdict |
file này |
🔎 ring4 — ghi nhận dạng vết, KHÔNG flag oan (chỉnh theo lead): vai ring4-audit là return-only
⇒ vắng sub-file không phải vi-phạm Coverage. Nhưng ĐÂY là rủi-ro transcript-lost thật: đĩa hiện
0 vết (ring4-audit/MEMORY.md mtime 2026-07-25 11:43 < 7 gist 00:00–00:54; 0 file S152 chứa verdict của nó)
⇒ nếu lead KHÔNG scribe verbatim vào synthesis @close và diary M9, lượt V4 bốc hơi khi đóng phiên.
Điều-kiện cho lead, SEV MED.
§4 — 5-TRỤC GATE
4.1 Coverage — 🟡 PASS-CÓ-ĐIỀU-KIỆN
- 13/13 lượt-vai có vết hoặc dạng-vết đúng contract: 11 có file/diary trên đĩa · 1 (
ring4) return-only chờ scribe · 2 @close đang ghi. - 🔴 Thước đổi role-level → FILE-LEVEL (PROPOSE-2 @open, bài S152 §1): đếm theo VAI cho 9/9 PASS trong khi trọn lượt DEEP 67KB mồ-côi. Lượt này tao đếm theo lượt-vai × file, không theo tên vai.
4.2 Completeness — 🔴 FLAG ×1 (HIGH, kế-thừa) + tồn-đọng S152
🔴 FLAG-A harvest-delta-orphan — S151-deep VẪN MỞ (FLAG-1 @open của tao, chưa đóng):
for r in lead-gap-auditor lead-stale-auditor ring2-audit; do
grep -c "deep-S151\|S151-deep" .claude/agent-memory/$r/MEMORY.md; done # 0 · 0 · 0
⇒ trọn lượt DEEP @close S151 (3 lane · 67.056B · +604 dòng @1b85713) vẫn 0 dòng vào diary. Idempotent-safe (0 cite ⇒ không double-append).
🔴 FLAG-B spawn-record-missing (MED-HIGH) — 10 diary thiếu record lượt S152 → xem §5.
⚠️ Bẫy token-đếm (chính tao suýt sập, m#1):
grep -c "S152"choharvest-curator=1 vàlead-gap-auditor=1 NHƯNG đọc RUỘT thì cả 2 là ghi-chú archive-drain, KHÔNG phải record lượt:harvest-curator/MEMORY.md:51= "verbatim → archive/2026-07.md — self-compact @S152 A3" ·lead-gap-auditor/MEMORY.md:14= "S124→S146 drained @S152 (A1)". Tương tự 4 diaryimplementer-{backend,frontend}/investigator-{api,codebase}có token S152 nhưng ruột =R1 retention-note … [M9 on-behalf lead]— nội-dung memory-op, KHÔNG phải lượt chạy. ⇒ token-hit ≠ coverage; phải đọc ruột mới phán.
4.3 Placement — 🟢 PASS (0 finding)
find .claude -type d -empty -not -path "*/node_modules/*" # RỖNG (git MÙ dir rỗng — m#13)
find . -mindepth 2 -name ".claude" -type d -not -path "./.claude/*" # RỖNG (0 stray cwd-relative)
find .claude -type f -size 0 -not -path "*/node_modules/*" # 10 hit — TOÀN BỘ = .gitkeep
- 0 empty-dir · 0 stray · 0 delta lạc nhà. 20/20 role dir có nhà (
agent-memorymaxdepth-1 = 20). - 10 file 0-byte =
.gitkeepplaceholder trong 5 run-folder dạng-2 cũ (2026-06-18-h10-*,h910-*) — by-design, không phải closeout-truncate #53 (0 file.mdnào 0-byte).
4.4 Corruption — 🟢 PASS (0 mới) · ⚠️ tao TỰ BẮT 1 instrument MÙ
🔴 Đính-chính ngay — lệnh đầu của tao trả "0" GIẢ:
perl -ne 'print if /\x{FFFD}/' <file> # ❌ SAI: byte-mode, KHÔNG khớp EF BF BD → im-lặng trả 0
Fault-injection phát-hiện (dựng file bẩn printf '\357\277\275' rồi bắt detector phải FLAG):
lệnh trên TRƯỢT 0/1; 3 lệnh sau BẮT 1/1 ⇒ chỉ dùng 3 lệnh này:
perl -ne 'print "$ARGV:$.\n" if /\xEF\xBF\xBD/; close ARGV if eof;' # byte-level (+ close ARGV: $. KHÔNG cộng dồn)
perl -CSD -ne '... /\x{FFFD}/ ...' # decode-mode
grep -c $'\xef\xbf\xbd' <file> # tool thứ 2, độc-lập
Đây đúng ca ring1 bắt ở lượt @open ("H2-21 claim
U+FFFD 0sai số — instrument FFFD của H2 có dấu mù"). Nguyên-nhân gốc = perl byte-mode, nay đã định-danh + có FI chứng răng. (m#2: không phán "0" nếu chưa dán lệnh và chưa chứng lệnh có răng.)
Kết-quả THẬT (detector đã chứng răng): 8 line-hit / 6 file — 100% quoted-evidence LÀNH, 0 corruption mới:
| file:line | phân-loại | chứng |
|---|---|---|
cicd-monitor/archive/2026-06.md:26 |
quoted-evidence (C<EFBFBD>ng, bài sqlcmd #377) |
HEAD=1 = WORKTREE=1 |
harvest-curator/archive/2026-06.md:3,12,13 |
quoted-evidence + NOTE tự-khai "CỐ Ý, đừng false-alarm" | HEAD=3 = WORKTREE=3 |
harvest-curator/archive/2026-07.md:24 |
quoted-evidence (entry S110) | HEAD=1 = WORKTREE=1 |
harvest-curator/MEMORY.md:48 |
self-quote "<22>24.1KB" (artifact tail-cut S132) — baseline 1-hit như brief |
HEAD=1 = WORKTREE=1 |
bookend-synthesis.md:14 |
lead trích lại "<22>24.1KB", gắn nhãn "LÀNH:" |
file MỚI hôm nay, use⟂mention |
sub-harvest-S152.md:124 |
chính tao trích lệnh grep -c $'<27>' |
file MỚI hôm nay, use⟂mention |
# chứng "0 corruption MỚI": đếm ở HEAD vs worktree cho 4 file bị chạm hôm nay → KHỚP 4/4
for f in …; do echo "$(git show HEAD:"$f" | grep -c $'\xef\xbf\xbd') vs $(grep -c $'\xef\xbf\xbd' "$f")"; done
- File MỚI hôm nay (gist lead-gap + 6 cụm D2 + diary + run-folder): 77 file
.md, FFFD = 2 hit, cả 2 là use⟂mention có nhãn ⇒ 0 mojibake mới. - iconv spot 3 file mới → OK-UTF8 3/3 (
lead-gap 2026-07.gist.md·trio-synthesis.md·reviewer/MEMORY.md); quét TRỌN 77 file mới:bad=0/77(iconv -f UTF-8 -t UTF-8). - ⚠️ bẫy quan-sát tự-bắt:
cut -c1-400sinh<EFBFBD>giả ở mép cắt (cắt giữa multibyte) — kiểm lại bằnggrep -o | wc -l= 1 occurrence thật trên dòng đó (ở charpos 535, ngoài mép cắt). Không đếm mép-cắt thành hit.
4.5 Fidelity — 🟢 PASS (spot 1 mẫu) — lead-gap-auditor/archive/2026-07.gist.md (7.112B, mtime 00:54)
| probe | GIST | VERBATIM (archive/2026-07.md) |
verdict |
|---|---|---|---|
641bf8ca |
1 | 1 | ✅ có nguồn, không bịa |
union-distinct (dạng brief) |
0 | 0 | ⚠️ probe-form sai — xem dưới |
=14 / khai 13 / re-stamp |
1 / 1 / 4 | 1 / 1 / 4 | ✅ khớp |
MISS xác-nhận bằng công-cụ/dạng THỨ HAI trước khi báo (đúng luật reviewer tự rút @S152 D2):
union-distinct 0/0 ở CẢ HAI ⇒ không phải "gist đánh rơi", mà token viết dạng khác. Verbatim thật:
Số-học lộ ra: 13−1(đóng dangling-head)+2(🆕)=14, khai 13; union distinct tag :6+:7 = 15 − dangling = 14 carry sống
(**"union distinct"có DẤU CÁCH**, không gạch nối.) Gist nén thànhsố-học lộ: 13−1+2=14, khai 13= **distill trung-thành** (giữ nguyên phép tính + kết-luận), không thêm sự-kiện mới. ⇒ **KHÔNG escalatereviewer.** 📌 Bài: 0-hit` của một dạng-viết không là chứng vắng-mặt — phải thử dạng-viết thứ 2 (space/hyphen) trước khi kết "MISS".
§5 — DELTA MỒ-CÔI: danh-sách M9 lead PHẢI append
Thước: vai CHẠY S152 mà diary chưa có record lượt (đọc RUỘT, không đếm token — §4.2).
Lệnh nền: grep -n "S152" .claude/agent-memory/<r>/MEMORY.md + stat -c%y (mtime-chain) cho cả 20 vai.
(a) 10 diary thiếu record lượt S152
| # | diary | lượt S152 | trạng-thái đĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | lead-stale-auditor |
@open + @close | 0 token S152 · mtime 19:29 < wave 20:30 |
| 2 | lead-gap-auditor |
@open | token S152 CÓ nhưng = A1 drain-note (:14) ⇒ thiếu record lượt |
| 3 | tooling-auditor |
@open + @close | 0 token · mtime 19:29 |
| 4 | harvest-curator (tao) |
@open GATE + @close GATE | token S152 CÓ nhưng = A3 compact-note (:51) ⇒ thiếu record lượt |
| 5 | ring1-audit |
@open | 0 token · mtime 19:29 |
| 6 | ring2-audit |
@open | 0 token · mtime 19:29 |
| 7 | harness-eval |
trio AUTO | 0 token — nợ bài E20/E3 (trio-synthesis giao M9) |
| 8 | harness-refine |
trio AUTO | 0 token — nợ N1 + N2 (2 luật mới) |
| 9 | harness-audit |
trio AUTO | 0 token — nợ P2 LÀM-LẠI-THẬT + luật mẫu-số-0 (đóng R4b/X5) |
| 10 | ring4-audit |
V4 return-only | 0 token · mtime 2026-07-25 11:43 < 7 gist 00:00–00:54 ⇒ transcript-lost nếu không scribe |
✅ reviewer = vai DUY-NHẤT đã tự đóng (MEMORY.md:105 D2-gate + :112 R1) — KHÔNG append lại (dedup).
(b) 3 diary nợ DEEP-S151 (FLAG-1 @open, vẫn MỞ)
lead-gap-auditor · lead-stale-auditor · ring2-audit → APPEND ## S151-deep (@close), distill từ 3 deep-file
(sub-lead-gap-deep-S151.md 22.157B · lead-stale-deep · ring2-deep; tổng 67.056B @1b85713).
Idempotent-safe re-verify lượt này: grep -c "deep-S151\|S151-deep" = 0/0/0 ⇒ không double-append.
(c) Tổng M9
10 diary distinct · 13 đơn-vị APPEND (10 record-S152 + 3 S151-deep; 3 vai lead-gap/lead-stale/ring2 nhận 2 mục).
Verdict
🟡 GATE-PASS-WITH-FLAGS — 2 FLAG (1 HIGH kế-thừa + 1 MED-HIGH) + 2 điều-kiện-cho-lead + 1 tự-đính-chính instrument. Không FAIL: 0 mất dữ-liệu · 0 corruption mới · 0 lạc nhà · mọi delta còn nguyên trên đĩa, vá được bằng 1 lượt APPEND.
| # | trục | verdict | ruột |
|---|---|---|---|
| 1 | Coverage | 🟡 PASS-CÓ-ĐK | 13/13 lượt-vai có vết đúng-contract; ring4 return-only chờ lead scribe (SEV MED) |
| 2 | Completeness | 🔴 FLAG ×2 | FLAG-A S151-deep 3 diary vẫn 0 (HIGH, kế-thừa @open) · FLAG-B 10 diary thiếu record lượt S152 (MED-HIGH) |
| 3 | Placement | 🟢 PASS | 0 empty-dir · 0 stray · 0-byte chỉ .gitkeep by-design |
| 4 | Corruption | 🟢 PASS | 8 hit/6 file toàn quoted-evidence; HEAD=WORKTREE 4/4 ⇒ 0 mới; iconv 0 bad/77 file mới |
| 5 | Fidelity | 🟢 PASS | gist lead-gap distill trung-thành (641bf8ca 1/1; =14 có nguồn) — không escalate reviewer |
| — | close-gate C5 | 🟢 PASS | 2/2 run-folder S152 có synthesis non-0 (6.703 + 2.339) · 0 orphan/53 |
ĐIỀU-KIỆN cho lead (2, không phải FLAG — vật chưa tới lượt sinh):
- ⏳ Sàn-5: session-log S152 phải mang 2 dòng
run=(§2). - ⏳ synthesis @close: folder
…S152-h24-open-bookendđang IN-PROGRESS — cần synthesis @close (hoặc khai dual-usebookend-synthesis.md) + scribe verbatim ring4 vào đó (§3 #11).
PROPOSE cho lead (M9 @closeout): 13 đơn-vị APPEND / 10 diary (§5c) — tao KHÔNG ghi, lead VERIFY→APPEND (B3). Tự-đính-chính chuyển vai: instrument FFFD cũ (perl byte-mode) MÙ ⇒ nợ ring1 (H2-21) ĐÓNG bằng nguyên-nhân gốc + FI chứng răng, không phải bằng lời.
§6 — ERRATA tự-bắt (đo lại từ đĩa SAU khi viết §3/§4 — sửa trong-lượt, không để lead phát-hiện)
E-1 — §3 ĐẾM THIẾU 1 lượt-vai @close (13 → 14; tổng lượt 14 → 15).
find …/2026-07-25-S152-h24-open-bookend -name "sub-*-close-S152.md" -printf "%TH:%TM\t%s\t%f\n" | sort
# 01:05 3.856 sub-lead-gap-close-S152.md ← §3 SÓT vai này
# 01:06 16.911 sub-lead-stale-close-S152.md
# 01:07 19.574 sub-tooling-close-S152.md
# 01:08 17.871 sub-harvest-close-S152.md (self)
Lúc tao dựng §3 (~01:00) mới thấy 2 file @close (915B/525B, đang ghi dở) nên chép "cặp @close" theo brief.
Đo lại = 4 lượt @close. ⇒ Roster đúng: @open 6 + trio 3 + reviewer 1 + ring4 1 + @close 4 = 15 lượt-vai.
Bổ vào §3: #15 lead-gap-auditor @close — evidence sub-lead-gap-close-S152.md 3.856B @01:05.
📌 Bài (đúng class S119 meta-count self-coverage): số đếm chốt lúc wave đang chạy = ảnh chụp, phải đo lại trước khi trả.
⚠️ §5 KHÔNG đổi: lead-gap-auditor đã nằm trong danh-sách M9 (#2) — chỉ mở rộng phạm-vi record của nó thành @open + @close;
tương tự lead-stale(#1)/tooling(#3)/harvest(#4). Tổng M9 giữ 10 diary / 13 đơn-vị APPEND.
E-2 — Placement: 1 stray NGOÀI tầm quét của tao.
git status --porcelain # ?? grep.exe.stackdump (repo ROOT, 1.733B, mtime 2026-07-26 00:09:08)
- KHÔNG phải của tao (mtime 00:09 < lượt tao bắt đầu ~00:56) — crash-dump MSYS
grep.exe, artifact vô-hại. - 🔴 Nhưng lộ khuyết-tật thước: §4.3 tao quét
find .claude …⇒ mù mọi stray ở repo ROOT. "0 stray" của §4.3 chỉ đúng trong.claude/, không phải toàn repo. Sửa nhãn: §4.3 Placement = 🟢 PASS (scope.claude/). - PROPOSE lead:
rm grep.exe.stackdump(rác, không phải delta memory) + thêm*.stackdumpvào.gitignore; thước Placement kỳ sau quétgit status --porcelaintoàn repo, không chỉfind .claude. 📌 Bài: phạm-vi quét hẹp làm "0 hit" trông như "sạch" — cùng họ m#3 (vắng-mặt trông giống ổn), lần này là vắng-mặt do tao tự giới-hạn tầm nhìn.
Verdict sau errata: GIỮ NGUYÊN 🟡 GATE-PASS-WITH-FLAGS (2 FLAG + 2 điều-kiện + 1 self-đính-chính instrument + 2 errata).
(hết — harvest-curator H2, propose-only; containment verified git status --porcelain: file DUY-NHẤT tao chạm = sub-harvest-close-S152.md)