All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m30s
- Owner 3-quyết: (30) JUMP để-nguyên-theo-nhịp · (31) 4 persona +NEVER-block (restart ĐÃ THOẢ) · (32) vòng 1→5 AUTO — lô consent gỡ 9 site (5 H1 + ring1-tự-bắt + 3 trio; E-013 EXT) - Memory-ops TRỌN: A1-A4/D1/D2/R1/B-series — A7 392/392 · mfe 20/20-100% lần đầu · lead-gap drain 24.728→16.485B · strike-ledger + WARN-latch (-Ack = owner-action) - V4 sleep AUTO đầu: 1 shard thật/16 KÊU · ring4 đầu-đời TRƯỢT-4/5 → 4 fix gist (scribe sub-ring4-close vì return-only) - Thư model re-stamp: 59ce1d0f → 9c909007 published (G-024a) — adap-report Đính-chính @S152 + sweep 13 bề-mặt LIVE - Bookend @close: stale 6 FLAG + gap 2 FLAG → vá 8/8; ring2 8/8 ĐẠT (4-A pin-bản-cắt → slot 33) · ring1 48Đ/5T/59-claim - M9 13 đơn-vị diary (3 S151-deep hồi-tố) · #53 ×10-chắc → tally 60-cận-dưới + errata subject-1b85713 - Session-log 2 run= + completeness-gate 5-vòng ĐẠT · HANDOFF segment S152 (carry 3-đóng/3-mới/23-giữ; slot 33/34) Co-Authored-By: Claude Fable 5 <noreply@anthropic.com>
35 lines
6.5 KiB
Markdown
35 lines
6.5 KiB
Markdown
# bookend-synthesis — S152 @open (hình B, 2026-07-25 tối) — LEAD verified
|
||
|
||
> Wave 6 vai (4 đo ‖ + 2 KIỂM) + signal-write máy. Mọi số dưới = lead đối chiếu từ sub-file (đã Read từng file) + máy; KHÔNG chép lời khai return.
|
||
|
||
## Kết quả 6 vai
|
||
|
||
| vai | file (bytes) | verdict | ruột chính |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| lead-stale-auditor | sub-lead-stale-S152.md (22.284) | 3 FLAG (stale-count ×1 · residual-asym ×2), SEV max MED | (29) HANDOFF bộ số 8/10/13 KHÔNG tồn tại (đúng 12/9/7 + cơ-chế "+1" sai) · STATUS:455 ô canonical bundle còn cặp S134 `BVCukFP5`/`DoxyEOxh` · README:5 câu đậm "per-session owner-choice" ngoài nhãn 🧊. +2 disposition BÁC đúng (#91 citation-trap use⟂mention · RAG 2447→2448 số-tự-trôi) + 6 VERIFIED-CLEAN kèm lệnh |
|
||
| lead-gap-auditor | sub-lead-gap-S152.md (21.793) | 2 FLAG cùng class gap-carry-dropped, SEV max MED-HIGH | B3 (4 persona thiếu block anti-pattern/NEVER — positive-control ring2 8/1/2/2 vs 0/0/0/0) rơi khỏi queue memory-ops CẢ 2 lane; R1 đứt tiền-đề phân-loại · B6 vế "reserve 100K không trừ → 87.693" không tới slot (26). +3 INFORM + 5 CLEAN/BÁC + 4 honest-zero |
|
||
| tooling-auditor (H1) | sub-tooling-S152.md (20.435) | PASS_WITH_FLAGS 4-LOW (①1/②0/③0/④3) | Nợ S151 row Mig 67 ĐÓNG verified `:89` · roster 20=20=20=20 set-diff rỗng · settings `claude-opus-5[1m]` ⇒ 2 nợ S143 mặt-③ ĐÓNG · C2 15/15 dương-giả tái-lập TOTAL trùng máy · FLAG-3 CLAUDE.md:93 "máy đúng dòng sai lý-do" 2 phương-án chờ |
|
||
| harvest-curator (H2) | sub-harvest-S152.md (16.263) | GATE-PASS-WITH-FLAGS (1 HIGH + 2 nit) | **FLAG-1 HIGH `harvest-delta-orphan`: lượt DEEP @close S151 (3 lane · 67.056B · +604 dòng @`1b85713`) KHÔNG vào diary vai nào** — mtime-chain 19:29:03 < 19:46/19:48/20:09 + 0 cite + 0 token; GAP-3 lớp LƯỢT lần 6 (vai CÓ nhà CÓ entry ⇒ đếm-theo-vai 9/9 PASS = vắng-mặt-trông-giống-ổn). 4 PROPOSE (đầu bảng: APPEND `## S151-deep` 3 diary + đổi thước coverage role-level→file-level) |
|
||
| ring2-audit (KIỂM cặp H24) | sub-ring2-S152.md (37.944) | **5/5 FLAG ĐẠT** · 2 BÁC verify đúng · falsify 7 (4H/3B-tự-nghi) · tái-dựng 7 số | Tally máy KHỚP 11/11 · nợ D-2 (counts 10-key) CLOSED · **M-1 FLAG SÓT: `view-stale-count` instance-2 — tally #53 = 50 (HANDOFF:5+STATUS:6+STATUS:463+auto-memory+phép cộng 33+5+7+5) vs 53 (commit-subject `1b85713`)** — rơi khe turf-handoff 2 vai song-song (stale đóng file 20:47:33, gap đẩy turf 20:48:45) ⇒ đề nghị sửa luật: handoff "→ lead chuyển phiên sau" thay "→ vai X" · **M-2**: lead-stale trả BYTE gắn nhãn "ký-tự" ×2 (12.381c/13.120B · 8.780c/10.389B) — công-cụ đo trả byte · khuyết-tật NẶNG gap FLAG-2: nhãn "lỗi KHÔNG-TRỪ" trái config (`harness_floor._owner_override_note` khai tường-minh not-subtracted + "separate change" = owner-hook) ⇒ khi chép vào HANDOFF phải sửa khung: "thiếu đúng owner-hook mà config chỉ tên", KHÔNG phải "lỗi" |
|
||
| ring1-audit (KIỂM H1+H2) | sub-ring1-S152.md (18.444) | **H1 25/27 ĐẠT (2 TRƯỢT) · H2 21/23 ĐẠT (1 TRƯỢT/1 KHÔNG-CHẠM)** · tái-dựng 6 số + 2 nguồn phụ | TRƯỢT thật: **H1-6** "15/15 dương-giả" chỉ đúng 13/15 — `ef-core:109/:117` thuộc khối mô tả module Budget ĐÃ XOÁ (Mig 50/S61; `BudgetPolicy` 0-hit toàn `*.cs`) ⇒ nội-dung chết thật, đáng vá khối chứ không phải giữ · **H1-25-nit** 3 file mới nhất = snapshot·pause·**tiep** (không phải fable-clone) · **H2-21** claim "U+FFFD 0" sai số (2 hit LÀNH: harvest-diary idx 8912 mention `"<22>24.1KB"` + chính sub-harvest trích lệnh — use⟂mention giữ, nhưng 0 ≠ 2 ⇒ instrument FFFD của H2 có dấu mù). Tự khai bẫy sed `[2]`-comment suýt TRƯỢT-oan claim 2a |
|
||
|
||
## Máy
|
||
- `h24-signal-write` light S152 exit-0: FIRE `view-stale-count` 3→4 · `view-residual-asym` 3→4 · `gap-carry-dropped` 5→6; RESET 5 class (consecutive; frozen=False — khoá S150 đã gỡ @S151); light_at=26. Ring2 đối chiếu 11/11 khớp + máy chống META-COUNT có răng (2-FLAG-cùng-class = fire-1).
|
||
- 🔴 **JUMP state:** 3 class ≥ jump=3 (stale-count 4 · residual-asym 4 · carry-dropped 6) — deep vừa chạy @25 (1 phiên trước); quyết kéo/reset tiếp = quyền anh (slot mới trong REPORT).
|
||
- M-1 (tally 50-vs-53) class `view-stale-count` ĐÃ decided S152 ⇒ máy NO-OP đúng thiết kế max-1-decision/class/session — không ghi thêm.
|
||
|
||
## Sự-cố #53 phiên S152 (GHI SỰ-KIỆN — tally chốt @closeout theo luật S150)
|
||
- First-return garble **6/6 lượt-vai đợt-1+đợt-2** (lead-stale · lead-gap · tooling · harvest · ring2 · ring1) — 100% reasoning-lane, mid-work-slice.
|
||
- Resume: harvest/lead-stale/lead-gap/tooling 4/4 CLEAN-return sau resume · ring2 resume ghi đủ 37.9KB nhưng return cuối vẫn mô-tả-ý-định (ruột đã trên đĩa = 0 mất) · ring1 resume-1 **chạy-không-ghi** (tool-calls có, 0 append — ca `ngược-#53`) → resume-2 lệnh "APPEND-trước-làm-tiếp" đổ được 4.412→18.444B rồi **CLI restart giết giữa chừng** (mất mục TC-CLEAN-1/F-4/VERDICT-TỔNG dạng riêng — nội dung đã nằm trong H1-6/H2-21, lead derive on-behalf, khai tại đây).
|
||
- Bài giữ: ghi-đĩa-trong-lúc-làm cứu 100% nội dung chính; lệnh resume phải là "đổ-ruột-TRƯỚC-làm-tiếp" (ring1 resume-1 thiếu lệnh này = mất trắng lượt).
|
||
|
||
## Disposition queue (xử SAU verdict trio — đa số đụng bề-mặt-đo Mirror C1)
|
||
1. Vá HANDOFF mục (29): bộ số 12/9/7 + bỏ mệnh-đề "segment mới +1" (FLAG-1 stale).
|
||
2. Vá STATUS:455 bundle → `B2j1LQ-v`/`C3wbJegk` (FLAG-2 stale).
|
||
3. Vá README:5 câu đậm per-session (FLAG-3 stale — sweep instance sót của value-sweep S151).
|
||
4. HANDOFF NEXT-em ①: +B3 (persona 4 vai + slot NEXT-anh phần restart) — khung theo ring2 (owner-hook, không "lỗi") cho B6 → bổ vế vào slot (26).
|
||
5. Đính-chính tally #53: 50 đúng (derive), commit-subject `1b85713`=53 sai — 1 dòng errata vào sổ #53 @closeout.
|
||
6. Harvest PROPOSE: APPEND `## S151-deep` vào 3 diary (idempotent-safe đã verify) + đổi thước coverage file-level — M9 @closeout.
|
||
7. H1-6: vá khối Budget-đã-xoá trong ef-core SKILL (2 dòng :109/:117 khối lịch-sử — gắn nhãn 🧊/bia-mộ thay giữ nguyên như "dương-giả").
|
||
8. Sổ luật turf-handoff: "→ lead chuyển phiên sau" (đề nghị ring2) — ghi HANDOFF NEXT-em.
|