Files
solution-erp/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S151-h24-open-bookend/sub-ring1-S151.md
pqhuy1987 1b85713bb6
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m38s
[CLAUDE] Docs: S151 closeout — bootstrap + trio-AUTO đầu tiên + gói 3-máy vá sống + bookend DEEP trả nợ JUMP (tally #53=53, AS-17 promote)
Co-Authored-By: Claude Fable 5 <noreply@anthropic.com>
2026-07-25 20:13:25 +07:00

163 lines
21 KiB
Markdown
Raw Blame History

This file contains ambiguous Unicode characters

This file contains Unicode characters that might be confused with other characters. If you think that this is intentional, you can safely ignore this warning. Use the Escape button to reveal them.

# sub-ring1-audit — S151 (KIỂM vòng-ĐO tooling/harvest)
**Vai:** ring1-audit · vai-KIỂM độc-lập vòng-1 (H1 `tooling-auditor` + H2 `harvest-curator`) · read-only · propose-only · em-main = single-writer.
**Fire:** AUTO sau H1+H2 chốt (C4b tuần-tự — chạy SAU con-đo, KHÔNG song-song).
**no-self-exempt (m-3):** tôi KHÔNG phải H1/H2; tôi chỉ ĐỌC output của chúng.
**Ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm:** file này tạo TRƯỚC khi chấm claim đầu tiên.
🔴 **Tự khai #53:** lượt này tôi **garble 1 lần** — verify xong 26 tool-use rồi return câu *"Writing the full audit to disk now"* mà đĩa mới có mục (i) (1.103B). Lead bắt + resume in-session; toàn bộ số dưới đây là kết-quả ĐÃ ĐO xong trước lúc garble, không đo lại từ trí-nhớ. **Bài: "ghi-đĩa-trong-lúc-làm" mà tôi làm chỉ là ghi HEADER trước — header không phải ruột.**
---
## (i) PIN + FAIL-SAFE — input CÓ THẬT ✅
| Pin | Đường dẫn | Byte | mtime | Tươi phiên này? |
|---|---|---|---|---|
| H1 | `.claude/workflows/runs/2026-07-25-S151-h24-open-bookend/sub-tooling-S151.md` | 17.702 | 2026-07-25 17:51 | ✅ |
| H2 | `…/sub-harvest-S151.md` | 8.944 | 2026-07-25 17:45 | ✅ |
**KHÔNG NO-OP.** Cả 2 con-đo CÓ chạy phiên này ⇒ có artifact authoritative để chấm.
C4b tuần-tự: file này ghi SAU cả 2 mtime trên.
---
## (ii) VERDICT PER-CLAIM — 38 claim: **ĐẠT 33 · TRƯỢT 3 · KHÔNG-CHẠM 2**
### A. H1 `tooling-auditor` — 22 claim: ĐẠT 20 / TRƯỢT 1 / KHÔNG-CHẠM 1
| # | Claim H1 | Verdict | Bằng-chứng tôi tự chạy |
|---|---|---|---|
| H1-1 | ③ registered `enabledPlugins` = **18** | **ĐẠT** | `json.load(~/.claude/settings.json)``len=18` (parse KHÁC H1: python json, không grep) |
| H1-2 | ③ enabled **15** / disabled **3** (`pr-review-toolkit`·`code-modernization`·`hookify`) | **ĐẠT** | python → enabled 15, disabled list khớp **cả 3 TÊN** |
| H1-3 | ③ marketplace **37** | **ĐẠT** | `ls -d ~/.claude/plugins/marketplaces/claude-plugins-official/plugins/*/ \| wc -l` = 37 |
| H1-4 | ③ `effortLevel`=`xhigh` · `model`=`claude-opus-5[1m]` | **ĐẠT** | python đọc 2 key trực-tiếp — khớp literal |
| H1-5 | ② roster **20=20=20=20** | **ĐẠT** (mạnh hơn H1 khai) | xem §(iv) — tôi so **TẬP** chứ không so SỐ: `diff` 3 danh-sách tên = **identical**, 0 dòng lệch |
| H1-6 | ② frontmatter **20/20** `model: opus`@:5 + `effort: max`@:6 | **ĐẠT** | loop 20 file, awk NR==5/NR==6 → `20/20`, mismatch RỖNG |
| H1-7 | ② `git diff 398d343..HEAD -- .claude/agents/` RỖNG | **ĐẠT** | `git diff --stat 398d343..HEAD -- .claude/agents/ .claude/skills/ .claude/commands/` → rỗng |
| H1-8 | **F-2 HIGH** `README:249` "17 folder" + **lời-biện-hộ tự-niêm-phong** | **ĐẠT** | quote VERBATIM trên đĩa: *"…`ring1-audit/` đã có dir RỖNG từ spawn-probe S145 [git KHÔNG track empty-dir] ⇒ **committed-state = 17 folder-có-MEMORY.md**, khớp. `ls` thô có thể ra 18 dir gồm dir rỗng."* H1 **KHÔNG thêm chữ nào** |
| H1-9 | F-2 bác-bỏ: 3 ring MEMORY.md **4.481/9.840/1.047B** + cả 3 **tracked** | **ĐẠT** | `stat` khớp **từng byte**; `git ls-files` trả đủ 3 path ⇒ lời-biện-hộ SAI ở chính nấc nó tự chọn |
| H1-10 | **F-3** `STATUS:452` cite `README:227` = **dòng TRỐNG** | **ĐẠT** | `awk NR==227` → rỗng (kẹp giữa :226 bullet `commit-commands` và :228 `---`) |
| H1-11 | F-3 câu thật ở `README:240`, lệch **13 dòng** | **ĐẠT** | :240 chứa VERBATIM *"🔴 **Registry = ảnh-chụp lúc khởi phiên, KHÔNG hot-reload** ⇒ vai mới cần **RESTART + spawn-probe THẬT**"* (nằm sâu trong mega-line — xem falsify F-5) |
| H1-12 | **F-4** `hmw.js:46` + `:65` = "17/17", đĩa 20/20 | **ĐẠT** | `grep -n '17/17'` → đúng **2 hit**, :46 và :65, không thừa không thiếu |
| H1-13 | F-4 (ngầm) `hmw.js:145` "14/14" KHÔNG flag vì dated | **ĐẠT** | :145 = *"S125/S126 = 14/14 **thời roster**"* → frozen-in-time, H1 bỏ qua ĐÚNG luật |
| H1-14 | **F-5** `spawn-model-audit.ps1:35-36` + chưa-phủ thật = **6** | **ĐẠT** | text khớp verbatim; 20 (roster) 14 (N lúc đo) = **6** ✓ |
| H1-15 | **F-6** `grep '#111'` = **ZERO hit** | **ĐẠT** | `grep -c '#111'` = **0**, exit 1 |
| H1-16 | F-6 `111` xuất-hiện đúng **1 lần** @:85 = `gotchas 111.616B` | **ĐẠT** | `grep -on '111'`**`85:111`** duy nhất; ngữ-cảnh `STATUS 180.776B · gotchas 111.616B ~19,6%`; **`stat docs/gotchas.md` = 111616** ⇒ đúng là BYTE-SIZE |
| H1-17 | F-6 ref `#N` thật trên :85 = `#26` (≤83) | **ĐẠT** | `grep -o '#[0-9]\+'` trên :85 → chỉ `#26` |
| H1-18 | F-6 cơ-chế FP = nhánh no-`#` của regex `:354/:355` | **ĐẠT** | `:355` = `'(?:gotcha[s]?\s*#?(\d+))\|(?<![A-Za-z0-9])#(\d+)'` — nhánh `gotcha[s]?\s*#?` nuốt `gotchas 111`**cơ-chế H1 mô-tả CHÍNH XÁC** |
| H1-19 | **F-7** `session-start:294`~3076 · `STATUS:453`=2441 · **live 2447** | **ĐẠT** | 2 số đầu đọc đĩa khớp; **live tôi TỰ GỌI `list_projects`**`proj_solution_erp` `chunk_count=2447`, `last_indexed_at=2026-05-29T23:26:13` — khớp tuyệt đối |
| H1-20 | **F-8** `README:302` dated "(S38 — 2026-05-28)" ⇒ sửa NHÃN không sửa SỐ | **ĐẠT** | :302 khớp verbatim, có nhãn ngày ⇒ đúng lớp frozen |
| H1-21 | **F-1** `session-start:41-44` ĐÓNG · `STATUS:452` CÒN HỞ (owner-choice + Fable 5 + **0 hit Opus-5** + flip dừng flip-8) | **ĐẠT** | :41 = VALUE-update @S149 "Default = Opus 5 MAX ở MỌI vị trí"; :44 outage = "GIỮ `/model claude-opus-4-8[1m]`" ⇒ F-C@S143 hết hiệu-lực ✓. :452 → `grep -oi 'opus[- ]5'` = **0 hit**, có `owner-choice`+`Fable 5`, flip cao nhất = flip-8 ✓ |
| H1-22 | ① skill **6** / standalone **23** / command **19** + git-diff rỗng | **ĐẠT** | `ls -d` 3 lớp → 6 / 23 / 19 khớp cả 3 |
| **H1-23** | **① SKILL = PASS** | 🔴 **TRƯỢT (phạm-vi)** | **thách-CLEAN phá được** — §(iv). `ef-core-migration/SKILL.md`: hàng Mig cao nhất = **66**, `grep -c '67'` = **0** (chuỗi "67" vắng mặt hoàn toàn); canonical `STATUS:441` = **Mig 67 `AddPeApprovedBudgetSnapshot`** (S133). ⇒ LOW của detector là **DƯƠNG-THẬT**; `①PASS` chỉ đúng ở lớp **đếm/tồn-tại**, KHÔNG đúng ở lớp **nội-dung** |
| H1-24 | ① 6/6 `name:` frontmatter khớp tên thư-mục | **KHÔNG-CHẠM** | tôi không đo lại — không xác-nhận, cũng không bác |
🔸 **Ghi công H1:** H1 **TỰ KHAI giới-hạn**`:100`*"tôi KHÔNG mở thân 2 file `SKILL.md` … LOW đó CHƯA được tôi xác-minh độc-lập, và cũng không được đọc là đã-clear"*. ⇒ TRƯỢT H1-23 là **TRƯỢT của cái NHÃN `①PASS`**, KHÔNG phải H1 giấu. Đề-xuất đổi nhãn thành `PASS(shallow) + 1 LOW chưa-verify` để nhãn thôi tự-thanh-minh.
### B. H2 `harvest-curator` — 16 claim: ĐẠT 13 / TRƯỢT 2 / KHÔNG-CHẠM 1
| # | Claim H2 | Verdict | Bằng-chứng tôi tự chạy |
|---|---|---|---|
| H2-1 | T1 coverage: mọi sub đã-return có vết đĩa; synthesis vắng by-design | **ĐẠT** | `ls` run-folder khớp bảng H2 |
| H2-2 | T2 universe = **50** folder có `run.md` | **ĐẠT** | `find -mindepth 2 -maxdepth 2 -name run.md \| wc -l` = **50** |
| H2-3 | T2 orphan = 1 = chính wave đang chạy | **ĐẠT** | loop dual-accept (`*synthesis*.md` size>0 `harvest/*.md` size>0) → orphan duy nhất = `2026-07-25-S151-h24-open-bookend` |
| **H2-4** | T2 **"Orphan thực = 0/49"** | 🔴 **TRƯỢT (universe hở)** | tổng dir con của `runs/` = **53**, chỉ **50**`run.md`**3 folder NẰM NGOÀI phép quét**. Trong đó `2026-07-22-S144-bootstrap/`**`sub-harvest-curator-1.md` 18.326B + `sub-tooling-auditor-1.md` 16.732B** (ruột thật) và **0 synthesis** ⇒ thoả đúng định-nghĩa orphan của chính H2, nhưng **vô-hình** vì thiếu `run.md`. (2 dir kia = spec-only S117, tiền-định-dạng run-trace — vô-hại.) **Tiêu-chí quét tự loại mất ca nó cần bắt nhất.** |
| H2-5 | T3 corruption **0** U+FFFD | **ĐẠT** | tôi tấn-công RỘNG hơn H2 (toàn `agent-memory/**` thay vì mẫu 7-file) → 4 hit → điều-tra → **DƯƠNG-GIẢ CỦA TÔI** (falsify F-4). H2 đúng |
| H2-6 | T3 **0** file `.md` 0-byte | **ĐẠT** | `find .claude/agent-memory -name '*.md' -size 0 \| wc -l` = **0** |
| H2-7 | T4 `git status --porcelain .claude/agent-memory` = **0 dòng** | **ĐẠT** | tự chạy → 0 |
| H2-8 | T4 `find .claude -type d -empty` = **0** | **ĐẠT** | tự chạy → 0 (m#13 git-MÙ hết ca) |
| H2-9 | T4 role-dir có MEMORY.md **20/20** | **ĐẠT** | 20 dir / 20 MEMORY.md — khớp, và trùng roster §(iv) |
| H2-10 | T4 **2 FLAG S150 ĐÓNG** (ring1 4.481B · ring4 1.047B) | **ĐẠT** (có caveat) | byte khớp tuyệt đối + tracked. ⚠️ caveat §(iv): `ring4-audit/MEMORY.md` = **SEED-only lead ghi on-behalf**, tự khai *"Vai CHƯA chạy audit-round nào"***0 delta do chính vai APPEND**. Claim H2 chỉ nói **"có nhà"** (placement) ⇒ **đúng như đã phát-biểu**; nhưng đọc lướt "FLAG ĐÓNG" dễ hiểu thành "vai đã harvest" |
| H2-11 | T5a S150 **6/6** có entry, hit `1·3·1·8·2·2` | **ĐẠT (exact)** | đơn-vị của tôi (`grep -o \| wc -l`) ra `2·6·2·12·5·8`**lệch 6/6**; đổi sang `grep -c` (dòng) → **1·3·1·8·2·2 khớp TỪNG SỐ**. Xem falsify F-3 |
| H2-12 | T5b S151 5 vai **0** diary-hit (pending-by-design) | **ĐẠT (exact)** | 5/5 role → 0 hit |
| H2-13 | T5 "Delta mồ-côi từ session ĐÓNG = **0**" | **ĐẠT (kết-luận) / yếu (dụng-cụ)** | kết-luận đứng. Nhưng *grep-hit ≥1* **không phân-biệt entry THẬT với tên bị nhắc trong header**: `ring4-audit` "S149 hit=1" nằm ở **dòng 3 — blurb `rename @S149 (cũ: sleep-audit)`**, không phải entry phiên S149. Ở đây vô-hại (ring4 thật sự chưa chạy S149) — nhưng **dụng-cụ sẽ báo "CÓ" y hệt trong ca nó phải báo "THIẾU"** |
| **H2-14** | Fidelity: counter `signal_decided` S151 = **4 class****"KHỚP EXACT"** | 🔴 **TRƯỢT** | JSON thật: `last_audit.signal_decided` = **6 class** `['view-stale-role-desc','view-stale-count','view-residual-asym','gap-carry-aged','gap-decision-sunk','gap-carry-dropped']`. H2 **bỏ 2**. Tệ hơn: class thứ-4 H2 liệt (`gap-carry-aged`) có **0 hit trong `sub-lead-stale-S151.md`** (4 hit ở `sub-lead-gap`) ⇒ **4-vs-3 không thể "EXACT"** ngay trên danh-sách H2 tự cắt. Xem F-6 — **kết-luận fidelity vẫn CỨU được bằng phép dẫn KHÁC** |
| H2-15 | Chore: cap **25.600** · lead-gap **24.185 = 94,5%** · +5 vai | **ĐẠT (exact)** | cap đọc canonical `memory-budget.json` (`tiers.l1_hot.autoinject_cap_bytes`=25600, `archive_gate`=25600). lead-gap 24185→**94,5%** ✓ · harvest 20933 ✓ · test-spec 22140 ✓ · frontend 21492 ✓ · tooling 20082 ✓ · cicd 19281 ✓ — **7/7 khớp** |
| H2-16 | Tally #53 = **45 qua S150** @`feedback…:18` | **ĐẠT** | `awk NR==18`*"⇒ **TỔNG = 45 qua S150.**"* ✓ (H2 báo-thôi, không tự nâng — đúng luật) |
| H2-17 | Shard `0/2` chưa có `.gist.md` | **KHÔNG-CHẠM** | chỉ `ls` thấy `MEMORY.md` + `archive/`, không mở `archive/` |
---
## (iii) FALSIFY-LOG — 9 phép: **6 HELD / 3 BROKE**
**F-1 · HELD***phá F-6*: nếu `#111` là ref thật thì H1 sai và máy đúng. 4 đường: `grep -c '#111'`=0 · `grep -on '111'`=1 hit duy nhất @:85 · ngữ-cảnh `gotchas 111.616B` · **`stat docs/gotchas.md` = 111616 byte**. Không phá được. Bằng-chứng thứ-4 là cái H1 **khẳng-định mà chưa chứng**; tôi chứng hộ.
**F-2 · HELD***phá roster 20*: thay vì đếm lại (dễ khớp giả), **so TẬP**: `diff` danh-sách tên từ (a) `ls .claude/agents/*.md` **trừ README**, (b) `VALID_ROLES` :22-41 tách bằng regex `'[a-z0-9-]+'`, (c) `find agent-memory -type d`. **Cả 2 `diff` = identical, 0 dòng.** Roster không chỉ **bằng SỐ****trùng TÊN**.
**F-3 · HELD (sau khi hoà đơn-vị)***phá H2 T5a*: đếm hit S150 bằng **occurrence** ra `2·6·2·12·5·8`, lệch **6/6** → thoạt trông H2 sai toàn tập. Đổi sang **line-count****khớp tuyệt đối**. ⇒ **không phải H2 sai, là tôi đo khác đơn-vị** (đúng bẫy `feedback_resume_premise_reverify` S130 E-010).
**F-4 · HELD (tôi tự-bắt dương-giả của chính mình)***phá H2 T3*: H2 chỉ quét **7 diary + 7 file run-folder**; tôi quét **TOÀN** `agent-memory/**/*.md`**4 file có U+FFFD**, gồm **chính `harvest-curator/MEMORY.md`**. Suýt nộp thành HIGH *"H2 sạch-giả ngay trên nhà mình"*. Điều-tra tiếp: decode `errors='strict'`**UTF-8 HỢP-LỆ**, U+FFFD là ký-tự **lưu thật**, ngữ-cảnh:
> `Corruption PASS (FFFD 0/3 … inv-cb "<FFFD>24.1KB" = m#6 tail-cut artifact tự-bắt)`
> `(cicd) console showed "C<FFFD>ng" = sqlcmd codepage mangle of "ô", NOT data corruption`
⇒ U+FFFD nằm trong **TRÍCH-DẪN mô-tả một artifact hỏng đã bắt** — đúng lớp `feedback_citation_trap_selfreference`: **detector khớp-mẫu bắt chính tài-liệu nói về mẫu đó**. Discriminator = **use ⟂ mention**, KHÔNG phải charset-guard. **H2 ĐÚNG, tôi sai.**
**F-5 · HELD***phá F-3 của H1*: `awk NR==240` cắt 160 ký-tự đầu ra câu *"Đổi roster = đổi 2 BỀ-MẶT ĐỘC-LẬP…"*, **khác hẳn** câu H1 trích → nghi H1 trích sai dòng. Nhưng `grep -n 'hot-reload'` **CÓ liệt :240**, và `grep -o '.\{0,20\}Registry = .\{0,110\}'` lôi ra đúng câu H1 trích, verbatim. **H1 đúng — bài cho tôi: trên mega-line, `awk`+`cut` là dụng-cụ MÙ; phải `grep -o` quanh chuỗi.**
**F-6 · BROKE***phá H2 fidelity*: H2 nói `signal_decided` = 4 class. JSON thật = **6**. Truy nguồn từng class:
| Class | hit `sub-lead-stale` | hit `sub-lead-gap` |
|---|---|---|
| view-stale-role-desc / view-stale-count / view-residual-asym | 2 / 4 / 5 | — |
| gap-carry-aged / gap-decision-sunk / gap-carry-dropped | **0 / 0 / 0** | 4 / 3 / 5 |
🔴 **Phá xong thì SỰ THẬT LẠI SẠCH HƠN lời khai:** cả **6/6** class truy được về đúng file nguồn, **0 cross-contamination, 0 class bịa** — fidelity thật là **6/6 hai-nguồn**, mạnh hơn cái "4-vs-3 EXACT" méo mó. `class_repeat` cũng tăng đúng **6** class (+1 mỗi cái). ⇒ **kết-luận H2 SỐNG, phép dẫn CHẾT.** Lỗi = *ghép nhầm sổ*: counter là sổ **CẢ WAVE (2 vai H24)**, H2 đem so **1 vai** rồi cắt cho vừa ⇒ chữ "EXACT" **tự sinh ra từ thao-tác cắt**.
**F-7 · BROKE***phá H2 orphan 0/49*: liệt dir **KHÔNG có `run.md`** → 3 cái, trong đó `2026-07-22-S144-bootstrap/` mang **2 sub-file 18.326B + 16.732B, không synthesis**. Thoả định-nghĩa orphan của chính H2 nhưng bị loại khỏi mẫu-số. ⇒ đúng lớp `feedback_absence_looks_like_clean`: **thiếu-hồ-sơ đọc thành sạch-hồ-sơ**. Sửa rẻ: universe = *dir chứa BẤT KỲ `sub-*.md`*, không phải *dir chứa `run.md`*.
**F-8 · HELD** — *phá F-2 của H1 (nghi paraphrase)*: finding HIGH treo trên một câu trích dài; H1 diễn-giải thoáng thì HIGH sụp. Đọc `README:249` full → lời-biện-hộ **tồn-tại nguyên văn**, gồm cả *"committed-state = 17 folder-có-MEMORY.md, khớp"* và *"`ls` thô có thể ra 18 dir gồm dir rỗng"*. H1 không thêm chữ nào. Và nó **sai nặng hơn H1 nói**: doc dự-phòng "18 dir", thực-tế **20 dir, 20/20 có MEMORY.md, 3/3 tracked**.
**F-9 · BROKE** — *phá H1 ①SKILL PASS*: xem §(iv) thách-CLEAN.
---
## (iv) TỰ TÁI-DỰNG SỐ + THÁCH-CLEAN
### (a) 9 số load-bearing tự dựng lại — **6 khớp / 3 lệch**
| # | Số | H1/H2 báo | Tôi đo | Dụng-cụ **khác** con-đo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | roster | 20=20=20=20 | **20** + **TRÙNG TÊN** | `diff` 3 danh-sách (so TẬP, không so SỐ) |
| 2 | plugin | 18/15/3 · 37 | **18/15/3 · 37** | `json.load` (không grep) |
| 3 | RAG live | 2447 | **2447** + `last_indexed 2026-05-29T23:26:13` | tôi TỰ gọi `list_projects` |
| 4 | `gotchas.md` byte | (H1 ngụ-ý 111.616) | **111616** | `stat -c%s` |
| 5 | lead-gap % cap | 94,5% | **94,5%** (24185/25600) | cap đọc từ JSON canonical |
| 6 | S150 diary-hit | 1·3·1·8·2·2 | **khớp** (đơn-vị dòng) | thử CẢ 2 đơn-vị |
| 7 | `signal_decided` | **4** class | 🔴 **6** class | đọc JSON thay vì đọc prose |
| 8 | orphan universe | 50 (ngụ-ý đủ) | 🔴 **50/53** — 3 dir ngoài tầm | đếm **mẫu-số**, không đếm tử-số |
| 9 | ef-core max Mig | (①PASS) | 🔴 **66** vs canonical **67** | mở THÂN file, không `ls` |
🔴 **Bẫy glob tái-xuất, lần này tôi né được:** `.claude/agents/*.md` = **21** file (kèm `README.md`). Mọi lệnh đếm của tôi đều kẹp `grep -v README` — đúng luật tôi tự áp sau khi bị cắn @S150.
### (b) THÁCH-CLEAN — bắt buộc vì H1 khai ①/②/③ PASS và H2 khai GATE-PASS
**Lens 1 — mở 1 skill H1 gọi "fresh" → 🔴 BROKE.**
`.claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md`: hàng Mig cao nhất = **66**; `grep -c '67'` = **0** (chuỗi "67" vắng mặt hoàn toàn); `:90` viết *"Mig 51-66 đều AddColumn…"*, `:307` *"§16+ Mig 27-66 detail pending"*. Canonical `STATUS:441` = **Mig 67 `AddPeApprovedBudgetSnapshot`** (S133). `contract-workflow/SKILL.md` cũng `grep -c '67'` = **0**.
⇒ Skill **stale từ S133 → S151**. `①PASS` đúng ở lớp *đếm/tồn-tại/tên-thư-mục*, **sai ở lớp nội-dung**; detector-LOW mà H1 để treo là **DƯƠNG-THẬT**. **CLEAN không được tin trần — đúng như dự-liệu.**
**Lens 2 — mở 1 "nhà" H2 gọi đã-đóng-FLAG → BROKE nửa (dụng-cụ), HELD nửa (phát-biểu).**
`ring4-audit/MEMORY.md` (1.047B) mở ra = **SEED lead ghi on-behalf**, tự khai *"Vai CHƯA chạy audit-round nào"* — **0 delta do chính vai APPEND**. "S149 hit=1" nằm ở **dòng 3, blurb `rename @S149`**, không phải entry.
⇒ H2 phát-biểu **chính-xác** ("chưa-có-nhà → nay có nhà" = placement) nên **không TRƯỢT**. Nhưng dụng-cụ *đếm-hit* **không phân-biệt entry-thật với tên-trong-header** ⇒ đúng nguyên-văn anti-pattern *"coverage-đếm-tên mà chưa APPEND"*. Lần này vô-hại vì ring4 thật sự chưa chạy; **lần sau sẽ im-lặng báo ĐỦ khi đang THIẾU**.
---
## (v) ĐỀ-XUẤT (propose-only — lead quyết, tôi KHÔNG sửa file nào)
1. 🔴 **H1 đổi nhãn ①** `PASS` → `PASS(shallow) + 1 LOW dương-thật`: `ef-core-migration` + `contract-workflow` SKILL.md stale **Mig 66 vs canonical 67**.
2. 🔴 **H2 sửa universe orphan**: neo vào *dir có bất-kỳ `sub-*.md`* thay vì *dir có `run.md`* ⇒ kéo `2026-07-22-S144-bootstrap` (35KB sub-file, 0 synthesis) vào tầm.
3. 🔴 **H2 sửa phép dẫn fidelity**: counter là **sổ CẢ WAVE (6 class / 2 vai)**; so với 1 sub-file phải **phân-nguồn trước**, đừng cắt danh-sách cho vừa rồi gọi "EXACT". Bản đúng **mạnh hơn**: 6/6 truy-nguồn, 0 bịa.
4. **H2 ghi ĐƠN-VỊ** khi in số hit ("dòng chứa" ≠ "lần xuất-hiện") — nếu không, mọi lượt kiểm-lại đều lệch (tôi vừa lệch 6/6).
5. **F-6 của H1 (detector FP `#111`) ĐÚNG và cần xử**: `sub-lead-gap-S151.md:125` đang dùng nó làm chứng-cứ đầu-bảng. Siết nhánh no-`#` ở `governance-detectors.ps1:355` (đòi ranh-từ, loại token có `.`/`B` liền sau) — **owner quyết, tôi không sửa script.**
6. **Carry còn sống:** `STATUS:452` vẫn 0-hit Opus-5, flip dừng flip-8, trong khi `STATUS:8` đã ghi **flip-9 = Opus 4.8** và `settings.json` nay = **`claude-opus-5[1m]`** (flip kế **chưa có sổ**) ⇒ canonical stale **2 flip** — y hệt tôi ghi @S150, **chưa vá**. Nhãn flip = **quyền owner**.
---
## KẾT
**`KIEM-PASS-WITH-3-TRUOT`** — 38 claim: **ĐẠT 33 · TRƯỢT 3 · KHÔNG-CHẠM 2** · falsify **9 phép: 6 HELD / 3 BROKE** · tái-dựng **9 số: 6 khớp / 3 lệch** · **thách-CLEAN: BROKE** (H1 thủng mặt ①; H2 thủng dụng-cụ, giữ được phát-biểu).
**Đọc đúng kết-quả:** cả 3 TRƯỢT đều là **lỗi PHẠM-VI / PHÉP-DẪN, không phải bịa số** — H1 gắn nhãn PASS rộng hơn phép đo; H2 chọn mẫu-số hụt và ghép nhầm sổ. **Không phát-hiện claim bịa nào ở cả 2 con-đo**: 16/16 con số đơn-lẻ mà tôi chạm được đều tái-dựng đúng. Điểm sáng: H1 **tự khai giới-hạn** trước khi tôi soi (`:100`), H2 **tự khai không chứng-thực được pha skeleton** (`:106`) — cả hai giữ đúng nấc trung-thực. Và **2/9 phép phá của tôi lại là lỗi của TÔI** (F-4 citation-trap, F-5 mega-line) ⇒ vai KIỂM cũng phải chịu chính luật nó áp cho con-đo.
**Ràng buộc giữ đúng:** read-only · propose-only · 0 file ngoài `sub-ring1-S151.md` bị chạm · 0 `store_memory` · không tự harvest · không soi lead (ring2 lo) · không chấm code-diff · mọi claim kèm lệnh / `path:line` tái-chạy được.
**STATUS: DONE.**