All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m38s
Co-Authored-By: Claude Fable 5 <noreply@anthropic.com>
172 lines
22 KiB
Markdown
172 lines
22 KiB
Markdown
# sub-lead-stale-auditor — S151 bookend @close, scope **DEEP** (owner #21: kéo deep sớm trả nợ dải JUMP)
|
||
|
||
- **Vai:** lead-stale-auditor (H24 §2(1) vai-STALE) — soi VIEW LỆCH SOURCE. INFORM-only, propose-only.
|
||
- **Nhịp:** bookend @close S151. DEEP = quét SÂU TOÀN surface, KHÔNG chỉ diff. Counter 25, `_frozen_until_owner` còn cắm.
|
||
- **Machine baseline:** `machine-baseline.md` TOTAL 44 (@open) → lead khai 46 sau gói sửa-máy #27. **Tôi KHÔNG chạy lại detector.** Mọi thứ dưới là lớp NGỮ-NGHĨA.
|
||
- **Class ∈ enum ĐÓNG** `lead_self_audit.flag_classes` (5 `view-*`). Tally vào: status 3 · count 3 · asym 3 · header 1 · role-desc 2.
|
||
- **Trạng thái: ĐANG VIẾT** (ghi-đĩa-trong-lúc-làm, anti-#53/AS-17).
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## PHẦN 0 — Truy-thu 5 FLAG @open của chính tôi (lead khai "đã vá hết")
|
||
|
||
Lệnh chạy + kết quả, từng cái một. **Không tin `bookend-synthesis.md:17`, tự đo lại.**
|
||
|
||
| @open | Lệnh kiểm | Kết quả | Verdict |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| F1 role-desc `README:249` "17 folder" | `sed -n '249p' .claude/agents/README.md` | dòng nay = *"Folder = ĐO ĐĨA, KHÔNG enumerate ở đây (`ls …\| wc -l` …)"* + khối 🧊 khai XOÁ lập-luận tự-niêm-phong | ✅ **VÁ ĐÚNG** — bỏ SỐ, không đổi số (đúng resolve tôi đề) |
|
||
| F2 stale-count `session-start:294` thước ~3076 | `sed -n '294p' .claude/commands/session-start.md` | *"chunk-count so LIVE với row \"RAG chunks\" trong `docs/STATUS.md` … 🧊 mốc cứng \"~3076\" cũ = thước hỏng, gỡ @S151"* | ✅ **VÁ ĐÚNG** — trỏ canonical, cùng khuôn `:311` |
|
||
| F3 residual-asym `STATUS:472` sha `977ba18` | `git merge-base --is-ancestor 977ba18 HEAD` → **NOT-ancestor**; `… 2448393 HEAD` → **ANCESTOR**; `grep -rn 977ba18 --include=*.md . \| grep -v /runs/` | ô narrative nay ở `STATUS:477` ghi `2448393`+ kèm chú *"re-anchor @S151 — sha cũ 977ba18 dangling-sau-squash, lớp E-012/AS-16"* | ✅ **VÁ ĐÚNG** — 2 hit `977ba18` còn lại đều là **attribution/lịch-sử** (session-log S148 kể chuỗi việc · session-log S151 kể chính phép vá), KHÔNG phải con-trỏ bằng-chứng ⇒ để yên là đúng |
|
||
| F4 stale-count `HANDOFF:25` counter 24 | `awk` in dòng (né mega-line) + đọc `.session-counter.json` | dòng cũ đã trôi vị-trí; chuỗi *"counter 25 − deep_at 17 = **8 < 15** [re-stamp S151 — số 24/7 viết @S150 đã stale sau tick]"* nay ở `HANDOFF:30` | ✅ số ĐÃ vá — 🔴 **NHƯNG chính dòng này sinh lỗi MỚI, xem FLAG-1** |
|
||
| F5 residual-asym `README:302` bảng roster-7 | `sed -n '302p' .claude/agents/README.md` | *"**State 🧊 FROZEN-HISTORICAL (S38 — 2026-05-28; số CỐ Ý không cập nhật — state sống → docs/STATUS.md §CURRENT STATE; nhãn thêm @S151 per H1 F-8 \"sửa NHÃN, KHÔNG sửa SỐ\")**"* | ✅ **VÁ ĐÚNG** — chọn nhánh "đổi nhãn giữ số" trong 2 nhánh resolve tôi đề; cắt được hiểu-nhầm hiện-hành mà không giả-mạo lịch-sử |
|
||
|
||
**5/5 vá THẬT, 0 vá-giả.** Đây là lần đầu tôi đo được toàn-bộ FLAG của chính mình bị đóng trong cùng phiên.
|
||
|
||
🔴 **NHƯNG** — đúng mồi anh giao ("lỗi MỚI do batch-vá của lead vừa tạo"): 2/5 phép vá **đẻ ra hoặc bỏ lại lệch mới** (FLAG-1 dưới sinh từ chính phép vá F4). Vá-đúng ≠ vá-đủ.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## FLAG-1 — `view-stale-status` — SEV **MED**
|
||
|
||
**view:** `docs/HANDOFF.md:30` — khối **"NEXT em (phiên kế — VIẾT LẠI @S150 theo đĩa, vá S-4 view-residual-asym)"**, còn ra lệnh cho phiên kế 3 việc:
|
||
1. *"…trio nay = **consent #12**"*
|
||
2. *"**copy thư GẤP `59ce1d0f` vào `broadcasts/inbox/ai_infra/` + stamp-verify** rồi sửa mục 1 report"*
|
||
3. *"sub-class #53 mới (`ngược-#53` · `skeleton-ruột-rỗng`) **theo dõi thêm 1 phiên → xét error-ledger row (2-strike)**"*
|
||
|
||
**source (cả 3 đều lật TRONG CHÍNH phiên S151):**
|
||
1. `docs/HANDOFF.md:7` — *"~~(12)~~ ✅ **ĐÓNG @S151** — anh chốt trio **AUTO 1 vòng/phiên giữa 2 bookend** (codified 2 file lệnh)"*; canonical `.claude/commands/session-start.md:276` §2.1.9(a) — *"AUTO … **supersede consent-gate S141** … KHÔNG cần anh gật từng lần"*.
|
||
2. `.claude/WAL.md:12` — *"thư 59ce1d0f **vắng CẢ HUB** (0 hit find+grep toàn AI_INFRA) ⇒ **copy bất-khả-thi** trung-thực → chuyển hướng hỏi hub"*; `docs/governance/adap-reports/2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md:12` đính-chính cùng nội-dung; `HANDOFF:8` NEXT-em ② nay là *"`/send-email` hub xin **re-publish**"*.
|
||
3. `docs/governance/error-ledger.md:38` — hàng **AS-17** ĐÃ TỒN TẠI; `:72` Active-Guards *"promote 2-strike **@S151**"*; `:98` §E-013.
|
||
|
||
**lệch cụ-thể:** view giao 3 việc như **còn phải làm / còn chờ gật**; source cho thấy cả 3 đã **ĐÓNG hoặc đổi bản-chất** trong cùng phiên. Nặng nhất là (2): view bảo *copy file*, source bảo *file không tồn tại ở đâu cả* ⇒ lệnh **bất-khả-thi**.
|
||
|
||
🔴 **Điểm máy mù + vì sao KHÔNG phải "frozen segment":**
|
||
- Máy soi broken-pointer theo **đường-dẫn**; ở đây đường-dẫn `broadcasts/inbox/ai_infra/` hợp-lệ, **cái chết là tiền-đề** (nguồn không tồn tại). Không regex nào phán được.
|
||
- Trap #3 (đóng-băng-có-chủ-đích) **không áp được**, 2 chứng: (a) `HANDOFF:10` tuyên *"segment giữ nguyên bên dưới"* nhưng **chính lead đã sửa vào trong dòng :30 @S151** (chuỗi `[re-stamp S151 — số 24/7 viết @S150 đã stale sau tick]` nằm ngay giữa dòng) ⇒ lead **không** đối xử với nó như frozen; (b) đây là **forward-pointer NEXT-em**, không phải narrative-recap — đúng bài S140 của tôi: *"staleness sống ở forward-pointer, KHÔNG ở recap"*. Recap đóng băng thì đúng; **danh-sách-việc gửi phiên sau** đóng băng thì thành lệnh sai.
|
||
- 🔴 **Hại thật, đo được:** file nay có **HAI khối `NEXT em (phiên kế)`** cùng nhắm S152 — `:8` (mới) và `:30` (cũ) — và chúng **mâu-thuẫn trực-diện** trên cùng một vật: `:8` ② *"xin hub **re-publish** `59ce1d0f`"* ⟂ `:30` *"**copy** `59ce1d0f` vào inbox"*. Phiên sau đọc trúng khối nào là **may rủi**.
|
||
- Chân-dung cơ-chế: lead vá **một mệnh-đề** (counter 24→25) trong dòng :30 và bỏ lại **ba mệnh-đề anh em cùng dòng** — sửa-một-phía **bên trong một dòng**.
|
||
|
||
**resolve (hết flag khi):** hoặc (i) gạch 3 mục đã đóng ở `:30` bằng `~~…~~ ✅ ĐÓNG @S151` như khuôn `:7` đã dùng, hoặc (ii) rút gọn `:30` về đúng recap + trỏ *"NEXT-em hiện-hành → `HANDOFF:8`"*; và thêm 1 phép rẻ vào closeout: **file chỉ được có ĐÚNG 1 khối `NEXT em (phiên kế)`** — `grep -c "NEXT em (phiên kế" docs/HANDOFF.md` phải = 1 (nay = 2).
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## FLAG-2 — `view-residual-asym` — SEV **MED**
|
||
|
||
Một gốc, **5 lá, 2 file gương**. Gốc = codify S151 lật trio từ **consent-gated → AUTO**; phép lật chạm **thân** (a)/(i) mà bỏ lại **tiêu-đề + con-trỏ + mệnh-đề đối-chiếu** ở cả hai phía.
|
||
|
||
**source (canonical, mới):**
|
||
- `.claude/commands/session-start.md:276` §2.1.9**(a)** — *"🔄 **AUTO 1 VÒNG/PHIÊN** … (owner chốt @S151 … **supersede consent-gate S141**; **ĐÂY = nhà canonical**)"*
|
||
- `.claude/commands/session-end.md:154` §L.b(k)**(i)** — *"trio **KHÔNG còn consent-per-run**"*
|
||
|
||
**view — 5 site còn khai CONSENT (đo bằng `grep -n -i "consent" .claude/commands/session-{start,end}.md`):**
|
||
|
||
| # | site | trích | lệch |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| 1 | `session-start.md:272` | tiêu-đề mục: `### 2.1.9 Bộ-ba đồng-kiểm memory — nhịp 2-đầu-phiên, **CONSENT-GATED** (adopt S141…)` | tiêu-đề của **chính mục** mà thân nó tuyên đã bỏ consent (🔸 site này còn khớp signature `view-stale-header` — xem khai không-đếm-hai-lần cuối FLAG) |
|
||
| 2 | `session-start.md:165` | *"…chạy TUẦN TỰ eval→refine→audit, **consent-gated**; nghi-thức đầy-đủ ở §2.1.9"* | con-trỏ tới §2.1.9 mô-tả sai chính thứ nó trỏ |
|
||
| 3 | `session-start.md:267` | *"KHÁC sleep-check §2.1.2 (vẫn CONSENT) và **KHÁC trio §2.1.9 (vẫn CONSENT)** — 3 cổng nay không còn cùng khuôn, **đừng suy một ra ba**"* | 🔴 nặng nhất: đây là dòng **cảnh-báo về sự khác khuôn giữa 3 cổng**, mà nó **sai về đúng 1 trong 3 cổng**. Người đọc làm theo lời dặn "đừng suy một ra ba" sẽ tin chắc trio còn cần gật |
|
||
| 4 | `session-end.md:136` | *"(i) 🔴 AUTO sau đo — KHÔNG consent-gate (owner-chốt S145, **KHÁC (j) H24 + (k) trio**)"* | mệnh-đề **đối-chiếu** khẳng định (k) trio **là** consent-gate ⇒ nay sai |
|
||
| 5 | `session-end.md:160` | *"(vii) [M4] … **proposal-line** ở (i) … `trio: skipped S<nn> (<ly-do: light \| **khong-gat** \| …>)`"* | lý-do skip `khong-gat` **không còn tồn-tại được** |
|
||
|
||
🔴 **Điểm máy mù (và đây là chứng cứ tự-tố mạnh nhất):** site #5 có **bản sinh đôi** ở `session-start.md:286` — cùng khoản [M4], cùng câu, và bản đó **ĐÃ được sửa @S151**: *"(🧊 vế **"anh không gật" retired @S151** cùng consent-gate)"*. Tức lead **biết** phải rút `khong-gat`, rút ở **một** file, để nguyên ở **file gương**. Đây đúng archetype *"sửa `fe-admin` quên `fe-user`"* của enum, chỉ đổi vật: `session-start` ⟂ `session-end` là **cặp gương có chủ-đích** (chính `:153` tự khai *"đối-xứng `session-start §2.1.9`"*). Máy im vì cả 5 dòng đều **hợp-lệ về cú-pháp**, không sha chết, không số lệch — chỉ **nghĩa** ngược.
|
||
|
||
**resolve:** sweep 5 site trên; acceptance **KHÔNG được** là `grep -c consent = 0` (sẽ giết cả các dòng consent HỢP-LỆ của sleep-check §2.1.2 và H24 — Goodhart). Acceptance đúng = **liệt từng site rồi đối-chiếu chủ-ngữ**: mọi câu có chủ-ngữ *trio / bộ-ba / §2.1.9 / (k)* phải khớp `AUTO`; các cổng khác giữ nguyên.
|
||
|
||
🔸 **Khai không-đếm-hai-lần:** site #1 thoả cả `view-stale-header`. Tôi tính **cụm này ĐÚNG 1 lần** vào `view-residual-asym` (gốc = sửa-một-phía). `view-stale-header` fire riêng ở FLAG-3 với gốc **khác hẳn** — không mượn site này để thổi tally.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## FLAG-3 — `view-stale-header` — SEV **MED**
|
||
|
||
**view:** `docs/STATUS.md:437` — `## 🎯 CURRENT STATE (verified S40)`
|
||
|
||
**source (2 tuyến độc-lập):**
|
||
- **git:** `git log -1 --format="%h %ad %s" --date=short -S "CURRENT STATE (verified S40)" -- docs/STATUS.md` → **`d2f52ba` 2026-05-29** *"S40 consolidate STATUS/HANDOFF…"* ⇒ chuỗi này **chưa ai chạm từ S40**.
|
||
- **chính các hàng NẰM DƯỚI nó** (`awk 'NR>=441&&NR<=453'` lấy dấu-mốc từng hàng): `:442` *re-ground **S97*** · `:446` *row MỚI **S121*** · `:448` *@**S148**(vá canonical-poison)* · `:452` *@**S149** rename* · `:453` ***re-verify S151***.
|
||
|
||
**lệch cụ-thể:** tiêu-đề khai bảng được *verified* ở **S40**; thân bảng có hàng được verify tới **S151** — lệch **111 nhãn phiên**.
|
||
|
||
🔴 **Điểm máy mù:** máy CÓ trục độ-tươi-tiêu-đề (H24-1) nhưng `machine-baseline.md:17` chỉ nêu title-stale ở `form-engine/SKILL.md:15` ⇒ **dòng này máy im**. Nó im vì tiêu-đề không chứa **ngày**, chỉ chứa **nhãn phiên** — đúng cái bẫy tôi đã ghi @S150 (*"regex-ngày-bất-kỳ → rác; neo vào anchor"*), nay lộ mặt kia của nó: **anchor không có ngày thì máy không đo được gì cả**. Đối chứng đắt hơn: `grep -c "Last updated" docs/STATUS.md` = **0** ⇒ file canonical số-1 của repo **không có bất kỳ neo-độ-tươi nào máy đọc được**; cái duy nhất giống neo lại là chuỗi `(verified S40)` đứng im 111 nhãn.
|
||
|
||
🔴 **Vì sao KHÔNG phải frozen-có-chủ-đích (phân biệt với `README:302` mà lead vừa dán nhãn ĐÚNG):** `README:302` được dán `🧊 FROZEN-HISTORICAL … số CỐ Ý không cập nhật`. `STATUS:437` **ngược lại**: nó là tiêu-đề của **bảng canonical SỐNG** — chính `STATUS:446` khai *"`governance-detectors.ps1` `Get-StatusValue` resolve canonical TỪ bảng này"*. Một bảng vừa là nguồn-chân-lý cho MÁY vừa mang nhãn *"verified"* sai 111 nhãn = nhãn đó **phản-chứng chính công-dụng của bảng**.
|
||
|
||
**resolve:** đổi `(verified S40)` → mốc thật của lần re-ground toàn-bảng gần nhất, hoặc **bỏ nhãn tổng** và để mỗi hàng tự mang dấu-mốc (hình đang dùng thực-tế). Nếu muốn máy đo được: thêm 1 anchor cố-định dạng `Last updated:` để trục H24-3 có chỗ cắn (nay = 0 chỗ).
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## FLAG-4 — `view-residual-asym` — SEV **MED**
|
||
|
||
Gốc thứ hai, độc-lập FLAG-2: quyết-định **#14 @S151** lật thế lead-model, vá vào **canonical + 1 file lệnh**, bỏ lại **idiom đã khai TỬ** ở 8 chỗ.
|
||
|
||
**source (2 nơi ĐÃ lật):**
|
||
- `.claude/commands/session-start.md:41` — *"**Default = Opus 5 MAX ở MỌI vị trí, KỂ CẢ ghế lead** (Khoản 5 — lối "owner-choice per-session cho lead" **THÔI DÙNG**)"* ⇐ tuyên-bố **khai tử tường-minh** một cách nói.
|
||
- `docs/STATUS.md:452` (canonical) — *"Lead = **DEFAULT Opus 5 MAX** … **anh chốt ô canonical hiển-thị DEFAULT-fleet @S151**"*.
|
||
|
||
**view — 8 site còn dùng idiom đã khai tử** (đo bằng Grep `anh chọn per-session|owner-choice per-session|owner-choice/phiên` + `frontier-class`, loại `runs/**`):
|
||
|
||
| site | trích | ghi chú |
|
||
|---|---|---|
|
||
| `.claude/agents/README.md:5` | *"em main **lead frontier-class (anh chọn per-session)**"* | 🔴 file này là **1/6 hot-load source** (`memory-budget.json` `crystallized_backfill.hotload_sources`) ⇒ bơm vào context **mọi phiên** |
|
||
| `.claude/agents/README.md:32` | khung ASCII: `EM (Main) — lead frontier-class (anh chọn per-session, 1M Max)` | |
|
||
| `.claude/agents/README.md:39` | *"lead=**owner-choice/phiên**; Fable qua /fable-real"* | |
|
||
| `.claude/workflows/hmw.js:68` | *"Lead = **frontier owner-choice per-session** (BƯỚC 0.6 probe)"* | 🔴 **bằng-chứng sửa-một-phía đắt nhất**: S151 sửa đúng khối comment này ở `:65` (bỏ số "17/17" — session-log S151 khai) mà **dòng :68 cách 3 dòng** vẫn nguyên |
|
||
| `.claude/commands/ultra-on.md:9` | *"lead = frontier-class anh chọn per-session **{Fable 5 \| Opus 4.8 — 1M MAX}**"* | kèm liệt-kê model **Opus 4.8** đã hết là default |
|
||
| `.claude/commands/fable-real.md:36` | *"Lead = frontier-class do ANH chọn per-session {Fable 5 \| Opus 4.8}"* | |
|
||
| `.claude/commands/fable-clone.md:108` | *"Lead = frontier-class do ANH chọn per-session {Fable 5 \| Opus 4.8}"* | |
|
||
| `.claude/auto-memory/project_harness4_two_tier_model.md:3` + `:12` | *"lead=frontier **owner-choice/phiên**"* (dòng `description:` + thân) | memory này nằm trong index auto-inject |
|
||
|
||
**lệch cụ-thể:** view nói lead-model = **owner chọn từng phiên, không có default**; source nói **có DEFAULT (Opus 5 MAX)**, owner-choice chỉ là đường **nâng per-lệnh**. Chính `session-start:41` gọi cách nói cũ là *"THÔI DÙNG"*.
|
||
|
||
🔴 **Điểm máy mù:** 8 dòng này **không chứa số nào** — đúng lớp đã cắn cả wave @S143 (*"acceptance grep theo CON SỐ ⇒ 2 site liệt TÊN lọt lưới"*). Ở đây còn khó hơn: vật trôi là **một CÁCH NÓI**, không phải token đo được. Máy chỉ có detector vocab-fork, và `machine-baseline.md:16` cho thấy nó đang bắt 3 cặp khác (`two-tier/all-inherit/worker-tier-pin` — **trục sub**, không phải trục lead) ⇒ nhánh lead im hoàn toàn.
|
||
|
||
🔸 **Khai ranh-giới (chống lấn turf):** `hmw.js` + `ultra-on.md` cũng nằm trong tầm H1; H1 @S151 đã bắt `hmw.js` ở **F-4 ("17/17")** — **site khác, trục khác**. Tôi phát ở trục *view-vs-source của một quyết-định lead vừa chốt*, không phải trục tooling-freshness.
|
||
|
||
**resolve:** sweep 8 site về khuôn *"lead = DEFAULT Opus 5 MAX; nâng bằng `/model` hoặc `/fable-real`"* — hoặc tốt hơn theo B1: **bỏ mô-tả model khỏi derived-doc, trỏ `docs/STATUS.md` §Sub-agents**. Acceptance **CẤM** dùng `grep -c "per-session" = 0` (giết cả câu hợp-lệ ở trục sub); phải **liệt từng site + soi chủ-ngữ có phải "lead" không**.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## PHẦN 2 — Per-class disposition ĐỦ 5 class (cơ-sở reset-có-bằng-chứng, owner #21)
|
||
|
||
🔴 CLEAN **luôn kèm LỆNH đã chạy** — sửa đúng chỗ ring2 BROKE tôi @open (VERIFIED-CLEAN không lệnh).
|
||
|
||
| class | tally vào | verdict @close S151 | Bằng-chứng |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| `view-stale-status` | 3 | 🔴 **CÒN SỐNG** | **FLAG-1** — `HANDOFF:30` giao 3 việc đã ĐÓNG/bất-khả-thi (`WAL.md:12` · `error-ledger:38,:72` · `HANDOFF:7`) |
|
||
| `view-stale-count` | 3 | ✅ **CLEAN-`view-stale-count`** | Lệnh đã chạy: `ls -1 .claude/agents/*.md \| wc -l`=**21** → `\| grep -v README \| wc -l`=**20** · `ls -1 .claude/agent-memory/*/MEMORY.md \| wc -l`=**20** · `awk '/^const VALID_ROLES/,/^\]/' hmw.js \| grep -o "'[a-z0-9-]*'" \| wc -l`=**20** · `grep -o "^### [0-9]*\." docs/gotchas.md \| tail -1`=**### 83.** · `awk 'NR==441,447,448,449,452,453' docs/STATUS.md` → Mig **67** · Menu **54** · Tests **532** · Gotcha **83** · Sub-agents **20** · RAG **2447** · `.session-counter.json:14` counter=**25** = số ở `HANDOFF:30` sau re-stamp · Tests/RAG đối chiếu `machine-baseline.md:8,:9` (dotnet test tươi 45+487=532 · list_projects 2447). **4 nguồn độc-lập cùng ra 20** cho trục vai; 0 lệch trên mọi trục số tôi chạm được |
|
||
| `view-residual-asym` | 3 | 🔴 **CÒN SỐNG ×2 gốc** | **FLAG-2** (consent→AUTO, 5 site / 2 file gương) + **FLAG-4** (lead-model idiom khai tử, 8 site) |
|
||
| `view-stale-header` | 1 | 🔴 **CÒN SỐNG** | **FLAG-3** — `STATUS:437 "(verified S40)"` vs hàng re-verify **S151**; `git log -S` chốt chưa ai chạm từ `d2f52ba` 2026-05-29 |
|
||
| `view-stale-role-desc` | 2 | ✅ **CLEAN-`view-stale-role-desc`** | Lệnh đã chạy: `sed -n '249p' .claude/agents/README.md` → nay *"Folder = ĐO ĐĨA, KHÔNG enumerate ở đây"* + trỏ canonical (**hết** "17 folder"/"dir RỖNG") · `sed -n '302p'` → đã mang nhãn `🧊 FROZEN-HISTORICAL … số CỐ Ý không cập nhật` · `sed -n '28,42p' scripts/spawn-model-audit.ps1` → *"roster is 20 as of S145 … the 6 added since = 3 trio S141 + 3 ring S145 (Count fixed S151)"* — **14+6=20 khớp** đĩa · mô-tả vai trong `STATUS:452` = **20** khớp 4 nguồn ở hàng trên. 🔸 Riêng `README:27` (*"Roster THẬT ="* liệt TÊN) — site từng cắn @S143 — nay có `:28` cắm ngay dưới cảnh-báo *"enumeration TÊN cũng lão-hoá"*; đếm phần-tử vẫn khớp ⇒ **không flag** |
|
||
|
||
**Đọc số cho lane ghi tally (KHÔNG tự ghi — `_frozen_until_owner` còn cắm, quyền anh):**
|
||
- FIRE @close: `view-stale-status` · `view-residual-asym` · `view-stale-header`.
|
||
- **KHÔNG fire** (⇒ theo consecutive-semantics là căn-cứ **reset về 0**): `view-stale-count` · `view-stale-role-desc` — cả hai **có lệnh chứng-minh**, không phải "im nên cho là sạch".
|
||
- 🔴 Đây là **số ĐO**, không phải đề-nghị gỡ khoá. Gỡ `_frozen_until_owner` + ghi reset = **quyền anh** (#21).
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 🔴 Khai giới-hạn coverage (CẤM đọc thành "sạch")
|
||
|
||
1. **Mega-line chưa phủ trọn:** `docs/STATUS.md:6` (6.469B+ ở `:441`, và `:6`/`:448`/`:449`/`:452`/`:455` từ 6.7KB→13.1KB) + `docs/HANDOFF.md:5`,`:6`,`:20`,`:27-29` — tôi chỉ **trích cửa-sổ** bằng `awk substr`, **không đọc trọn**. ⇒ *"0 flag trên mega-line" = CHƯA ĐO, không phải sạch.*
|
||
2. **Trục H24-3 (nhãn phiên) vẫn 0 chỗ cắn:** `grep -c "Last updated" docs/STATUS.md` = **0** (đo lại @close, y hệt vết S150). Máy im ở trục này là **mù**, không phải lành.
|
||
3. **Không chạm:** vùng frozen cố-ý (`docs/_archive/**` · `runs/**` · thân mark đã ký) · `docs/changelog/sessions/**` (narrative-recap) · skill-freshness (turf H1) · cái-THIẾU (turf lead-gap).
|
||
4. **Không chạy lại** `governance-detectors.ps1`; mọi số máy trích từ `machine-baseline.md`.
|
||
5. `src/.../MenuKeys.cs` không tìm thấy ở path tôi đoán ⇒ **trục menu/policy tôi KHÔNG tự đếm được**, chỉ đối chiếu nội-bộ STATUS (54×4=216 nhất-quán). Khai thẳng thay vì im.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## TOTAL
|
||
|
||
**TOTAL: 4 FLAG + 2 CLEAN-có-lệnh**
|
||
|
||
Phân-rã theo class:
|
||
- `view-residual-asym` — **2** (FLAG-2, FLAG-4)
|
||
- `view-stale-status` — **1** (FLAG-1)
|
||
- `view-stale-header` — **1** (FLAG-3)
|
||
- `view-stale-count` — **0** ✅ CLEAN-có-lệnh
|
||
- `view-stale-role-desc` — **0** ✅ CLEAN-có-lệnh
|
||
|
||
**Chân-dung chung của 4 FLAG:** cả 4 đều là **dư-lượng của chính đợt vá S151** — không cái nào là nợ cũ tồn đọng. 3/4 nằm ở chỗ lead **đã chạm file trong phiên** (`HANDOFF:30` re-stamp · `hmw.js:65` sửa số · 2 file lệnh codify trio) mà bỏ lại dòng anh-em. ⇒ Bài rút được: **vá theo FLAG thì đóng đúng FLAG, nhưng bán-kính vá không chạm được các câu CÙNG NGHĨA quanh nó** — acceptance phải là *"quét mọi câu nói cùng điều đó"*, không phải *"dòng đã nêu trong FLAG"*.
|
||
|
||
- **Trạng thái: DONE** (2026-07-25, ghi-đĩa-trong-lúc-làm, anti-#53/AS-17).
|
||
|