Co-Authored-By: Claude Fable 5 <noreply@anthropic.com>
22 KiB
sub-lead-gap-deep-S151 — H24 bookend @CLOSE, scope DEEP
Vai:
lead-gap-auditor(H24 §2(1) vai-GAP) — soi cái BỊ THIẾU trong bộ sổ lead vừa đóng phiên. Propose-only · INFORM-only · KHÔNG Write ngoài file này · KHÔNG store_memory. Ranh: cái CÓ-nhưng-LỆCH ⇒lead-stale-auditor(chạy song song). Cái KHÔNG-CÓ ⇒ tao. Guard AS-17: file này append TRONG LÚC LÀM, không phải sau khi xong.
0. Log tiến-trình (ghi-đĩa-trong-lúc-làm)
- Liệt run-folder bookend (9 file) + trio-memory (6 file) — ĐÃ CHẠM ĐĨA.
- mtime baseline: HANDOFF 19:31 · STATUS 19:30 · error-ledger 19:28 · WAL 19:24 · .session-counter.json 17:41 (= @open, CHƯA có dòng closeout).
- Đọc bookend-synthesis + trio-synthesis +
sub-lead-gap-S151.md(return @open của chính tao: 3 FLAG + 4 INFORM + 3 honest-zero). - Đọc sổ đóng: session-log S151 (48 dòng, 8 mục) · HANDOFF:5 (segment S151) · :6 (carry 26 slug) · :7 (NEXT anh) · :8 (NEXT em ①-⑤).
- Dựng tập KỲ-VỌNG từ commitment-sources.
- So per-class disposition 6 class.
1. Tập KỲ-VỌNG (dựng TRƯỚC khi so — H24 §2(1) phương-pháp)
1a. Cam-kết do chính phiên S151 sinh ra (phải có vết bền @close)
| # | Cam-kết | Nguồn cam-kết |
|---|---|---|
| K1 | owner "Bootstrap tiếp, bỏ mạch" | session-start.md:78 nhánh canonical + AskUser @0.7 |
| K2 | owner "1 vòng auto giữa 2 bookend" | trio-synthesis:3 |
| K3 | owner #21 "kéo deep 1 lần rồi reset-có-bằng-chứng" | HANDOFF:7 (21) |
| K4 | owner #27 gật gói sửa-máy | HANDOFF:7 |
| K5 | owner #14 default-fleet Opus 5 MAX | HANDOFF:7 |
| K6 | owner "để đó" #13/#4/#5/#6 | HANDOFF:7 |
| K7 | 3 FLAG @open của tao (carry-aged HIGH · decision-sunk · carry-dropped) | sub-lead-gap-S151.md |
| K8 | ring2 D-2 escalate: counts 10 key / enum 11 ⇒ thiếu gap-underfill |
sub-ring2-S151.md |
| K9 | NEXT-em S150 "theo dõi sub-class #53 thêm 1 phiên → xét error-ledger row (2-strike)" | HANDOFF:25 (viết @S150) |
| K10 | memory-ops queue R1/A1-A4/D1/D2/B1-B9 | trio-synthesis:11 |
1b. Cam-kết TỒN ĐỌNG (kiểm cho reset-có-bằng-chứng #21) — instance của 6 class qua S137→S150
Liệt từ diary tao (nguồn = chính output máy + FLAG đã ratify), sẽ soi từng cái CÒN SỐNG hay HẾT ở §3.
2. Disk-touch đã chạy (số tươi, KHÔNG chép lại từ sổ)
pythonđọc.session-counter.json:counts= 10 key {view-residual-asym 3 · view-stale-count 3 · gap-carry-dropped 5 · gap-decision-sunk 5 · view-stale-status 3 · gap-owner-specifics 5 · gap-carry-aged 2 · gap-incident-unrecorded 1 · view-stale-header 1 · view-stale-role-desc 2}._frozen_until_ownerCÒN CẮM.signal_reset_done: false.last_audit.light_at_counter=25,deep_at_counter=**17**. history 16 entry, cuối = S151.memory-budget.json → lead_self_audit.flag_classes= 11 class. ⇒countsthiếu đúnggap-underfill(xác nhận D-2 ring2 bằng đo độc-lập).grep -oic "gap-underfill"× 8 sổ bền (HANDOFF · STATUS · WAL · ACTIVE-MARKS · error-ledger · migration-todos · session-log S151 · .session-counter.json) = 0/0/0/0/0/0/0/0.- Chạy tươi
governance-detectors.ps1(powershell.exe): H24-2 19 segment / 16 carry-line, FIRE 3 =hook-vs-budget-cap13 ·uat-s133-budget-freeze10 ·uat-s134-luyke8. - Tái-dựng anchor #27 bằng Python (
(?m)^\*\*(?:[^\x00-\x7F]+\s*)?NEXT\s+(?:anh|em)\b): 19 mark, mark đầu ở dòng 7 ⇒ vùng 1..6 KHÔNG được đo; dòng 6 = khối canonical 26 slug. Toàn file có 32 carry-line, máy đo 16. - Đối-chiếu tập slug:
canonical(26) − measured= ∅ (khai thật: hiện KHÔNG slug nào mất; rủi ro là LATENT). .claude/agent-memory/<9 vai>/MEMORY.md: 9/9 có entry S151 (lead-stale 10.831B · lead-gap 24.728B · ring2 10.373B · tooling 20.656B · harvest 21.464B · ring1 5.004B · eval 2.149B · refine 2.131B · audit 2.060B). 8bis.session-start.md:272-276§2.1.9**(a)** TỒN TẠI đủ ruột (verbatim owner + vị-trí + "đúng 1 vòng" + dòng trạng-thái + [M4] vết-2-lớp giữ nguyên) ·session-end.md:153§L.b(k) +(k)(i)trỏ ·session-end.md:125nghi-thức (iv) ·session-end.md:122M9 spec.error-ledger.md:38hàng AS-17 +:72hàng guard-promote +:98E-013 — ĐỀU CÓ RUỘT (không phải dòng trống).harness-11-engine.md:319O-2 = OWNER-DELEGATED land @S150 ·sessions/2026-07-25-1200-…md:76O-3 = tập-rỗng + K5 land ⇒ 2 instancegap-owner-specifics/gap-decision-sunk@S148/@S150 ĐÃ ĐÓNG.governance-detectors.ps1:1753$flagTagRx='## FLAG-\d+ ' + EM_DASH + ' `?(?:view-|gap-)[a-z-]+`? ' + EM_DASH + ' (?:LOW|MED|HIGH)'— đòi từ SEV trần, trong khi câu resolve của chính detector viết[em-dash] SEV⇒ 3 sub-file H24 phiên này bị C11 gắn cờ. Đo tay: tally @open KHÔNG mất class nào (6 signal_decided = 3 stale + 3 gap) ⇒ nêu INFORM, không dựng FLAG.
FLAG-1 — gap-decision-sunk — MED-HIGH
Escalate D-2 của ring2 (counts 10 key / enum 11 ⇒ VẮNG gap-underfill) không có đường về owner — và nó chìm ĐÚNG vào đêm mà sổ counts được viết lại.
Hứa ở (nguồn cam-kết): sub-ring2-S151.md (vai KIỂM, escalate D-2) + bookend-synthesis.md:8 — "D-2 escalate: counts 10 key/enum 11 thiếu gap-underfill".
Hiện: VẮNG. grep -oic "gap-underfill" × 8 sổ bền = 0/0/0/0/0/0/0/0 (HANDOFF · STATUS · WAL · ACTIVE-MARKS · error-ledger · migration-todos · session-log S151 · .session-counter.json). Vết duy-nhất = artifact run-folder — mà luật do chính SE viết, error-ledger.md:99 AS-17(a), nói thẳng: "sự-cố chỉ có vết trong run-folder = CHƯA vào sổ".
Im: từ 17:51 (mtime sub-ring2-S151.md) qua toàn bộ closeout 19:24→19:31 — tức đi qua 5 lần ghi sổ bền liên tiếp mà không rơi vào cái nào.
Đòn-bẩy bất-đối-xứng (chống đọc nhầm thành "owner chủ-động gác"): cùng wave, MỌI escalate khác đều có đường về — H1 F-6 (#111 dương-giả) → #27 fix-2 · ring1 TRƯỢT-1 → row Mig 67 · TRƯỢT-2 → wf: retro-harvest đóng orphan · carry-age → NEXT anh #28/#29 đúc MỚI trong chính closeout này. D-2 là escalate DUY NHẤT của wave không có slot nào. Bất-đối-xứng nội-bộ = bỏ sót, không phải giữ.
Hậu-quả trúng ngay đêm nay (đây là chỗ nguy, không phải chuyện sổ sách): #21 yêu cầu reset-CÓ-BẰNG-CHỨNG, tức ghi lại counts. Đọc thẳng máy: h24-signal-write.ps1:102 — "Read a counts entry as int; a missing key = 0"; :226 reset chỉ nhận class có (Get-Count) -ge 1. ⇒ gap-underfill không bao giờ là reset-candidate, không bao giờ được ghi, không bao giờ xuất hiện. Bản-ghi reset đêm nay sẽ trưng 10 key trông như đủ enum, và người đọc sau sẽ tin enum có 10 class. Class thứ 11 biến mất không tiếng động — đúng vật-lý "cái không có thì không tự hiện ra".
Phép thử "nếu thiếu thật thì ai bắt được":
- MÁY: KHÔNG.
Get-Counttrả 0 cho key vắng; không nhánh nào so|counts|với|flag_classes|. Invariant duy-nhất ở:259chỉ kiểm "mọi value phải là số" — key vắng thì không có value để kiểm. lead-stale-auditor: KHÔNG. 10 con số đều khớp nguồn; không view nào lệch.ring2-audit: ĐÃ bắt — nhưng nó propose-only, đổ vào artifact; lớp chuyển-artifact-thành-sổ chính là chỗ thủng.- ⇒ 0 lớp bắt sau khi ring2 tắt.
resolve (hết-flag khi): .session-counter.json có đủ 11 key (gap-underfill: 0 seed tường-minh) HOẶC 1 slot NEXT-anh/[carry:*] mang D-2. Rẻ hơn & đóng cả class: h24-signal-write.ps1 seed đủ enum + fail-loud khi |counts| ≠ |flag_classes| — cùng khuôn fail-loud mà h24_cadence._note đã dựng cho key thiếu ("MISSING KEY ⇒ consumer FAILS LOUD").
FLAG-2 — gap-carry-aged — MED
Thước tuổi-carry sống lại THẬT, nhưng vùng đo vẫn KHÔNG chứa khối carry canonical — và caveat đó 0 vết bền trong khi 2 sổ đang quảng-cáo "HỒI SINH".
🔸 Khai trước: repeat cấu-trúc của INFORM-3 @open cùng phiên, KHÔNG phải phát-hiện mới. Nêu vì #21 đòi reset-có-bằng-chứng — mà bằng-chứng cho class này chưa đủ để tuyên CLEAN.
Hứa ở: session-end.md:125 nghi-thức (iv) — "khi ghi segment HANDOFF mới, ĐÓNG DẤU LẠI [carry:<slug>] cho MỌI carry còn mở". Đó là artifact mà nghi-thức bảo-trì: HANDOFF:6, 26 slug.
Hiện: khối đó NGOÀI vùng đo. Tái-dựng anchor #27 bằng Python (không chép số của máy): 19 mark, mark đầu ở dòng 7 ⇒ vùng 1..6 bị bỏ, mà dòng 6 CHÍNH LÀ khối canonical. Toàn file 32 carry-line, máy đo 16. Máy tính tuổi trên các khối NEXT-segment + khối lịch-sử, không trên khối nghi-thức duy-trì.
Khai thật (không thổi): canonical(26) − measured = ∅ ⇒ hiện KHÔNG slug nào bị mất. Rủi ro là LATENT: 2 slug mới @S151 chỉ sống sót trong phép đo nhờ tình cờ cũng được nhắc ở NEXT-em (dòng 8). Một carry sinh mới đúng theo chữ của nghi-thức (iv) — tức chỉ đóng dấu ở khối canonical — sẽ vô hình với thước tuổi.
Cái THIẾU (đây mới là flag): caveat này 0 hit trên mọi sổ bền, trong khi HANDOFF:5 viết "carry-age HỒI SINH streak thật 7/9/12" và session-log:26 viết "segment 67→17 thật, carry-age HỒI SINH". Người đọc kỳ sau sẽ tin thước đã phủ đủ.
Phép thử "ai bắt nếu thiếu thật": máy KHÔNG — nó in [ok] streak=1 cho mọi slug ngoài vùng, giọng trấn-an y hệt ca @open. lead-stale KHÔNG — không có nguồn nào để lệch. Bắt được lần này chỉ vì tao tự tái-dựng anchor thay vì đọc con số máy in.
resolve: 1 dòng caveat vào sổ bền, hoặc mở anchor gồm ^\*\*Carry MỞ + fault-inject 2 chiều (thêm 1 slug CHỈ vào dòng 6 ⇒ máy PHẢI thấy; thêm cụm NEXT anh văn-xuôi ⇒ streak PHẢI không đổi).
Nhường turf (không tính vào tally tao): HANDOFF:7 #29 + session-log ghi 7/9/12, chạy tươi lúc 19:4x ra 8/10/13 (khối carry S151 vừa cộng thêm 1 dòng) ⇒ view-stale-count → lead-stale-auditor.
Phần "carry già" thì SẠCH: 3 carry ≥M đã lên NEXT anh #29 hỏi owner đích-danh ⇒ owner-held ⇒ INFORM, không phải bỏ rơi (anti-pattern #3).
CLEAN-gap-owner-specifics — KÈM LỆNH
Cả 6 lượt owner của S151 đều có ≥1 sổ bền VÀ giữ được SPECIFICS (không bị viết chung-chung):
| lượt owner | vết bền | specifics có giữ? |
|---|---|---|
| "1 vòng auto giữa 2 bookend" | session-start.md:276 §2.1.9(a) canonical + session-end §L.b(k)(i) trỏ + HANDOFF:5② + :7 |
✅ vượt mức: verbatim nguyên câu + vị-trí (sau @open, trước @close) + đúng 1 vòng + vẫn IN dòng trạng-thái + [M4] vết-2-lớp GIỮ NGUYÊN ("auto không có nghĩa là được im") + 🧊 lineage + cảnh-báo "3 cổng không cùng khuôn, đừng suy một ra ba" |
| #21 deep + reset-có-bằng-chứng | HANDOFF:7 (21) | ✅ giữ cả 2 vế (deep và điều-kiện có bằng chứng), không rút gọn thành "reset" |
| #27 gật gói sửa-máy | HANDOFF:7 |
✅ kèm đính-chính tự-bất-lợi ("lúc anh nói 'đã fix xong rồi' thì chưa — cái anh thấy là workaround TAY") |
| #14 default-fleet | HANDOFF:7 |
✅ chép cả vế điều-kiện "cần Fable → /model đầu phiên hoặc /fable-real" — đúng chỗ S150 từng mất |
| "để đó" #4/#5/#6/#13 | HANDOFF:7 | ✅ có lý-do riêng từng mục (chờ production · giữ · chưa có tin), không gộp thành "hoãn" |
| "Bootstrap tiếp, bỏ mạch" | session-log:8 |
✅ verbatim + ngữ-cảnh (soi ruột commit ⇒ residue LÀNH) — đóng INFORM-1 @open của tao |
Instance CŨ đã tắt: O-2 → harness-11-engine.md:319 nhãn OWNER-DELEGATED (land @S150) · O-3 → tập-rỗng + K5 session-end §L.b(g-bis). S148-session-model: mô-hình nay hiện-thực-hoá bằng VẬT (session-4/ + _end §6.3-bis + "phiên-logic 4" in khắp sổ) ⇒ không còn mất phạm-vi; phần session-model-se-draft.md (mtime 07-22) tụt hậu = doc CÓ-nhưng-LỆCH ⇒ lead-stale turf, không phải của tao.
LỆNH tái-lập (chạy lại ra CLEAN thì mới được reset):
grep -c "1 vòng auto\|AUTO 1 VÒNG" .claude/commands/session-start.md # phải >=1
grep -oc "bỏ mạch" docs/changelog/sessions/2026-07-25-1930-S151-*.md # phải >=1
grep -oc "(12)\|(14)\|(21)\|(27)" docs/HANDOFF.md # 4 slot owner
grep -oc "/fable-real" docs/STATUS.md # vế điều-kiện #14
CLEAN-gap-carry-dropped — KÈM LỆNH
Đối chiếu TẬP CAM-KẾT ⟂ TẬP ĐƯỢC MANG: 9 bàn-giao B1-B9 + 9 action refine + K9(S150) — không cái nào rơi.
| khoản | mang ở đâu |
|---|---|
B1 · B2 (+ bắt buộc :252) · B4 · B5 |
HANDOFF:8 ① đích-danh |
| B3 | cụm "B1-B5" trong ghi-chú [carry:memory-ops-refine-queue] (HANDOFF:6) |
| B6 | nhường lãnh-địa → [carry:underfill-mau-so] = NEXT anh #26 (owner-held) |
| B7 | HANDOFF:8 ③ + kèm lý-do "không thì coverage đứng 85% mãi" |
| B8 | ghi-chú carry (B1-B5/B8) |
| B9 | xử xong trong phiên — harness-audit verdict (2 lỗi nói-về-số của eval) |
| R1 · A1-A4 · D1 · D2 | HANDOFF:8 ① đủ 8/8, có thứ-tự phụ-thuộc + acceptance KÉP cho D1 |
| K9 = NEXT-em S150 "theo dõi sub-class #53 → xét error-ledger row (2-strike)" | ĐÃ THỰC THI: error-ledger.md:38 hàng AS-17 + :72 hàng guard + :98 E-013 (có ruột, không phải dòng trống) |
| 3 FLAG @open của tao | F1→#27 fix-3 · F2→#27 đóng · F3→AS-17 |
chore emoji :1607 |
HANDOFF:8 ⑤ có file:line |
Carry-arithmetic: khối canonical 26 slug ⊇ mọi slug còn mở (canonical − measured = ∅), "+2 MỚI @S151" khai đúng 2, dangling-head vẫn đóng ⇒ 0 slug biến mất im lặng (khác ca S143 tổng-không-đổi che mất 1 carry).
LỆNH tái-lập:
for b in B1 B2 B3 B4 B5 B6 B7 B8; do echo -n "$b:"; grep -oc "$b" docs/HANDOFF.md; done # 0 nào = FAIL
grep -c "AS-17" docs/governance/error-ledger.md # >=2 (hàng + guard)
python -c "import re;l=open('docs/HANDOFF.md',encoding='utf-8').read().split(chr(10));print(len(set(re.findall(r'\[carry:([a-z0-9-]+)\]',l[5]))))" # =26
CLEAN-gap-incident-unrecorded — KÈM LỆNH
4 sự-cố vận-hành của S151, TỪNG cái có ≥1 sổ bền (không cái nào chỉ sống ở transcript/run-folder):
- Tick FAIL-LOUD exit 7 →
.session-counter.jsonhistory entry S151 (có root-cause format-fork đầy đủ) +session-log:10. - #53 ×5/6 first-return →
session-log:34+HANDOFF:5+feedback_agent_return_garble_recover.mdtally 50 derive-from-body. skeleton-ruột-rỗng×2 = 2-strike →error-ledger.md:38(AS-17) +:72(guard promote) +:98(E-013). Đây đúng thứ @S150 tao flag là thiếu; nay có.- Thư
59ce1d0fvắng CẢ hub (0-hit) →session-log:36+[carry:hub-republish-59ce1d0f]+ NEXT-em ②.
🔴 Ranh giữ đúng: số cũ ×27/~×31 còn sống ở STATUS = số cũ ⇒ view-* turf, KHÔNG phải của tao (ranh do chính owner đặt @S143).
LỆNH tái-lập:
grep -c "AS-17\|E-013" docs/governance/error-ledger.md
grep -o "tally.\{0,12\}50\|= 50\b" .claude/auto-memory/feedback_agent_return_garble_recover.md
python -c "import json;d=json.load(open('.claude/governance/.session-counter.json',encoding='utf-8-sig'));print([h.get('session') for h in d['history'][-2:]])" # phải có S151
grep -oc "59ce1d0f" docs/HANDOFF.md docs/changelog/sessions/2026-07-25-1930-S151-*.md
gap-underfill — 🔴 KHÔNG TUYÊN CLEAN ĐƯỢC (bất-khả-đo ≠ sạch)
Class này đang hiện 0, và 0 đó không có nghĩa là sạch — nó là chỗ "phép trích-xuất trả RỖNG bị đọc thành sạch" mà AS-17(b) cấm đích-danh. Ba tầng cùng lúc:
- (1) không có KEY trong
counts(⇒ FLAG-1); - (2) không có PHÉP ĐO ở lượt @open theo cấu-trúc —
session-start.md:224§2.1.6 %-print in ở Phase 3, cặp H24 spawn §2.1.8(e) ở Phase 2 (INFORM-2 @open;/tiepvẫn 0 bước %-print — repeat lần 4); - (3) MẪU-SỐ đang hỏng và owner đang giữ:
crystallized_backfill.target210000 > headroom đo tươi ⇒[carry:underfill-mau-so]= NEXT anh #26 ⇒ INFORM, không FLAG (owner-held). Đề-nghị 1 dòng: ghi thẳnggap-underfill = N/A-@openthay vì để trống — trống thì lần sau đọc thành sạch.
Số đo cho #21 reset-có-bằng-chứng (SỐ ĐO — quyết là của em-main/owner)
🔴 Đơn-vị tally = phiên-LOGIC, max 1/class/phiên (session-end §L.b(j)(ii)). 2 class tao fire @close (gap-decision-sunk, gap-carry-aged) ĐÃ NẰM TRONG signal_decided @open cùng phiên-logic 4 ⇒ KHÔNG cộng thêm: gap-decision-sunk giữ 5, gap-carry-aged giữ 2. Ai cộng thành 6/3 là đếm 2 lần một phiên-logic.
Từ máy (h24-signal-write.ps1:226) reset-candidate = class có count ≥1 và KHÔNG nằm trong signal_decided. Với signal_decided = 6 class @open ⇒ ứng-viên đúng 4: view-stale-status(3) · view-stale-header(1) · gap-owner-specifics(5) · gap-incident-unrecorded(1).
| class | bằng-chứng tao đưa | reset? |
|---|---|---|
gap-owner-specifics 5 |
CLEAN có lệnh (6/6 lượt owner có vết + giữ specifics; O-2/O-3 đã đóng) | ✅ có cơ-sở reset |
gap-incident-unrecorded 1 |
CLEAN có lệnh (4/4 sự-cố có sổ bền) | ✅ có cơ-sở reset |
gap-carry-dropped 5 |
CLEAN có lệnh — nhưng đã fire @open cùng phiên-logic ⇒ máy không cho reset kỳ này | ⛔ kỳ sau |
gap-decision-sunk 5 · gap-carry-aged 2 |
CÒN instance sống (FLAG-1/FLAG-2) | ⛔ KHÔNG reset |
gap-underfill — |
không có key, không có phép đo | ⛔ không reset được thứ chưa từng đo |
2 view-* ứng-viên |
turf lead-stale-auditor |
— |
⇒ Trong 6 class của tao: 2 reset-được-có-bằng-chứng · 1 sạch-nhưng-vướng-luật-1-lần/phiên · 2 còn sống · 1 bất-khả-đo. Gỡ _frozen_until_owner mà không tách 6 nhánh này ⇒ 3 class bị reset không có bằng-chứng, đúng loại "flag-count giảm trông y hệt thành công" (feedback_goodhart_leave_measurement_set).
INFORM (không dựng FLAG — nêu để khỏi mất)
- Bẫy khuôn C11 — hint của máy đá nhau với regex của máy.
:1753đòi— (?:LOW|MED|HIGH)ngay sau class, nhưng câu resolve của chính detector viết"## FLAG-<n> [em-dash] `<class>` [em-dash] SEV"⇒ ai làm theo hint mà ghi "— SEV HIGH" thì trượt regex. Cả 3 sub-file H24 phiên này dính. Đo tay: tally @open KHÔNG mất class nào (6 = 3 stale + 3 gap) ⇒ chưa gây hại. File này viết theo regex, không theo hint. Turf sửa: H1/tooling (CÓ-nhưng-LỆCH). - Detector có MED MỚI sinh SAU câu "0 flag mới". Chạy tươi:
sessions/2026-07-25-1930-S151-…md:25→broken-gotcha-ref: cites #91 but max is 83— đó là chuỗi positive-control của FI #27 nằm trong văn xuôi.session-log:30khai "Re-run detector: 0 flag mới" — đúng tại thời-điểm chạy, nhưng log ra đời sau. Cái THIẾU = bước re-run sau khi ghi log; con số/nhãn = lead-stale turf. - M9 diary 9/9 CÓ THẬT, fidelity không bịa — spot-check 3/9 (lead-stale 14.636B · lead-gap 18.740B · ring1 21.722B) khớp byte đĩa; nấc + evidence-path đúng. Field-shape không đồng nhất (
task:có ở 5/9) nhưngsession-end.md:122M9 không quy định 4-field ⇒ không dựng FLAG; nếu muốn ép khuôn thì phải viết luật trước. - NEXT-em ①-⑤ ĐỦ SPECIFICS để thực thi không cần transcript: neo dòng
:284/:247/:279/:252, thứ-tự phụ-thuộc (A2→A3, B2→D1), acceptance KÉP cho D1, ngưỡng 17,1K, cảnh-báo "CẤM rắc từ-khoá", ⑤ có file:line. Điểm mỏng duy nhất: ④ "theo dõi" 4 mục không có tiêu-chí dừng — chấp nhận được với mục quan-sát.
Trạng thái: DONE
- Dựng tập KỲ-VỌNG từ commitment-sources.
- So per-class disposition 6/6 class.
- TOTAL: 2 FLAG —
gap-decision-sunk×1 ·gap-carry-aged×1 · 3 CLEAN-có-lệnh (gap-owner-specifics·gap-carry-dropped·gap-incident-unrecorded) · 1 bất-khả-đo (gap-underfill) · 4 INFORM.