2.0 KiB
2.0 KiB
sub-investigator-codebase-1 — LANE-1 NGUỒN/QUY-TRÌNH GĐ3-GĐ4 (S160 dry-run toàn trình)
RAW invest — fable-real single-deep-pass. Nguồn PIN: run.md + 5 file + folder FORM. Trục: NGHIỆP VỤ từ tài liệu nguồn (KHÔNG đọc src/Backend, fe-* — đó là lane-2). Ghi-đĩa-trong-lúc-làm chống #53. Mỗi mục đánh số F-nn.
§0 — Nguồn đã đọc (log tuần tự)
- F-01.
run.mdđọc TRƯỚC TIÊN (lệnh anh verbatim :6-15; đọc-hiểu lead :17; ràng buộc :42-48). Chốt: spec KHKK cũ RATIFIED chỉ BỔ SUNG; toàn trình 4 GĐ ❶PE ❷KHKK ❸Duyệt HĐ b.13→21 ❹HĐ cứngHdc_*. - F-02.
src-QT-TRINH-KY-HD.txt(14.425B, paragraphs=38 tables=2). TABLE 1 = lưu đồ 12r×5c (cột shape flowchart MẤT khi extract — tên bước phải suy từ TABLE 2 + thứ tự trách nhiệm). TABLE 2 = diễn giải 10r×3c = 9 bước có tên. QT tự nó KHÔNG đánh số 13→21 — numbering toàn-trình là quy ước dự án (S156/S157: b.13→21 ↔ 9 bước ISO 1:1).
§1 — Câu 1: Bảng b.13→21 chi tiết (mirror khuôn spec cũ)
F-03. Căn chỉnh số bước ↔ 9 bước ISO (nguồn: QT TABLE 2 :59-68 + TABLE 1 SLA :47-55)
TABLE 1 hàng theo thứ tự (cột Trách nhiệm + Thời gian — tên bước ghép từ TABLE 2 cùng trách nhiệm):
| Hàng T1 | Trách nhiệm | SLA (QT ghi) | Bước TABLE 2 khớp |
|---|---|---|---|
| :47 | PB/BCH CT | (form SOL-PRO-SP-001) | Lựa chọn NTP/NCC |
| :48 | QS/NV.PB/TBP/TPB | 07 ngày | Soạn thảo HĐ |
| :49 | PD/PM/PRO/CCM/FIN/ACT | 07 ngày | Góp ý nội dung |
| :50 | QS/NV.PB/TBP/TPB/PD/PM | 07 ngày | Đàm phán thương thảo |
| :51 | NTP/NCC/TĐ | 07 ngày | In HĐ (NTP in-ký-đóng dấu trước) |
| :52 | CCM | 03 ngày | Kiểm tra |
| :53 | BOD/NĐUQ | 01 ngày | Duyệt |
| :54 | HRA | (không ghi) | Đóng dấu |
| :55 | PB/BCH CT/CCM | (không ghi) | Phát hành + Lưu trữ |
(tiếp tục append bên dưới)