37 KiB
SPEC — PE: xóa phiếu ở màn DUYỆT + restructure menu
run
2026-07-27-S155-pe-delete-approver· S2 (lead tổng hợp từ 3 Invest) · trạng thái: CHỜ REVIEW Nguồn:sub-invest-be-1.md(24 phát hiện) ·sub-invest-fe-2.md(18) ·sub-invest-menu-3.md(21) Mọifile:linedưới đây đã được lead verify lại độc lập ở các mốc chịu lực.
1. Vì sao làm — đây là lỗi SỐ LIỆU, không phải thiếu tiện nghi
Lời user (Tra Sol, UAT prod, verbatim):
"Vì mấy bạn bắt sai cái gói thầu" → "nên phải cho quyền xóa cái phiếu đó luôn" "chứ lỡ bấm sai cái gói thầu, quay lại không được, phải xóa thì nó mới ko có lũy kế lên"
Bằng chứng mã cho từng vế:
| Vế user nói | Bằng chứng | File |
|---|---|---|
| "đang ăn lũy kế" | PrevSubmitted gom Phase == ChoDuyet || DaDuyet; PendingSelected gom ChoDuyet-có-winner ⇒ ăn ở CẢ HAI dòng |
PeBudgetAccumulator.cs:53-59 · :114-126 |
| "quay lại không được" | TraLai rơi khỏi ComputeAsync nhưng rơi VÀO cả 2 dòng ComputePendingAsync ⇒ Trả lại chỉ dời số, không triệt tiêu |
PeBudgetAccumulator.cs:104-126 |
| không xóa được | allow-list xóa = {DangSoanThao, TuChoi}; phiếu ChoDuyet → 409 Conflict |
PurchaseEvaluationFeatures.cs:1404-1406 |
Nguồn gốc lỗ hổng (khảo cổ, cả 2 sub độc lập xác nhận): commit 6db195d (Fri 12/06/2026 14:30, S60) gỡ hành động Từ chối theo UAT — "anh Kiệt 14:14: Bỏ luôn nút Từ chối — Duyệt hoặc Trả về thôi". Guard còn sống tự khuyên đường thoát:
"Phiếu cần dừng: dùng Trả lại để người soạn sửa, hoặc Xóa phiếu khi còn Bản nháp." (
PurchaseEvaluationWorkflowService.cs:101-106)
Cả hai cửa đều không dùng được cho phiếu ChoDuyet ⇒ S60 bịt cửa cuối cùng. Đây khớp lời owner "hôm trước có cái chỗ cho hủy / mọi người nói là ko cần cái đó / giờ lại cần".
🔸 Hệ quả phụ: TuChoi trong allow-list xóa nay là nhánh chết (guard S60 chặn cả Admin) ⇒ allow-list thực tế chỉ còn {DangSoanThao}.
2. Quyết định OWNER (đã chốt — không bàn lại)
| # | Quyết định | Nguồn |
|---|---|---|
| 1 | Xóa được khi đến lượt duyệt của người đó | anh, 2026-07-27 |
| 2 | Xóa MỀM | anh |
| 3 | Phiếu đang duyệt VẪN xóa được (không thêm rào cho phiếu đã có lượt duyệt) — xóa ⇒ xuống mục "Đã xóa" ⇒ hết ăn lũy kế | anh |
| 4 | Menu: Duyệt → "Đang duyệt"; thêm "Đã duyệt", "Đã xóa" |
anh (ảnh, ghi chú đỏ) |
| 5 | Quyền xóa gắn vào cờ AllowApproverDelete per-Cấp-duyệt (admin tick trong Designer) |
anh, AskUser |
| 6 | Màn "Đã xóa" CHỈ XEM, chưa làm khôi phục | anh, AskUser |
🔴 Khai thẳng cho người đọc sau: quyết định (5) đổi nghĩa so với chữ đầu tiên của anh ("người đứng đầu phòng"). Lý do: Department.ManagerUserId tuy có tên đúng nhưng 0/10 phòng có dữ liệu và cả 2 FE đang hardcode managerUserId: null trong payload sửa ⇒ field tự xóa trắng mỗi lần sửa phòng ban. Anh chọn cờ per-Cấp với trade-off đó đã ghi rõ. Không phải hiểu nhầm.
3. Bốn hạng mục
A. Cờ F6 AllowApproverDelete — 1 migration
Nhà: ApprovalWorkflowLevel (không phải workflow-level — Mig 28 từng để ở đó rồi DROP ở Mig 29, chuyển xuống slot Cấp).
Khuôn có sẵn, đã lặp: F1 4 mode AllowReturn* · F2 AllowApproverSkipToFinal (Mig 31) · F3 AllowApproverEditDetails · F4 AllowApproverEditBudget (Mig 30) · F5 AllowApproverFinalize (Mig 58).
⇒ F6 = 1 AddColumn bit, default false, no new table. Nhịp y hệt F4/F5.
B. Nới guard xóa + đóng lỗ authz
B1 — Guard phase. DeletePurchaseEvaluationCommandHandler (PurchaseEvaluationFeatures.cs:1392-1411): allow-list {DangSoanThao, TuChoi} → thêm nhánh ChoDuyet, nhưng nhánh này kèm điều kiện người, khác 2 nhánh cũ.
B2 — 🔴 Điều kiện người (HIỆN KHÔNG CÓ). Handler không inject ICurrentUser ⇒ hiện không kiểm ai đang xóa. Với ChoDuyet phải thoả CẢ HAI:
- đang là lượt duyệt của actor — dùng
CurrentWorkflowStepIndex+CurrentApprovalLevelOrderkhớpApproverUserId(khuônApproveV2Asyncđã có) - 🔴
matchingLevel.AllowApproverDelete == true— PER-ROW, KHÔNG per-Cấp (owner chốt sau review H2)
🔴 Viết chính xác thế này, đừng diễn giải lại (vá H2 — repo đang dùng CẢ HAI cách đọc cho cờ anh em F5, nên 2 người cài đặt sẽ ra 2 kết quả từ cùng một câu chữ):
- ✅ DÙNG khuôn per-ROW:
matchingLevel.AllowApproverFinalize(PurchaseEvaluationWorkflowService.cs:859)- ❌ KHÔNG dùng khuôn per-CẤP:
g.Any(l => l.AllowApproverFinalize)(PurchaseEvaluationFeatures.cs:1182)Vì sao per-ROW: 1 row = 1 người (
ApproverUserIdlà field của row); "Cấp" chỉ là tập row cùngOrder. Đọc per-Cấp (Any) ⇒ mọi người trong Cấp đều xóa được — ảnh prod cho thấy Cấp 2 Phòng Cung ứng có 3 người, tức quyền huỷ chứng-từ tài chính rộng gấp 3. Owner chọn per-ROW để giữ sát ý ban đầu "người đứng đầu phòng" = 1 người, admin chỉ đích danh.
Nhánh DangSoanThao giữ nguyên hành vi cũ (không siết, tránh vỡ luồng đang chạy).
B3 — 🔴 Authz API. Action Delete (PurchaseEvaluationsController.cs:146-151) hiện chỉ [Authorize] trần ⇒ mọi user đăng nhập gọi được, rào duy nhất là phase. Nới phase mà không thêm rào = mở toang.
⚠️ Bẫy: MenuKeys.All KHÔNG chứa Pe_* (verify: MenuKeys.cs:147-165), mà Program.cs:82-89 chỉ đăng ký policy cho key trong All ⇒ [Authorize(Policy="Pe_….Delete")] trỏ policy không tồn tại → hỏng lúc chạy.
✅ Dùng [Authorize(Policy = "PurchaseEvaluations.Delete")] (root, có trong All); GetMyMenuTreeQuery:66-72 cho Pe_* kế thừa cờ CRUD từ root. Ô tick Delete đã hiện sẵn trong ma trận. ⇒ 0 key mới, 0 migration quyền.
B4 — Ghi vết. ChangelogAction.Delete = 3 đã tồn tại, đã dùng ở 5 chỗ PE ⇒ không cần migration. Handler xóa hiện không ghi changelog → thêm, theo khuôn LogTransitionAsync (PurchaseEvaluationWorkflowService.cs:1158-1185, 12 call-site).
🔸 Vết DeletedBy do AuditingInterceptor set là ai + lúc nào, không có LÝ DO — changelog là chỗ chứa lý do.
C. Menu restructure
🔴 Menu = SEED DB (bảng MenuItems), không hard-code FE. FE fetch /api/menus/me, chỉ map key→route.
| Việc | Cách | Bẫy |
|---|---|---|
Duyệt → "Đang duyệt" |
thêm entry vào labelBackfill (DbInitializer.cs:1917-1923) |
🔴 Sửa chữ trong tree.Add(...) KHÔNG có tác dụng — upsert :1893-1903 gặp key đã tồn tại thì chỉ update Order rồi continue, không đụng Label |
| "Đã duyệt" (mới) | key mới → nhánh INSERT chạy bình thường | trỏ URL ?type=1&phase=7 |
| "Đã xóa" (mới) | key mới | cần endpoint mới, xem D |
6 chỗ phải chạm (không phải 4-place mirror — xác nhận dứt khoát: thêm nút/mục không kích luật 4-place):
MenuKeys.cs:134-141— 2 factory const mớiDbInitializer.cs:1874-1877— 2 dòngtree.AddDbInitializer.cs:1917-1923— entrylabelBackfillcho renameDbInitializer.cs:2092-2096VÀ:2492-2496— 🔴 2 danh sách permission SONG SONG cùng liệt kê đích danh 5 key PE; quên 1 bên = quyền lệchLayout.tsxregex —fe-user:120vàfe-admin:107docs/STATUS.md— row Menu keys + Policies
🔸 Nhân bản: menu sinh trong foreach (var code in MenuKeys.PurchaseEvaluationTypeCodes) ⇒ mỗi mục mới × số loại phiếu (DuyetNcc, DuyetNccPhuongAn), không phải 2 dòng mà 2 × N.
🔸 Không cần EF migration (không đổi schema) nhưng cần restart API để DbInitializer chạy.
🔸 Nhặt dọc đường: regex fe-admin/Layout.tsx:107 thiếu WfView so với fe-user:120 — lệch có sẵn, nằm đúng vùng đang sửa ⇒ vá luôn.
D. Màn "Đã xóa" — việc thật duy nhất
D1 — Vì sao khó. PurchaseEvaluationConfiguration.cs:84 HasQueryFilter(x => !x.IsDeleted). Chính filter này cho ta miễn phí quyết định (3) của anh (xóa ⇒ tự rớt khỏi cả 4 phép cộng lũy kế). Nhưng nó cũng làm phiếu xóa vô hình với mọi query ⇒ không liệt kê được.
D2 — Số đo (2 sub verify độc lập, khớp): IgnoreQueryFilters = 0 hit src/Backend · HasQueryFilter( = 12 · 15 hit trong tests/ ⇒ cú pháp đã quen trong repo, chỉ là lần đầu ở tầng production.
D3 — 🔴 Ranh giới an toàn (CẤM vi phạm). IgnoreQueryFilters() là toán tử trên một IQueryable cụ thể; PeBudgetAccumulator dựng peers mới tinh ở cả 2 hàm (:49, :100) ⇒ không rò nếu giữ 3 điều cấm:
- ❌ KHÔNG đặt vào helper dùng chung trả
IQueryable - ❌ KHÔNG sửa
PurchaseEvaluationConfiguration.cs:84 - ❌ KHÔNG tái dùng đường snapshot/finalize
✅ Hẹp nhất = handler + endpoint RIÊNG. KHÔNG thêm cờ
includeDeletedvào query list hiện có (cờ sẽ lan).
D4 — Lịch sử đọc được miễn phí. PurchaseEvaluationChangelog : BaseEntity (không có IsDeleted), query lọc chỉ theo PurchaseEvaluationId, không join sang PE ⇒ global filter không chạm (verify PurchaseEvaluationFeatures.cs:1424-1425). Thứ bị chôn là bundle chi tiết phiếu (GetPurchaseEvaluationQuery) ⇒ nếu muốn mở phiếu đã xóa thì đó là chỗ IgnoreQueryFilters thứ 2, cân nhắc riêng.
D5 — Không khôi phục (owner chốt (6)). Ghi rõ trong spec để người sau không tự thêm: nếu sau này làm restore thì phải chốt phiếu về phase nào — về ChoDuyet là ăn lũy kế lại ngay, đúng thứ vừa đi chữa.
D6 — 0 tiền lệ thùng rác toàn repo. Hit "khôi phục" duy nhất là chuỗi thông báo EmployeeFeatures.cs:162 — chữ có, chức năng không (ghost-wire). ⇒ đây là màn đầu tiên loại này, đáng test riêng.
E. FE — nút Xóa ở màn duyệt
E1 — Dây đã nối sẵn. Prop onDelete đã truyền vào cả 2 call-site màn Duyệt kèm mutation thật + invalidate (PurchaseEvaluationsListPage.tsx:570-575 inline · :665-670 focus overlay = đúng màn trong ảnh). Nút không hiện chỉ vì điều kiện render đòi mode === 'workspace' && canEditPhase && !readOnly, mà màn duyệt có mode='detail', readOnly=true, canEditPhase=false.
E2 — Chỗ đặt. PeWorkflowPanel.tsx:458-506. 🔴 Đặt CẠNH vòng next.map, KHÔNG nhét vào map — map sinh nút theo phase kế tiếp, mà Xóa không phải một phase.
E3 — 🔴 Mirror 2 app. PeWorkflowPanel.tsx byte-identical giữa fe-user và fe-admin (md5 02671be6334110028c55fe82f5e70dee, 942 dòng). Sửa 1 bên là sót. Đây là luật thay thế cho 4-place.
E4 — Gate hiển thị. !readOnly ∧ actorInV2Level ∧ phase === ChoDuyet ∧ cờ F6 của Cấp hiện tại. Vùng PE hiện 0-hit usePermission|PermissionGuard; khuôn để bắt chước: fe-admin/.../DepartmentsPage.tsx:101 action="Delete".
⚠️ Gate này là display-layer. Tầng API (B3) độc lập — ẩn nút không đóng API (gotcha #82 / S118).
4. ✅ CHECKLIST THỰC THI
🔴 THỨ TỰ THI CÔNG CỨNG (vá M7 — văn xuôi §F.0 và checklist đá nhau: F.0 nói "A-E không chạy nếu thiếu F" nhưng checklist lại xếp A-E trước):
1-2(schema F6) →F-1…F-4+F-1a(lệnh Update + validator + authz) →3-8→9-13(menu/seed) →14-20(FE) →21-26+F-12…F-16(test) →27-28(docs) Làm top-down theo số thứ tự sẽ dựng đúng thứ tự mà chính spec cảnh báo là hỏng.
Backend
- 1.
ApprovalWorkflowLevel+AllowApproverDelete(bit, defaultfalse) — F6, khuôn F4/F5 - 2. Migration
AddPeAllowApproverDelete— 3-file rule (Migration + Designer + ModelSnapshot), no new table - 3. DTO + Designer admin: tick F6 per-NGƯỜI (mirror chỗ tick F5). 🔴 KHÔNG làm mục này một mình — nó là F-11 ở độ sâu nông (vá M8): F-11 liệt 5 dây FE + cảnh báo thiếu
:605= tick xong KHÔNG gửi lên BE (tick vô hình, rất khó bắt). Làm thẳng theo F-11, bỏ qua mục 3 này - 4.
DeletePurchaseEvaluationCommandHandler— injectICurrentUser - 5. Nới allow-list: thêm nhánh
ChoDuyetkèm điều kiện (đúng lượt ∧ F6).DangSoanThaogiữ nguyên - 6. Ghi changelog
ChangelogAction.Deletetheo khuônLogTransitionAsync(+ chỗ chứa lý do) - 7. 🔴 TÁCH 2 ĐƯỜNG XÓA (owner chốt sau review H1 — đo thật trên DB Dev: 11/13 role có
CanDelete=0, chỉAdmin+DeptManager= 1; nguồnDbInitializer.cs:2515canDelete = roleName == AppRoles.DeptManager):- 7a. Đường CŨ — xóa NHÁP: GIỮ NGUYÊN, KHÔNG gắn policy. Rào vẫn là phase (
{DangSoanThao}) + là người soạn. 🔴 Gắn policy vào đây = roleDraftermất quyền xóa nháp của chính mình (nútPeDetailTabs.tsx:445+:460đang chạy được nhờ endpoint không có policy) = regression trên chức năng đang sống - 7b. Đường MỚI — xóa KHI ĐANG DUYỆT: command + endpoint RIÊNG, mang
[Authorize(Policy = "PurchaseEvaluations.Delete")]. Rào = policy ∧ đúng lượt ∧ cờ F6 - 7c. Cấp
CanDeletecho tập role đích (approver thật — ví dụProcurementtrong ảnh UAT đang = 0 ⇒ 403 dù đúng lượt và đúng cờ). Ghi rõ đường cấp: tick tay/system/permissionstrên prod hay seeder có upgrade-path (⚠️ khốiDbInitializer.cs:2120-2126skip-if-exists:2118và không bao giờ chạmCanDelete⇒ sửa seeder KHÔNG vá được prod) - 7d. Test chiều thuận: đủ quyền + đúng lượt + đúng cờ ⇒ 204. (Test 25 chỉ kiểm chiều 403 nên nó xanh trong cả 2 kịch bản hỏng ở trên — mù đúng chỗ cần thấy)
✅ Vì sao cách này không đụng
MenuKeys.All: đường mới tái dùng policy rootPurchaseEvaluations.Delete(đã có trongAll), đường cũ không cần policy ⇒ 0 key mới ⇒ 2 sốMenu keys=54/Policies=216ởSTATUS.md:450-451giữ nguyên, khớp mục 27. 🔴 Tầng policy KHÔNG kế thừa:MenuPermissionHandler.cs:41-51lọcp.MenuKey == req.MenuKeykhớp chính xác. Cơ chế kế thừaGetMyMenuTreeQuery:66-72chỉ là display-layer — không cấp quyền API. - 7a. Đường CŨ — xóa NHÁP: GIỮ NGUYÊN, KHÔNG gắn policy. Rào vẫn là phase (
- 8. Endpoint + handler RIÊNG list "Đã xóa" — tuân D3 VÀ 2 ràng buộc bắt buộc dưới đây (vá H3 sau review):
- 8a. 🔴
IgnoreQueryFilters().Where(x => x.IsDeleted)—IgnoreQueryFilters()GỠ filter chứ không ĐẢO nó; thiếu.Where⇒ màn "Đã xóa" liệt kê toàn bộ phiếu sống lẫn chết. Test 22 soi accumulator nên không bắt được lỗi này - 8b. 🔴 Tái lập IDOR-scope: sao khối
PurchaseEvaluationFeatures.cs:596-617(non-admin chỉ thấy phiếu khi là Drafter ∥ phase ∈eligiblePhasestheo role ∥ là approver của workflow đã pin). Handler MỚI mặc định không có rào nào ⇒ thiếu bước này = mọi user đọc được toàn bộ phiếu đã xoá của mọi dự án kèmBudgetPeriodAmount+ tên gói thầu + NCC - 8c. Test: (a) list "Đã xóa" không chứa phiếu sống · (b) user ngoài phạm vi không thấy phiếu đã xoá của người khác
🔴 D3 chống rò sang accumulator; 8a/8b chống rò ra người dùng. Hai trục khác nhau, đừng gộp.
- 8a. 🔴
Menu / seed
- 9.
MenuKeys.cs— 2 factory const mới (Approved / Deleted) - 10.
DbInitializertree:1874-1877— 2 dòngtree.Add(× số type code) - 11.
DbInitializerlabelBackfill— entry renameDuyệt→Đang duyệt🔴 bước này KHÔNG được bỏ, sửatree.Addlà vô tác dụng - 12.
DbInitializer:2092-2096VÀ:2492-2496— thêm key vào CẢ HAI danh sách permission - 13. Restart API để seed chạy (không cần EF migration cho menu)
Frontend (🔴 mọi mục = × 2 app, giữ byte-identical)
- 14. 🔴 MỘT chỗ đặt nút DUY NHẤT =
PeWorkflowPanel.tsxcạnhnext.map, gate E4. Phải THÊM prop + mutation mới — xem 14a (vá M5)- 14a. 🔴 §E1 bản đầu SAI, đã đính chính:
PeWorkflowPanelnhận đúng 3 prop{evaluation, readOnly, onApproved}(fe-user/src/components/pe/PeWorkflowPanel.tsx:31-43) — KHÔNG cóonDelete, không có mutation xoá.onDeleteđược truyền choPeDetailTabs, không phải cho panel (PurchaseEvaluationsListPage.tsx:570-575/:665-670— số dòng đúng, component sai). ⇒ "Dây đã nối sẵn" KHÔNG đúng cho chỗ đặt nút. Phải nâng mutationdellên rồi truyền prop mới cho panel, hoặc tạo mutation riêng trong panel
- 14a. 🔴 §E1 bản đầu SAI, đã đính chính:
15.🚫 GỠ (vá M5) — mục cũ bảo "bỏ chặnreadOnlycho riêng nút Xóa", nhưng nút bị chặn đó nằm trongPeDetailTabsvới gate 4 điều kiện (mode === 'workspace' && canEditPhase && !readOnly:445+phase === DangSoanThao:460), mà màn Duyệt cómode='detail',canEditPhase=false. "Bỏ chặn readOnly" không đủ, và giữ cả 14 lẫn 15 sẽ đẻ ra 2 nút Xóa hoặc 1 nút không nối dây. Nút nháp trongPeDetailTabsgiữ nguyên không đụng (đường 7a)- 16.
Layout.tsxregex — nới cho 2 key mới, và vá lệchfe-admin:107thiếuWfView - 17. Mục "Đã duyệt" trỏ
?type=1&phase=7— 0 route mới, 0 page mới - 18. Trang "Đã xóa" — gọi endpoint mục 8, chỉ-xem, không nút khôi phục
- 19. Xác minh md5
PeWorkflowPanel.tsxvẫn khớp giữa 2 app sau khi sửa - 20.
npm build× 2 app
Test (test-before cho phần financial — luật dự án)
- 21. 🔴 Xóa phiếu
ChoDuyet⇒ 4 assert CÓ HƯỚNG, không phải "cả 4 cùng giảm" (vá M4 — phát biểu cũ SAI số học):PrevSubmitted↓ (PeBudgetAccumulator.cs:53-59— gomChoDuyet || DaDuyet)PendingSelected↓ (:114-117— loại{Nháp, DaDuyet, TuChoi}+ có winner)PrevSelectedKHÔNG ĐỔI (:61-62đòiPhase == DaDuyet)PendingSubmittedKHÔNG ĐỔI (:107loại tường minhChoDuyet)PriorPesmất đúng 1 phần tử (:128-133— output thứ 5 spec bản đầu quên)
Viết assert "giảm" cho cả 4 ⇒ test không thể xanh. Viết cho 2 rồi quên 2 kia ⇒ mất chốt hồi quy.
- 22. 🔴 Endpoint "Đã xóa" KHÔNG làm phiếu xóa lọt lại
PeBudgetAccumulator(anti-regression cho D3) - 23. Cấp không có F6 ⇒ xóa bị từ chối (403/409), kể cả khi đúng lượt
- 24. Đúng F6 nhưng không đúng lượt ⇒ từ chối
- 25. API-authz: user thiếu
PurchaseEvaluations.Deletegọi thẳng endpoint ⇒ 403 (không chỉ ẩn nút — gotcha #82) - 26. Changelog có bản ghi
Deletesau khi xóa
Docs
- 27.
docs/STATUS.md— CHỈ row Mig mới (vá M6). 🔴 KHÔNG đụng rowPolicies(216) vàMenu keys(54) — key mới làPe_*sinh qua factory, không vàoMenuKeys.All⇒ cả 2 số giữ nguyên. Sửa chúng = ghi số sai vào đúng chỗ canonical màgovernance-detectors.ps1đang soi (STATUS.md:450-451,Policieslà DERIVED =|All| × |Actions|) - 28.
docs/gotchas.md— bẫylabelBackfill(sửatree.Addvô tác dụng) + bẫyPe_*không có policy
5. ⚠️ NỢ ĐÃ BIẾT — khai, không vá lượt này
| # | Nợ | Vì sao hoãn |
|---|---|---|
| N1 | Rác bảng con: soft-delete đổi state Deleted→Modified ⇒ 6 FK Cascade không bao giờ chạy; 6/8 bảng con là BaseEntity không có IsDeleted ⇒ ở lại DB trỏ về phiếu vô hình |
Sub grep 38 read-site: tất cả join từ db.PurchaseEvaluations ⇒ chưa lộ số. Rủi ro là report tương lai |
| N2 | Snapshot budgetFrozen (Mig 67): xóa phiếu X sau khi X đã vào snapshot của phiếu Y đã duyệt ⇒ số của Y không đổi |
Đúng ý đồ "đóng băng = record-of-decision". Cần owner chốt nếu muốn re-compute |
| N3 | Department.ManagerUserId 0/10 dữ liệu + 2 FE hardcode null xóa trắng field mỗi lần sửa phòng ban |
Bug có thật, nhưng quyết định (5) đã đi đường khác ⇒ tách việc |
| N4 | TuChoi trong allow-list xóa là nhánh chết (guard S60 chặn cả Admin) |
Dọn khi nào owner quyết số phận nút Từ chối |
6. NGOÀI PHẠM VI
Khôi phục phiếu (owner chốt (6)) · mở lại chi tiết phiếu đã xóa (D4 — cần IgnoreQueryFilters thứ 2) · khôi phục nút Từ chối · vá N1–N4.
PHẦN II — Hạng mục F: lệnh UPDATE quy trình duyệt (yêu cầu owner (7))
Nguồn:
sub-invest-wfver-4.md(25 phát hiện). Lead verify độc lập F1/F3/F7/F14/F17.
F.0 🔴 QUAN HỆ PHỤ THUỘC — đọc trước tiên
Hạng mục A-E (quyền xóa) KHÔNG CHẠY nếu thiếu F. Không phải "làm cùng thì tiện" mà là phụ thuộc cứng. 4 mắt xích:
- POST tạo
new ApprovalWorkflow{...}(ApprovalWorkflowV2AdminFeatures.cs:336) →BaseEntitysinhGuid.NewGuid()⇒ Id MỚI; Steps/Levels cũng row mới. - Phiếu đọc workflow theo Id đã pin:
PurchaseEvaluationWorkflowService.cs:674w.Id == awId— tham chiếu SỐNG, không snapshot. - Bản cũ chỉ bị
IsActive=false(:334) ⇒ vẫn resolve được ⇒ phiếu chạy tiếp trên cấu hình CŨ, im lặng, không lỗi. - Không có đường re-pin:
PE.ApprovalWorkflowIdchỉ ghi ởPurchaseEvaluationFeatures.cs:149(create) /:291(update), mà update chặn:249-251"Chỉ sửa được phiếu khi ở phase Nháp hoặc Trả lại".UPDATE…ApprovalWorkflowIdtrong Migrations = 0 hit.
⇒ Tick AllowApproverDelete hôm nay ⇒ sinh v(n+1) ⇒ phiếu đang treo vẫn đọc v(n) ⇒ không có cờ ⇒ quyền xóa không tới đúng phiếu cần xóa.
⇒ Đường vòng duy nhất (Trả lại → gửi lại) chạy quy trình lại từ đầu và vẫn ăn lũy kế ⇒ không giải được ca UAT gốc.
F.1 Hiện trạng: KHÔNG có lệnh Update nào
Mặt admin V2 chỉ 4 việc; không Update (trừ bật/tắt IsUserSelectable). Mọi POST tự tăng Version = MAX(Version per Code)+1 (:325-328), client không truyền được, kèm tác dụng phụ hạ IsActive mọi bản cùng ApplicableType (:331-334).
⇒ (7) = XÂY MỚI một lệnh chưa từng tồn tại, không phải nới rào.
FE: Designer chỉ ở fe-admin/…/ApprovalWorkflowsV2Page.tsx (fe-user WorkflowMatrixViewPage.tsx chỉ-xem). Không có nút "Sửa" — chỉ "Nhân bản" (:479) mở dialog "Tạo quy trình mới" (:638), toast "Version cũ đã archive" (:611). Admin có thấy Version + trạng thái.
🔴 0 cảnh báo "đang được dùng", 0 disable khi IsActive. Designer HĐ V1 CÓ badge "N HĐ còn chạy" — V2 không port.
F.2 🔴 QUY TẮC PHÂN LOẠI (rút gọn, kiểm được bằng máy)
AN TOÀN ⟺ thoả CẢ HAI phép thử:
(T1) Khung không đổi — tập
{Step.Order}và tập{Level.Order}giữ nguyên. (T2) Luật chơi không đổi — không đụng trường quyết định đường đi của phiếu. Hiện tập này ={CeoApprovalThreshold}.
🔴 KHAI GIỚI HẠN (vá M1 — đừng đọc quy tắc mạnh hơn nó thật): (T1) chỉ bảo đảm con trỏ không dịch ⇒ phiếu không kẹt. Nó KHÔNG bảo đảm ngữ nghĩa và hiển thị không đổi. Ba phản ví dụ đều giữ nguyên cả 2 tập Order mà vẫn hỏng: cờ F5 đổi điểm kết thúc · fallback .First() gắn chữ ký sang người khác · thêm người vào Cấp đã qua thì hiện "Done" dù chưa ký. Vì vậy bảng dưới có hạng ⚠️ NỬA, và (T2) tồn tại.
Lý do (T1): con trỏ phiếu là LAI — CurrentWorkflowStepIndex dùng INDEX vào list đã sort (:686); CurrentApprovalLevelOrder so GIÁ TRỊ Order (:694). Giữ nguyên 2 tập Order ⇒ không con trỏ nào dịch.
🔴 Lý do (T2) — owner chốt 2026-07-27, và nó SỬA quy tắc chứ không chỉ điền một ô. Bản đầu của quy tắc chỉ có (T1), nên CeoApprovalThreshold (0 đụng Order) tự động rơi vào AN TOÀN. Owner xếp nó PHÁ VỠ ⇒ lộ ra rằng "không dịch con trỏ" chưa đủ để gọi là an toàn: một thay đổi có thể không làm kẹt phiếu nào mà vẫn đổi luật chơi giữa chừng (phiếu đang ở nhánh "không cần CEO" bỗng thành "cần CEO"). Đó là an toàn kỹ thuật nhưng không an toàn về niềm tin — người đã duyệt thì duyệt theo ngưỡng họ nhìn thấy lúc đó.
⇒ Bài học mang theo: thêm trường mới vào workflow phải hỏi cả hai câu, không chỉ câu con trỏ. Trường nào lái đường đi của phiếu thì thuộc (T2) dù không đụng Order.
Bảng 13 thao tác
| # | Thao tác | Hạng | Lý do (mã) |
|---|---|---|---|
| 1 | Thêm người vào Cấp có sẵn (row trùng Order) |
✅ AN TOÀN | levelGroups giữ nguyên khoá; người mới duyệt được ngay, người cũ không mất gì (:689-695, :702) |
| 2a | Cờ QUYỀN-TẠI-CHỖ: F1 4 mode AllowReturn* · F3 AllowApproverEditDetails · F4 AllowApproverEditBudget · F6 AllowApproverDelete |
✅ AN TOÀN | chỉ đổi người đó được làm gì tại chỗ họ đứng; 0 đụng Order, 0 đổi đường đi phiếu. 🔴 F6 buộc phải ở hạng này — nếu không thì §F.0 vô nghiệm |
| 2b | Cờ ĐỔI-ĐƯỜNG-ĐI: F5 AllowApproverFinalize |
❌ PHÁ VỠ (owner chốt sau review M1) | Qua (T1) nhưng trượt (T2) — đổi ĐIỂM KẾT THÚC: bật ⇒ người duyệt tại cấp đó kết thúc luôn Phase = DaDuyet (:866) kèm đóng băng số tiền ApplyBudgetSnapshotOnFinalizeAsync (:865) ⇒ phiếu đang chờ không lên Ban Giám đốc nữa. Nặng hơn CeoApprovalThreshold (cái kia còn cần CCM chủ động tích :881-901, F5 đọc thẳng :859) |
| 3 | Đổi tên hiển thị | ✅ AN TOÀN | display-only |
| 3b | Đổi ApprovalWorkflow.Code |
❌ PHÁ VỠ (vá M2) | vỡ chuỗi version — nextVersion = MAX(Version) WHERE Code = … (:325-328) ⇒ bản kế tiếp tụt về v1 hoặc đụng version cũ |
| 3c | Đổi ApplicableType |
❌ PHÁ VỠ (vá M2) | phiếu đang pin bỗng chạy workflow module khác (khớp loại chỉ kiểm lúc pin PurchaseEvaluationFeatures.cs:258-265, không re-validate) + vỡ bất-biến "1 active mỗi type" (:331-334) |
| 3d | Thêm người vào Cấp ĐÃ QUA | ⚠️ NỬA (vá M1c) | ComputeLevelStatus thuần con-trỏ (:1135-1148 stepIdx0 < currentIdx → "Done") ⇒ người mới render "Done" dù chưa từng ký, không có LevelOpinion nào. Phiếu DaDuyet còn tuyệt đối hơn (:1137) |
| 3e | Thêm/bớt row cùng Cấp khi có khả năng Admin-duyệt-thay | ⚠️ NỬA (vá M1b) | matchingLevel fallback pendingLevelGroup.First() (:733-734); row cùng Order không có tie-breaker ⇒ thứ tự do DB trả ⇒ "row đầu tiên" đổi ⇒ chữ ký admin gắn sang Level row người khác + UPSERT LevelOpinion khoá (PE, LevelId) ghi nhầm row |
| 4 | Bớt người khỏi Cấp | ⚠️ NỬA | con trỏ không dịch, NHƯNG người bị gỡ đang chờ → 403 in GUID trần (:705); row đã ký → FK Restrict chặn; Cấp rỗng người ⇒ phiếu KẸT |
| 5 | Đổi ApproverUserId |
⚠️ NỬA | như #4 + chữ ký cũ (LevelOpinion khoá theo LevelId) đổi nghĩa IM LẶNG — ý kiến người A hoá thành của người B |
| 6 | Thêm Cấp (Order mới) |
❌ PHÁ VỠ | đổi maxLevelOrder, chèn chặng |
| 7 | Xoá Cấp | ❌ PHÁ VỠ | pendingLevelGroup null → ConflictException :695 ⇒ phiếu KẸT |
| 8 | Đổi Order Cấp |
❌ PHÁ VỠ | tương đương xoá+thêm với con trỏ |
| 9 | Thêm Bước | ❌ PHÁ VỠ | steps[currentIdx] trỏ sang bước khác, ÂM THẦM (:686) |
| 10 | Xoá Bước | ❌ PHÁ VỠ | số bước < currentIdx → ConflictException :683 ⇒ phiếu KẸT |
| 11 | Đổi Order Bước |
❌ PHÁ VỠ | như #9 |
| 12 | Đổi CeoApprovalThreshold |
❌ PHÁ VỠ (owner chốt) | Qua (T1) nhưng trượt (T2) — đổi luật chơi giữa chừng: phiếu đang ở nhánh "không cần CEO" bỗng thành "cần CEO". Người đã duyệt thì duyệt theo ngưỡng họ nhìn thấy lúc đó |
| 13 | Đổi Step.DepartmentId |
✅ AN TOÀN (owner chốt) | BE không dùng field này để khớp người duyệt (chỉ hint) ⇒ 0 phiếu kẹt. 🔸 Kèm việc: Designer FE ép nhập (:573-575) trong khi BE coi là optional — lệch sẵn có, xem F-17 |
🔴 4 read-site con trỏ, mỗi cái vỡ MỘT KIỂU:
| Read-site | Kiểu vỡ |
|---|---|
ResolveV2InboxIdsAsync — hộp thư "Chờ duyệt" (PurchaseEvaluationFeatures.cs:842-849) |
🔴 IM LẶNG: idx >= steps.Count → continue ⇒ phiếu biến mất khỏi màn Duyệt, không lỗi |
Flow-tree detail (:1135-1191) |
tô sai Done/Current/Pending |
Banner "Đến lượt bạn" (:1223-1243) |
banner rỗng ⇒ FE mất gate blockedByV2Level |
Badge "Kết thúc trước CEO" (:672-677) |
giả định ẩn Step.Order - 1 == StepIndex — chỉ đúng khi Order liền mạch 1..N |
F.3 ⚠️ BLAST RADIUS — không phải việc riêng của PE
ApprovalWorkflow V2 là schema DÙNG CHUNG ≥6 module: Proposal · Leave/OT · Travel/Vehicle · WorkflowApps · Contract (+PE). Hai con trỏ có 198 hit / 23 file.
⇒ Test bắt buộc phủ PE + ≥1 module Văn phòng số.
F.4 ✅ CHECKLIST hạng mục F
- F-1.
UpdateAwDefinitionCommandmới — CHỈ nhận trường hạng ✅ (#1 #2 #3 #13). Trường hạng ❌ gửi lên ⇒ từ chối kèm thông điệp bảo tạo version mới - F-1a. 🔴 AUTHZ — KHÔNG ĐƯỢC QUÊN (vá H4 sau review): endpoint mới phải mang
[Authorize(Policy = "Workflows.Create")], khớp cả 3 verb ghi hiện có của controller này (ApprovalWorkflowsV2Controller.cs:29POST ·:40PATCH ·:48DELETE); class chỉ[Authorize]trần (:18) nên không tự bảo vệ.🔴 Vì sao nghiêm trọng hơn endpoint thường: cả 2 thao tác F-1 cho phép đều là hành vi CẤP QUYỀN. (i) "thêm người vào Cấp" ⇒ tự thêm mình vào
pendingLevelGroup⇒ lọt guardPurchaseEvaluationWorkflowService.cs:702-708⇒ duyệt được phiếu người khác; (ii) "bật cờAllow*" ⇒ gồm chính F6 ⇒ tự cấp quyền xoá phiếu đang duyệt. Thiếu 1 dòng attribute = leo thang đặc quyền cho mọi tài khoản đăng nhập. - F-1b. Test 403 cho user thường gọi endpoint Update
- F-1c. Ghi vết cho thay-đổi-quy-trình (spec đòi changelog cho xoá phiếu ở B4 nhưng quên đòi vết cho sửa quyền — bất đối xứng, review bắt)
- F-2. 🔴 Validator server-side thi hành F.2 — CẢ HAI phép thử: (T1) so tập
{Step.Order}+{Level.Order}trước/sau · (T2) chặn thay đổiCeoApprovalThreshold. Vi phạm bất kỳ ⇒ 409. Răng thật, KHÔNG dựa FE ẩn nút - F-17. Designer FE ép nhập
Step.DepartmentId(:573-575) trong khi BE coi là optional (chỉ hint) — lệch sẵn có, nay owner cho sửa field này tại chỗ nên phải chốt: nới FE cho optional, hay giữ ép. Hỏi lại nếu không rõ, ĐỪNG tự đổi - F-3. 🔴 CẤM delete-then-insert Levels — diff theo
Level.Id. Replace-all sẽ nổ FKRestricttrên workflow đang chạy + mồ côiLevelOpinion - F-4. Update KHÔNG tăng
Version, KHÔNG đụngIsActive, KHÔNG đổiId— giữ Id là toàn bộ mục đích - F-5. Hạng ⚠️ NỬA (#4 #5 #3d #3e): cho phép nhưng cảnh báo trước + chặn khi row đã có
LevelOpinion(đón trước FK) + chặn khi Cấp sẽ rỗng người- F-5a. 🔴 Đếm
LevelOpinionphải LOẠI TRỪ opinion thuộc PE đãIsDeleted(vá M3). Lý do: xoá mềm ⇒ cascade không chạy (AuditingInterceptor.cs:56-62đổiDeleted→Modified) ⇒ opinion của phiếu đã xoá ở lại DB và vẫn Restrict FK. Không loại trừ ⇒ admin bị chặn thật khỏi việc bỏ người ra khỏi Cấp, chỉ vì một phiếu đã bị xoá.
🔴 Lượt này làm nợ N1 TỆ HƠN, phải khai: trước đây rác chỉ sinh từ phiếu Nháp (hiếm có
LevelOpinion); sau tính năng này mọi phiếu bị xoá đều ởChoDuyet⇒ chắc chắn đã cóLevelOpinion+Approvals+Changelogs. Tức ta vừa dựng luật trên đúng cái trục mà ta đang làm xấu đi. - F-5a. 🔴 Đếm
- F-6. Sửa message 403
:705— đang in GUID trần, đổi sang tên người - F-7. Designer fe-admin: thêm nút "Sửa" (khác "Nhân bản"), chỉ mở trường hạng ✅
- F-8. Port badge "N phiếu còn chạy" từ Designer HĐ V1 sang V2 + cảnh báo trước khi sửa
- F-9.
DeleteAwDefinitionCommandHandler— thêm usage-check (nợ tự khai:400-402); hiện xoá nhầm ⇒ FK 547 → 500 - F-10. Vá comment SAI
ApprovalWorkflow.cs:81-82("KHÔNG OR-of-many") — mã + CLAUDE.md đều OR-of-N - F-11. 🔴 Tick F6 ở Designer:
fe-admin:999-1007(dưới F5) + 5 dây:54 / :110 / :159 / :177 / :605— ⚠️ thiếu:605= tick xong KHÔNG gửi lên BE (tick vô hình) +fe-user:282+ BE:41 / :230 / :188 / :368
Test hạng mục F
- F-12. Update hạng ✅ trên workflow đang có phiếu chạy ⇒ phiếu nhận thay đổi ngay (bài kiểm chứng F.0)
- F-13. Update đụng tập Order ⇒ 409, workflow không đổi
- F-14. Bớt người mà row đã có
LevelOpinion⇒ chặn lịch sự (409), KHÔNG nổ FK 547 - F-15. 🔴 Tick F6 bằng Update ⇒ phiếu
ChoDuyetđang treo từ trước xoá được (nối F với A-E) - F-16. Regression ≥1 module Văn phòng số (Leave/OT hoặc Proposal)
F.5 Nợ khai thêm
| # | Nợ | Ghi chú |
|---|---|---|
| N5 | Designer V2 0 cảnh báo đang-dùng, 0 disable khi IsActive — V1 có, V2 không port |
F-8 vá |
| N6 | DeleteAwDefinition 0 usage-check ⇒ FK 547 → 500 |
F-9 vá |
| N7 | Comment ApprovalWorkflow.cs:81-82 sai (OR-of-N) |
F-10 vá |