7.6 KiB
Session-model SE — bản nháp thiết kế (DRAFT v0, chưa wire)
Trạng thái: ĐỀ XUẤT — chưa wire bất kỳ cơ chế nào. Sinh @S140 (2026-07-18) theo direction owner: "đóng đủ 5 vòng → chạy theo cách mới session-model mà AI_INFRA đã làm rất tốt → owner tập trung 100% product, làm việc xuyên session". Nguồn khuôn: broadcast
9234a7aa(session-logic tách session vật-lý — SE nấcagreed) + checklist năm vòngf71c5b65. Theo chỉ đạo đồng-bộ cross-project của owner (S139: "mọi project một khuôn, anh + hub cùng audit, hub review trước khi thành chuẩn"), bản này là input cho hub review, không phải chuẩn tự-phong.
1. Đích đến (theo broadcast 9234a7aa §2)
Một phiên-LOGIC = khởi-động nặng MỘT lần (/session-start — read-set ~368K) → làm việc qua N cửa-sổ vật-lý nối bằng điểm dừng chủ-động (/pause → cửa-sổ mới /tiep, nhẹ) → chốt nặng MỘT lần (/session-end). Chi phí cố định (bootstrap + closeout) trả 1 lần thay vì N lần; không còn tổn thất nén-ép do máy cắt.
2. Nền SE đã có (không phải xây từ đầu)
| Thành phần session-model | Cơ chế SE hiện hành | Trạng thái |
|---|---|---|
| Điểm dừng chủ-động | /pause + .claude/WAL.md (≤40 dòng, ghi-đè) + Stop-hook wal-flush.ps1 persist 3-path |
VERIFIED-RUNTIME S111, dùng dày từ S133 |
| Nối lại từ đĩa | /tiep §0–§4 (Sàn-3 + ground-truth-thắng + relaunch-cắt-gọt) |
chạy thật nhiều lần (S134/S137/S138…) |
| Đếm nhịp không phụ thuộc cửa-sổ | counter content-addressed + OR-guard (head + session-label) | phép 7 PASS đo S137 |
| Điều kiện nền 5 vòng | completeness-gate ĐẠT @S137 (5/5 vòng + 4/4 phép sàn); các khoản hở đang đóng @S140 | xem adap-report f71c5b65 |
Khoảng cách thật: SE hiện coi mỗi conversation = một phiên ĐẦY ĐỦ — /tiep đã nhẹ (không nạp lại full read-set) nhưng nghi thức quản trị (nhãn, tick, kỳ vọng closeout, monitor re-report) vẫn tính theo cửa-sổ, chưa có khái niệm phiên-LOGIC làm đơn vị nhóm.
3. Ba điểm va chạm với luật hiện hành (cần quyết TRƯỚC khi wire)
VC-1 — Label-convention S135 (PIN LUẬT) vs nhãn phiên-logic
Luật hiện hành: "mỗi conversation MỚI = một nhãn-phiên S<nn> MỚI, kể cả khi vào bằng /tiep" — sinh ra để vá OR-guard NO-OP nhầm (phép-7 +0). Nếu đổi thẳng "S = phiên-logic giữ nhãn qua /tiep" thì session-clause của OR-guard khớp nhãn cũ → tick chết → đúng cái bẫy luật này vá.
Đề xuất v0 (ít rủi ro nhất): nhãn HAI TẦNG. Giữ nguyên nhãn vật lý S<nn> per-conversation (mọi cơ chế tick/counter/H24/phép-đo GIỮ NGUYÊN đơn vị, zero regression) + thêm trường logic: L<mm> (mở tại /session-start, đóng tại /session-end, sống trong WAL + session-record). Phiên-logic = tập các S giữa hai đầu nặng. Cách đọc "phiên" trong nghi thức = đọc theo L khi nghi thức thuộc nhóm 2-đầu-nặng, theo S khi thuộc nhóm per-cửa.
VC-2 — Nghi thức nào chạy per-CỬA, nghi thức nào per-PHIÊN-LOGIC
Đề xuất phân loại (bảng để anh + hub duyệt từng dòng):
| Nghi thức | Hiện tại | Đề xuất session-model |
|---|---|---|
| Phase 1 READ full read-set | mỗi /session-start |
per-L (1 lần đầu phiên-logic) |
| Monitor re-report H1/H2 | đầu phiên (skip được) | per-L mở + đóng |
| H24 tick counter | mỗi cửa (mỗi S) | GIỮ per-S (content-addressed — đo nhịp thật) |
| NHIP-NO probe 3-vế | 4 điểm lệnh | GIỮ per-điểm-dừng (per-S) |
| Sàn-3 WAL-check | mỗi /tiep + /session-start |
GIỮ per-cửa (an toàn nối mạch) |
| governance-detectors + H17 + M.B | mỗi /session-start (skip light) |
per-L mở (giữa phiên chỉ khi nghi drift) |
| Master-checklist 2-tầng | 4 cửa (in @mỗi cửa) | GIỮ per-cửa (rẻ, chống rơi việc) |
| session-end đầy đủ (§L.b harvest + memory-triple + squash + push) | mỗi lần "đóng" | per-L (1 lần cuối phiên-logic) |
| Force-fire H24 khi closeout gộp ≥2 phiên-dừng | @closeout | GIỮ — phép 8 checklist đã chuẩn hóa đúng ca này |
VC-3 — WAL ghi-đè ≤40 dòng vs "tệp ngữ-cảnh cộng-dồn"
Hub §2 mô tả điểm dừng ghi delta vào "một tệp ngữ-cảnh cộng-dồn của phiên". WAL SE là sổ mạch-sống ghi-đè (giữ nhỏ có chủ đích — detector C5 cap 40 dòng). Hai vai KHÁC nhau, không nên nhập một.
Đề xuất v0: GIỮ WAL nguyên vai (mạch-sống hiện tại, ghi-đè) + thêm .claude/logic-sessions/L<mm>.md (tệp cộng-dồn per-phiên-logic, append 1 khối mỗi /pause: quyết-định-đã-chốt trong cửa đó · delta-còn-sống · con-trỏ run/commit). /tiep đọc WAL (mạch) + tệp L (bối cảnh tích lũy) — vẫn KHÔNG nạp lại read-set nặng. /session-end đọc tệp L làm nguồn gom-bài-học rồi đóng nó (frozen).
4. Điều kiện tiên quyết (mapping 5 vòng — vì sao phải đóng trước)
Theo 9234a7aa §4: nối phiên qua nhiều cửa-sổ = tin trạng-thái trên đĩa. Trạng thái đóng vòng của SE @S140: vòng 1/2/3/5 chức-năng CÓ + runtime; vòng 4 lượt nén-sau-nâng đang chạy @S140; vòng-3-có-SUB (bộ ba harness-eval/refine/audit — owner đã quyết CÓ) chờ khuôn hub (email fc2b218d3eed). SE không bật session-model trước khi: (a) hub phát mẫu áp dụng, (b) khuôn bộ-ba SUB về, (c) anh duyệt bảng VC-1/2/3.
5. Câu hỏi gửi hub (đánh số — sẽ đi trong email S140)
- Hub đã chạy phiên-logic thật (checklist
f71c5b65ghi "một-hai phiên-logic đầu tiên") — xin mẫu áp dụng + bài học (đặc biệt: điểm mù "phiên nối lại có bộ-nhớ nhưng không biết mình có" đã kiểm bằng dùng thật chưa, kết quả?). - Nhãn: hub dùng một tầng (đổi hẳn đơn vị đếm sang phiên-logic) hay hai tầng (vật-lý + logic như đề xuất VC-1)? Nếu một tầng — hub giải bẫy OR-guard/label-reuse thế nào?
- Tệp ngữ-cảnh cộng-dồn của hub có cấu trúc chuẩn gì (per-pause block? field bắt buộc? cap kích thước? quan hệ với sổ mạch-sống kiểu WAL)?
- Van "kiểm giữa phiên khi phiên-logic quá dài" (ghi-chú trung-thực (ii) của checklist) — hub đã đặt được ngưỡng chưa?
6. Không-biết + rủi ro (khai thật)
- Con số "rẻ đi ba-bốn lần" là ước lượng CỦA HUB theo cấu trúc chi phí, chưa đo trên SE — SE sẽ đo thật (token bootstrap/closeout per-L trước-sau) khi chạy thử, không mượn số.
- Nối qua nhiều tài-khoản: nguyên lý OK (trạng thái trên đĩa) nhưng cả fleet chưa chạy thật; SE đã có kinh nghiệm gần (S138
/tiepđổi acc theo tiep.md:130) — vẫn cần lượt đo riêng. - Rủi ro chính của nhãn hai tầng: thêm 1 khái niệm = thêm chỗ drift (L không đóng khi phiên-logic chết giữa chừng → cần Sàn-3 mở rộng: tệp L mồ-côi = tín hiệu mạnh thứ 5?). Ghi nhận, chưa giải trong v0.
(DRAFT v0 — em-main single-writer D9. Bước kế: hub reply + anh duyệt bảng VC → wire qua 1 lượt adap có reviewer-gate + fault-inject.)