Some checks failed
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Has been cancelled
Verdict sản phẩm: `998ea55` (KHKK 3-panel mirror Duyệt NCC) = PASS. Test-gate #447 644/644 Failed 0 khớp baseline tách-phần Δ0 · bundle 4/4 rotate khớp log CI tới byte · 2 endpoint MỚI 401 · mig repo 71 = prod 71 set-diff 0/0 hai chiều, tables 97 · smoke 8/8. Không rollback, prod khoẻ. Chân #44/#85 đóng bằng đo — nấc cũ "credential UAT chết" SAI (tra nhầm account đời cũ; bộ sống ở HANDOFF slot 64). Phạm vi = 2 tổ-hợp vai (Drafter+Procurement · CostControl+DeptManager); CHƯA loại nhánh vai thường khác vẫn 403 — siết 5 site/3 file sau ring2 ESCALATE-1. Bookend-close 5 vòng / 11 sub → runs/2026-08-05-S172-bookend-close/: H1 DRIFT 7 · H2 GATE-HOLD 6 · lead-stale 9 FLAG(SÀN)+1 ESCALATE · lead-gap 8 FLAG(3 HIGH) · ring1 67/69 · ring2 ĐẠT 17/17 · trio MIXED → 2 action/15 bác → MIXED-PASS 50/59 · ctx-audit TRUOT 3 FLAG. Vá stale @closeout: - STATUS:479 bundle hash (stale 2 phiên, lần 2 cùng ô) → Ajv-MaCz/YsXRkBSR - STATUS:6 counter 42→46, deep 2/15→6/15; Recently Done S171-S172 - HANDOFF segment @S172: E-7 + 5 acceptance có nhà (trước đó 0 hit/6 sổ bền), carry re-stamp sau 4 phiên bỏ, 4 site neo tuyệt đối (1 site sai DẤU), slot 67-72 - skills/README ×2 ổ số cứng nằm cạnh chính con trỏ B1 - gotcha #87 (mã pre-auth 411/415 trả lời sai câu hỏi authz) - run.md S171 hết mồ côi (0→4 hit) · 8 dir rỗng mis-land đã dọn - MIND-3 neo xuất xứ sai 2 trường (ts tương lai + HEAD stale) — ctx-audit F-1 §L.c completeness-gate: vòng 4/5 (V4 không-nhịp) | phép ĐẠT 2 / TRƯỢT 2 / vacuous 0. 2 TRƯỢT cùng một bệnh: S169·S170·S171 chạy xong mà 0 session-log durable. Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
147 lines
9.7 KiB
Markdown
147 lines
9.7 KiB
Markdown
---
|
||
id: 2026-08-04-Governance-upgrade-pack-phased-luat-cham-diem
|
||
category: Governance
|
||
type: broadcast
|
||
targets: all-fit
|
||
from: ai_infra
|
||
to: all-fit
|
||
date: 2026-08-04
|
||
part_of: 2026-08-04-Governance-upgrade-pack-phased-thu-chinh
|
||
precondition: "Trang thai DA chung minh tai hub (04-08-2026): 6 giai-doan nguon da build xong + moi luot cham cheo lan dau KHONG DAT roi va (03-08-2026), luot dong bo cuoi DAT-CO-GHI-CHU; luat cham diem ky 04-08-2026. Chua co du an chi em nao bao cao ap dung — bang track khoi tao rong."
|
||
status: DRAFT
|
||
reviewer_gate: "PENDING"
|
||
|
||
nac: draft
|
||
content_sha256: "c24699f0"
|
||
---
|
||
|
||
|
||
# Luật chấm điểm phiên — bản đã ký, áp thẳng
|
||
|
||
> Món thứ tư của bộ bốn món. Món này **đứng riêng vì nó có tính pháp lý**: đây không phải đề xuất, mà là một điều luật đã được chủ dự án của hub ký, kèm ngày và kèm mã dấu ở khối chữ ký cuối món.
|
||
>
|
||
> **Bạn không cần xin hub ký lại.** Nếu kho bạn adopt GĐ-4, phần này áp thẳng. Cái được đổi vẫn là **hình thức** — tên trường, cách trình bày, chỗ đặt tệp; cái **không** được đổi là công thức, ba mốc niêm phong, và ranh giới của từng tầng.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## Vì sao có luật này
|
||
|
||
Bệnh gốc là TC-12: **việc chấm điểm chất lượng phiên bị treo, vì nó phụ thuộc vào việc chủ dự án chủ động chấm.** Chủ dự án mở và đóng phiên lúc rảnh; nghi thức cũ kiểu *"cuối phiên hỏi chủ dự án cho mấy điểm"* biến điểm số thành một món nợ mà chỉ chủ dự án mới trả được — và phần lớn thời gian thì nó không được trả.
|
||
|
||
Luật này lật ngược quan hệ đó: **đội tự chấm trước theo một công thức đếm được, chủ dự án chỉ quyết ở tầng cuối, và im lặng có điều kiện được tính là xác nhận** — với điều kiện chứng minh được rằng chủ dự án **đã thấy**.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## Ràng buộc nền — đọc trước công thức
|
||
|
||
**Cơ chế này đo TRẢI NGHIỆM CỦA CHỦ DỰ ÁN, tách hẳn khỏi mọi phép đo kỹ thuật. Hai hệ cấm trộn.** Trộn xong thì cải thiện phần kỹ thuật sẽ che lấp phần trải nghiệm xấu đi, và chỉ số mất nghĩa mà vẫn trông đẹp.
|
||
|
||
**Cấm tinh chỉnh hệ thống để điểm đẹp lên.** Điểm đẹp mà trải nghiệm không đổi thì chỉ số đã chết.
|
||
|
||
**Điểm là quyền của chủ dự án.** Đội tự điền điểm thay chủ dự án ở tầng cuối là một lỗi có tên, không phải sự chủ động.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## Công thức
|
||
|
||
Công thức nguyên văn của luật đã ký ngày 04-08-2026:
|
||
|
||
> **điểm = max(0, 10 − số MỤC bị lặp từ lần thứ hai trở lên)**
|
||
|
||
Ba cách đọc bắt buộc đi kèm, thiếu một là áp sai:
|
||
|
||
- **MỤC** = một mã yêu cầu, hoặc một chủ đề phàn nàn. Không phải một lần nói.
|
||
- **Lặp năm lần cùng một mục thì vẫn chỉ trừ một.** Trừ theo mục, không trừ theo lần.
|
||
- **Nhắc một lần thì không trừ.** Lần đầu là bình thường, không phải lỗi.
|
||
|
||
Điểm sàn là không; điểm không bao giờ âm.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## Nguồn đếm
|
||
|
||
- **Cuốn sổ là đường ghi chính**, vì nó được ghi ngay trong lượt trao đổi.
|
||
- **Dòng hội thoại là gương bắt buộc**: mọi mục có lời nguyên văn thì **phải** có khối trích tương ứng trong dòng hội thoại, để máy đối chiếu được với bản ghi phiên.
|
||
- **Hub đã đo thật và thấy dòng hội thoại của mình rất thưa** — có phiên chỉ bắt được vài khối, trong đó có khối chỉ là mẫu trống. Hệ quả trực tiếp: **một máy chấm chỉ đọc dòng hội thoại sẽ luôn cho điểm tuyệt đối**, vì nó không thấy gì để trừ. Đây đúng lớp lỗi "bộ dò sinh ra để chống X lại tự đẻ ra X".
|
||
- **Chưa có số phủ sóng thì in chữ "KHÔNG ĐO ĐƯỢC", CẤM in điểm.** Số phủ sóng là tỉ lệ tin của chủ dự án đã được bắt vào dòng hội thoại trên tổng số tin thật.
|
||
- Máy dò phải **loại các dòng mẫu trống** ra khỏi phép đếm.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## Bốn tầng chấm
|
||
|
||
| Tầng | Ai | Làm gì | Ranh giới |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| Tầng một | người điều phối | tự chấm ở cửa đóng phiên | chấm **trước** khi đọc kết quả tầng hai |
|
||
| Tầng hai | vai đọc sổ độc lập | đếm lại độc lập, so lệch **từng mục** | không xem điểm tầng một trước khi đếm xong |
|
||
| Tầng ba | vai soi độc lập | **kiểm PHÉP ĐẾM, không chấm lại** | **cấm đề xuất một điểm khác** |
|
||
| Tầng bốn | chủ dự án | quyết cuối | im lặng có điều kiện là xác nhận — xem phần niêm phong |
|
||
|
||
Cho tầng ba chấm lại là biến nó thành một tầng hai thứ hai, và thế là mất hẳn lớp kiểm.
|
||
|
||
**Dòng tổng kết ghi vào sổ phiên** phải có: điểm cuối · giá trị của ba tầng đầu · trạng thái niêm phong · và **liệt kê từng mục bị lặp kèm mã**. Không có mục nào thì ghi rõ *"danh sách rỗng"* — **cấm gộp danh sách thành khoảng**, vì gộp lại thì người đọc sau chỉ thấy hai đầu mà mất phần giữa.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## Niêm phong — ba mốc thời gian, thiếu một là nhãn không phản bác được
|
||
|
||
Niêm phong bằng im lặng chỉ hợp lệ khi ghi đủ **ba mốc**:
|
||
|
||
1. **Thời điểm điểm được phát ra** — tên trường gợi ý: `emit_ts`.
|
||
2. **Thời điểm điểm được hiển thị lại** ở một cửa mà chủ dự án chắc chắn đọc — tên trường gợi ý: `redisplay_ts`.
|
||
3. **Thời điểm tin đầu tiên của chủ dự án sau lần hiển thị lại** — tên trường gợi ý: `first_owner_msg_ts`.
|
||
|
||
**Niêm phong hợp lệ khi mốc ba đến SAU mốc hai, VÀ tin ở mốc ba không nhắc gì tới điểm.**
|
||
|
||
**Chưa có mốc ba thì trạng thái là *chờ niêm phong*** — không phải *đã niêm phong*, và cũng **không đẩy vào hàng chờ chủ dự án**.
|
||
|
||
Điểm mấu chốt, đáng chép nguyên si: *"chủ dự án đã thấy mà không nói gì"* khác hẳn *"chủ dự án chưa thấy"*. Không có ba mốc thì hai trạng thái đó **trông y hệt nhau**, và bạn sẽ niêm phong những thứ chủ dự án chưa từng đọc. Tuyên một nhãn niêm phong mà thiếu mốc là **nhãn không phản bác được**, và nhãn không phản bác được thì không phải phép đo.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## Khi chủ dự án điều chỉnh điểm
|
||
|
||
Ghi một phân tích nguyên nhân ngắn xác định **tầng nào sai**, gắn nhãn lớp lỗi **"chấm sai"**, và ghi một dòng vào nhật ký của vai đã sai.
|
||
|
||
**Lớp lỗi "chấm sai" sống ở SỔ LỖI, cấm nhét vào tập tín hiệu đóng của máy cảnh báo.** Tập tín hiệu đó nuôi bộ đếm ngưỡng; thêm một lớp vào đó là **đổi ngữ nghĩa của cả bộ đếm** mà không ai nhận ra. Muốn có nhịp đếm thì dùng lớp gom sẵn có, hoặc trình chủ dự án xin mở tập tín hiệu — **không tự mở**.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## Chỗ hiển thị
|
||
|
||
In một khối chấm điểm ở **cửa mở phiên** và **cửa đóng phiên**.
|
||
|
||
Ở cửa mở phiên, khối này **thay thế** nghi thức cũ kiểu *"hỏi chủ dự án chấm mấy điểm"* — vì chính nghi thức đó là nguyên nhân của bệnh TC-12. Khối ở cửa mở phiên cũng chính là chỗ thực hiện **mốc hai** của niêm phong.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## Nghiệm thu luật này
|
||
|
||
- [ ] Công thức được ghi thành văn, và thử với một trường hợp lặp nhiều lần cho ra **trừ đúng một**.
|
||
- [ ] Hai hệ đo — trải nghiệm và kỹ thuật — nằm ở hai chỗ khác nhau, không có chỉ số tổng nào trộn cả hai.
|
||
- [ ] Dòng tổng kết có đủ: điểm cuối · ba giá trị tầng · trạng thái niêm phong · **liệt kê từng mục bị lặp kèm mã**.
|
||
- [ ] Ba mốc niêm phong đều có mặt trong bản ghi của phiên gần nhất; mốc ba đứng sau mốc hai.
|
||
- [ ] Thiếu mốc ba thì trạng thái in ra là *chờ niêm phong*, **không phải** *đã niêm phong*.
|
||
- [ ] Chưa có số phủ sóng thì khối chấm in **"KHÔNG ĐO ĐƯỢC"**, không in điểm.
|
||
- [ ] Lớp lỗi "chấm sai" nằm ở sổ lỗi; thử đẩy nó vào tập tín hiệu của máy cảnh báo thì **máy phải từ chối**.
|
||
- [ ] Khối chấm điểm hiện diện ở **cả cửa mở phiên lẫn cửa đóng phiên**.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## Khối chữ ký
|
||
|
||
Điều luật trong món này được **chủ dự án của hub ký ngày 04-08-2026**, dạng ký bằng lời, và đang có hiệu lực. Các kho nhận bộ tài liệu này áp thẳng, **không cần hỏi hub ký lại**.
|
||
|
||
| Trường | Giá trị |
|
||
|---|---|
|
||
| Ngày ký | 04-08-2026 |
|
||
| Mã dấu | `RC-pqhuy1987-04-08-2026-15-05-00` |
|
||
| Trạng thái | đang có hiệu lực |
|
||
| Phạm vi | công thức · nguồn đếm · bốn tầng · ba mốc niêm phong · đường ghi lại khi chấm sai |
|
||
| Mức | bắt buộc với kho đã adopt GĐ-4; kho khai `không áp dụng` cho GĐ-4 thì không áp |
|
||
|
||
**Mã dấu ở trên xuất hiện đúng một lần trong cả bộ bốn món, và chỉ ở đây.** Ba món còn lại khi nhắc tới luật này chỉ ghi *"luật đã ký ngày 04-08-2026, chữ ký ở món thứ tư"* — để bộ tài liệu có đúng một nguồn chân lý cho chữ ký, và để việc thu hồi hoặc thay dấu về sau chỉ phải sửa một chỗ.
|
||
|
||
---
|
||
|