4.9 KiB
4.9 KiB
sub-implementer-backend-0 — LANE L1 (adap wave 3 bản, run S138)
Role: implementer-backend (scope-grant governance-file per n-1 / tiền-lệ S135-S136). Lane L1 = CHỈ 4 file
.claude/commands/{session-start,session-end,pause,tiep}.md. Add-only, 0 heading mới, 0 con-số config chạm, KHÔNG commit.
BƯỚC 1 — BASELINE (đo TRƯỚC khi sửa; grep -c '^#' khớp acceptance)
| File | heading ^# (baseline) |
MASTER-CHECKLIST (baseline) | BƯỚC 0 (baseline) |
|---|---|---|---|
| session-start.md | 26 | 0 | 8 |
| session-end.md | 28 | 0 | 5 |
| pause.md | 7 | 0 | 0 (pause dùng "5 bước", KHÔNG "BƯỚC 0" — acceptance BƯỚC-0-intact chỉ áp session-start) |
| tiep.md | 14 | 0 | 3 |
find .claude docs -iname '*checklist*.md'baseline = 8 file (liệt kê trong self-verify) → kỳ-vọng SAU = 8 (0 file mới). Sub-MD của lane KHÔNG chứa "checklist" trong tên → không ảnh hưởng count.
Kế hoạch chèn (đọc spec v2 §② (B)(C1)(C6i) + bảng ③ row L1)
Điểm chèn per-file (đã xác định từ đọc TRỌN 4 file):
- session-start.md: (a) §2.1.2 mirror-C1 ngắn (sau dòng 134); (b) Phase 3 — MASTER-CHECKLIST khuôn ĐẦY-ĐỦ 2 tầng, chèn giữa code-fence REPORT (đóng
:254) và### SOLUTION_ERP report(trỏ work-state §2.1.5 làm nguồn). - session-end.md: (a) §L.b(c) ĐẦU khối — 2 câu đóng-băng bề-mặt-đo VERBATIM (prepend head bullet (c), nối
·giữ nguyên nội-dung cũ); (b) Item 3-bis code-block — +2 dòngmemory-triple: do-record=…; (c) §L.b(j)(iv) — +1 dòng luật-số sàn-5 "khối chờ-anh HANDOFF LUÔN đánh số"; (d) Phase 4 — MASTER-CHECKLIST "TỔNG-HỢP CHỐT". - pause.md: bước 5 — +ý-6 MASTER-CHECKLIST rút-gọn (đổi "năm ý"→"sáu ý" cho coherent — prose, KHÔNG heading/floor).
- tiep.md: §3-bis BOLD-BLOCK trong section 3 (sau nội-dung §3, trước
## 4.) — MASTER-CHECKLIST cập-nhật từ WAL reconciled.
BƯỚC 3 — SELF-VERIFY (POST-EDIT, số THẬT)
Acceptance row L1 (bảng ③)
| Kiểm | Kỳ-vọng | Đo THẬT | Verdict |
|---|---|---|---|
grep MASTER-CHECKLIST = 4/4 file (≥1) |
4/4 | ss=1 · se=2 · pause=1 · tiep=1 | ✅ PASS |
find .claude docs -iname '*checklist*.md' delta |
0 file mới | 8 → 8 | ✅ PASS |
heading grep -c '^#' TRƯỚC=SAU từng file |
bằng | ss 26=26 · se 28=28 · pause 7=7 · tiep 14=14 | ✅ PASS |
| "BƯỚC 0" echo session-start intact | còn nguyên | grep=8 (baseline 8); section BƯỚC 0 KHÔNG chạm (edit ở §2.1.2 + Phase 3) | ✅ PASS |
| diff 0 chạm con-số config/nhịp | 0 | 10/10 config-token trên dòng (c) PRESERVED (>~30KB·≥7d·0.85·keep-floor 5·2-strike·183KB/5·0=OFF·≤1/N=3·repeat≥2·%/4-bucket); 0 cadence/budget/threshold đổi | ✅ PASS |
| add-only (0 heading/section/floor bị hạ) | add-only | 26 insertions / 2 deletions; 0 dòng thêm bắt-đầu # (grep '^\+#'=none) |
✅ PASS |
| dry-run EM in-thử khối từ WAL/HANDOFF | EM-side | khuôn sẵn-sàng: 4 nhóm + "(trống)" tường-minh + nhóm-3 chờ-anh CÓ SỐ → em-main in-thử post-land | ⏳ EM-side |
2 deletion (đều content-preserving modification, KHÔNG floor/heading):
Báo đúng năm ý:→Báo đúng sáu ý:(pause) — coherence theo ý-6 THÊM; "năm/sáu" = đếm-số-ý tự-quy-chiếu, KHÔNG phải con-số config/nhịp.- Dòng
- **(c) chore-flag:** agent L1 >~30KB…(session-end) — PREPEND freeze C1 tại ĐẦU khối (c) + nối·; TOÀN BỘ nội-dung gốc + 10 config-token GIỮ NGUYÊN (verify grep 10/10).
Điểm chèn thực-tế (file:anchor)
- session-start.md: §2.1.2 (sau bullet L1-over-cap) mirror-C1 ngắn trỏ canonical · Phase 3 (giữa code-fence REPORT đóng +
### SOLUTION_ERP report) MASTER-CHECKLIST khuôn ĐẦY-ĐỦ 2-tầng. - session-end.md: §L.b(c) ĐẦU khối freeze VERBATIM · Item 3-bis code-block +2 dòng
memory-triple: do-record=…· §L.b(j)(iv) +1 dòng 🔢 Luật-số sàn-5 · Phase 4 (giữa code-fence +### SOLUTION_ERP report (per-session)) MASTER-CHECKLIST "TỔNG-HỢP CHỐT". - pause.md: bước 5 ý-6 MASTER-CHECKLIST rút-gọn + "năm→sáu".
- tiep.md: §3-bis BOLD-BLOCK (
>) trong section 3 (sau §3 content, trước## 4.).
ISOLATION (cho em-main audit)
- Lane L1 CHỈ ghi: 4 command file (granted code-disjoint) +
sub-implementer-backend-0.md(run-folder). KHÔNG commit. - ⚠️
git statusCÓ.claude/governance/.session-counter.json(M) — 🔴 KHÔNG phải write của lane L1: đó là H24 tick của LEAD/harness (counter 12→13, last_ticked_session S138→S139 + append audit-trace "ancestor-check FAIL-LOUD lần 3 / dangling-head"). Lane L1 KHÔNG bao giờ chạm file counter. Em-main nhận-diện = tick của chính mình, KHÔNG phải residual sub.