223 lines
15 KiB
Markdown
223 lines
15 KiB
Markdown
# N3 — LANE D / 6 · GĐ-5 (cửa gọi mô hình đắt) + GĐ-6 (niêm phong đồng bộ + bảng gốc)
|
||
|
||
> Vai: `reviewer` (đối kháng, read-only/propose-only) · phiên **S180** · engine `/fable-clone`
|
||
> Ghi đĩa TRONG LÚC LÀM (chống #53). Mọi mục dưới đây được đổ ruột ngay khi đo xong, KHÔNG để placeholder.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## §0 — KHUNG ĐO: mẫu số lấy từ đâu (đọc trước, vì cả lane treo vào đây)
|
||
|
||
Đề bài của lane này khác N2: **N2 kiểm claim có đứng không, lane D kiểm PHỦ CÓ ĐỦ KHÔNG.**
|
||
Muốn nói "được bao nhiêu" thì phải nói "trên bao nhiêu" — và phải nói rõ **đếm CÁI GÌ**, vì cùng một
|
||
giai đoạn có tới ba cách đếm hợp lệ mà ra ba con số khác nhau.
|
||
|
||
**Ba mẫu số nguyên bản của hub cho GĐ-5** (không phải tôi chế ra, hub tự đánh số):
|
||
|
||
| Mẫu số | Nguồn | Số |
|
||
|---|---|---|
|
||
| **A. Bước làm** | `thu-chinh:221-229` — hub tự đánh 1..8 | **8** |
|
||
| **B. Sàn chức năng** | `phu-luc:296-316` — hub tự đánh (i)..(vii); riêng (vi) hub tự tách **3 gạch đầu dòng** ("ba chỗ dây điện chịu lực") | **7 mục / 9 atomic** |
|
||
| **C. Nghiệm thu** | `phu-luc:328-335` — 6 ô tích | **6** |
|
||
|
||
**Mẫu số D — atomic hợp nhất (dùng cho tiêu đề):** tôi hợp A ∪ B ∪ C, khử trùng, tách mỗi
|
||
mệnh đề cưỡng chế **kiểm được độc lập** thành một khoản, mỗi khoản neo `file:line` của hub.
|
||
Ra **20 khoản** cho GĐ-5 (bảng §1) và **17 khoản** cho GĐ-6 (bảng §5).
|
||
Đây là **phép tách của tôi**, không phải số của hub ⇒ tôi dán nguyên bảng để ai cũng đếm lại được.
|
||
Ai không đồng ý cách tách thì cãi vào từng dòng, không cãi vào con số tổng.
|
||
|
||
🔴 **Vì sao phải phiền thế:** N2 đã bắt N1 lỗi *"~70% không mẫu số"* ở GĐ-2 (`sub-review-n2-S180.md:82`).
|
||
Lane này mà lại phán "gần xong" bằng cảm giác thì lặp đúng lỗi vừa bị bắt.
|
||
|
||
**Quy ước ô trạng thái:** `ĐỦ` (có, chạy được, có bằng chứng) · `NỬA` (có mầm/tương đương một phần,
|
||
thiếu vế kiểm được) · `THIẾU` (không có) · `KHÁC` (SE làm khác hub có lý do — mục 6 khuôn báo cáo)
|
||
· `KHÔNG-ĐO-ĐƯỢC` (không có dụng cụ để phán).
|
||
Khi tính tử số tôi tính **ĐỦ = 1 · NỬA = 0.5 · KHÁC = 1 (nếu tương đương kiểm được) · THIẾU = 0**,
|
||
và **dán cả hai con số**: nghiêm ngặt (chỉ ĐỦ) và nới (ĐỦ + NỬA + KHÁC).
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## §1 — 🔴 PHÁT HIỆN NẶNG NHẤT CỦA LANE (ghi ngay, trước cả bảng khoản)
|
||
|
||
### D-LANE-01 [MAJOR] — Máy soát chỗ-ngồi model MÙ TRỌN VẸN với phiên hiện tại, mà vẫn in "0 lệch"
|
||
|
||
Đây là khoản chống lưng **quan trọng nhất** cho câu "GĐ-5 gần xong nhất" (N1
|
||
`sub-invest-fitmap-S180.md:138`, và cũng là ô TC-09 của N1 `:183`). N2 đã verify khoản này và
|
||
**không bác được** — nhưng N2 kiểm *hằng-số có đồng bộ không* (2-key `hmw.js:73` ⟂
|
||
`spawn-model-audit.ps1:102`), **không kiểm máy có phủ được dân số nào không**. Tôi kiểm vế thứ hai,
|
||
bằng cách **chạy thật cái máy đó**.
|
||
|
||
**Lệnh đã chạy (dán nguyên):**
|
||
```
|
||
powershell -NoProfile -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/spawn-model-audit.ps1
|
||
```
|
||
|
||
**Kết quả thật, trích nguyên văn khối B:**
|
||
```
|
||
session scope : 80080445-1a92-4320-ac13-327a3d919e69 (last write 2026-08-06 10:10)
|
||
scope = CURRENT session only, by design (old runs predate the convention; owner-decisions:64)
|
||
wf_264fb5c2-0db/agent-a02e9ca3e3a0f1a45.jsonl [reviewer] -> claude-fable-5 (40 record(s))
|
||
COUNTS: 1 dispatch | 1 explicit | 0 mismatch
|
||
[OK] 0/1 lane(s) drifted off expected 'claude-opus-5'
|
||
TOTAL FLAGS: 0
|
||
```
|
||
|
||
**Vì sao đây là lỗi, không phải máy chạy đúng:**
|
||
|
||
Phiên đang chạy là **S180, ngày 2026-08-07**, id `be228103-d2dc-4df6-aa72-1914725656c5`. Máy lại
|
||
tuyên *"CURRENT session only"* rồi đo phiên `80080445…` **ghi lần cuối 2026-08-06 10:10** — tức
|
||
phiên **của hôm qua (S179)**. Nhãn *"phiên hiện tại"* là **nhãn SAI**, và cái sai đó không hề được
|
||
khai ra dòng nào.
|
||
|
||
**Đo dân số bị bỏ sót (lệnh + số):**
|
||
|
||
| Đại lượng | Lệnh | Giá trị |
|
||
|---|---|---|
|
||
| Lane spawn của phiên S180 | `ls $P/be228103…/subagents/*.jsonl \| wc -l` | **17** |
|
||
| Bản ghi model trong 17 lane đó | `grep -ohE '"message"\s*:\s*\{\s*"model"\s*:\s*"[^"]+"'` rồi tally | **893** (725 `claude-opus-5` + **168 `claude-fable-5`**) |
|
||
| Lane máy audit THẤY | dòng `COUNTS:` của chính máy | **1** |
|
||
| Bản ghi model máy audit THẤY | dòng lane của chính máy | **40** |
|
||
|
||
⇒ Máy đo **1/17 lane (5,9 %)** và **40/893 bản ghi (4,5 %)** — và cả 1 lane nó thấy đều **không
|
||
thuộc phiên hiện tại**. Nói cách khác: **phủ thật của phiên hiện tại = 0/17 = 0 %.**
|
||
🔴 Toàn bộ **168 bản ghi `claude-fable-5`** — tức đúng cái **mô hình đắt** mà cả GĐ-5 sinh ra để
|
||
canh — nằm **trọn trong vùng mù**.
|
||
|
||
**Cơ chế hỏng, tìm được bằng đọc mã:** `scripts/spawn-model-audit.ps1:250-253` chọn phiên bằng vị từ
|
||
**hình-dạng-đường-dẫn**:
|
||
```powershell
|
||
Get-ChildItem -Path $projDir -Directory |
|
||
Where-Object { Test-Path (Join-Path $_.FullName 'subagents\workflows') } |
|
||
Sort-Object LastWriteTime -Descending | Select-Object -First 1
|
||
```
|
||
Vị từ `Test-Path subagents\workflows` là **đại-diện (proxy)** cho *"phiên này có spawn"*. Nó đúng khi
|
||
lane đi qua **Workflow tool** (`hmw.js` → `subagents/workflows/wf_*/agent-*.jsonl`), và **sai câm**
|
||
khi lane đi qua **Task tool** — lúc đó bản ghi rơi **PHẲNG** vào `subagents/agent-*.jsonl`.
|
||
|
||
**Đo trên đĩa (0-hit kèm control-dương, đúng ràng buộc lane):**
|
||
|
||
| Phép đo | Kết quả |
|
||
|---|---|
|
||
| `test -d be228103…/subagents/workflows` | **NO** (0-hit) |
|
||
| `find be228103… -maxdepth 2 -type d -name workflows \| wc -l` | **0** |
|
||
| **Control-dương:** `ls 041d0937…/subagents/workflows/` | **`wf_a574cff1-6b9`** ⇒ vị từ *có* chạy, không phải hỏng thước của tôi |
|
||
| mtime phiên S180 / mtime phiên máy chọn | `1786081087` / `1785985825` ⇒ máy bỏ qua phiên **mới hơn ~26,5 giờ** |
|
||
|
||
**Vì sao nó đắt hơn một cờ thường:**
|
||
1. Nó đánh thẳng vào **nghiệm thu TC-09 của hub** (`thu-chinh:84`): *"máy soát chỗ-ngồi trả không có
|
||
lượt nào lệch"*. Máy SE **đang trả đúng câu đó** — `0 mismatch`, `TOTAL FLAGS: 0` — trên một mẫu
|
||
**1 lane của hôm qua**. Đây là **đèn xanh giả**, đúng lớp bệnh mà `khuon…:295` gọi tên: *"chưa
|
||
có dữ liệu"* bị in ra trông y hệt *"đã đo và bằng không"*.
|
||
2. Máy **tự dán nhãn sai** (`CURRENT session only, by design`) ⇒ người đọc báo cáo không có cách nào
|
||
biết nó đang đo phiên khác. Đúng lớp **`vắng-mặt trông giống ổn`** trong sổ nhớ SE.
|
||
3. Nó là **cùng một cái máy** mà N1 đem ra chống lưng cho "GĐ-5 gần xong nhất", và là **cùng một cái
|
||
máy** mà `docs/gotchas`-culture của SE gọi là *"mỗi phép đo kèm CONTROL DƯƠNG"*. Máy có control
|
||
cho vế hằng-số (khối A `anti-vacuous note`), **không có control cho vế dân số**.
|
||
|
||
**Đề xuất nghiệm thu (propose-only, KHÔNG tự sửa):** máy phải (a) chọn phiên bằng **định danh phiên**
|
||
hoặc mtime **không lọc theo hình dạng thư mục**; (b) quét **cả hai** vị trí `subagents/*.jsonl` và
|
||
`subagents/workflows/**/agent-*.jsonl`; (c) khi phiên được chọn **không phải** phiên mới nhất, phải in
|
||
**một dòng khai thẳng** chênh lệch đó thay vì giữ nhãn *"CURRENT"*; (d) in **mẫu số**: `n lane đo /
|
||
m lane tồn tại`. Phản chứng bắt buộc: chạy trên một phiên chỉ có lane phẳng thì máy **phải** thấy
|
||
lane, không được rơi về phiên cũ.
|
||
|
||
🔸 **Khai công bằng cho SE — 3 vế của máy này ĐỨNG VỮNG và tôi không bác:**
|
||
- Khối A **2-key** đồng bộ thật: `hmw.js:73` = `claude-opus-5` = `spawn-model-audit.ps1:102`, và máy
|
||
**tự loại grep ngây thơ** (*"naive grep … 2 hit(s) [comment text] -> NOT used as evidence"*) —
|
||
đây là chống citation-trap đúng bài.
|
||
- Khối C/D đo **26/26 agent** mang `model: opus` **và** 26/26 mang `effort: max`; canonical
|
||
`STATUS.md:478` = 26 khớp đĩa 26.
|
||
- Khối E **tự khai 6 điều máy KHÔNG nói**, gồm *"Nothing here blocks a spawn"* và *"RETROSPECTIVE
|
||
ONLY"*. Đây là **A16 làm đúng** (khai máy/tay, khai giới hạn) — hiếm và đáng giữ.
|
||
⇒ Lỗi nằm ở **tầng chọn mẫu**, không nằm ở tầng so sánh. Vá tầng chọn mẫu là đủ; đừng đập cả máy.
|
||
|
||
### §1-bis — ĐÍNH CHÍNH 2 CHỖ TRONG CHÍNH §1 CỦA TÔI, và 1 chỗ trong lệnh của lead
|
||
|
||
**(a) Sửa con trỏ dòng của chính tôi.** §1 tôi ghi khối chọn phiên ở `:250-253`. Đo lại bằng
|
||
`sed -n '246,256p'`: khối thật ở **`spawn-model-audit.ps1:251-254`**. Lệch 1 dòng. Claim không đổi,
|
||
con trỏ sai thì vẫn phải sửa — đúng lớp *"cite sai ≠ claim sai"*.
|
||
|
||
**(b) Dòng nhãn sai — địa chỉ chính xác:** `scripts/spawn-model-audit.ps1:262`
|
||
```powershell
|
||
Write-Host ' scope = CURRENT session only, by design (old runs predate the convention; owner-decisions:64)'
|
||
```
|
||
Chuỗi này in **vô điều kiện** ngay sau khi `$sessionDir` được chọn, **không hề kiểm** phiên vừa chọn
|
||
có phải phiên mới nhất không. Đó là chỗ nhãn trở thành lời khai sai.
|
||
|
||
**(c) 🔴 Lệnh của lead đảo NGƯỢC chiều mù — tôi không gật.**
|
||
Lead viết: *"sai CÂM với lane đi qua Workflow tool (`hmw.js` → `subagents/workflows/wf_*/agent-*.jsonl`)"*.
|
||
**Đo được nói ngược lại.** Máy đọc đúng `subagents\workflows\**\agent-*.jsonl`
|
||
(`:270` `$wfRoot = Join-Path $sessionDir.FullName 'subagents\workflows'`), nên **đường Workflow là
|
||
đường nó THẤY**. Đường nó **mù** là đường **Agent/Task tool**, nơi bản ghi rơi **phẳng** vào
|
||
`subagents/agent-*.jsonl`.
|
||
|
||
Bằng chứng hai chiều, cả hai đều từ lượt chạy thật hôm nay:
|
||
|
||
| Chiều | Phép đo | Kết quả |
|
||
|---|---|---|
|
||
| **Control-dương — đường Workflow THẤY được** | chính output của máy | `wf_264fb5c2-0db/agent-a02e9ca3e3a0f1a45.jsonl [reviewer] -> claude-fable-5 (40 record(s))` ⇒ máy **có** đọc được lane nằm dưới `workflows/` |
|
||
| **Chiều mù — đường Agent/Task KHÔNG thấy** | `ls be228103…/subagents/*.jsonl \| wc -l` = **17**, `COUNTS:` của máy = **1 dispatch** | 17 lane phẳng, **0** lane được đếm |
|
||
|
||
⇒ Nếu chữa theo chiều lead viết thì **vá nhầm phía** và lỗ hổng còn nguyên. Ghi lại đây để người thi
|
||
công wave sau không đọc nhầm.
|
||
|
||
### §1-ter — Đơn vị của con số 168 (lead đòi, và đòi đúng: phiên này đã 2 ca bẫy đơn-vị)
|
||
|
||
**168 = số BẢN GHI ASSISTANT, không phải số lượt spawn, không phải số dòng tệp.**
|
||
|
||
- **Tập đo:** 17 tệp `be228103…/subagents/agent-*.jsonl` (toàn bộ lane của phiên S180).
|
||
- **Phép đếm:** đếm số lần khớp mẫu **cấu trúc** `"message"\s*:\s*\{\s*"model"\s*:\s*"…"` — đúng mẫu
|
||
mà chính `spawn-model-audit.ps1:268` dùng (`$RX_MODEL`). Neo vào **hình dạng bản ghi**, nên đoạn
|
||
JSON mà agent dán vào nội dung hội thoại **không bị đếm nhầm**.
|
||
- **Ba đơn vị, ba con số — dán cả ba để khỏi ai suy sai:**
|
||
|
||
| Đơn vị | Giá trị | Cách ra |
|
||
|---|---|---|
|
||
| **Bản ghi assistant** mang model đắt | **168** | 86 (`investigator-codebase`) + 82 (`reviewer` lane fable) |
|
||
| **Lane** chạy model đắt | **2 / 17** | bảng per-lane bên dưới |
|
||
| **Bản ghi assistant** toàn phiên | **893** | 725 `claude-opus-5` + 168 `claude-fable-5` |
|
||
|
||
**Bảng per-lane (dán đủ, không nén thành khoảng — A12):**
|
||
|
||
| agentType | model | bản ghi | lane |
|
||
|---|---|---|---|
|
||
| investigator-codebase | **claude-fable-5** | 86 | `agent-ac5f6f7d0e2a76f52` |
|
||
| reviewer | **claude-fable-5** | 82 | `agent-a7390eedfdc5630c7` |
|
||
| reviewer | claude-opus-5 | 64 | `agent-a5e5e718aff8efd8c` |
|
||
| reviewer | claude-opus-5 | 60 | `agent-a92da9c10dcc99e40` |
|
||
| reviewer | claude-opus-5 | 60 | `agent-aa7e9553a0f020dea` |
|
||
| reviewer | claude-opus-5 | 58 | `agent-ab75396c9a7f3c954` |
|
||
| reviewer | claude-opus-5 | 53 | `agent-af88ca58f3cc2b801` |
|
||
| reviewer | claude-opus-5 | 53 | `agent-a9abe52ea06316342` |
|
||
| ring1-audit | claude-opus-5 | 93 | `agent-a031dd3d8d90080dd` |
|
||
| ring2-audit | claude-opus-5 | 93 | `agent-a601d55c746799f00` |
|
||
| tooling-auditor | claude-opus-5 | 67 | `agent-a84bf779106c92924` |
|
||
| lead-gap-auditor | claude-opus-5 | 59 | `agent-ae3dbb06ff8aca6e5` |
|
||
| lead-stale-auditor | claude-opus-5 | 59 | `agent-a7e55a9bf374c912e` |
|
||
| harvest-curator | claude-opus-5 | 52 | `agent-a8669ed5d706881d3` |
|
||
| back-end-reviewer-style | claude-opus-5 | 1 | `agent-a97df3ebc18174343` |
|
||
| database-reviewer-style | claude-opus-5 | 1 | `agent-ae88236e97dcbc610` |
|
||
| front-end-reviewer-style | claude-opus-5 | 1 | `agent-a5e6351fbc6042d16` |
|
||
|
||
🟢 **Phát hiện phụ, ngược chiều lo ngại của hub — đáng ghi:** lane `investigator-codebase` chính là
|
||
lane **bị #53 rồi được resume trong phiên** (`run.md:22`). Nó vẫn là **MỘT** lane (86 bản ghi, không
|
||
có lane thứ hai cùng agentType), và **giữ nguyên `claude-fable-5` xuyên suốt**. Hub cảnh báo
|
||
*"nối lại làm rớt tham số mô hình đã ghi đè"* (`phu-luc:304`). **Ở SE, lần này, tham số KHÔNG rớt.**
|
||
n=1, chỉ nói về lane công-việc chứ không nói về lane tổng-hợp — nhưng đây là bằng chứng dương đầu
|
||
tiên và nên được đo lại chứ đừng chép lo ngại của hub thành lo ngại của mình.
|
||
|
||
### §1-quater — Phạm vi bị ảnh hưởng (giới hạn đúng cái đo được, không rộng hơn)
|
||
|
||
- ✅ **KHÔNG bị ảnh hưởng:** phép đo **H23 @S126**. Máy tự dẫn chứng lane `wf_cb964f83-331` và lượt
|
||
chạy hôm nay bắt được `wf_264fb5c2-0db` ⇒ các lượt đó đi **đường Workflow**, đúng đường máy thấy.
|
||
Kết luận S126 (*spawn-param thắng frontmatter hard-pin*) **vẫn đứng**.
|
||
- ⚠️ **Bị ảnh hưởng:** mọi câu `0-mismatch` tuyên cho **phiên mà spawn đi đường Agent/Task**. Với các
|
||
phiên đó, câu đúng không phải *"đo rồi, sạch"* mà là **"chưa đo gì"**. Phiên S180 là một ca như vậy:
|
||
**0/17 lane được đo.**
|
||
- 🔴 **Cách đọc lại cho đúng:** các claim đó **không bị chứng minh là SAI** — chúng **mất chỗ dựa**.
|
||
Đây là khác biệt A14 (*"chưa biết" ≠ "xong"*): tôi không tuyên máy nói dối, tôi tuyên **máy im lặng
|
||
mà bị đọc thành sạch**.
|
||
- 📌 **Chưa đo, cần lệnh:** tỉ lệ phiên-đi-đường-Workflow / phiên-đi-đường-Agent trong lịch sử kho.
|
||
Lệnh đề xuất: đếm thư mục con `~/.claude/projects/<slug>/*/` có `subagents/workflows` so với tổng số
|
||
có `subagents/*.jsonl`. **CHƯA CHẠY** ⇒ không phán số.
|
||
|