Files
solution-erp/docs/changelog/sessions/2026-07-25-1930-S151-bootstrap-trio-auto-fixes.md
pqhuy1987 1b85713bb6
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m38s
[CLAUDE] Docs: S151 closeout — bootstrap + trio-AUTO đầu tiên + gói 3-máy vá sống + bookend DEEP trả nợ JUMP (tally #53=53, AS-17 promote)
Co-Authored-By: Claude Fable 5 <noreply@anthropic.com>
2026-07-25 20:13:25 +07:00

10 KiB
Raw Blame History

Session log — 2026-07-25 19:30 · S151 (phiên-logic 4, 1 cửa-sổ) — bootstrap chuẩn + bookend hình B 2 đầu + TRIO vòng-AUTO đầu tiên + sửa 3 máy sống

Governance-only: 0 prod-code · 0 mig · test 532 (45D+487I PASS tươi @bootstrap) · bundle FROZEN B2j1LQ-v/C3wbJegk · lead = Fable 5 (anh /model — default fleet Opus 5 MAX). Đăng-ký Sàn-5 (sổ cái): wf: bookend-open run=2026-07-25-S151-h24-open-bookend · wf: trio-auto run=2026-07-25-S151-trio-memory · wf: retro-harvest run=2026-07-22-S144-bootstrap (đóng orphan hồi tố).

1. Bootstrap (lượt /session-start chuẩn đầu tiên sau S149-S150)

  • WAL-gate 0.7: Sàn-3 ⑤a KÊU (1 commit wal: flush 7ce0798 chưa đẩy = WAL-reset + _end session-3). Soi ruột commit ⇒ residue LÀNH của closeout S150 → AskUser → anh chốt "Bootstrap tiếp, bỏ mạch". 4 tín hiệu còn lại + ORPHAN-L im.
  • session-scaffold.ps1 -Newsession-4 ✓ · thư 0/0 (2 cửa) · HMW-ON · marks 9 Active-High · SHARD IM 15/15 · spec-audit 0-GAP · RAG 2447 + rerank sống · registry-probe skip có lý do (roster ổn từ S145; trio probe = chính vòng trio dưới).
  • 🔴 Tick FAIL-LOUD exit 7 — root-cause format-fork 2 máy 1 file: signal-write @S150 re-serialize .session-counter.json kiểu ConvertTo-Json (BOM/CRLF/2-space) trong khi tick đòi surgical LF/no-BOM/1-space ⇒ 0-match refuse-write ĐÚNG thiết kế. Lead tick TAY theo prose contract: classify (không lùi · object tồn tại · not-reachable) ⇒ squash-benign, counter 24→25, history entry đầy đủ root-cause. H24-5 sau đó xác nhận lành. (→ #27 vá tận gốc, mục 4.)

2. Bookend @open hình B — wave 6 vai (run=2026-07-25-S151-h24-open-bookend)

Chi tiết + disposition: bookend-synthesis.md trong run-folder. Tóm: cặp H24 8 FLAG (gap FLAG-1 HIGH carry-age chết-im · stale FLAG-3 sha dangling E-012-tái) → ring2 8/8 ĐẠT (re-implement Python) · H1 8 finding (F-6 BÁC MÁY #111 dương-giả · F-2 HIGH tự-niêm-phong) · H2 GATE-PASS (return CLEAN duy nhất) · ring1 33Đ/3T (orphan S144 THẬT · skill thiếu Mig 67 · H2 fidelity 4/6). h24-signal-write S151 light: FIRE 6 (role-desc→2 · stale-count→3 · residual-asym→3 · carry-aged→2 · decision-sunk→5 · carry-dropped→5) + frozen-held 4.

3. TRIO vòng-2 — vòng AUTO đầu tiên (run=2026-07-25-S151-trio-memory)

  • Consent: anh gật trong-turn + owner-direction MỚI: "OK đồng ý, cứ đúng luật là tự làm, tao muốn có 1 vòng auto giữa 2 phiên bookend"codified session-start §2.1.9(a) (canonical) + session-end §L.b(k)(i) (trỏ) — hết consent-per-run, giữ [M4] vết. HANDOFF #12 RESOLVED.
  • Chuỗi: eval MIXED 6-trục/12-signal (S1 nặng nhất: cicd l2_index 22634/20480 = 110,5% cap, 0 consumer = ghost-wire) → refine 9-action/9-bàn-giao/6-BÁC (bắt B9 lỗi đếm eval) → audit 37Đ/3T/1KC, falsify 11 (8H/3B), re-chạy 6 instrument BYTE-IDENTICAL (F5 sâu hơn refine: split _INDEX-2.md → haystack tự-khớp ⇒ B2 phải sửa kèm :252). 3 return + 2 errata scribed. Spawn-probe 3/3 vai trio SỐNG — nợ probe từ seed S141 đóng.
  • Memory-ops (R1/A1-A4/D1/D2/B1-B8) = queue NEXT-em phiên kế (anh đồng ý; A1 GẤP — lead-gap 96,6% cap sau M9).

4. #27 — Gói sửa-máy 3-fix (anh gật; đính chính: trước đó CHƯA fix, "thấy chạy" = workaround tay)

  1. session-counter-tick.ps1: Replace-FieldOnce style-preserving (2 capture-group giữ nguyên spacing/EOL của file) + history-anchor indent/EOL-tolerant. FI 7-ca 2 cây git tạm: clean-tick cả 2 shape (CRLF/2-space GIỮ · LF/1-space GIỮ) · NO-OP · regression exit-2 · shape-drift exit-7 · missing-object exit-3 · key-missing exit-1 (StrictMode, có sẵn). Live: NO-OP sạch trên repo thật (đúng cú sáng nay fail).
  2. C1 governance-detectors.ps1:355: \bgotcha[s]?\s*#?(\d+)(?!\d)(?![.,]\d|[A-Za-z])FI 8-ca, trong đó FI bắt được bug backtracking của chính fix đầu ("gotchas 111.616B" lùi match "11") → chốt (?!\d). Live: #111 tắt, positive-control "gotcha 91" giữ răng.
  3. H24-2 :875: anchor (?m)^\*\*(?:[^\x00-\x7F]+\s*)?NEXT\s+(?:anh|em)\b (ASCII-thuần, bền đổi-emoji). FI 4-ca (header-dot 1 · header-plain 1 · prose-backtick 0 · midline 0). Live: segment 67→17 thật, carry-age HỒI SINH — bắt ngay 3 carry già streak 7/9/12 (đúng 3 con bị che). TOTAL 44→46 = 1 dương-giả +3 dương-THẬT.

5. Batch doc-fix 11 chỗ (mở khoá sau trio-verdict)

STATUS: ô canonical §Sub-agents → default Opus 5 MAX (#14, lời anh) · cite :227-dòng-trống → anchor không-số-dòng · RAG 2441→2447 re-verify S151 · sha 977ba182448393 re-anchor (E-012) · HANDOFF:25 counter 24→25 · agents/README:249 XOÁ lập-luận tự-niêm-phong + :302 nhãn FROZEN-HISTORICAL · session-start:294 thước-RAG → trỏ canonical · hmw.js :46/:65 bỏ-số "17/17" (node --check OK) · skill ef-core +row Mig 67 · spawn-model-audit.ps1 "3 new"→6. Re-run detector: 0 flag mới, MED còn lại = 3 vocab-fork tồn cũ.

6. #53 + AS-17 + thư hub

  • #53 ×5/6 wave (stale · gap · ring2 · H1 · ring1 — chết ĐÚNG write-boundary; H2 clean) → resume-in-session 5/5 SẠCH, 0 mất. Trio return-only 3/3 CLEAN = counter-datum (return-only + khuôn cứng sống tốt hơn return-tự-do-sau-ghi-file; n=3 theo dõi). Tally chốt derive: 45 + 5 = 50.
  • Sub-class skeleton-ruột-rỗng TÁI-HIỆN (S150 → S151 ×2 thuần) = 2-strike → error-ledger AS-17/E-013 + guard promote "verify byte-content GIỮA wave + resume-ép-đổ-ruột" (verified S151).
  • Thư GẤP 59ce1d0f: đo thật vắng CẢ hub (find + grep sha = 0 hit toàn AI_INFRA) ⇒ mục "copy+stamp-verify" bất-khả-thi trung-thực → đính chính adap-report mục 1 + queue thư hỏi hub re-publish.

7. Nghi thức đóng (điền @closeout — sau wave @close)

memory-triple: do=<scripts/measure-agent-memory.ps1 · exit 0 (lead-run @trio instruments, byte-identical re-run bởi audit)>
memory-triple: de-xuat=<scripts/memory-archive-gate.ps1 DRY · exit 0 (20/20 no-over-cap · A7 253/253/0)>
memory-triple: kiem=<harness-audit · 37 ĐẠT / 3 TRƯỢT / 1 KHÔNG-CHẠM — re-chạy 6 số byte-exact>
memory-triple: do-record=<governance-detectors TOTAL=46 (44 → 1 FP #111 + 3 carry-age dương-thật)>
memory-triple: do-record=<NHIP-NO: kiem light 0/6 deep 8/15 ok | tran-bo-nho 0 over-cap | run-chua-gom 2→0 (3 synthesis đóng @closeout) | pull-cach 3 ngay>

8. Bookend @close scope DEEP (thực thi anh #21) + gate

  • Cặp DEEP: stale-deep 4 FLAG + 2 CLEAN-có-lệnh (22.056B — cả 4 đều lệch do đợt vá/ghi-sổ hôm nay đẻ ra: 2-khối-NEXT-em mâu thuẫn · trio-sweep sót 5 site · header (verified S40) · idiom owner-choice sống 8+ site) · gap-deep 2 FLAG + 3 CLEAN-có-lệnh (22.157B — D-2 escalate 0-vết-bền [nguy máy: missing-key=0 ⇒ class 11 không bao giờ ghi] · carry-aged latent [khối canonical dòng 6 NGOÀI vùng đo]; gap-underfill KHÔNG tuyên CLEAN được). #53 ×3 nữa (stale-deep · gap-deep · ring2-deep first-return; resume 3/3 sạch, AS-17 guard soi ruột giữa chừng ĐÃ dùng thật ×3) ⇒ tally S151 = 8, tổng = 53 (đính chính con số "50" chốt sớm giữa phiên — đúng bài "tally chốt @cuối", derive: 45 + 8).
  • Máy (gỡ frozen theo ủy quyền #21 + seed gap-underfill: 0): h24-signal-write S151 deep → FIRE stale-status 3→4 · stale-header 1→2 · NO-OP 3 class đã-quyết-@open (FIX-1 đúng, không đếm đôi) · RESET có-bằng-chứng: gap-owner-specifics 5→0 + gap-incident-unrecorded 1→0 (consecutive; cơ sở = CLEAN-có-lệnh gap-deep) · frozen=False · deep_at=25 ⇒ NHIP-NO deep 0/15. Counts sau S151 (11 key): sunk 5 · dropped 5 · status 4 · count 3 · asym 3 · header 2 · role-desc 2 · aged 2 · owner-specifics 0 · incident 0 · underfill 0. Dải ≥3 còn 5 class — giảm bằng phiên-clean-2-đầu; nợ deep ĐÃ TRẢ, khoá ĐÃ GỠ.
  • Vá tại chỗ 6 FLAG deep + quét đuôi: HANDOFF khối NEXT-em-S150 gắn SUPERSEDED (KHÔNG xoá lịch sử — né đúng bẫy acceptance-Goodhart mà ring2-deep D-1 bắt trong acceptance của stale-deep) · trio-sweep 5 site (:165/:267/:272 + SE:136/:160) · STATUS:437 nhãn baseline · idiom-sweep 8 site + 3 site LUẬT fable-real-runbook.md (:3/:90/:165) theo D-2 · #29 số tươi 8/10/13 · nợ máy → B10 NEXT-em.
  • ring2-deep KIỂM: 10 ĐẠT / 0 TRƯỢT / 1 KC — fixes-landed 5/6 — falsify 8 (22.843B): counts 11/11 khớp tuyệt đối · RESET đúng luật consecutive (nghi thiên-vị BỊ BÁC) · re-implement carry-age lần 2 khớp byte-for-byte · toàn-vẹn artifact chống retro-edit (mtime-chain + git-show; tự bác 1 phép của chính nó trước khi dùng) · thách-CLEAN 0 FLAG sót · CHƯA-VERIFY khai thẳng: #29-số · CLEAN-carry-dropped · README:249-trôi-dòng.
completeness-gate S151: vong 4/5 chuc-nang (khong-nhip: V4 nen-ngu — SHARD IM 15/15, khong co input) | phep DAT 4 / TRUOT 0 / vacuous 0
phep-1: cua = 1 nhan (S151) + 0 dung · counter-delta 24→25 · tick 1/1 khop (L-proxy=0 vi 0 commit thuong — doi chung nguon-2 session-log nay)
phep-2 (nguyen van): NHIP-NO: kiem light 0/6 deep 0/15 ok | tran-bo-nho 0 over-cap | run-chua-gom 0 | pull-cach 3 ngay
phep-3: 3/3 ky gan nhat du 4 so (union-per-label — may H25 3/3 [ok] + trich list @S151)
phep-4: 11 luot-vai chay / 9 diary byte>0 mtime-S151 (M9) + 3 run S151 deu co marker ben session-log ×2 (San-5 lech 0)

V1 ✓ (H1+H2 → ring1 33Đ/3T) · V2 ✓ ×2 đầu (cặp light@open 8FLAG→ring2 8/8 + cặp DEEP@close 6FLAG→ring2-deep 10Đ) · V3 ✓ (trio → audit 37Đ/3T) · V4 không-nhịp · V5 floor sống (nhãn "đo/byte-identical" đều kèm lệnh — eval PROVENANCE + audit re-run).