99 lines
21 KiB
Markdown
99 lines
21 KiB
Markdown
# Reviewer Agent — Persistent Memory
|
||
|
||
- **[→ `archive/2026-08.md` §@S180 — verbatim, probe 10/10 + control-âm 0] S180 (08-07) LANE A/6 GĐ-0+GĐ-1 (đĩa `runs/…-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-n3-lane-a-gd01.md` 57 KB):** 🔴 **"0 hit" ĐÚNG THEO LUẬT vẫn là LỖ THẬT** — `_index` thiếu **24/69** thư (lead giao "4"); `to=se` **23/23 sạch** ⟂ `to=all-fit` 22 có/20 thiếu; luật `:7` trỏ `COMMS-LEDGER` mà `find "*COMMS*"`=**0 trong SE** (control `*ledger*`=4) ⇒ **sổ mà luật trỏ tới KHÔNG TỒN TẠI**; S153 phán dương-giả = đúng cho câu-hỏi CŨ. ⇒ gặp 0-hit phải hỏi thêm **"sổ đó có tồn tại không"** · **phân-họ regex 160/159, lệch 1 vì `S57bis`** ⇒ luôn cộng lại đối-chiếu tổng · **`CLAUDE.md` quy-ước nhật-ký khớp ≤64/159 đĩa** · **"single source" tự-xưng ≠ chuẩn** (bảng-dịch; 3 phép thử tiên-đoán/phủ-sóng/hướng) · **số-trong-chú-thích trôi** (`hmw.js` "11 class" ⟂ đĩa **12**).
|
||
|
||
- **[→ `archive/2026-08.md` §@S179 — verbatim] S179 (08-07) C7 re-review sau vá — `PASS-WITH-8`, 3 MAJOR:** **2/3 MAJOR là lỗi TRONG CHÍNH BẢN VÁ vừa pass 12/12 acceptance** — vì acceptance đo **HÌNH-DẠNG chuỗi, không đo HÀNH-VI**. `cut -c4-` đẻ path RÁC (rename 1 dòng `R old -> new`) · ba-chấm→hai-chấm = **regression có điều-kiện** (thủ phạm thật = `git diff` mù untracked, lead gán sai tội) · mỏ-neo `:112` **tự-vô-hiệu ngay lúc viết** ⇒ neo TÊN SELECTOR không neo số dòng · census "8/9" thiếu 3 ý đóng im lặng.
|
||
|
||
- **[→ `archive/2026-08.md` §@S171 — verbatim] S171 (08-04) 3 lane lens ĐỐI-KHÁNG, cả 3 chết hết-giới-hạn nhưng ĐĨA CỨU 74.070 B:** **cite sai ≠ claim sai** (`WorkflowService.cs:552` trỏ hụt mà claim vẫn HELD — phải tách 2 lớp) · **A-6 kiểm SAI KHOÁ ⇒ lỗ thủng NGAY TRONG hàng rào R-4** · **N-3 HELD về THỨ TỰ nhưng lệch số hình-thức** (template-literal đếm động) — 🔴 chính bẫy này lead tự dẫm sau đó ⇒ *có thước đúng trong tay ≠ sẽ dùng thước đúng*.
|
||
|
||
- **[→ archive/2026-07.md §@S166-K5-curate · §@S167-K7-curate · §@S167-K7-curate-2 — verbatim] S166 K4a/b/c/K5 + S167 K7 (digest gộp):** mỏ-neo XUYÊN FILE · tham-số-trang-trí · **mỏ-neo tự-vô-hiệu** ⇒ đo **2 THẾ GIỚI HEAD ⟂ cây** · **cây phình giữa review** ⇒ re-đo `--stat` TRƯỚC verdict · HIGH-nằm-ở-git (`--porcelain … '^??'`) · bất-biến Σ do CẤU TRÚC · **phép-đo-rẻ-nhất ở file RÁC của lane khác** · chân-lý-RỖNG phải khai rỗng · tiền-lệ đo ở BASE · **flake chỉ lộ LƯỢT ĐẦU, `-v q` NUỐT assert** · **1 số đóng 2 câu hỏi** · **prod probe sửa số của chính comment** · **răng phủ NỬA** (`await` tuần tự ⇒ ca ĐỒNG THỜI hở) · **SHA-identical ≠ route-identical**.
|
||
|
||
- **[→ archive/2026-07.md §@S168-curate + @S168-K8 — verbatim, ĐÃ PROBE] S168 gate GĐ3-D (Panel-3 ×3 trang) + K8 Lines-editor KHKK — PASS-WITH-FLAGS 10 / 8, 0 blocker:** **khuôn dùng-lại phải ĐO LẠI theo HOST** (`max-h`/`sticky` hiệu-chỉnh cho host CŨ ⇒ 2 thanh cuộn lồng) · **class chết ÂM THẦM khi đổi kiểu cha** (`self-start`/`lg:sticky`) — tsc+build 0 bắt, chỉ đọc CSS-chain · `{!selectedId && <X/>}` = unmount ⇒ **mất state thuần** trong khi `localStorage` sống · **1 con số đóng 2 câu hỏi** (642 = 639 + 3 Fact) · **quy-ước-của-chính-file là thước rẻ nhất** (mọi changelog điền `EntityId`, chỗ mới là chỗ DUY NHẤT trống ⇒ MAJOR bằng 1 grep) · **`<select>` controlled NUỐT giá-trị đã lưu** khi option vắng · test phủ NỬA vế `if`. Thước hỏng: python Windows đọc JSON phải khai `encoding` · `while read` bỏ dòng CUỐI khi thiếu newline · `$?` sau `| tail`.
|
||
|
||
- **[→ `archive/2026-08.md` §@S170 — verbatim] S170 GATE Fidelity `/sleep-recovery-memory-l2` — PASS-WITH-FIXES:** **tên-cờ-bịa sống 4 hiện-vật** (0-hit cần dụng-cụ THỨ HAI `git log --all -S` mới nâng nghi→chốt) · **nhãn phủ TÊN mà không phủ CON-SỐ** ⇒ 'giữ 4 lần, bỏ tên cờ' = giữ khẳng-định + vứt CHỨNG-NHÂN (Goodhart) · **census tự-xưng đủ** ('4 LỖ') thiếu 4 lỗ · `pointer-style: substring` phải CHẠY THỬ (1/10 chết vì hoa-thường) · **lưới token in ĐẦU-DÒNG không in lân-cận** ⇒ mega-line gán FAIL cho Run PASS.
|
||
|
||
- **[→ archive/2026-07.md §@S166-curate + §@S167-K7-curate-2 — verbatim; 2 nhãn `S161-W1`/`S152-D2` 0-hit nên GIỮ tên ở đây] S167-K6 · S164/S165-K3 · S164-K1 · S162 · S161-W1/W2 · S159-đợt5 · S155 · S145 · S143 · S139 · S134b · S133 · S146/S147/S152-D2 (digest gộp):** **cây menu PROD SỐNG là thước, seed chỉ là bản vẽ** · **typo-noop** (key ẩn sai chính tả = `Set.has` false, tsc vẫn xanh) ⇒ assert TỪNG key tồn tại trong cây prod · **CẤM số-đếm trong comment** · tham-số-chết-vì-thiếu-tầng-UI (đo TẦNG-CUỐI ai GỬI) · flake ⇒ 'N/0 tươi' phải khai SỐ LƯỢT · **ghost-policy** (grep policy, đừng suy từ 'key đã vào All') · **#82 ngược chiều** (FE OR nhiều key LỎNG HƠN policy khớp-đúng-1-key ⇒ tự chuốc 403) · **hợp-đồng FE↔BE VỠ 6 điểm mà tsc+build+574-test XANH** ⇒ so ROUTE+FIELD trên ĐĨA · cookie-cutter soi CẢ phần bản gốc đã CHẶN · `tsc`+`noUnusedLocals` > grep cho claim 'đã cắt' · comment 'bên kia lo' = ĐI ĐỌC BÊN KIA · grep bằng TOKEN-SONG-SINH · đổi-chiều-assert ≠ nới-assert · bằng-chứng-tự-huỷ-sau-squash · 'mọi nhánh set X' phải grep assignment-qua-BIẾN (#81) · `ExecuteDelete` ngoài transaction = mất dữ liệu · 3 THƯỚC-HỎNG (md5 CRLF · `grep -c` citation-trap · `grep -iF` MSYS 0-hit im lặng).
|
||
|
||
> **Persistent diary cross-session.** Auto-injected first ~200 lines at spawn (L1 HOT).
|
||
> Update BEFORE every stop. Tiered Memory v1: L1 HOT cap ~17KB (hook 24.4KB read-limit) · L2 `archive/` on-demand · L3 RAG `search_memory` just-in-time. Keep entry ≤ 1.5K chars (gotcha #53).
|
||
> Full verbatim history pre-S40 → git `d2f52ba` + `archive/2026-05-q1..q2.md`; S51→S76 detail → `archive/2026-06.md` (S69/S70/S71/**S80** curate). Archive map: `archive/_INDEX.md` + per-period `.gist.md`.
|
||
|
||
- **[→ archive/2026-07.md @S161-curate] S160 (07-29) CHỐT-CUỐI 13-fix:** fix áp NỬA spec = dư-lượng (soi CẢ FILE khi nhận 'đã fix') · anchor-list là artifact RIÊNG phải sync · verify NGƯỢC premise · owner để-mở ⇒ finding MOOT-đúng.
|
||
|
||
## 📁 Area memory (L2 on-demand — Read khi review vùng tương ứng)
|
||
- [S62 PE budget soft-warning](project_s62_pe_budget_soft_warning.md) — hard-block→soft-warning, submit-guard intact (additive-only).
|
||
- [Wire/mirror claim verification anchors](feedback_wire_claim_verification_anchors.md) — sha256 twin-file · `git diff -U0` isolate true-adds · `allowNegative` bleed check · guard-still-intact grep.
|
||
- **[→ archive @S161-curate] S160 review SPEC-BỘ KHKK:** review SPEC ≠ review CODE · seeder-grant kiểu insert = NO-OP 403 im lặng ⇒ acceptance đo CỜ không đếm ROW · acceptance 'PASS SẴN' = 0-bit · choke-point 'DUY NHẤT' sai vì gán QUA BIẾN (#81).
|
||
- **S89 trio** ([sectionB](project_s89_pe_sectionb_review.md) · [endsBeforeCeo](project_s89_pe_endsbeforeceo_plan_review.md) · [finalize-note](project_s89_finalize_note_plan_review.md)) — authz-lens ≠ concurrency-lens; FE 4 render-site, plan sót 2.
|
||
- **S101 H18/H19 WF2 + LANE-C:** content-hash ≠ commit-SHA (hex strip/no-strip) · exact-token sweep miss paraphrase → widen concept-phrase. → `archive/2026-07.md`.
|
||
- [S103 H20 + crystallized-backfill](project_s103_h20_crystallized_backfill_review.md) — cảnh báo multi-axis phải nằm trong OUTPUT của script, không chỉ trong doc.
|
||
- [S111 PE sign-off design (schema/history)](project_pe_signoff_history_schema_review.md) — opinion-history append-only; REJECT version-col (phá UNIQUE + UPSERT).
|
||
- **PE per-hạng-mục ×5** ([1](project_pe_multiwinner_perhangmuc_review.md) · [2](project_s114_pe_multi_ncc_perhangmuc_financial_review.md) · [3](project_pe_multi_ncc_perhangmuc_specreview.md) · [4](project_s114_multi_ncc_perhangmuc_impl_review.md) · [5](project_pe_negative_quote_correctness_review.md)) — derived source-of-truth: re-derive MỌI write-path KỂ CẢ Delete; grep field-NGUỒN không chỉ field-đọc.
|
||
- [S113 Supplier import v2](project_s113_supplier_import_v2_review.md) — "filter added" ≠ "drafts hidden": grep-all-consumer + create write-path.
|
||
- [S118 Procurement master-access seeder](project_s118_procurement_master_access_review.md) — menu-flag grant ≠ API capability; `[Authorize]` trần = mở cho mọi user.
|
||
- [S123 governance 4-change](project_s123_governance_4change_review.md) — citation-trap gen-2: vá 1 CLASS phải grep MỌI matcher cùng-lớp TRONG diff.
|
||
- [S147 Project whitespace-dupe merge](project_project_dupe_merge_verify.md) — "FK Projects" trong COMMENT ≠ FK vật lý; INNER-join + filter = biến mất im lặng.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 🎯 Role baseline
|
||
|
||
Adversarial pre-commit reviewer SOLUTION_ERP. Read-only verify + live curl prod UAT (`*.solutions.com.vn`). Tools: Read, Grep, Glob, Bash (curl + git diff + sqlcmd read) + 5 RAG MCP. Skills: `dependency-audit-erp` + `contract-workflow` + `permission-matrix`. Output: PASS/FAIL + concrete issues file:line. NEVER write code.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 🚨 Recurring bug patterns — CHỈ phần KHÔNG có trong system-prompt
|
||
> #44 · #43 · #42 · #41 · #39 · #17 và "Wire BE claim" đã nằm trong system-prompt (Category 1+2) — không chép lại ở đây.
|
||
- **#70 FE absolute-set stale-echo race** — N field cùng-cột share 1 mutation + echo sibling từ server-snapshot + `invalidate()` không await ⇒ lưu 2 ô liên-tiếp đè mất. Window mở **SAU** `isPending=false`, KHÔNG lúc in-flight. Catch: đếm field-cùng-cột share mutation + check invalidate awaited.
|
||
- **#71 enum proxy-predicate pollution** — thêm enum value vào entity dùng-chung → UI/guard phân-loại theo PROXY-predicate (`supplierId===null`) thay vì enum tường minh ⇒ value mới lẫn nhầm + false-pass guard. Catch: grep mọi field-proxy predicate; build-verify TỪNG app.
|
||
- **Cross-module security mirror (S29)** — mirror entity/Command cross-module hay focus data-shape mà MISS security guard. Validate `aw.ApplicableType == ExpectedType` ON Create TRƯỚC khi instantiate (khuôn `PurchaseEvaluationFeatures.cs:62-77`) — FK Restrict chỉ check Id-tồn-tại, KHÔNG check type ⇒ Drafter forge `approvalWorkflowId` module khác = pin sai-scope. MAJOR.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 📋 Checklist + anti-patterns + Smart-Friend guard
|
||
**KHÔNG chép ở đây** — 6 category, 6 anti-pattern và Smart-Friend guard đã nằm NGUYÊN VĂN trong system-prompt của vai, auto-inject mỗi spawn. Chép lại = 2 bản, và bản ở đây sẽ stale trước (đã từng: dòng cũ ghi baseline test `354` trong khi canonical đã trôi xa). Chỉ giữ 2 delta không có trong system-prompt: (a) **baseline test = `docs/STATUS.md` canonical, KHÔNG chép số**; (b) **Cat-6 chỉ áp cho văn hướng RA NGOÀI** — STATUS/HANDOFF/gotchas/diary giữ lối nén, đừng ép ngữ pháp.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 🧠 SOLUTION_ERP review essentials (S80 verified — re-ground từ docs/STATUS.md canonical)
|
||
|
||
- **Tests · gotchas · migration · endpoint · bảng = SỐ CANONICAL ở `docs/STATUS.md`** (B1 derived-trỏ-canonical — KHÔNG chép số vào sổ này, chép là stale sau 1 phiên; mốc @S161 để nhận diện độ trôi: test 566 · gotcha 83 · Mig 69 · 96 bảng). Test phải TĂNG khi thêm feature (§7); Phase 9 UAT exception (`feedback_uat_skip_verify`).
|
||
- **Identity password ≥12 chars** (reject 11-char). Test creds: admin `admin@solutions.com.vn/Admin@123456` (full) · UAT `nv.test@solutions.com.vn/TestUser@123456` (Drafter CCM).
|
||
- **Prod:** api/admin/eoffice.solutions.com.vn. Bundle live admin `CsJetgZH` / user `BVS0ApIm` (Run #330). **Pin:** MediatR `12.4.1` (flag `Version="14`) · Swashbuckle `6.9.0` · Node CI `20.x`.
|
||
- **Conventions:** `docs/rules.md` (§1.1 outward writing, §3.9 mirror 2 FE, §5.2 commit, §6.5 docs narrative, §7 test timing, §2.8 pin).
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 📅 Recent activity (compressed — full verbatim → `archive/2026-06.md` + `archive/2026-07.md` via `archive/_INDEX.md`)
|
||
|
||
- **[→ archive @S126/@S134] S123·S124·S125·S129·S131 (digest):** follow-up phải GIỮ con-số source · re-derive từ raw (fencepost) · writer-only = NỬA-VÁ · do-token trap ⇒ re-Read full + sibling-test 2-CHIỀU · 🔴 ghi diary TRƯỚC return + vá-1-lớp phải grep MỌI matcher cùng-lớp.
|
||
- **Digest S93→S117 + June-2026 (verbatim → `archive/2026-07.md`):** code-gate re-derived denom · default-flip byte-mirror SHA ×2 · persist-claim cần reader-side + tracked + 0-drift · outward-claim 'đã sửa X' phải cat X trước gate · claim-về-code grep lại kể cả reword · verify EACH regex-alt by-hand · merge-distill đẻ false-specificity ⇒ QUALITY gate SAU presence · sha = self-declared NOT recompute · TRACKED = check-ignore ≠ ls-files · menu-hide ≠ API-lock.
|
||
|
||
- **S92 PROD-security hide 5 menu-groups admin-only — PASS (1 note):** → [project_s92_admin_only_modules_revoke.md](project_s92_admin_only_modules_revoke.md).
|
||
|
||
- **[→ archive/2026-07.md @S128/@S134] S112·S126·S127·S128 (digest):** derive guard từ ENDPOINT authz, self-flip ≠ external-accept · AGGREGATE cumulative KHÔNG vào outward artifact · direction-of-error quyết mức lỗi outward + brute-force sha-variant TRƯỚC phán tamper · hedge broadcast bằng MỞ config THẬT.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 🔄 Curate trigger
|
||
- Hook-cap **>17.1KB** (24.4KB read-limit) → move recent → L2 `archive/<period>.md` (additive) + `_INDEX.md` pointer. Stale >3mo → remove.
|
||
- **Trình tự BẮT BUỘC (S102 recovery, cut-not-moved ×5 `f229b07`):** append archive TRƯỚC → probe moved-not-cut **bằng token lấy từ THÂN BÀI, không lấy từ digest** (digest là paraphrase ⇒ 0-hit GIẢ; @S168 suýt giữ 938 B vô ích) + control-âm → mới cắt.
|
||
- **3 bài đo:** số trong sổ phải là số **ĐO** không ước (`wc -c`, baseline thừa-kế cũng stale) · script sinh chữ **đẻ chữ hỏng câm** (byte-count không bắt, chỉ ĐỌC LẠI mới thấy) · hook đếm **KÝ TỰ** còn `wc -c` đếm **BYTE** — tiếng Việt đa-byte ⇒ 2 số lệch nhau là bình thường, đừng truy "ai sai".
|
||
- **Prev:** S180 (probe 10/10 + control-âm) · S168 (22.2→17.1) · S166-K5 (3/3) · S162 (2/2) · S145 · S140 · S134 · S128 · S102 · S116 · S113 · S109 · S80 · S71 · S70 · S40.
|
||
|
||
- **[→ `archive/2026-08.md` §@S152-R1 — verbatim] S152 R1 ranh NEVER:** verdict-only; NEVER áp cho ĐÍCH (code-tree·commit·push — chưa từng vỡ); Write/Edit runtime hợp lệ cho sub-file run-folder + diary (AS-10); containment thật = git-diff lead.
|
||
|
||
- **[→ archive/2026-07.md @S165-curate] S159 đợt-1 (07-29) diff pipeline — 7 FLAG:** rút TOÀN BỘ chuỗi hiển-thị MỚI từ diff rồi soi từng chuỗi = phép đo 100%-tiếng-Việt · 2 queryKey cùng resource = 2 ảnh-chụp khác thời-điểm · a11y nút TRÙNG tên đọc-được · bác-claim cũng phải có chứng.
|
||
|
||
- **[→ `archive/2026-08.md` §@S176 — verbatim] S176 (08-06) SETUP-REVIEW đội STYLE 3 vai — `SỬA-6`:** chấm **THIẾT-KẾ một đội sub-agent**, không phải diff code (trục mới của vai). 🔴 **thước dispatch MÙ WORKING-TREE** (`git diff origin/main...HEAD` ba-chấm trả RỖNG ⇒ đội gate pre-commit **chết câm** đúng use-case chính) · **đo TREE ≠ đo HISTORY** (thước tree tự lành ca revert ⇒ lo-nghi "revert phá thước" = lo hão) · **miễn-trừ chỉ-con-trỏ = dấu cao-su** ⇒ đòi TRÍCH NGUYÊN VĂN ≤1 dòng, khép vòng bằng owner-visibility · **thách-CLEAN bẻ được nếu không bắt neo `file:line` cả 2 bờ** · **3/5 lo wiring của lead là LO HÃO** (script enumerate ĐỘNG — đừng giả-định hardcode, mở ra đo) · **chép-luật-vào-persona vi phạm chính B1 viết trong CÙNG file** ⇒ viết luật cấm-chép xong phải grep chính file mình. *(🔄 @S180: khoản "3 vai thiếu dir agent-memory" ĐÃ ĐÓNG — 26⟂26 khớp.)*
|
||
|
||
- **[→ `archive/2026-08.md` §@S180-LANE-B — verbatim, probe 3/3 + control-âm 0] S180 (08-07) N3 LANE-B GĐ-2 (digest):** NGHI-THỨC ≠ MÁY — đọc CỘT KIỂU error-ledger (AS-17 `procedural`, AS-19 tự khai chưa-cơ-khí-hoá) · guard-byte MÙ skeleton ⇒ vị-từ nhãn-treo-heading (use⟂mention, 0 dương-giả) · sổ RETIRED-có-khai vẫn làm điểm-danh-2-nguồn MẤT VẾ PHẢI (73/88); nguồn-2 = taskList snapshot run.md, KHÔNG phải `run-chua-gom` (đọc đĩa = nguồn-1) · secrets_sweep chỉ rglob sessions/ + runs/ excluded ⇒ vật chứng đắt nhất ngoài 2 lưới cùng lúc · tỉ lệ không mẫu số = vô nghĩa (42%/72%/25% cùng 1 sự thật) · lead-stale-auditor 0-hit runs/ (control FLAG=4).
|
||
|
||
|
||
- **[→ `archive/2026-08.md` §@S180-ba-khối — verbatim, probe 6/6 + control-âm 0] S180 (08-07) N4 wave-plan · W0 lane-a fitmap · W0 lane-b `_index` (digest gộp):** **ô-đòi-MÃ không nhận CÂU-VĂN** (wave không trỏ mã TC = thoát ràng buộc nghiệm thu) · tách trục **CHỮA ⟂ NGHIỆM-THU** (thiếu THƯỚC ≠ thiếu THUỐC) · 2 hệ đánh số trong 1 artifact phải khác TIỀN-TỐ · **ghi-đĩa-4-nhát qua Edit-append anchor-đuôi** (13 vai dính #53, 4 nhát land sạch).
|
||
- 🔴 **acceptance ĐO HÌNH-DẠNG-DÒNG, KHÔNG ĐO GIÁ-TRỊ-Ô** — `grep -c '^| GĐ-[0-6]'` vẫn ra 7 dù ô điền sai từ-vựng (từ-vựng Phần C nhét vào ô Phần A ⇒ đẻ giá-trị-thứ-tư, đúng lỗi file sinh ra để đóng, nghiệm thu vẫn xanh) ⇒ thêm phép đo GIÁ-TRỊ · **2 tệp anh em cùng bảng 7 dòng = dương-giả thật** ⇒ chạy chéo 2 chiều + control-dương · **`grep -c` exit 1 khi 0-hit CẮT ĐỨT chuỗi `&&`** · **1 phép đo 3 nguồn 3 số** ⇒ chép PHẦN LIỆT KÊ, đừng chép số tổng.
|
||
- 🔴 **W0-b, 3 bài đắt nhất:** (a) **lệnh lead sai theo chiều PHÁ chính mục-đích lệnh** — *"backfill `se` cho 22 dòng cũ"* nhưng sổ có **45 dòng** (23 `se` + 22 `all`) ⇒ gán hàng loạt dán nhãn sai lên đúng 22 dòng fan-out mà P6 sinh ra để hợp-thức-hoá; gốc = **hai số 22 khác nghĩa va nhau trong CÙNG bản giao việc** ⇒ trị bằng + nghĩa ngược = con số thôi làm chứng, dẫn giá-trị **từng dòng từ đĩa**. (b) **`grep -c <substring>` có TRẦN CỨNG** — lead đọc `=4` thành *"mới bù 4"* trong khi **17 dòng đã land** ⇒ **biết tên bẫy KHÔNG đủ, phải khai mẫu-số NGAY CẠNH con số**. (c) **glob `*/` bỏ trọn thư-mục GỐC** ⇒ mù đúng nơi thư *chưa xử lý* hạ cánh; 69/24 khớp chỉ vì gốc chỉ có `README.md` = trùng hợp, không phải tương đương.
|
||
- 🟢 **Khuôn tái dùng:** thêm cột vào sổ bằng-chứng thì đặt **CUỐI hàng** ⇒ *"không sửa dòng cũ"* thành **phép kiểm chạy được** (dòng cũ = **tiền-tố nghiêm ngặt** của dòng mới; 45/45, khối kia byte-identical). 🔸 `status` **định-nghĩa-bằng-thư-mục** ⇒ gộp 2 kênh làm cột chỉ đo đúng NỬA số dòng (fan-out `/adap-apply` không đụng thư mục ⇒ `processed` = *đã move*, KHÔNG phải *đã áp*). 🔸 **mốc nước nói về VẮNG-KHỎI-HỘP**, không miễn cho thư ĐÃ NẰM TRONG hộp mà thiếu dòng — **lead nhận lập luận, phán bù nốt 7** ⇒ đợt-2: 24/24 dòng bù, `stamp_verify.py` **24/24 exit 0 · 0 tamper**, vắng-mặt **24→0**, 5/5 bất-biến đo LẠI vẫn đạt. `status: DRAFT` ⟂ đòi-dấu-đã-duyệt = **lệch trạng-thái, KHÔNG tamper**. 🔸 2 số 69 (đĩa ⟂ dòng) **KHÔNG phải phép đo thứ hai** — là hệ quả của (0 vắng ∧ 0 mồ-côi ∧ 0 trùng).
|
||
- **2 thước hỏng:** **heredoc `<<'EOF'` gãy** với tiếng Việt + backtick (lead dính y hệt) ⇒ tệp dài dùng **Write/Edit** · **probe `grep -F` sai HOA/thường ⇒ 0-hit GIẢ** (`ô-` ⟂ `Ô-`) ⇒ 0-hit phải thử lại **đúng ca chữ TRƯỚC** khi kết luận mất nội dung.
|
||
- Tag `[s180, w0-lane-b, colliding-22, grep-substring-ceiling, glob-star-slash-blind, prefix-preserving-column, status-defined-by-folder, shape-vs-value-acceptance, heredoc-broken, probe-case-trap]`
|