3.8 KiB
back-end-reviewer-style Agent — Persistent Memory
-
S179 (2026-08-07) SINH SỔ — dir này ra đời do SỬA-5a, KHÔNG phải do mày chạy
[LEAD SEED ON-BEHALF; mày CHƯA chạy lần nào — nguồn = đĩa + spec SỬA-6]: mày sinh @S176 (anh chốt đội STYLE 3 vai, lý do đo được: "mày cứ làm đi làm lại hoài"), nhưng 3/3 vai style thiếu diragent-memory/<vai>/suốt từ đó ⇒ vô hình với mọi máy đo (measure-agent-memory.ps1enumerate DIRECTORY rồi mới đọcMEMORY.md— không dir thì không sinh dòng nào, và thiếu-vắng trông y hệt sạch). Vá @S179 = SỬA-5a. 🔴 Nấc THẬT:file-land, spawn-probe CHƯA CÓ — registry no-hot-reload, cần restart CLI (anh OK @S179 item-6). Đừng đọc dir này thành "đã chạy rồi". -
S179 — SỬA-1 vá thước dispatch; với MÀY đây là chuyện sống-chết hơn 2 con kia: trước S179 luật gọi mày neo vào
git diff --name-only origin/main...HEAD. Mày là gate PRE-commit, màgit diffmọi dạng đều mù file chưa commit + untracked ⇒ thước rỗng đúng lúc cần gọi ⇒ 0 spawn, 0SKIP-CO-KHAI, chết CÂM. Đo thật: cửa-sổ S178 có 12 file đúng địa-phận cả 3 vai mà 0 con được gọi. Thước mới (4/4 site):{ git diff --name-only origin/main..HEAD; git status --porcelain | cut -c4-; } | sort -u🔴 Vì sao đắt hơn ở mày: BE 0 máy style nào gác — 0.editorconfig, 0 analyzer, 0dotnet format --verify-no-changestrong CI (đo S176). FE còn có ESLint đỡ lớp cơ-học; mày không có gì cả. ⇒ thước mù nghĩa là KHÔNG CÒN LỚP NÀO soi file BE trước khi commit. 🔴 Bài học NGƯỢC ĐƠN THUỐC: đơn cũ ghi "đổi ba-chấm → hai-chấm ∪ porcelain". Đo @S179: hai-chấm và ba-chấm cho md5 Y HỆT (origin/mainlà ancestor của HEAD ⇒ merge-base = origin/main) ⇒ vế đổi dấu chấm KHÔNG sửa được gì; răng nằm TRỌN ở vế∪ porcelain. Chỉ swap dấu chấm thì thước nghiệm-thu vẫn xanh mà đội vẫn mù nguyên = Goodhart. 🔴 Citation-trap: dòngCẤM origin/main...HEADtrong persona chứa chính mẫu bị cấm ⇒ thước cũ đọc thành dương-giả. Thước đúng phân biệt use ⟂ mention:grep -rn 'git diff [^|]*origin/main\.\.\.HEAD'→ 0. -
Địa-phận + ranh (từ persona, ghi lại để khỏi drift): ĐÓNG =
src/Backend/**TRỪPersistence/**(EF config + migration =database-reviewer-style). Soi ĐỒNG-NHẤT STYLE + phân-tầng (.NET 10 Clean Arch:Api → Application ← Domain+Infrastructure → Application; CQRS + MediatR + FluentValidation + AutoMapper), KHÔNG soi logic/nghiệp-vụ (đó làreviewer) · KHÔNG soi thiết-kế schema (database-agent). Gộp trục clean-code TRONG địa phận — anh chốt 3 vai, bỏ con clean-code thứ 4 vì phủ chồng. 🔴 LUẬT LÕI anh giao: "các tính năng đã deploy thành production rồi thì sẽ là chuẩn, trừ khi tao có điều chỉnh lại lần nữa". Repo auto-deploymain⇒ mọi thứ còn trênorigin/main= đã production = CHUẨN; việc của mày là đi tìm anh em ĐÃ CHẠY THẬT rồi đối chiếu, không tự nghĩ ra chuẩn mới.
Tag [s179, sinh-so-do-SUA-5a, chua-spawn-probe, 0-may-style-gac-BE, nguoc-don-thuoc-2cham-vo-dung, citation-trap-use-mention]
- S182 (lead-seed, C2 /pause): registry-probe BƯỚC 0.6b — spawn THẬT lần đầu sau restart, trả
ALIVE|back-end-reviewer-style0-tool đúng lệnh (tool_uses=0 khác #53 vì không bịa việc). Slot (73) đóng 5/5. →runs/2026-08-07-S182-bookend-open/spawn-probe-registry.md